Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm cổ phiếu ngân hàng đóng vai trò là nhóm cổ phiếu "trụ", thu hút sự quan tâm lớn của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, cùng với những biến động của chu kỳ kinh tế và hoạt động kinh doanh tiền tệ, giá cổ phiếu ngân hàng liên tục trải qua các giai đoạn thăng trầm phức tạp. Đối với các tổ chức tín dụng, tính thanh khoản là yếu tố quyết định sự an toàn hệ thống, khả năng duy trì hoạt động và niềm tin của người gửi tiền lẫn nhà đầu tư. Mặc dù mối quan hệ giữa thanh khoản và thị trường cổ phiếu có tầm quan trọng đặc biệt, các nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường tài chính đang trong quá trình nâng hạng như Việt Nam vẫn chưa đánh giá đầy đủ tác động đồng thời của thanh khoản nội tại, các đặc trưng ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến mức độ biến động giá cổ phiếu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của thanh khoản ngân hàng đến biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại (NHTM) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ các nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách hạn chế sự biến động bất thường của giá cổ phiếu, nâng cao vị thế ngân hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Ước lượng chiều hướng và mức độ tác động của thanh khoản ngân hàng đến biến động giá cổ phiếu của các NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Đề xuất các hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước - Chính phủ và nhà đầu tư dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thanh khoản tác động như thế nào đến biến động giá cổ phiếu của các NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Những hàm ý chính sách nào cần được đề xuất nhằm hạn chế sự biến động giá cổ phiếu để góp phần nâng cao vị thế ngân hàng trên thị trường chứng khoán trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thanh khoản ngân hàng, biến động giá cổ phiếu và tác động của thanh khoản ngân hàng đến biến động giá cổ phiếu của các NHTM niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu gồm 27 NHTM cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (trong tổng số 31 NHTM đang hoạt động tính đến 31/12/2022), bao gồm 17 ngân hàng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), 02 ngân hàng tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và 08 ngân hàng giao dịch trên sàn UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các lý thuyết tài chính và ngân hàng tiêu chuẩn:

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Eugene Fama (1970): Phân tích cách thức thông tin nội tại của tổ chức phát hành và thông tin vĩ mô được phản ánh vào giá chứng khoán qua 3 cấp độ (yếu, bán mạnh, mạnh). Khi thị trường hoạt động hiệu quả, các chỉ số tài chính như thanh khoản và rủi ro sẽ điều chỉnh giá cổ phiếu theo quy luật có thể dự báo.
  • Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Theory) của Kendall (1953) và Malkiel (1973): Giải thích tính ngẫu nhiên của các dao động giá ngắn hạn dưới tác động của các cú sốc thông tin mới và tâm lý thị trường.
  • Lý thuyết thanh khoản ngân hàng: Dựa trên khung hướng dẫn của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2000, 2008), phân định thanh khoản ngắn hạn (khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán tức thời) và thanh khoản dài hạn/thanh khoản cơ cấu (Bartetzky, 2008).
  • Đo lường biến động giá cổ phiếu (SPV): Kế thừa mô hình ước lượng khoảng dao động giá cực trị của Parkinson (1980): $$SPV = \sqrt{\frac{(\ln(H_i / L_i))^2}{4 \ln 2}}$$ (Trong đó: $H_i$ và $L_i$ lần lượt là giá đóng cửa cao nhất và thấp nhất trong năm của từng ngân hàng).
  • Đo lường thanh khoản ngân hàng (LIQ): Sử dụng hệ số $L1$ theo chuẩn phân tích của Vodová (2011): $$L1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Ký hiệu biến Tên biến Loại biến Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
SPV Biến động giá cổ phiếu Biến phụ thuộc Công thức Parkinson (1980) tính từ giá cao nhất và thấp nhất N/A
LIQ Thanh khoản ngân hàng Biến độc lập Hệ số L1 = Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản (-)
SIZE Quy mô ngân hàng Biến kiểm soát Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) (-)
AFCL Dự phòng rủi ro tín dụng Biến kiểm soát Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay (+)
P/E Tỷ lệ giá trên thu nhập Biến kiểm soát Giá thị trường cổ phiếu / Thu nhập trên mỗi cổ phần (-)
IR Tốc độ thay đổi lãi suất Biến kiểm soát Tốc độ thay đổi lãi suất tiền gửi tiết kiệm (+)
GDP Tăng trưởng kinh tế Biến kiểm soát Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (-)
EXR Tốc độ thay đổi tỷ giá Biến kiểm soát Tốc độ thay đổi tỷ giá hối đoái USD/VND (+)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 16. Quy trình phân tích kinh tế lượng bao gồm:

  1. Thống kê mô tả dữ liệu và lập ma trận hệ số tương quan để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  2. Ước lượng mô hình ban đầu thông qua hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Thực hiện kiểm định $F$ để chọn lựa giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan bậc một.
  5. Khắc phục nội sinh và các khuyết tật dữ liệu bảng bằng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống (System GMM - SGMM) hai bước của Arellano & Bond (1991).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu tài chính nội tại của 27 NHTM (tài sản thanh khoản, tổng tài sản, cho vay, dự phòng rủi ro) được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán công bố hàng năm trong giai đoạn 2012–2022.
  • Dữ liệu thị trường và kinh tế vĩ mô (chỉ số giá cổ phiếu, P/E, lãi suất tiền gửi IR, GDP, tỷ giá EXR) được thu thập từ nền tảng cơ sở dữ liệu FiinPro Platform.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực tế thị trường chứng khoán Việt Nam - một thị trường cận biên đang trong quá trình nâng hạng với biên độ biến động cao, trong đó nhóm cổ phiếu NHTM giữ vị thế đầu tàu nhưng giá thường xuyên chịu tác động từ cả thanh khoản hệ thống lẫn sức khỏe tài chính nội tại. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 27 NHTM và thời gian 2012–2022, nêu bật đóng góp lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo lược các công trình thực nghiệm liên quan:

  • Cơ sở lý thuyết: Phân tích bản chất của thanh khoản ngân hàng, phân loại các phương pháp đo lường thanh khoản (phương pháp khe hở thanh khoản và 4 hệ số tỷ lệ $L1, L2, L3, L4$ theo Vodová, 2011). Trình bày lý thuyết thị trường hiệu quả EMH, lý thuyết bước đi ngẫu nhiên và phương pháp đo lường biến động giá cổ phiếu theo Parkinson (1980).
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Lược khảo các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận/biến động cổ phiếu (như Nurazi & Usman, 2016; Rezeki & ctg, 2017; Chung & ctg, 2017; Mwaurah & ctg, 2017) và các yếu tố kiểm soát vĩ mô/vi mô (Pelcher, 2019; Nikmanesh & Nor, 2016; Khan, 2019). Tại Việt Nam, tác giả lược khảo công trình của Nguyễn Thị Vạn Hạnh và Võ Văn Dứt (2022).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra 3 khoảng trống chính: (1) Phần lớn nghiên cứu trước chỉ tập trung vào biến phụ thuộc là lợi nhuận cổ phiếu thay vì trực tiếp đo lường độ biến động giá (SPV); (2) Bằng chứng thực nghiệm tại thị trường mới nổi/cận biên như Việt Nam còn rất hạn chế; (3) Các kết quả nghiên cứu trước đây về tác động của thanh khoản còn phân tán và chưa đồng nhất khi kết hợp đồng thời các yếu tố nội tại và vĩ mô.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm và mô tả chi tiết mô hình kinh tế lượng. Tác giả trình bày phương trình hồi quy dữ liệu bảng thể hiện mối quan hệ giữa biến phụ thuộc SPV với biến độc lập chính LIQ cùng 6 biến kiểm soát (SIZE, AFCL, P/E, IR, GDP, EXR). Tác giả làm rõ các giả thuyết nghiên cứu, định nghĩa cách tính toán từng biến số và trình bày căn cứ lựa chọn hệ số $L1$ đại diện cho thanh khoản. Chương này cũng giải thích chi tiết các bước xử lý dữ liệu từ ước lượng Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định chẩn đoán (Hausman, kiểm định Wald, kiểm định Wooldridge) và kỹ thuật hồi quy SGMM nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa thanh khoản và biến động giá cổ phiếu.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ quá trình xử lý số liệu trên phần mềm Stata 16:

  • Thống kê mô tả và tương quan: Trình bày giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến; ma trận tương quan chỉ ra không có cặp biến nào có tương quan quá cao gây đa cộng tuyến nghiêm trọng (được khẳng định qua kiểm định hệ số VIF đều ở mức an toàn).
  • Kết quả lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$ và kiểm định Hausman cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy chỉ ra mô hình có khuyết tật về hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald có $P\text{-value} < 0{,}05$) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge có $P\text{-value} < 0{,}05$), kèm theo vấn đề nội sinh của biến thanh khoản.
  • Kết quả ước lượng SGMM: Phương pháp SGMM khắc phục hoàn toàn các khuyết tật trên, đem lại kết quả ước lượng vững:
    • Hệ số hồi quy của biến thanh khoản (LIQ) mang dấu âm (-) và có ý nghĩa thống kê, xác nhận thanh khoản ngân hàng tác động nghịch chiều đến biến động giá cổ phiếu.
    • Biến quy mô ngân hàng (SIZE) mang dấu âm (-), có ý nghĩa thống kê.
    • Biến tốc độ thay đổi lãi suất tiết kiệm (IR) và tốc độ thay đổi tỷ giá hối đoái (EXR) mang dấu dương (+) và có ý nghĩa thống kê.
    • Các biến dự phòng rủi ro tín dụng (AFCL), tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) và tăng trưởng kinh tế (GDP) không đủ bằng chứng thống kê có ý nghĩa để khẳng định tác động đến SPV trong mẫu nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các kết quả nghiên cứu chính từ mô hình SGMM và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý chính sách phân loại theo 3 nhóm đối tượng:

  • Đối với các Ngân hàng Thương mại: Duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản tối ưu; cân đối giữa dự trữ thanh khoản và mục tiêu sinh lời; mở rộng quy mô tài sản an toàn; nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản trước những biến động lãi suất và tỷ giá.
  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm ổn định mặt bằng lãi suất và tỷ giá hối đoái; hoàn thiện hành lang pháp lý giám sát an toàn thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế; minh bạch hóa thông tin thị trường.
  • Đối với các nhà đầu tư: Chú trọng phân tích tỷ lệ thanh khoản và quy mô của ngân hàng khi ra quyết định đầu tư cổ phiếu; hạn chế tâm lý giao dịch bầy đàn; theo dõi chặt chẽ biến động lãi suất và tỷ giá để dự báo rủi ro biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng SGMM trên mẫu 27 NHTM giai đoạn 2012–2022, khóa luận đã chứng minh các mối quan hệ thực nghiệm cụ thể:

Biến số Chiều hướng tác động đến SPV Ý nghĩa thống kê Kết luận thực nghiệm
LIQ (Thanh khoản ngân hàng) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản cao thì giá cổ phiếu ít biến động hơn, tạo tâm lý an tâm cho nhà đầu tư.
SIZE (Quy mô ngân hàng) Ngược chiều (-) Có ý nghĩa Ngân hàng quy mô tài sản lớn có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, giá cổ phiếu ổn định hơn.
IR (Thay đổi lãi suất tiết kiệm) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Lãi suất tiết kiệm biến động mạnh làm gia tăng mức độ biến động giá cổ phiếu ngân hàng.
EXR (Thay đổi tỷ giá hối đoái) Cùng chiều (+) Có ý nghĩa Tỷ giá biến động lớn làm gia tăng rủi ro thị trường và khuếch đại biến động giá cổ phiếu.
AFCL (Dự phòng rủi ro tín dụng) Không xác định Không có ý nghĩa Chưa có đủ cơ sở thống kê chứng minh tác động đến biến động giá cổ phiếu trong mẫu.
P/E (Tỷ lệ giá trên thu nhập) Không xác định Không có ý nghĩa Chưa có đủ cơ sở thống kê chứng minh tác động đến biến động giá cổ phiếu trong mẫu.
GDP (Tăng trưởng kinh tế) Không xác định Không có ý nghĩa Tác động chưa thể hiện rõ ràng trong mô hình hồi quy hệ thống đối với biến phụ thuộc SPV.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về tác động trực tiếp của thanh khoản ngân hàng đến mức độ biến động giá cổ phiếu (SPV) đo lường theo mô hình Parkinson (1980), thay vì chỉ tiếp cận dưới góc độ lợi nhuận cổ phiếu thông thường. Đề tài làm phong phú thêm y văn về cấu trúc vi mô thị trường tài chính tại các quốc gia đang phát triển.
  2. Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị NHTM trong việc hoạch định chính sách dự trữ thanh khoản để kiểm soát mức độ dao động giá cổ phiếu trên sàn giao dịch; hỗ trợ các cơ quan quản lý (NHNN) trong việc điều phối chính sách tiền tệ; đồng thời định hướng cho nhà đầu tư cách sử dụng các chỉ số thanh khoản và quy mô để quản trị rủi ro danh mục cổ phiếu ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm 27 NHTM cổ phần niêm yết và đăng ký giao dịch tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng do giới hạn về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu giá cổ phiếu.
    • Thước đo thanh khoản trong mô hình chỉ tập trung vào hệ số $L1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản), chưa kết hợp so sánh đồng thời với các hệ số thanh khoản khác như $L2, L3, L4$ hoặc chỉ số thanh khoản thị trường của chính cổ phiếu đó.
    • Giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật những biến động kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ mới trong giai đoạn sau năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu và kéo dài chuỗi thời gian quan sát.
    • Sử dụng kết hợp nhiều chỉ tiêu đo lường thanh khoản khác nhau (bao gồm cả thanh khoản theo bảng cân đối kế toán và thanh khoản giao dịch chứng khoán).
    • Bổ sung các biến tương tác giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng hoặc rủi ro an toàn vốn để phân tích sâu hơn cơ chế tác động đa chiều đến thị trường chứng khoán.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Kinh tế lượng tài chính. Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về:

  • Quy trình áp dụng mô hình Parkinson (1980) để tính toán độ biến động giá cổ phiếu cực trị từ dữ liệu giá đóng cửa thực tế.
  • Khung phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng động, thực hiện kiểm định chẩn đoán và ứng dụng mô hình SGMM để xử lý vấn đề nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan trên phần mềm Stata.
  • Cách tiếp cận phân tích liên kết giữa các chỉ tiêu an toàn tài chính vi mô của ngân hàng với các biến số kinh tế vĩ mô trong việc giải thích diễn biến thị trường chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đo lường biến động giá cổ phiếu (SPV)?
Khóa luận sử dụng công thức tính độ biến động giá cổ phiếu cực trị của Parkinson (1980): $$SPV = \sqrt{\frac{(\ln(H_i / L_i))^2}{4 \ln 2}}$$ Trong đó $H_i$ là mức giá đóng cửa cao nhất trong năm và $L_i$ là mức giá đóng cửa thấp nhất trong năm của từng ngân hàng thương mại.

2. Biến thanh khoản ngân hàng (LIQ) được tính toán như thế nào trong mô hình?
Biến LIQ được đo lường bằng hệ số thanh khoản $L1$ theo nghiên cứu của Vodová (2011), tính bằng tỷ số giữa Tài sản thanh khoản (tiền mặt, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại các TCTD khác, chứng khoán đầu tư) chia cho Tổng tài sản của ngân hàng.

3. Mẫu dữ liệu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại niêm yết và giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam (17 ngân hàng sàn HOSE, 2 ngân hàng sàn HNX, 8 ngân hàng sàn UPCOM) trong khoảng thời gian 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

4. Vì sao tác giả chọn phương pháp ước lượng GMM hệ thống (SGMM) thay vì mô hình FEM hay REM?
Vì qua các kiểm định chẩn đoán, mô hình hồi quy tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald), hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và hiện tượng nội sinh giữa thanh khoản và biến động giá cổ phiếu. Ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bond (1991) là phương pháp tối ưu để khắc phục toàn diện các khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng vững và không bị thiên lệch.

5. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm rút ra kết luận gì về tác động của thanh khoản và quy mô ngân hàng?
Mô hình SGMM chỉ ra rằng cả thanh khoản ngân hàng (LIQ) và quy mô ngân hàng (SIZE) đều có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến biến động giá cổ phiếu (SPV). Điều này chứng minh rằng các ngân hàng có tỷ lệ tài sản thanh khoản cao và quy mô tài sản lớn sẽ duy trì được mức độ dao động giá cổ phiếu ổn định hơn trên thị trường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Trâm đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác động của thanh khoản đến biến động giá cổ phiếu tại 27 NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2022 bằng phương pháp SGMM. Kết quả chứng minh thanh khoản và quy mô ngân hàng có tác động làm giảm mức độ biến động giá cổ phiếu, trong khi sự thay đổi của lãi suất tiết kiệm và tỷ giá hối đoái làm gia tăng sự biến động này. Nghiên cứu cung cấp hệ thống hàm ý chính sách thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước và các nhà đầu tư nhằm nâng cao sự ổn định và vị thế của nhóm cổ phiếu ngân hàng trên thị trường tài chính.