Luận văn thạc sĩ tăng cường quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn tại công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị thái nguyên

Luận văn thạc sĩ môi trường nghiên cứu tăng cường quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn tại công ty cổ phần môi trường và công trình đô, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

2016

130
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.5. Bố cục của đề tài

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU GOM VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN

2.1. Cơ sở lý luận về chất thải rắn

2.1.1. Khái niệm về chất thải rắn

2.1.2. Nguồn phát sinh chất thải rắn

2.1.3. Phân loại chất thải rắn

2.1.4. Thành phần của chất thải rắn

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Câu hỏi nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp thu thập số liệu

3.4. Phương pháp tổng hợp số liệu

3.5. Phương pháp phân tích số liệu

3.6. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

4. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THU GOM VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÁI NGUYÊN

4.1. Giới thiệu chung về thành phố Thái Nguyên và Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên

4.1.1. Giới thiệu chung về thành phố Thái Nguyên

4.1.2. Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên

4.2. Đặc điểm CTR trên địa bàn thành phố Thái Nguyên

4.3. Kết quả hoạt động của Công ty

4.3.1. Khối lượng chất thải rắn được thu gom, xử lý qua các năm

4.3.2. Chi phí thu gom và xử lý chất thải rắn

4.3.3. Doanh thu của Công ty

4.4. Hiện trạng quản lý thu gom, xử lý CTR của Công ty Cổ phần Môi trường & Công trình Đô thị Thái Nguyên

4.4.1. Lập kế hoạch thu gom, xử lý chất thải rắn của Công ty

4.4.2. Tổ chức thực hiện kế hoạch

4.4.3. Lãnh đạo, quản lý, điều hành

4.4.4. Đánh giá, kiểm tra, giám sát

4.4.5. Đánh giá của các hộ dân về công tác quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn tại Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thái Nguyên

4.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác quản lý thu gom và xử lý CTR tại Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thái Nguyên

4.5.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và môi trường của TP Thái Nguyên

4.5.2. Hệ thống thể chế về quản lý công tác thu gom, vận chuyển, xử lý CTR

4.5.3. Khoa học, kỹ thuật và công nghệ

4.6. Đánh giá chung công tác quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn tại Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thái Nguyên

4.6.1. Thuận lợi và khó khăn

4.6.2. Kết quả đạt được

4.6.3. Nguyên nhân của hạn chế

5. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ THU GOM VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ THÁI NGUYÊN

5.1. Định hướng quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn

5.1.1. Định hướng quốc gia về quản lý chất thải rắn

5.1.2. Định hướng của tỉnh Thái Nguyên

5.1.3. Định hướng của thành phố Thái Nguyên

5.2. Giải pháp tăng cường quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn của Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thái Nguyên

5.2.1. Tăng cường phân loại chất thải rắn tại nguồn

5.2.2. Đẩy mạnh hoạt động tái sử dụng chất thải rắn

5.2.3. Tăng cường thu gom, vận chuyển chất thải rắn

5.2.4. Thay đổi công nghệ xử lý chất thải rắn

5.2.5. Giải pháp về sử dụng lao động, tiền lương, tiền thưởng, chính sách phúc lợi

5.2.6. Giải pháp về nguồn vốn

5.2.7. Về cơ chế, chính sách

5.2.8. Về cơ chế phối hợp giữa Công ty và chính quyền địa phương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Thái Nguyên 2025

Quản lý chất thải rắn (CTR) là một vấn đề cấp bách tại Thái Nguyên, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng. Việc thu gom chất thải rắn, xử lý chất thải rắn công nghiệpchất thải rắn sinh hoạt hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường Thái Nguyên và sức khỏe cộng đồng. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, công ty môi trường Thái Nguyên và người dân. Mục tiêu là hướng tới một hệ thống quản lý chất thải rắn bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn chất thải.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của quản lý chất thải rắn

Quản lý chất thải rắn bao gồm các hoạt động thu gom chất thải rắn, vận chuyển, phân loại chất thải rắn tại nguồn, xử lý và tiêu hủy chất thải rắn. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tận dụng chất thải rắn như một nguồn tài nguyên. Quản lý chất thải rắn hiệu quả góp phần xây dựng đô thị xanh, sạch, đẹp và phát triển bền vững. Theo Nghị định số 59/2007/NĐ-CP, chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác, bao gồm chất thải rắn thông thường và chất thải nguy hại.

1.2. Các nguồn phát sinh chất thải rắn chủ yếu tại Thái Nguyên

Chất thải rắn phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm khu dân cư, khu công nghiệp, khu thương mại, bệnh viện, trường học và các hoạt động xây dựng. Mỗi nguồn phát sinh có thành phần và tính chất chất thải rắn khác nhau, đòi hỏi các biện pháp quản lý phù hợp. Việc xác định rõ các nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch quản lý chất thải rắn hiệu quả. Theo thống kê, bình quân một người dân thành phố Thái Nguyên phát sinh 0.65kg CTR một ngày.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Công Ty Môi Trường

Công tác quản lý chất thải rắn tại Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ thu gom chất thải rắn chưa đạt yêu cầu, công nghệ xử lý chất thải rắn còn lạc hậu, và ý thức phân loại chất thải rắn tại nguồn của người dân còn hạn chế. Bên cạnh đó, chi phí xử lý chất thải rắn ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên nguồn lực của công ty. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự đổi mới trong tư duy quản lý, áp dụng công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

2.1. Thực trạng thu gom và xử lý chất thải rắn hiện nay

Theo số liệu thống kê, tỷ lệ thu gom chất thải rắn trên địa bàn thành phố Thái Nguyên vẫn chưa đạt yêu cầu, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chất thải rắn

Hiệu quả quản lý chất thải rắn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, hệ thống thể chế, khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Điều kiện kinh tế xã hội phát triển tạo ra nhiều chất thải rắn hơn. Hệ thống thể chế và chính sách chưa đồng bộ, thiếu chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm. Khoa học, kỹ thuật và công nghệ xử lý chất thải rắn còn lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các yếu tố này để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn.

III. Giải Pháp Tăng Cường Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Công Ty

Để tăng cường quản lý chất thải rắn tại Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về kỹ thuật, công nghệ, tài chính và quản lý. Ưu tiên phân loại chất thải rắn tại nguồn, tái chế chất thải rắn, và áp dụng công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư nguồn lực, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường hợp tác với các tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý chất thải rắn hiện đại, hiệu quả và bền vững.

3.1. Nâng cao hiệu quả phân loại chất thải rắn tại nguồn

Phân loại chất thải rắn tại nguồn là giải pháp quan trọng để giảm thiểu lượng chất thải rắn phải xử lý và tăng cường khả năng tái chế chất thải rắn. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động người dân và doanh nghiệp tham gia phân loại chất thải rắn tại nguồn. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị, thùng chứa chất thải rắn phù hợp cho từng loại chất thải rắn. Xây dựng cơ chế khuyến khích, khen thưởng đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện tốt công tác phân loại chất thải rắn tại nguồn.

3.2. Đầu tư công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến

Cần thay đổi công nghệ xử lý chất thải rắn từ chôn lấp sang các công nghệ xử lý chất thải rắn tiên tiến như đốt chất thải rắn phát điện, sản xuất phân compost, khí biogas. Các công nghệ xử lý chất thải rắn này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn năng lượng và sản phẩm có giá trị. Cần lựa chọn công nghệ xử lý chất thải rắn phù hợp với điều kiện thực tế của Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất thải rắn.

3.3. Tăng cường tái chế và tái sử dụng chất thải rắn

Đẩy mạnh các hoạt động tái chế chất thải rắn như giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực tái chế chất thải rắn. Tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tái sử dụng chất thải rắn như làm đồ thủ công mỹ nghệ, vật liệu xây dựng. Xây dựng thị trường tiêu thụ các sản phẩm tái chế chất thải rắn. Kinh tế tuần hoàn chất thải là một hướng đi quan trọng để giảm thiểu lượng chất thải rắn phải xử lý và tạo ra giá trị kinh tế.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Thái Nguyên

Việc áp dụng các giải pháp quản lý chất thải rắn vào thực tiễn tại Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên đã mang lại những kết quả tích cực. Tỷ lệ thu gom chất thải rắn được nâng cao, lượng chất thải rắn chôn lấp giảm thiểu, và ý thức bảo vệ môi trường của người dân được nâng lên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều việc phải làm để hoàn thiện hệ thống quản lý chất thải rắn và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo và hợp tác để giải quyết các thách thức trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn.

4.1. Mô hình phân loại chất thải rắn tại nguồn hiệu quả

Xây dựng và nhân rộng các mô hình phân loại chất thải rắn tại nguồn hiệu quả tại các khu dân cư, trường học, bệnh viện và khu công nghiệp. Các mô hình này cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương và có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần có cơ chế giám sát, đánh giá và khen thưởng để đảm bảo tính bền vững của các mô hình phân loại chất thải rắn tại nguồn.

4.2. Dự án tái chế chất thải rắn thành sản phẩm hữu ích

Triển khai các dự án tái chế chất thải rắn thành các sản phẩm hữu ích như phân compost, vật liệu xây dựng, đồ thủ công mỹ nghệ. Các dự án này không chỉ giảm thiểu lượng chất thải rắn phải xử lý mà còn tạo ra nguồn thu nhập cho người dân và doanh nghiệp. Cần có sự hỗ trợ của nhà nước về vốn, công nghệ và thị trường để các dự án tái chế chất thải rắn phát triển bền vững.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Chất Thải Rắn Của Công Ty

Để đánh giá hiệu quả quản lý chất thải rắn của Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên, cần sử dụng các tiêu chí định lượng và định tính. Các tiêu chí định lượng bao gồm tỷ lệ thu gom chất thải rắn, tỷ lệ tái chế chất thải rắn, lượng chất thải rắn chôn lấp, và chi phí quản lý chất thải rắn. Các tiêu chí định tính bao gồm mức độ hài lòng của người dân, mức độ ô nhiễm môi trường, và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để điều chỉnh và cải thiện hệ thống quản lý chất thải rắn.

5.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý chất thải rắn

Các tiêu chuẩn quản lý chất thải rắn cần được xây dựng dựa trên các mục tiêu phát triển bền vững và phù hợp với điều kiện thực tế của Công ty Cổ phần Môi trường Thái Nguyên. Các tiêu chuẩn quản lý chất thải rắn cần bao gồm các yêu cầu về thu gom chất thải rắn, phân loại chất thải rắn tại nguồn, xử lý chất thải rắn, và tái chế chất thải rắn. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá việc tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý chất thải rắn.

5.2. Báo cáo quản lý chất thải rắn định kỳ của công ty

Báo cáo quản lý chất thải rắn định kỳ là công cụ quan trọng để theo dõi, đánh giá và cải thiện hiệu quả quản lý chất thải rắn. Báo cáo quản lý chất thải rắn cần cung cấp thông tin chi tiết về lượng chất thải rắn phát sinh, lượng chất thải rắn được thu gom chất thải rắn, xử lý chất thải rắn, và tái chế chất thải rắn. Báo cáo quản lý chất thải rắn cũng cần đánh giá các tác động môi trường và kinh tế của hoạt động quản lý chất thải rắn.

VI. Tương Lai Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Thái Nguyên Đến 2030

Hướng tới năm 2030, quản lý chất thải rắn tại Thái Nguyên sẽ tập trung vào quản lý chất thải bền vữngkinh tế tuần hoàn chất thải. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa lượng chất thải rắn phải chôn lấp, tận dụng chất thải rắn như một nguồn tài nguyên, và xây dựng một hệ thống quản lý chất thải rắn thông minh, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào khoa học, công nghệ, và nguồn nhân lực, cũng như sự tham gia tích cực của cộng đồng.

6.1. Định hướng phát triển quản lý chất thải rắn bền vững

Quản lý chất thải bền vững là một quá trình liên tục cải tiến, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Quản lý chất thải bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ nhà sản xuất, người tiêu dùng, đến các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội. Quản lý chất thải bền vững cũng cần dựa trên các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn chất thải, như giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, và phục hồi.

6.2. Kinh tế tuần hoàn chất thải và cơ hội cho doanh nghiệp

Kinh tế tuần hoàn chất thải là một mô hình kinh tế trong đó chất thải rắn được coi là một nguồn tài nguyên và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới. Kinh tế tuần hoàn chất thải mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp, như giảm chi phí nguyên vật liệu, tạo ra các sản phẩm mới, và mở rộng thị trường. Để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn chất thải, cần có sự hỗ trợ của nhà nước về chính sách, tài chính, và công nghệ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường quản lý thu gom và xử lý chất thải rắn tại công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU GOM VÀ XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN 1. Cơ sở lý luận về chất thải rắn 1. Khái niệm về chất thải rắn Theo Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 04/9/2007 của Chính phủ về Quản lý CTR thì CTR “là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. CTR bao gồm CTR thông thường và CTR nguy hại” [3].

Theo Từ điển môi trường và phát triển bền vững, CTR là toàn bộ vật liệu rắn hoặc có một phần là chất rắn mà người sở hữu không còn coi là có giá trị để giữ lại [1]. Theo quan điểm hiện đại, CTR đô thị (gọi chung là rác thải đô thị) được định nghĩa là vật chất mà con người tạo ra ban đầu vứt bỏ đi trong khu vực đô thị mà không đòi hỏi được bồi thường cho sự vứt bỏ đó [17]. Nguồn phát sinh chất thải rắn Trong xã hội công nghiệp, quá trình phát sinh CTR gắn liền với quá trình sản xuất, mỗi giai đoạn của quá trình sản xuất đều tạo ra CTR. Từ khâu khai thác, tuyển chọn nguyên liệu đến khi tạo ra sản phẩm phục vụ người tiêu dùng.

Sản phẩm sau khi sử dụng có thể tái sinh, tái chế hoặc đổ bỏ và đó cũng chính là CTR. CTR phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: - Khu dân cư; khu công cộng (nhà ga, bến tàu, sân bay, công viên, khu vui chơi, đường phố,…); - Khu thương mại, du lịch (nhà hàng, khách sạn, siêu thị, chợ, khu du lịch, bệnh viện, trạm y tế,…); - Từ cơ quan, công sở (trường học, cơ quan hành chính, trung tâm văn hoá thể thao,…); Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 5 - Từ các hoạt động công nghiệp; - Từ các hoạt động nông nghiệp; - Từ các hoạt động xây dựng đô thị; - Từ các trạm xử lý nước thải và từ các đường cống thoát nước của thành phố, khu, cụm dân cư. Nhà dân, Cơ quan, trường học Nơi vui chơi, khu dân cư giải trí CTR Bệnh viện, Chợ, bến xe, cơ sở y tế nhà ga Khu công nghiệp, Giao thông, Nông nghiệp, xây dựng nhà máy, xí nghiệp hoạt động xử lý CTR Sơ đồ 1. Nguồn phát sinh chất thải rắn (Nguồn: Nguyễn Văn Phước,2013) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Phân loại chất thải rắn Các loại CTR được thải ra từ các hoạt động khác nhau được phân loại theo nhiều cách. Cụ thể ta có thể phân loại CTR như sau: * Theo vị trí hình thành: Người ta phân biệt rác hay CTR trong nhà, ngoài nhà, trên đường phố, chợ. * Theo thành phần hoá học và vật lý: Người ta phân biệt theo các thành phần hữu cơ, vô cơ, cháy được, không cháy được, kim loại, phi kim loại, da, giẻ vụn, cao su, chất dẻo. * Theo mức độ nguy hại: - CTR nguy hại: bao gồm các loại hóa chất dễ gây phản ứng, độc hại, CTR sinh hoạt dễ thối rữa, các chất dễ cháy, nổ hoặc các rác thải phóng xạ, CTR nhiễm khuẩn, lây lan… có thể gây nguy hại tới con người, động vật và gây nguy hại tới môi trường.

Nguồn phát sinh ra CTR nguy hại chủ yếu từ các hoạt động y tế, công nghiệp và nông nghiệp. - CTR không nguy hại: là những loại CTR không có chứa các chất và hợp chất có một trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tương tác thành phần. * Theo phương diện khoa học có thể phân biệt các loại CTR sau: - Chất thải thực phẩm bao gồm các thức ăn thừa, rau quả. loại chất thải này mang bản chất dễ bị phân huỷ sinh học, quá trình phân huỷ tạo ra các chất có mùi khó chịu, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.

Ngoài các loại thức ăn dư thừa từ gia đình còn có thức ăn dư thừa từ các bếp ăn tập thể, các nhà hàng, khách sạn, kí túc xá, chợ. - Chất thải trực tiếp của động vật chủ yếu là phân, bao gồm phân người và phân của các động vật khác. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 7 - Chất thải lỏng chủ yếu là bùn ga cống rãnh, là các chất thải ra từ các khu vực sinh hoạt của dân cư. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Loại CTR theo các nguồn phát sinh khác nhau Nguồn phát sinh Loại CTR Hộ gia đình Rác thực phẩm, giấy, carton, nhựa, túi nylon, vải, da, rác vườn, gỗ, thủy tinh, lon thiếc, nhôm, kim loại, tro, lá cây, chất thải đặc biệt như pin, dầu nhớt xe, lốp xe, ruột xe, sơn thừa… Khu thương mại Giấy, carton, nhựa, túi nylon, gỗ, rác thực phẩm, thủy tinh, kim loại, chất thải đặc biệt như vật dụng gia đình hư hỏng (kệ sách, đèn, tủ, …) đồ điện tử hư hỏng (máy radio, tivi,…), tủ lạnh, máy giặt hỏng, pin, dầu nhớt xe, lốp xe, ruột xe, sơn thừa… Công sở Giấy, carton, nhựa, túi nylon, gỗ, rác thực phẩm, thủy tinh, kim loại, chất thải đặc biệt như kệ sách, đèn, tủ hỏng, pin, dầu nhớt xe, lốp xe, ruột xe, sơn thừa… Xây dựng Gỗ, thép, bê tông, đất, cát… Khu công cộng Giấy, túi nylon, lá cây,… Trạm xử lý nước thải Bùn (Nguồn: Nguyễn Văn Phước,2013) 1. Thành phần của chất thải rắn Thành phần của CTR là một thuật ngữ dùng để mô tả tính chất và nguồn gốc các yếu tố riêng biệt cấu thành nên dòng chất thải, thông thường được tính bằng % theo khối lượng. Thông thường trong đô thị, CTR đô thị từ các khu dân cư chiếm tỷ lệ cao nhất từ 50-70%. Tỷ lệ của mỗi thành phần chất thải sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại hình hoạt động.

Thành phần riêng biệt của CTR thay đổi theo vị trí địa lý, thời gian, mùa trong năm, điều kiện kinh tế và tùy thuộc vào thu nhập của từng quốc gia. CTR gồm 2 thành phần hữu cơ, thành phần vô cơ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 9 - Thành phần hữu cơ bao gồm: Chất thải thực phẩm; giấy; carton; chất dẻo; sợi, vải; cao su; da; chất thải vườn; gỗ; các chất hữu cơ khác. - Thành phần vô cơ gồm: Thủy tinh; vỏ hộp kim loại; nhôm; đất cát, sành sứ, tro bùi,… Ở các nước thu nhập thấp và các nước thu nhập trung bình, CTR chủ yếu là chất thải thực phẩm (Bảng 1.

Thành phần điển hình của CTR trong các đô thị (%) Các nước thu Các nước thu Các nước thu Thành phần nhập thấp nhập trung bình nhập cao Chất thải thực phẩm 40-85 20-65 6-30 Giấy 20-45 1-10 8-30 Carton 5-15 Chất dẻo 1-5 2-6 2-8 Sợi, vải 1-5 2-10 2-6 cao su 0-2 1-5 1-4 Da 0-2 Chất thải vườn 10-20 1-5 1-10 Gỗ 1-4 Thủy tinh 1-10 1-10 4-12 Vỏ hộp kim loại 2-8 1-5 1-5 Nhôm 0-1 Đất cát, tro bụi. Những lợi ích và tác hại của chất thải rắn 1. Lợi ích của chất thải rắn Các chất thải có thể phân hủy sinh học được (hay còn gọi là rác hữu cơ) thường là những loại CTR có nguồn gốc từ thực vật, động vật và có thể bị phân hủy trong môi trường tự nhiên bởi các vi sinh vật. Các loại CTR có thể phân hủy sinh học có khả năng tái chế lại để sản xuất năng lượng điện bằng công nghệ chôn lấp rác để thu khí gas chạy máy phát điện hoặc sản xuất phân bón bằng công nghệ ủ vi sinh (composting).

Việc tái chế chất thải hữu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 10 cơ bằng một hoặc cả hai phương pháp này đều góp phần đáng kể làm giảm tổng lượng phát thải các loại khí nhà kính ra môi trường tự nhiên và do đó góp phần kiểm soát hiện tượng nóng lên toàn cầu. Nhiều loại CTR không thể phân hủy sinh học thường có khả năng tái chế được hay tái sử dụng được như giấy, nhựa, thủy tinh, kim loại. Ngay kể cả một số loại CTR được xem là có tính nguy hại như dầu bôi trơn, thiết bị điện/điện tử, pin/ắc quy… nếu được thu gom và đem bán cho các cơ sở tái chế có công nghệ tái chế an toàn và phù hợp với môi trường thì chúng ta lại có thể tách riêng các chất/thành phần nguy hại và đem tái chế những thành phần không nguy hại thành nguồn nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất, phát triển kinh tế - xã hội [6]. Tác hại của chất thải rắn đối với môi trường và sức khỏe con người * Tác hại của chất thải rắn đến môi trường - Môi trường đất + CTR nằm rải rác khắp nơi không được thu gom đều được lưu giữ lại trong đất, một số loại chất thải khó phân hủy như túi nilon, vỏ lon, hydrocacbon… nằm lại trong đất làm ảnh hưởng tới môi trường đất: thay đổi cơ cấu đất, đất trở nên khô cằn, các vi sinh vật trong đất có thể bị chết.

+ Nhiều loại CTR như xỉ than, vôi vữa… đổ xuống đất làm cho đất bị đóng cứng, khả năng thấm nước, hút nước kém, đất bị thoái hóa. - Môi trường nước + Lượng CTR rơi vãi nhiều, ứ đọng lâu ngày, khi gặp mưa CTR sẽ theo dòng nước chảy, các chất độc hòa tan trong nước, qua cống rãnh, ra ao hồ, sông ngòi, gây ô nhiễm nguồn nước mặt tiếp nhận. + Ở các bãi chôn lấp, chất ô nhiễm trong nước rác là tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước ngầm trong khu vực và các nguồn nước ao hồ, sông suối lân cận. Tại các bãi rác, nếu không tạo được lớp phủ bảo đảm hạn chế tối đa nước mưa thấm qua thì cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước mặt.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 11 - Môi trường không khí + Tại các trạm/bãi trung chuyển rác xen kẽ khu vực dân cư là nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí do mùi hôi từ rác, bụi cuốn lên khi xúc rác, bụi khói, tiếng ồn và các khí thải độc hại từ các xe thu gom, vận chuyển rác. + Tại các bãi chôn lấp CTR vấn đề ảnh hưởng đến môi trường khí là mùi hôi thối, mùi khí metan, các khí độc hại từ các chất thải nguy hại [6]. * Tác hại của CTR đối với sức khỏe con người - Tác hại của CTR lên sức khỏe con người thông qua ảnh hưởng của chúng lên các thành phần môi trường. Môi trường bị ô nhiễm tất yếu sẽ tác động đến sức khỏe con người thông qua chuỗi thức ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tăng Cường Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thái Nguyên" đề cập đến các biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại công ty, nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại và quy trình quản lý chặt chẽ để giảm thiểu ô nhiễm và tối ưu hóa việc xử lý chất thải. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tổ chức và thực hiện các chương trình quản lý chất thải, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại các cơ sở khác.

Để mở rộng kiến thức về quản lý chất thải rắn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại khu công nghiệp Phúc Khánh, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp cụ thể trong khu công nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn y tế trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chất thải rắn trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý chất thải bỏ chứa hóa chất bảo vệ thực vật một số vùng chuyên canh chè lúa rau trên địa bàn thành phố Thái Nguyên cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về quản lý chất thải trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý chất thải rắn.