CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ CÁC YẾU TỐ VĨ MÔ 1. Thị trường chứng khoán 1. Khái niệm Thị trường chứng khoán là một phần quan trọng của hệ thống tài chính và kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp, tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của một quốc gia. Thị trường chứng khoán là một thị trường có tổ chức, nơi các chứng khoán được mua bán theo những nguyên tắc đã được ấn định, như được định nghĩa trong The Longman Dictionary of Contemporary English (1996).
Theo Nguyễn Thanh Phương (2017), thị trường chứng khoán được xác định là nơi diễn ra hoạt động mua bán các loại chứng khoán trung và dài hạn. Ngày nay, thị trường chứng khoán bao gồm các công ty niêm yết, nhà đầu tư, tổ chức tài chính, cơ quan quản lý và nhà môi giới… Bản chất Thị trường chứng khoán có bản chất là một hệ thống tài chính tập trung, nơi mà các nguồn vốn tiết kiệm hoặc tạm thời nhàn rỗi được tập trung và phân phối. Thị trường chứng khoán không chỉ đơn thuần là một nơi giao dịch mua bán chứng khoán, mà còn đóng vai trò như một định chế tài chính trực tiếp. Trên thị trường chứng khoán, quá trình vận động và chuyển đổi tư bản tiền tệ từ tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh được thực hiện.
Người đầu tư có thể đầu tư vào các công ty thông qua việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu, trong khi các doanh nghiệp có thể huy động nguồn vốn bằng cách phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Bản chất của thị trường chứng khoán còn là quá trình quan trọng trong việc vận động và phân phối tư bản tiền tệ. Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn, đồng thời cung cấp cơ chế cho việc giao dịch tài sản tài chính. Thị trường chứng khoán giúp di chuyển tư bản tiền tệ từ những người có nguồn tiền dư thừa sang những người có nhu cầu sử dụng vốn để đầu tư và phát triển kinh doanh.
Chỉ số chứng khoán 4 Bodie (2013) cho rằng chỉ số giá chứng khoán, khối lượng và giá trị giao dịch cổ phiếu là những chỉ báo quan trọng để phản ánh hoạt động của thị trường chứng khoán. Trong số đó, chỉ số giá chứng khoán là một chỉ số quan trọng để thể hiện sự biến đổi của giá chứng khoán tại một thời điểm so với một thời điểm gốc đã được xác định trước. Đây là một thông tin quan trọng và được sử dụng rộng rãi bởi các nhà đầu tư trong quá trình phân tích đầu tư chứng khoán. Mỗi thị trường chứng khoán xây dựng hệ thống chỉ số giá cổ phiếu riêng, có thể được tính cho toàn bộ cổ phiếu trên thị trường quốc gia hoặc theo từng ngành, nhóm ngành cụ thể.
Theo Nguyễn Thị Như Quỳnh (2019), ở Việt Nam, VN-index được coi là chỉ số đại diện tiêu biểu nhất cho thị trường chứng khoán. Chỉ số này phản ánh mức độ biến động giá của tất cả các mã chứng khoán trên sàn giao dịch HOSE so với một thời điểm gốc được xác định trước. Công thức tính chỉ số VN-index như sau: 𝑃1𝑖 𝑥 𝑄1𝑖 𝑉𝑁 − 𝑖𝑛𝑑𝑒𝑥 = 𝑥 100 𝑃0𝑖 𝑥 𝑄0𝑖 Trong đó: P1i: Giá cả giao dịch thực tế của cổ phiếu tại thời điểm tính toán P0i: Giá cả giao dịch thực tế của cổ phiếu tại thời điểm gốc Q1i: Số lượng cổ phiếu giao dịch tại thời điểm tính toán Q0i: Số lượng cổ phiếu giao dịch tại thời điểm gốc 1. Phân loại Theo Nguyễn Thanh Phương (2017), cơ cấu của thị trường chứng khoán có thể được phân chia theo nhiều cách khác nhau: Căn cứ vào phương thức giao dịch: thị trường sơ cấp, thị trường thứ cấp Tương đồng với cách phân loại của Đào Lê Minh (2012), việc mua bán chứng khoán có thể được thực hiện trong hai loại thị trường khác nhau.
Thị trường sơ cấp, còn được gọi là thị trường cấp một hay thị trường phát hành, là nơi mua bán các chứng khoán mới được phát hành bởi các công ty, tổ chức Nhà nước và chính phủ. Người mua chứng khoán trong thị trường sơ cấp mua trực tiếp từ những người phát hành chứng khoán. Trái lại, khi các chứng khoán đã được phát hành trên thị trường sơ cấp được mua bán lần thứ hai, ta nói đó là thị trường thứ cấp. 5 Căn cứ vào tính chất đăng ký: Sở Giao dịch Chứng khoán, Thị trường OTC Sở Giao dịch Chứng khoán là nơi tập trung các giao dịch mua bán cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá trị khác của các doanh nghiệp và tập đoàn lớn, đáp ứng các yêu cầu niêm yết của SGDCK và có hệ thống cơ cấu tổ chức hoàn chỉnh với Hội đồng Quản trị.
Tại SGDCK, người mua và người bán có thể thực hiện các giao dịch thông qua môi giới của các công ty chứng khoán được cấp phép. Ở Việt Nam, SGDCK Hà Nội và SGDCK Hồ Chí Minh là hai sở giao dịch được quản lý bởi Ủy ban Chứng khoán Quốc gia. Thị trường Chứng khoán phi tập trung (OTC) là nơi giao dịch các chứng khoán chưa được niêm yết và không đáp ứng các yêu cầu để giao dịch trên các SGDCK. Thị trường này không có hệ thống điện tử giao dịch như các sở giao dịch chứng khoán.
Do đó, nhà đầu tư muốn mua cổ phiếu từ thị trường OTC phải mua trực tiếp tại quầy giao dịch của các công ty chứng khoán. Căn cứ vào công cụ lưu thông: thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu, thị trường công cụ phái sinh… Các nhà nghiên cứu như Cecchetti (2006) xác định rằng thị trường chứng khoán gồm ba thành phần chính: thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu và thị trường phái sinh. Trong đó, thị trường cổ phiếu là nơi mua bán và trao đổi các cổ phiếu đã được phát hành. Các doanh nghiệp sử dụng thị trường này để huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phiếu, trong khi nhà đầu tư mua bán cổ phiếu để thu lợi nhuận.
Thị trường trái phiếu là nơi giao dịch các công cụ nợ trung và dài hạn, cho phép chuyển nhượng vốn từ người cho vay sang người đi vay. Thị trường phái sinh là thị trường giao dịch các hợp đồng phái sinh như hợp đồng giao sau, hợp đồng quyền chọn và hợp đồng hoán đổi, với mục đích chính là chuyển nhượng rủi ro. Luật chứng khoán năm 2019 của Việt Nam cũng đã định nghĩa rõ ràng về các loại chứng khoán tồn tại trên thị trường. Chứng khoán được định nghĩa là các tài sản bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần, chứng chỉ lưu ký, chứng khoán phái sinh và các loại chứng khoán khác do Chính phủ quy định.
Chức năng Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế và được sử dụng để đánh giá tình hình kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Điều này được Phan Ngọc Trung (2016) đồng ý, khi ông cho rằng thị trường chứng khoán là một chiếc phong vũ biểu của nền kinh tế, vì giá trị cổ phiếu và tài sản tài chính khác đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế và có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng của xã hội. Bên cạnh đó, Nguyễn Thanh Phương (2017) đã nêu rõ những chức năng của thị trường chứng khoán như sau: Công cụ huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế: Là kênh huy động và phân bổ nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế, thị trường chứng khoán có vai trò quan trọng trong việc huy động và phân bổ hiệu quả nguồn vốn từ chủ thể có dư thừa tới chủ thể thiếu vốn, nhờ tính lợi ích từ quy mô và giảm thiểu chi phí giao dịch. Trong lĩnh vực này, thị trường chứng khoán không chỉ đáp ứng nhu cầu tiết kiệm trong nền kinh tế mà còn góp phần tích lũy nguồn vốn đầu tư để phục vụ tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Đồng thời, thị trường chứng khoán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc nâng cao hiệu suất của nền kinh tế. Công cụ ổn định kinh tế vĩ mô: Thị trường chứng khoán cũng đóng vai trò là công cụ để ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt trong việc thực thi chính sách kinh tế của Chính phủ, như chính sách tài chính - tiền tệ để ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát. Việc phát triển thị trường chứng khoán cung cấp một cơ sở tốt cho việc nâng cao minh bạch, công khai thông tin, chuẩn mực kế toán, kiểm soát và cơ chế quản trị công ty, từ đó giúp Chính phủ nâng cao khả năng quản lý hệ thống thị trường tài chính và giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng. Cung cấp khả năng thanh khoản cho các chứng khoán: Chức năng cung cấp khả năng thanh khoản cho các chứng khoán cũng có tính chất tích cực.
Thị trường chứng khoán giúp cho các tham gia mua bán chứng khoán một cách thuận lợi, dễ dàng và nhanh chóng với chi phí giao dịch thấp. Tính thanh 7 khoản do thị trường chứng khoán mang lại cũng giúp cho dòng vốn luân chuyển nhanh, tạo thành một kênh huy động và đầu tư vốn hiệu quả. Ngoài ra, thị trường chứng khoán còn có các chức năng khác như khuyến khích dân chúng tiết kiệm và sử dụng nguồn vốn tiết kiệm vào đầu tư, làm giảm áp lực lạm phát, đảm bảo tính thanh khoản cho số tiền tiết kiệm đầu tư dài hạn và tạo thói quen đầu tư. Tuy nhiên, ba chức năng chính trên đây là những chức năng quan trọng đặc biệt của thị trường chứng khoán, có tầm quan trọng cả ở mức đơn vị và mức tổng thể.
Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế và thị trường chứng khoán 1. Chỉ số sản xuất công nghiệp IPI Chỉ số sản xuất công nghiệp (Industrial Production Index - IPI), theo định nghĩa của Tổng cục Thống kê, là một chỉ tiêu quan trọng được sử dụng để đánh giá tốc độ phát triển sản xuất trong ngành công nghiệp hàng tháng, hàng quý và hàng năm. Chỉ số này được tính dựa trên khối lượng sản phẩm sản xuất, do đó còn được gọi là "chỉ số khối lượng sản phẩm công nghiệp". Chính vì vậy, chỉ số sản xuất công nghiệp có vai trò quan trọng trong việc phản ánh tình hình phát triển toàn ngành công nghiệp nói chung và tốc độ phát triển của từng sản phẩm và nhóm ngành sản phẩm nói riêng.