Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người và vấn đề nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay" được tác giả Trần Quang Tuynh thực hiện tại Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TSKH Lương Đình Hải và PGS.TS Phạm Công Nhất. Công trình thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62.05).

Về tính cấp thiết, tác giả luận giải rằng con người là sản phẩm tiến hóa cao nhất của giới tự nhiên, đồng thời là chủ thể và mục tiêu trung tâm của các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội trong thế kỷ XXI. Tại Việt Nam, các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội VI đến Đại hội XI đều khẳng định nhân tố con người là nguồn lực chủ yếu, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển; trong đó sức khỏe của nhân dân là vốn quý, là quyền cơ bản và là yếu tố trực tiếp quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, sức khỏe con người luôn chịu sự quy định và tác động biện chứng của cả yếu tố tự nhiên lẫn yếu tố xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ rõ: quá trình đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế tại Việt Nam đã làm phát sinh nhiều biến đổi phức tạp tác động đa chiều đến sức khỏe nhân dân. Các thách thức môi sinh (biến đổi khí hậu, hiện tượng El Niño, thủng tầng ôzôn, ô nhiễm môi trường), sự xuất hiện của các bệnh dịch nguy hiểm (SARS, HIV/AIDS, cúm A/H1N1, H5N1), cùng với sự chuyển dịch sang mô hình bệnh tật kép (vừa tồn tại bệnh của các nước nghèo, vừa gia tăng các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường, xơ vữa động mạch) đang đặt ra nhiều bất cập. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về con người dưới các góc độ xã hội học, y sinh học hoặc triết học đại cương, nhưng việc tiếp cận trực diện dưới góc độ triết học duy vật biện chứng để phân tích chỉnh thể mối quan hệ tác động qua lại giữa yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đối với sức khỏe nhằm tìm ra hệ giải pháp nâng cao sức khỏe con người Việt Nam vẫn chưa được khảo cứu đầy đủ.

Mục đích nghiên cứu của luận án là từ việc phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đối với sức khỏe con người, đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người ở Việt Nam hiện nay.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định và đánh số 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày nội dung các khái niệm yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội và sức khỏe con người.
  2. Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên đến sức khỏe con người.
  3. Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sức khỏe con người.
  4. Đề xuất một số giải pháp cơ bản nâng cao sức khỏe con người ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc khảo sát các ảnh hưởng của hai nhóm yếu tố này đến sức khỏe con người Việt Nam trong tiến trình đổi mới đất nước từ năm 1986 đến năm 2013.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả hệ thống hóa các khuynh hướng tư tưởng và công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến vấn đề con người và sức khỏe theo tiến trình lịch sử:

  • Tư tưởng triết học và y học thời kỳ cổ - trung đại:
    • Phương Đông: Các trường phái triết học Trung Quốc cổ đại tiếp cận bản tính con người và sức khỏe qua học thuyết Âm Dương, Ngũ Hành; nhìn nhận cơ thể là một vũ trụ thu nhỏ, bệnh tật sinh ra do mất cân bằng nội tại hoặc mất hài hòa với tự nhiên. Tại Ấn Độ cổ đại, sức khỏe được xem là sự thống nhất giữa thể xác và linh hồn, chịu ảnh hưởng của lối sống và môi trường. Tại Việt Nam, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (thế kỷ XVIII) khẳng định quan điểm "người với trời đất, vạn vật là nhất thể", đặt nền móng cho tư tưởng y học dự phòng dựa trên điều hòa sinh hoạt và giữ gìn tâm trí.
    • Phương Tây: Hypôcrát (thế kỷ IV TCN) tách y học khỏi tôn giáo với thuyết thể dịch (máu, chất nhầy, mật vàng, mật đen) và tác phẩm "Về không khí, nước và nơi ở", chỉ ra bệnh tật phát sinh theo quy luật tự nhiên và chịu tác động của hoàn cảnh sống, khí hậu, nguồn nước.
  • Thời kỳ Phục hưng và cận - hiện đại: Các công trình giải phẫu và thực nghiệm của Fracastoro (phát hiện cơ chế lây nhiễm bệnh), Vesalius, Paré, F. Bêcơn (chia nhiệm vụ y học thành giữ gìn sức khỏe, điều trị bệnh và kéo dài tuổi thọ), W. Harvay (tuần hoàn máu), R. Đêcáctơ (quan niệm cơ thể như cỗ máy cơ học), Claude Bernard (nhấn mạnh sự tương tác giữa môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể), I.P. Páp-lốp (quy luật hoạt động thần kinh cao cấp và phản xạ).
  • Triết học cổ điển Đức và Triết học Mác - Lênin:
    • G. Hêghen lý giải mối liên hệ giữa tự nhiên và xã hội thông qua hoạt động lao động nhưng duy tâm khi coi tự ý thức là phương thức tồn tại duy nhất. L. Phoiơbắc xem xét con người như thực thể tự nhiên có cảm giác nhưng rơi vào trừu tượng hóa, phi lịch sử.
    • C. Mác và Ph. Ăngghen trong các tác phẩm "Luận cương về Phoiơbắc", "Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844", "Chống Đuyrinh", "Biện chứng của tự nhiên", "Tác dụng của lao động trong quá trình chuyển biến từ vượn thành người" đã luận chứng con người là một thực thể thống nhất biện chứng giữa mặt tự nhiên và mặt xã hội, bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội.
  • Các quan điểm ngoài mác-xít thế kỷ XIX - XX:
    • Khuynh hướng duy sinh học: Thuyết Đácuyn xã hội (Langhê), thuyết sinh học xã hội (E. Wilson, C. Darlington), thuyết tập tính học/hành vi (B.F. Skinner, K. Lorenz, R. Dawkins với "Gen vị kỷ"), thuyết phân tâm học (S. Freud). Nhóm này tuyệt đối hóa yếu tố di truyền, gen, bản năng sinh vật, xem nhẹ hoặc phủ nhận vai trò của quan hệ xã hội.
    • Khuynh hướng duy xã hội: Tiêu biểu là các nhà xã hội học Pháp (E. Durkheim, E. Blondel) và M. Scheler ("Vị trí của con người trong vũ trụ"), tuyệt đối hóa hoàn cảnh kinh tế - xã hội, coi nhẹ tiền đề sinh học tự nhiên của con người.
  • Các nghiên cứu của các học giả Liên Xô (cũ): Các công trình của E.V. Ilenkov, B.M. Kedrov, N.P. Dubinin, Kaliugiơnaia, Xêrđiukôpxkaia, L.S. Vygotsky, L. Sève nghiên cứu sự thống nhất giữa sinh học và xã hội trong hoạt động sáng tạo và phát triển cá nhân.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam:
    • Giai đoạn trước đổi mới: Tác phẩm "Sự hình thành con người" của Trần Đức Thảo luận giải mối quan hệ giữa tự nhiên, xã hội và tâm lý trên lập trường duy vật biện chứng.
    • Giai đoạn sau đổi mới (từ 1986): Các đề tài cấp Nhà nước KX-07 do GS.VS Phạm Minh Hạc chủ nhiệm; các công trình lý luận về con người của Nguyễn Trọng Chuẩn, Đặng Xuân Kỳ, Hồ Sĩ Quí, Đặng Hữu Toàn, Trần Văn Toàn, Nguyễn Văn Huyên, Vương Thị Bích Thủy, Vũ Tùng Hoa, Nguyễn Thừa Nghiệp; các nghiên cứu cấu trúc sinh thể của Trần Phương Hạnh, Vũ Trọng Hùng, Phạm Thành Hổ, Phạm Thị Ngọc Trầm; các nghiên cứu y - sinh học thực chứng về thể lực và bệnh tật người Việt Nam của Lê Nam Trà, Từ Giấy, Nguyễn Văn Tường, Nguyễn Trần Hiển, Đỗ Đức Vân; các nghiên cứu triết học - xã hội và chính sách y tế của Trần Văn Thụy, Lê Hồng Khánh, Nguyễn Hiền Lương, Đỗ Nguyên Phương, Lê Ngọc Trọng, Trần Thị Trung Chiến, Lê Thế Thự, Phạm Ngọc Chương.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết là kế thừa các thành tựu lý luận và thực nghiệm nói trên để đi sâu phân tích một cách trực diện, có hệ thống dưới lăng kính triết học duy vật biện chứng về cơ chế tác động của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe, làm rõ các mâu thuẫn và biến động thực tế tại Việt Nam từ năm 1986 đến 2013, từ đó xác lập cơ sở lý luận cho hệ thống giải pháp tổng thể nâng cao sức khỏe nhân dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về con người và phát triển con người.

Khung phân tích của luận án dựa trên các khái niệm nòng cốt:

  1. Yếu tố sinh học và yếu tố tự nhiên: Luận án tiếp thu định nghĩa của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn: yếu tố sinh học là những yếu tố hữu hình, hữu cơ, những tiền đề sinh học gắn với tổ tiên động vật làm cho con người hình thành và vận hành như một cá thể tuân theo các quy luật sinh học. Luận án mở rộng khái niệm yếu tố tự nhiên thành chỉnh thể bao gồm toàn bộ tiền đề sinh vật bên trong (giải phẫu, sinh lý, di truyền, biến dị, trao đổi chất, cân bằng nội môi) và môi trường tự nhiên bên ngoài (khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, hệ sinh thái) tương tác với con người.
  2. Yếu tố xã hội: Là toàn bộ các quan hệ xã hội (kinh tế, chính trị, văn hóa, môi trường xã hội, lối sống, hệ thống y tế) hình thành trong hoạt động thực tiễn của con người; yếu tố xã hội giữ vai trò định hướng, tích hợp và biến đổi các tiền đề tự nhiên.
  3. Sức khỏe con người: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): "Sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không phải chỉ là không có bệnh hay thương tật". Sức khỏe được khảo sát như một chỉnh thể ba mặt: thể chất (sức lực, sự dẻo dai, nhanh nhẹn, khả năng thích nghi và chống đỡ bệnh tật), tinh thần (sự thoải mái, tư duy tích cực, lạc quan, cân bằng cảm xúc) và xã hội (khả năng hòa nhập, thực hiện vai trò xã hội trong môi trường sống lành mạnh).
Khái niệm trung tâm Nội hàm lý luận được sử dụng trong luận án
Yếu tố tự nhiên Bao gồm tiền đề sinh vật nội tại (cấu trúc giải phẫu, gen, trao đổi chất, miễn dịch) và môi trường tự nhiên bên ngoài (khí hậu, nguồn nước, không khí, vi sinh vật).
Yếu tố xã hội Hệ thống quan hệ kinh tế, thể chế chính trị, môi trường văn hóa, chuẩn mực lối sống và mạng lưới tổ chức y tế tác động đến sự tồn tại của con người.
Sức khỏe toàn diện Trạng thái thăng bằng tối ưu trên cả 3 phương diện: Thể chất - Tinh thần - Xã hội theo chuẩn của WHO.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính của khoa học triết học:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sức khỏe con người trong mối liên hệ phổ biến, vận động và biến đổi lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp, khái quát hóa và trừu tượng hóa để xử lý các khái niệm lý luận và tư liệu thực tiễn.
  • Phương pháp lịch sử - lôgíc nhằm tái hiện sự phát triển của các quan niệm về con người và sức khỏe từ cổ đại đến hiện đại.
  • Phương pháp liên ngành: kết hợp phân tích triết học với việc tổng thuật các tư liệu, tài liệu thứ cấp từ y học, sinh học, xã hội học và số liệu thống kê y tế đã được công bố tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội và sức khỏe con người

Chương 1 gồm 3 tiết (1.1, 1.2, 1.3), tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội của con người: Tác giả điểm lại tiến trình nhận thức lịch sử từ triết học phương Đông (thuyết Âm Dương - Ngũ Hành), phương Tây cổ đại (Hypôcrát), thời Phục Hưng, đến triết học cổ điển Đức (Hêghen, Phoiơbắc). Luận án khẳng định bước chuyển cách mạng của triết học Mác - Lênin khi xác lập con người là một thực thể tự nhiên mang bản tính xã hội. Yếu tố tự nhiên là tiền đề xuất phát khách quan, nhưng chính lao động và ngôn ngữ là động lực quyết định đưa con người thoát khỏi trạng thái động vật, hình thành nên bản chất xã hội.
  • Mối quan hệ giữa yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội: Luận án phân tích và phê phán hai khuynh hướng sai lầm: quan điểm duy sinh học (quy các hiện tượng xã hội, đạo đức, phân hóa giai cấp về cấu trúc gen, bản năng vô thức hoặc quy luật chọn lọc tự nhiên) và quan điểm duy xã hội (tuyệt đối hóa vai trò môi trường xã hội, phủ nhận tiền đề sinh học và tính tự nhiên của con người). Luận án khẳng định quan điểm Mác-xít: yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội thống nhất biện chứng. Yếu tố xã hội phủ định biện chứng yếu tố tự nhiên, giữ vai trò bao trùm, hợp nhất và định hướng, đồng thời tạo điều kiện để các tiềm năng sinh học của con người được phát huy tối đa.
  • Sức khỏe con người: Luận án phân tích sự tiến hóa của khái niệm sức khỏe từ góc nhìn ma thuật nguyên thủy, quan niệm thể dịch cổ đại, quan niệm máy móc thời cận đại (Đêcáctơ), quan niệm y học thực nghiệm (Claude Bernard, Páp-lốp). Luận án so sánh quan niệm sức khỏe theo y học hiện đại (dựa trên thuyết vi trùng và triệu chứng lâm sàng), xã hội học hiện đại (lý thuyết chức năng, 11 trạng thái sức khỏe của Fansle và Bush năm 1970), tâm lý học hiện đại (phương pháp stress "sự kiện cuộc đời") và phân tích sâu định nghĩa toàn diện của WHO. Qua đó, sức khỏe được xác định là kết quả của sự thăng bằng động giữa môi trường bên trong (dịch thể, tế bào, hệ thống thần kinh - thể dịch) và môi trường bên ngoài (tự nhiên và xã hội).

Chương 2. Ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người

Chương 2 gồm 2 tiết (2.1 và 2.2), đi sâu luận giải cơ chế và thực trạng tác động của hai nhóm yếu tố đến sức khỏe:

  • Ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến sức khỏe con người:
    • Yếu tố tự nhiên bên ngoài: Tác động trực tiếp của điều kiện khí hậu, thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa, bức xạ mặt trời, áp suất khí quyển đến nhịp sinh học và sức đề kháng; sự suy giảm chất lượng môi trường tự nhiên (ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, hiện tượng El Niño, suy giảm tầng ôzôn) làm gia tăng các bệnh đường hô hấp, ung thư, tim mạch; sự bùng phát của các vi sinh vật gây bệnh (vi rút cúm A/H1N1, H5N1, dịch tả, sốt xuất huyết, SARS).
    • Quá trình trao đổi chất và năng lượng bên trong: Vai trò của quá trình chuyển hóa vật chất, tổng hợp ATP, cân bằng nồng độ axit - bazơ (pH) trong dịch thể đối với hoạt động sống của tế bào và mô; các rối loạn chuyển hóa dẫn đến các bệnh lý nội tiết, tim mạch, béo phì, đái tháo đường.
    • Khả năng tự vệ và cơ chế tự điều chỉnh: Hoạt động của hệ miễn dịch, cơ chế phòng ngự tự nhiên trước kháng nguyên lạ; vai trò tự điều chỉnh của hệ thần kinh cao cấp và hệ nội tiết nhằm bảo đảm sự toàn vẹn của cơ thể trước các kích thích bất lợi từ ngoại cảnh.
  • Ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sức khỏe con người:
    • Yếu tố kinh tế: Mức thu nhập, điều kiện dinh dưỡng, mức sống, điều kiện nhà ở và an toàn vệ sinh lao động ảnh hưởng trực tiếp đến thể lực và tuổi thọ trung bình.
    • Môi trường xã hội: Thể chế chính trị, sự ổn định trật tự xã hội, an sinh xã hội, sự bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ; tác động tiêu cực của các áp lực tâm lý - xã hội (stress đô thị hóa, thất nghiệp, tệ nạn ma túy, mại dâm dẫn đến lây nhiễm HIV/AIDS).
    • Lối sống: Phong tục tập quán ăn uống, thói quen lạm dụng rượu bia, thuốc lá, lười vận động thể lực làm gia tăng bệnh tật; vai trò của lối sống lành mạnh, rèn luyện thể dục thể thao (TDTT) và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP).
    • Hệ thống y tế: Mạng lưới y tế cơ sở, chính sách bảo hiểm y tế (BHYT), công bằng trong y tế, chất lượng phục vụ và y đức của nhân viên y tế trong việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe nhân dân (CSSKND). Luận án chỉ ra thực trạng phân hóa chỉ số sức khỏe giữa các vùng miền và sự gia tăng của mô hình bệnh tật kép tại Việt Nam sau đổi mới.
Nhóm yếu tố Các thành tố tác động chính Biểu hiện ảnh hưởng đến sức khỏe tại Việt Nam
Yếu tố tự nhiên Môi trường ngoài (khí hậu, dịch bệnh, ô nhiễm) và cơ chế sinh học trong (trao đổi chất, pH, miễn dịch, thần kinh). Tác động trực tiếp đến thể lực; gây bệnh nhiễm trùng mùa, dịch bệnh mới (SARS, cúm A); rối loạn chuyển hóa (tim mạch, tiểu đường).
Yếu tố xã hội Điều kiện kinh tế, an sinh xã hội, văn hóa lối sống, chính sách và hệ thống tổ chức y tế. Tạo lập điều kiện sống và dinh dưỡng; gây stress tâm lý; phân hóa khả năng tiếp cận y tế; định hình mô hình bệnh tật kép.

Chương 3. Một số giải pháp cơ bản nhằm chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay

Chương 3 gồm 2 tiết (3.1 và 3.2), đề xuất hai nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp tác động đến mặt tự nhiên:
    • Giữ gìn và cải tạo môi trường tự nhiên trong sạch: Tăng cường quản lý nhà nước về môi trường, xử lý chất thải công nghiệp và sinh hoạt; bảo vệ nguồn nước sạch nông thôn và đô thị; giảm thiểu ô nhiễm không khí; chủ động giám sát dịch tễ học và ứng phó với biến đổi khí hậu nhằm triệt tiêu các tác nhân gây bệnh từ môi trường.
    • Nâng cao chất lượng đời sống vật chất và thể chất cho nhân dân: Thực hiện chiến lược quốc gia về dinh dưỡng hợp lý, cải thiện tầm vóc và thể lực người Việt Nam; kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP); đẩy mạnh phong trào rèn luyện thân thể và thể dục thể thao quần chúng; tăng cường các chương trình bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em (BVSKBMTE), kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) nhằm nâng cao chất lượng giống nòi.
  • Nhóm giải pháp tác động đến mặt xã hội:
    • Đẩy mạnh cải tạo các quan hệ kinh tế - xã hội, xây dựng môi trường xã hội lành mạnh: Phát triển kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội; xóa đói giảm nghèo, nâng cao thu nhập thực tế cho người dân; xây dựng môi trường tâm lý - xã hội an toàn, giảm thiểu các căng thẳng xã hội.
    • Xây dựng lối sống lành mạnh, ngăn chặn tệ nạn xã hội: Tuyên truyền giáo dục văn hóa sức khỏe; bài trừ hủ tục lạc hậu; phòng chống lạm dụng rượu bia, thuốc lá; ngăn chặn và đẩy lùi tệ nạn ma túy, mại dâm, kiểm soát sự lây lan của đại dịch HIV/AIDS.
    • Phát huy vai trò của hệ thống y tế: Củng cố và hiện đại hóa mạng lưới y tế cơ sở (trạm y tế xã, y tế dự phòng); thực hiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe, mở rộng diện bao phủ BHYT toàn dân, hỗ trợ khám chữa bệnh cho người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và vùng sâu, vùng xa; nâng cao trình độ chuyên môn và bồi dưỡng y đức cho đội ngũ cán bộ y tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận:
    • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về bản chất tự nhiên - xã hội của con người và phạm trù sức khỏe con người.
    • Luận giải sức khỏe không đơn thuần là một hiện tượng sinh học thuần túy hay trạng thái y học cá thể, mà là một hiện tượng triết học - xã hội mang tính chỉnh thể, là sự thống nhất biện chứng giữa các quá trình sinh học tự nhiên nội tại với toàn bộ hệ thống quan hệ xã hội.
    • Phê phán có cơ sở khoa học các quan điểm duy sinh học cực đoan và duy xã hội phiến diện, khẳng định tính tất yếu của việc tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe.
  2. Về mặt thực tiễn:
    • Chỉ rõ các yếu tố tự nhiên (ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh mới, rối loạn chuyển hóa) và yếu tố xã hội (phân hóa kinh tế, biến đổi lối sống, hạn chế của hệ thống y tế) đang tác động mạnh mẽ nhất đến sức khỏe người Việt Nam trong giai đoạn đổi mới.
    • Xác lập cơ sở lý luận triết học cho việc hoạch định đường lối, chính sách y tế và chiến lược phát triển con người của Đảng và Nhà nước; đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện kết hợp chặt chẽ giữa tác động vào mặt tự nhiên và tác động vào mặt xã hội.
    • Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ đổi mới tư duy quản lý y tế, nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ y học thuần túy chữa bệnh sang y học dự phòng, nâng cao sức khỏe toàn diện và bảo đảm công bằng xã hội trong CSSKND.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi khảo sát tư liệu thực tiễn của luận án dừng lại ở mốc thời gian từ đầu thời kỳ đổi mới (1986) đến năm 2013, do đó chưa phản ánh được những biến động y tế, môi trường và dịch bệnh quy mô lớn phát sinh sau năm 2013.
    • Với tư cách là một luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử), công trình tập trung vào việc khái quát hóa quy luật, bản chất và khung giải pháp vĩ mô, không đi sâu vào phân tích định lượng vi mô, thử nghiệm lâm sàng y sinh học hay mô hình hóa thống kê chi tiết cho từng loại bệnh tật cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục vận dụng khung lý thuyết duy vật biện chứng để phân tích tác động của các cuộc khủng hoảng y tế công cộng mới, biến đổi khí hậu toàn cầu và chuyển đổi số đối với sức khỏe con người trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
    • Mở rộng các nghiên cứu liên ngành giữa triết học xã hội, xã hội học y tế và y học dự phòng nhằm đánh giá sâu hơn mối quan hệ giữa công bằng xã hội, bảo hiểm y tế và chỉ số phát triển con người (HDI) tại các vùng kinh tế đặc thù của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với nhiều đối tượng học thuật và quản lý:

  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu triết học, khoa học xã hội: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên đề cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học Mác - Lênin, Xã hội học Y tế, Nhân học khi nghiên cứu về vấn đề con người, triết học trong y học và các khía cạnh xã hội của sức khỏe.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho cán bộ quản lý ngành y tế, các nhà hoạch định chính sách xã hội, chính sách môi trường tại Bộ Y tế, Ủy ban nhân dân các cấp trong việc xây dựng Chiến lược quốc gia về chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, đổi mới chính sách BHYT và củng cố hệ thống y tế cơ sở.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Tiết 1.2 (luận giải và phê phán các khuynh hướng duy sinh học và duy xã hội), Tiết 2.2 (phân tích sự chuyển dịch mô hình bệnh tật và ảnh hưởng của lối sống, kinh tế tại Việt Nam), và Chương 3 (hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp mặt tự nhiên và xã hội).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội của con người?
Luận án kế thừa quan điểm của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn và mở rộng: Yếu tố tự nhiên là toàn bộ tiền đề sinh vật của con người với tư cách một bộ phận của tự nhiên, bao gồm cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý, các quá trình trao đổi chất, hô hấp, bài tiết, di truyền, biến dị bên trong và sự tương tác với môi trường tự nhiên bên ngoài. Yếu tố xã hội là toàn bộ những quan hệ xã hội, những biến đổi xuất hiện do ảnh hưởng của các điều kiện xã hội khác nhau (kinh tế, văn hóa, lối sống, môi trường xã hội, thể chế y tế) tạo nên nhân cách, ý thức, tư duy và định hướng hành vi của con người.

2. Luận án chỉ ra và phê phán những quan điểm phiến diện nào trong lịch sử khi xem xét con người?
Luận án phân tích và bác bỏ hai khuynh hướng ngoài mác-xít đối lập nhau: (1) Khuynh hướng duy sinh học (tiêu biểu là thuyết Đácuyn xã hội, Lorenz, Skinner, Dawkins, Freud, Wilson) khi tuyệt đối hóa yếu tố gen, di truyền, bản năng sinh vật và coi xã hội chỉ là thứ yếu; (2) Khuynh hướng duy xã hội (tiêu biểu là Durkheim, Blondel, Scheler) khi tuyệt đối hóa điều kiện kinh tế - xã hội, tước bỏ tính tự nhiên và tiền đề sinh học hữu cơ của con người.

3. Thực trạng mô hình bệnh tật tại Việt Nam thời kỳ đổi mới được luận án phân tích như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng sau hơn 10 năm đổi mới, cơ cấu bệnh tật ở Việt Nam có sự thay đổi đáng kể, chuyển sang mô hình bệnh tật kép: vừa tồn tại các bệnh truyền nhiễm của nước nghèo, vừa gia tăng các bệnh của nước đang phát triển liên quan đến rối loạn trao đổi chất và căng thẳng thần kinh như xơ vữa động mạch, thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp, thừa cân, béo phì, đái tháo đường, cùng các dịch bệnh mới như SARS, HIV/AIDS, cúm gia cầm.

4. Khái niệm sức khỏe toàn diện của WHO được luận án tiếp cận gồm những thành tố nào?
Luận án tiếp cận định nghĩa của WHO, xác định sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về ba phương diện: (1) Sức khỏe thể chất (sức lực, sự dẻo dai, nhanh nhẹn, khả năng chống đỡ bệnh tật và thích nghi môi trường); (2) Sức khỏe tinh thần (sự sảng khoái, cảm xúc vui tươi, tư duy tích cực, lạc quan, làm chủ bản năng); (3) Sức khỏe xã hội (sự thỏa mãn trong giao tiếp, sự an toàn, bình đẳng và khả năng thực hiện tốt các vai trò xã hội).

5. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sức khỏe gồm những nhóm nào?
Luận án đề xuất 2 nhóm giải pháp lớn: (1) Nhóm giải pháp tác động đến mặt tự nhiên: giữ gìn và cải tạo môi trường tự nhiên trong sạch (nguồn nước, không khí, chất thải), bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, nâng cao dinh dưỡng và phát triển thể dục thể thao rèn luyện thể chất; (2) Nhóm giải pháp tác động đến mặt xã hội: phát triển kinh tế gắn với công bằng xã hội, xây dựng lối sống lành mạnh, bài trừ tệ nạn xã hội (ma túy, mại dâm, HIV/AIDS) và củng cố mạng lưới y tế cơ sở, mở rộng BHYT, nâng cao y đức.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Quang Tuynh đã giải quyết một cách nhất quán vấn đề sức khỏe con người Việt Nam từ lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Công trình đã khẳng định sức khỏe là một chỉnh thể thống nhất không thể tách rời giữa các tiền đề sinh học tự nhiên và các điều kiện quan hệ kinh tế - xã hội. Thông qua việc phân tích thực trạng chuyển dịch mô hình bệnh tật, ô nhiễm môi sinh và các biến đổi xã hội tại Việt Nam giai đoạn 1986 - 2013, luận án đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ tác động đồng thời vào cả hai mặt tự nhiên và xã hội. Đây là công trình nghiên cứu có giá trị lý luận và thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác đào tạo triết học trong y học và hoạch định chiến lược chăm sóc, bảo vệ, nâng cao sức khỏe nhân dân trong thời kỳ đổi mới.