Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản trị nhân sự mang tính thực tiễn cao tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành may mặc Việt Nam. Nguồn nhân lực là yếu tố đầu vào then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp may mặc trong nước đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các đối thủ lớn trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc. Ngành may mặc có đặc thù là lực lượng lao động đông đảo, thành phần phức tạp, tỷ lệ lao động phổ thông cao và mang tính thời vụ rõ nét. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, công tác tạo động lực cho người lao động chưa thực sự được quan tâm đúng mức, các chính sách áp dụng chủ yếu dừng lại ở việc tuân thủ quy định tối thiểu của Nhà nước mà chưa tạo được đòn bẩy kích thích tính sáng tạo và sự gắn bó lâu dài của người lao động.
Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các học thuyết quản trị nhân lực về tạo động lực lao động trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho cán bộ, công nhân viên tại Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại ASIA Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022.
- Chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong chính sách khuyến khích vật chất và phi vật chất cùng nguyên nhân của chúng.
- Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty trong định hướng phát triển giai đoạn 2023–2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực lao động tại doanh nghiệp, bao gồm các chính sách kích thích vật chất (tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, phúc lợi) và kích thích phi vật chất (môi trường làm việc, phân công bố trí lao động, đánh giá thực hiện công việc, đào tạo bồi dưỡng, cơ hội thăng tiến, chăm sóc sức khỏe và đời sống tinh thần).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại ASIA Việt Nam (địa chỉ trụ sở tại số 8 ngõ 15/55/18 đường An Dương Vương, phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, Hà Nội; địa điểm sản xuất kinh doanh tại 193 Vĩnh Hưng, quận Hoàng Mai, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2018–2022; các đề xuất, định hướng giải pháp được xây dựng tầm nhìn đến năm 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các học thuyết quản trị nhân sự kinh điển kết hợp với các định nghĩa chuyên ngành về nhu cầu, động cơ và động lực lao động:
-
Khung lý thuyết tiếp cận:
- Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích 5 cấp bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, và tự hoàn thiện) để định hình các biện pháp đáp ứng mong muốn của người lao động theo thứ bậc ưu tiên.
- Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (chính sách công ty, sự giám sát, tiền lương, điều kiện làm việc) giúp ngăn ngừa sự bất mãn, và nhóm yếu tố động viên (sự thành đạt, sự thừa nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) giúp tạo sự thỏa mãn và hăng say lao động.
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Xem xét chu trình tạo động lực qua 3 mối liên kết: Nỗ lực $\rightarrow$ Kết quả $\rightarrow$ Phần thưởng và mức độ thỏa mãn giá trị phần thưởng.
- Thuyết thúc đẩy theo nhu cầu của David McClelland và Thuyết ba yếu tố của Sirota: Nhấn mạnh vào nhu cầu thành tích, quyền lực, sự hòa nhập, cùng các yếu tố công bằng và quan hệ đồng nghiệp trong tổ chức.
- Các quan điểm lý thuyết bổ trợ về hành vi tổ chức và quản trị nhân lực của TS. Bùi Anh Tuấn, ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS. Trần Xuân Cầu.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, bảng lương, hồ sơ định mức lao động và số liệu nhân sự của công ty giai đoạn 2018–2022, kết hợp tài liệu từ giáo trình, tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bảng hỏi xã hội học với quy mô mẫu $n = 100$ cán bộ công nhân viên tại doanh nghiệp (gồm 60 phiếu khối nhân viên hành chính và 40 phiếu khối công nhân sản xuất trực tiếp; tỷ lệ thu hồi đạt 100%).
-
Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực lao động trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm bản chất: nhu cầu, thỏa mãn nhu cầu, động cơ, lợi ích và động lực lao động. Tác giả nhấn mạnh tạo động lực là tổng hợp các biện pháp kinh tế và phi kinh tế của nhà quản lý nhằm kích thích sự tự nguyện, hăng say của người lao động để hoàn thành mục tiêu tổ chức. Nội dung tạo động lực được phân chia chi tiết thành hai mảng:
- Kích thích vật chất: Quản trị tiền lương (đảm bảo công bằng nội bộ và công bằng bên ngoài), tiền thưởng (thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, thưởng định kỳ), phụ cấp và hệ thống phúc lợi (phúc lợi bắt buộc như BHXH, BHYT, bảo hiểm thất nghiệp và phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ ăn trưa, nghỉ mát, trợ cấp khó khăn).
- Kích thích phi vật chất: Thiết kế vị trí và tiêu chuẩn công việc; phân công, bố trí lao động hợp lý; đánh giá thực hiện công việc công bằng; đào tạo và phát triển kỹ năng; tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng; cải thiện điều kiện và môi trường làm việc; tổ chức hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao và chăm sóc sức khỏe người lao động.
Chương 1 cũng xác định 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực (mức độ hài lòng, năng suất chất lượng công việc, lòng trung thành qua tỷ lệ biến động nhân sự, tính tích cực sáng tạo) và phân tích các nhân tố tác động từ môi trường bên ngoài (pháp luật, thị trường lao động, kinh tế, vị thế ngành) lẫn bên trong doanh nghiệp (chiến lược, tài chính, văn hóa, phong cách lãnh đạo, cơ cấu lao động).
Chương 2: Thực trạng tạo động lực lao động tại Công ty TNHH tư vấn đầu tư và xây dựng thương mại ASIA Việt Nam
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin tổng quan: Doanh nghiệp thành lập ngày 24/01/2013, hoạt động chính trong lĩnh vực thiết kế, phát triển và sản xuất gia công các sản phẩm dệt may, trang phục dệt kim, đan móc cho thị trường nội địa. Cơ cấu quản trị gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh marketing, Phòng Sản xuất, Phòng Tài chính kế toán.
- Quy trình công nghệ và dây chuyền sản xuất: Khép kín từ khâu tiếp nhận đơn hàng, nghiên cứu thiết kế mẫu thử, duyệt mẫu, giác sơ đồ mẫu trên máy tính, cắt định hình (cắt phá, đánh số, ủi ép, phối kiện), may chuyên môn hóa theo cụm chi tiết (may tay, thân, cổ, khóa), kiểm tra KCS, hoàn thiện đóng gói đến nhập kho xuất hàng.
- Trang thiết bị máy móc: Doanh nghiệp sở hữu hệ thống trang thiết bị chuyên dùng ngành may tương đối đồng bộ với công suất đáp ứng gần 20.000 sản phẩm/năm:
| STT |
Tên máy móc |
Nhà sản xuất |
Năm sản xuất |
Số lượng (chiếc) |
| 1 |
Máy vắt sổ |
Juki – Nhật Bản |
2012 |
12 |
| 2 |
Máy thùa |
Juki – Nhật Bản |
2010 |
35 |
| 3 |
Máy dập cúc |
Hashima – Hồng Kông |
2015 |
21 |
| 4 |
Máy may 1 kim |
Juki – Nhật Bản |
2009 |
35 |
| 5 |
Máy may 2 kim |
Brother – Nhật Bản |
2015 |
21 |
| 6 |
Máy thêu |
Juki – Nhật Bản |
2015 |
06 |
| 7 |
Máy cắt |
KM – Nhật Bản |
2013 |
10 |
| 8 |
Máy ép mex |
Jajima – Mỹ |
2017 |
08 |
| 9 |
Máy díc dắc |
Jajima – Mỹ |
2017 |
06 |
| Tổng |
|
|
|
154 |
- Cơ cấu lực lượng lao động: Quy mô nhân sự có sự gia tăng từ 90 người (năm 2018) lên 115 người (2019), 130 người (2020), giảm nhẹ còn 120 người (2021 do ảnh hưởng dịch bệnh) và tăng lên 135 người (năm 2022). Cơ cấu lao động năm 2018 thể hiện rõ đặc thù ngành dệt may với tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (77,7% với 70 người); độ tuổi trẻ và trung niên chiếm phần lớn (18–30 tuổi chiếm 37,9%, 30–40 tuổi chiếm 44,2%, 40–55 tuổi chiếm 17,3%); về trình độ: Đại học - Cao đẳng chiếm 62,1% (56 người), Trên Đại học chiếm 7,8% (7 người), Lao động phổ thông chiếm 30,1% (27 người).
Chương 3: Phân tích thực trạng công tác tạo động lực đối với người lao động tại Công ty TNHH ASIA Việt Nam
Chương 3 đi sâu phân tích thực tế triển khai các chính sách tạo động lực dựa trên số liệu quản trị và kết quả điều tra 100 cán bộ công nhân viên:
- Điều kiện làm việc và an toàn lao động: Trụ sở 4 tầng khang trang, có thang máy, trang bị điều hòa và quạt mát, ánh sáng tự nhiên tốt; công tác bảo hộ lao động và vệ sinh công nghiệp được duy trì thường xuyên.
- Công tác đào tạo, bồi dưỡng: Phân tích nhu cầu đào tạo (Bảng 3.1), kết quả đào tạo tác động đến động lực (Bảng 3.2) và chi phí đào tạo giai đoạn 2019–2022 (Bảng 3.3). Doanh nghiệp có tổ chức kèm cặp tay nghề tại chỗ nhưng các khóa đào tạo chuyên sâu nâng cao kỹ năng quản lý và kỹ thuật may phức tạp còn hạn chế về ngân sách.
- Thực trạng kích thích vật chất:
- Hệ thống tiền lương (Bảng 3.4 và 3.5) phân chia giữa lương cơ bản theo ngạch bậc và lương theo sản phẩm đối với công nhân may. Thu nhập nhìn chung đảm bảo mức sống cơ bản nhưng tính đòn bẩy kích thích chưa thực sự đột phá, quy chế tính đơn giá lương sản phẩm đôi lúc chưa theo kịp độ phức tạp của mẫu mã mới.
- Tiền thưởng và phúc lợi: Doanh nghiệp thực hiện thưởng các dịp lễ, Tết và thưởng vượt sản lượng; duy trì đóng BHXH, BHYT đầy đủ theo quy định, có tổ chức thăm hỏi ốm đau, hiếu hỷ qua tổ chức Công đoàn.
- Thực trạng kích thích phi vật chất: Phân tích kết quả khảo sát về tính công bằng trong đánh giá thực hiện công việc (Bảng 3.6), cơ hội thăng tiến và môi trường giao tiếp nội bộ. Đa số lao động ghi nhận bầu không khí làm việc thân thiện, tuy nhiên tiêu chuẩn đánh giá hoàn thành nhiệm vụ ở một số bộ phận còn mang tính cảm tính, cơ hội thăng tiến cho công nhân trực tiếp sản xuất lên các vị trí quản lý tổ/chuyền còn hẹp.
- Đánh giá chung: Chỉ rõ ưu điểm (môi trường an toàn, thực hiện tốt chính sách pháp luật, bộ máy linh hoạt) và các hạn chế (chính sách lương thưởng chưa tạo sức bật lớn, hoạt động đào tạo chưa bài bản, tiêu chí đánh giá KPI chưa lượng hóa triệt để) cùng nguyên nhân xuất phát từ áp lực chi phí của doanh nghiệp may vừa và nhỏ.
Chương 4: Xu hướng phát triển của Công ty trong 5 năm tới và một số khuyến nghị, đề xuất nhằm nâng cao tình hình tạo động lực cho người lao động tại công ty
Chương này đưa ra các định hướng giải pháp giai đoạn 2023–2027:
- Căn cứ vào mục tiêu sản xuất và dịch vụ giai đoạn 2023–2027 (Bảng 4.1) nhằm nâng cao năng lực cung ứng sản phẩm dệt may chất lượng cao cho thị trường.
- Nhóm khuyến nghị hoàn thiện đòn bẩy vật chất: Cải tiến thang bảng lương, hoàn thiện phương pháp trả lương theo sản phẩm lũy tiến đối với các đơn hàng gấp hoặc yêu cầu kỹ thuật cao; xây dựng quy chế thưởng gắn chặt với sáng kiến tiết kiệm nguyên vật liệu (vải, chỉ) và giảm tỷ lệ hàng lỗi hỏng; mở rộng danh mục phúc lợi tự nguyện (hỗ trợ tiền gửi trẻ cho lao động nữ, phụ cấp xăng xe).
- Nhóm khuyến nghị hoàn thiện đòn bẩy phi vật chất: Chuẩn hóa bản mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hiện cho từng vị trí; xây dựng hệ thống đánh giá thành tích định kỳ minh bạch, công bằng; tăng ngân sách cho đào tạo nghề và thi nâng bậc thợ; mở rộng lộ trình thăng tiến nội bộ cho công nhân có tay nghề cao làm tổ trưởng, chuyền trưởng; đẩy mạnh các phong trào thi đua văn hóa, thể thao nhằm củng cố sự gắn kết tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể và đóng góp thiết thực cho cả lý luận lẫn thực tiễn quản trị tại doanh nghiệp:
- Dữ liệu thực chứng rõ ràng: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ 8 bước trong sản xuất may mặc, bảng kiểm kê 154 thiết bị máy móc chuyên dùng thuộc 9 chủng loại, cùng bức tranh biến động nhân sự từ 90 người (2018) lên 135 người (2022).
- Phản ánh khách quan thực trạng tạo động lực: Thông qua mẫu khảo sát $n = 100$, nghiên cứu phản ánh chân thực mức độ hài lòng của cả 2 khối lao động (gián tiếp và trực tiếp) về thu nhập, tính công bằng trong đánh giá công việc, điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ.
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: Đề xuất được 2 nhóm giải pháp đồng bộ (vật chất và phi vật chất) bám sát điều kiện tài chính và đặc thù tổ chức của một doanh nghiệp dệt may tư nhân quy mô vừa và nhỏ, có lộ trình áp dụng rõ ràng hướng đến giai đoạn 2023–2027.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên về thực trạng tạo động lực lao động tại Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại ASIA Việt Nam, lấp đầy khoảng trống dữ liệu quản trị nhân lực tại đơn vị thực tập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động: Tham khảo khung phân tích thực trạng tạo động lực hoàn chỉnh từ cơ sở lý luận đến thiết kế bảng hỏi và tổng hợp số liệu khảo sát thực tế tại doanh nghiệp.
- Ban lãnh đạo và bộ phận nhân sự tại Công ty TNHH ASIA Việt Nam: Sử dụng trực tiếp các số liệu đánh giá và đề xuất trong Chương 4 để điều chỉnh quy chế trả lương, thưởng và kế hoạch đào tạo giai đoạn 2023–2027.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo quy trình phân bổ dây chuyền may mặc, cơ cấu quản lý thiết bị máy móc và các giải pháp giữ chân lao động may có tay nghề cao trong điều kiện nguồn lực tài chính có hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và đặc điểm lao động tại Công ty TNHH ASIA Việt Nam giai đoạn 2018–2022 có nét gì đặc trưng?
Lực lượng lao động của công ty tăng trưởng từ 90 người (năm 2018) lên 135 người (năm 2022). Mang đặc thù điển hình của ngành may mặc, lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (77,7% năm 2018 với 70/90 người); độ tuổi lao động trẻ và trung niên chiếm đa số (18–40 tuổi chiếm trên 82%); cơ cấu trình độ gồm 62,1% có bằng Đại học - Cao đẳng (chủ yếu tập trung ở khối quản lý, văn phòng, thiết kế), 7,8% trên đại học và 30,1% là lao động phổ thông trực tiếp tại các tổ cắt, may.
2. Phương pháp khảo sát thực tế về công tác tạo động lực được tác giả triển khai như thế nào?
Tác giả đã phát ra 100 phiếu điều tra xã hội học và thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Cơ cấu mẫu gồm 60 phiếu dành cho nhân viên khối hành chính (văn phòng, kinh doanh, kế toán) và 40 phiếu dành cho công nhân sản xuất trực tiếp tại xưởng may, nhằm thu thập đánh giá đa chiều về mức độ hài lòng đối với tiền lương, tiền thưởng, điều kiện làm việc, sự công bằng trong đánh giá và cơ hội phát triển.
3. Hệ thống trang thiết bị phục vụ sản xuất của doanh nghiệp gồm những loại máy móc nào và năng lực sản xuất ra sao?
Theo thống kê từ Phòng sản xuất, công ty sở hữu 154 thiết bị máy móc chuyên dùng thuộc 9 loại: 12 máy vắt sổ (Juki 2012), 35 máy thùa (Juki 2010), 21 máy dập cúc (Hashima 2015), 35 máy may 1 kim (Juki 2009), 21 máy may 2 kim (Brother 2015), 6 máy thêu (Juki 2015), 10 máy cắt (KM 2013), 8 máy ép mex (Jajima 2017) và 6 máy díc dắc (Jajima 2017). Hệ thống này cho phép công ty đạt công suất sản xuất lên tới gần 20.000 sản phẩm may mặc mỗi năm.
4. Những bất cập chính trong công tác tạo động lực lao động tại công ty được chỉ ra là gì?
Nghiên cứu chỉ rõ chính sách tiền lương và đơn giá lương sản phẩm đối với công nhân trực tiếp đôi lúc chưa theo kịp độ phức tạp của các mẫu hàng mới; tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực hiện công việc ở một số bộ phận còn cảm tính; ngân sách chi cho đào tạo nâng cao tay nghề và kỹ năng quản lý còn hạn chế; cơ hội thăng tiến cho lao động trực tiếp lên vị trí quản lý chuyền/tổ còn hẹp do quy mô bộ máy tinh gọn.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào cho giai đoạn 2023–2027?
Các giải pháp chính bao gồm: cải tiến quy chế lương sản phẩm lũy tiến đối với hàng khó/gấp; xây dựng quy chế thưởng gắn liền với năng suất và tiết kiệm nguyên liệu vải/chỉ; chuẩn hóa bản mô tả công việc và tiêu chí đánh giá KPI minh bạch; mở rộng ngân sách đào tạo và thi nâng bậc thợ; hoàn thiện chính sách phúc lợi tự nguyện hỗ trợ tiền gửi trẻ, phụ cấp xăng xe cho người lao động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về công tác tạo động lực lao động tại Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại ASIA Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị nhân lực với dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2022 và kết quả khảo sát 100 nhân sự, đề tài đã phản ánh sâu sắc thực trạng áp dụng đòn bẩy vật chất và tinh thần tại doanh nghiệp dệt may quy mô vừa và nhỏ. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất đến năm 2027 có tính khả thi cao, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.