Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nguồn nhân lực được xác định là tài sản cốt lõi chi phối sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu công nghiệp, thị trường lao động tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nhằm thu hút và duy trì đội ngũ lao động có trình độ, kỹ năng. Đồng thời, sự thay đổi trong nhận thức và lối sống của lực lượng lao động trẻ—đặc biệt là nhu cầu khẳng định bản thân, tính tự chủ trong công việc—đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị nhân sự. Việc xây dựng chính sách tạo động lực phù hợp trở thành điều kiện tiên quyết để ổn định đội ngũ và phát huy tối đa năng lực làm việc.

Công ty TNHH World Mold Tech là doanh nghiệp có vốn đầu tư 100% từ Hàn Quốc, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất khuôn và phụ tùng khuôn nhựa tại Hưng Yên. Do đặc thù ngành cơ khí chính xác đòi hỏi sự tỉ mỉ, tay nghề kỹ thuật và tính liên tục trong dây chuyền sản xuất, sự ổn định của lực lượng lao động quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Mặc dù công ty đã có những chính sách nhất định nhằm duy trì đội ngũ, thực tiễn tại doanh nghiệp vẫn tồn tại những hạn chế trong các biện pháp kích thích tài chính và phi tài chính, dẫn đến tình trạng biến động lao động ở khối sản xuất trực tiếp. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Đỗ Thị Quý đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn World Mold Tech".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực lao động, các học thuyết tạo động lực và các phương pháp tạo động lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH World Mold Tech giai đoạn 2020 – 2022 và những tháng đầu năm 2023, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế còn tồn đọng.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH World Mold Tech.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở công ty tại Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, xã Lạc Hồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; các khảo sát sơ cấp đối với người lao động được thực hiện trong thời gian thực tập từ ngày 14/02/2023 đến ngày 09/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các định nghĩa khoa học và 4 học thuyết tạo động lực kinh điển trong khoa học quản trị và hành vi tổ chức:

  • Khái niệm động lực và mô hình hiệu suất: Động lực là quá trình tâm lý định hướng hành vi (Bedeian, 1993; Lindner, 1998; Kreitner, 1995; Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm, 2004; Nguyễn Thị Hồng Hải, 2013). Mô hình hiệu suất của Maier và Lawler (1973) được sử dụng để giải thích cơ chế hành vi: $$\text{Hiệu suất} = \text{Năng lực} \times \text{Động lực}$$ Trong đó: $\text{Năng lực} = \text{Thái độ} \times \text{Đào tạo} \times \text{Tài nguyên}$; $\text{Động lực} = \text{Mong muốn} \times \text{Cam kết}$.
  • Học thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1954): Phân cấp 5 tầng bậc nhu cầu gồm sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện.
  • Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Làm rõ ba mối quan hệ tương tác gồm nỗ lực – hiệu suất, hiệu suất – phần thưởng, và mục tiêu cá nhân – phần thưởng.
  • Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (điều kiện làm việc, lương, chính sách công ty, sự giám sát) và nhóm yếu tố tạo động lực (sự thừa nhận, tính chất công việc, trách nhiệm, cơ hội phát triển).
  • Học thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Phân tích xu hướng người lao động so sánh tỷ số giữa quyền lợi nhận được và đóng góp bỏ ra ($\frac{Outcomes}{Inputs}$) của bản thân với người khác.
  • Khung pháp lý: Điều chỉnh chính sách tiền lương dựa trên Khoản 1 Điều 90 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, quy chế tiền lương, định mức sản xuất từ các phòng Hành chính Nhân sự và Kế toán của công ty giai đoạn 2020 – 2022; giáo trình chuyên ngành và văn bản pháp luật hiện hành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát ý kiến trực tiếp của người lao động thuộc các tổ, nhóm trong công ty và các cuộc phỏng vấn, trao đổi trực tiếp trong đợt thực tập từ 14/02/2023 đến 09/05/2023.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu giữa các năm, phương pháp tổng hợp và biểu diễn dữ liệu thông qua hệ thống bảng biểu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tạo động lực trong doanh nghiệp

Chương này khái quát bản chất của động lực và tạo động lực lao động, khẳng định vai trò của công tác này đối với ba chủ thể: người lao động (tái tạo sức lao động, gắn bó tổ chức), doanh nghiệp (tối ưu hóa năng suất, duy trì quan hệ lao động hài hòa) và xã hội (thúc đẩy tăng trưởng, giảm bất ổn xã hội).

Tác giả hệ thống hóa các biện pháp tạo động lực thành hai nhóm:

  1. Kích thích tài chính: Tiền lương (tuân thủ pháp luật, công bằng, bù đắp hao phí sức lao động, kích thích năng suất), tiền thưởng (kịp thời, công bằng, bù đắp công sức vượt định mức) và phúc lợi (phúc lợi bắt buộc theo luật định, phúc lợi tự nguyện như ăn trưa, đi lại, phụ cấp).
  2. Kích thích phi tài chính: Đánh giá thực hiện công việc (công bằng, lượng hóa tiêu chí), bố trí sử dụng lao động (đúng năng lực, tạo thử thách), môi trường làm việc (điều kiện vật chất, an toàn, văn hóa doanh nghiệp, quan hệ giao tiếp) và công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực gắn với cơ hội thăng tiến.

Chương 1 cũng phân tích ba nhóm nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc: nhân tố thuộc bản thân người lao động (chuyên môn, tính cách, thái độ, nhu cầu), nhân tố môi trường bên ngoài (kinh tế, khoa học kỹ thuật, chính trị - pháp luật) và nhân tố bên trong tổ chức (phong cách lãnh đạo, điều kiện lao động, tổ chức lao động).

Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH World Mold Tech

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH World Mold Tech: doanh nghiệp 100% vốn thuộc Công ty TNHH World Mold Technology (Hàn Quốc, thành lập năm 2000), bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 2006 với quy mô ban đầu 35 người. Người đại diện theo pháp luật là bà Kang Young Sook. Ngành nghề chính là phun ép, lắp ráp sản phẩm khuôn nhựa, gia công cơ khí và sửa chữa khuôn mẫu. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Giám đốc Sản xuất, Giám đốc Hành chính) và 5 phòng ban: Hành chính Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật và Bộ phận Sản xuất.

Về quy mô và cơ cấu nhân sự: Số lượng lao động giữ mức ổn định qua các năm: 51 người (2020), 56 người (2021) và 59 người (2022). Đến năm 2022, cơ cấu theo phòng ban gồm: Sản xuất chiếm 66% (39 người), Kỹ thuật chiếm 14% (8 người), Hành chính Nhân sự chiếm 8% (5 người), Kinh doanh chiếm 7% (4 người) và Kế toán chiếm 5% (3 người). Trình độ lao động chủ yếu là phổ thông với 35 người (59,3%), trung cấp/cao đẳng có 12 người (20,3%), đại học có 9 người (15,3%) và sau đại học có 3 người (5,1%). Độ tuổi từ 30 đến 45 tuổi chiếm đa số với 64% (38 người). Về thâm niên, lao động dưới 3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 36%, từ 3 đến 5 năm chiếm 30% và trên 5 năm chiếm 34%.

Về kết quả kinh doanh và tài chính: Năm 2022, doanh thu thuần đạt hơn 45 tỷ đồng, tăng 43% so với năm 2021, khoản giảm trừ doanh thu bằng 0 (không phát sinh hàng bị trả lại). Tuy nhiên, giá vốn hàng bán tăng 54%, chi phí tài chính tăng gấp đôi, vốn chủ sở hữu giảm 13% và nợ phải trả chiếm tới 73% tổng nguồn vốn.

Thực trạng các biện pháp tạo động lực tại công ty:

  • Kích thích tài chính: Áp dụng hình thức trả lương kết hợp. Khối văn phòng hưởng lương theo thời gian; khối sản xuất được lựa chọn trả lương theo thời gian hoặc lương sản lượng (được xác nhận sản lượng và ký nhận hàng ngày). Mức lương cơ bản khởi điểm: khối văn phòng và cơ điện là 6.000.000 đồng; tổ trưởng phân xưởng là 8.000.000 đồng; công nhân sản xuất là 4.000.000 đồng. Công thức tính lương quy định cụ thể mức phụ cấp ca đêm (130%), làm thêm giờ (tăng ca ngày 150%, đêm 210%, chủ nhật ngày 200%, chủ nhật đêm 270%, ngày lễ ngày 300%, ngày lễ đêm 390%) và ngừng việc do dịch bệnh Covid-19 (70%). Lương sản lượng tại bộ phận cắt khuôn, cưa rãnh, mài được phân chia theo hệ số: công nhân lật khuôn, thu khuôn, kiểm tra, hỗ trợ hưởng hệ số 1,0; kéo khuôn, chạy máy cắt hưởng hệ số 1,2; thợ chạy máy chính hưởng hệ số 1,3. Các khoản phụ cấp gồm: chuyên cần, xăng xe, nhà ở, lái xe nâng, ngoại ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh) và phụ cấp KPI.
  • Kích thích phi tài chính: Đánh giá thực hiện công việc dựa trên quan sát của chủ quản và kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra; điều kiện làm việc trong nhà xưởng đảm bảo an toàn cơ bản; tuy nhiên việc luân chuyển công việc, lộ trình thăng tiến và các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu còn thiếu tính hệ thống.

Đánh giá chung: Công ty duy trì được sự gắn kết của nhóm nhân sự nòng cốt có thâm niên trên 5 năm, chính sách chi trả lương làm thêm và ca đêm rõ ràng. Dù vậy, hạn chế lớn nằm ở tỷ lệ luân chuyển cao của nhóm lao động dưới 3 năm tại bộ phận sản xuất, sự chênh lệch trong đánh giá công bằng về khen thưởng và tiêu chí đánh giá công việc chưa được lượng hóa hoàn toàn.

Chương 3: Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH World Mold Tech

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng phát triển nguồn nhân lực và quan điểm quản trị của ban lãnh đạo doanh nghiệp:

  • Hoàn thiện kích thích tài chính: Rà soát và điều chỉnh mức lương cơ bản khởi điểm của công nhân sản xuất nhằm đảm bảo tái sản xuất sức lao động; hoàn thiện cách tính đơn giá và hệ số lương sản lượng để phản ánh chính xác độ phức tạp của từng loại khuôn; minh bạch hóa các tiêu chí xét thưởng vượt chỉ tiêu; mở rộng và đa dạng hóa các khoản phúc lợi tự nguyện nhằm hỗ trợ đời sống công nhân ngoại tỉnh.
  • Hoàn thiện kích thích phi tài chính: Chuẩn hóa quy trình và tiêu chí đánh giá thực hiện công việc theo hướng công khai, lượng hóa rõ ràng đầu ra; bố trí lao động phù hợp với sở trường kết hợp giao thêm công việc thử thách; cải thiện môi trường làm việc vật chất tại xưởng sản xuất (giảm thiểu tiếng ồn, bụi kim loại, cải thiện thông gió), tăng cường giao tiếp đa chiều giữa cấp trên và người lao động; xây dựng kế hoạch đào tạo kỹ thuật định kỳ gắn liền với lộ trình thăng tiến nội bộ minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh chi tiết các dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức và nhân sự tại Công ty TNHH World Mold Tech trong giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tỷ trọng năm 2022 (%)
Tổng số lao động 51 56 59 100,0%
Giới tính:
- Nam 26 33 33 55,9%
- Nữ 25 23 26 44,1%
Trình độ chuyên môn:
- Sau đại học 2 3 3 5,1%
- Đại học 6 8 9 15,3%
- Trung cấp, cao đẳng 9 12 12 20,3%
- Phổ thông 34 32 35 59,3%
Độ tuổi:
- Dưới 30 tuổi 18 25 17 28,8%
- Từ 30 đến 45 tuổi 29 27 38 64,4%
- Từ 45 tuổi trở lên 4 4 4 6,8%
Phòng ban (năm 2022):
- Bộ phận Sản xuất - - 39 66,1%
- Phòng Kỹ thuật - - 8 13,6%
- Phòng Hành chính Nhân sự - - 5 8,5%
- Phòng Kinh doanh - - 4 6,8%
- Phòng Kế toán - - 3 5,1%

Khóa luận làm rõ cơ chế tính lương sản lượng theo hệ số trách nhiệm công việc tại xưởng sản xuất:

Vị trí / Chức danh công việc Hệ số lương sản lượng
Công nhân lật khuôn, thu khuôn, kiểm tra, hỗ trợ 1,0
Công nhân kéo khuôn, chạy máy cắt 1,2
Công nhân chạy máy chính 1,3

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực tế về công tác quản trị nhân lực tại một doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ trong ngành công nghiệp phụ trợ cơ khí chính xác tại Hưng Yên.
  • Phân tích chi tiết quy chế trả thù lao hỗn hợp (lương thời gian kết hợp lương sản lượng theo hệ số công đoạn), làm cơ sở thực tiễn để đánh giá sự phù hợp của chính sách đãi ngộ đối với lao động trực tiếp.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp song song giữa kích thích tài chính và kích thích phi tài chính bám sát điều kiện nguồn lực thực tế của doanh nghiệp có quy mô 59 nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế sau:

  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp giới hạn trong đợt thực tập từ ngày 14/02/2023 đến ngày 09/05/2023, chưa theo dõi được biến động tâm lý và hành vi của người lao động trong cả chu kỳ năm sản xuất.
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả là sinh viên thực tập nên khả năng tiếp cận một số thông tin chuyên sâu về chi phí quản lý và định mức kinh tế kỹ thuật còn hạn chế.
  • Phạm vi khảo sát: Khảo sát thực hiện đơn lẻ tại một cơ sở sản xuất với quy mô 59 lao động, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các doanh nghiệp sản xuất khuôn mẫu khác trên địa bàn Khu công nghiệp Phố Nối A.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá tác động định lượng của từng giải pháp hoàn thiện sau khi áp dụng vào thực tế, đồng thời so sánh mô hình tạo động lực của World Mold Tech với các doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực nhằm tăng tính khái quát hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Cung cấp tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp khảo sát, phân tích số liệu nhân sự và cách thức vận dụng các học thuyết tạo động lực (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) vào tình huống doanh nghiệp thực tế.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất cơ khí, phụ tùng quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về cơ chế phân chia lương sản lượng theo hệ số chức danh, phương pháp quản lý lao động trực tiếp và cách thiết lập các khoản phụ cấp đặc thù (phụ cấp máy nâng, ngoại ngữ, chuyên cần).

Câu hỏi thường gặp

1. Hình thức chi trả lương cho công nhân sản xuất tại Công ty World Mold Tech được quy định như thế nào?
Công nhân trực tiếp sản xuất được quyền lựa chọn một trong hai hình thức: trả lương theo thời gian hoặc trả lương theo sản lượng, đăng ký trực tiếp với chủ quản phân xưởng. Đối với lương sản lượng, 100% công nhân được chủ quản thông báo sản lượng đạt được trong ngày và ký xác nhận khi kết thúc ca làm việc.

2. Mức lương cơ bản khởi điểm cho các vị trí công tác tại công ty là bao nhiêu?
Theo quy chế công ty, nhân viên hành chính văn phòng và nhân viên cơ điện có mức lương cơ bản khởi điểm là 6.000.000 đồng; tổ trưởng các phân xưởng có mức lương cơ bản khởi điểm là 8.000.000 đồng; công nhân sản xuất trực tiếp có mức lương cơ bản khởi điểm là 4.000.000 đồng (chưa bao gồm các khoản phụ cấp theo năng lực và vị trí).

3. Cơ cấu lao động theo thâm niên tại World Mold Tech năm 2022 có đặc điểm gì?
Đội ngũ lao động của công ty phân bổ thành ba nhóm: nhóm gắn bó trên 5 năm chiếm 34% (20 người, chủ yếu là cán bộ quản lý, tổ trưởng, nhân viên nòng cốt); nhóm có thâm niên từ 3 đến 5 năm chiếm 30% (18 người); và nhóm có thâm niên dưới 3 năm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 36% (tập trung chủ yếu ở bộ phận công nhân sản xuất trực tiếp).

4. Chế độ phụ cấp làm thêm giờ và làm ca đêm tại công ty được tính toán ra sao?
Công ty áp dụng hệ số lương làm thêm và ca đêm theo quy định: lương ca đêm tính bằng 130% lương giờ bình thường; tăng ca ca ngày tính hệ số 150%; tăng ca ca đêm tính 210%; làm việc ngày Chủ nhật tính 200%; tăng ca đêm ngày Chủ nhật tính 270%; làm việc ngày lễ ca ngày tính 300% và làm việc ngày lễ ca đêm tính hệ số 390%.

5. Cơ cấu nhân sự năm 2022 của công ty tập trung chủ yếu ở bộ phận nào?
Năm 2022, trong tổng số 59 lao động, Bộ phận Sản xuất chiếm quy mô lớn nhất với 39 người (tương đương 66,1% tổng nhân sự toàn công ty), tiếp đến là Phòng Kỹ thuật với 8 người (13,6%), Phòng Hành chính Nhân sự với 5 người (8,5%), Phòng Kinh doanh với 4 người (6,8%) và Phòng Kế toán với 3 người (5,1%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Quý đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tạo động lực lao động và phân tích chi tiết thực trạng tại Công ty TNHH World Mold Tech trong giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu đã chỉ ra bức tranh thực tế về cơ cấu nhân sự, chính sách đãi ngộ kết hợp giữa lương thời gian và lương sản lượng, đồng thời nhận diện nguyên nhân dẫn đến tình trạng biến động lao động ở khối sản xuất trực tiếp. Các giải pháp đề xuất bao gồm cải tiến chế độ lương thưởng, lượng hóa quy trình đánh giá và chuẩn hóa công tác đào tạo, mở ra định hướng thiết thực nhằm giúp doanh nghiệp củng cố và phát triển nguồn nhân lực bền vững.