Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai trên toàn cầu (chiếm 11,6% tổng số ca tử vong) và là nguyên nhân đứng thứ ba về tỷ lệ tử vong kết hợp tàn tật (chiếm 5,7% tổng số DALY). Theo ước tính từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (GBD 2019) và Tổ chức Đột quỵ Thế giới (WSO 2022), mỗi năm có hơn 12,2 triệu ca đột quỵ mới mắc, với hơn 6,55 triệu ca tử vong; cứ 4 người trên 25 tuổi thì có 1 người có nguy cơ bị đột quỵ trong đời. Phần lớn gánh nặng này tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, thống kê năm 2021 ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ mỗi năm và đang có xu hướng gia tăng.

Bên cạnh những khiếm khuyết thể chất và vận động, trầm cảm sau đột quỵ (Post-Stroke Depression - PSD) là biến chứng tâm thần phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 35% người bệnh sống sót. PSD gây cản trở nghiêm trọng tiến trình phục hồi chức năng, làm gia tăng nguy cơ tái phát các biến cố mạch máu não, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và nâng cao tỷ lệ tử vong. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng PSD cũng như tác động của các yếu tố tâm lý xã hội và mức độ phụ thuộc chức năng còn tương đối hạn chế. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào chẩn đoán lâm sàng hoặc điều trị can thiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân điều dưỡng của tác giả Vũ Thị Hậu tại Trường Đại học Y Hà Nội (năm 2023) đã được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả tình trạng trầm cảm của người bệnh sau đột quỵ tại Khoa Nội - Hồi sức thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2023.
  2. Đánh giá tác động của các yếu tố tâm lý xã hội và mức độ phụ thuộc chức năng đối với tình trạng trầm cảm của người bệnh sau đột quỵ ở nhóm đối tượng trên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ người bệnh sau đột quỵ điều trị nội trú thỏa mãn các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội - Hồi sức thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ tháng 12/2022 đến tháng 05/2023, trong đó giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu dựa trên định nghĩa đột quỵ não của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phân loại đột quỵ thành hai thể lâm sàng chính: thiếu máu cục bộ não (nhồi máu não, chiếm khoảng 85%) và xuất huyết não (chảy máu não, chiếm 15-20%). Cơ chế bệnh sinh của trầm cảm sau đột quỵ được giải thích qua hai giả thuyết chính:

  • Giả thuyết sinh học: Bao gồm 4 cơ chế (vị trí tổn thương não như thùy trán trái, suy giảm chất dẫn truyền thần kinh serotonin và norepinephrine, đáp ứng viêm giải phóng các cytokine như IL-10, IL-18 gây ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận, và tính đa hình của gen vận chuyển serotonin).
  • Giả thuyết tâm lý xã hội: Nhấn mạnh vào sự thay đổi vai trò xã hội, sự mất tự chủ trong sinh hoạt, gánh nặng tài chính và căng thẳng tâm lý sau biến cố sức khỏe cấp tính.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ lượng giá

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ thuận tiện với $n = 60$ người bệnh đột quỵ điều trị nội trú tối thiểu 2 tuần tại Khoa Nội - Hồi sức thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đồng ý tham gia (đạt tỷ lệ phản hồi 100%).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Người bệnh $\ge 18$ tuổi; được chẩn đoán đột quỵ xác định theo tiêu chuẩn WHO; điều trị nội trú ít nhất 2 tuần; có đủ năng lực thể chất và nhận thức để trả lời phỏng vấn; biết chữ và hiểu tiếng Việt.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Người bệnh bị cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc chấn thương sọ não trước đó; tàn tật trước đột quỵ; rối loạn ý thức/lú lẫn cấp; có tiền sử rối loạn tâm thần trước đột quỵ (sa sút trí tuệ, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt, nghiện chất).

Bộ công cụ thu thập số liệu gồm 5 phần chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy nội bộ trong nghiên cứu:

  1. Bảng đặc điểm nhân khẩu học - xã hội: Tuổi, giới tính, dân tộc, tôn giáo, nơi sống, học vấn, nghề nghiệp, hôn nhân, điều kiện kinh tế, vai trò kinh tế gia đình và sự thay đổi vai trò sau đột quỵ.
  2. Thang điểm PHQ-9 (Patient Health Questionnaire - 9): Đánh giá tình trạng và mức độ trầm cảm trong 2 tuần qua (0-4: Không trầm cảm; 5-9: Tối thiểu; 10-14: Nhẹ; 15-19: Trung bình; 20-27: Nặng). Hệ số Cronbach's alpha trong nghiên cứu đạt 0,853.
  3. Thang điểm PSS-10 (Perceived Stress Scale - 10): Đánh giá mức độ căng thẳng nhận thức trong 1 tháng qua (0-13: Thấp; 14-26: Trung bình; 27-40: Cao). Hệ số Cronbach's alpha đạt 0,885.
  4. Thang điểm MSPSS (Multidimensional Scale of Perceived Social Support): Đánh giá hỗ trợ xã hội đa chiều từ 3 nguồn: Người đặc biệt, Gia đình, Bạn bè (12 mục, thang Likert 1-5, tổng điểm quy đổi). Hệ số Cronbach's alpha đạt 0,840.
  5. Chỉ số Barthel Index (BI): Đánh giá mức độ độc lập/phụ thuộc chức năng trong 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) với thang điểm 0-100 (0-20: Phụ thuộc hoàn toàn; 21-60: Phụ thuộc trầm trọng; 61-90: Phụ thuộc trung bình; 91-99: Phụ thuộc nhẹ; 100: Hoàn toàn không phụ thuộc). Hệ số Cronbach's alpha đạt 0,914.

Xử lý và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 26.0. Tác giả sử dụng các biến số định tính (tần số, tỷ lệ %), biến định lượng phân phối chuẩn (trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn: $\bar{X} \pm SD$), kiểm định Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA (kèm kiểm định Post-Hoc) và hệ số tương quan tuyến tính Pearson Correlation Coefficient ($r$). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các y văn trong và ngoài nước về bệnh đột quỵ và trầm cảm sau đột quỵ (PSD). Tác giả làm rõ dịch tễ học đột quỵ toàn cầu và Việt Nam, cơ chế bệnh sinh (giả thuyết sinh học và tâm lý), các biểu hiện lâm sàng theo tiêu chuẩn DSM-IV và ICD-10, cùng các hậu quả nghiêm trọng của PSD đối với quá trình hồi phục chức năng.

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (như nghiên cứu của Fuad H. Abuadas tại Ả Rập Xê Út ghi nhận 70,6% có triệu chứng trầm cảm; Ashenafi Zemed tại Ethiopia ghi nhận 49,6%; Minyoul Baik tại Hàn Quốc ghi nhận 11,3%) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Thị Thanh Tuyền tại Đà Nẵng, Phạm Thị Thuận tại Hà Nội với tỷ lệ 57,7%). Tác giả phân tích chi tiết các công cụ sàng lọc lâm sàng như GDS-15, MADRS, HDRS, BDI, SADQ-10, PHQ-2 và PHQ-9, từ đó xây dựng khung nghiên cứu tập trung vào 4 nhóm yếu tố: nhân khẩu học, mức độ phụ thuộc sinh hoạt (Barthel Index), mức độ căng thẳng nhận thức (PSS-10) và mức độ hỗ trợ xã hội (MSPSS).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Khoa Nội - Hồi sức thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Tác giả trình bày các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân chặt chẽ, định nghĩa các biến số nghiên cứu, quy trình thu thập số liệu qua 3 bước (liên hệ phê duyệt, tiếp cận giải thích và ký văn bản đồng thuận, tiến hành phỏng vấn kết hợp tra cứu hồ sơ bệnh án trong thời gian 20-30 phút/phiếu). Vấn đề đạo đức nghiên cứu y sinh học được nêu rõ: bảo mật thông tin cá nhân qua mã hóa, tôn trọng quyền tự nguyện tham gia hoặc rút lui của bệnh nhân, và hỗ trợ nhận diện sớm tình trạng trầm cảm để phối hợp chăm sóc y tế kịp thời.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 60 bệnh nhân thông qua 7 bảng số liệu thống kê:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi trung bình $56,78 \pm 16,02$ (18 - 92 tuổi); nhóm $< 60$ tuổi chiếm 51,67%; nam giới chiếm 60,00%; người Kinh chiếm 90,00%; sống ở nông thôn chiếm 78,33%; học vấn cấp 2 trở xuống chiếm 55,00%; sống chung với vợ/chồng chiếm 81,67%; 73,33% có kinh tế trung bình và 20,00% thuộc hộ nghèo/rất nghèo; sau đột quỵ có 76,67% bệnh nhân bị giảm vai trò hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình.
  • Mức độ căng thẳng (PSS-10): Điểm trung bình $17,53 \pm 8,67$ (0 - 35 điểm); mức độ trung bình chiếm 45,00%, mức độ cao chiếm 18,33%, mức độ thấp chiếm 36,67%.
  • Mức độ hỗ trợ xã hội (MSPSS): Điểm trung bình tổng thể $39,20 \pm 6,79$; điểm hỗ trợ từ người đặc biệt ($17,33 \pm 2,61$) và gia đình ($17,32 \pm 2,32$) cao hơn rõ rệt so với bạn bè ($11,55 \pm 4,74$).
  • Mức độ phụ thuộc chức năng (Barthel Index): Điểm trung bình $48,42 \pm 30,29$ (5 - 100 điểm); có 88,33% bệnh nhân gặp khó khăn trong sinh hoạt, trong đó phụ thuộc hoàn toàn chiếm 21,67%, phụ thuộc trầm trọng chiếm 40,00%, phụ thuộc trung bình chiếm 26,67%, hoàn toàn độc lập chỉ chiếm 11,67%.
  • Tình trạng trầm cảm (PHQ-9): Điểm trung bình $13,02 \pm 6,82$ (0 - 27 điểm); tỷ lệ người bệnh có biểu hiện trầm cảm từ mức tối thiểu đến nặng chiếm tới 86,67% ($n = 52$), trong đó trầm cảm nhẹ chiếm 23,33%, trầm cảm trung bình chiếm 21,67%, trầm cảm nặng chiếm 21,67%, trầm cảm tối thiểu chiếm 20,00%, và không trầm cảm chiếm 13,33%.
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm trầm cảm theo trình độ học vấn ($p < 0,001$), tình trạng hôn nhân ($p = 0,02$), điều kiện kinh tế ($p = 0,03$), vai trò kinh tế gia đình ($p = 0,009$) và sự thay đổi vai trò sau đột quỵ ($p < 0,001$). Không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa theo tuổi, giới tính, dân tộc, tôn giáo, nơi sống và việc làm hiện tại ($p > 0,05$).
  • Phân tích tương quan Pearson: Điểm PHQ-9 có tương quan thuận mạnh với điểm PSS-10 ($r = 0,717, p < 0,001$), tương quan nghịch mạnh với điểm Barthel Index ($r = -0,566, p < 0,001$) và tương quan nghịch mạnh với điểm MSPSS ($r = -0,785, p < 0,001$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tác giả biện giải nguyên nhân khiến tỷ lệ trầm cảm trong nghiên cứu (86,67%) cao hơn so với các tổng quan y văn quốc tế (dao động 29% - 33% theo Hackett hay Ayerbe): do nghiên cứu tiến hành trên đối tượng nội trú tại một trung tâm ngoại khoa - thần kinh tuyến cuối (Bệnh viện Việt Đức), nơi bệnh nhân ở giai đoạn bệnh nặng, cấp/bán cấp và chuẩn bị chuyển tuyến phục hồi, mức độ khiếm khuyết thể chất cao hơn so với quần thể cộng đồng.

Tác giả đào sâu bàn luận về tác động của sự sụt giảm chức năng sinh hoạt, sự thay đổi vai trò trụ cột kinh tế, cũng như khẳng định vai trò của việc hỗ trợ tâm lý từ gia đình và người chăm sóc trong việc giảm thiểu mức độ căng thẳng và triệu chứng trầm cảm cho người bệnh.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ số lượng giá lâm sàng chính

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả lượng giá tình trạng trầm cảm và các yếu tố tâm lý xã hội, chức năng sinh hoạt trên 60 bệnh nhân đột quỵ:

Công cụ lượng giá Chỉ số trung bình ($\bar{X} \pm SD$) Khoảng điểm Phân loại mức độ Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Trầm cảm (PHQ-9) $13,02 \pm 6,82$ 0 – 27 Không trầm cảm (0–4)
Trầm cảm tối thiểu (5–9)
Trầm cảm nhẹ (10–14)
Trầm cảm trung bình (15–19)
Trầm cảm nặng (20–27)
8
12
14
13
13
13,33%
20,00%
23,33%
21,67%
21,67%
Căng thẳng nhận thức (PSS-10) $17,53 \pm 8,67$ 0 – 35 Mức độ thấp (0–13)
Mức độ trung bình (14–26)
Mức độ cao (27–40)
22
27
11
36,67%
45,00%
18,33%
Phụ thuộc chức năng (Barthel Index) $48,42 \pm 30,29$ 5 – 100 Phụ thuộc hoàn toàn (0–20)
Phụ thuộc trầm trọng (21–60)
Phụ thuộc trung bình (61–90)
Hoàn toàn không phụ thuộc (100)
13
24
16
7
21,67%
40,00%
26,67%
11,67%
Hỗ trợ xã hội (MSPSS) $39,20 \pm 6,79$ — Từ người đặc biệt
Từ gia đình
Từ bạn bè
—
—
—
Điểm: $17,33 \pm 2,61$
Điểm: $17,32 \pm 2,32$
Điểm: $11,55 \pm 4,74$

Các mối liên quan và tương quan thống kê

Kết quả kiểm định thống kê xác định rõ các yếu tố liên quan đến điểm số trầm cảm (PHQ-9):

Yếu tố khảo sát Nhóm so sánh Điểm PHQ-9 ($\bar{X} \pm SD$) Giá trị kiểm định Giá trị $p$
Trình độ học vấn Từ cấp 2 trở xuống ($n=33$)
Từ cấp 3 trở lên ($n=27$)
$16,33 \pm 5,87$
$8,96 \pm 5,67$
$t = 4,92$ $p < 0,001$
Tình trạng hôn nhân Sống chung với vợ/chồng ($n=49$)
Sống một mình ($n=11$)
$12,04 \pm 6,55$
$17,55 \pm 6,34$
$t = -2,44$ $p = 0,02$
Điều kiện kinh tế Trung bình trở xuống ($n=56$)
Khá giả trở lên ($n=4$)
$13,52 \pm 6,74$
$6,00 \pm 3,37$
$t = -2,20$ $p = 0,03$
Thay đổi vai trò (1) Không thay đổi ($n=14$)
(2) Giảm vai trò ($n=21$)
(3) Phụ thuộc hoàn toàn ($n=25$)
$7,14 \pm 5,14$
$15,67 \pm 5,99$
$13,81 \pm 6,00$
$F = 10,21$ $p < 0,001$
Post-Hoc: $(1) < (2), (3)$
Căng thẳng (PSS-10) Tương quan với PHQ-9 — $r = 0,717$ $p < 0,001$ (Thuận mạnh)
Chức năng (Barthel) Tương quan với PHQ-9 — $r = -0,566$ $p < 0,001$ (Nghịch mạnh)
Hỗ trợ XH (MSPSS) Tương quan với PHQ-9 — $r = -0,785$ $p < 0,001$ (Nghịch mạnh)

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bộ số liệu định lượng cập nhật năm 2023 về thực trạng trầm cảm sau đột quỵ tại một bệnh viện ngoại khoa tuyến trung ương ở Việt Nam; kiểm định độ tin cậy của 4 thang đo quốc tế (PHQ-9, PSS-10, MSPSS, Barthel Index) trên bệnh nhân đột quỵ người Việt.
  • Giải pháp cho công tác điều dưỡng và y tế:
    • Điều dưỡng cần chủ động sử dụng thang đo ngắn gọn như PHQ-9 để sàng lọc sớm triệu chứng trầm cảm ngay trong giai đoạn nằm viện cấp và bán cấp.
    • Phối hợp hướng dẫn và giáo dục sức khỏe cho người nhà bệnh nhân; thúc đẩy mạng lưới hỗ trợ từ gia đình và người thân nhằm giảm bớt căng thẳng tâm lý cho người bệnh.
    • Chú trọng hỗ trợ phục hồi chức năng vận động sớm nhằm cải thiện chỉ số Barthel Index, giúp người bệnh từng bước lấy lại khả năng tự chủ sinh hoạt, giảm thiểu nguy cơ rơi vào trạng thái trầm cảm nặng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Cỡ mẫu nhỏ và địa bàn đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên 60 bệnh nhân nội trú tại Khoa Nội - Hồi sức thần kinh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể người bệnh đột quỵ tại cộng đồng hoặc các tuyến điều trị khác.
  • Thiết kế cắt ngang: Chưa theo dõi dọc theo thời gian để đánh giá sự biến đổi của các triệu chứng trầm cảm sau các mốc 3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm kể từ thời điểm xuất viện.
  • Đặc thù đối tượng: Bệnh nhân tại khoa hồi sức thần kinh chủ yếu ở thể bệnh nặng hoặc đang chuẩn bị chuyển tuyến, dẫn đến tỷ lệ trầm cảm ghi nhận được cao hơn mặt bằng chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu trên nhiều trung tâm y tế, kết hợp nghiên cứu can thiệp điều dưỡng và theo dõi thuần tập dọc để đánh giá hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ tâm lý xã hội đối với sự hồi phục lâu dài của bệnh nhân.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Y tế công cộng: Cung cấp mẫu khóa luận chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trong lâm sàng, quy trình áp dụng và tính điểm các thang đo chuẩn hóa (PHQ-9, PSS-10, MSPSS, Barthel Index), cũng như kỹ thuật phân tích số liệu y học bằng SPSS.
  • Điều dưỡng viên và nhân viên y tế tại các khoa Thần kinh, Hồi sức, Phục hồi chức năng: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng quy trình nhận định, sàng lọc tâm lý định kỳ cho người bệnh đột quỵ, phục vụ công tác chăm sóc toàn diện kết hợp giữa thể chất và sức khỏe tâm thần.
  • Các nhà nghiên cứu về tâm lý lâm sàng và lão khoa: Cung cấp nguồn số liệu đối chứng về mối tương quan giữa hỗ trợ xã hội, mức độ phụ thuộc sinh hoạt và trầm cảm sau biến cố mạch máu não cấp tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ hiện mắc trầm cảm sau đột quỵ (PSD) ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo thang đo PHQ-9, có 86,67% ($52/60$ bệnh nhân) có biểu hiện trầm cảm từ mức tối thiểu đến nặng (điểm trung bình $13,02 \pm 6,82$). Cụ thể: không trầm cảm chiếm 13,33%, trầm cảm tối thiểu chiếm 20,00%, trầm cảm nhẹ chiếm 23,33%, trầm cảm trung bình chiếm 21,67% và trầm cảm nặng chiếm 21,67%.

2. Các công cụ lượng giá chuẩn hóa nào đã được sử dụng và độ tin cậy ra sao?

Nghiên cứu sử dụng 4 bộ công cụ chuẩn hóa với hệ số nhất quán nội bộ Cronbach's alpha lần lượt là:

  • PHQ-9 (đánh giá trầm cảm): $\alpha = 0,853$.
  • PSS-10 (đánh giá căng thẳng nhận thức): $\alpha = 0,885$.
  • MSPSS (đánh giá hỗ trợ xã hội): $\alpha = 0,840$.
  • Barthel Index (đánh giá mức độ phụ thuộc chức năng sinh hoạt): $\alpha = 0,914$.

3. Mức độ phụ thuộc chức năng và căng thẳng tâm lý có mối tương quan thế nào với trầm cảm sau đột quỵ?

Phân tích Pearson chỉ ra rằng điểm trầm cảm (PHQ-9) có tương quan thuận mạnh với mức độ căng thẳng PSS-10 ($r = 0,717; p < 0,001$) và có tương quan nghịch mạnh với chỉ số hoạt động sinh hoạt Barthel Index ($r = -0,566; p < 0,001$). Điều này đồng nghĩa với việc người bệnh càng căng thẳng hoặc mức độ phụ thuộc chức năng càng cao (điểm Barthel càng thấp) thì tình trạng trầm cảm càng nghiêm trọng.

4. Những đặc điểm nhân khẩu học và xã hội nào có liên quan đến tình trạng trầm cảm của người bệnh?

Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm trầm cảm ở các nhóm:

  • Trình độ học vấn: Nhóm học vấn từ cấp 2 trở xuống có điểm trầm cảm cao hơn nhóm từ cấp 3 trở lên ($16,33$ so với $8,96; p < 0,001$).
  • Tình trạng hôn nhân: Nhóm sống một mình có điểm trầm cảm cao hơn nhóm sống cùng vợ/chồng ($17,55$ so với $12,04; p = 0,02$).
  • Điều kiện kinh tế: Nhóm có điều kiện kinh tế từ trung bình trở xuống có điểm trầm cảm cao hơn nhóm khá giả ($13,52$ so với $6,00; p = 0,03$).
  • Vai trò trong gia đình sau đột quỵ: Nhóm bị giảm vai trò ($15,67$) hoặc phụ thuộc hoàn toàn ($13,81$) có điểm trầm cảm cao hơn rõ rệt so với nhóm không thay đổi vai trò ($7,14; p < 0,001$).
  • Các yếu tố tuổi, giới tính, dân tộc, tôn giáo, nơi sống và việc làm hiện tại không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Nguồn hỗ trợ xã hội nào được người bệnh nhận được nhiều nhất?

Theo thang đo MSPSS (điểm trung bình tổng $39,20 \pm 6,79$), nguồn hỗ trợ nhận được cao nhất là từ Người đặc biệt ($17,33 \pm 2,61$) và Gia đình ($17,32 \pm 2,32$). Nguồn hỗ trợ từ Bạn bè đạt mức thấp hơn đáng kể ($11,55 \pm 4,74$). Điểm hỗ trợ xã hội tổng thể có mối tương quan nghịch rất mạnh với mức độ trầm cảm ($r = -0,785; p < 0,001$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hậu đã lượng giá chi tiết thực trạng trầm cảm sau đột quỵ trên 60 người bệnh điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2023, ghi nhận tỷ lệ mắc trầm cảm ở mức cao (86,67%). Nghiên cứu chứng minh chặt chẽ mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ trầm cảm với tình trạng căng thẳng nhận thức, mức độ suy giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày và sự thiếu hụt hỗ trợ xã hội. Kết quả nghiên cứu là bằng chứng thực tiễn quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của việc sàng lọc tâm lý định kỳ bằng thang đo chuẩn hóa (PHQ-9) và lồng ghép hỗ trợ tâm lý - xã hội vào quy trình chăm sóc điều dưỡng toàn diện cho người bệnh sau đột quỵ.