Tác động của các yếu tố tâm lý xã hội đến trầm cảm sau đột quỵ

Nghiên cứu tác động của yếu tố tâm lý xã hội và phụ thuộc chức năng đến trầm cảm ở bệnh nhân sau đột quỵ tại BV Hữu Nghị Việt Đức 2023.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phân loại đột quỵ

1.2. Hậu quả của đột quỵ

1.3. Tình hình trên thế giới và Việt Nam

1.4. Nguyên nhân gây ra trầm cảm

1.5. Hậu quả của trầm cảm

1.6. Trầm cảm sau đột quỵ

1.6.1. Các biểu hiện lâm sàng của trầm cảm sau đột quỵ

1.6.2. Nguyên nhân, cơ chế gây trầm cảm sau đột quỵ

1.6.3. Hậu quả của trầm cảm sau đột quỵ

1.6.4. Nghiên cứu trầm cảm sau đột quỵ trên thế giới

1.6.5. Nghiên cứu trầm cảm sau đột quỵ tại Việt Nam

1.6.6. Một số yếu tố liên quan đến trầm cảm sau đột quỵ

1.6.6.1. Đặc điểm nhân khẩu học
1.6.6.2. Sự phụ thuộc của người bệnh
1.6.6.3. Tình trạng căng thẳng nhận thức (stress)
1.6.6.4. Mức độ hỗ trợ xã hội

1.6.7. Công cụ đánh giá và sàng lọc trầm cảm sau đột quỵ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2.3. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.2.4. Chỉ số nghiên cứu

2.2.5. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu

2.2.5.1. Công cụ thu thập số liệu
2.2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Các đặc điểm nhân khẩu học

3.1.2. Mức độ về tình trạng căng thẳng (stress) của người tham gia nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm về tình trạng hỗ trợ xã hội

3.1.4. Mức độ sự phụ thuộc chức năng của người bệnh

3.2. Tình trạng trầm cảm của người tham gia nghiên cứu

3.3. Một số yếu tố liên quan tới tình trạng trầm cảm sau đột quỵ

3.3.1. Sự khác biệt giữa các nhóm trong đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và tình trạng trầm cảm sau đột quỵ

3.3.2. Mối tương quan giữa tình trạng trầm cảm với mức độ căng thẳng nhận thức, sự phụ thuộc của người bệnh, mức độ hỗ trợ xã hội

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng tham gia nghiên cứu

4.2. Tình trạng trầm cảm sau đột quỵ

4.3. Các yếu tố liên quan đến tình trạng trầm cảm sau đột quỵ

4.3.1. Trầm cảm sau đột quỵ với các đặc điểm nhân khẩu học

4.3.2. Trầm cảm sau đột quỵ với tác động tình trạng căng thẳng nhận thức của người bệnh

4.3.3. Trầm cảm sau đột quỵ với tác động của hỗ trợ xã hội

4.3.4. Trầm cảm sau đột quỵ với tác động mức độ phụ thuộc của người bệnh

4.4. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Trầm cảm sau đột quỵ Nguyên nhân và Hậu quả

Đột quỵ, nguyên nhân gây tử vong thứ hai trên toàn cầu, để lại những di chứng nặng nề, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Trong đó, trầm cảm sau đột quỵ (PSD) là một biến chứng thường gặp, ảnh hưởng đến khoảng 35% người sống sót sau đột quỵ. PSD không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn cản trở quá trình phục hồi sau đột quỵ, làm tăng nguy cơ tái phát và tử vong. Nghiên cứu về PSD tại Việt Nam còn hạn chế, do đó việc đánh giá và tìm hiểu các yếu tố liên quan đến trầm cảm sau đột quỵ là vô cùng cần thiết để cải thiện chất lượng chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân. Theo Tổ chức Đột quỵ Thế giới (WSO) năm 2022, đột quỵ vẫn là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai (11.6% trong tổng số ca tử vong) và là nguyên nhân gây tử vong và tàn tật đứng hàng thứ ba (chiếm 5,7% trong tổng số Disability-adjusted life year) ở trên thế giới.

1.1. Định nghĩa và các biểu hiện lâm sàng của trầm cảm sau đột quỵ

Trầm cảm sau đột quỵ (PSD) được định nghĩa là một rối loạn tâm trạng xuất hiện sau khi bệnh nhân trải qua đột quỵ. Các triệu chứng bao gồm buồn bã kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động, rối loạn giấc ngủ, thay đổi khẩu vị, mệt mỏi, khó tập trung, cảm giác tội lỗi hoặc vô dụng, và thậm chí có ý nghĩ tự tử. Các biểu hiện này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phục hồi chức năng và hòa nhập xã hội của bệnh nhân sau đột quỵ, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và toàn diện. Theo Cẩm nang chẩn đoán và thống kê (DSM) IV phân loại trầm cảm sau đột quỵ là "Rối loạn tâm trạng do tình trạng bệnh lý tổng quát (tức là đột quỵ)" với các đặc điểm xác định là triệu chứng của trầm cảm.

1.2. Tác động của trầm cảm sau đột quỵ đến phục hồi và chất lượng sống

Trầm cảm sau đột quỵ có tác động tiêu cực đến quá trình phục hồi sau đột quỵ, làm chậm tiến trình phục hồi chức năng vận động, nhận thức và ngôn ngữ. Nó còn làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và khả năng tham gia vào các hoạt động hàng ngày. Hơn nữa, PSD còn làm tăng nguy cơ tái phát đột quỵ và tử vong. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và điều trị trầm cảm sau đột quỵ để cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân. PSD có tác động tiêu Cực đến quá trinh phục hồi chức năng, phục hồi các khiếm khuyết về vận dộng và nhận thức sau dột quy và lãm tảng dáng kề khá nỉng tái phát các biển cố mạch máu thần kinh táng nhu cầu sữ dụng các dịch vụ chăm sóc y te cũng như làm giảm chẳl lượng cuộc sồng cùa người sống sót sau dột quy.

II. Yếu tố Tâm lý Xã hội Ảnh hưởng đến Trầm cảm sau Đột quỵ

Nhiều yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trầm cảm sau đột quỵ. Sự cô lập xã hội, thiếu hỗ trợ xã hội từ gia đình và bạn bè, stress sau đột quỵ, lo âu sau đột quỵ, tự ti sau đột quỵmối quan hệ gia đình căng thẳng đều có thể làm tăng nguy cơ mắc PSD. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các chuyên gia y tế có thể xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả để hỗ trợ bệnh nhân phục hồi sau đột quỵ và giảm thiểu nguy cơ trầm cảm.

2.1. Tác động của sự cô lập xã hội và thiếu hỗ trợ xã hội

Sự cô lập xã hội và thiếu hỗ trợ xã hội là những yếu tố nguy cơ quan trọng của trầm cảm sau đột quỵ. Bệnh nhân sau đột quỵ thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp, vận động và tham gia vào các hoạt động xã hội, dẫn đến cảm giác cô đơn và bị bỏ rơi. Mạng lưới xã hội yếu kém và sự thiếu vắng hỗ trợ xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trầm cảm và cản trở quá trình phục hồi sau đột quỵ. Cần có các biện pháp can thiệp để tăng cường hỗ trợ xã hội và giảm thiểu sự cô lập xã hội cho bệnh nhân sau đột quỵ.

2.2. Ảnh hưởng của stress lo âu và tự ti sau đột quỵ

Stress sau đột quỵ, lo âu sau đột quỵtự ti sau đột quỵ là những cảm xúc tiêu cực thường gặp ở bệnh nhân sau đột quỵ, đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra trầm cảm sau đột quỵ. Stress do mất khả năng vận động, giao tiếp và làm việc, lo âu về tương lai và sức khỏe, và tự ti về ngoại hình và khả năng của bản thân có thể dẫn đến cảm xúc tiêu cựcđánh giá bản thân thấp, từ đó làm tăng nguy cơ trầm cảm. Các biện pháp can thiệp tâm lý có thể giúp bệnh nhân quản lý stress, giảm lo âu và tăng cường tự tin để cải thiện sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.

2.3. Vai trò của mối quan hệ gia đình và người chăm sóc

Mối quan hệ gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sau đột quỵ và ngăn ngừa trầm cảm sau đột quỵ. Gia đình có thể cung cấp hỗ trợ xã hội, động viên tinh thần và giúp bệnh nhân thích ứng với những thay đổi sau đột quỵ. Tuy nhiên, tác động đến gia đình có thể gây ra stress cho người chăm sóc, ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình và làm tăng nguy cơ trầm cảm cho cả bệnh nhân và người chăm sóc. Cần có các chương trình hỗ trợ cho gia đình và người chăm sóc để giảm stress và cải thiện mối quan hệ gia đình.

III. Phương pháp Đánh giá và Can thiệp Trầm cảm Sau Đột quỵ

Việc đánh giá sớm và chính xác trầm cảm sau đột quỵ là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các công cụ đánh giá trầm cảm, như Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) hoặc Bộ câu hỏi sức khỏe người bệnh (PHQ-9), có thể được sử dụng để sàng lọc PSD. Các biện pháp can thiệp bao gồm tâm lý trị liệu, thuốc chống trầm cảmtái hòa nhập cộng đồng. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

3.1. Các công cụ sàng lọc và đánh giá trầm cảm sau đột quỵ

Để phát hiện sớm trầm cảm sau đột quỵ, cần sử dụng các công cụ sàng lọc và đánh giá trầm cảm một cách có hệ thống. Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI), Bộ câu hỏi sức khỏe người bệnh (PHQ-9), Thang lượng giá trầm cảm người già (GDS) và Thang đánh giá trầm cảm Montgomery-Asberg (MADRS) là những công cụ phổ biến được sử dụng để đánh giá mức độ trầm cảm ở bệnh nhân sau đột quỵ. Việc sử dụng các công cụ này giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao trầm cảm và cần được can thiệp.

3.2. Các phương pháp tâm lý trị liệu hiệu quả cho bệnh nhân PSD

Tâm lý trị liệu là một phương pháp quan trọng trong việc điều trị trầm cảm sau đột quỵ. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), liệu pháp tâm lý hỗ trợ và liệu pháp nhóm là những phương pháp tâm lý trị liệu hiệu quả giúp bệnh nhân thay đổi suy nghĩ tiêu cực, cải thiện khả năng thích ứng và giải quyết các vấn đề tâm lý. Tâm lý trị liệu cần được cá nhân hóa để phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng bệnh nhân.

3.3. Vai trò của thuốc chống trầm cảm trong điều trị PSD

Thuốc chống trầm cảm có thể được sử dụng để điều trị trầm cảm sau đột quỵ, đặc biệt là trong trường hợp trầm cảm nặng. Các loại thuốc chống trầm cảm phổ biến bao gồm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI). Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

IV. Ứng dụng Nghiên cứu về Yếu tố Tâm lý Xã hội trong Phục hồi

Nghiên cứu về yếu tố tâm lý xã hộitrầm cảm sau đột quỵ có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc cải thiện quá trình phục hồi sau đột quỵ. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chương trình can thiệp toàn diện, kết hợp tâm lý trị liệu, hỗ trợ xã hộitái hòa nhập cộng đồng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về PSD để giảm kỳ thị và khuyến khích bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ.

4.1. Xây dựng chương trình can thiệp toàn diện dựa trên nghiên cứu

Các nghiên cứu về yếu tố tâm lý xã hộitrầm cảm sau đột quỵ cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp toàn diện. Chương trình can thiệp cần kết hợp tâm lý trị liệu, hỗ trợ xã hội, vận động sau đột quỵ, giao tiếp sau đột quỵtái hòa nhập cộng đồng. Việc đánh giá hiệu quả của chương trình can thiệp cần được thực hiện một cách khách quan và có hệ thống.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về trầm cảm sau đột quỵ

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về trầm cảm sau đột quỵ là rất quan trọng để giảm kỳ thị và khuyến khích bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ. Các chiến dịch truyền thông có thể được sử dụng để cung cấp thông tin về PSD, các yếu tố nguy cơ, các triệu chứng và các phương pháp điều trị. Việc đào tạo cho nhân viên y tế, gia đình và cộng đồng về PSD cũng rất quan trọng.

V. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tương lai về Trầm cảm PSD

Trầm cảm sau đột quỵ là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi của bệnh nhân. Các yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của PSD. Việc đánh giá sớm, can thiệp kịp thời và nâng cao nhận thức cộng đồng là những yếu tố then chốt để cải thiện kết quả cho bệnh nhân sau đột quỵ. Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học của PSD.

5.1. Tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và toàn diện

Can thiệp sớm và toàn diện là rất quan trọng để cải thiện kết quả cho bệnh nhân trầm cảm sau đột quỵ. Việc sàng lọc PSD ngay sau đột quỵ và cung cấp các biện pháp can thiệp phù hợp, bao gồm tâm lý trị liệu, thuốc chống trầm cảmhỗ trợ xã hội, có thể giúp giảm các triệu chứng trầm cảm và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.2. Hướng nghiên cứu tiềm năng về cơ chế sinh học của PSD

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học của trầm cảm sau đột quỵ. Việc xác định các yếu tố sinh học liên quan đến PSD có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu về di truyền, viêm và hệ thần kinh nội tiết có thể cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế sinh học của PSD.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Tác động của các yếu tố tâm lý xã hội và mức độ phụ thuộc chức năng đối với tình trạng trầm cảm của người bệnh sau đột quỵ tại khoa nội hồi sức thần kinh bv hữu nghị việt đức năm 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TONG QI AN 1. DỊnh nghĩa Theo tỏ chúc y te thế giới đột quỵ nâo (hay côn gọi là tai bleu mạch mâu não) là tinh trạng tôn thương chức nâng thần kinh Xay ra đột ngột do nguyên nhãn mạch mâu não (thường tấc hay vù động mạch nào) Các tồn thương thường khu trú hơn là lan tõa. kẽo dã: trẽn 24 giờ. hoặc diễn biển nặng, cõ thê tử vong trong vòng 24 giờ1’ 1.

Phán loại đột quy Dột quỵ nào gồm 2 thê chỉnh14 -Thiều máu cục bộ hay nhồi máu nào Xay ra khi một mạch máu bị tắc nghẽn, khu Vực não tưới bời mạch máu dó bị thiểu máu vã hoại tứ Thiểu máu cục bộ 11.10 chiếm khoáng 85% các tai biến mạch mau nào Nguyên nhân chư yểu là Xơ vừa mạch ớ người kin tuổi (phô biến nhất), huyết áp cao. bệnh tun loạn nhịp hợp van hai lá viêm nội tâm mạch bân cấp các dị dang mạch máu não phồng dộng mạch phồng dộng-tình mạch -Xuẩt huyết náo (cháy mau nào) Xay ra khi mâu thoát khói thánh mạch vào nhu mõ não Xuất huyết nào chiếm ti lệ 15-20% càc tai biến mạch mâu nào Nguyên nhân chu yell là huyết áp cao. xơ vữa mạch ớ người lớn tuồi dị dạng mạch máu não ư người tre 1. Hậu quà của đột quy Dột quy đà gáy ra hậu qua nặng nề lam cuộc sồng mọi người bị thay dổi cá về những khuyết tật de lại lâu dài vá những khía cạnh cám xúc (theo tô chức Y te Thế giới.

2006) Sau khi bị dột quy nỏ có thê gây ra Sự suy giam Ve the chạt, tàm lý vã chức nâng xà hội. anh hương đen các hoạt dộng háng ngây (theo McGrath vã cộng Sự, 2009; Martin vã cộng Sự. 2002) Nhũng hạn che về thê chất bao gồm thiếu kha năng vụn dộng, cam giác rối loạn thị lục. rố! loạn nuốt vá giao tiẽp (Perry vã McLaren 2003) Các vẩn để tâm lý bao gồm trầm cám vã lo lang, trong một Sổ trường họp là rồi loạn câng thảng sau chần thương, ánh hương tiêu cực den chức TW «t> ùjf K>c Y W.

>Or 4 năng xà hội vá phục hồi sau đột quỵ (Smyor vã cộng Sự. Ngoài ra nó còn gây thèm hậu qua xà hội khác như là tác động tiêu Cực đến gia đinh dẫn đến ly hỏn hoặc ly thân và ban thân người bị đột quỵ không côn khá nàng duy tri vai trỏ xà hội Cua chinh minh (Thompson vã Ryan, 2009) Thê chất, xã hội và suy giam nhận thức sau đột quỵ cõ the tạo thánh một vấn de nghiêm trọng đối VỚI chắt lượng cùa cuộc sống15 1. Tinh hình ti ên the giói vá Việt Nam -Tinh hình trên thế giới ’Theo thống kè công bố nám 2019 Cua gánh nặng dột quy toàn cầu thi có tới 12,2 triệu ca mắc đột quy mỗi nảm, 101 triệu ca đột quy phố biến và 6.55 triệu ca tư vong do dột quy Trẽn toán cầu. dụt quy lá nguyên nhãn gãy tư vong cấp dộ 3 (chiếm 11.6% tòng sổ ca tư vong) đúng sau bệnh tun thiều máu Cue bộ (16,2%) Đột quỵ cùng là nguyên nhàn gây tư vong và tản tột cấp dộ 3 dứng thứ ba trong nám 2019 (5.7% trong tông số Disability-adjusted life year(DALY)), sau rổi loạn ớ tre sư sinh (7.3%) vã bệnh tim thiểu máu Cue bộ (7.2%) số lượng tuyệt dồi các ca dột quy trẽn toán cầu dà tâng 70.

trong khi các ca dột quỵ phố biến tâng 85. tư vong do đột quy tâng 43.0% vã DALY do đột quỵ tâng 32,0%: + Tại Cộng hòa Dân chu Nhãn dân Lào đột quy được xếp hạng lã nguyên nhân gây tư vong dứng hãng thứ ba. VÓI ty lộ tư vong lá 9.01% ỉ6 -Theo AHA-ASA ( Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ -Hiệp hội đột quy Hoa Kỳ), gần đây có 800.000 người bị dột quỵ mỗi nảm. với khoang ’/4 lã bị dột quy lần dầu tiên1 Dột quy là nguyên nhản gãy tư vong thử nám ơ Hoa Kỳ.

gict ehet gần 133.000 nguôi mỗi nảml$ Ớ Hoa Kỳ cứ 40 giày lại co một người dột quỵ. cứ 4 phút lại cỏ người chết vi đột quỵ 3 Dự đoàn cho thấy rang den nắm 2030. sc có thèm 3 4 triệu người Mỹ từ 18 tuồi trứ lên bị dột quy. Đột quy là nguyên nhàn hàng đầu gãy ra tình trụng khuyết tật lâu dãi vã la nguyên nhãn hàng dầu gây ra tinh trạng khuyết tột co thẻ phòng ngừa dược1; -Tinh hình tại Việt Nam TMT ufk bjr K)C V M hặr 5 Việt Nam.

dịch tè học dột quỵ não trona cộng dồng mới dược quan tâm trong những năm gần đây. số lượng các nghiên cứu Ve vấn đề nãy còn rất khiêm tốn Theo ket qua nghiên cứu dịch te học dột quy não (1989 - 1994) Cua Bộ mòn Thằn kinh Trường Đại họe Y Há Nội cỏ tren 1.933 người bị dột quỵ não trong cộng đồng và phổ biến ớ cã hai mien Nam-Bắc Mien Trung là 115. nghiên cữu Cua Nguyen Vãn Triệu Dương Xuân Đàm cho biết ty lộ dụt quy não ở tinh Hai Dương là 374 100 000 dãn ' Theo con sổ thống ke. hàng năm Việt Nam có khoang 200 000 ca bệnh dột quy, độ tuổi trung binh người dàn Việt Nam hiện nay bị dột quy khoang 65 tuồi; độ tuổi dưới 45 chiếm 7.

Diều dáng lưu ỷ là ty lộ nam gặp đột quy nhiều hơn nừ, gấp 1.5 lần so VỐI nừ (ơ nước ngoải là nữ bị dột quy nhiều hơn nam)’. Ti'ầm Cam 1. Định nghĩa Trầm cam là một cán bệnh dược đặc trưng bơi nỏi buồn dai dáng vã mất húng thú VỚI các hoạt động mà bạn thưởng yêu thích, kẽm theo việc không the thục hiện các hoạt dộng hãng ngày trong ít nhất hai tuần Ngoái ra. những người bị trầm Cam thưởng CÓ một số tnệu chúng sau mất nâng lượng, thay đối khấu vị ngu nhiều hay ít sự lo lang giám tập trung; thiếu quyết đoản: bồn chồn câm giác vô dụng, tội lồi hoặc vô Vọng, và ý nghĩ lự lãm hại bản thân hoặc tự tử’1 ỉ.Nguyên nhân gây ra trầm câm -Các bệnh thoái hỏa thằn kinh (đặc biệt lả bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson), đột quy.

bệnh da xơ cũng, rối loạn co giật, ung thư. thoái hỏa diêm vãng vã đau màn tinh cỡ liên quan dền tý lệ tram Cam cao hơn’ -Càc sự kiện vã rắc rối trong cuộc sống hoạt dộng thường ngày là một trong những yểu tồ kich hoạt sự phát triền Cua chúng trầm câm Các Sự kiện đau thương như cái diet hoậc mắt người thân thiếu hoặc giám hỗ trợ xã hội ganh nặng Cua người chàm sóc. vấn dê tái chinh, khô khàn giữa các cá nhũn và xung dột lá nhùng vi dụ về các yếu tổ gây càng thăng có the gày ra trầm cám" TW «t> ùjf K>c Y W. Hậu quá của trầm cam - Neu không được điều trị.

trầm Cam có thè đản đến suy giam đáng kê kha nàng tận hường cuộc sống Cua một cã nhân Anh hướng cua bệnh trầm Cam có thè từ nhùng khó chịu nho cho đến cải chết VỚI sụ can thiệp thích hợp bệnh trầm Cam cỏ the được điều trị và quán lý trong suốt cuộc đời Nhùng anh hướng phố biển nhất Cua trầm câm cỏ thè bao gồm kỳ nâng đối phó kém: đau. đặc biệt là đau đầu và đau dạ dãy. rốt loạn chức nâng linh dục cổ gắng tụ diều trị bang ma túy hoặc rượu sự lo lắng, suy giam chức nàng hộ thống miễn dịch, các vấn dề gia dinh vã hòn nhãn bị từ chồi ớ trưởng học hoặc noi làm việc cỏ lộp với xã hội tự gây tốn thương cho bán thân tự tư chết sớm - Bệnh nhân trầm cám cùng cỏ xu hướng có lổi sổng không lãnh mạnh lựa chọn các hành vi như hút thuốc, lổi sồng ít Vụn dộng, uổng rượu và không tuân thu cãc loại thuốc dược kê dơn" - Giai đoạn trâm Cam được xem là giai doạn khới đâu cho các rối loạn Cam xúc tiếp theo, do đó việc tiên lượng, chân đoán và diều trị ơ giai đoạn nãy là rat cằn thiết nham giúp người bệnh trờ về VÓI cuộc sổng binh thường phòng ngừa bệnh tái phát vã tái diễn trầm Cam 34 1. Tinh hình trên the giói và Vỉệt Nam -Trên thế giói +Thco ước tinh mói nhẩt năm 2017 cùa Tò chức Y te The giời (WHO), hơn 300 triệu người hiện dang sống chung VỚI chúng trâm Cam.

tảng hơn 18% từ nám 2005 den 2015. Thiếu Sự hỗ trợ cho những người mắc chửng rối loạn tàm thần kèm theo chúng sợ hài cùa Sự kỷ thị. ngăn cán nhiều người tiếp cận với phương pháp điều trị mã hụ cần dè sổng một cuộc sống lành mạnh, hữu ich:' +O chầu .Mỳ gằn 50 tnệu người dang sõng chung VỚI chùng trầm Cam vào nảm 2015. chiếm khoáng 5% dân số" -Ngay ca ờ các nước có thu nhập cao.

gần 50% người bị trầm càm không dược diều trị Trung binh, chi 3% ngàn sách y te Cua chỉnh phu dược đầu tư cho súc 1W ut> w H)C Y M >>y 7 khoe tàm thần, dao dộng từ dưới 1% ư các nước thư nhập thấp dền 5% ơ các nước thu nhập cao: -Tại Việt Nam -Theo Báo cão chung Tống quan ngành Ỵ te hàng nảm, trầm Cam hiện lá nguyên nhàn thử hai trong số 10 nguyên nhân gãy gánh nặng bệnh tật lón nhất Cua nhóm bệnh không lây 11111cm và cùng là nguyên nhân hàng dầu gãy ganh nặng bệnh tật ờ nừ giói'6 -Một vài nghiên cữu như tý lẻ người cao tuổi có nguy cơ mắc bệnh trầm Cam ớ vũng nông thôn Việt Nam tại Hà Nội VỚI khoang 523 người dân dược phong, vần cho thấy người từ 60 tuồi trớ lẽn có nguy cơ mắc bệnh trầm càm là 26 4% Tý lệ trầm cam ờ người cao tuồi rẩt khác nhau, nhưng một nghiên cứu cho thấy ty lệ này là 17.2% dốt với người lớn tuổi sổng trong cộng dồng Sling ớ nông thôn Việt Nam ■* 1.Trầm Cam sau (lột quy 1. Định nghĩa Theo Câm nang chân doán và Thông kê (DSM) IV phàn loại trầm Cam sau dột quy là "Rỗi loạn tâm trạng do tình trạng bệnh lý tổng quát (tức là dột quỵ)” với các dục điêm xác định lã triệu chúng Cua trầm Cam. các giai đoạn giống như trầm Cam chu yếu. các đặc diêm hưng cam hoặc các giai đoạn tâm trạng hỗn hợp.

Người bệnh trầm cam sau dột quỵ dược phát hiện thiếu hứng thú vã niềm VUI, củng VỚI các triệu chúng trầm cam trong 2 tuần trơ lên'9 1. Các biểu hiện lâm sàng của trầm Cam sau đột quy Theo Báng phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10 (ICD -10): người bệnh trầm Cam thường cỏ ba tnộu chứng đặc trưng là: khi sắc trầm mất mọi quan tàm và thích thú giam nàng lượng dàn đền một mòi và giam hoạt dộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ