Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao, thành phố Hà Nội" do sinh viên Nguyễn Huyền Trang (ngành Quản trị nhân lực, Khoa Quản trị Nguồn nhân lực, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Quang Thọ vào tháng 4 năm 2022.

Đề tài xuất phát từ nhận thức thực tiễn rằng nguồn nhân lực là nòng cốt duy trì và gia tăng vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp, trong đó công tác tạo động lực giữ vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng công việc. Tác giả trích dẫn khảo sát thực tế của Huỳnh Minh cho thấy: 71% người lao động nhận định sự quan tâm của cấp trên giảm sút, 82% tự đánh giá có thể làm tốt hơn hiện tại, và 49% thừa nhận chưa nỗ lực hết mình. Tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao – doanh nghiệp thành lập từ năm 2018 chuyên về công nghệ thông tin và truyền thông – bên cạnh những kết quả bước đầu như thu nhập bình quân tăng dần và quỹ phúc lợi được duy trì, công tác quản trị vẫn bộc lộ nhiều bất cập: tiền lương còn thấp so với yêu cầu vị trí, tình trạng trả lương chậm, cơ chế khen thưởng tinh thần chưa được chú trọng, và chính sách bảo hộ lao động còn mang tính hình thức.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực; phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao giai đoạn 2019–2021; từ đó chỉ ra ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị nâng cao động lực làm việc cho giai đoạn 2022–2027.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (03 nhiệm vụ):
    1. Thứ nhất: Làm rõ cơ sở lý luận về tạo động lực lao động trong doanh nghiệp.
    2. Thứ hai: Xem xét, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao.
    3. Thứ ba: Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc tại Công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao (Số 15, ngõ 353, đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và nhân sự giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu khảo sát thực tế thu thập từ ngày 07/02/2022 đến ngày 02/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các học thuyết kinh điển về quản trị nhân lực và hành vi tổ chức:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 (quy định về người lao động, tiền lương, tiền thưởng tại Điều 104, kỷ luật lao động và an toàn vệ sinh lao động), Nghị định số 141/2017/NĐ-CP, Nghị định số 90/2019/NĐ-CP về lương tối thiểu vùng, Luật Thi đua, Khen thưởng năm 2003 (Điều 6), và Thông tư số 23/2015/TT-BLĐTBXH quy định về phụ cấp lương.
  • Khung lý thuyết tạo động lực:
    • Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor: Phân định hai nhóm giả định quản lý về thái độ làm việc của người lao động.
    • Thuyết Z của William Ouchi: Quản trị tập trung vào sự gắn bó lâu dài, đồng thuận tập thể và chăm lo đời sống nhân viên.
    • Thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg: Phân biệt yếu tố duy trì (môi trường, tiền lương, chính sách) và yếu tố thúc đẩy (sự thừa nhận, tính chất công việc, trách nhiệm).
    • Thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng đến tự hoàn thiện.
    • Lý thuyết Motivation 3.0 của Daniel Pink: Nhấn mạnh ba yếu tố tự chủ, thành thạo và lý tưởng trong kỷ nguyên tri thức.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập tài liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ phòng ban công ty, giáo trình chuyên ngành và các công trình khoa học trong nước, quốc tế.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế tác phong làm việc, điều kiện vật chất và phương thức điều hành của nhà quản lý tại trụ sở văn phòng.
  • Phương pháp điều tra bằng phiếu khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc, phát trực tiếp cho toàn bộ $N=80$ nhân viên văn phòng của công ty trong thời gian từ 07/02/2022 đến 02/04/2022. Số phiếu phát ra: 80, số phiếu thu về hợp lệ: 80 (đạt tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (trong đó có Tổng Giám đốc Trương Tiến Tuấn) và nhân viên về các vướng mắc trong tiền lương, phụ cấp và cơ hội thăng tiến.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp tỷ lệ phần trăm và đối chiếu dữ liệu giai đoạn 2019–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: người lao động, động lực lao động, tạo động lực, nhu cầu và lợi ích. Chương này xác định bản chất của tạo động lực là việc doanh nghiệp tác động có hệ thống đến nhận thức và tâm lý của người lao động thông qua lợi ích vật chất và tinh thần nhằm đạt được mục tiêu tổ chức.

Nội dung chương phân loại phương pháp tạo động lực thành hai nhóm:

  1. Công cụ vật chất: Tiền lương (trả lương theo vị trí, thâm niên), tiền thưởng (thưởng sáng kiến, thưởng định kỳ), phụ cấp trách nhiệm/độc hại và hệ thống phúc lợi bắt buộc cùng tự nguyện.
  2. Công cụ phi vật chất: Bố trí công việc hợp lý, cải thiện điều kiện môi trường lao động (tiêu chuẩn 5S), đào tạo nâng cao trình độ, mở rộng cơ hội thăng tiến và đánh giá kết quả thực hiện công việc công bằng.

Đồng thời, chương 1 phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm thuộc về bản thân người lao động, nhóm thuộc về công việc, nhóm thuộc về đặc điểm doanh nghiệp và nhóm thuộc môi trường bên ngoài (chính sách pháp luật, thị trường lao động, đối thủ cạnh tranh).


Chương 2: Thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao, thành phố Hà Nội

Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp (GPKD: 0106653859 cấp ngày 01/10/2018), cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Tổng Giám đốc và các phòng chức năng: Tài chính Kế toán, Phát triển Phần mềm ứng dụng, Kinh doanh Dự án, Trung tâm Kỹ thuật.

Đặc điểm nguồn nhân lực văn phòng (Khảo sát 80 người năm 2021)

Tiêu chí phân loại Cơ cấu / Số lượng Tỷ lệ (%) Nhận định thực tiễn
Độ tuổi 18 – 25 tuổi: 20 người
26 – 31 tuổi: 49 người
32 – 40 tuổi: 6 người
41 – 50 tuổi: 5 người
25,00%
61,25%
7,50%
6,25%
Nhân lực trẻ (dưới 31 tuổi chiếm 86%), năng động, nhạy bén công nghệ nhưng có yêu cầu cao về thăng tiến và thu nhập.
Giới tính (2021) Nam: 50 người
Nữ: 30 người
62,50%
37,50%
Cơ cấu phù hợp với đặc thù kinh doanh kỹ thuật viễn thông và phần cứng công nghệ thông tin.
Trình độ chuyên môn Trên Đại học: 5 người
Đại học: 49 người
Cao đẳng: 15 người
Trung cấp: 11 người
6,25%
61,25%
18,75%
13,75%
Tỷ lệ Đại học tăng từ 58,75% (2019) lên 61,25% (2021); chất lượng chuyên môn tương đối cao nhưng chuyển dịch chậm.
Chức danh Ban Lãnh đạo: 7 người
Ban Quản lý: 16 người
Nhân viên văn phòng: 57 người
8,75% (~9%)
20,00%
71,25% (~71%)
Bộ máy quản lý gián tiếp tinh giản, áp dụng kiêm nhiệm (ví dụ bộ phận văn phòng có 3 nhân sự kiêm nhiệm nhiều đầu việc).

Thực trạng các chính sách tạo động lực tại công ty

  • Chính sách tiền lương và khen thưởng: Công ty áp dụng 3 hình thức trả lương: lương theo hệ số doanh nghiệp tính trên ngày công thực tế ($VT = ĐG \sum NC_i \cdot H_i$), lương thâm niên (tăng 1% lương doanh nghiệp mỗi năm sau bậc cuối), và lương thỏa thuận chuyên gia/ngoại ngữ. Mức thu nhập bình quân năm 2021 đạt 11 triệu đồng/người/tháng (Lương cơ bản 10 triệu đồng + Thưởng bình quân 1 triệu đồng).
  • Thực trạng phúc lợi và trợ cấp: Tổng ngân sách chi phúc lợi tăng qua các năm: 521,6 triệu đồng (2019), 821,6 triệu đồng (2020), và 902,8 triệu đồng (2021). 100% nhân viên được đóng BHXH, BHYT, BHTN; có chế độ quà tặng hiếu hỷ, lễ tết, 20/10, 8/3, phát thưởng con em và chúc thọ phụ huynh trị giá 300.000 đồng/suất.
  • Điều kiện và môi trường làm việc: Giờ làm việc cố định (08h00–12h00 và 13h00–17h00; nhân sự dự án/kỹ thuật trực trước 15 phút), văn phòng áp dụng mô hình không gian xanh và tiêu chuẩn 5S.

Thống kê khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên ($N=80$)

Nội dung khảo sát Không hài lòng / Không đồng ý (%) Tạm hài lòng / Bình thường (%) Hài lòng / Đồng ý (%)
Tiền lương đáp ứng nhu cầu cuộc sống 15,00% 52,50% 32,50%
Tiền lương trả đúng thời hạn 15,00% 62,50% 22,50%
Tiền lương công khai, minh bạch 35,00% 52,50% 12,50%
Khen thưởng đúng lúc 25,00% 35,00% 40,00%
Khen thưởng công khai, rõ ràng 2,50% 61,00% 36,50%
Mức trợ cấp hiện tại thỏa đáng 57,50% 30,00% 12,50%
Mô tả công việc rõ ràng, hiểu rõ công việc 13,75% - 86,25%
Công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng 33,25% - 66,75%
Trang bị thiết bị làm việc đầy đủ 8,00% - 92,00%
Môi trường làm việc vệ sinh, thoáng mát 6,00% - 94,00%
Điều kiện làm việc có lợi cho sức khỏe 15,00% - 85,00%
Cơ hội thăng tiến công bằng 12,50% 75,00% 12,50%
Cấp trên thường xuyên tôn trọng, tin cậy 6,25% 18,75% 75,00%
Cấp trên thường xuyên cho phép tự chủ 17,50% 11,25% 71,25%
Công ty có tinh thần đoàn kết cao 13,75% - 86,25%

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao, thành phố Hà Nội

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở chương 2, tác giả đề xuất định hướng tạo động lực giai đoạn 2022–2027 với các nhóm nội dung:

  • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính: Tái cấu trúc thang bảng lương theo vị trí chức danh; khắc phục dứt điểm việc chậm lương, bảo đảm chi trả đúng ngày mùng 5 hàng tháng; công khai quy chế phân phối lương và tiêu chí xét thưởng; nâng mức các khoản phụ cấp đi lại, ăn trưa để giải tỏa áp lực sinh hoạt.
  • Hoàn thiện chính sách phúc lợi và quản lý nhân sự: Linh hoạt hóa quy định nghỉ phép đối với các trường hợp ốm đau đột xuất, bất khả kháng; xây dựng tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực hiện công việc minh bạch gắn với lộ trình bổ nhiệm chức vụ thay vì chỉ thưởng bằng tiền mặt.
  • Cải thiện điều kiện lao động và sức khỏe: Giảm thiểu ảnh hưởng của bức xạ máy tính thông qua điều chỉnh ánh sáng, bố trí thời gian nghỉ ngắn và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Phát triển văn hóa doanh nghiệp và phong cách lãnh đạo: Xây dựng đề án văn hóa doanh nghiệp dài hạn, tăng cường bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cấp dưới và khuyến khích sáng kiến chuyên môn.
  • Hệ thống khuyến nghị: Đề xuất với Nhà nước (hoàn thiện chính sách tiền lương tối thiểu và bảo hiểm), Ban lãnh đạo Công ty (đầu tư ngân sách đào tạo và cải tiến quy chế nội bộ), và Người lao động (chủ động học tập nâng cao trình độ, chấp hành kỷ luật tổ chức).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế tại Công ty Năm Sao:

  • Đánh giá thực trạng định lượng: Xác định bức tranh nhân sự với 86% lao động trẻ dưới 31 tuổi, tỷ lệ nam giới chiếm 62,5%, trình độ đại học chiếm 61,25%. Thu nhập bình quân đạt 11 triệu đồng/tháng, tổng quỹ phúc lợi năm 2021 đạt 902,8 triệu đồng.
  • Chỉ ra điểm nghẽn quản trị: Phát hiện 35% nhân viên đánh giá việc trả lương chưa minh bạch; 15% phản ánh lương không đúng hạn; 57,5% cho rằng trợ cấp còn thấp; 33,25% nhận định công việc thiếu tính thử thách kỹ năng; 15% lo ngại điều kiện làm việc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe do bức xạ màn hình máy tính; và cơ hội thăng tiến bị tắc nghẽn do bộ máy tổ chức mới thành lập từ 2018 chưa có nhiều vị trí quản lý trống.
  • Đóng góp của tác giả tự nêu:
    • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa tri thức về tạo động lực lao động, kết hợp giữa các học thuyết quốc tế (Maslow, Herzberg, McGregor, Ouchi, Pink) với hệ thống văn bản pháp luật lao động Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp dữ liệu khảo sát khách quan về tâm tư của nhân viên văn phòng, làm cơ sở thực chứng để Ban lãnh đạo Công ty Năm Sao điều chỉnh chính sách nhân sự và kế hoạch quản trị giai đoạn 2022–2027.
    • Về mặt cá nhân người học: Vận dụng kiến thức chuyên ngành Quản trị nhân lực vào giải quyết vấn đề thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn thực tập 2 tháng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và phương pháp thực tế:

  • Mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát 80 nhân viên văn phòng tại trụ sở Hà Nội, chưa mở rộng điều tra trên 572 nhân viên lao động làm việc trực tiếp tại các công trình, dự án của công ty (chiếm gần 88% tổng số 652 lao động).
  • Phương pháp phân tích: Chủ yếu sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm) qua bảng hỏi, chưa sử dụng các mô hình hồi quy định lượng nâng cao để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến mức độ gắn kết của nhân viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát đối với khối lao động dự án kỹ thuật, bổ sung phân tích hồi quy tương quan và theo dõi hiệu quả ứng dụng của các giải pháp trong giai đoạn 2022–2027.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về tạo động lực, phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát nhân viên và cách xử lý số liệu điều tra thực tế tại một doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành Công nghệ - Truyền thông: Tham khảo bộ dữ liệu thực trạng về kỳ vọng của lao động trẻ (18–31 tuổi), từ đó xây dựng chính sách thù lao, phúc lợi (chúc thọ phụ huynh, chăm lo gia đình) và môi trường làm việc 5S phù hợp nhằm giữ chân nhân sự chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô lao động và phạm vi chọn mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu?
Tổng số lao động tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao là 652 người (gồm 80 nhân viên văn phòng và 572 lao động làm việc tại các dự án). Khóa luận tập trung khảo sát toàn diện trên mẫu $N=80$ nhân viên khối văn phòng với 80 phiếu hợp lệ thu về.

2. Thu nhập bình quân của nhân viên văn phòng Công ty Năm Sao năm 2021 là bao nhiêu?
Năm 2021, mức lương bình quân của nhân viên văn phòng đạt 10 triệu đồng/người/tháng, mức thưởng trung bình đạt 1 triệu đồng/người/tháng, đưa tổng thu nhập bình quân lên khoảng 11 triệu đồng/người/tháng.

3. Ngân sách chi cho các hoạt động phúc lợi của Công ty Năm Sao biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Quỹ phúc lợi được trích từ lợi nhuận tăng dần qua 3 năm: đạt khoảng 521,6 triệu đồng năm 2019, tăng lên 821,6 triệu đồng năm 2020, và đạt 902,8 triệu đồng vào năm 2021.

4. Những nguyên nhân chính khiến cơ hội thăng tiến tại Công ty Năm Sao bị hạn chế là gì?
Do công ty mới thành lập vào tháng 10/2018, các chức vụ quản lý chủ chốt đã được bổ nhiệm từ đầu, quy mô bộ máy văn phòng tinh giản (chỉ chiếm 9% cơ cấu chức danh lãnh đạo) nên không có nhiều vị trí trống; nhân viên đạt điều kiện chỉ được ghi nhận bằng khen thưởng vật chất chứ chưa được đề bạt chức vụ.

5. Nhân viên văn phòng tại công ty phản ánh vấn đề gì lớn nhất về điều kiện làm việc ảnh hưởng đến sức khỏe?
Có 15% nhân viên đánh giá điều kiện làm việc chưa thuận lợi cho sức khỏe do đặc thù công việc phải tiếp xúc liên tục với máy tính, tài liệu giấy tờ và chịu ảnh hưởng của bức xạ thiết bị điện tử trong thời gian dài.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Huyền Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng tạo động lực tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Năm Sao thông qua nguồn dữ liệu khảo sát thực tế trên 80 nhân viên văn phòng. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm về môi trường làm việc 5S, sự quan tâm phúc lợi xã hội và phong cách lãnh đạo cởi mở, đồng thời làm rõ các tồn tại về tính minh bạch trong trả lương, mức trợ cấp và lộ trình thăng tiến hạn chế. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2022–2027 có tính bám sát thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho công tác quản trị nhân lực tại doanh nghiệp công nghệ quy mô vừa và nhỏ.