Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam từng bước chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, với xuất phát điểm kinh tế thấp, khả năng tích lũy vốn nội bộ còn nhiều hạn chế, nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đóng vai trò là nguồn lực bổ sung quan trọng từ bên ngoài, hỗ trợ tái thiết kinh tế, xóa đói giảm nghèo và hiện đại hóa hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật - xã hội. Kể từ Hội nghị các nhà tài trợ cho Việt Nam lần đầu tiên tại Paris vào tháng 11 năm 1993, Việt Nam đã thiết lập quan hệ hợp tác phát triển với hơn 50 nhà tài trợ song phương và đa phương.
Bên cạnh những đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, việc quản lý và giải ngân nguồn vốn ODA trong thực tế bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tiến độ giải ngân chậm, hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu, tình trạng đội vốn lớn ở các dự án hạ tầng trọng điểm, cùng các vụ việc sai phạm, tham nhũng và nguy cơ gia tăng gánh nặng nợ công.
Nhằm đánh giá một cách có hệ thống thực trạng này, tác giả Lê Thị Thu Thủy (Lớp Kinh tế đối ngoại Chất lượng cao 8.2021, Viện Đào tạo Quốc tế thuộc Học viện Chính sách và Phát triển), dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Hoàng Tuấn, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Tác động của Viện trợ phát triển chính thức đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1993–2020" (The Impact of Official Development Assistance on Vietnam's Economic Growth in the Period 1993–2020).
Khóa luận xác định các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc thu hút và triển khai vốn ODA tại Việt Nam và trên thế giới.
- Nhiệm vụ 2: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA tại Việt Nam trong giai đoạn 1993–2020, làm rõ tác động đối với tăng trưởng kinh tế.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy hoạch chiến lược và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA của quốc gia.
Các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm bao gồm: Hoạt động thu hút và sử dụng ODA tại Việt Nam đạt hiệu quả ra sao? Bản chất và vai trò của hoạch định chiến lược tối ưu hóa vốn ODA? Những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong quá trình quản lý ODA? Những giải pháp khả thi nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này trong tương lai?
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của nguồn vốn ODA đối với sự phát triển và tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ với các đối tác tài trợ quốc tế; có tham chiếu bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1993 (thời điểm nối lại viện trợ ODA toàn diện) đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận khái niệm ODA theo chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) thiết lập năm 1972: ODA là các giao dịch chính thức nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của các nước đang phát triển, có điều kiện tài chính ưu đãi với thành tố viện trợ không hoàn lại (grant element) tối thiểu đạt 25%.
Tác giả vận dụng mô hình hồi quy đồng thời hai phương trình về tăng trưởng và tiết kiệm của Rana và Dowling (1990) để luận giải cơ chế tác động hai chiều giữa viện trợ, đầu tư và tăng trưởng:
$$\text{GR} = a_0 + a_1\text{ODA} + a_2\text{FPI} + a_3\text{S} + a_4\text{CX} + a_5\text{CLF} + u_t \quad (a_3, a_4, a_5 > 0)$$
$$\text{S} = a_6 + a_7\text{ODA} + a_8\text{FPI} + a_9\text{CX} + a_{10}\text{GDPN} + a_{11}\text{GR} + v_t \quad (a_9, a_{10}, a_{11} > 0)$$
Trong đó:
- $\text{GR}$: Tốc độ tăng trưởng GDP;
- $\text{ODA}$: Tỷ lệ vốn ODA so với GDP;
- $\text{FPI}$: Đầu tư gián tiếp và vốn vay dài hạn nước ngoài (% GDP);
- $\text{S}$: Tỷ lệ tiết kiệm trong nước so với GDP;
- $\text{CX}$: Tỷ lệ xuất khẩu so với GDP;
- $\text{CLF}$: Tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động;
- $\text{GDPN}$: GDP bình quân đầu người.
Bên cạnh đó, khóa luận tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế với các kết luận đa chiều:
- Tác động tích cực: Levy (1988), Burnside và Dollar (2000), Cungu và Swinnen (2003), Ji và cộng sự (2014), Chung (2016), Yoon (2018), Kang và Kim (2019), Galiani và cộng sự (2016).
- Tác động tiêu cực hoặc giảm dần: Gong và Zou (2001), Mallik (2008), Kim và Jang (2012), Mitra và Hossain (2013), Liew và cộng sự (2012).
- Tác động không đáng kể: Mosley và cộng sự (1987), Lensink và Morrissey (2000), Dreher và Langlotz (2015).
Khung pháp lý điều chỉnh ODA tại Việt Nam
Nghiên cứu hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật quy định về quản lý ODA qua từng thời kỳ:
- Nghị định số 58/CP (30/8/1993) về quy chế vay và trả nợ nước ngoài;
- Nghị định số 20/CP (15/3/1994) về quy chế quản lý và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức;
- Nghị định số 87/CP (05/8/1997) và Nghị định số 90/CP (07/11/1998) thay thế các văn bản ban đầu;
- Nghị định số 17/2001/NĐ-CP (04/5/2001) và Nghị định số 52/1999/NĐ-CP về quản lý đầu tư và xây dựng;
- Quyết định số 64/2001/QĐ-TTg (26/4/2001) về quản lý viện trợ phi chính phủ nước ngoài;
- Thông tư liên tịch số 02/2003/TTLT/BKH-BTC (17/3/2003) hướng dẫn lập kế hoạch tài chính đối với các chương trình, dự án ODA.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu thống kê từ Bộ Tài chính (Bản tin Nợ nước ngoài), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), OECD/DAC, các báo cáo tình hình kinh tế - xã hội và văn bản pháp luật của Chính phủ Việt Nam.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra khảo sát thông qua bảng câu hỏi thu thập ý kiến sinh viên tại học viện về tình hình tiếp nhận viện trợ, kết hợp phỏng vấn chuyên gia và quan sát thông tin tại các diễn đàn chính thức.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích logic, duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phân tích thống kê mô tả và so sánh đối chiếu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về Viện trợ phát triển chính thức (Theoretical Basis of Official Development Assistance)
Chương 1 tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất và vai trò của ODA trong phát triển kinh tế:
- Nguồn gốc và đặc điểm: ODA hình thành sau Chiến tranh Thế giới thứ II từ Kế hoạch Marshall, Hội nghị Colombo (1955), sự ra đời của OECD (1960) và DAC (1961). ODA có ba đặc trưng cơ bản: tính ưu đãi (lãi suất thấp 0,25% - 2%/năm, thời gian vay 10 - 40 năm, ân hạn 10 năm), tính ràng buộc (yêu cầu mua hàng hóa, dịch vụ từ nước tài trợ như Bỉ, Đức, Đan Mạch khoảng 50%, Canada tới 65%, trung bình DAC là 22%) và tính tiềm ẩn nguy cơ nợ nếu sử dụng không hiệu quả.
- Phân loại ODA: Phân loại theo nguồn vốn (viện trợ không hoàn lại, vốn vay ODA ưu đãi, vốn vay hỗn hợp); theo phương thức sử dụng (hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ theo chương trình, hỗ trợ kỹ thuật, dự án đầu tư xây dựng cơ bản); theo nhà tài trợ (song phương, đa phương); theo cấp quản lý thực hiện.
- Vai trò kinh tế: Bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển; thúc đẩy lan tỏa công nghệ và phát triển nguồn nhân lực; cải thiện các chỉ số xã hội (WB chỉ ra ODA tăng 1% GDP giúp tăng trưởng 0,5% ở nước quản lý tốt; tăng 1% ODA bình quân đầu người giúp giảm 2% tỷ lệ nghèo và giảm 0,9% tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh); làm đòn bẩy thu hút FDI và đầu tư tư nhân (1 USD ODA thu hút khoảng 2 USD vốn tư nhân).
- Kinh nghiệm quốc tế từ Hàn Quốc: Phân tích quá trình Hàn Quốc chuyển đổi từ nước tiếp nhận ODA nghèo nàn thành quốc gia tài trợ thuộc OECD/DAC năm 2009.
| Giai đoạn tiếp nhận |
Mục tiêu viện trợ chính |
Quy mô & Loại hình ODA |
Nhà tài trợ chính |
| 1945–1949 |
Cứu trợ khẩn cấp sau CTTG II và thuộc địa |
0,7 tỷ USD (Viện trợ không hoàn lại) |
Quân đội Mỹ, GARIOA, ECA |
| 1950–1959 |
Cứu trợ và tái thiết sau Chiến tranh Triều Tiên |
2,3 tỷ USD (Chủ yếu là tài trợ) |
Mỹ (ECA, FOA, ICA), LHQ (CRIK, UNKRA) |
| 1960–1979 |
Tăng trưởng dựa trên công nghiệp hóa |
6,0 tỷ USD (Kết hợp tài trợ và cho vay) |
Nhật Bản, Mỹ, Ngân hàng Phát triển Đa phương |
| 1980–1999 |
Ổn định, tự do hóa và cân đối vĩ mô |
33,0 tỷ USD (Hoàn toàn là vốn vay/vay hỗn hợp) |
Ngân hàng Đa phương, Nhật Bản, Hoa Kỳ |
Cơ cấu phân bổ viện trợ của Hàn Quốc (1945–1961): Cơ sở hạ tầng chiếm 49%, hỗ trợ chính phủ 42%, sản xuất và nông nghiệp 5%, xã hội và kỹ thuật 4%. Nghiên cứu chỉ ra việc tập trung vốn vào hạ tầng và sản xuất tạo ra tác động tăng trưởng cao hơn (tăng 1% viện trợ hạ tầng/sản xuất giúp tăng 0,3% GDP).
Chương 2: Thực trạng thu hút, sử dụng ODA và tác động đến nền kinh tế Việt Nam (The Situation of ODA Attraction and Use and its Impacts on the Vietnamese Economy)
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tiến trình huy động và phân bổ nguồn lực ODA tại Việt Nam:
- Tổng quan phát triển kinh tế: GDP bình quân đầu người tăng 2,7 lần trong giai đoạn 2002–2018 (đạt trên 2.700 USD năm 2019); tỷ lệ nghèo giảm từ trên 70% xuống dưới 6%; chỉ số vốn con người (HCI) đạt 0,69 năm 2020; tỷ lệ tiếp cận điện lưới đạt 99% (2016) so với 14% (1993). Vốn ODA chiếm khoảng 4% GDP nhưng chiếm 15% - 17% tổng vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước.
- Quy trình 9 bước quản lý ODA: (1) Lập danh mục ưu tiên; (2) Vận động ODA; (3) Đàm phán, ký kết điều ước khung; (4) Thông báo điều ước khung; (5) Chuẩn bị văn kiện dự án; (6) Thẩm định và phê duyệt; (7) Đàm phán, ký kết, phê chuẩn hiệp định cụ thể; (8) Thực hiện dự án (thuế, giải phóng mặt bằng, đấu thầu, thi công); (9) Theo dõi, đánh giá, nghiệm thu và quyết toán.
- Cơ cấu phân bổ theo ngành (2006–2010): Giao thông, bưu chính viễn thông, cấp thoát nước và môi trường chiếm 37,34%; năng lượng và công nghiệp chiếm 20%; nông nghiệp và phát triển nông thôn kết hợp giảm nghèo chiếm 16%; các lĩnh vực khác chiếm 26,66%. Giai đoạn 2010–2017, hạ tầng kinh tế chiếm 15,77 tỷ USD (47,6% giải ngân), hạ tầng xã hội đạt 9,3 tỷ USD (28%).
- Quy mô huy động và nhà tài trợ: Từ năm 1993 đến tháng 3/2020, tổng vốn ODA ký kết đạt 86.664,1 triệu USD (trong đó vay ODA: 77.373,58 triệu USD; vay ưu đãi: 1.623,31 triệu USD; viện trợ không hoàn lại: 7.667,21 triệu USD). Tỷ trọng vốn vay tăng từ 80% (1993–2000) lên 95,5% (2011–2015). Các đối tác lớn gồm: WB (20,1 tỷ USD, 1993–2012), ADB (14,23 tỷ USD), Nhật Bản (đứng đầu song phương với trên 27 tỷ USD), Hàn Quốc (1,5 tỷ USD), Hoa Kỳ (994 triệu USD), Hà Lan (474 triệu USD), Trung Quốc (2,189 tỷ USD vay ưu đãi hạ tầng giai đoạn 2011–2015).
- Đóng góp thực tiễn: Ngành giao thông tiếp nhận trên 17 tỷ USD cho 132 dự án (1990–2013), tiêu biểu như cầu Nhật Tân, cao tốc Nội Bài - Lào Cai, cao tốc TP.HCM - Long Thành - Dầu Giây, nhà ga T2 Nội Bài, hầm Hải Vân, cầu Cần Thơ, cảng Lạch Huyện, cảng Cái Mép - Thị Vải. ODA hỗ trợ xây dựng khung thể chế (Luật Xây dựng, Luật Đất đai, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp).
| Chỉ tiêu nợ công và nợ ODA (2002–2006) |
Đơn vị |
2002 |
2003 |
2004 |
2005 |
2006 |
| GDP |
Tỷ VNĐ |
537.620 |
613.443 |
715.307 |
839.211 |
974.266 |
| Tổng nợ công |
Tỷ VNĐ |
179.100 |
249.419 |
311.834 |
365.229 |
359.599 |
| - Nợ trong nước |
Tỷ VNĐ |
34.728 |
71.829 |
99.572 |
139.843 |
108.477 |
| - Nợ nước ngoài |
Tỷ VNĐ |
144.372 |
177.590 |
212.262 |
225.386 |
251.122 |
| Dư nợ ODA |
Tỷ VNĐ |
133.173 |
166.191 |
198.305 |
200.044 |
223.497 |
| Tỷ lệ nợ ODA / GDP |
% |
24,77% |
27,09% |
27,72% |
23,84% |
22,94% |
| Tỷ lệ nợ công / GDP |
% |
33,31% |
40,66% |
43,59% |
43,52% |
36,91% |
- Hạn chế và tồn tại: Tỷ lệ giải ngân sụt giảm mạnh (năm 2019 chỉ đạt 29% kế hoạch); tình trạng đội vốn lớn tại các dự án đường sắt đô thị (Cát Linh - Hà Đông tăng từ 435,7 triệu USD lên gần 892 triệu USD; Nhổn - Ga Hà Nội tăng từ 783 triệu EUR lên 1,275 tỷ EUR; Bến Thành - Suối Tiên điều chỉnh từ 14.415 tỷ VNĐ lên 54.006 tỷ VNĐ); xuất hiện tiêu cực và tham nhũng (vụ án PMU 18 năm 2005–2006, vụ Huỳnh Ngọc Sĩ tại dự án Đại lộ Đông - Tây năm 2008–2011, vụ JTC ngành đường sắt năm 2014).
Chương 3: Bối cảnh và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA tại Việt Nam (Solutions to Improve the Efficiency of Capital Use in Vietnam)
Chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA trong bối cảnh Việt Nam đã trở thành quốc gia thu nhập trung bình:
- Hoàn thiện môi trường pháp lý: Tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa các quy định pháp luật về đầu tư công, đấu thầu, quản lý nợ công phù hợp với thông lệ và điều ước quốc tế đã ký kết.
- Hoàn thiện mô hình và phương thức quản lý dự án: Tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của các Ban Quản lý dự án (PMU), chuẩn hóa mô hình tổ chức, ngăn ngừa thất thoát, lãng phí và tiêu cực.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng công tác chuẩn bị dự án: Nâng cao chất lượng lập báo cáo tiền khả thi, báo cáo khả thi; chủ động chuẩn bị quỹ đất sạch và phương án giải phóng mặt bằng, tái định cư trước khi ký kết hiệp định tài trợ.
- Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cán bộ: Bồi dưỡng kỹ năng đàm phán, quản lý tài chính, giám sát đấu thầu quốc tế và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự thực thi dự án ODA.
- Nâng cao hiệu quả thực hiện và đẩy mạnh tiến độ giải ngân: Tháo gỡ các vướng mắc về thủ tục hành chính, đảm bảo bố trí đầy đủ và kịp thời nguồn vốn đối ứng từ ngân sách trong nước; thực hiện điều chuyển vốn từ các dự án chậm sang dự án có tiến độ tốt.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá: Thực hiện nghiêm ngặt 4 giai đoạn đánh giá (đánh giá ban đầu, đánh giá giữa kỳ, đánh giá kết thúc và đánh giá tác động sau dự án), công khai minh bạch thông tin tài chính để tiếp nhận giám sát từ xã hội và nhà tài trợ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả dữ liệu: Hệ thống hóa số liệu huy động ODA giai đoạn 1993 - 3/2020 với tổng giá trị ký kết đạt 86,66 tỷ USD; phân tích chi tiết cơ cấu nợ công và nợ ODA giai đoạn 2002–2006 với tỷ lệ nợ ODA/GDP duy trì ở mức 22,94% - 27,72%.
- Đánh giá thực trạng: Làm rõ đóng góp của ODA trong việc nâng cấp mạng lưới hạ tầng giao thông (132 dự án, hơn 17 tỷ USD), năng lượng và giảm nghèo; đồng thời chỉ ra thực trạng giải ngân giảm sút (chỉ đạt 29% năm 2019) và số liệu đội vốn cụ thể tại các dự án giao thông trọng điểm.
- Đóng góp về mặt chính sách: Đúc kết 4 bài học kinh nghiệm từ mô hình chuyển đổi ODA của Hàn Quốc (phân kỳ mục tiêu, giải ngân đúng tiến độ, tránh bẫy phụ thuộc ODA, tập trung vào hạ tầng và sản xuất); đề xuất 6 nhóm giải pháp mang tính hệ thống nhằm quản lý ODA trong giai đoạn chuyển dịch khi các khoản viện trợ không hoàn lại giảm dần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa tiến hành chạy mô hình kinh tế lượng hồi quy định lượng riêng cho dữ liệu chuỗi thời gian của Việt Nam để kiểm định trực tiếp các hệ số co giãn giữa ODA và tăng trưởng GDP.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc ứng dụng các mô hình chuỗi thời gian (như VAR, VECM, ARDL) hoặc phân tích dữ liệu bảng cấp tỉnh để đo lường cụ thể mức độ tác động biên của ODA đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế phát triển, Tài chính công và Quản lý kinh tế. Nội dung nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung phân tích có giá trị tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý dự án tại các ban quản lý, cơ quan tham mưu trong việc thẩm định, quản lý danh mục dự án và điều hành nguồn vốn vay ưu đãi nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích tác động của ODA?
Tác giả dẫn chiếu mô hình hệ phương trình đồng thời về tăng trưởng kinh tế và tiết kiệm của Rana và Dowling (1990), bao gồm hai biến nội sinh là tốc độ tăng trưởng GDP ($\text{GR}$) và tỷ lệ tiết kiệm ($\text{S}$), cùng năm biến ngoại sinh gồm $\text{ODA}$, đầu tư gián tiếp/vay dài hạn ($\text{FPI}$), tỷ lệ xuất khẩu ($\text{CX}$), tốc độ tăng lực lượng lao động ($\text{CLF}$) và GDP bình quân đầu người ($\text{GDPN}$).
2. Tổng giá trị vốn ODA ký kết và cơ cấu vốn của Việt Nam từ năm 1993 đến tháng 3/2020 là bao nhiêu?
Tổng vốn ODA ký kết đạt 86.664,1 triệu USD. Cơ cấu bao gồm: vốn vay ODA đạt 77.373,58 triệu USD, vốn vay ưu đãi đạt 1.623,31 triệu USD, và viện trợ không hoàn lại đạt 7.667,21 triệu USD.
3. Những đối tác song phương và đa phương cung cấp ODA lớn nhất cho Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là ai?
Về đối tác đa phương, Ngân hàng Thế giới (WB) dẫn đầu với 20,1 tỷ USD, tiếp theo là Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) với 14,23 tỷ USD (1993–2012). Về đối tác song phương, Nhật Bản là nhà tài trợ lớn nhất (chiếm trên 27 tỷ USD giai đoạn 2000–2016), tiếp theo là Hàn Quốc (1,5 tỷ USD), Hoa Kỳ (994 triệu USD), Hà Lan (474 triệu USD) và Trung Quốc (2,189 tỷ USD vay ưu đãi hạ tầng giai đoạn 2011–2015).
4. Khóa luận chỉ ra những dự án đường sắt đô thị nào bị chậm tiến độ và đội vốn nghiêm trọng?
Khóa luận thống kê 3 dự án tiêu biểu: Dự án đường sắt Cát Linh - Hà Đông tăng tổng mức đầu tư từ 435,7 triệu USD lên gần 892 triệu USD; dự án Nhổn - Ga Hà Nội tăng từ 783 triệu EUR lên 1,275 tỷ EUR; dự án tuyến Bến Thành - Suối Tiên (TP.HCM) điều chỉnh tăng vốn từ 14.415 tỷ VNĐ lên 47.325 tỷ VNĐ rồi tiếp tục lên 54.006 tỷ VNĐ.
5. Bài học lớn nhất từ kinh nghiệm quản lý vốn ODA của Hàn Quốc được rút ra là gì?
Hàn Quốc phân kỳ sử dụng vốn ODA rất rõ ràng theo từng giai đoạn phát triển: sử dụng viện trợ cứu trợ khẩn cấp và tái thiết sau chiến tranh trước năm 1959, chuyển hướng tập trung vốn vào hạ tầng và năng lực sản xuất công nghiệp giai đoạn 1960–1979, sau đó chuyển dịch hoàn toàn sang vốn vay thương mại/hỗn hợp để ổn định vĩ mô, giải ngân dứt điểm và chủ động chấm dứt tình trạng phụ thuộc vào viện trợ để trở thành quốc gia phát triển tài trợ ODA.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 1993–2020. Nghiên cứu làm nổi bật vai trò động lực của ODA đối với phát triển kết cấu hạ tầng, tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về chậm giải ngân, đội vốn và rủi ro nợ công. Các nhóm giải pháp và bài học kinh nghiệm quốc tế được đề xuất mang giá trị thực tiễn cao đối với công tác điều hành chính sách tài chính đối ngoại khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới.