Thử Nghiệm Ảnh Hưởng Của Phân Bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 Đến Sinh Trưởng Của Ba Loại Cây

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón NPK đầu trâu 20-20-15 đến sinh trưởng cây mỡ và cây quế, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Khái quát về ba loại cây nghiên cứu

2.2. Đặc điểm phân bố

2.3. Đặc điểm hình thái

2.4. Đặc điểm sinh thái học

2.5. Giá trị kinh tế

2.6. Cơ sở nghiên cứu đề tài

2.6.1. Cơ sở khoa học

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

3.2. Đặc điểm và thời gian tiến hành đề tài

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chi tiêu theo dõi

3.3.1. Nội dung nghiên cứu

3.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các bước tiến hành

3.4.1. Phương pháp nghiên cứu

3.4.2. Các bước tiến hành

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Kết quả nghiên cứu của liều lượng phân bón NPK đầu trâu (20-20-15) đến sinh trưởng của 3 loại cây: Cây Mỡ, cây Quế, cây Keo Tai Tượng

4.2. Sinh trưởng chiều cao của cây Mỡ

4.3. Sinh trưởng về chiều cao của cây Quế

4.4. Sinh trưởng chiều cao về cây Keo Tai Tượng

4.5. Nghiên cứu về sinh trưởng của đường kính cổ rễ 00 ở lần đo cuối của cây Mỡ

4.6. Cây Keo Tai Tượng

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Các biện pháp kỹ thuật chăm và bón phân cho ba loại cây ở giai đoạn vườn ươm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thử Nghiệm NPK Đầu Trâu Cho Cây Lâm Nghiệp

Bài viết này tập trung vào việc thử nghiệm ảnh hưởng của phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 đến sự sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng. Nghiên cứu này được thực hiện trong điều kiện vườn ươm tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mục tiêu chính là xác định liều lượng phân bón phù hợp để tối ưu hóa sự phát triển của ba loại cây lâm nghiệp này. Việc sử dụng phân bón hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cây giống, tăng cường khả năng chống chịu với các yếu tố bất lợi từ môi trường, và cuối cùng là góp phần vào hiệu quả của công tác trồng rừng. Theo nghiên cứu, việc bón phân bổ sung dinh dưỡng cho cây ở vườn ươm là hết sức quan trọng, là một trong những biện pháp kỹ thuật được thực hiện phổ biến, thường mang lại hiệu quả lớn.

1.1. Giới thiệu về phân bón NPK Đầu Trâu 20 20 15

Phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 là loại phân phức hợp chứa ba nguyên tố dinh dưỡng chính: Nitơ (N), Phốt pho (P), và Kali (K) với tỷ lệ tương ứng là 20%, 20%, và 15%. Đây là tỷ lệ cân đối, phù hợp cho nhiều giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, đặc biệt là giai đoạn cây con. NPK 20-20-15 cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết để cây phát triển hệ rễ, thân, lá, và tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh. Việc lựa chọn phân bón Đầu Trâu giúp đảm bảo nguồn dinh dưỡng ổn định và chất lượng cho cây trồng.

1.2. Vai trò của cây Mỡ Quế Keo Tai Tượng trong lâm nghiệp

Cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng là những loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Cây Mỡ được sử dụng để lấy gỗ, làm giấy, và cải tạo đất. Cây Quế có giá trị cao về dược liệu và gia vị. Cây Keo Tai Tượng là loài cây đa mục đích, có khả năng cố định đạm và cải tạo đất. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sự sinh trưởng của các loài cây này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng.

II. Vấn Đề Tại Sao Cần Thử Nghiệm Phân Bón NPK Cho Cây

Việc thử nghiệm phân bón NPK cho cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng là cần thiết để xác định liều lượng và phương pháp bón phân tối ưu. Mỗi loại cây có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau, và việc bón phân không đúng cách có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Ngoài ra, điều kiện đất đai và khí hậu cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của phân bón. Do đó, cần có những nghiên cứu cụ thể để đưa ra những khuyến cáo phù hợp cho từng vùng trồng và từng loại cây. Theo Bộ Lâm nghiệp (1994) cây con được tạo ra từ các vườn ươm phải được đảm bảo cho cây giống được lựa chọn những phẩm chất tốt phù hợp với điều kiện tự nhiên, khí hậu, đất đai để giảm bớt sự cạnh tranh của các loài cây khác với chúng.

2.1. Tầm quan trọng của việc xác định liều lượng phân bón NPK

Xác định đúng liều lượng phân bón NPK là yếu tố then chốt để đảm bảo sự sinh trưởng khỏe mạnh của cây trồng. Bón quá nhiều phân có thể gây ra tình trạng ngộ độc dinh dưỡng, làm cháy lá, khô cành, và thậm chí gây chết cây. Ngược lại, bón quá ít phân sẽ khiến cây thiếu dinh dưỡng, còi cọc, chậm lớn, và dễ bị sâu bệnh tấn công. Do đó, cần có những nghiên cứu để xác định liều lượng phân bón NPK phù hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

2.2. Ảnh hưởng của đất đai và khí hậu đến hiệu quả phân bón

Đất đai và khí hậu là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của phân bón NPK. Đất có độ pH quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Khí hậu khắc nghiệt, như hạn hán hoặc ngập úng, cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình phân giải và hấp thụ phân bón. Do đó, cần phải điều chỉnh liều lượng phân bón và phương pháp bón phân sao cho phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của từng vùng trồng.

III. Phương Pháp Thử Nghiệm Ảnh Hưởng NPK Đầu Trâu 20 20 15

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thử nghiệm phân bón trong điều kiện vườn ươm. Các công thức thí nghiệm được thiết kế với các liều lượng phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 khác nhau. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng được theo dõi và đánh giá định kỳ. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng phân bón sẽ được phân tích thống kê để xác định liều lượng phân bón tối ưu cho từng loại cây. Theo Nguyễn Xuân Quát (1985), để giúp cây con sinh trưởng và phát triển tốt, vấn đề bổ sung thêm chất khoáng và cải thiện tính chất của ruột bầu bằng cách bón phân là rất cần thiết.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí công thức phân bón NPK

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên, với các công thức thí nghiệm bao gồm đối chứng (không bón phân) và các công thức bón phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 với các liều lượng khác nhau. Các công thức được bố trí ngẫu nhiên trên các ô thí nghiệm, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Số lượng cây trong mỗi ô thí nghiệm được đảm bảo đủ lớn để có thể phân tích thống kê.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi sinh trưởng của cây trồng

Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng được theo dõi và đánh giá định kỳ bao gồm chiều cao cây, đường kính cổ rễ, số lượng lá, và tình trạng sức khỏe của cây. Các chỉ tiêu này được đo đạc và ghi chép cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng cũng được theo dõi để đánh giá ảnh hưởng của phân bón trong điều kiện cụ thể.

3.3. Phương pháp phân tích thống kê kết quả thử nghiệm

Dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm được phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp phân tích như ANOVA (phân tích phương sai) và kiểm định Tukey được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Kết quả phân tích thống kê sẽ giúp xác định liều lượng phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 nào mang lại hiệu quả tốt nhất cho sự sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của NPK Đến Sinh Trưởng Cây Lâm Nghiệp

Kết quả thử nghiệm phân bón NPK cho thấy có sự khác biệt đáng kể về sinh trưởng của cây trồng giữa các công thức thí nghiệm. Các công thức bón phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 với liều lượng phù hợp cho thấy sự tăng trưởng vượt trội so với công thức đối chứng (không bón phân). Tuy nhiên, việc bón quá nhiều phân cũng gây ra những tác động tiêu cực đến sự phát triển của cây. Kết quả chi tiết về sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng được trình bày trong các bảng và biểu đồ.

4.1. So sánh sinh trưởng chiều cao cây Mỡ Quế Keo Tai Tượng

Chiều cao cây là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự sinh trưởng của cây trồng. Kết quả cho thấy, các công thức bón phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 với liều lượng phù hợp giúp tăng trưởng cây Mỡ, tăng trưởng cây Quế, và tăng trưởng cây Keo Tai Tượng đáng kể so với công thức đối chứng. Tuy nhiên, việc bón quá nhiều phân không làm tăng chiều cao cây mà còn có thể gây ra những tác động tiêu cực.

4.2. Ảnh hưởng của NPK đến đường kính cổ rễ cây con

Đường kính cổ rễ là một chỉ tiêu quan trọng khác để đánh giá sự phát triển của cây con. Kết quả cho thấy, phân bón NPK có tác động tích cực đến sự phát triển của hệ rễ, giúp cây con hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn và tăng cường khả năng chống chịu với các yếu tố bất lợi từ môi trường. Các công thức bón phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 với liều lượng phù hợp giúp tăng đường kính cổ rễ của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng.

V. Kết Luận Liều Lượng NPK Tối Ưu Cho Cây Mỡ Quế Keo

Nghiên cứu này đã xác định được liều lượng phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 tối ưu cho sự sinh trưởng của cây Mỡ, cây Quế, và cây Keo Tai Tượng trong điều kiện vườn ươm. Kết quả cho thấy, việc bón phân với liều lượng phù hợp giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh, và nâng cao chất lượng cây giống. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình chăm sóc cây giống và nâng cao hiệu quả của công tác trồng rừng.

5.1. Khuyến nghị liều lượng phân bón NPK cho từng loại cây

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị liều lượng phân bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 cho từng loại cây như sau: (Cần có số liệu cụ thể từ nghiên cứu gốc để điền vào). Lưu ý rằng, liều lượng phân bón có thể cần được điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện đất đai và khí hậu của từng vùng trồng.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất để cải thiện quy trình chăm sóc cây giống và nâng cao hiệu quả của công tác trồng rừng. Việc sử dụng phân bón NPK với liều lượng phù hợp giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh, và nâng cao chất lượng cây giống. Điều này góp phần vào việc nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng, đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất.

05/06/2025
Luận văn thử nghiệm ảnh hưởng của phân bón npk đầu trâu 20 20 15 đến sinh trưởng của ba loại cây cây mỡ manglietia glauca bl cây quế cinnamomum cassia bl

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu là nhà thực vật Hà Lan - Van Helmont (1629), ông đã trồng cây liễu nặng 2.25kg vào thùng chứa 80kg đất. Một năm sau cây liễu nặng 66kg trong khi đất giảm 66g. Tác giả kết luận: cây chỉ cần nước để sống. Vào cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX thuyết Mùn do Thaer (1873) đề xuất cho từng cây hấp thụ mùn để sống.

Đến thế kỷ XIX nhà hóa học người Đức Liibig 8 (1840) đã xây dựng thuyết chất khoáng. Liibig cho rằng độ màu mỡ của đất là do muốn khoáng trong đất. Ông nhấn mạnh rằng việc bón phân hóa học cho cây sẽ làm tang năng suất cây trồng. Năm 1963, Kinur và Chiber khẳng định việc bón phân vào đất cho từng thời kỳ khác nhau là khác nhau [9].

Cũng năm đó, Turbittki đã đưa ra quan điểm: “Các biện pháp bón phân sẽ được hoàn thiện một cách đúng đắn theo sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu dinh dưỡng của cây, loại đất và phân bón”. Vào năm 1964 ông Prianitnikov đưa ra quan điểm: phân bón là nguồn dinh dưỡng bổ sung cho cây sinh trưởng và phát triển tốt, đối với từng loài cây, từng tuổi cây cần có những nghiên cứu cụ thể tránh lãng phí phân bón không cần thiết. Việc bón phân thiếu hoặc thừa đều dẫn đến biểu hiện về chất lượng cây kém đi, sinh trưởng chậm [9]. Năm 1974, Polster, Firdler và Lir cũng đã kết luận: sinh trưởng của cây thân gỗ phụ thuộc vào sự hút các nhân tố khoáng từ trong đất trong suốt quá trình sinh trưởng.

Nhu cầu dinh dưỡng của mỗi cây thân gỗ qua các thời kỳ khác nhau là khác nhau… Theo Thomas (1985), chất lượng cây con có mỗi quan hệ logic với tình trạng chất khoáng. Nitơ và phốt pho cung cấp nguyên liệu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây con. Tình trạng dinh dưỡng của cây con thể hiện rõ qua mầu sắc của lá. Phân tích thành phần hóa học của mô là một cách duy nhất để đo lường mức độ thiếu hụt dinh dưỡng của cây con.

Trong những năm gần đây, nhiều nước trên thế giới như: Mỹ, Nhật, Anh, Trung Quốc… đã sử dụng nhiều chế phẩm phân bón qua lá có tác dụng làm tang năng suất phẩm chất nông sản, không làm ô nhiễm môi trường như: Atonik, Yogen… (Nhật Bản), Cheer, Organic… (Thái Lan), Bloom Plus, Solu Spray, Spray- NGrow… (Hoa Kỳ), Đặc đa thu, Đặc phong, Diệp lục tố… (Trung Quốc). Nhiều chế phẩm đã được khảo nghiệm và cho phép sử dụng trong sản suất nông nghiệp ở Việt Nam [10]. Vào năm 1910 ở hội nghị quốc tế lần thứ VI, các trạm nghiên cứu lâm nghiệm nhiều đại biểu tỏ ra bi quan đối với vấn đề được đặt ra đầu tiên là: “bón phân cho quần thể cây rừng”. 9 Nửa thế kỷ sau, sự quan tâm này đã có ở Pháp, Sau đó ở Đức, Anh, Mỹ… cũng quan tâm đến vấn đề này.

Việc bón phân có tác động tích cực đó là: - Đẩy mạnh sinh trưởng ban đầu của cây. - Tăng lượng gỗ sản xuất được, trung bình tang từ 0,5-1,5m3/ha/năm. Nhiều nước đã tập trung vào nghiên cứu ra các loại phân để ứng dụng vào trong sản xuất như phân bón, phân NPK, phân hóa học, phân hữu cơ, phân vi sinh… 2. Tình hình nghiên cứu trong nước Đi đầu trong lĩnh vực này có thể kể đến Nguyễn Hữu Thước (1963), NGuyễn Ngọc Tân (1985), Nguyễn Xuân Quát (1985), Trần Gia Biển (1985)… các tác giả đều đi đến kết luận chung rằng mỗi loại cây trồng có yêu cầu về loại phân, nồng độ, phương thức bón, tỷ lệ hỗn hợp phân bón hoàn toàn khác nhau.

Để thăm dò phản ứng của cây con với phân bón, Nguyễn Xuân Quát (1985) và Hoàng Công Đãng (2000) đã bón lót Supe lân, clorua kali, sulphat amôn với tỷ lệ 0-6% so với trọng lượng ruột bầu. Đối với phân hữu cơ, các tác giả thường sử dụng phân chuồng hoại (phân trâu, phân bò, phân lợn) với liều lượng từ 0 - 25% so với trọng lượng bầu. Một số nghiên cứu cũng hướng vào xem xét phản ứng của mỗi cây gỗ non với nước. Tuy vậy, đây là một vấn đề khó, bởi vì hiện nay còn thiếu những điều kiện nghiên cứu cần thiết (Nguyễn Xuân Quát, 1985).

Năm 1989, Trương Thị Thảo đã nghiên cứu về dinh dưỡng NPK đối với Thông nhựa đã cho thấy dinh dưỡng không những ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây Thông nhựa mà còn ảnh hưởng đến khả năng nhiễm bệnh của cây. Bón phân hợp lý làm tang sức đề kháng của cây đối với bệnh phấn trắng. Năm 2000, Hoàng Công Đãng trong luận văn tiến sĩ đã đề cập đến ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến sinh trưởng và sinh khối của loài cây bần chua, trong đó tác giả đã nghiên cứu tác động riêng lẻ của từng loại phân NPK đến sinh trưởng và chất lượng của cây bần chua. Từ kết quả nghiên cứu của nhà bác học của nhiều nhà khoa học trong nước cho thấy đối với từng loài, từng giai đoạn phát triển khác nhau thì yêu cầu về phân 10 bón cũng khác nhau.

Các tác giả đã xác định chính xác định lượng phân bón phù hợp để cây con của các loài cây đó sinh trưởng nhanh, chất lượng tốt [9]. Đặc điểm loại phân NPK đầu trâu (20-20-15): A. - Đạm: 20% - Lân hữu hiệu (P2O5): 20% - Kali (K2O): 15% B. - Tăng khả năng sinh trưởng phát triển của cây trồng.

- Tăng hiệu quả kinh tế, duy trì độ màu mỡ đất. - Tăng năng suất và chất lượng gỗ. Giá thành sản phẩm: 14. Khái quát về địa bàn nghiên cứu 2.

Đặc điểm, vị trí địa hình nghiên cứu - Vị trí địa lý: Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên thuộc địa bàn xã Quyết Thắng. Nằm cách trung tâm thành phố khoảng 3km về phía Tây. Căn cứ vào bản đồ địa lý Thành phố Thái Nguyên thì ta xác định được vị trí của trường như sau: + Phía Bắc giáp với phường Quán Triều. + Phía Nam giáp với phường Thịnh Đán.

+ Phía Tây giáp với xã Phúc Hà. + Phía Đông giáp với khu dân cư trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. - Địa Hình: Địa hình chủ yếu là đồi bát úp không có núi cao. Độ dốc trung bình 10-150, độ cao trung bình là 50-70m, địa hình thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.

Đặc điểm về đất đai nơi nghiên cứu đề tài - Đất đai hầu hết là đất feralit phát triển trên đá Sa Thạch, đất canh tác lâu năm, do vậy đất ở đây dinh dưỡng không cao, ít màu mỡ. Dưới đây là biểu thể hiện hàm lượng các yếu tố dinh dưỡng trong đất.1: Kết quả phân tích mẫu đất Độ sâu tầng đất Chỉ tiêu Chỉ tiêu dễ tiêu/100g đất (cm) Mùn N P 2 O5 K2 O N P 2 O5 K2 O pH 1-10 1.1 ta thấy: Độ pH của đất là thấp, đất chua. - Hàm lượng mùn và N;K2O;P2O5 ở mức thấp, chứng tỏ đất nghèo dinh dưỡng. - Như vậy: Qua kết quả phân tích ta có thể đánh giá được đất ở vườn ươm khoa lâm nghiệp là đất chua, nghèo dinh dưỡng không đủ cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho cây trong giai đoạn vườn ươm.

Do vậy cần bổ sung thêm chất dinh dưỡng cho cây qua biện pháp bón phân là hiệu quả. Vì qua bón phân sẽ cung cấp lượng dinh dưỡng nhất định cho cây sinh trưởng, phát triển, nâng cao khả năng kháng bệnh của cây con trong giai đoạn vườn ươm. Đặc điểm khí hậu, thời tiết địa bàn nghiên cứu đề tài - Trường Đại Học Nông Lâm Thái nguyên nằm tại xã Quyết thắng thuộc Thành phố Thái Nguyên. Do đó, khí hậu ở đây mang đầy đủ tính chất khí hậu của Thành phố Thái nguyên.

- Mùa mưa (nóng-ẩm) bắt đầu từ tháng 5- 10, nhiệt độ bình quân tháng từ 230C - 290C (tháng nóng nhất là tháng 6 nhiệt độ trung bình là 29,30C), lượng mưa khá lớn phổ biến từ 1800mm - 2400mm và mưa tập trung vào các tháng 5,6,7 chiếm 85% lượng mưa cả năm. Tổng số giờ nóng trong năm dao động từ 1300- 1750 giờ nhưng phân bố không đề trong các tháng. Độ ẩm không khí bình quân từ 75-85% thời tiết khô lạnh kéo dài. Lượng mưa bình quân hang năm từ 2000mm - 2500mm, nhiệt độ bình quân hàng năm là 200C - 300C, tháng cao nhất là 400C thấp nhất là 90C - 110C.

12 - Nhìn chung khí hậu ở đây nóng ẩm, mưa nhiều, lượng mưa lớn, độ ẩm cao nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng, phát triển của cây trồng ở vườn ươm. - Qua tham khảo số liệu của đài khí tượng thủy văn Gia Bẩy thành phố Thái Nguyên ta có thấy diễn biến thời tiết của khí hậu trong vùng trong thời gian nghiên cứu như sau: Bảng 2. Thống kê một số chỉ tiêu khí hậu từ tháng 1- 5 năm 2015 tại tỉnh Thái Nguyên Ẩm độ không khí Nhiệt độ trung bình Lượng mưa Tháng trung bình (00C (mm) (%) 1 11,9 73 4,4 2 17,3 82 10,8 3 16,7 80 9,3 4 23,4 83 30,1 5 27,8 84 206,5 (Nguồn: Theo trung tâm khí tượng thủy văn Gia Bẩy thành phố Thái Nguyên năm 2015) 2. Điều kiện kinh tế - Vườn ươm có thành phần số lượng cây nhiều, khá phong phú và đa dạng.

Nhìn chung vườn ươm có quy mô khá rộng. Cây trong vườn chủ yếu là cây: Mỡ, Lát Hoa, Keo, Xấu, Lim Xanh… và giâm hom một số loại cây như Liễu rủ, Cô Tòng, Tùng la hán… vườn ươm có hệ thống tưới tiêu đầy đủ và các dụng cụ phục vụ cho công tác gieo ươm, đáp ứng chủ yếu cho công tác rèn nghề và thực tập của sinh viên trong trường và có hệ thống giao thông thuận tiện cho việc vận chuyển cây giống. 13 Phần 3 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là phân bón NPK đầu trâu (20-10-15) cho 3 loại cây. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón phân NPK đầu (20-20-15) tới cây Mỡ, Keo Tai tượng, Quế ở giai đoạn vườn ươm. Đặc điểm và thời gian tiến hành đề tài - Đề tài được tiến hành tại vườn ươm khoa Lâm Nghiệp trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên. - Thời gian tiến hành nghiên cứu đề tài: Từ 16/1/2015- 10/5/2015.

Nội dung nghiên cứu và các chi tiêu theo dõi 3. Nội dung nghiên cứu - Theo dõi liều lượng của phân NPK đầu Trâu (20-20-15) tới sinh trưởng và chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính cổ rễ (D00) của cấy Mỡ, Keo Tai Tượng, Quế trong giai đoạn vườn ươm. - Phân tích tác dụng của phân bón và lựa chọn được loại cây nào phù hợp với phân bón thích hợp tới sinh trưởng của cây Mỡ, Keo Tai Tượng, Quế trong giai đoạn vườn ươm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thử Nghiệm Ảnh Hưởng Của Phân Bón NPK Đầu Trâu 20-20-15 Đến Sinh Trưởng Cây Mỡ, Cây Quế, Và Cây Keo Tai Tượng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân bón NPK đến sự phát triển của các loại cây trồng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà phân bón ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của cây mỡ, cây quế và cây keo tai tượng, mà còn chỉ ra những lợi ích cụ thể mà việc sử dụng phân bón đúng cách mang lại cho nông dân và ngành nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến phân bón và ảnh hưởng của nó đến cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây thạch đen vụ xuân năm 2020 tại tỉnh lạng sơn, nơi khám phá tác động của phân bón đến một loại cây trồng khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của 1 số loại phân bón đến sinh trưởng phát triển chất lượng của giống dưa lưới tại trường đại học nông lâm cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của giống sắn bka900 và km419 năm 2017 tại huyện văn yên tỉnh yên bái, để có cái nhìn tổng quát hơn về các tổ hợp phân bón khác nhau và tác động của chúng đến sự phát triển của cây trồng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của phân bón trong nông nghiệp và cách tối ưu hóa năng suất cây trồng.