Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hiện tượng tâm lý đám đông (hay hành vi bầy đàn) là một trạng thái tâm lý xã hội đã tồn tại lâu đời và chi phối sâu sắc đến quá trình đưa ra quyết định của các cá nhân trong đời sống. Trong lĩnh vực tài chính và thị trường chứng khoán, hành vi này xuất hiện phổ biến khi các cá nhân từ bỏ nhận định, phân tích độc lập để hành động rập khuôn theo số đông hoặc bắt chước hành vi của các nhà đầu tư khác. Thực tiễn lịch sử thị trường tài chính quốc tế đã ghi nhận nhiều cuộc khủng hoảng và bong bóng đầu cơ bắt nguồn từ tâm lý đám đông, tiêu biểu như hội chứng hoa tulip tại Hà Lan năm 1634, bong bóng biển Nam (South Seas) tại Anh năm 1720, hay cuộc khủng hoảng bong bóng cổ phiếu công nghệ Dot-com vào năm 2000 tại Mỹ.
Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, trải qua gần 20 năm hình thành và phát triển (kể từ năm 2000 đến thời điểm nghiên cứu năm 2019), quy mô thị trường còn tương đối non trẻ so với các thị trường phát triển như Mỹ, Nhật Bản hay Hồng Kông. Khung khổ pháp lý và cơ chế giám sát còn những điểm hạn chế nhất định, dẫn đến tình trạng bất cân xứng thông tin diễn ra tương đối phổ biến. Trong điều kiện thiếu hụt các nguồn thông tin minh bạch, đáng tin cậy, các nhà đầu tư cá nhân thường có xu hướng quan sát và sao chép hành động mua bán của các chủ thể khác nhằm tiết kiệm thời gian phân tích và tìm kiếm cảm giác an toàn. Hành vi này khiến giá cả cổ phiếu dễ bị đẩy lệch khỏi giá trị thực, làm gia tăng rủi ro biến động bất thường và hình thành các bong bóng tài sản. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Đình Chương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh nhằm phân tích và kiểm định thực nghiệm hiện tượng này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tác động của tâm lý đám đông đến hành vi của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 01/2016 đến tháng 07/2019 trên sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE); từ đó sử dụng các phương pháp và mô hình nghiên cứu phù hợp để kiểm định hành vi bầy đàn.
- Mục tiêu chi tiết:
- Tìm hiểu tâm lý đám đông, đặc điểm và các cách phân loại đám đông.
- Phân tích tác động của tâm lý đám đông trên sàn giao dịch chứng khoán HoSE đến quyết định của nhà đầu tư trong giai đoạn 1/2016 – 7/2019.
- Kiểm định sự tồn tại của tâm lý đám đông trên HoSE.
- Kiến nghị các giải pháp giúp giảm thiểu tâm lý đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác lập bao gồm:
- Câu hỏi 1: Tâm lý đám đông là gì và tác động của nó đến quyết định của các nhà đầu tư như thế nào?
- Câu hỏi 2: Nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng tâm lý đám đông trên thị trường chứng khoán?
- Câu hỏi 3: Phương pháp nào để kiểm định sự tồn tại của tâm lý đám đông trên HoSE?
- Câu hỏi 4: Những giải pháp, kiến nghị để giảm thiểu tâm lý đám đông trên thị trường chứng khoán?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tâm lý đám đông đến quyết định giao dịch của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE), cụ thể là các cổ phiếu thành phần thuộc rổ chỉ số VN30 – nhóm cổ phiếu đại diện cho các doanh nghiệp đầu ngành có quy mô vốn hóa và thanh khoản cao nhất thị trường.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu giao dịch theo ngày được thu thập liên tục trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/07/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đặt nền tảng trên sự phát triển của trường phái tài chính học hành vi (Behavioral Finance) trong thế đối trọng với lý thuyết tài chính truyền thống:
- Lý thuyết hữu dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory) do John Von Neumann và Oskar Morgenstern đề xuất, dựa trên giả định con người luôn hành động duy lý nhằm tối đa hóa mức hữu dụng trong điều kiện rủi ro.
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) do Eugene Fama xây dựng vào thập niên 1960 với ba cấp độ: dạng yếu (weak form), dạng vừa (semi-strong form) và dạng mạnh (strong form), giả định rằng giá cả chứng khoán luôn phản ánh tức thời, đầy đủ mọi thông tin sẵn có thông qua cơ chế tự điều chỉnh của hoạt động kinh doanh chênh lệch giá.
- Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Daniel Kahneman và Amos Tversky (1979), giải thích việc con người thường vi phạm tính duy lý dưới tác động của tâm lý và cảm xúc; sự mất mát mang lại cảm giác tiêu cực nặng nề hơn so với niềm vui có được từ một khoản lợi nhuận cùng quy mô, dẫn đến hành vi e ngại rủi ro khi có lãi nhưng lại có xu hướng liều lĩnh tìm kiếm rủi ro khi đối mặt với thua lỗ.
Khóa luận hệ thống hóa các nguyên nhân dẫn đến hành vi đám đông thông qua mô hình các dạng hành vi lệch lạc của Montier (2007) dựa trên nghiên cứu của Hirshleifer (2001), phân thành 4 nhóm chính:
- Nhóm tự lừa dối (Self Deception): Quá lạc quan (Overoptimism), quá tự tin (Overconfident), lệch lạc tự quy kết (Self Attribution Bias), lệch lạc nhận thức muộn (Hindsight Bias), lệch lạc tự xác nhận (Confirmation Bias), sự không hòa hợp về nhận thức (Cognitive Dissonance), và lệch lạc do bảo thủ (Conservatism Bias).
- Quá trình đơn giản hóa tự nghiệm (Heuristic Simplification): Tính đại diện (Representativeness), tính khuôn mẫu (Framing), sự neo đậu/nổi bật (Anchoring/Salience), lệch lạc sẵn có, và ngại thua lỗ (Loss Aversion).
- Cảm xúc (Emotion): Tự kiểm soát, ác cảm mơ hồ (Ambiguity Aversion), và thuyết tiếc nuối (Regret Theory).
- Tương tác xã hội (Social Interaction): Sự bắt chước (Imitation), sự lây lan (Contagion), bầy đàn (Herding), theo dòng chảy (Cascades), và cạnh tranh.
Bên cạnh đó, tác giả phân tích khái niệm đám đông từ góc độ tâm lý học của Gustave Le Bon với bốn đặc tính: tính bốc đồng/dễ bị kích động; tính dễ bị ám thị và cả tin; sự thái quá và phiến diện của tình cảm; tính bất khoan dung, độc đoán và bảo thủ. Về mặt phân loại, nghiên cứu dẫn xuất cách phân chia của Bikhchandani & Sharma (2001) gồm 3 loại: hành vi bầy đàn theo thông tin, hành vi bầy đàn theo danh tiếng, và hành vi bầy đàn theo thù lao. Đồng thời, 5 nguyên nhân gây ra tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam được làm rõ: doanh nghiệp niêm yết không chủ động công bố thông tin ngoài quy định bắt buộc; sự thiếu bình đẳng giữa nhà đầu tư cá nhân và tổ chức; hiện tượng rò rỉ thông tin nội bộ; phương tiện truyền thông đưa tin sai lệch hoặc giật gân; và rủi ro đạo đức đi kèm hành vi thao túng, làm giá.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp các công trình lý thuyết và thực nghiệm; tiến hành khảo sát điều tra thông qua bảng hỏi đối với các nhà đầu tư cá nhân nhằm thu thập dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, kinh nghiệm giao dịch, cũng như mức độ ảnh hưởng của thông tin đến quyết định đầu tư.
- Phương pháp định lượng: Ứng dụng mô hình Chang, Cheng và Khorana (CCK, 2000) – phương pháp tiếp cận gián tiếp thông qua việc đo lường độ phân tán lợi nhuận của các cổ phiếu riêng lẻ so với lợi nhuận danh mục thị trường. Khác với phương pháp CSSD của Christie & Huang (1995), mô hình CCK sử dụng chỉ số sai số chuẩn chéo tuyệt đối CSAD (Cross Sectional Absolute Standard Deviation):
$$CSAD_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} |R_{i,t} - R_{VN30,t}|$$
Trong đó:
- $N$: Số lượng cổ phiếu trong danh mục xem xét (rổ chỉ số VN30).
- $R_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời của cổ phiếu $i$ tại ngày $t$, tính theo công thức: $R_{i,t} = \ln(P_{i,t}) - \ln(P_{i,t-1})$.
- $R_{VN30,t}$: Tỷ suất sinh lời của chỉ số thị trường VN30 tại ngày $t$, tính theo công thức: $R_{VN30,t} = \ln(VN30_t) - \ln(VN30_{t-1})$.
Phương trình hồi quy kiểm định CCK có dạng:
$$CSAD_t = \alpha + \beta_1 |R_{VN30,t}| + \beta_2 (R_{VN30,t})^2 + u_t$$
Trong đó:
- $|R_{VN30,t}|$: Giá trị tuyệt đối tỷ suất sinh lời của thị trường VN30 tại ngày $t$.
- $(R_{VN30,t})^2$: Bình phương tỷ suất sinh lời của thị trường VN30 tại ngày $t$.
- $u_t$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
Nhằm xử lý hiện tượng tự tương quan thường gặp trong chuỗi dữ liệu tài chính, tác giả đưa thêm các biến trễ của $CSAD$ vào mô hình hồi quy. Kỹ thuật ước lượng sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) kết hợp kiểm định sai số chuẩn vững White, cùng mô hình GARCH(1,1) để kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi có điều kiện.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu chuỗi thời gian giá đóng cửa điều chỉnh theo ngày của chỉ số VN30 và 30 cổ phiếu thành phần trong rổ VN30 niêm yết trên sàn HoSE trong giai đoạn 01/01/2016 – 31/07/2019.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát nhà đầu tư cá nhân trên thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương đầu tiên thiết lập bức tranh tổng thể về đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ hiện trạng thị trường chứng khoán Việt Nam: một thị trường mới nổi với quy mô nhỏ, tỷ lệ tham gia của nhà đầu tư cá nhân cao nhưng thiếu kiến thức chuyên sâu và đối mặt với rào cản bất cân xứng thông tin. Chương này công bố chi tiết mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam, xác định phạm vi nghiên cứu (dữ liệu giá hàng ngày của rổ chỉ số VN30 từ tháng 1/2016 đến tháng 7/2019 tại sàn HoSE), đối tượng nghiên cứu, phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa ứng dụng thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan
Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật chuyên sâu về tài chính hành vi. Nội dung khởi đầu bằng việc phân tích bối cảnh ra đời của tài chính hành vi từ công trình của Gabriel Tarde (1890) đến nghiên cứu nền tảng về lý thuyết triển vọng của Kahneman & Tversky (1979), chỉ ra sự bất cập của các giả định duy lý trong lý thuyết hữu dụng kỳ vọng và lý thuyết thị trường hiệu quả của Fama. Tác giả phân tích chi tiết các hội chứng tâm lý dẫn đến sai lầm đầu tư như tính toán bất hợp lý, sự tự tin thái quá, tính bảo thủ, sự phụ thuộc vào kinh nghiệm và hiệu ứng vị thế ngược (bán sớm cổ phiếu lãi, giữ quá lâu cổ phiếu lỗ).
Hệ thống lý thuyết về tâm lý đám đông được phân tích qua định nghĩa của Gustave Le Bon, Banerjee (1992), Bikhchandani & Sharma (2000), cùng 4 đặc điểm cốt lõi của đám đông và 3 hình thức bầy đàn (theo thông tin, danh tiếng, thù lao). Vấn đề bất cân xứng thông tin được mổ xẻ qua 5 nguyên nhân thực tế tại thị trường Việt Nam. Phần cuối chương dành cho việc tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài tiêu biểu (Lakonishok et al., 1992; Christie & Huang, 1995; Wermers, 1999; Chang, Cheng, Khorana, 2000; Bikhchandani, 2000; Hwang & Salmon, 2004, 2011; Richard Thaler) và các luận văn, luận án trong nước (Phạm Thị Phương Loan, 2011; Nguyễn Cao Vệ, 2009; Nguyễn Thị Thúy Lan, 2012; Nguyễn Đức Hiển, 2012; Lâm Thị Trúc Quyên, 2016). Từ việc thảo luận các công trình này, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2007 – 2012 sau khủng hoảng tài chính toàn cầu khi thị trường suy giảm và thanh khoản đóng băng; chưa có nghiên cứu khảo sát giai đoạn thị trường tăng trưởng mạnh mẽ, tái lập và vượt đỉnh lịch sử 1.200 điểm vào cuối năm 2017 và đầu năm 2018.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học qua sơ đồ quy trình từ khảo lược lý thuyết, thiết kế mẫu, xử lý dữ liệu giá hàng ngày, chạy mô hình kiểm định giả thuyết đến đưa ra hàm ý khuyến nghị. Tác giả thiết lập mô hình kinh tế lượng thực nghiệm CCK (2000) cải tiến dựa trên biến phụ thuộc $CSAD_t$ và hai biến độc lập $|R_{VN30,t}|$, $(R_{VN30,t})^2$. Chương này định nghĩa toán học chính xác của các biến, cơ chế tính toán tỷ suất sinh lời theo logarit tự nhiên, và quy cách chọn mẫu gồm các cổ phiếu niêm yết thuộc rổ chỉ số VN30 trên HoSE tính đến giai đoạn tháng 8/2019. Tác giả cũng làm rõ quy trình hồi quy OLS kèm hiệu chỉnh White, phương thức bổ sung biến trễ để khắc phục tự tương quan của chuỗi thời gian tài chính, và kiểm tra tính phù hợp qua mô hình GARCH(1,1).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc điểm lại lịch sử phát triển của VN-Index và TTCK Việt Nam qua hai thời kỳ: trước khủng hoảng 2008 và giai đoạn sau khủng hoảng 2008 đến năm 2019, vạch rõ các biểu hiện thực tế cùng cơ sở tạo ra tâm lý bầy đàn tại Việt Nam. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả điều tra xã hội học từ bảng hỏi khảo sát về cơ cấu mẫu (trình độ học vấn, tỷ lệ giới tính, số năm kinh nghiệm đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân) và xếp hạng các yếu tố tác động đến quyết định mua bán khi thị trường thiếu thông tin.
Về phân tích định lượng, chương cung cấp bảng thống kê mô tả lợi nhuận hàng ngày của thị trường trong giai đoạn 01/01/2016 – 31/07/2019, kết quả hồi quy mô hình CCK kiểm định sự tồn tại của tâm lý đám đông trên thị trường chung, bảng kết quả kiểm tra độ phù hợp của mô hình GARCH(1,1), và kiểm định hiện tượng tự tương quan. Trên cơ sở các hệ số ước lượng thu được, tác giả tiến hành thảo luận sâu về mối tương quan giữa sự phân tán tỷ suất lợi nhuận và mức độ biến động thị trường trong giai đoạn bùng nổ chỉ số.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương tổng kết đúc rút các kết quả đạt được từ phân tích lý thuyết và thực nghiệm, khẳng định vai trò chi phối của yếu tố tâm lý đối với các quyết định giao dịch trên sàn HoSE. Dựa trên các phát hiện thực tế, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của tâm lý đám đông. Chương kết thúc bằng việc nêu rõ các mặt hạn chế nội tại của đề tài về quy mô mẫu, khung thời gian khảo sát, đồng thời gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Về mặt lý thuyết mô hình và giả thuyết kiểm định, nghiên cứu xác lập tiêu chí nhận diện tâm lý đám đông dựa trên dấu và ý nghĩa thống kê của hệ số hồi quy $\beta_2$ trong mô hình CCK (2000):
| Tên biến trong mô hình |
Ký hiệu toán học |
Ý nghĩa kinh tế |
Kỳ vọng dấu: Không tồn tại tâm lý đám đông |
Kỳ vọng dấu: Tồn tại tâm lý đám đông |
| Mức sinh lời tuyệt đối của thị trường |
$|R_{VN30,t}|$ |
Đo lường mức độ biến động tuyệt đối của chỉ số VN30 |
Dương ($+$) |
Dương ($+$) |
| Bình phương mức sinh lời của thị trường |
$(R_{VN30,t})^2$ |
Đo lường biến động thị trường ở mức độ lớn (tăng/giảm mạnh) |
Dương ($+$) hoặc bằng 0 ($\beta_2 \ge 0$) |
Âm ($-$) ($\beta_2 < 0$) |
Theo lý thuyết định giá tài sản vốn (CAPM), khi mức sinh lời thị trường biến động mạnh, độ phân tán lợi nhuận giữa các cổ phiếu ($CSAD$) sẽ tăng tuyến tính với tỷ suất sinh lời tuyệt đối của thị trường. Ngược lại, nếu tâm lý bầy đàn xuất hiện, các nhà đầu tư sẽ phớt lờ nhận định riêng và đổ xô giao dịch theo xu hướng chung, làm cho lợi nhuận của các cổ phiếu riêng lẻ hội tụ về lợi nhuận thị trường. Khi đó, tốc độ tăng của $CSAD$ sẽ chậm lại hoặc suy giảm, khiến hệ số $\beta_2$ mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê.
Kết quả thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu giai đoạn 01/01/2016 – 31/07/2019 thông qua mô hình OLS và mô hình hiệu chỉnh phương sai GARCH(1,1) cùng dữ liệu khảo sát bảng hỏi cung cấp bằng chứng thực tế về mức độ chi phối của tâm lý bầy đàn trên sàn HoSE, đặc biệt trong các thời điểm thị trường có biến động lớn hoặc thiếu vắng các thông tin công bố chính thức.
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp và hàm ý chính sách cụ thể:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Cải thiện và tăng cường tính pháp lý của khung quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư nhỏ lẻ trên thị trường chứng khoán.
- Nâng cao tính minh bạch thông tin: Chuẩn hóa và siết chặt hệ thống công bố thông tin bắt buộc đối với các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HoSE, giảm thiểu tình trạng rò rỉ tin tức nội bộ và hạn chế thông tin sai lệch trên thị trường OTC và truyền thông.
- Phát triển sản phẩm tài chính đa dạng: Tiếp tục nghiên cứu, xây dựng và đưa vào giao dịch thêm các công cụ phòng ngừa rủi ro (như chứng quyền có đảm bảo - Covered Warrant, các sản phẩm phái sinh) nhằm hỗ trợ nhà đầu tư phân tán rủi ro danh mục ở mức thấp nhất khi thị trường đảo chiều.
- Nâng cao năng lực cho nhà đầu tư cá nhân: Tổ chức các chương trình đào tạo, tuyên truyền cải thiện kiến thức chuyên môn về phân tích tài chính - chứng khoán và kiểm soát tâm lý giao dịch, giúp nhà đầu tư cá nhân tự tin đưa ra quyết định độc lập, tránh bị dẫn dắt bởi tin đồn hay tâm lý đám đông.
Về mặt đóng góp khoa học: Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tài chính hành vi tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn thị trường hồi phục và tăng trưởng vượt đỉnh lịch sử 1.200 điểm (2016 – 2019). Đây là giai đoạn thị trường có đặc điểm thanh khoản và tâm lý hưng phấn hoàn toàn khác biệt so với giai đoạn khủng hoảng suy thoái 2007 – 2012 của các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Phạm Thị Phương Loan, Nguyễn Thị Thúy Lan hay Nguyễn Đức Hiển).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu thực hiện:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu định lượng mới chỉ tập trung vào rổ chỉ số VN30 niêm yết trên sàn HoSE. Mặc dù VN30 chiếm tỷ trọng vốn hóa và thanh khoản chi phối, mẫu này chưa phản ánh toàn diện hành vi đám đông trên toàn bộ các cổ phiếu có quy mô vừa và nhỏ (mid-cap, small-cap) trên HoSE cũng như trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hay thị trường UPCoM.
- Giới hạn về khung thời gian: Chuỗi dữ liệu kết thúc vào ngày 31/07/2019, chưa bao quát được các biến động chu kỳ phức tạp ở các giai đoạn thị trường sau đó.
- Giới hạn về phân tích chi tiết trạng thái thị trường: Khóa luận tập trung kiểm định mô hình chung trên toàn giai đoạn, chưa đi sâu kiểm định tách biệt hành vi bầy đàn theo từng phiên thị trường tăng điểm (up-market) đối chiếu với phiên giảm điểm (down-market) ở các cấp độ phân vị biến động cực đoan.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các mã cổ phiếu niêm yết trên cả hai sàn HoSE và HNX, bao gồm các nhóm ngành có tính đầu cơ cao.
- Phân tách dữ liệu để kiểm định sự bất đối xứng của tâm lý bầy đàn trong hai trạng thái thị trường tăng giá và giảm giá mạnh, cũng như đo lường hành vi đám đông theo chu kỳ tuần hoặc tháng.
- Khảo sát sâu hơn mức độ ảnh hưởng của tâm lý bầy đàn theo từng nhóm nhà đầu tư (nhà đầu tư cá nhân trong nước so với nhà đầu tư tổ chức và khối ngoại).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Chương mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đầu tư: Tài liệu cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng ứng dụng trong tài chính hành vi, từ việc tổng hợp cơ sở lý thuyết (EMH, lý thuyết triển vọng, các lệch lạc nhận thức của Hirshleifer và Montier) đến quy trình xây dựng mô hình kiểm định.
- Người nghiên cứu thực hiện đề tài kinh tế lượng tài chính: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp triển khai mô hình CCK (2000), cách tính toán sai số chuẩn chéo tuyệt đối $CSAD$, kỹ thuật xử lý tự tương quan bằng biến trễ và phương pháp kiểm soát phương sai thay đổi bằng mô hình GARCH(1,1) trên dữ liệu chuỗi thời gian.
- Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán: Giúp người tham gia thị trường nhận diện 4 nhóm thiên lệch hành vi và 5 nguy cơ từ sự bất cân xứng thông tin, từ đó nâng cao tính kỷ luật trong quản trị rủi ro danh mục và hạn chế việc mua đuổi hoặc bán tháo theo cảm xúc đám đông.
- Cơ quan hoạch định và quản lý thị trường: Các đề xuất về minh bạch thông tin công ty niêm yết và phát triển công cụ chứng quyền có đảm bảo (CW) cung cấp thêm góc nhìn thực tiễn về nhu cầu phòng vệ rủi ro của nhà đầu tư.
Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 2 (hệ thống hóa chi tiết các dạng sai lệch tâm lý học hành vi và phân loại bầy đàn) và Chương 3 (thiết lập công thức toán học và quy trình kiểm định kinh tế lượng của mô hình CCK).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng thực nghiệm nào để đo lường tâm lý đám đông?
Tác giả sử dụng mô hình Chang, Cheng và Khorana (CCK, 2000), cải tiến từ phương pháp CSSD của Christie & Huang (1995). Mô hình đo lường sự phân tán lợi nhuận thông qua sai số chuẩn chéo tuyệt đối $CSAD_t$ và hồi quy phi tuyến với giá trị tuyệt đối $|R_{VN30,t}|$ cùng bình phương mức sinh lời của thị trường $(R_{VN30,t})^2$. Mô hình được ước lượng bằng phương pháp OLS hiệu chỉnh sai số White, bổ sung biến trễ $CSAD$ để xử lý tự tương quan, và kiểm định sự phù hợp bằng mô hình GARCH(1,1).
2. Dữ liệu nghiên cứu định lượng của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu định lượng bao gồm chuỗi giá giao dịch theo ngày của chỉ số VN30 và toàn bộ các cổ phiếu thành phần thuộc rổ VN30 niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE), trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/07/2019. Ngoài ra, tác giả còn kết hợp dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát nhà đầu tư cá nhân.
3. Theo mô hình CCK (2000), điều kiện nào xác nhận sự tồn tại của tâm lý đám đông trên thị trường?
Sự tồn tại của tâm lý đám đông được xác nhận khi hệ số hồi quy $\beta_2$ của biến bình phương mức sinh lời thị trường $(R_{VN30,t})^2$ mang giá trị âm ($\beta_2 < 0$) và có ý nghĩa thống kê. Dấu âm này phản ánh rằng khi thị trường biến động mạnh, mức độ phân tán lợi nhuận của các cổ phiếu ($CSAD$) sẽ giảm đi hoặc tăng với tốc độ chậm lại do các nhà đầu tư có xu hướng hành động đồng loạt theo thị trường chung.
4. Khóa luận phân loại tâm lý bầy đàn và nguyên nhân bất cân xứng thông tin theo những cơ sở nào?
Tác giả phân loại tâm lý bầy đàn thành 3 nhóm theo nghiên cứu của Bikhchandani & Sharma (2001): bầy đàn theo thông tin, bầy đàn theo danh tiếng, và bầy đàn theo thù lao. Đồng thời, nghiên cứu xác định 5 nguyên nhân gây bất cân xứng thông tin tại Việt Nam: công ty không chủ động công bố thông tin, sự thiếu công bằng trong tiếp cận thông tin giữa các nhóm nhà đầu tư, hiện tượng rò rỉ tin tức nội bộ, truyền thông đưa tin sai lệch, và rủi ro đạo đức đi kèm hành vi thao túng giá.
5. Khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận hướng tới giải quyết so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam là gì?
Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như của Phạm Thị Phương Loan 2011, Nguyễn Cao Vệ 2009, Nguyễn Thị Thúy Lan 2012, Nguyễn Đức Hiển 2012) chủ yếu khai thác giai đoạn 2007 – 2012 sau khủng hoảng tài chính toàn cầu khi thị trường rơi vào suy thoái và trầm lắng. Khóa luận này tập trung nghiên cứu giai đoạn 2016 – 2019, thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam hồi phục mạnh mẽ và bùng nổ vượt mốc đỉnh lịch sử 1.200 điểm hình thành từ năm 2008.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Chương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận của trường phái tài chính hành vi, các hội chứng tâm lý và bản chất của hiện tượng bầy đàn trên thị trường chứng khoán. Bằng việc kết hợp khảo sát xã hội học với mô hình kinh tế lượng CCK (2000) và mô hình GARCH(1,1) trên chuỗi dữ liệu rổ chỉ số VN30 giai đoạn 2016 – 2019, công trình đã kiểm định thực nghiệm tác động của tâm lý đám đông trong thời kỳ thị trường tăng trưởng mạnh mẽ. Những kết quả đạt được cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc để tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý, minh bạch thông tin, phát triển công cụ phòng vệ rủi ro và nâng cao năng lực cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam.