Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực, đáp ứng từ 65% đến 75% nhu cầu thực phẩm thịt cho thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Xu hướng phát triển chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức sản xuất phân tán, quy mô nhỏ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, một trong những trở ngại kỹ thuật lớn nhất đối với chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp là tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa tương đối phổ biến. Trong đó, bệnh viêm tử cung và bệnh viêm vú là hai hội chứng bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của lợn mẹ, làm giảm sản lượng sữa, tăng tỷ lệ còi cọc và tiêu chảy ở lợn con, đồng thời dẫn đến nguy cơ vô sinh hoặc loại thải đàn nái sớm. Nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn và tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả, đề tài "Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội và thử nghiệm hiệu lực của thuốc Amox trong điều trị" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung:
- Xác định tỷ lệ và tình hình mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản.
- Đánh giá khả năng và thử nghiệm hiệu lực khi sử dụng thuốc Amox trong điều trị các bệnh lý này.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Theo dõi, thống kê và đánh giá tỷ lệ mắc bệnh sản khoa theo các yếu tố: giống lợn, lứa đẻ, các tháng trong năm và hình thức đẻ (có hoặc không có can thiệp cơ học).
- Thử nghiệm lâm sàng phác đồ sử dụng kháng sinh Amox trên các cá thể lợn nái mắc bệnh theo các thể bệnh khác nhau, theo dõi thời gian khỏi bệnh và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản sau điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản từ giai đoạn hậu bị đến lứa đẻ thứ 10.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, đặt tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội (đây là trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng thực địa:
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành áp dụng:
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục gia súc cái: Hệ thống cơ quan sinh dục lợn nái gồm buồng trứng, ống dẫn trứng (vòi Fallop), tử cung hai sừng, âm đạo, tiền đình, âm môn và âm vật. Chu kỳ tính ở lợn kéo dài 18 - 22 ngày (trung bình 21 ngày) trải qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục (2 - 3 ngày, gồm hưng phấn, chịu đực, hết chịu đực), sau động dục và yên tĩnh. Thời điểm rụng trứng và tiết sữa đầu theo các mốc thời gian trước đẻ (3 ngày, 1 ngày, 12 giờ và 2 - 3 giờ) được sử dụng làm căn cứ nhận biết sinh lý sinh đẻ.
- Cơ chế bệnh học viêm tử cung và viêm vú: Phân loại bệnh viêm tử cung thành 3 thể theo phân loại của Đặng Đình Tín và Trần Tiến Dũng: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp có mủ và thể có màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Cơ chế gây viêm do nhiễm khuẩn cơ hội (Streptococcus, E. coli, Staphylococcus, Corynebacterium...) qua đường sinh dục trong quá trình phối tinh, đỡ đẻ can thiệp thô bạo, sót nhau hoặc kế phát từ các bệnh truyền nhiễm. Thang điểm đánh giá lâm sàng tính dựa trên: số ngày chảy mủ (1 điểm/ngày), số ngày bỏ ăn (1 điểm/ngày, bỏ ăn một phần 0,5 điểm) và số ngày sốt từ 39,8°C trở lên (1 điểm/ngày).
- Dược lý học kháng sinh Amox: Amox là kháng sinh nhóm aminopenicillin có cơ chế ức chế sinh tổng hợp mucopeptide ở thành tế bào vi khuẩn, tác dụng diệt khuẩn trên cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), khả năng phân bố mô nhanh, đào thải qua thận dưới dạng hoạt tính và duy trì hiệu lực kéo dài 48 giờ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu từ hệ thống sổ sách quản lý đàn, thẻ nái, nhật ký theo dõi phối giống và phòng trừ dịch bệnh của trại Bình Minh giai đoạn 2014 - 2016.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Quan sát, kiểm tra định kỳ hàng ngày trên toàn bộ 170 lợn nái sinh sản tại chuồng nái chửa và chuồng đẻ; đo thân nhiệt, kiểm tra trạng thái niêm mạc âm hộ, màu sắc, mùi của dịch viêm tử cung và tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau của tuyến vú.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: 60 nái mắc bệnh được phân loại thể bệnh và điều trị thử nghiệm bằng Amox theo liều lượng điều chỉnh:
- Thể nhẹ: Tiêm bắp Amox với liều 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm cách nhật (21 con).
- Thể vừa: Tiêm bắp Amox với liều 1 ml/12 kg thể trọng, tiêm cách nhật (27 con).
- Thể nặng: Tiêm bắp Amox với liều 1 ml/10 kg thể trọng (12 con mắc, 11 con đưa vào điều trị).
- Liệu trình điều trị chung: 5 ngày liên tục kết hợp thuốc hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Oxytocin (3 - 5 ml/con) đối với viêm tử cung, hoặc xoa bóp nước muối ấm 10% đối với viêm vú.
- Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý: Số liệu thu thập trực tiếp tại trại được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh sản khoa trong chăn nuôi lợn tập trung, xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được. Khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học thú y tại địa phương và ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp để giảm tổn thất kinh tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả quy mô cơ sở vật chất của Trại lợn Bình Minh với tổng diện tích 10,2 ha, quy hoạch nuôi 1.200 lợn nái cơ bản; gồm 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng lợn đực (24 con khai thác tinh giống Pietrain và Duroc) và 9 chuồng lợn thịt (550 con/chuồng). Hệ thống chuồng khép kín có giàn làm mát, quạt hút thông gió, trần tôn lạnh, phòng pha tinh tiêu chuẩn và hệ thống xử lý chất thải bằng hầm biogas. Năng suất sinh sản của trại đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn và số con cai sữa 10,7 con/đàn.
- Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu: Tổng thuật cấu tạo cơ quan sinh dục cái, sinh lý chu kỳ tính và sinh lý đẻ; phân tích bệnh căn, triệu chứng, bệnh tích và hậu quả của viêm tử cung, viêm vú; tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Trần Minh Châu, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Đặng Thanh Tùng...) và ngoài nước (Smith, Madec, Taylor, Popkov, Urban...) về nguyên nhân vi sinh vật và các phương pháp dùng thuốc kháng sinh, phong bế Novocain trong điều trị bệnh sản khoa.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng theo dõi gồm 170 lợn nái sinh sản từ lứa 1 đến lứa 10 thuộc hai giống Landrace và Yorkshire tại trại Bình Minh từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016. Quy định 7 chỉ tiêu theo dõi dịch tễ học và sinh lý sinh sản. Trình bày chi tiết phương pháp chẩn đoán lâm sàng, thang điểm bệnh lý và sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị 60 nái mắc bệnh bằng thuốc kháng sinh Amox theo 3 mức độ bệnh (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng) cùng công thức toán học tính toán các tỷ lệ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng nái chửa (sử dụng cám 566 và 567SF theo giai đoạn tuần chửa), nái đẻ, lợn con theo mẹ (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt Dextran-Fe, tập ăn cám 550SF, cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi); thực hiện thụ tinh nhân tạo với liều phối 80 - 100 ml (1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); duy trì lịch sát trùng chuồng trại (dùng Omnicide pha 1/3200, dung dịch NaOH 10%, vôi bột) và lịch tiêm phòng vaccine định kỳ (Coglapest phòng Dịch tả, Aftopor phòng Lở mồm long móng, Begonia phòng Giả dại, Parvo phòng Khô thai). Kết quả cụ thể: tiêm phòng vaccine Lở mồm long móng 315 lượt nái đạt 100% an toàn; điều trị viêm tử cung trong sản xuất 52 con khỏi 50 con (96,15%); điều trị viêm phổi lợn hậu bị 89 con khỏi 82 con (92,13%); xuất bán 1.800 lợn con; phối giống 546 lượt đạt tỷ lệ thụ thai 96,70%; pha chế 425 liều tinh và kiểm tra phát hiện 415 lượt lợn lên giống.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Phân tích chi tiết tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (30,59%) và viêm vú (4,71%) trên đàn theo dõi; so sánh tỷ lệ mắc giữa giống Landrace và Yorkshire; đối chiếu sự biến động của bệnh qua các nhóm lứa đẻ; theo dõi biến thiên tỷ lệ bệnh theo từng tháng trong mối liên hệ với dịch bệnh PED và thời tiết chuyển mùa; đánh giá nguy cơ gây bệnh do can thiệp đỡ đẻ cơ học (73,33% ở nhóm can thiệp so với 21,43% ở nhóm không can thiệp). Trình bày kết quả thử nghiệm điều trị bằng Amox đạt tỷ lệ khỏi 92,30% đối với viêm tử cung và 100% đối với viêm vú, đồng thời đánh giá tỷ lệ phục hồi động dục và đậu thai sau điều trị.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Rút ra 5 kết luận về tỷ lệ bệnh, mối tương quan giữa tỷ lệ mắc với lứa đẻ, mùa vụ, giống lợn, yếu tố can thiệp đỡ đẻ và khẳng định hiệu lực điều trị của Amox. Đề xuất 2 kiến nghị nhằm tiếp tục phân lập định danh vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm so sánh thêm các phác đồ kháng sinh khác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các dẫn liệu thực nghiệm và thống kê chi tiết về tình hình bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phân loại / Nhóm khảo sát |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
| Tỷ lệ mắc chung |
Bệnh viêm tử cung |
170 |
52 |
30,59 |
|
Bệnh viêm vú |
170 |
8 |
4,71 |
|
Tính chung cả 2 bệnh |
170 |
60 |
35,30 |
| Theo giống lợn |
Giống Landrace (Viêm tử cung / Viêm vú) |
90 |
26 / 3 |
28,89 / 3,33 |
|
Giống Yorkshire (Viêm tử cung / Viêm vú) |
80 |
26 / 5 |
32,50 / 6,25 |
| Theo lứa đẻ |
Lứa 1 – 2 (Viêm tử cung / Viêm vú) |
79 |
21 / 3 |
26,58 / 3,80 |
|
Lứa 3 – 4 (Viêm tử cung / Viêm vú) |
22 |
4 / 1 |
18,18 / 4,55 |
|
Lứa 5 – 6 (Viêm tử cung / Viêm vú) |
18 |
4 / 1 |
22,22 / 5,56 |
|
Lứa > 6 (Viêm tử cung / Viêm vú) |
51 |
23 / 3 |
45,10 / 5,88 |
| Theo hình thức đẻ |
Đẻ có can thiệp bằng tay (Viêm tử cung) |
30 |
22 |
73,33 |
|
Đẻ tự nhiên không can thiệp (Viêm tử cung) |
140 |
30 |
21,43 |
Sự biến động tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm (từ tháng 12/2015 đến tháng 5/2016) được ghi nhận chi tiết:
- Tháng 12/2015 (32 nái theo dõi): Viêm tử cung 18,75% (6 con), Viêm vú 3,13% (1 con).
- Tháng 01/2016 (30 nái theo dõi): Viêm tử cung 26,67% (8 con), Viêm vú 6,67% (2 con).
- Tháng 02/2016 (28 nái theo dõi): Viêm tử cung đạt đỉnh 67,86% (19 con), Viêm vú 3,57% (1 con).
- Tháng 03/2016 (30 nái theo dõi): Viêm tử cung 36,67% (11 con), Viêm vú 6,67% (2 con).
- Tháng 04/2016 (30 nái theo dõi): Viêm tử cung thấp nhất 10,00% (3 con), Viêm vú 3,33% (1 con).
- Tháng 05/2016 (20 nái theo dõi): Viêm tử cung 25,00% (5 con), Viêm vú 5,00% (1 con).
Kết quả thử nghiệm điều trị bằng thuốc Amox và khả năng phục hồi sinh sản sau điều trị:
| Tên bệnh điều trị |
Số nái điều trị (con) |
Liều lượng và thời gian |
Số nái khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số nái động dục lại (con) |
Phối đạt lần 1 [con (%)] |
Phối đạt lần 2 [con (%)] |
| Viêm tử cung |
52 |
Amox 1ml/10kg TT; 5 ngày |
48 |
92,30 |
49 |
40 (81,63%) |
7 (14,29%) |
| Viêm vú |
8 |
Amox 1ml/10kg TT; 5 ngày |
8 |
100,00 |
8 |
8 (100,00%) |
0 (0%) |
| Tính chung |
60 |
- |
56 |
93,33 |
57 |
48 (84,21%) |
7 (12,28%) |
Giải pháp và kiến thức chuyên môn tác giả đề xuất:
- Cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng nuôi và quy trình sát trùng trước, trong và sau khi lợn nái sinh.
- Hạn chế tối đa việc can thiệp cơ học thô bạo bằng tay hoặc dụng cụ chưa vô trùng trong các ca đẻ khó; công nhân đỡ đẻ cần được đào tạo kỹ thuật chuyên môn.
- Thiết lập quy trình theo dõi chặt chẽ chu kỳ sinh sản và có kế hoạch loại thải định kỳ các nái già (trên 6 lứa đẻ) có sức đề kháng suy giảm để tránh bệnh tái phát mãn tính.
- Cần có biện pháp chống stress và bảo vệ nghiêm ngặt đàn nái trong các thời điểm giao mùa và các đợt bùng phát dịch bệnh đường tiêu hóa như PED.
Đóng góp của đề tài:
- Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên hai giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace tại điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.
- Chứng minh hiệu lực lâm sàng của kháng sinh Amox đạt tỷ lệ khỏi 92,30% đối với viêm tử cung và 100% đối với viêm vú, đồng thời chứng minh điều trị bằng Amox giúp khôi phục khả năng sinh sản của lợn nái với tỷ lệ phối giống đậu thai chung đạt 96,49% (tính trên số nái động dục lại).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), chưa bao quát toàn diện quy luật biến động bệnh lý qua tất cả các mùa trong năm hoặc nhiều năm liên tiếp.
- Dung lượng mẫu theo dõi (170 nái) còn giới hạn trong phạm vi một trang trại gia công, số lượng cá thể mắc bệnh viêm vú đưa vào điều trị thử nghiệm tương đối ít (8 con).
- Đề tài chỉ đánh giá dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị thực tế, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục tạo điều kiện cho sinh viên và cán bộ chuyên môn lấy mẫu dịch viêm và mẫu sữa để phân lập, xác định cụ thể các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung, viêm vú tại cơ sở.
- Mở rộng thử nghiệm so sánh đối chứng hiệu lực giữa Amox với nhiều loại kháng sinh và phác đồ phối hợp khác nhằm tìm kiếm giải pháp điều trị tối ưu về mặt thời gian, hiệu quả dứt điểm và giảm thiểu chi phí thú y.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y thực hành; cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn nái công nghiệp và các chủ hộ chăn nuôi quy mô trang trại.
- Các nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình chẩn đoán lâm sàng và bảng tiêu chí phân loại các thể viêm tử cung (thể nội mạc, thể cơ, thể tương mạc) dựa trên tính chất dịch viêm và phản ứng đau.
- Bộ số liệu thực nghiệm về ảnh hưởng của thao tác can thiệp đỡ đẻ và dịch bệnh PED đến tỷ lệ phát sinh bệnh viêm tử cung.
- Phác đồ điều trị chi tiết bằng kháng sinh Amox kết hợp thuốc trợ lực, thuốc giảm đau và phương pháp chăm sóc bầu vú viêm.
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc nái chửa theo tuần, quy trình đỡ đẻ, úm lợn con, lịch tiêm phòng vaccine và lịch sát trùng trại lợn công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái tại trại Bình Minh được ghi nhận là bao nhiêu và có trường hợp nào mắc cùng lúc cả hai bệnh không?
Trong tổng số 170 lợn nái theo dõi, có 52 nái mắc bệnh viêm tử cung (chiếm tỷ lệ 30,59%) và 8 nái mắc bệnh viêm vú (chiếm tỷ lệ 4,71%), tổng tỷ lệ mắc bệnh sản khoa là 35,30%. Trong 8 nái mắc viêm vú, không có cá thể nào mắc đồng thời bệnh viêm tử cung và không có trường hợp lợn nái nào bị chết do hai bệnh này.
2. Giữa hai giống lợn Landrace và Yorkshire, giống nào có tỷ lệ mắc bệnh sản khoa cao hơn?
Số liệu theo dõi cho thấy tỷ lệ mắc bệnh giữa hai giống ngoại là tương đương nhau và không có sự sai khác lớn: giống Landrace có tỷ lệ mắc viêm tử cung là 28,89% (26/90 con) và viêm vú là 3,33% (3/90 con); giống Yorkshire có tỷ lệ mắc viêm tử cung là 32,50% (26/80 con) và viêm vú là 6,25% (5/80 con).
3. Hình thức đỡ đẻ can thiệp cơ học bằng tay ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung?
Thao tác can thiệp đỡ đẻ bằng tay làm tăng đột biến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung. Trong nhóm 30 nái đẻ khó có can thiệp bằng tay, tỷ lệ mắc viêm tử cung lên tới 73,33% (22 con mắc). Ngược lại, trong nhóm 140 nái đẻ tự nhiên không can thiệp, tỷ lệ mắc chỉ là 21,43% (30 con mắc).
4. Nguyên nhân nào khiến tỷ lệ lợn mắc bệnh viêm tử cung tăng cao đột biến trong tháng 2 và tháng 3 năm 2016?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tăng vọt vào tháng 2/2016 (67,86%) và tháng 3/2016 (36,67%) do trang trại xảy ra dịch tiêu chảy cấp PED làm lợn nái sảy thai và lợn con theo mẹ chết nhiều, gây stress nặng cho đàn nái; đồng thời giai đoạn này thời tiết chuyển mùa thay đổi thất thường làm suy giảm sức đề kháng của lợn mẹ.
5. Hiệu lực điều trị của thuốc Amox và khả năng phục hồi sinh sản sau điều trị đạt kết quả cụ thể ra sao?
Phác đồ sử dụng Amox (liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp, liệu trình 5 ngày) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,30% đối với viêm tử cung (48/52 con) và 100% đối với viêm vú (8/8 con). Sau điều trị, có 49/52 nái viêm tử cung động dục lại (phối giống đậu thai lần 1 đạt 81,63%, lần 2 đạt 14,29%) và 100% nái viêm vú động dục lại phối giống đậu thai ngay ở lần 1.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Huy Hoàng đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ bệnh viêm tử cung (30,59%) và viêm vú (4,71%) trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Bình Minh, chỉ ra các yếu tố nguy cơ chính gồm số lứa đẻ cao, sự can thiệp đỡ đẻ cơ học và dịch bệnh truyền nhiễm ghép thời tiết chuyển mùa. Đề tài thử nghiệm thành công phác đồ điều trị bằng kháng sinh Amox với tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 92,30% đến 100%, bảo đảm khả năng hồi phục sinh sản và tỷ lệ đậu thai cao cho đàn nái sau điều trị. Đây là công trình nghiên cứu lâm sàng thú y có giá trị dữ liệu xác thực, đóng góp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác phòng trị bệnh sản khoa trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp.