Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Thông qua xuất khẩu, các doanh nghiệp khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế, tạo nguồn thu ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm cho người lao động. Sau sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và hướng tới mục tiêu cơ bản trở thành nước công nghiệp vào năm 2020, các doanh nghiệp thương mại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường quốc tế, đòi hỏi phải chủ động nâng cao năng lực kinh doanh và nghiệp vụ ngoại thương.

Thị trường đá xây dựng thế giới có xu hướng tăng trưởng nhanh theo xu hướng "kiến trúc thân thiện với môi trường", đạt kim ngạch xuất nhập khẩu toàn cầu khoảng 26 tỷ USD vào năm 2007 (tăng gấp 2 lần so với năm 2001). Việt Nam sở hữu tiềm năng tài nguyên khoáng sản đá tự nhiên phong phú với khoảng 325 mỏ thuộc 6 vùng địa chất, tổng trữ lượng tìm kiếm khoảng 37 tỷ m³, trong đó trữ lượng có khả năng khai thác đạt trên 4 tỷ m³. Tuy nhiên, xuất khẩu đá xây dựng của Việt Nam còn phân tán, kim ngạch của phần lớn doanh nghiệp còn nhỏ và chiếm tỷ trọng chưa tới 1% kim ngạch toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, tác giả Hoàng Thùy Chinh (Lớp Thương mại Quốc tế 47, Khoa Thương mại và Kinh tế Quốc tế) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đá xây dựng của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu mặt hàng đá tự nhiên (đá xây dựng) tại Công ty TNHH Nhật Huy trong giai đoạn 2005 - 2008.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động xuất khẩu đá của công ty.
  4. Dự báo xu hướng thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu đá xây dựng của Công ty TNHH Nhật Huy trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng đá tự nhiên (đá xây dựng) của Công ty TNHH Nhật Huy.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu tại Công ty TNHH Nhật Huy và các thị trường tiêu thụ quốc tế trọng điểm (Trung Đông, ASEAN, EU, Nhật Bản, Mỹ...).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động của công ty trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2008, đề xuất phương hướng phát triển sau năm 2008 (hoàn thành tháng 4/2009).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế và quy trình nghiệp vụ ngoại thương tại doanh nghiệp thương mại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Nội dung xuất khẩu: Quy trình nghiên cứu thị trường (khái quát, chi tiết; tại bàn, tại hiện trường); lựa chọn thị trường mục tiêu, mặt hàng chiến lược và đối tác kinh doanh; xây dựng kế hoạch và phương án xuất khẩu; tổ chức đàm phán qua các phương thức (thư tín, điện thoại, gặp trực tiếp) với quy trình 6 bước (Hỏi giá $\rightarrow$ Chào hàng $\rightarrow$ Đặt hàng $\rightarrow$ Hoàn giá $\rightarrow$ Chấp nhận $\rightarrow$ Xác nhận).
    • Quy trình triển khai hợp đồng xuất khẩu: Khung nghiệp vụ thực hiện hợp đồng theo phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) gồm: Kiểm tra L/C $\rightarrow$ Xin giấy phép xuất khẩu (theo Nghị định 57/CP ngày 31/07/1998) $\rightarrow$ Chuẩn bị hàng hóa (thu gom, đóng gói bao bì, ký mã hiệu) $\rightarrow$ Thuê phương tiện vận tải $\rightarrow$ Kiểm nghiệm hàng hóa $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan (khai báo, xuất trình hàng, chấp hành quyết định) $\rightarrow$ Giao hàng lên tàu và lấy vận đơn đường biển (B/L) $\rightarrow$ Mua bảo hiểm hàng hải $\rightarrow$ Làm thủ tục thanh toán $\rightarrow$ Giải quyết khiếu nại (nếu có).
    • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu:
      • Định tính: Khả năng thâm nhập/mở rộng thị trường, uy tín thương hiệu, hiệu quả kinh tế - xã hội.
      • Định lượng: Tổng doanh thu ($TR = P \times Q$), Lợi nhuận xuất khẩu ($LN_{XK} = TR - TC$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và trên chi phí ($p = \frac{P}{TR} \times 100$, $p = \frac{P}{TC} \times 100$), Tỷ lệ thu nhập ngoại tệ, Giá thành chuyển đổi xuất khẩu, Tỷ lệ lỗ/lãi, Hiệu quả sử dụng vốn, Số vòng quay vốn, Doanh lợi xuất khẩu ($D_x = \frac{T_x}{C_x} \times 100%$), Tỷ suất ngoại tệ so với tỷ giá công bố của Ngân hàng Nhà nước.
    • Nhân tố tác động: Môi trường bên ngoài (chính sách ngoại thương, quan hệ cung cầu thế giới, biến động tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng logistics, hệ thống tài chính ngân hàng) và môi trường bên trong (chủng loại/chất lượng sản phẩm, phương thức xuất khẩu, khả năng nắm bắt thông tin, cơ cấu chi phí vận chuyển và giá bán).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2005 - 2008 của Công ty TNHH Nhật Huy; dữ liệu ngành từ Viện Nghiên cứu Vật liệu Xây dựng (Bộ Xây dựng).
    • Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (tuyệt đối và tương đối), phân tích cơ cấu tỷ trọng và phương pháp phân tích kinh tế vi mô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của các doanh nghiệp ở nước ta

Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế của xuất khẩu trong doanh nghiệp thương mại, quy trình quản trị nghiệp vụ xuất khẩu và đặc thù của thị trường đá xây dựng:

  • Phân tích cấu trúc ngành đá xây dựng Việt Nam: Sản lượng đá ốp lát tăng từ 0,2 triệu m² (1990) lên 1,52 triệu m² (2000) và đạt 6,5 triệu m² (năm 2007-2008), tăng 32 lần so với năm 1990.
  • Khái quát về 510 doanh nghiệp xuất khẩu đá của Việt Nam năm 2008 với tổng kim ngạch 90 triệu USD (trong đó 15 doanh nghiệp đạt kim ngạch trên 1 triệu USD, tiêu biểu là Vicostone đạt 16 triệu USD năm 2007 và 22 triệu USD năm 2008).
  • Trích dẫn cơ cấu chi phí xuất khẩu đá xây dựng của Việt Nam theo Viện Nghiên cứu Vật liệu Xây dựng năm 2008:
STT Khoản mục chi phí Tỷ trọng (%)
1 Chi phí nguyên, nhiên liệu và xử lý nguyên liệu 15
2 Chi phí cố định của sản phẩm 15
3 Chi phí nhân công và bảo quản sản phẩm 14
4 Chi phí vận chuyển sản phẩm 15
5 Chi phí quản lý 5
6 Chi phí khác 6
7 Lãi dự tính 15
Tổng Tổng cộng 100

Đặc thù sản phẩm đá có khối lượng nặng, thể tích cồng kềnh khiến chi phí vận chuyển chiếm tới 15% tổng giá thành, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa khâu logistics để duy trì năng lực cạnh tranh.

Chương II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng đá xây dựng của Công ty TNHH Nhật Huy

Chương II phân tích chi tiết quá trình hình thành, tổ chức quản lý, tiềm lực tài chính và thực trạng xuất khẩu đá xây dựng của Công ty TNHH Nhật Huy từ khi thành lập đến năm 2008:

  • Khái quát công ty: Thành lập ngày 03/08/2004 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0102013493 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ ban đầu 1,235 tỷ đồng (hai thành viên sáng lập: Nguyễn Chân Chính và Nguyễn Thị Thu Huyền). Trụ sở tại số 29, ngõ 61/2, phố Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Ban Giám đốc quản lý 5 phòng ban (Phòng Xuất khẩu đá tự nhiên, Phòng Xuất khẩu khoáng sản, Phòng Nhập khẩu đá lập năm 2008, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự), 2 chi nhánh tại Phú Thọ và Hải Phòng, cùng 1 kho hàng tại đường Tam Trinh (Hà Nội). Tổng nhân sự năm 2008 là 45 người (trình độ đại học chiếm 77,8%).
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh chung:
Chỉ tiêu Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008
Tổng vốn kinh doanh (tỷ đồng) 5,24 7,98 12,33 14,45
- Vốn cố định (%) 9,7 10,9 11,5 37,5
- Vốn lưu động (%) 90,3 89,1 88,5 62,5
Tổng doanh thu (triệu đồng) 8.874,2 16.151,1 31.494,6 42.235,0
Thu nhập bình quân (triệu đồng/tháng) 2,2 2,5 3,2 3,8
Hiệu suất sử dụng vốn (%) 169,35 202,19 255,42 292,28
Tỷ suất LN/vốn (%) 9,77 15,26 11,17 16,18
  • Thực trạng xuất khẩu đá xây dựng:
    • Cơ cấu doanh thu mặt hàng đá: Đá viên chiếm 80% doanh thu đá tự nhiên, đá tấm (slabs) chiếm 12%, đá khối (blocks) chiếm 8%. Trong mảng khoáng sản, bột canxit và bột barit chiếm hơn 80% doanh thu.
    • Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu đá: Kim ngạch đá xây dựng chiếm 66% tổng kim ngạch công ty năm 2006, tăng lên 71,5% năm 2007 và đạt 74,6% năm 2008.
Chủng loại đá xuất khẩu Tỷ trọng 2005 (%) Tỷ trọng 2006 (%) Tỷ trọng 2007 (%) Tỷ trọng 2008 (%)
Đá trắng muối 32 34 33 34
Đá xanh xây dựng 24 25 29 31
Đá vàng 15 14 13 12
Đá tấm (slabs) 8 8 6 6
Đá băm 7 6 5 4
Đá đen cẩm 5 6 9 8
Đá khối (blocks) 4 4 3 2
Các loại đá khác 5 3 2 3
Tổng cộng 100 100 100 100
  • Thị trường xuất khẩu: Công ty thiết lập quan hệ với hơn 25 quốc gia. Khối thị trường Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Á là đối tác lớn nhất, chiếm 44% (2005), 43% (2006), 40% (2007), 41% (2008) tổng kim ngạch xuất khẩu đá; thị trường ASEAN đứng thứ hai, chiếm 33% (2005), 31% (2006), 30% (2007), 30% (2008); phần còn lại thuộc về EU, Nhật Bản, Mỹ...

Chương III: Phương hướng và biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng đá xây dựng của Công ty TNHH Nhật Huy

Chương III định hình mục tiêu và các nhóm giải pháp chiến lược nhằm mở rộng hoạt động ngoại thương của công ty:

  • Định hướng và mục tiêu: Tận dụng xu hướng kiến trúc xanh toàn cầu; chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sang các sản phẩm chế biến sâu, đá thành phẩm có giá trị gia tăng cao (Granite, Ceramic), giảm dần xuất khẩu đá thô/đá khối do chính sách thuế hạn chế của Nhà nước; đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
  • Hệ thống giải pháp thực thi:
    1. Xây dựng hệ thống Marketing và nghiên cứu thị trường: Tăng cường nghiên cứu bàn và hiện trường, thiết lập hệ thống thu thập - xử lý thông tin thương mại, tham gia hội chợ triển lãm quốc tế và phối hợp với Phòng Thương mại của các nước.
    2. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Tập trung vào hai dòng sản phẩm chiến lược là đá trắng muối và đá xanh; cải tiến công nghệ gia công bề mặt (mài bóng, mài cát, băm mặt, khò lửa); kiểm soát chất lượng từ khâu khai thác tại mỏ.
    3. Tối ưu hóa tài chính và quản lý vốn: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, giảm áp lực chi phí vận chuyển thông qua quản lý tuyến logistics từ các xưởng vệ tinh (Thanh Hóa, Nghệ An, Yên Bái) đến cảng Hải Phòng.
    4. Nâng cao nghiệp vụ ngoại thương và ứng dụng thương mại điện tử: Hiện đại hóa quy trình lập chứng từ, quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế (kết hợp T/T với các biện pháp bảo lãnh, hướng tới L/C); ứng dụng B2B qua website công ty và các sàn thương mại điện tử quốc tế.
    5. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nhân sự: Đào tạo nghiệp vụ xuất nhập khẩu, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng cho đội ngũ kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực chứng:

    • Chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc của Công ty TNHH Nhật Huy trong giai đoạn 2005 - 2008: Vốn kinh doanh tăng từ 5,24 tỷ đồng lên 14,45 tỷ đồng; doanh thu tăng từ 8,87 tỷ đồng lên 42,24 tỷ đồng; hiệu suất sử dụng vốn tăng từ 169,35% lên 292,28%.
    • Xác định cơ cấu mặt hàng mũi nhọn: Đá trắng muối (chiếm 33 - 34%) và đá xanh (tăng từ 24% lên 31%), trở thành hai mặt hàng chủ lực chiếm trên 60% tổng kim ngạch xuất khẩu đá của công ty.
    • Phân tích rõ nét thị trường mục tiêu: Khối Trung Đông (Iran, Thổ Nhĩ Kỳ) chiếm tỷ trọng chi phối (40 - 44%), tiếp theo là ASEAN (30 - 33%).
    • Nhận diện những hạn chế cố hữu: Chi phí logistics cao (vận chuyển chiếm 15% giá thành), tỷ lệ sử dụng phương thức chuyển tiền T/T tại thị trường Trung Đông cao tiềm ẩn rủi ro thanh toán khi xảy ra biến động chính trị, và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu năm 2008 có xu hướng chậm lại do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đặc thù áp dụng riêng cho việc phân tích và đánh giá hiệu quả xuất khẩu ngành hàng đá tự nhiên tại doanh nghiệp thương mại Việt Nam.
    • Cung cấp bức tranh thực tế về phương thức thâm nhập thị trường đá xây dựng tại các khu vực đang phát triển (Trung Đông, ASEAN) trong giai đoạn hậu gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở mốc cuối năm 2008, chưa phản ánh toàn diện tác động dài hạn của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009 đối với ngành vật liệu xây dựng.
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào giác độ quản trị thương mại và nghiệp vụ xuất nhập khẩu, chưa đi sâu phân tích khía cạnh kỹ thuật khai thác mỏ và công nghệ gia công đá tại các xưởng sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá chuỗi cung ứng đá tự nhiên từ khâu cấp phép khai thác mỏ, chế biến tại xưởng đến vận tải đa phương thức phục vụ xuất khẩu.
    • Nghiên cứu các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh toán quốc tế trong bối cảnh thị trường tài chính thế giới biến động mạnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên các ngành Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế và Quản trị Kinh doanh tham khảo làm mẫu cấu trúc cho các chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp về thúc đẩy xuất khẩu ngành hàng.
    • Cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp kinh doanh khoáng sản, vật liệu xây dựng.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình 12 bước triển khai hợp đồng xuất khẩu hàng hóa bằng phương thức L/C tại Chương I.
    • Phương pháp phân tích số liệu tài chính, cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu trình bày tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là người sáng lập và cơ cấu vốn điều lệ ban đầu của Công ty TNHH Nhật Huy như thế nào?
Công ty TNHH Nhật Huy được thành lập ngày 03/08/2004 với 2 thành viên góp vốn sáng lập: ông Nguyễn Chân Chính (góp 570 triệu đồng) và bà Nguyễn Thị Thu Huyền (góp 665 triệu đồng), tổng vốn điều lệ ban đầu là 1,235 tỷ đồng.

2. Mặt hàng đá xây dựng nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất của công ty trong giai đoạn 2005 - 2008?
Mặt hàng đá trắng muối luôn chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất qua các năm (32% năm 2005, 34% năm 2006, 33% năm 2007 và 34% năm 2008), tiếp sau đó là mặt hàng đá xanh xây dựng (tăng từ 24% năm 2005 lên 31% năm 2008).

3. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Công ty TNHH Nhật Huy là khu vực nào và có đặc điểm thanh toán ra sao?
Khối thị trường Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Á là thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty, chiếm từ 40% đến 44% tổng kim ngạch xuất khẩu đá. Do đặc thù bất ổn về chính trị - kinh tế tại khu vực này, các ngân hàng địa phương thường khó mở L/C nên phương thức thanh toán chủ yếu được áp dụng là chuyển tiền bằng điện (T/T).

4. Vì sao chi phí vận chuyển lại chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành xuất khẩu đá xây dựng?
Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Vật liệu Xây dựng (2008), chi phí vận chuyển chiếm tới 15% cơ cấu giá thành sản phẩm đá xây dựng do đặc thù hàng đá tự nhiên có khối lượng nặng, thể tích cồng kềnh, khó bảo quản và phụ thuộc lớn vào cơ sở hạ tầng giao thông kết nối từ mỏ khai thác ra các cảng biển.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thùy Chinh đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu đá tự nhiên của Công ty TNHH Nhật Huy giai đoạn 2005 - 2008. Nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng gắn liền với hai sản phẩm chủ lực là đá trắng muối và đá xanh, đồng thời chỉ ra vị thế trọng điểm của khối thị trường Trung Đông và ASEAN. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương III mang tính đồng bộ từ nghiên cứu thị trường, nâng cao chất lượng chế biến sâu, tối ưu hóa chi phí logistics đến đào tạo nhân lực, tạo cơ sở thực tiễn giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế.