Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, trong đó ngành xăng dầu đóng vai trò là ngành công nghiệp nền tảng, cung cấp nguyên vật liệu đầu vào thiết yếu cho toàn bộ nền kinh tế. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2021) được trích dẫn trong văn bản, chi phí xăng dầu chiếm khoảng 3,52% tổng chi phí sản xuất của toàn bộ nền kinh tế quốc dân, thậm chí tại một số ngành sản xuất đặc thù, tỷ trọng chi phí này có thể lên tới 30% đến 40%. Ngành dầu khí cũng đóng vai trò huyết mạch trong việc bảo đảm an ninh năng lượng và đóng góp lớn vào nguồn thu ngân sách nhà nước. Cụ thể, theo báo cáo của Bộ Tài chính (2021), thu ngân sách nhà nước ước đạt 1.563,3 nghìn tỷ đồng, tăng 116,4% (tương đương mức tăng hơn 192,9 nghìn tỷ đồng và tăng 3,7% so với thực hiện năm 2020), trong đó các nguồn thu chủ lực đến từ khai thác dầu thô, xuất nhập khẩu và thuế sử dụng đất; tỷ lệ huy động ngân sách Chính phủ đạt 18,6% GDP (vượt mục tiêu 15,5% GDP).

Mặc dù thị trường dầu mỏ quốc tế trong giai đoạn 2016–2021 ghi nhận những đợt biến động mạnh do tác động của xung đột thương mại và đại dịch Covid-19, thị trường xăng dầu nội địa Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định tương đối nhờ công tác điều tiết của Nhà nước. Năng lực sản xuất trong nước đáp ứng khoảng 70% đến 75% tổng nhu cầu tiêu thụ nội địa (theo Bộ Công Thương, 2021). Tuy nhiên, trên thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết luôn phản ánh sự nhạy cảm cao trước các biến động kinh tế vĩ mô và kết quả hoạt động nội tại của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các nhân tố chi phối biên độ dao động giá cổ phiếu ngành dầu khí trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ ra quyết định cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Xác định và tìm ra các yếu tố tác động đến dao động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ dao động của các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam.
  3. Đề xuất các khuyến nghị, biện pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả đưa ra quyết định của các nhà giao dịch trong quá trình tham gia đầu tư cổ phiếu lĩnh vực dầu khí.

Để đạt được các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến dao động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam?
  2. Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của những yếu tố đó đến dao động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến dao động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 15 doanh nghiệp ngành dầu khí đã kiểm toán, niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (gồm HOSE, HNX và UPCOM).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021, với dữ liệu được thu thập và phân tích theo tần suất quý, hình thành bộ dữ liệu bảng gồm 360 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán (thị trường sơ cấp và thứ cấp), bản chất của hoạt động đầu tư tài chính (ngắn hạn, dài hạn), và đặc điểm của các loại chứng khoán vốn (cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi). Về cơ chế giao dịch, đề tài phân tích khái niệm biên độ dao động giá theo quy định của các cơ quan quản lý tại Việt Nam: biên độ dao động giá trong ngày được quy định là $\pm 7%$ đối với sàn HOSE, $\pm 10%$ đối với sàn HNX và $\pm 15%$ đối với sàn UPCOM.

Khung lý thuyết cốt lõi được tác giả vận dụng là Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Eugene F. Fama (1970). Lý thuyết EMH khẳng định rằng giá cả chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả các thông tin sẵn có trên thị trường, do đó giá cổ phiếu luôn vận động xung quanh giá trị hợp lý và nhà đầu tư không thể đạt được lợi nhuận vượt trội một cách bền vững nếu không chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn.

Hệ thống biến số của đề tài được kế thừa từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Hooi, Albaity & Ibrahimy (2015), Allen & Rachim (1996), Hussainey, Mgbame & Chijoke-Mgbame (2011), Zakaria, Muhammad & Zulkifli (2012), Habib, Kiani & Khan (2012), Islam, Asghar & Bilal (2019), Shah & Noreen (2016), Kumaraswamy, Ebrahim, Mohammad (2019), Gautam (2017), Haque, Jahiruddin & Mishu (2014).
  • Nghiên cứu trong nước: Võ Xuân Vinh (2014), Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường (2016), Đặng Tùng Lâm (2016), Nguyễn Thị Như Quỳnh và Võ Thị Hương Linh (2019), Nguyễn Thanh Hiếu, Nguyễn Hữu Anh, Trần Quang Chung và Lê Quỳnh Liên (2020), Nguyễn Thanh Duy, Bùi Hương Mai và Đỗ Hùng Dũng (2019), Đặng Ngọc Hùng, Trần Bình Minh và Trần Mạnh Dũng (2019), Phan Thị Kiều Hoa và Trần Hoài Nam (2019).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm Stata 14.

Phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$Y_t = \beta_0 + \beta_1 ROE_t + \beta_2 SIZE_t + \beta_3 OP_t + \beta_4 LP_t + \beta_5 GDP_t + \beta_6 CAP_t + u_t$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc ($Y_t$ hay $PV$): Dao động giá cổ phiếu (Price Volatility), đo lường biên độ chênh lệch giữa giá cao nhất ($H_i$) và giá thấp nhất ($L_i$) trong quý:

    $$PV = \frac{H_i - L_i}{\frac{H_i + L_i}{2}}$$

  • Các biến độc lập:

    • $ROE$: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu.
    • $SIZE$: Quy mô doanh nghiệp, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
    • $OP$: Giá dầu thế giới (USD/thùng).
    • $LP$: Tỷ lệ lạm phát, đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI.
    • $GDP$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
    • $CAP$: Tỷ lệ nợ, đo bằng Tổng nợ phải trả trên Tổng tài sản.
Tên biến Mã biến Cách tính Kỳ vọng dấu Nghiên cứu tham chiếu
Dao động giá cổ phiếu $PV$ $\frac{H_i - L_i}{(H_i + L_i)/2}$ Biến phụ thuộc Allen & Rachim (1996), Võ Xuân Vinh (2014)
Lợi nhuận trên vốn CSH $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn CSH $(-)$ Khan và cs (2011), Hữu (2015)
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $(-)$ Võ Xuân Vinh (2014), Đặng Tùng Lâm (2016)
Giá dầu thế giới $OP$ Đơn vị USD/thùng $(+)$ Hamilton (2008), Nguyễn Thị Như Quỳnh (2019)
Lạm phát $LP$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI $(+)$ Adam & Tweneboah (2008), Võ Thị Hương Linh (2019)
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP $(-)$ Pryymachenko (2003), Đinh Bảo Ngọc (2016)
Tỷ lệ nợ $CAP$ Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản $(-)$ Rashid & Radman (2008), Võ Xuân Vinh (2014)

Quy trình phân tích dữ liệu

  1. Thống kê mô tả: Phân tích giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của mẫu nghiên cứu.
  2. Kiểm tra các khuyết tật của mô hình: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) theo tiêu chuẩn Gujarati (2004) ($VIF > 10$ cảnh báo đa cộng tuyến nghiêm trọng); kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch - Pagan Lagrange Multiplier (1980); kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge (2013).
  3. Ước lượng và lựa chọn mô hình: So sánh mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM) bằng kiểm định F-test; so sánh FEM và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) bằng kiểm định Hausman (1978). Khi xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi hoặc tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để hiệu chỉnh các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành dầu khí trong nền kinh tế Việt Nam (chiếm 3,52% chi phí sản xuất toàn xã hội, thu nộp ngân sách vượt kế hoạch năm 2021). Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đo lường các nhân tố tác động đến dao động giá cổ phiếu của 15 doanh nghiệp dầu khí niêm yết trong giai đoạn 2016–2021 (360 quan sát theo quý), nêu rõ 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thời gian, không gian, phương pháp nghiên cứu định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng về thị trường chứng khoán, phân biệt thị trường sơ cấp và thứ cấp, đặc điểm quyền lợi của cổ đông nắm giữ cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi. Chương này phân tích chi tiết cơ chế biên độ dao động giá theo quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam. Đồng thời, chương trình bày Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970) và tổng hợp kết quả của 10 công trình quốc tế cùng 8 nghiên cứu tại Việt Nam về tác động của chính sách cổ tức, đòn bẩy tài chính, quy mô công ty, biến động thu nhập và các yếu tố vĩ mô đối với rủi ro biến động giá cổ phiếu.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) dựa trên lập luận lý thuyết và tổng quan thực nghiệm:

  • $H_1$: Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) tác động tiêu cực đến dao động giá cổ phiếu.
  • $H_2$: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) tác động tiêu cực đến dao động giá cổ phiếu.
  • $H_3$: Giá dầu thế giới ($OP$) tác động tích cực đến dao động giá cổ phiếu.
  • $H_4$: Lạm phát ($LP$) tác động tích cực đến dao động giá cổ phiếu.
  • $H_5$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động tiêu cực đến dao động giá cổ phiếu.
  • $H_6$: Tỷ lệ nợ ($CAP$) tác động tiêu cực đến dao động giá cổ phiếu.

Chương này quy định công thức đo lường cụ thể cho từng biến số, mô tả nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu World Bank) và quy trình 3 bước thực hiện trên phần mềm Stata 14 (thống kê mô tả, kiểm định vi phạm giả định kinh tế lượng, ước lượng Pooled OLS/FEM/REM và hiệu chỉnh bằng GLS).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU – THẢO LUẬN KẾT QUẢ

Chương 4 trình bày kết quả thống kê mô tả chi tiết của mẫu 360 quan sát quý từ 15 doanh nghiệp ngành dầu khí giai đoạn 2016–2021:

  • Dao động giá cổ phiếu ($PV$): Giá trị trung bình đạt $30,81%$ (hoặc $30,41%$), giá trị nhỏ nhất là $0,107%$, giá trị lớn nhất đạt $145,46%$, độ lệch chuẩn là $23,8%$. Năm 2016, dao động giá ở mức thấp (bình quân $0,5%$) do thị trường phục hồi sau khủng hoảng giá dầu 2014. Năm 2017, dao động giá tăng mạnh lên $24,1%$ (Quý 1), $32,1%$ (Quý 2), $24,3%$ (Quý 3) và $36,5%$ (Quý 4) do các lệnh cấm vận của Mỹ và động thái sản lượng từ OPEC. Năm 2018, dao động giá duy trì ổn định ở mức $33%$ đến $36,5%$ do ảnh hưởng chiến tranh thương mại Mỹ - Trung. Năm 2019, biên độ giảm xuống mức $25%$ đến $32,3%$. Năm 2020, Covid-19 làm giá cổ phiếu biến động mạnh: Quý 1 đạt $53,8%$, Quý 2 là $43,8%$, Quý 3 là $42,6%$ và Quý 4 là $35,7%$. Năm 2021 ghi nhận mức biến động cao: Quý 1 đạt $46,9%$, Quý 2 giảm còn $36%$, Quý 3 và Quý 4 tăng lên $45,7%$ và $55,9%$.
  • Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): Trung bình đạt $0,0469$ ($4,69%$), nhỏ nhất là $-0,5145$ ($-51,45%$), lớn nhất là $0,2955$ ($29,55%$). Sự sụt giảm nghiêm trọng xuất hiện vào năm 2020 (ngày 20/4/2020 giá dầu WTI xuống $-37,63$ USD/thùng), khiến ROE Quý 2/2020 chỉ đạt $0,29%$. Giai đoạn 2021 phục hồi dần: Quý 1 đạt $2,45%$, Quý 2 đạt $2,29%$, Quý 3 đạt $4,27%$.
  • Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Logarit tổng tài sản trung bình đạt $28,99$, nhỏ nhất $25,01$, lớn nhất $32,0$, độ lệch chuẩn $1,4$. Tổng tài sản bình quân đạt đỉnh năm 2018 với 15.000 tỷ đồng, giảm xuống 14.000 tỷ đồng năm 2020 và phục hồi lên 16.000 tỷ đồng năm 2021.
  • Giá dầu thế giới ($OP$): Trung bình đạt $58,34$ USD/thùng, thấp nhất là $35,31$ USD/thùng, cao nhất đạt $78,23$ USD/thùng, độ lệch chuẩn $12,5$. Quý 1/2016 giá dầu ở mức $37,55$ USD/thùng, tăng lên $52,0$ USD/thùng vào Quý 4/2016 sau thỏa thuận cắt giảm sản lượng $1,2$ triệu thùng/ngày của OPEC. Giá dầu tiếp tục biến động từ $50,58$ đến $67,61$ USD/thùng trong giai đoạn 2017–2018.

Chương này trình bày các bước kiểm định kinh tế lượng: kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định lựa chọn mô hình Pooled OLS, FEM và REM thông qua Hausman test, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan, từ đó áp dụng GLS để đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng phục vụ thảo luận.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu về tác động của các nhân tố nội tại (ROE, SIZE, CAP) và nhân tố vĩ mô (OP, LP, GDP) đối với dao động giá cổ phiếu dầu khí. Dựa trên kết quả thực nghiệm, nhóm tác giả đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm hỗ trợ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức xây dựng chiến lược quản trị rủi ro giá và giúp các doanh nghiệp dầu khí nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên bộ dữ liệu bảng gồm 360 quan sát từ 15 doanh nghiệp dầu khí niêm yết giai đoạn 2016–2021, nghiên cứu đã lượng hóa các đặc tính thống kê và mối quan hệ giữa các biến số:

Biến số Ký hiệu Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
Dao động giá cổ phiếu $PV$ $30,81%$ $23,80%$ $0,107%$ $145,46%$
Lợi nhuận / Vốn CSH $ROE$ $0,0469$ $0,0680$ $-0,5145$ $0,2955$
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ $28,99$ $1,40$ $25,01$ $32,00$
Giá dầu thế giới $OP$ $58,34$ USD/thùng $12,50$ $35,31$ USD/thùng $78,23$ USD/thùng

Kết quả phân tích cho thấy biên độ dao động giá cổ phiếu ngành dầu khí chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các cú sốc giá dầu thế giới và các sự kiện vĩ mô lớn (như thỏa thuận cắt giảm sản lượng của OPEC, lệnh trừng phạt quốc tế và đại dịch Covid-19). Năm 2020 ghi nhận mức dao động giá quý cao nhất (Quý 1 đạt $53,8%$) gắn liền với sự sụt giảm mạnh về hiệu quả sinh lời (ROE Quý 2/2020 giảm còn $0,29%$).

Khuyến nghị của tác giả

  • Đối với nhà giao dịch và nhà đầu tư: Cần theo dõi chặt chẽ diễn biến giá dầu thô thế giới, các quyết định điều chỉnh sản lượng từ OPEC và các chỉ số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP) thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật ngắn hạn. Việc đánh giá năng lực tài chính nội tại (chỉ số ROE, cấu trúc nợ CAP và quy mô tài sản) giúp xác định ngưỡng chịu đựng rủi ro trước các chu kỳ biến động mạnh của giá cổ phiếu dầu khí.
  • Đối với doanh nghiệp dầu khí: Cần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, kiểm soát tỷ lệ nợ vay để giảm thiểu rủi ro tài chính, đồng thời chủ động các phương án dự phòng kho chứa và quản trị chi phí đầu vào trước những biến động khó lường của thị trường dầu mỏ quốc tế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về các nhân tố tác động đến dao động giá cổ phiếu của riêng ngành dầu khí tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2016–2021, kết hợp đồng thời cả biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp và biến số vĩ mô/thị trường hàng hóa quốc tế.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp mô hình định lượng và các bằng chứng số liệu giúp nhà đầu tư trên các sàn HOSE, HNX và UPCOM nhận diện các yếu tố thúc đẩy dao động giá cổ phiếu dầu khí, từ đó nâng cao chất lượng quyết định phân bổ vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 15 doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021 với tần suất dữ liệu theo quý. Mô hình tập trung vào 6 biến độc lập chính ($ROE, SIZE, OP, LP, GDP, CAP$) mà chưa đưa vào các biến số vi mô khác như cơ cấu sở hữu, tỷ lệ chi trả cổ tức hay các chỉ số bất định kinh tế toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian sau năm 2021 để đánh giá tác động của giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 và biến động địa chính trị mới; gia tăng số lượng quan sát hoặc mở rộng so sánh với các nhóm ngành năng lượng khác; bổ sung các biến kiểm soát về chính sách cổ tức và phân tích độ trễ của giá dầu tác động lên thị trường chứng khoán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế: Tham khảo quy trình xây dựng khóa luận định lượng từ việc tổng quan tài liệu, thiết lập hệ thống giả thuyết, xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình (Hausman test, VIF, Wooldridge, Breusch-Pagan) và áp dụng ước lượng GLS trên Stata.
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Tham khảo bức tranh biến động tài chính của nhóm doanh nghiệp dầu khí Việt Nam qua các chu kỳ biến động giá dầu giai đoạn 2016–2021 để xây dựng chiến lược quản trị rủi ro danh mục đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc dao động giá cổ phiếu ($PV$) trong khóa luận được tính toán theo công thức nào?

Biến phụ thuộc $PV$ (Price Volatility) được xác định bằng công thức:

$$PV = \frac{H_i - L_i}{\frac{H_i + L_i}{2}}$$

Trong đó $H_i$ và $L_i$ lần lượt là giá cao nhất và giá thấp nhất của cổ phiếu trong quý quan sát.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp và phạm vi thời gian nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 15 doanh nghiệp ngành dầu khí có báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ, niêm yết trên cả 3 sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập theo từng quý trong 5 năm liên tiếp từ năm 2016 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 360 quan sát.

3. Đề tài sử dụng những mô hình và phương pháp kiểm định kinh tế lượng nào?

Tác giả thực hiện ước lượng mô hình Pooled OLS, mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) trên Stata 14. Kiểm định Hausman (1978) được dùng để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (1980) kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi; kiểm định Wooldridge (2013) kiểm tra tự tương quan; và phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

4. Biến động giá dầu thế giới và chỉ số ROE của các doanh nghiệp dầu khí diễn biến như thế nào trong giai đoạn 2016–2021?

Giá dầu thế giới bình quân trong giai đoạn đạt $58,34$ USD/thùng (nhỏ nhất $35,31$ USD/thùng, lớn nhất $78,23$ USD/thùng), với sự kiện đặc biệt ngày 20/4/2020 giá dầu WTI xuống mức âm ($-37,63$ USD/thùng). Chỉ số ROE bình quân của các doanh nghiệp đạt $4,69%$, giảm mạnh trong Quý 2/2020 xuống chỉ còn $0,29%$ và phục hồi dần lên mức $4,27%$ vào Quý 3/2021.

5. Hệ thống giả thuyết nghiên cứu của khóa luận gồm những giả thuyết nào?

Khóa luận thiết lập 6 giả thuyết: $H_1$ ($ROE$ tác động tiêu cực đến $PV$), $H_2$ ($SIZE$ tác động tiêu cực đến $PV$), $H_3$ ($OP$ tác động tích cực đến $PV$), $H_4$ ($LP$ tác động tích cực đến $PV$), $H_5$ ($GDP$ tác động tiêu cực đến $PV$), và $H_6$ ($CAP$ tác động tiêu cực đến $PV$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Mai Anh và Nguyễn Văn Bình đã thực hiện phân tích định lượng toàn diện về các yếu tố tác động đến dao động giá cổ phiếu ngành dầu khí tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021 với 360 quan sát quý từ 15 doanh nghiệp niêm yết. Bằng việc ứng dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật ước lượng GLS trên phần mềm Stata 14, nghiên cứu đã lượng hóa vai trò của các biến số tài chính nội tại cùng các yếu tố vĩ mô và giá dầu thế giới. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý thực tiễn cho các nhà đầu tư và nhà quản lý doanh nghiệp trong việc dự báo và kiểm soát rủi ro biến động giá chứng khoán ngành dầu khí.