Tăng cường quản lý nhà nước về công tác giao đất giao rừng tại huyện Krông Nô

Luận văn phân tích thực trạng quản lý giao đất, giao rừng tại huyện Krông Nô, Đăk Nông, đề xuất các giải pháp tăng cường hiệu quả công tác.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án

2024

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản lý giao đất giao rừng tại Krông Nô hiệu quả

Công tác quản lý giao đất, giao rừng ở Krông Nô đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường bền vững của huyện. Đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, được cụ thể hóa qua Luật Đất đai 2024Luật Lâm nghiệp, nhằm mục tiêu trao quyền tự chủ cho người dân, biến tài nguyên rừng thành động lực xóa đói giảm nghèo. Việc giao đất, giao rừng không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà còn là một giải pháp chiến lược để xác lập chủ thể quản lý thực sự cho từng khoảnh rừng, từng thửa đất lâm nghiệp. Khi người dân có quyền sử dụng đất hợp pháp, họ sẽ yên tâm đầu tư, bảo vệ và phát triển vốn rừng. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao độ che phủ rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cho người dân giữ rừng. Theo nghiên cứu của Phí Ngọc Thắng (2024), chính sách xã hội hóa nghề rừng đã bước đầu ngăn chặn tình trạng suy thoái và bắt đầu phục hồi rừng, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, để chính sách này phát huy tối đa hiệu quả, cần một cơ chế quản lý chặt chẽ, minh bạch và có sự tham gia của cả hệ thống chính trị lẫn cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền phát triển kinh tế lâm nghiệp Đắk Nông bền vững, nơi rừng không chỉ là lá phổi xanh mà còn là nguồn sống của người dân địa phương, đảm bảo an ninh môi trường và ổn định xã hội lâu dài.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách giao đất giao rừng

Chủ trương giao đất, giao rừng là một công cụ quản lý hiệu quả, đảm bảo mọi diện tích đất lâm nghiệp đều có chủ sở hữu rõ ràng. Chính sách này thúc đẩy việc duy trì, khôi phục độ che phủ rừng và nâng cao chất lượng đa dạng sinh học. Khi người dân được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, họ có cơ sở pháp lý để an tâm đầu tư, khai thác và hưởng lợi từ rừng. Điều này tạo động lực mạnh mẽ để cộng đồng tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng, thay vì khai thác tự phát. Hơn nữa, việc giao đất, giao rừng giúp giải quyết các vấn đề xã hội, tạo việc làm, tăng thu nhập và ổn định cuộc sống cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số sống gần rừng. Đây là nền tảng để thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế-xã hội và giảm nghèo bền vững. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ huy động được nguồn lực xã hội to lớn, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong công tác bảo vệ rừng.

1.2. Mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế lâm nghiệp Đắk Nông

Mục tiêu chiến lược của tỉnh Đắk Nông nói chung và huyện Krông Nô nói riêng là phát triển lâm nghiệp theo hướng bền vững, hiệu quả và đa giá trị. Trọng tâm là bảo vệ hiệu quả diện tích rừng hiện có, đồng thời phát huy tối đa lợi thế của tài nguyên rừng và tiềm năng lao động địa phương. Việc tăng cường quản lý giao đất, giao rừng là giải pháp then chốt để đạt được mục tiêu này. Các hoạt động không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ mà còn mở rộng sang phát triển các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái, và đặc biệt là tham gia vào thị trường tín chỉ carbon thông qua chi trả dịch vụ môi trường rừng. Hướng đi này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế của rừng mà còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giúp người dân làm giàu từ chính mảnh đất, cánh rừng được giao. Việc ổn định dân cư vùng dự án và xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng cũng là một phần quan trọng của chiến lược này.

II. Top 5 thách thức trong công tác quản lý đất đai Krông Nô

Mặc dù đạt được một số kết quả tích cực, thực trạng quản lý đất lâm nghiệp tại huyện Krông Nô vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tốc độ triển khai giao đất, giao rừng còn rất chậm. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2021-2023, diện tích rừng thực giao chỉ đạt 279,65 ha, tương đương 31,12% kế hoạch được phê duyệt. Nguyên nhân chính xuất phát từ nhiều yếu tố phức tạp. Thứ nhất, tình trạng lấn chiếm đất công và đất lâm nghiệp để sản xuất nông nghiệp diễn ra phổ biến, gây khó khăn cho việc thu hồi và quy hoạch. Thứ hai, các tranh chấp đất rừng giữa người dân, cộng đồng và các đơn vị chủ rừng vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Thứ ba, quy trình, thủ tục hành chính còn rườm rà, thiếu sự hướng dẫn kịp thời từ các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là về hạn mức giao đất. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về tầm quan trọng của chính sách này còn hạn chế, dẫn đến thái độ thiếu tích cực hoặc né tránh tham gia. Cuối cùng, các chính sách giao đất giao rừng hỗ trợ đi kèm chưa đủ hấp dẫn, hiệu quả kinh tế từ rừng chưa cao, khiến người dân không mặn mà với việc nhận và giữ rừng. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của người dân.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý đất lâm nghiệp và lấn chiếm

Hiện trạng quản lý đất lâm nghiệp ở Krông Nô cho thấy nhiều diện tích rừng và đất quy hoạch phát triển rừng do UBND xã quản lý vẫn trong tình trạng bị xâm canh, lấn chiếm đất công để trồng cây nông nghiệp. Địa hình phức tạp, lực lượng kiểm lâm mỏng, và cán bộ bảo vệ rừng cấp xã chủ yếu là kiêm nhiệm đã tạo ra những kẽ hở trong công tác tuần tra, ngăn chặn. Nhiều khu vực đất lâm nghiệp trên giấy tờ đã có chủ nhưng trên thực tế lại không được quản lý chặt chẽ, dẫn đến tình trạng "vô chủ". Việc thu hồi đất bị lấn chiếm gặp nhiều khó khăn do người dân đã canh tác lâu năm và không hợp tác. Vấn đề này không chỉ làm suy giảm tài nguyên rừng mà còn gây mất an ninh trật tự, tạo tiền đề cho các vụ tranh chấp đất rừng kéo dài.

2.2. Vướng mắc trong quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) lâm nghiệp còn nhiều bất cập. Hồ sơ giao đất, giao rừng thường thiếu nhất quán, quản lý không đồng bộ giữa các cơ quan. Việc xác định ranh giới trên thực địa và bản đồ chưa chính xác tuyệt đối, dễ dẫn đến chồng lấn. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn của các Sở, ngành liên quan đôi khi còn chậm, đặc biệt về hạn mức giao đất, giao rừng cho hộ gia đình. Theo báo cáo, "Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sử dụng rừng còn chậm và thiếu đồng bộ". Sự chậm trễ này làm giảm lòng tin của người dân, khiến họ không thể thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sử dụng đất như thế chấp vay vốn để đầu tư sản xuất, từ đó hạn chế hiệu quả của chính sách.

2.3. Nguyên nhân các tranh chấp đất rừng và xung đột lợi ích

Các vụ tranh chấp đất rừng tại Krông Nô phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Một phần do lịch sử để lại, khi ranh giới sử dụng đất của người dân bản địa không được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ địa chính. Phần khác do sự gia tăng dân số và áp lực về đất sản xuất, dẫn đến hành vi phá rừng, lấn chiếm. Xung đột lợi ích giữa cộng đồng địa phương, các doanh nghiệp được giao dự án và các đơn vị quản lý nhà nước cũng là một nguyên nhân phổ biến. Việc thiếu các cơ chế đối thoại, giải quyết tranh chấp minh bạch và hiệu quả ở cấp cơ sở khiến các mâu thuẫn nhỏ dễ dàng leo thang. Để giải quyết, cần có sự tham gia của chính quyền địa phương trong việc hòa giải, xác định lại nguồn gốc đất và đảm bảo quyền lợi hợp pháp, hài hòa cho các bên liên quan.

III. Cách hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng theo luật mới

Để tăng cường quản lý giao đất, giao rừng ở Krông Nô, giải pháp căn cơ nhất là hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách. Việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 và các nghị định hướng dẫn liên quan là yêu cầu cấp thiết. Cần rà soát, điều chỉnh và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật của địa phương để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần làm rõ các quy định về hạn mức giao đất, quyền và nghĩa vụ của chủ rừng, cơ chế hưởng lợi, và quy trình thu hồi đất khi có vi phạm. Chính sách giao đất giao rừng phải được xây dựng theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ, công khai, minh bạch. Một trong những điểm nhấn là phải xây dựng và công bố rộng rãi quy hoạch sử dụng đất huyện Krông Nô, trong đó xác định rõ các khu vực ưu tiên giao cho cộng đồng, hộ gia đình. Vai trò của chính quyền địa phương cần được nâng cao, không chỉ là người thực thi mà còn là cầu nối giữa nhà nước và người dân, chủ động tháo gỡ vướng mắc và giám sát quá trình thực hiện. Kinh nghiệm từ các địa phương như Quế Phong, Tương Dương cho thấy sự thành công phụ thuộc rất lớn vào một khung pháp lý rõ ràng và sự quyết tâm chính trị ở cấp cơ sở.

3.1. Cập nhật chính sách theo Luật Đất đai 2024 và Luật Lâm nghiệp

Việc áp dụng Luật Đất đai 2024Luật Lâm nghiệp đòi hỏi các cơ quan chức năng của Krông Nô phải nhanh chóng rà soát và cập nhật các chính sách liên quan. Cần có hướng dẫn chi tiết về quy trình giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp, đặc biệt là các quy định về giá đất và bồi thường. Cần xây dựng cơ chế rõ ràng để công nhận và bảo vệ quyền sử dụng đất theo tập quán của cộng đồng dân tộc thiểu số. Đồng thời, cần lồng ghép các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, tiếp cận tín dụng và thị trường cho các hộ gia đình, cá nhân sau khi nhận đất, nhận rừng. Việc này đảm bảo chính sách không chỉ dừng lại ở việc giao đất mà còn thực sự giúp người dân cải thiện đời sống.

3.2. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong thực thi

Hiệu quả của chính sách phụ thuộc lớn vào vai trò của chính quyền địa phương. UBND cấp huyện và xã cần được phân cấp, trao quyền nhiều hơn trong việc xét duyệt hồ sơ, giải quyết tranh chấp và giám sát việc sử dụng đất rừng. Cần thành lập các tổ công tác chuyên trách để hướng dẫn, hỗ trợ người dân hoàn thiện thủ tục. Cán bộ địa chính, lâm nghiệp cấp xã phải được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về pháp luật và kỹ năng làm việc với cộng đồng. Chính quyền phải chủ động tổ chức các buổi đối thoại công khai để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người dân, từ đó điều chỉnh chính sách cho phù hợp và tạo sự đồng thuận xã hội cao.

3.3. Xây dựng quy hoạch sử dụng đất huyện Krông Nô minh bạch

Một bản quy hoạch sử dụng đất huyện Krông Nô chi tiết, khoa học và minh bạch là công cụ không thể thiếu. Quy hoạch phải xác định rõ ranh giới ba loại rừng, các khu vực đất lâm nghiệp có thể giao, cho thuê và mục đích sử dụng cụ thể. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham gia của cộng đồng dân cư, các chuyên gia và tổ chức xã hội để đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của địa phương. Việc công khai quy hoạch và các kế hoạch sử dụng đất hàng năm sẽ giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tạo điều kiện cho việc giám sát của cộng đồng.

IV. Bí quyết tăng cường hiệu quả giao đất giao rừng thực tiễn

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, các giải pháp thực tiễn đóng vai trò quyết định đến thành công của công tác giao đất, giao rừng tại Krông Nô. Một trong những bí quyết hàng đầu là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý. Sử dụng bản đồ số, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và thiết bị bay không người lái (UAV) sẽ giúp việc khảo sát, đo đạc, xác định ranh giới và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng trở nên chính xác, nhanh chóng và minh bạch hơn. Yếu tố cốt lõi thứ hai là phải tạo ra sinh kế cho người dân giữ rừng một cách bền vững. Thay vì chỉ trông chờ vào khai thác gỗ, cần khuyến khích các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn tiền đến tay người dân một cách công bằng và kịp thời. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, đào tạo phải được thực hiện bài bản. Người dân cần được trang bị kiến thức về kỹ thuật lâm sinh, phòng chống cháy rừng và các quy định pháp luật liên quan. Chỉ khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp và bền vững, họ mới thực sự trở thành những người chủ rừng có trách nhiệm.

4.1. Giải pháp tạo sinh kế cho người dân giữ rừng bền vững

Để người dân gắn bó với rừng, cần xây dựng các mô hình sinh kế cho người dân giữ rừng đa dạng và bền vững. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và giống cây trồng cho các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao. Đồng thời, cần kết nối các hộ dân với doanh nghiệp để xây dựng chuỗi giá trị, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp người dân có thêm thu nhập từ việc bảo vệ cảnh quan và bản sắc văn hóa. Các chương trình hỗ trợ gạo, như đề cập trong nghiên cứu, cần được triển khai kịp thời để giúp các hộ nghèo ổn định cuộc sống trong giai đoạn đầu nhận rừng.

4.2. Tăng cường hiệu quả chi trả dịch vụ môi trường rừng

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một nguồn tài chính quan trọng để hỗ trợ công tác bảo vệ rừng. Tuy nhiên, cần cải thiện quy trình để việc chi trả được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và đúng đối tượng. Mức chi trả cần được tính toán lại cho phù hợp với công sức và chi phí mà người dân bỏ ra. Nguồn thu từ PFES cần được ưu tiên đầu tư trở lại cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng, xây dựng các công trình phòng cháy chữa cháy và hỗ trợ phát triển sinh kế cho cộng đồng. Công khai tài chính và kết quả thực hiện PFES sẽ giúp tăng cường niềm tin và sự tham gia của người dân.

V. Kết quả thực tiễn từ công tác giao đất giao rừng Krông Nô

Việc đánh giá kết quả thực tiễn là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và nâng cao hiệu quả quản lý giao đất, giao rừng ở Krông Nô. Mặc dù tiến độ chung còn chậm, nhưng những diện tích đã được giao cho thấy những chuyển biến tích cực. Theo tài liệu nghiên cứu, "Sau khi được giao rừng, các hộ gia đình đã có tinh thần trách nhiệm cao trong công tác quản lý, bảo vệ diện tích rừng được giao". Từ năm 2021 đến 2023, không có hành vi vi phạm Luật Lâm nghiệp nào xảy ra trên diện tích rừng đã giao cho hộ gia đình. Điều này khẳng định khi rừng có chủ thực sự, công tác bảo vệ sẽ hiệu quả hơn rõ rệt. Ranh giới rõ ràng trên thực địa và hồ sơ cũng giúp giảm thiểu tranh chấp. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương đi trước như Quế Phong (Nghệ An) hay Hướng Hóa (Quảng Trị) đã mang lại những bài học quý báu cho Krông Nô. Các bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia đầy đủ của cộng đồng, vai trò của già làng, trưởng bản, và việc lồng ghép luật tục vào quy chế quản lý rừng. Những kết quả ban đầu này, dù khiêm tốn, là minh chứng cho hướng đi đúng đắn của chính sách và là động lực để huyện Krông Nô tiếp tục nỗ lực vượt qua khó khăn, hoàn thành mục tiêu đề ra.

5.1. Đánh giá kết quả giao đất lâm nghiệp giai đoạn 2021 2023

Trong giai đoạn 2021-2023, huyện Krông Nô đã giao thành công 279,65 ha rừng cho các hộ gia đình, cá nhân, đạt 31,12% kế hoạch. Tuy con số này còn thấp, nhưng chất lượng quản lý trên diện tích đã giao rất đáng ghi nhận. Các hộ nhận rừng đã tích cực phối hợp với chính quyền và ban lâm nghiệp xã trong việc tuần tra, kiểm soát. Hiệu quả rõ rệt nhất là không có vụ phá rừng hay vi phạm nào được ghi nhận. Kết quả này cho thấy, khi quyền lợi và trách nhiệm được gắn kết, người dân sẽ là lực lượng bảo vệ rừng hiệu quả nhất. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để tiếp tục đẩy mạnh công tác này trong các năm tiếp theo, tập trung tháo gỡ các vướng mắc để đẩy nhanh tiến độ.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương áp dụng tại Krông Nô

Krông Nô có thể học hỏi nhiều bài học giá trị từ các huyện như Quế Phong, Tương Dương. Kinh nghiệm cho thấy, trước khi triển khai, cần có sự thỏa thuận thống nhất dựa trên cơ sở pháp lý và khảo sát kỹ lưỡng mong muốn của người dân. Việc thành lập Hội đồng giao đất cấp xã với sự tham gia của đại diện cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo tính dân chủ và minh bạch. Quá trình xác định ranh giới và giải quyết mâu thuẫn phải đặt lợi ích của người dân lên hàng đầu. Đặc biệt, việc tôn trọng và lồng ghép tín ngưỡng, luật tục của cộng đồng vào quy chế quản lý, bảo vệ và phát triển rừng là yếu tố nền tảng đảm bảo sự bền vững của chính sách.

VI. Tương lai của quản lý đất rừng và phát triển bền vững Krông Nô

Tương lai của công tác quản lý giao đất, giao rừng ở Krông Nô gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững của toàn huyện và tỉnh Đắk Nông. Lộ trình sắp tới cần tập trung vào việc giải quyết dứt điểm các tồn tại, đẩy nhanh tiến độ giao đất, giao rừng để đảm bảo 100% diện tích đất lâm nghiệp có chủ quản lý hiệu quả. Trọng tâm sẽ là việc ổn định dân cư vùng dự án, gắn liền với việc tạo sinh kế bền vững và nâng cao đời sống người dân. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, ưu tiên hỗ trợ các cộng đồng dân tộc thiểu số và hộ nghèo. Định hướng bảo vệ và phát triển rừng trong giai đoạn mới không chỉ là bảo vệ diện tích hiện có mà còn phải nâng cao chất lượng rừng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái. Việc tham gia sâu hơn vào thị trường tín chỉ carbon và các cơ chế tài chính xanh sẽ mở ra nguồn lực mới cho công tác này. Với sự quyết tâm của chính quyền địa phương và sự đồng lòng của người dân, huyện Krông Nô hoàn toàn có thể xây dựng một mô hình quản lý đất rừng hiệu quả, hài hòa giữa phát triển kinh tế, an sinh xã hội và bảo tồn thiên nhiên.

6.1. Lộ trình ổn định dân cư và phát triển kinh tế vùng dự án

Một lộ trình rõ ràng cho việc ổn định dân cư vùng dự án là yếu tố then chốt. Cần quy hoạch các điểm dân cư tập trung, đầu tư cơ sở hạ tầng thiết yếu như điện, đường, trường, trạm. Song song đó, phải triển khai các chương trình hỗ trợ sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện địa phương. Việc giao đất sản xuất đi đôi với giao đất ở và đất rừng sẽ giúp người dân an cư lạc nghiệp, chấm dứt tình trạng di cư tự do và xâm lấn đất rừng. Mục tiêu là tạo ra các cộng đồng dân cư phát triển ổn định, có thu nhập từ nhiều nguồn, giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào tài nguyên rừng.

6.2. Định hướng bảo vệ và phát triển rừng trong giai đoạn mới

Định hướng bảo vệ và phát triển rừng trong tương lai cần tập trung vào việc nâng cao giá trị đa dụng của hệ sinh thái rừng. Thay vì chỉ quản lý theo diện tích, cần chú trọng đến việc phục hồi đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước và các giá trị cảnh quan. Các chương trình trồng rừng cần ưu tiên các loài cây bản địa, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Việc thúc đẩy chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) sẽ giúp các sản phẩm lâm nghiệp của Krông Nô tiếp cận được các thị trường khó tính, nâng cao giá trị và thương hiệu. Đây là con đường để phát triển kinh tế lâm nghiệp Đắk Nông một cách hiện đại và bền vững.

18/12/2025
Tăng cường quản lý nhà nước về công tác giao đất giao rừng trên địa bàn huyện krông nô tỉnh đăk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIAO ĐẤT GIAO RỪNG 1. Các khái niệm cơ bản: 1. Khái niệm về quản lý: Quản lý là sự tác động lên một hệ thống nào đó với mục tiêu đưa hệ thống đó đến trạng thái cần đạt được. Quản lý là một phạm trù xuất hiện trước khi có nhà nước với tính chất là một loại lao động xã hội hay lao động chung được thực hiện ở quy mô lớn.

Quản lý phát sinh từ lao động, không tách rời với lao động và bản thân quản lý cũng là một loại lao động. Như vậy, quản lý không phải là sản phẩm của sự phân chia quyền lực, mà là sản phẩm của sự phân công lao động nhằm liên kết và phối hợp hoạt động chung của con người. Khái niệm về quản lý nhà nước: Là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập một trật tự ổn định, phát triển xã hội theo những mục tiêu mà tầng lớp cầm quyền theo đuổi. Bao gồm toàn bộ hoạt động của cả bộ máy nhà nước từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp vận hành như một thực thể thống nhất.

Chấp hành, điều hành, quản lý hành chính do cơ quan hành pháp thực hiện đảm bảo bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. Khái niệm về giao đất giao rừng: Giao đất, giao rừng là một trong những công cụ quản lý rừng hiệu quả, đảm bảo việc duy trì, khôi phục độ che phủ rừng và nâng cao chất lượng đa dạng sinh học, năng lực phòng hộ thông qua thực thi quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, rừng theo qui định của pháp luật với chủ trương thúc đẩy giải pháp đảm bảo tính “có chủ” của từng diện tích đất lâm nghiệp; đồng thời cải thiện nguồn vốn sinh kế, thu nhập của người dân sinh sống bằng nghề rừng. Khái niệm quản lý nhà nước về giao đất giao rừng: 9 Quản lý nhà nước về giao đất, giao rừng là một bộ phận của quản lý nhà nước về bảo vệ rừng nên nó có đặc trưng vốn có, ngoài ra nó có chủ thể, đối tượng quản lý riêng, có thể khái quát như sau: Quản lý nhà nước về giao đất, giao rừng là quá trình các chủ thể quản lý nhà nước xây dựng chính sách và áp dụng công cụ pháp luật trong hoạt động quản lý nhằm đạt được được yêu cầu, mục đích bảo vệ rừng của nhà nước đã đặt ra. Hay nói một cách cụ thể hơn: Quản lý nhà nước về giao đất, giao rừng là quá trình các cơ quan, cá nhân trong bộ máy nhà nước đề ra các chủ trương, chính sách, xây dựng hệ thống văn bản quy phạm pháp pháp luật và sử dụng nó để điều chỉnh các hoạt động quản lý nhằm đạt được những yêu cầu, mục đích của mình về công tác bảo vệ rừng.

Tăng cường quản lý nhà nước về giao đất giao rừng: Là tăng cường hoàn thiện phân cấp quản lý và cơ chế phối hợp trong công tác giao đất, giao rừng, tránh tình trạng phải thực hiện nhiều lần trên cùng một diện tích bởi các đơn vị quản lý khác nhau gây lãng phí nguồn lực; thực hiện phân quyền nhiều hơn ở các cấp về rừng và đất lâm nghiệp. Đẩy nhanh công tác cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đất để tạo điều kiện cho người dân được thực hiện các quyền theo qui định, góp phần huy động nguồn lực và hình thành thị trường đất đai trong phát triển rừng. Một số khái niệm có liên quan: Đất quy hoạch cho lâm nghiệp là quỹ đất đã có rừng hoặc chưa có rừng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt quy hoạch cho mục đích phát triển lâm nghiệp, được xác định theo tiểu khu rừng, khoảnh rừng và lô rừng quản lý. Riêng đối với những khu rừng sản xuất, khu rừng phòng hộ phân tán có thể được xác định đến thửa đất lâm nghiệp.

Đất lâm nghiệp là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; đất đang khoanh nuôi để phục hồi rừng; đất mới trồng rừng nhưng chưa thành rừng; 10 đất đang trồng rừng hoặc đã giao, cho thuê để trồng rừng và diện tích đất trống trong các khu rừng đặc dụng hoặc diện tích đất trống được bảo vệ trong các khu rừng khác theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Giao rừng, cho thuê rừng phải bảo đảm công khai, minh bạch, có sự tham gia của người dân địa phương; không phân biệt đối xử về tôn giáo, tín ngưỡng và giới trong giao rừng, cho thuê rừng. Phù hợp với Quy hoạch lâm nghiệp cấp quốc gia, Quy hoạch tỉnh, Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất các cấp; diện tích rừng hiện có tại địa phương. Không giao, cho thuê đối với diện tích rừng đang có tranh chấp.

Quy trình giao đất giao rừng: 1. Xây dựng Kế hoạch giao rừng Ủy ban nhân dân huyện có văn bản gửi UBND xã để tổng hợp, đăng ký nhu cầu giao đất, giao rừng của từng xã; Ủy ban nhân dân huyện căn cứ nhu cầu giao rừng, cho thuê rừng của cấp xã, tổng hợp diện tích rừng chưa giao, chưa cho thuê, xác định các chỉ tiêu giao rừng, cho thuê rừng đến từng đơn vị hành chính cấp xã; tổng hợp nhu cầu và dự kiến phân bổ chỉ tiêu giao đất, giao rừng cấp huyện đến từng đơn vị hành chính cấp xã. Xây dựng Kế hoạch giao rừng trình UBND tỉnh phê duyệt để thực hiện. Trình tự các bước thực hiện giao, cho thuê rừng gắn liền với cấp giấy CNQSD đất cho cho cộng đồng dân cư, hộ gia đình, cá nhân (bao gồm 05 bước).

Bước 1: Đo đạc, lập bản bản đồ khu đất, đánh giá đặc điểm khu rừng: UBND huyện lựa chọn đơn vị tư vấn chuyên ngành về lâm nghiệp khảo sát, đo đạc, lập bản đồ khu đất, đánh giá đặc điểm khu rừng để thiết kế sơ đồ giao đất, giao rừng trên bản đồ và ngoài thực địa. Quá trình đo đạc khu đất, đánh giá đặc điểm khu rừng phải có sự tham gia của các hộ dân, cộng dân dân cư, chủ rừng. 11 Bản đồ sử dụng trong giao đất, giao rừng áp dụng bản đồ hiện trạng sử dụng đất, hiện trạng rừng được đơn vị tư vấn điều tra, xác minh và xây dựng theo quy định (được cơ quan chuyên môn cấp huyện và các đơn vị có liên quan kiểm tra, xác nhận). Thẩm định kết quả đánh giá đặc điểm khu rừng: Sau khi đơn vị tư vấn đo đạc, đánh giá đặc điểm khu rừng, tổng hợp kết quả đo vẽ bản đồ trên địa bàn xã, báo cáo chủ đầu tư (UBND huyện).

UBND huyện giao tổ công tác giao đất, giao rừng huyện thẩm định kết quả đánh giá đặc điểm khu rừng của đơn vị tư vấn. Sau khi có kết quả thẩm định, cơ quan chuyên ngành về quy hoạch phát triển rừng của UBND huyện xác nhận đặc điểm khu rừng và làm căn cứ để Phòng Tài nguyên và Môi trường trích lục bản đồ địa chính theo quy định. Bước 2: Nộp hồ sơ và tiếp nhận, xét duyệt hồ sơ đề nghị giao đất, giao rừng. Hội đồng giao đất, giao rừng cấp xã hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư viết đơn đề nghị giao đất, giao rừng theo Mẫu số 03, Phụ lục II kèm theo Nghị định số 156/2018/NĐ-CP; đồng thời kiểm tra, xác minh hướng dẫn người dân hoàn thiện hồ sơ giao đất, giao rừng.

Cụ thể: - Kiểm tra, xác minh năng lực của hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, như: tính hợp pháp, hợp lý, điều kiện về nhân lực, vật lực của hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư theo đề nghị của hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư thôn. - Kiểm tra, xác minh tại hồ sơ và thực địa về vị trí, ranh giới, hiện trạng, tình trạng quy hoạch, tình trạng tranh chấp khu đất, khu rừng. Việc kiểm tra thành lập thành biên bản (có sự tham gia các hộ dân nhận đất, nhận rừng hoặc canh tác liền kề), có sơ đồ vị trí kèm theo. 12 Hội đồng giao rừng hướng dẫn hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư hoàn thiện hồ sơ, nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện 05 bộ hồ sơ đề nghị giao đất, giao rừng tại Ủy ban nhân dân cấp xã (thông qua bộ phận một cửa), hồ sơ gồm: Đề nghị giao đất, giao rừng, cho thuê đất, cho thuê rừng theo Mẫu số 03, Phụ lục II kèm theo Nghị định số 156/2018/NĐ-CP, biên bản kiểm tra, xác minh, sơ đồ vị trí.

Việc tiếp nhận hồ sơ đề nghị giao đất, giao rừng; viết giấy xác nhận thành phần hồ sơ tiếp nhận và hẹn ngày trả kết quả. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, UBND xã xác nhận vào đơn đề nghị giao đất, giao rừng; chuyển hồ sơ gồm: Đơn đề nghị giao đất, giao rừng; sơ đồ vị trí khu rừng; biên bản kiểm tra, xác minh vị trí dự kiến giao rừng; văn bản thẩm định năng lực của hộ gia đình, cá nhân và các tài liệu liên quan khác (nếu có) về Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện (04 bộ), để phòng Tài nguyên và Môi trường chuyển cơ quan chuyên ngành về lâm nghiệp cho ý kiến về nội dung đề nghị giao rừng. Bước 3: Thẩm định hồ sơ về rừng và đất quy hoạch phát triển rừng Thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan quản lý chuyên ngành về quy hoạch phát triển rừng (Phòng Nông nghiệp và PTNT, Hạt Kiểm lâm) có ý kiến bằng văn bản về vị trí, diện tích, hiện trạng, tình trạng quy hoạch của hồ sơ giao đất, giao rừng gửi Phòng Tài nguyên và Môi trường. Bước 4: Quyết định giao đất gắn với giao rừng Sau khi nhận ý kiến của cơ quan chuyên ngành về Quy hoạch phát triển rừng (Phòng Nông nghiệp và PTNT, Hạt Kiểm lâm) về thông tin hồ sơ giao rừng, cho thuê rừng, Phòng Tài nguyên và Môi trường chủ trì phối hợp Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai, đơn vị tư vấn và các đơn vị có liên quan kiểm tra, hoàn thiện hồ sơ giao đất, giao rừng, lập thủ tục trình UBND huyện xem xét, quyết định giao đất, giao rừng cho hộ gia đình, cá nhân.

Đối với việc 13 cấp GCNQSD đất thực hiện sau khi khu vực trên được đo đạc địa chính hoặc người dân đề xuất đo đạc để cấp GCNQSD đất theo quy định. Quyết định về giao đất, giao rừng, cho thuê đất, cho thuê rừng áp dụng theo Mẫu số 06 Phụ lục II kèm theo Nghị định số 156/2018/NĐ-CP. Thời hạn thực hiện bước 4 không quá 30 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ