Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Phan Thị Lan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Hảo, chuyên ngành Ngôn ngữ học, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành mỏ và địa chất đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và quản lý tài nguyên thiên nhiên của quốc gia. Các kết quả nghiên cứu và hoạt động thực tiễn của ngành không chỉ phục vụ khai thác khoáng sản mà còn cung cấp cơ sở dự báo môi trường, hỗ trợ hoạch định chính sách khai thác hợp lý. Cùng với xu thế hội nhập quốc tế và việc ứng dụng kỹ thuật khai thác ở trình độ ngày càng cao, nhu cầu chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành và xây dựng công cụ giao tiếp thống nhất cho các nhà chuyên môn trở nên cấp thiết.
Trong hệ thống ngôn ngữ, thuật ngữ là thành phần biểu đạt hệ thống khái niệm khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trước khi luận án này được triển khai, các công trình về thuật ngữ mỏ và địa chất ở Việt Nam chủ yếu dừng lại ở các cuốn từ điển song ngữ đối chiếu phục vụ tra cứu thực hành, hoặc các nghiên cứu ở quy mô hẹp cho từng phân ngành (như dầu khí hay kỹ thuật mỏ). Tiếng Việt vẫn thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện từ góc độ ngôn ngữ học miêu tả về đặc điểm cấu tạo, phương thức tạo thành và đặc điểm ngữ nghĩa - định danh của toàn bộ hệ thuật ngữ ngành mỏ và địa chất.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là thông qua việc khảo sát nguồn tư liệu thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt để làm sáng tỏ các đặc điểm về hình thức cấu tạo, đặc điểm về ngữ nghĩa - định danh và các con đường hình thành nên hệ thuật ngữ này. Để thực hiện mục đích nêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ (1): Tổng quan tình hình nghiên cứu về thuật ngữ nói chung, thuật ngữ mỏ và địa chất trên thế giới và ở Việt Nam; xây dựng hệ thống cơ sở lý luận cho luận án, bao gồm: lý thuyết về thuật ngữ, các tiêu chuẩn của thuật ngữ, sự phân biệt thuật ngữ với danh pháp, từ thông thường, từ nghề nghiệp; lý thuyết về từ và cụm từ tiếng Việt; lý thuyết định danh ngôn ngữ và những vấn đề cơ bản về ngành mỏ - địa chất.
- Nhiệm vụ (2): Nghiên cứu đặc điểm hình thức cấu tạo của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt trên các phương diện: số lượng yếu tố cấu tạo, phương thức cấu tạo, quan hệ ngữ pháp nội bộ, đặc điểm từ loại, nguồn gốc cấu tạo và các mô hình cấu tạo cụ thể.
- Nhiệm vụ (3): Nghiên cứu các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt, làm rõ các con đường hình thành của lớp từ vựng chuyên ngành này.
- Nhiệm vụ (4): Nghiên cứu đặc điểm ngữ nghĩa - định danh của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt thông qua việc phân loại các phạm trù ngữ nghĩa và phân tích các đặc trưng khu biệt được lựa chọn làm cơ sở định danh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt đang được sử dụng hiện nay, biểu thị các khái niệm, sự vật, hiện tượng, quá trình trong lĩnh vực mỏ và địa chất.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trên bình diện ngôn ngữ học miêu tả, tập trung vào 3 phương diện chính: đặc điểm cấu tạo, phương thức tạo thành và đặc điểm ngữ nghĩa - định danh của hệ thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Trong Chương 1, tác giả đã điểm lại lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và tại Việt Nam:
Trên thế giới:
- Các nghiên cứu sơ khai xuất hiện từ thế kỷ XVIII với Carl von Linné (1736) và Beckmann (1780) về tạo lập và đặt nguyên tắc cho thuật ngữ.
- Đến thế kỷ XX, khoa học thuật ngữ hình thành rõ nét. Auger (1998) tổng kết 3 xu hướng: điều chỉnh phù hợp với hệ thống ngôn ngữ, định hướng dịch thuật, và kế hoạch hóa ngôn ngữ.
- Hướng nghiên cứu theo sự điều chỉnh ngôn ngữ gắn liền với 3 trường phái lớn:
- Trường phái Áo: E. Wüster (1898–1977) với công trình "Lý luận chung về thuật ngữ" (1931), đặt nền móng cho thuật ngữ học hiện đại, tập trung vào chuẩn hóa khái niệm và xử lý ngữ liệu kỹ thuật.
- Trường phái Séc: L. Drodz khởi xướng cách tiếp cận ngôn ngữ học chức năng, xem thuật ngữ là đơn vị tạo nên văn phong khoa học.
- Trường phái Nga - Xô Viết: D.S. Lotte (1898–1950) với "Những vấn đề gây bức xúc trong trường thuật ngữ khoa học và kỹ thuật", định hình nền móng lý thuyết và phương pháp phân loại hệ thống khái niệm; cùng các công trình của G.O. Vinokur, A.A. Reformatski, A.V. Superanskaja, V.M. Leichik.
- Về thuật ngữ mỏ và địa chất quốc tế: Các nghiên cứu xuất phát từ nhà địa chất học như G. Haug (1884) về cổ sinh vật và địa tầng, A.P. Karpinsky (1847–1936) về kiến tạo mảng và cổ địa lý; các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên ngành như luận án của Tikhonova Irina Borisovna (2010, Ufa) về mô hình hóa tri nhận hệ thống thuật ngữ chế biến dầu tiếng Anh.
Tại Việt Nam:
- Giai đoạn 1930–1945: Các cuộc tranh luận về xây dựng thuật ngữ trên Khoa học tạp chí và Khoa học (Đào Đăng Hy, Đặng Phúc Thông, Nguyễn Triệu Luật, Nguyễn Duy Thanh, Đặng Văn Ngữ, Jật & Đại Nam, Đặng Văn Dư, Hồng Đạo Nguyên). Tiêu biểu nhất là Hoàng Xuân Hãn (1942) với công trình Danh từ khoa học, lần đầu tiên tổng kết 3 phương thức xây dựng thuật ngữ (dùng từ thông thường, mượn tiếng Hán, phiên âm Ấn - Âu) và hệ thống tiêu chuẩn thuật ngữ. Kế đó là các tập danh từ thực vật (Nguyễn Hữu Quán, Lê Văn Can, 1945), vạn vật (Đào Văn Tiến, 1945), y học (Lê Khắc Thiên, Phạm Khắc Quảng).
- Giai đoạn 1954–1985: Hội nghị Khoa học năm 1964 do Ủy ban Khoa học Nhà nước tổ chức bàn về tiêu chuẩn thuật ngữ (khoa học, dân tộc, đại chúng) và quy tắc phiên thuật ngữ gốc Ấn - Âu. Sự ra đời của Hội đồng Chuẩn hóa Thuật ngữ (1984) và các nghiên cứu của Lê Khả Kế, Hoàng Văn Hành, Lưu Vân Lăng, Nguyễn Như Ý, Võ Xuân Trang.
- Giai đoạn 1986 đến nay: Các công trình lý luận hệ thống của Lưu Vân Lăng (1987), Hà Quang Năng (2009, 2013), Nguyễn Đức Tồn (2011, 2016), Lê Quang Thiêm (2000, 2011, 2015). Cùng với đó là các luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thuật ngữ chuyên ngành: quân sự (Vũ Quang Hào, 1991), thương mại Nhật - Việt (Nguyễn Thị Bích Hà, 2004), điện tử - tin học viễn thông (Nguyễn Thị Kim Thanh, 2005), y học Anh - Việt (Vương Thu Minh, 2005), luật sở hữu trí tuệ (Mai Thị Loan, 2012), khoa học tự nhiên (Ngô Phi Hùng, 2014), báo chí (Quách Thị Gấm, 2015), khoa học hình sự (Nguyễn Quang Hùng, 2016), mĩ thuật (Lê Thị Mỹ Hạnh, 2019), dầu khí Anh - Việt (Nguyễn Thị Thu Hà, 2019).
- Nghiên cứu thuật ngữ mỏ và địa chất ở Việt Nam: Chủ yếu là các cuốn từ điển chuyên ngành (kỹ thuật mỏ, khai thác lộ thiên, địa chất, trắc địa bản đồ, mỏ và môi trường). Về mặt lý luận, trước luận án này chỉ có 2 công trình đối chiếu hẹp: luận án của Nguyễn Thị Thu Hà (2019) về thuật ngữ dầu khí Anh - Việt và luận văn thạc sĩ của Cao Xuân Hiển (2009) về đặc điểm thuật ngữ kỹ thuật mỏ tiếng Anh và dịch sang tiếng Việt.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Các công trình trước đây tại Việt Nam chưa khảo sát toàn diện hệ thuật ngữ mỏ và địa chất dưới tư cách là một hệ thống hoàn chỉnh trong tiếng Việt, chưa phân tích đầy đủ cả ba bình diện: cấu trúc hình thức, phương thức tạo thành và cơ chế định danh ngữ nghĩa từ nguồn ngữ liệu tiếng Việt thực tế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Khái niệm thuật ngữ: Luận án tiếp thu định nghĩa của Nguyễn Thiện Giáp (1985), coi thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt gồm những từ và cụm từ cố định là tên gọi chính xác của các khái niệm và đối tượng thuộc lĩnh vực chuyên môn của con người. Đồng thời, tác giả kết hợp quan điểm của V.M. Leichik về hai tầng bậc của thuật ngữ: tầng nền là ngôn ngữ tự nhiên và tầng thượng thuộc về logic.
- Tiêu chuẩn của thuật ngữ: Được hệ thống hóa thành 3 nhóm tiêu chuẩn chính:
- Tính khoa học: Thể hiện qua tính chính xác (một nghĩa trong chuyên ngành, phản ánh đúng đặc trưng bản chất của khái niệm theo D.S. Lotte, Lê Khả Kế), tính hệ thống (phù hợp giữa hệ thống khái niệm và hệ thống ký hiệu), và tính ngắn gọn (chứa số lượng đặc trưng tối thiểu cần thiết để khu biệt, phù hợp quy luật tiết kiệm ngôn ngữ theo A.A. Reformatski, A.V. Superanskaja).
- Tính quốc tế: Thể hiện ở sự tương đồng về nội dung khái niệm giữa các ngôn ngữ và việc lựa chọn cùng đặc trưng định danh (theo Nguyễn Thiện Giáp).
- Tính dân tộc: Thể hiện ở các phương diện từ vựng (thuần Việt, Hán Việt, Việt hóa), ngữ pháp (trật tự kết hợp tiếng Việt) và ngữ âm - chữ viết (theo Lê Khả Kế, Quách Thị Gấm).
- Phân biệt thuật ngữ với các đơn vị liên quan:
- Với danh pháp: Danh pháp mang tính võ đoán, nhãn hiệu hóa đối tượng thực tế (hướng về sự vật), số lượng mở lớn; còn thuật ngữ gắn liền với hệ thống khái niệm khoa học trừu tượng (theo G.O. Vinokur, A.A. Reformatski, Hà Quang Năng, A.V. Superanskaja).
- Với từ thông thường: Thuật ngữ có nội hàm sâu, ngoại diên hẹp, biểu thị khái niệm khoa học nghiêm ngặt, không mang tính biểu cảm, đơn nghĩa trong ngành; từ thông thường biểu thị khái niệm đời thường, đa nghĩa, phạm vi sử dụng đại chúng (theo Đỗ Hữu Châu, N.Z. Kuz'kin, Lê Khả Kế).
- Với từ nghề nghiệp: Từ nghề nghiệp gắn trực tiếp với sản xuất thủ công, mang tính cụ thể, tính địa phương và không tạo thành hệ thống khép kín; thuật ngữ mang tính hệ thống chặt chẽ và mức độ khái quát cao (theo Kapanadze, Nguyễn Thiện Giáp, Đỗ Hữu Châu).
- Lý thuyết về từ và cụm từ tiếng Việt: Dựa trên quan niệm của Đỗ Hữu Châu (1981, 1993) về từ (đơn vị nhỏ nhất để tạo câu, lớn nhất trong hệ thống hình vị), các phương thức tạo từ (từ hóa hình vị, ghép chính phụ/đẳng lập, láy) và phân loại cụm từ.
- Lý thuyết định danh ngôn ngữ: Quá trình định danh, phương thức định danh, nguyên tắc định danh và các đơn vị định danh trong hệ thuật ngữ chuyên ngành.
Nguồn tư liệu khảo sát
Tư liệu khảo sát của luận án gồm 2.600 thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt cơ bản, được thu thập và chọn lọc từ 5 cuốn từ điển chuyên ngành cùng các giáo trình, tài liệu học thuật liên quan:
| STT |
Tên tài liệu / Từ điển |
Tác giả / Cơ quan biên soạn |
Nhà xuất bản, Năm |
| 1 |
Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt |
Trung tâm thông tin và dịch vụ KHKT ngành Than |
Nxb. Khoa học kỹ thuật, Hà Nội, 1999 |
| 2 |
Từ điển thuật ngữ chuyên ngành khai thác lộ thiên |
Trần Mạnh Xuân, Bùi Xuân Nam |
Nxb. Giao thông vận tải, Hà Nội, 2007 |
| 3 |
Từ điển Địa chất Anh - Việt |
Dương Đức Kiêm (chủ biên), Viện NC Địa chất & Khoáng sản |
Nxb. Từ điển bách khoa, Hà Nội, 2001 |
| 4 |
Từ điển kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Anh - Việt |
Võ Chí Mỹ |
Nxb. Bản đồ, Hà Nội, 2008 |
| 5 |
Từ điển Anh - Việt ngành Mỏ và Môi trường |
Bùi Xuân Nam (chủ biên) |
Nxb. Khoa học và kỹ thuật, Hà Nội, 2015 |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp miêu tả: Sử dụng để miêu tả đặc điểm cấu tạo, định danh và các con đường hình thành thuật ngữ.
- Phương pháp phân tích:
- Phân tích thành tố: Xác định số lượng và tính chất các yếu tố cấu tạo nên thuật ngữ.
- Phân tích ngữ nghĩa: Phân tích các phạm trù ngữ nghĩa và các đặc trưng khu biệt được lựa chọn để định danh thuật ngữ.
- Thủ pháp mô hình hóa: Mô hình hóa cấu trúc ngữ pháp và mô hình định danh của thuật ngữ.
- Thủ pháp thống kê, phân loại: Xử lý nguồn tư liệu 2.600 thuật ngữ về số lượng, tần số xuất hiện, tỉ lệ phần trăm, tổng hợp thành các bảng biểu đối chiếu.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 1 (từ trang 7 đến trang 50) gồm 4 nội dung lớn:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Phân tích lịch sử nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới (Áo, Séc, Nga) và Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử (trước 1945, 1954–1985, và sau 1986); điểm lại các công trình nghiên cứu về thuật ngữ ngành mỏ - địa chất quốc tế và trong nước.
- Cơ sở lý luận về thuật ngữ: Làm rõ vị trí của thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ (chiếm tỷ lệ lớn trong từ mới theo Sokhora, Budagov, Hà Quang Năng); tổng hợp định nghĩa thuật ngữ từ góc độ ngôn ngữ học và thuật ngữ học; phân tích sâu 3 nhóm tiêu chuẩn (tính khoa học, tính quốc tế, tính dân tộc); thiết lập ranh giới phân biệt giữa thuật ngữ với danh pháp, từ thông thường và từ nghề nghiệp.
- Cơ sở lý luận về từ và cụm từ: Trình bày lý thuyết cấu tạo từ tiếng Việt của Đỗ Hữu Châu (hình vị, phương thức từ hóa hình vị, ghép đẳng lập, ghép chính phụ, láy; từ đơn và từ ghép) và cấu tạo cụm từ.
- Cơ sở lý luận về thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt: Khái quát đối tượng nghiên cứu, đặc điểm lịch sử và vai trò thực tiễn của ngành mỏ và địa chất trong nền kinh tế quốc dân.
CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC TẠO THÀNH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT
Chương 2 (từ trang 51 đến trang 102) khảo sát toàn diện 2.600 thuật ngữ trên bình diện cấu trúc hình thức:
- Xác định yếu tố cấu tạo: Phân lập số lượng yếu tố cấu tạo (hình vị/tiếng) tạo nên thuật ngữ mỏ và địa chất, tổng hợp trong Bảng tổng kết số lượng yếu tố cấu tạo của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
- Đặc điểm cấu tạo:
- Thuật ngữ có cấu tạo là từ: Phân tích nhóm từ đơn (1 hình vị như đá, vàng, than, quặng, mỏ, lò) và nhóm từ ghép (ghép chính phụ như than bùn, phong hóa, hóa thạch, khoáng vật; ghép đẳng lập như vàng bạc, đứt gãy).
- Thuật ngữ có cấu tạo là cụm từ: Phân tích các cụm từ cố định làm thuật ngữ chuyên ngành (cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ).
- Nhận xét cấu tạo: Đánh giá phương thức cấu tạo, quan hệ ngữ pháp nội bộ, đặc điểm từ loại (danh từ/cụm danh từ chiếm đa số), nguồn gốc cấu tạo (tổng hợp trong Bảng tổng kết nguồn gốc cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt gồm yếu tố thuần Việt, Hán Việt, gốc Ấn - Âu) và lập Bảng tổng kết các mô hình cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
- Các phương thức tạo thành thuật ngữ:
- Tổng kết các nguyên tắc tạo thuật ngữ tiếng Việt nói chung.
- Phân tích 3 con đường tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt:
- Thuật ngữ hóa các từ ngữ thông thường của tiếng Việt.
- Vay mượn thuật ngữ nước ngoài (vay mượn tiếng Hán, phiên âm/dịch nghĩa/sao phỏng từ các ngôn ngữ Ấn - Âu).
- Cấu tạo thuật ngữ mới từ các yếu tố có sẵn trong tiếng Việt theo các mô hình cú pháp và quy tắc tạo từ.
- Tổng hợp số liệu trong bảng Các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT
Chương 3 (từ trang 103 đến trang 155) tập trung phân tích bình diện ngữ nghĩa và cơ chế định danh:
- Phân loại theo nội dung chuyên môn: Chia thành 3 lớp thuật ngữ: thuật ngữ chuyên ngành mỏ, thuật ngữ chuyên ngành địa chất, và thuật ngữ của các ngành liên quan (trắc địa, bản đồ, môi trường mỏ).
- Khung lý thuyết định danh: Trình bày lý thuyết định danh ngôn ngữ, quá trình định danh, nguyên tắc định danh, phương thức định danh và các đơn vị định danh trong hệ thuật ngữ mỏ - địa chất.
- Phân loại theo phạm trù ngữ nghĩa: Khảo sát và phân chia hệ thuật ngữ thành 11 phạm trù ngữ nghĩa:
- Thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật.
- Thuật ngữ chỉ các loại mỏ khoáng sản.
- Thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ.
- Thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ phụ phẩm khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất.
- Thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
- Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh.
- Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh.
- Thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
- Phân tích đặc trưng khu biệt định danh: Phân tích chi tiết các đặc trưng thuộc tính được lựa chọn làm cơ sở định danh cho từng phạm trù trong số 11 phạm trù trên (như đặc trưng về chất liệu, nguồn gốc phát sinh, vị trí không gian, hình dáng, công dụng, phương thức tác động, cấu trúc thành phần).
- Khái quát đặc điểm định danh: Tổng hợp hệ thống mô hình trong Bảng tổng kết các mô hình định danh thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt và Bảng tổng hợp số lượng đặc trưng khu biệt để định danh các phạm trù ngữ nghĩa thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt (trang 149), từ đó rút ra quy luật lựa chọn đặc trưng định danh của ngành mỏ và địa chất trong tiếng Việt.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên về hệ thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học miêu tả.
- Làm sáng tỏ các đặc điểm cấu trúc hình thức (số lượng yếu tố, phương thức cấu tạo, từ loại, nguồn gốc, mô hình kết hợp) và xác định rõ 3 con đường hình thành hệ thuật ngữ này trong tiếng Việt.
- Ứng dụng lý thuyết định danh để phân lập 11 phạm trù ngữ nghĩa và hệ thống hóa các đặc trưng khu biệt được dùng để định danh thuật ngữ mỏ và địa chất, làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ và tư duy nhận thức chuyên ngành.
- Rút ra những đặc trưng mang tính quy luật của hệ thuật ngữ mỏ và địa chất so với các hệ thuật ngữ chuyên ngành khác đã được nghiên cứu tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chuẩn hóa, thống nhất hóa hệ thống thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt.
- Nguồn tư liệu 2.600 thuật ngữ được phân tích, mô hình hóa là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, các chuyên gia ngành mỏ - địa chất.
- Hỗ trợ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình chuyên ngành tại các trường đại học khối kỹ thuật - công nghệ mỏ và địa chất.
- Đặt tiền đề ngữ liệu và lý luận cho việc biên soạn các cuốn từ điển giải thích thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt trong tương lai.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Cần có sự phối hợp liên ngành giữa các nhà ngôn ngữ học và các nhà khoa học mỏ - địa chất để tiếp tục rà soát, chuẩn hóa các thuật ngữ chưa thống nhất hoặc còn hiện tượng đa danh.
- Ứng dụng các mô hình cấu tạo và mô hình định danh đã được luận án xác lập để định hướng việc đặt tên cho các khái niệm mới nảy sinh trong bối cảnh công nghệ khai thác mỏ và địa chất hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát nguồn tư liệu 2.600 thuật ngữ cơ bản được trích xuất từ 5 cuốn từ điển chuyên ngành và giáo trình chuẩn, tiếp cận chủ yếu theo phương pháp ngôn ngữ học miêu tả truyền thống (cấu tạo và ngữ nghĩa - định danh tĩnh). Do phạm vi đề tài, luận án chưa đi sâu khảo sát tần số xuất hiện và sự biến đổi ngữ nghĩa của thuật ngữ trong các văn bản hành chức thực tế (như báo cáo thăm dò, hợp đồng kinh tế mỏ, hồ sơ kỹ thuật khai trường), cũng như chưa mở rộng so sánh đối chiếu đa ngữ chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu sự hành chức của thuật ngữ mỏ và địa chất trong các văn bản chuyên ngành và giao tiếp nghề nghiệp thực tế từ góc độ ngôn ngữ học dụng học hoặc ngôn ngữ học ngữ đoàn (corpus linguistics).
- Mở rộng nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ mỏ - địa chất tiếng Việt với các hệ thuật ngữ tương ứng trong tiếng Nga, tiếng Pháp hoặc tiếng Trung.
- Xây dựng công trình từ điển giải thích thuật ngữ chuyên ngành mỏ và địa chất tiếng Việt hoàn chỉnh dựa trên các tiêu chí chuẩn hóa.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết thuật ngữ học, phương pháp phân tích thành tố cấu tạo, lý thuyết định danh và phương pháp phân loại phạm trù ngữ nghĩa cho các hệ thuật ngữ chuyên ngành.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu ngành Mỏ, Địa chất, Trắc địa, Dầu khí, Môi trường: Tham khảo bức tranh toàn cảnh về hệ thống khái niệm và tên gọi chuyên ngành chuẩn xác, phục vụ giảng dạy, biên soạn giáo trình và viết báo cáo khoa học.
- Biên dịch viên, chuyên viên tài liệu kỹ thuật: Sử dụng các mô hình đối chiếu và phân tích nghĩa để dịch thuật chính xác tài liệu khoa học kỹ thuật mỏ - địa chất giữa tiếng Việt và tiếng nước ngoài.
- Các cơ quan biên soạn từ điển và chuẩn hóa ngôn ngữ: Sử dụng hệ thống 2.600 thuật ngữ đã được phân loại ngữ nghĩa làm dữ liệu tham chiếu cho các công trình bách khoa thư và từ điển thuật ngữ quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn ngữ liệu khảo sát của luận án gồm những gì và có quy mô bao nhiêu?
Luận án khảo sát nguồn ngữ liệu gồm 2.600 thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt cơ bản. Nguồn ngữ liệu này được thu thập chủ yếu từ 5 cuốn từ điển chuyên ngành xuất bản tại Việt Nam: Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt (1999), Từ điển thuật ngữ chuyên ngành khai thác lộ thiên (2007), Từ điển Địa chất Anh - Việt (2001), Từ điển kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Anh - Việt (2008), Từ điển Anh - Việt ngành Mỏ và Môi trường (2015), cùng một số sách, giáo trình chuyên ngành liên quan.
2. Luận án phân chia thuật ngữ mỏ và địa chất thành bao nhiêu phạm trù ngữ nghĩa?
Ở Chương 3, tác giả phân chia hệ thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt thành 11 phạm trù ngữ nghĩa:
- Thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật.
- Thuật ngữ chỉ các loại mỏ khoáng sản.
- Thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ.
- Thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ phụ phẩm khai thác mỏ.
- Thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất.
- Thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
- Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh.
- Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh.
- Thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
3. Hệ thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt được hình thành theo những phương thức nào?
Luận án xác định 3 phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt:
- Thuật ngữ hóa các từ ngữ thông thường của tiếng Việt.
- Vay mượn thuật ngữ từ các ngôn ngữ khác (mượn tiếng Hán, phiên âm, dịch nghĩa, sao phỏng từ tiếng Ấn - Âu).
- Cấu tạo thuật ngữ mới từ các yếu tố có sẵn trong tiếng Việt theo các mô hình cú pháp và quy tắc tạo từ tiếng Việt.
4. Luận án phân biệt thuật ngữ với danh pháp và từ nghề nghiệp dựa trên những tiêu chí nào?
- Phân biệt với danh pháp: Danh pháp mang tính võ đoán, nhãn hiệu hóa đối tượng cụ thể (hướng về sự vật), số lượng mở rất lớn, không tiêu biểu cho hệ khái niệm khoa học; trong khi thuật ngữ gắn liền với hệ thống khái niệm xác định của ngành khoa học và có số lượng hữu hạn.
- Phân biệt với từ nghề nghiệp: Từ nghề nghiệp gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất thủ công, mang tính cụ thể, tính địa phương, sắc thái biểu cảm và không tạo thành hệ thống khép kín; trong khi thuật ngữ biểu thị khái niệm trừu tượng, mang tính hệ thống chặt chẽ, đơn nghĩa và trung hòa về tu từ.
5. Tác giả luận án tiếp thu định nghĩa thuật ngữ của nhà nghiên cứu nào làm cơ sở phân tích chính?
Luận án tiếp thu định nghĩa thuật ngữ của GS. Nguyễn Thiện Giáp (1985): "Thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt của ngôn ngữ. Nó bao gồm những từ và cụm từ cố định là tên gọi chính xác của các khái niệm và các đối tượng thuộc lĩnh vực chuyên môn của con người". Đồng thời, tác giả vận dụng quan điểm của V.M. Leichik về cấu trúc đa tầng của thuật ngữ (tầng nền ngôn ngữ tự nhiên và tầng thượng logic) để phân tích ngôn ngữ học đối với lớp từ vựng chuyên ngành này.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" của tác giả Phan Thị Lan là công trình nghiên cứu hệ thống về một hệ thuật ngữ chuyên ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng trong tiếng Việt. Bằng việc xử lý 2.600 thuật ngữ qua các phương pháp miêu tả, phân tích thành tố, phân tích ngữ nghĩa và mô hình hóa, luận án đã làm rõ các đặc điểm cấu tạo hình thức, con đường hình thành và cơ chế định danh theo 11 phạm trù ngữ nghĩa. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận cho thuật ngữ học tiếng Việt mà còn mang giá trị thực tiễn phục vụ công tác chuẩn hóa, biên soạn từ điển và đào tạo chuyên ngành mỏ - địa chất.