Tổng quan luận án

Vấn đề con người và phát triển con người giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong thế kỷ XXI. Tại Việt Nam, từ Đại hội VI, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định vai trò quyết định của nhân tố con người và tiếp tục nhấn mạnh tại Đại hội XI rằng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực, là chủ thể và nguồn lực chủ yếu của sự phát triển. Sức khỏe được cộng đồng quốc tế và các công ước quốc tế xác định là nhu cầu cơ bản bậc nhất, là quyền con người và là nguồn lực lao động cốt lõi của xã hội.

Sức khỏe con người bao gồm ba mặt: thể chất, tinh thần và xã hội; chịu sự quy định và tác động thường xuyên, liên tục của cả yếu tố tự nhiên lẫn yếu tố xã hội, bên trong và bên ngoài cơ thể. Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, bên cạnh những thành tựu củng cố sức khỏe nhân dân, thực tiễn Việt Nam xuất hiện nhiều thách thức: dịch bệnh mới (SARS, HIV/AIDS), biến đổi khí hậu, hiện tượng El Nino, thủng tầng ôzôn và suy thoái môi trường sinh thái. Cơ cấu bệnh tật trong nước biến đổi sang mô hình kép: tồn tại đan xen giữa các bệnh của nước nghèo và bệnh của nước đang phát triển, trong đó các bệnh rối loạn chuyển hóa và tim mạch (xơ vữa động mạch, thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp, tiểu đường, thừa cân) gia tăng. Khả năng đáp ứng của hệ thống y tế còn hạn chế, chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao và có sự chênh lệch lớn về chỉ số sức khỏe giữa các vùng miền.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Đã có nhiều công trình nghiên cứu về con người dưới các góc độ triết học, y học hoặc xã hội học riêng lẻ, song các nghiên cứu tiếp cận trực diện dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về sự tác động đồng thời của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội nhằm nâng cao sức khỏe con người Việt Nam từ thời kỳ đổi mới còn thiếu vắng và chưa mang tính hệ thống.

  • Mục đích nghiên cứu: Từ việc phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội đối với sức khoẻ con người, luận án đề xuất một số giải pháp nâng cao sức khoẻ con người ở nước ta hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Trình bày nội dung các khái niệm yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội và sức khỏe con người.
    2. Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên đến sức khoẻ con người.
    3. Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sức khoẻ con người.
    4. Đề xuất một số giải pháp cơ bản nâng cao sức khỏe con người ở Việt Nam hiện nay.
  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án khảo sát các ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người Việt Nam từ khi đổi mới (1986) đến thời điểm bảo vệ (2013).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong lịch sử tư tưởng triết học và khoa học liên quan đến con người, yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội và sức khỏe:

  • Tư tưởng triết học và y học phương Đông cổ, trung đại: Học thuyết Âm Dương và Ngũ Hành của Trung Quốc cổ đại giải thích sức khỏe và bệnh tật qua trạng thái cân bằng âm dương và sự tương tác giữa các tạng phủ; y học Ấn Độ cổ đại nhìn nhận sức khỏe là sự thống nhất giữa thể xác và linh hồn, chịu ảnh hưởng của lối sống và khí hậu; y học Ai Cập cổ đại giải thích sức khỏe qua "chất khí"; tại Việt Nam thế kỷ XVIII, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác khẳng định con người là tiểu vũ trụ, có mối tương tác hữu cơ với trời đất và đề xuất quan điểm dự phòng bệnh tật.
  • Tư tưởng phương Tây cổ đại đến cận đại: Hypôcrát (460–377 TCN) tách y học khỏi tôn giáo, xây dựng thuyết thể dịch (máu, nhầy, mật vàng, mật đen) và phân tích ảnh hưởng của môi trường trong tác phẩm Về không khí, nước và nơi ở; thời kỳ Phục hưng phát triển giải phẫu và thực nghiệm với Fracastoro (1483–1553) nghiên cứu mầm bệnh lây nhiễm, Vesalius (1514–1564), Ambroise Paré (1509–1590), Francis Bacon (1561–1626), William Harvey (1578–1657) phát hiện vòng tuần hoàn máu; René Descartes (1596–1650) xem cơ thể như bộ máy cơ học; Claude Bernard (1813–1873) chỉ ra sự sống được quy định đồng thời từ môi trường bên trong và bên ngoài; I. P. Pavlov (1849–1936) thực nghiệm hoạt động thần kinh cao cấp và phản xạ.
  • Triết học cổ điển Đức và triết học Mác - Lênin: G. Hêghen phân tích mối quan hệ giữa tự nhiên và xã hội qua hoạt động của con người; L. Phoiơbắc xây dựng chủ nghĩa duy vật nhân bản nhưng quy con người về thực thể sinh vật trừu tượng. C. Mác và Ph. Ăngghen trong các tác phẩm Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Luận cương về Phoi-ơ-bắc, Chống Đuy-rinh, Biện chứng của tự nhiên, Tác dụng của lao động trong quá trình chuyển biến từ vượn thành người đã xác lập luận điểm con người là thực thể tự nhiên - xã hội thống nhất biện chứng, bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội, lao động và ngôn ngữ là động lực quyết định quá trình hình thành con người.
  • Các khuynh hướng ngoài mác-xít hiện đại:
    • Quan điểm duy sinh học: Chủ nghĩa Đác-uyn xã hội (Langhé) lạm dụng quy luật chọn lọc tự nhiên để giải thích phân tầng xã hội; phái Sinh học xã hội (Darlington, K. Lorenz, E. O. Wilson), thuyết Gen vị kỷ của Richard Dawkins và thuyết Phân tâm học của S. Freud, Prarenti tuyệt đối hóa di truyền, bản năng sinh vật và vô thức.
    • Quan điểm duy xã hội: Trường phái xã hội học Pháp (E. Durkheim), triết học nhân bản của Max Scheler, quan điểm tâm thần học xã hội của Herbert Marcuse, các trào lưu hiện sinh và phê phán xã hội (Kierkegaard, Nietzsche, Jaspers, trường phái Frankfurt) tuyệt đối hóa môi trường xã hội, phủ nhận vai trò của tiền đề tự nhiên.
  • Các nghiên cứu tại Liên Xô và Việt Nam:
    • Liên Xô: E. V. Ilenkov, L. S. Vygotsky, B. Kedrov, N. Dubinin, A. Leonovich, Kaliugionaia, Xêrđiukôpxkala, L. Sève nghiên cứu bản chất sinh học - xã hội và cơ chế kế thừa xã hội.
    • Việt Nam: Nghiên cứu lý luận con người của Trần Đức Thảo (Sự hình thành con người), Vũ Trọng Dung, Lê Quang Hoan, Đặng Xuân Kỳ, Hồ Sĩ Quí, Đặng Hữu Toàn, Trần Văn Toàn, Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Minh Tâm; Chương trình cấp Nhà nước KX-07 và các công trình của Phạm Minh Hạc, Nguyễn Trọng Chuẩn, Nguyễn Văn Huyên, Vương Thị Bích Thủy; nghiên cứu về yếu tố sinh học - xã hội của Nguyễn Trọng Chuẩn, Trần Đức Long, Vũ Thiện Vương, Vũ Tùng Hoa, Trần Phương Hạnh, Vũ Trọng Hùng, Phạm Thành Hồ, Nguyễn Đình Khoa, Phạm Thị Ngọc Trầm; nghiên cứu y - sinh học thực nghiệm của Lê Nam Trà, Từ Giấy, Nguyễn Văn Tường, Nguyễn Trần Hiển, Đỗ Đức Vân; nghiên cứu triết học y tế và chính sách sức khỏe của Trần Văn Thụy, Lê Hồng Khánh, Nguyễn Hiền Lương, Đỗ Nguyên Phương, Lê Ngọc Trọng, Trần Thị Trung Chiến, Lê Thế Thự, Phạm Ngọc Chương.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng hệ thống cơ sở lý luận triết học mác-xít để đánh giá toàn diện sự tác động đồng thời của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đối với sức khỏe con người Việt Nam trong giai đoạn đổi mới, từ đó luận giải các giải pháp cơ bản nâng cao sức khỏe nhân dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về con người và phát triển con người.

Khung khái niệm và phân tích của luận án bao gồm:

  • Yếu tố sinh học: Tiếp thu quan niệm của GS. Nguyễn Trọng Chuẩn, là các yếu tố hữu hình, hữu cơ gắn với nguồn gốc động vật của con người, phục tùng quy luật sinh học, bao gồm tiền đề bẩm sinh và di truyền.
  • Yếu tố tự nhiên: Được luận án sử dụng với nội hàm rộng hơn yếu tố sinh học, bao gồm toàn bộ tiền đề sinh vật bên trong (cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý, quá trình trao đổi chất, khả năng tự vệ, cơ chế tự điều chỉnh) và các điều kiện tự nhiên bên ngoài (khí hậu, thời tiết, môi trường sinh thái) tác động đến con người.
  • Yếu tố xã hội: Bao gồm các quan hệ sản xuất, điều kiện kinh tế, thiết chế xã hội, môi trường văn hóa, giáo dục và phương thức sống tác động hình thành ý thức và nhân cách.
  • Sức khỏe con người: Tiếp thu định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1948 kết hợp với quan điểm duy vật biện chứng, xác định sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội, không chỉ là không có bệnh hay tật.
Thành tố sức khỏe Biểu hiện đặc trưng Cơ sở nền tảng
Sức khỏe thể chất Sức lực hoạt động cơ bắp, sự dẻo dai, nhanh nhẹn, khả năng chống đỡ bệnh tật và thích nghi môi trường khắc nghiệt. Sự cân bằng và phối hợp nhịp nhàng của 4 hệ thống: tiếp xúc, vận động, nội tạng và điều khiển; gắn với tập luyện và dinh dưỡng.
Sức khỏe tinh thần Cảm xúc thanh thản, lạc quan, khả năng ứng phó stress, nếp sống có đạo đức và văn minh. Sự điều hòa hài hòa giữa lý trí, tình cảm và bản năng; sự thỏa mãn nhu cầu tinh thần và giao tiếp xã hội.
Sức khỏe xã hội Khả năng hòa nhập cộng đồng, thực hiện hiệu quả các vai trò, trách nhiệm công dân và quan hệ xã hội lành mạnh. Môi trường kinh tế - xã hội ổn định, công bằng, văn hóa tiến bộ và hệ thống an sinh xã hội.

Phương pháp nghiên cứu thực tế: Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; kết hợp phân tích và tổng hợp, khái quát hóa và trừu tượng hóa, phương pháp lịch sử - lôgíc để khảo sát các tài liệu văn bản, nghị quyết, công trình nghiên cứu lý luận và dữ liệu y tế thứ cấp.

Nguồn dữ liệu: Các tác phẩm kinh điển triết học; Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội VI đến XI); các công trình nghiên cứu y - sinh học, thống kê y tế của Bộ Y tế và các tổ chức quốc tế (WHO, UNEP, UNICEF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên, yếu tố xã hội và sức khỏe con người

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về con người và sức khỏe qua ba nội dung chính:

  1. Quan niệm triết học về yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội của con người: Khái quát lịch sử tư tưởng từ cổ đại phương Đông (Âm Dương, Ngũ Hành), phương Tây (Hypôcrát), Phục hưng, triết học cổ điển Đức (Hêghen, Phoiơbắc) đến triết học Mác - Lênin. Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định con người là sự thống nhất biện chứng giữa mặt tự nhiên và mặt xã hội. Yếu tố tự nhiên là tiền đề xuất phát, còn yếu tố xã hội giữ vai trò quyết định bản chất người thông qua lao động và ngôn ngữ.
  2. Mối quan hệ giữa yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội của con người: Phê phán hai khuynh hướng cực đoan ngoài mác-xít:
    • Thuyết duy sinh học (chủ nghĩa Đác-uyn xã hội, phái Sinh học xã hội của Darlington, Wilson, Lorenz, thuyết Phân tâm học của Freud, thuyết Gen vị kỷ của Dawkins) quy bản chất xã hội về thuộc tính sinh học, tuyệt đối hóa di truyền.
    • Thuyết duy xã hội (Durkheim, Scheler, Marcuse, trường phái Frankfurt) phủ nhận vai trò của tiền đề sinh vật, tuyệt đối hóa hoàn cảnh xã hội. Triết học Mác - Lênin chỉ rõ yếu tố xã hội giữ vai trò kép: vừa hạn chế, "lọc bỏ" tính tự nhiên thuần túy, vừa tạo điều kiện để các tiềm năng tự nhiên của con người phát triển và bộc lộ tối ưu.
  3. Sức khỏe con người: Phân tích sự tiến hóa trong quan niệm sức khỏe từ thời nguyên thủy (thần bí), cổ đại (thể dịch, cân bằng tự nhiên), cận đại (cơ học, phản xạ thần kinh của Descartes, Bernard, Pavlov) đến các quan điểm hiện đại (tiếp cận y học thực chứng, xã hội học chức năng của Fansle và Bush, tâm lý học stress). Luận án khẳng định định nghĩa của WHO về sự thoải mái thể chất, tinh thần và xã hội là định nghĩa khoa học, toàn diện.

Chương 2. Ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người

Chương 2 phân tích cơ chế và thực trạng tác động của hai nhóm yếu tố đến sức khỏe con người:

  1. Ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đến sức khỏe con người:
    • Yếu tố bên ngoài: Khí hậu nhiệt đới gió mùa, sự biến đổi thời tiết, ô nhiễm không khí, suy thoái nguồn nước và đất đai, cùng các hiện tượng cực đoan (El Nino, thủng tầng ôzôn) ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp, tim mạch và làm lây lan các dịch bệnh truyền nhiễm.
    • Yếu tố bên trong: Quá trình trao đổi chất (đồng hóa và dị hóa) cung cấp năng lượng và duy trì sự sống; khả năng tự vệ (hệ miễn dịch, phản xạ thần kinh) chống lại các tác nhân gây bệnh; quá trình tự điều chỉnh (hằng định nội môi, điều hòa nhiệt độ, nhịp sinh học) duy trì hoạt động bình thường của cơ thể trước sự biến động của ngoại cảnh.
  2. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sức khỏe con người:
    • Yếu tố kinh tế: Thu nhập và điều kiện vật chất quy định mức độ dinh dưỡng, điều kiện sinh hoạt và khả năng chi trả y tế; chênh lệch giàu nghèo dẫn đến bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
    • Môi trường xã hội: Điều kiện chính trị, an ninh trật tự, môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội lành mạnh tạo tâm lý ổn định; ngược lại, áp lực xã hội làm gia tăng căng thẳng thần kinh (stress) và bệnh tâm thể.
    • Lối sống: Thói quen ăn uống, rèn luyện thân thể, hành vi hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chất gây nghiện và các tệ nạn xã hội là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bệnh tật.
    • Hệ thống y tế: Mạng lưới y tế cơ sở, chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, y tế dự phòng, chính sách bảo hiểm y tế và y đức quyết định hiệu quả bảo vệ sức khỏe nhân dân.
    • Biến đổi mô hình bệnh tật tại Việt Nam: Sự tác động đan xen của các yếu tố xã hội và tự nhiên dẫn đến mô hình bệnh tật kép: vừa chịu gánh nặng các bệnh nhiễm trùng truyền thống, vừa gia tăng nhanh chóng các bệnh không lây nhiễm và rối loạn chuyển hóa (tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường, ung thư).

Chương 3. Một số giải pháp cơ bản nhằm chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên hai phương diện tự nhiên và xã hội:

  1. Nhóm giải pháp tác động đến mặt tự nhiên:
    • Giữ gìn và cải tạo môi trường tự nhiên trong sạch: Xử lý ô nhiễm môi trường không khí, rác thải công nghiệp và y tế; bảo vệ nguồn nước sạch; chủ động ứng phó biến đổi khí hậu; kiểm soát chặt chẽ vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần: Cải thiện chế độ dinh dưỡng hợp lý để nâng cao tầm vóc, thể lực người Việt Nam; đẩy mạnh phong trào thể dục thể thao quần chúng; cải thiện điều kiện nhà ở và vệ sinh môi trường nông thôn.
  2. Nhóm giải pháp tác động đến mặt xã hội:
    • Đẩy mạnh cải tạo các quan hệ kinh tế - xã hội, xây dựng môi trường xã hội lành mạnh: Phát triển kinh tế gắn với tiến bộ và công bằng xã hội; thực hiện xóa đói giảm nghèo; cải thiện điều kiện lao động, phòng chống tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
    • Xây dựng lối sống lành mạnh, ngăn chặn đẩy lùi tệ nạn xã hội: Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục nếp sống văn minh; hạn chế tiêu thụ rượu bia, thuốc lá; phòng chống ma túy, mại dâm, kiểm soát HIV/AIDS và giảm thiểu tai nạn giao thông.
    • Phát huy vai trò của hệ thống y tế: Củng cố mạng lưới y tế cơ sở (xã, phường); nâng cao năng lực y tế dự phòng; đổi mới cơ chế quản lý bệnh viện; hoàn thiện chính sách bảo hiểm y tế toàn dân; chú trọng đào tạo y đức và kết hợp chặt chẽ giữa y học cổ truyền với y học hiện đại.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp về mặt lý luận:
    • Luận án phân tích có hệ thống từ góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về bản chất sức khỏe con người như một chỉnh thể tự nhiên - xã hội thống nhất.
    • Làm rõ nội hàm khái niệm yếu tố tự nhiên (bao gồm cả yếu tố sinh học bên trong và môi trường tự nhiên bên ngoài) và yếu tố xã hội, chỉ ra quy luật tác động biện chứng giữa chúng đối với ba thành tố sức khỏe: thể chất, tinh thần và xã hội.
    • Phê phán có cơ sở khoa học các quan điểm duy sinh học và duy xã hội trong nhận thức về con người và sức khỏe.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Đánh giá thực trạng tác động của điều kiện tự nhiên và môi trường kinh tế - xã hội ở Việt Nam từ thời kỳ đổi mới (1986) đến năm 2013 đối với sức khỏe nhân dân, chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi sang mô hình bệnh tật kép.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm hai nhóm (tác động vào mặt tự nhiên và mặt xã hội) có giá trị làm căn cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách y tế, đổi mới tư duy quản lý chăm sóc sức khỏe và phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ triết học chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, do đó các phân tích về cơ chế y - sinh học và số liệu dịch tễ học mang tính khái quát lý luận, kế thừa từ tài liệu thứ cấp; phạm vi khảo sát giới hạn trong giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2013.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu tác động của già hóa dân số, quá trình đô thị hóa nhanh, ô nhiễm môi trường công nghệ cao và các thách thức từ đại dịch mới nổi đối với sức khỏe con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên các chuyên ngành Triết học, Triết học y học, Xã hội học y tế và Lý luận chính trị.
    • Các nhà hoạch định chính sách y tế, cán bộ quản lý ngành y tế, an sinh xã hội và các cơ quan tham mưu chiến lược phát triển con người.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Tổng quan lịch sử tư tưởng triết học về con người và sức khỏe (Chương 1).
    • Phân tích cơ chế tác động của kinh tế, môi trường và lối sống đến mô hình bệnh tật thời kỳ đổi mới (Chương 2).
    • Khung giải pháp chính sách tích hợp giữa can thiệp tự nhiên (môi trường, thể chất, dinh dưỡng) và can thiệp xã hội (kinh tế, y tế cơ sở, lối sống) (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm yếu tố tự nhiên và yếu tố sinh học như thế nào?
Luận án xác định yếu tố sinh học là bộ phận đại diện cấu thành của yếu tố tự nhiên, bao gồm các tiền đề hữu cơ, bẩm sinh và di truyền bên trong con người. Khái niệm yếu tố tự nhiên có nội hàm rộng hơn, bao gồm toàn bộ các cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý, trao đổi chất, tự vệ, tự điều chỉnh bên trong cơ thể lẫn các yếu tố môi trường địa lý, khí hậu, sinh thái bên ngoài tác động đến con người.

2. Luận án phê phán những khuynh hướng sai lầm nào về mối quan hệ tự nhiên - xã hội trong con người?
Luận án phê phán hai khuynh hướng: (1) Khuynh hướng duy sinh học (chủ nghĩa Đác-uyn xã hội, phái Sinh học xã hội, thuyết Gen vị kỷ, Phân tâm học) đã tuyệt đối hóa yếu tố di truyền và bản năng, quy bản chất xã hội về quy luật sinh học; (2) Khuynh hướng duy xã hội (xã hội học Durkheim, Scheler, Marcuse) đã phủ nhận vai trò của tiền đề tự nhiên, tuyệt đối hóa hoàn cảnh kinh tế - xã hội.

3. Sức khỏe con người được luận án định nghĩa gồm những thành tố nào?
Tiếp thu quan điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và thế giới quan mác-xít, luận án khẳng định sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ là không có bệnh hay thương tật.

4. Những yếu tố tự nhiên bên trong cơ thể nào được luận án phân tích là có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe?
Luận án phân tích ba quá trình/năng lực tự nhiên bên trong: (1) Quá trình trao đổi chất (đồng hóa và dị hóa); (2) Khả năng tự vệ của cơ thể (hệ thống miễn dịch và phản xạ tự vệ); (3) Vai trò của quá trình tự điều chỉnh (hằng định nội môi và điều hòa chức năng các cơ quan).

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp cơ bản nào để nâng cao sức khỏe người Việt Nam?
Luận án đề xuất hai nhóm giải pháp: (1) Nhóm giải pháp tác động đến mặt tự nhiên (giữ gìn, cải tạo môi trường tự nhiên trong sạch; nâng cao chất lượng đời sống vật chất, dinh dưỡng và thể lực); (2) Nhóm giải pháp tác động đến mặt xã hội (cải tạo quan hệ kinh tế - xã hội; xây dựng lối sống lành mạnh, ngăn chặn tệ nạn xã hội; củng cố và phát huy vai trò hệ thống y tế).

Kết luận

Luận án của tác giả Trần Quang Tuynh đã giải quyết một cách hệ thống vấn đề ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và yếu tố xã hội đến sức khỏe con người trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận triết học về sức khỏe, đồng thời đánh giá thực trạng các tác động môi trường, kinh tế, lối sống và y tế đối với sức khỏe nhân dân Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Hệ thống giải pháp đồng bộ tác động vào cả hai phương diện tự nhiên và xã hội do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học có giá trị cho việc hoạch định chính sách và thực thi chiến lược chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người Việt Nam hiện nay.