Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí then chốt khi cung cấp sản lượng thịt lớn cho nhu cầu tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và các phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Giai đoạn hội nhập kinh tế, tổng đàn lợn cả nước tăng trưởng nhanh chóng (đạt 23,17 triệu con năm 2002 và 26,14 triệu con năm 2004). Theo Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 16 tháng 1 năm 2008, mục tiêu tổng đàn lợn cả nước ước đạt 35 triệu con với mức tăng bình quân 2%/năm, sản lượng thịt các loại đạt 5.500 ngàn tấn (trong đó thịt lợn chiếm 65% và mức thịt xẻ bình quân đạt 56 kg/người).

Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản thường xuyên bị đe dọa bởi các bệnh sản khoa, đặc biệt là bệnh viêm tử cung sau khi sinh. Bệnh do các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus gây nên. Dù không bùng phát ồ ạt như các dịch bệnh truyền nhiễm, viêm tử cung gây tổn thương đường sinh dục, dẫn đến chết thai, lưu thai, sảy thai, làm lợn mẹ giảm hoặc mất sữa, lợn con còi cọc, kéo dài thời gian động dục lại hoặc gây vô sinh vĩnh viễn, làm tăng chi phí thú y và giảm hiệu quả kinh tế của trại chăn nuôi. Nhằm nâng cao khả năng sinh sản và hạ giá thành điều trị cho đàn nái, đề tài "Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn của Công ty TNHH một thành viên sản xuất kinh doanh thương mại Trường Thịnh và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại cơ sở.
  2. Đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung.
  3. Xác định những biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Điều tra tình hình chăn nuôi, quy trình vệ sinh phòng dịch và các bệnh sản khoa tại trang trại.
  2. Theo dõi triệu chứng lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị thực tế của hai phác đồ thuốc thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn của Công ty TNHH MTV Sản xuất Kinh doanh Thương mại Trường Thịnh, xã Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 7 năm 2014 đến tháng 12 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các nghiên cứu giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong. Âm đạo dài khoảng 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt xen kẽ cài răng lược; tử cung thuộc loại tử cung hai sừng (Uterus Bicornis) dài 0,5 - 1 m, thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; buồng trứng và ống dẫn trứng dài đảm nhiệm chức năng tạo noãn và thụ tinh. Chu kỳ tính trung bình của lợn nái là 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai 114 ngày (113 - 115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày). Thân nhiệt sinh lý dao động 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8 - 18 lần/phút.
  • Phân loại bệnh lý viêm tử cung: Dựa theo phân loại của Đặng Đình Tín (1986) và các nghiên cứu chuyên ngành, bệnh gồm 3 thể:
    1. Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Gồm thể cata cấp tính có mủ (tổn thương giới hạn ở niêm mạc, dịch rỉ viêm lẫn mủ) và thể màng giả (tổn thương lan sâu hoại tử tầng cơ, sốt cao, giảm sữa hoặc mất sữa).
    2. Viêm cơ tử cung (Myometritis Puerperalis): Vi khuẩn xâm nhập sâu gây hoại tử lớp cơ và tương mạc, dịch viêm màu đỏ nâu tanh thối, con vật rặn liên tục, dễ kế phát viêm vú, viêm phúc mạc hoặc gây vô sinh.
    3. Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis Puerperalis): Viêm cấp tính lan tỏa ra lớp tương mạc ngoài tử cung, gây dính tử cung với các cơ quan lân cận, dịch viêm nâu rỉ sắt thối khắm, phản xạ đau rất rõ, nguy cơ bại huyết cao.

Tiêu chí chẩn đoán phân biệt giữa các thể viêm được xây dựng trên cơ sở triệu chứng lâm sàng:

STT Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc Viêm cơ Viêm tương mạc
1 Thân nhiệt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
2 Màu sắc dịch viêm Trắng xám, trắng sữa Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
3 Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
4 Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ Đau rất rõ
5 Phản ứng co cơ tử cung Phản ứng co giảm Phản ứng co rất yếu Phản ứng co mất hẳn
6 Trạng thái ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Ý nghĩa dịch chảy ra từ âm đạo theo thời gian xuất hiện:

  • Từ 1 – 4 ngày sau khi đẻ: Trạng thái sinh lý bình thường (sản dịch).
  • Lớn hơn 5 ngày sau khi đẻ: Biểu hiện bệnh lý viêm tử cung.
  • Khi phối giống: Bình thường.
  • Lớn hơn 5 ngày sau khi phối: Bình thường.
  • Từ 14 – 21 ngày sau khi phối giống: Biểu hiện viêm giống.
  • Trong thời gian mang thai: Biểu hiện viêm tử cung bệnh lý.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trực tiếp tham gia chăm sóc, theo dõi lâm sàng, đo thân nhiệt, kiểm tra dịch tiết âm đạo, lấy số liệu dịch tễ từ sổ sách kỹ thuật của trại trên 400 nái sinh sản.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Chọn 110 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung với các triệu chứng lâm sàng rõ rệt, phân bổ vào 2 phác đồ:
Diễn giải Phác đồ I Phác đồ II
Quy mô điều trị (con) 50 60
Thể nhẹ (+) (con) 15 26
Thể vừa (++) (con) 20 21
Thể nặng (+++) (con) 15 13
Kháng sinh tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày) Pen - Step (1 ml/10 kg thể trọng/ngày)
Thuốc co bóp tử cung Oxytocin (4 ml/con/ngày, tiêm bắp) Oxytocin (4 ml/con/ngày, tiêm bắp)
Thụt rửa tử cung tại chỗ Dung dịch Biocid - 30 pha tỷ lệ 1/2000 (500 - 800 ml/con) Dung dịch Biocid - 30 pha tỷ lệ 1/2000 (500 - 800 ml/con)
Thuốc bơm vào tử cung Penicilin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g (pha 50 ml nước sạch) Penicilin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g (pha 50 ml nước sạch)
Thuốc trợ sức tiêm bắp Vitamin ADE (5 ml/con/ngày) + Vitamin B1 (5 ml/con/ngày) Vitamin ADE (5 ml/con/ngày) + Vitamin B1 (5 ml/con/ngày)
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (%), thời gian điều trị bình quân, hạch toán chi phí thuốc thú y bằng phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh phát triển nông nghiệp Việt Nam, nêu bật những tổn thất do hội chứng rối loạn sinh sản và viêm tử cung gây ra đối với đàn nái sinh sản. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (tỷ lệ nhiễm, triệu chứng, phác đồ), yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc kiểm soát bệnh tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các kiến thức về cấu tạo giải phẫu, đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái (chu kỳ rụng trứng, cơ chế điều hòa của hormone FSH, LH, Progesteron, PGF2α). Phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm, các biến đổi tuần hoàn mô bào và triệu chứng lâm sàng của 3 thể bệnh viêm tử cung. Đánh giá các nguyên nhân chính gồm: vi sinh vật xâm nhiễm, thiếu hụt dinh dưỡng (protein, vitamin A), quản lý vệ sinh chuồng trại, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ, tiểu khí hậu và lứa đẻ. Tổng hợp tình hình nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cương, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng) và ngoài nước (Xobko, Madec F.), phân tích tính chất hóa dược của các loại thuốc sử dụng (Biocid - 30 chứa 3% Iodine; kháng sinh Amoxycillin trong Vetrimoxin; phối hợp Penicillin G và Streptomycin trong Pen - Step).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định địa bàn nghiên cứu tại trại lợn Công ty TNHH MTV Trường Thịnh (Bắc Giang) từ tháng 7 đến tháng 12/2014. Trình bày chi tiết phương pháp điều tra lâm sàng, tiêu chí chẩn đoán qua dịch tiết, quy trình thử nghiệm lâm sàng 2 phác đồ điều trị trên 110 lợn nái bệnh, phương pháp thụt rửa tử cung, bơm thuốc kháng sinh và các công thức toán học dùng trong xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh hai nhóm nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
    • Quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng cám 566 SF (1,5 - 2 kg/ngày) cho nái chửa tuần 1 - 14; cám 567 SF (2,5 - 3 kg/ngày) cho nái chửa tuần 14 - 17; thực hiện giảm cám trước khi đẻ 3 ngày (giảm 0,5 kg/ngày xuống còn 1 kg/ngày) nhằm chống chèn ép đường sinh dục gây đẻ khó; tập ăn cho lợn con từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550 SF và cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
    • Vệ sinh phòng bệnh: Sử dụng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 1:1200) phun sát trùng chuồng trại định kỳ, xử lý tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10%, rắc vôi bột lối đi. Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn nái và lợn con (Dịch tả lợn CSF, Lở mồm long móng FMD 3 type, Parvovirus, Tai xanh PRRS, Suyễn lợn Mycoplasma).

Lịch tiêm phòng bệnh cho đàn lợn của trại:

Loại lợn Tuần tuổi / Giai đoạn Loại vắc-xin và chế phẩm sử dụng
Hậu bị thay thế 25 tuần tuổi PRRS lần 1
26 tuần tuổi Parvo lần 1
27 tuần tuổi CSF, Diluent
28 tuần tuổi FMD 3 type, AD, Diluvac fort
29 tuần tuổi PRRS lần 2
30 tuần tuổi Parvo lần 2
Lợn nái Mang thai tuần thứ 10 CSF, Diluent
Mang thai tuần thứ 12 FMD 3 type
Nái đang đẻ, sau đẻ 3 ngày Amoxycillin
Lợn con 1 tuần tuổi Mycoplasma, Amoxycillin, Nova coc 5%, Ferrum 10%
3 tuần tuổi CSF Diluent, Vitamin C, Vắc-xin dịch tả
Chuẩn bị chuồng trại Định kỳ Iodine, Formalin, NaOH, Omnicide

Kết quả thực hiện công tác chuyên môn thú y phục vụ sản xuất:

Nội dung công tác Số lượng theo dõi (con) Kết quả an toàn / khỏi bệnh (con) Tỷ lệ (%)
1. Tiêm vắc-xin phòng bệnh
Tiêm cho lợn nái:
- Dịch tả (tuần chửa 10 - 12) 678 678 100,00
- Tiêu chảy lợn con (trước đẻ 3 tuần) 943 943 100,00
- Lở mồm long móng (tuần chửa 12 - 17) 647 647 100,00
Tiêm cho lợn con:
- Dịch tả (trên 4 tuần tuổi) 703 703 100,00
- Suyễn lợn (dưới 4 tuần tuổi) 530 530 100,00
2. Chẩn đoán và điều trị bệnh
- Hội chứng tiêu chảy 539 511 94,81
- Bệnh viêm tử cung 110 102 92,73
- Bệnh ghẻ 89 81 91,01
- Bệnh viêm vú 161 161 100,00
- Bệnh viêm khớp 59 59 100,00
- Hội chứng hô hấp 156 150 96,15
3. Công tác chuyên môn khác
- Trực và đỡ đẻ 65 65 100,00
- Tiêm sắt cho lợn con 560 560 100,00
- Thiến lợn đực 345 345 100,00
- Thụ tinh nhân tạo 156 156 100,00
- Phẫu thuật thoát vị rốn (mổ hecni) 56 51 91,07
  • Kết quả điều tra dịch tễ bệnh viêm tử cung: Khảo sát trên 400 lợn nái sinh sản tại trại cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 27,50% (110 con mắc bệnh). Tỷ lệ này có sự khác biệt rõ rệt theo nhóm nái:
STT Phân loại đàn lợn nái Số nái kiểm tra (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
1 Nái kiểm định 150 95 63,33
2 Nái cơ bản 170 12 7,06
3 Nái cơ bản hạt nhân 80 3 3,75
Tổng Tính chung 400 110 27,50

Nguyên nhân tỷ lệ viêm ở nhóm nái kiểm định cao vượt trội (63,33%) được xác định là do nái đẻ lứa 1 và lứa 2 có khung xương chậu hẹp, đường sinh dục chưa phát triển hoàn thiện dẫn đến tỷ lệ đẻ khó cao, đòi hỏi phải can thiệp trợ sản bằng tay hoặc dụng cụ, gây tổn thương niêm mạc. Ngược lại, nái cơ bản (7,06%) và nái cơ bản hạt nhân (3,75%) có đường sinh dục hoàn chỉnh, được áp dụng quy trình chăm sóc, vệ sinh nghiêm ngặt nên tỷ lệ viêm giảm rõ rệt.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện thực tế về tỷ lệ mắc bệnh, xác nhận tính hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và phác đồ điều trị, đưa ra khuyến nghị thực tiễn nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại cơ sở chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng dịch tễ: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung trên đàn nái sinh sản tại trại lợn Trường Thịnh là 27,50% (110/400 con). Tỷ lệ mắc phân hóa mạnh theo lứa và nhóm nái: nái kiểm định đạt 63,33%, nái cơ bản đạt 7,06%, nái cơ bản hạt nhân đạt mức thấp nhất 3,75%.
  • Hiệu quả điều trị lâm sàng: Toàn bộ 110 lợn nái mắc bệnh được đưa vào điều trị thử nghiệm đã chữa khỏi cho 102 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung 92,73%.
  • Kết quả phòng trị các bệnh lý khác: Công tác tiêm phòng vắc-xin cho nái (dịch tả, LMLM, tiêu chảy) và lợn con đạt độ an toàn tuyệt đối 100%. Hiệu quả điều trị bệnh viêm vú đạt 100% (161/161 con), viêm khớp đạt 100% (59/59 con), hội chứng hô hấp đạt 96,15% (150/156 con), hội chứng tiêu chảy đạt 94,81% (511/539 con), bệnh ghẻ đạt 91,01% (81/89 con), mổ thoát vị hecni thành công 91,07% (51/56 con).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Kiểm soát dinh dưỡng và đỡ đẻ: Thực hiện giảm lượng cám ăn trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày (từ 3 - 4 kg/ngày giảm dần xuống 1 kg/ngày) nhằm tránh chèn ép trực tràng lên đường sinh dục; hạn chế tối đa việc can thiệp trợ sản thô bạo bằng tay khi lợn nái chưa vượt quá thời gian rặn đẻ sinh lý.
  • Quy trình vệ sinh sát trùng: Vệ sinh chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên 5 - 7 ngày; ngâm sàn đan chuồng trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, rửa sạch bằng máy áp lực; phun tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng dung dịch Omnicide (1:1200); thụt rửa vệ sinh âm hộ nái sau sinh bằng dung dịch Han Iodine 10%.
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Ứng dụng liệu trình kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid - 30 pha đúng nồng độ 1/2000 (500 - 800 ml/con), bơm kháng sinh tại chỗ (Penicilin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g) kết hợp tiêm bắp kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin hoặc Pen - Step), thuốc co bóp cơ tử cung Oxytocin (4 ml/con) và thuốc trợ sức (Vitamin ADE, Vitamin B1).

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về tỷ lệ cảm nhiễm viêm tử cung trên các nhóm nái khác nhau tại địa bàn tỉnh Bắc Giang. Khóa luận xác lập quy trình xử lý kết hợp giữa can thiệp cục bộ (thụt rửa an toàn, bơm kháng sinh) và điều trị toàn thân (kháng sinh, hormone co bóp, vitamin trợ sức), giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát bệnh sản khoa, hạn chế tỷ lệ loại thải nái sớm và tiết kiệm chi phí thuốc thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 7/2014 đến tháng 12/2014) tại phạm vi một trang trại chăn nuôi tập trung duy nhất (Công ty TNHH MTV Trường Thịnh, Bắc Giang). Việc chẩn đoán thể bệnh chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch viêm, chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn trong phòng thí nghiệm và chưa làm kháng sinh đồ để xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ trên nhiều trang trại có quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau; triển khai phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) từ dịch viêm tử cung và thử nghiệm kháng sinh đồ; theo dõi đánh giá dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa, khối lượng cai sữa) của đàn nái ở các lứa đẻ tiếp theo sau khi điều trị khỏi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Thú y; cán bộ kỹ thuật và quản lý tại các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản; người chăn nuôi gia súc quy mô gia trại và công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và bảng phân tích ý nghĩa dịch âm đạo theo mốc thời gian xuất hiện.
    • Quy trình quản lý nái chờ đẻ và kỹ thuật giảm khẩu phần cám chống đẻ khó.
    • Quy trình thụt rửa tử cung an toàn bằng dung dịch Biocid - 30 (nồng độ 1/2000) và các phác đồ phối hợp kháng sinh - hormone Oxytocin điều trị bệnh viêm tử cung.
    • Lịch tiêm phòng vắc-xin hoàn chỉnh cho các nhóm lợn hậu bị, lợn nái chửa và lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở từng nhóm lợn nái tại trang trại chăn nuôi Trường Thịnh chênh lệch như thế nào?

Theo số liệu theo dõi trên 400 lợn nái sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chung của trại là 27,50% (110 con). Trong đó, nhóm nái kiểm định có tỷ lệ mắc cao nhất với 63,33% (95/150 con), nhóm nái cơ bản là 7,06% (12/170 con), và nhóm nái cơ bản hạt nhân có tỷ lệ mắc thấp nhất với 3,75% (3/80 con).

2. Dung dịch Biocid - 30 có thành phần hóa học gì và được sử dụng với liều lượng, nồng độ như thế nào trong đề tài?

Biocid - 30 chứa thành phần hoạt chất chính là Iodine 3%. Trong đề tài, thuốc được pha với tỷ lệ 1/2000 (1 ml Biocid - 30 pha trong 2.000 ml nước sạch) để thụt rửa tử cung cho lợn nái với lượng từ 500 ml đến 800 ml dung dịch đã pha/con. Ngoài ra, Biocid - 30 còn được dùng pha tỷ lệ 1/500 để phun rửa chuồng trại, tỷ lệ 1/1000 để phun sát trùng lên thân gia súc và tỷ lệ 1/2000 để sát trùng nước uống.

3. Thành phần và liều dùng của hai phác đồ kháng sinh tiêm bắp điều trị bệnh viêm tử cung trong nghiên cứu gồm những gì?

  • Phác đồ I: Sử dụng Vetrimoxin (thành phần Amoxycilin 15 g/100 ml) tiêm bắp liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng/ngày, kết hợp tiêm bắp Oxytocin 4 ml/con, liệu trình 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày.
  • Phác đồ II: Sử dụng Pen - Step (thành phần Penicillin G Potassium 500.000 UI + Streptomycin dạng sulphat 1 g) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp tiêm bắp Oxytocin 4 ml/con, liệu trình 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày. Cả hai phác đồ đều kết hợp thụt rửa Biocid - 30, bơm dung dịch kháng sinh Penicilin + Streptomycin vào tử cung và tiêm bắp trợ sức bằng Vitamin ADE (5 ml) cùng Vitamin B1 (5 ml).

4. Bảng tiêu chí chẩn đoán lâm sàng phân biệt các thể viêm tử cung dựa vào những đặc điểm nào của dịch viêm?

  • Thể viêm nội mạc tử cung: Dịch viêm có màu trắng xám hoặc trắng sữa, mùi tanh.
  • Thể viêm cơ tử cung: Dịch viêm có màu hồng hoặc nâu đỏ, lẫn mủ và các mảnh mô hoại tử, mùi tanh thối.
  • Thể viêm tương mạc tử cung: Dịch viêm có màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm đặc trưng.

5. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa trước và sau khi sinh được điều chỉnh như thế nào để phòng ngừa đẻ khó và viêm tử cung?

Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lợn nái được giảm khẩu phần cám 0,5 kg/ngày để làm giảm áp lực khối phân trong trực tràng, đưa khẩu phần về mức 1 kg/con/ngày (đối với nái thể trạng gầy là 1,5 kg/con/ngày). Sau khi đẻ được 2 ngày, khẩu phần ăn mới được tăng dần từ 2 - 5 kg/con/ngày chia làm hai bữa sáng và chiều để đáp ứng nhu cầu tiết sữa nuôi con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền đã phản ánh chi tiết tình hình dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại Công ty TNHH MTV Trường Thịnh với tỷ lệ cảm nhiễm chung là 27,50%, trong đó nái kiểm định lứa đầu chiếm tỷ lệ mắc cao nhất (63,33%). Nghiên cứu đã thử nghiệm và áp dụng thành công các phác đồ điều trị kết hợp giữa thụt rửa sát trùng tử cung bằng Biocid - 30 (1/2000), bơm kháng sinh tại chỗ và tiêm kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin hoặc Pen - Step) phối hợp Oxytocin, đạt tỷ lệ chữa khỏi chung 92,73% (102/110 con). Các quy trình vệ sinh chuồng trại, lịch tiêm phòng vắc-xin và kỹ thuật điều chỉnh dinh dưỡng trước sinh được trình bày trong đề tài mang lại giá trị thực tiễn rõ nét cho việc quản lý dịch bệnh sinh sản trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp.