Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do sinh viên Đỗ Thị Tuyết Mai (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) thực hiện vào tháng 05/2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Bích Ngân. Đề tài thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, triển khai theo hướng nghiên cứu định lượng thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng thứ cấp.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ vai trò trọng yếu của thị trường chứng khoán (TTCK) đối với nền kinh tế thị trường. Thị trường không chỉ là kênh dẫn vốn và huy động vốn trung, dài hạn hiệu quả cho doanh nghiệp mà còn là môi trường đầu tư tài chính cho công chúng. TTCK phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và là thước đo biến động của nền kinh tế vĩ mô. Kể từ thời điểm Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh chính thức đi vào hoạt động ngày 20/07/2000 và phiên giao dịch đầu tiên diễn ra ngày 28/07/2000, TTCK Việt Nam đã trải qua hơn 23 năm phát triển. Tuy nhiên, so với các thị trường phát triển trên thế giới, TTCK Việt Nam vẫn còn non trẻ, sơ khai; hệ thống pháp lý và trình độ kiến thức của các nhà đầu tư còn ở giai đoạn bước đầu. Biến động giá cổ phiếu trên thị trường thường diễn ra mạnh, bất thường và tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt đối với nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường. Do đó, việc xác định các nhân tố chi phối thị giá cổ phiếu là yêu cầu thực tiễn cần thiết để hỗ trợ nhà đầu tư quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược giao dịch phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến giá của cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến giá cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp cho nhà quản lý, nhà đầu tư để phòng tránh rủi ro và đạt được hiệu quả đầu tư cao nhất.
Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Nhân tố nào tác động đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Mức độ tác động của các nhân tố đến biến động giá của cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến giá của cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp có cổ phiếu thuộc rổ chỉ số VN-30 niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) — nhóm cổ phiếu có quy mô vốn hóa lớn, thanh khoản cao, chiếm khoảng 60% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022 (gồm 150 quan sát theo dữ liệu năm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, cơ chế vận hành của TTCK và lý thuyết định giá tài sản tài chính:
- Khái niệm TTCK: Dẫn chiếu định nghĩa của Bạch Đức Hiển (2009, 2015), xác định TTCK là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch, mua bán, chuyển nhượng các loại chứng khoán trung và dài hạn, bản chất là quá trình vận động chuyển tư bản tiền tệ từ tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh.
- Chức năng và nguyên tắc: Thị trường thực hiện các chức năng tập trung và tích tụ vốn, tạo lập cơ chế đầu tư thúc đẩy sử dụng vốn hiệu quả, đa dạng hóa cơ hội đầu tư, tạo tính thanh khoản, đánh giá hoạt động doanh nghiệp và hỗ trợ Chính phủ thực hiện chính sách kinh tế vĩ mô. Thị trường vận hành theo 3 nguyên tắc nền tảng: nguyên tắc trung gian, nguyên tắc đấu giá (đấu giá trực tiếp và đấu giá tự động) và nguyên tắc công khai thông tin.
- Hệ thống công cụ tài chính và các loại giá trị cổ phiếu: Phân loại chứng khoán vốn (cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi), chứng khoán nợ (trái phiếu), chứng chỉ quỹ và công cụ phái sinh. Tác giả phân định rõ 4 khái niệm giá trị của cổ phiếu phổ thông: mệnh giá (quy định 10.000 đồng/cổ phiếu tại Việt Nam), giá trị sổ sách (Book value), giá trị thực (Intrinsic value - xác định bằng kỹ thuật chiết khấu cổ tức hoặc định giá so sánh) và giá trị thị trường (Market value - giá khớp lệnh đóng cửa làm căn cứ tham chiếu).
- Khung lý thuyết và mô hình chỉ số: Tác giả dẫn chiếu mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965), lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT) của Fama và French (1992); công thức tính chỉ số giá chứng khoán Passcher trọng số gia quyền giá trị: $$I_p = \frac{\sum_{i=1}^n (q_t \cdot p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_t \cdot p_0)}$$
- Tổng quan thực nghiệm: Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế và trong nước về tác động của các biến tài chính doanh nghiệp (EPS, ROA, ROE, đòn bẩy tài chính, P/E) và biến kinh tế vĩ mô (lạm phát CPI, tăng trưởng GDP, cung tiền M2) như Flannery và Protopapadakis (2002), Antonakakis và cộng sự (2017), Reddy (2012), Chinzara (2011), Hsing và cộng sự (2012), Zeytinoglu và cộng sự (2012), Idawati và Wahyudi (2015), Raza và cộng sự (2016), Anwaar (2016), Murniati (2016); tại Việt Nam có Nguyễn Hữu Tuấn (2011), Phan Thị Bích Nguyệt và Phạm Dương Phương Thảo (2013), Bùi Kim Yến và Nguyễn Thái Sơn (2014), Thân Thị Thu Thủy và Võ Thị Thùy Dương (2015), Đặng Thị Quỳnh Anh (2018), Nguyễn Minh Nhật Linh (2017).
- Khoảng trống nghiên cứu: Đa số các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận riêng rẽ nhóm nhân tố vi mô hoặc vĩ mô; số lượng nghiên cứu đánh giá đồng bộ cả hai nhóm yếu tố trong giai đoạn dịch Covid-19 (2018–2022) trên TTCK Việt Nam còn hạn chế.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện:
- Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và nghiên cứu thực nghiệm; (4) Xây dựng mô hình và giả thuyết; (5) Thu thập và xử lý số liệu; (6) Thống kê mô tả và hồi quy tuyến tính; (7) Kết luận và đề xuất khuyến nghị.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 15 và Microsoft Excel. Các mô hình hồi quy được kiểm tra gồm Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Quy trình kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity); kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation). Trường hợp mô hình vi phạm giả định hồi quy, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính vi mô (ROA, DA, P/E, EPS) được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán thông qua vietstock.vn; giá đóng cửa ngày 31/12 của 30 cổ phiếu thu thập từ fireant.vn; dữ liệu vĩ mô (CPI, GDP) lấy từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: $$MP_t = \beta_0 + \beta_1 EPS_t + \beta_2 ROA_t + \beta_3 DA_t + \beta_4 PE_t + \beta_5 CPI_t + \beta_6 GDP_t + \varepsilon_t$$
| Tên biến | Ký hiệu | Loại biến | Cách đo lường / Công thức | Nguồn dữ liệu | Dấu kỳ vọng |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá cổ phiếu | $MP$ | Phụ thuộc | Giá đóng cửa phiên 31/12 hàng năm | fireant.vn | - |
| Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | $EPS$ | Độc lập vi mô | $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế} - \text{Cổ tức ưu đãi}}{\text{Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành}}$ | vietstock.vn | (+) |
| Lợi nhuận trên tổng tài sản | $ROA$ | Độc lập vi mô | $\frac{\text{Lợi nhuận dành cho cổ đông thường}}{\text{Tổng tài sản}}$ | vietstock.vn | (+) |
| Hệ số nợ | $DA$ | Độc lập vi mô | $\frac{\text{Tổng nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$ | BCTC kiểm toán | (-) |
| Giá trên thu nhập | $PE$ | Độc lập vi mô | $\frac{\text{Giá thị trường của cổ phiếu}}{\text{Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)}}$ | vietstock.vn | (+) |
| Tỷ lệ lạm phát | $CPI$ | Biến kiểm soát vĩ mô | % tăng trưởng CPI bình quân qua các năm | GSO | (-) |
| Tăng trưởng kinh tế | $GDP$ | Biến kiểm soát vĩ mô | % tăng trưởng GDP qua các năm | GSO | (+) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lời mở đầu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TTCK Việt Nam có nhiều biến động bất thường giai đoạn 2018–2022. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu, phạm vi không gian là nhóm cổ phiếu VN-30, phạm vi thời gian là 5 năm (2018–2022). Tác giả khái quát phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, cùng bố cục tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm căn bản về TTCK, các chức năng điều tiết vốn và đánh giá doanh nghiệp, mục tiêu và cơ cấu phân loại thị trường. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của cổ phiếu phổ thông, đặc điểm không có kỳ hạn và quyền nhận cổ tức không cố định. Khóa luận làm rõ 4 loại giá trị của cổ phiếu: mệnh giá, giá trị sổ sách, giá trị nội tại và giá thị trường; đồng thời phân tích ưu nhược điểm của mô hình chiết khấu cổ tức trong định giá lý thuyết. Tiếp đó, tác giả phân tích cơ chế tác động của 4 nhân tố nội tại (EPS, ROA, DA, P/E) và 2 nhân tố vĩ mô (lạm phát CPI, tăng trưởng kinh tế GDP), công thức xác định chỉ số giá Passcher, đồng thời tổng hợp các công trình thực nghiệm trước đây để xác lập khoảng trống nghiên cứu.
Chương 3: Số liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này quy định quy trình thực hiện nghiên cứu 7 bước (Sơ đồ 3.1) và mô tả tập dữ liệu bảng gồm 150 quan sát từ 30 doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số VN-30 giai đoạn 2018–2022. Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc ($MP$), 4 biến độc lập vi mô ($EPS$, $ROA$, $DA$, $PE$) và 2 biến vĩ mô ($CPI$, $GDP$), kèm theo nguồn dữ liệu thứ cấp và 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$). Về mặt kỹ thuật, chương 3 giải trình chi tiết cơ sở toán kinh tế của các phép kiểm định khuyết tật mô hình: hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, hiện tượng phương sai sai số thay đổi làm sai lệch kiểm định t và F của OLS, hiện tượng tự tương quan giữa các sai số $u_t$ và $u_{t-1}$, từ đó chuẩn bị quy trình lựa chọn mô hình OLS, FEM, REM và xử lý bằng GLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 mở đầu bằng việc phân tích bức tranh kinh tế vĩ mô và diễn biến TTCK Việt Nam giai đoạn 2018–2022:
- Diễn biến VN-Index: Ngày 10/04/2018 lập đỉnh lịch sử tại 1.211 điểm trước khi giảm xuống đáy 888 điểm vào ngày 30/10/2018 và kết thúc năm ở mức 892 điểm (Việt Nam nằm trong nhóm 9 thị trường giảm mạnh nhất từ đỉnh do tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung); số lượng tài khoản đạt 2.182.327; vốn hóa tăng 12,7% đạt 3.960 nghìn tỷ đồng. Năm 2019, VN-Index tăng 7,7%, chốt tại 960,99 điểm, quy mô vốn hóa đạt 4,4 triệu tỷ đồng (chiếm 79,2% GDP 2018 và 72,6% GDP 2019), thanh khoản bình quân 4.659 tỷ đồng/phiên, số tài khoản vượt 2,36 triệu. Năm 2020, VN-Index tăng khoảng 15%, thanh khoản bùng nổ đạt hơn 7.420 tỷ đồng/phiên (tăng 59%), số lượng tài khoản đạt hơn 2,77 triệu (tháng 11/2020 ghi nhận 41.203 tài khoản mở mới). Năm 2021, VN-Index thiết lập đỉnh lịch sử 1.500 điểm vào ngày 25/11/2021 và kết thúc phiên 28/12/2021 ở mức 1.494 điểm (tăng 35,4%), vốn hóa đạt 7.729 nghìn tỷ đồng (tăng 46%), số tài khoản đạt 4,08 triệu (tăng 47%). Sang năm 2022, thị trường đảo chiều giảm sâu, tạo đáy tại 969 điểm vào ngày 16/11/2022.
- Diễn biến lạm phát CPI: Năm 2018 CPI tăng 3,54%; năm 2019 tăng 2,79% (thấp nhất trong 3 năm 2017–2019); năm 2020 tăng 3,23%; năm 2021 tăng 1,84% (thấp nhất 6 năm); năm 2022 tăng 3,15% — liên tục duy trì dưới mục tiêu 4% của Quốc hội.
- Diễn biến tăng trưởng GDP: Năm 2018 đạt 7,08% (nông lâm thủy sản tăng 3,76%, công nghiệp - xây dựng tăng 8,85%, dịch vụ tăng 7,03%); năm 2019 đạt 7,02% (công nghiệp - xây dựng đóng góp 50,4%, dịch vụ đóng góp 45%); năm 2020 đạt 2,91% do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19; năm 2022 phục hồi mạnh mẽ đạt 8,02% (quy mô GDP hiện hành đạt 9.513 triệu tỷ đồng, tương đương 409 tỷ USD; GDP bình quân đầu người đạt 95,6 triệu đồng, tương đương 4.110 USD).
Tiếp đó, theo kết cấu chương mục và danh mục bảng biểu, chương 4 tiến hành phân tích thống kê mô tả các biến số, ma trận hệ số tương quan, kiểm định đa cộng tuyến cho Pooled OLS, so sánh ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM, kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trên mô hình FEM, và ước lượng mô hình hồi quy GLS nhằm khắc phục các khuyết tật này; từ đó đánh giá tác động của các biến ROA, DA, PE, CPI, GDP và tổng hợp các biến có ý nghĩa thống kê; cuối cùng trình bày tồn tại của nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước và nhà đầu tư.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả thống kê kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán được tác giả tổng hợp cụ thể trong giai đoạn nghiên cứu 2018–2022:
| Chỉ tiêu thống kê | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (%) | 7,08 | 7,02 | 2,91 | - | 8,02 |
| Tỷ lệ lạm phát CPI (%) | 3,54 | 2,79 | 3,23 | 1,84 | 3,15 |
| Điểm số VN-Index cuối năm | 892 | 960,99 | Tăng ~15% | 1.494 | Tạo đáy 969 |
| Quy mô vốn hóa thị trường | 3.960 nghìn tỷ đồng | 4,4 triệu tỷ đồng | - | 7.729 nghìn tỷ đồng | - |
| Số lượng tài khoản nhà đầu tư | 2,18 triệu | > 2,36 triệu | > 2,77 triệu | 4,08 triệu | - |
| Giá trị giao dịch bình quân/phiên | - | 4.659 tỷ đồng | > 7.420 tỷ đồng | Bùng nổ | - |
Về mặt kinh tế lượng, nghiên cứu đã thực hiện quy trình kiểm định đầy đủ:
- So sánh các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: thực hiện kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi của mô hình FEM và kiểm định hiện tượng tự tương quan của mô hình FEM.
- Áp dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
Đóng góp của khóa luận do tác giả xác định:
- Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kết hợp đồng thời cả hai nhóm biến số vi mô nội tại của doanh nghiệp (ROA, DA, P/E, EPS) và các biến số kinh tế vĩ mô (CPI, GDP) trong một khung phân tích thống nhất cho nhóm cổ phiếu trụ cột VN-30.
- Khắc phục khoảng trống thời gian: Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố chi phối thị giá cổ phiếu trong giai đoạn đặc thù 2018–2022, thời kỳ thị trường chịu tác động mạnh từ đại dịch Covid-19 và có diễn biến tách biệt so với xu hướng chung của một số thị trường quốc tế.
- Khuyến nghị thực tiễn: Khóa luận xây dựng các nhóm giải pháp ứng dụng thực tế phân định theo 3 chủ thể: nhóm giải pháp quản trị tài chính cho các doanh nghiệp niêm yết, nhóm giải pháp điều hành thị trường và hoàn thiện khung pháp lý cho cơ quan quản lý Nhà nước/Chính phủ, và nhóm khuyến nghị chiến lược phân tích chỉ số cho các nhà đầu tư trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung và phạm vi được tác giả xác định trong văn bản:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 30 cổ phiếu thuộc rổ chỉ số VN-30 niêm yết tại sàn HOSE. Mặc dù nhóm này chiếm khoảng 60% giá trị giao dịch toàn thị trường, mẫu khảo sát chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết quy mô vừa và nhỏ, cũng như chưa đại diện cho các cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX và UPCoM.
- Phạm vi thời gian: Tập dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong 5 năm (2018–2022) với 150 quan sát dữ liệu năm. Khoảng thời gian này có tính chu kỳ ngắn và bị chi phối mạnh bởi biến cố bất thường của dịch bệnh Covid-19, do đó một số tác động dài hạn có thể chưa phản ánh hết.
- Số lượng biến số: Mô hình mới lựa chọn 4 biến tài chính vi mô ($EPS$, $ROA$, $DA$, $PE$) và 2 biến vĩ mô ($CPI$, $GDP$). Các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, cung tiền $M_2$, giá dầu thế giới hay các biến quản trị doanh nghiệp (quy mô tài sản, sở hữu Nhà nước) chưa được đưa vào kiểm định.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng cỡ mẫu sang toàn bộ các sàn giao dịch HOSE, HNX; thu thập chuỗi dữ liệu dài hơn theo tần suất quý hoặc tháng; bổ sung thêm các biến kiểm soát về chính sách tiền tệ và các biến tương tác giữa các ngành nghề kinh doanh khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng nghiên cứu và thực hành tài chính:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận bài bản về thị trường chứng khoán, cơ chế vận hành, các loại giá trị cổ phiếu, cùng quy trình 7 bước xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 15.
- Người nghiên cứu thực hiện đề tài tương tự: Bảng định nghĩa biến, công thức tính toán chỉ tiêu tài chính ($EPS$, $ROA$, $DA$, $PE$) và các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Breusch-Pagan/White test cho phương sai thay đổi, Wooldridge test cho tự tương quan, mô hình hiệu chỉnh GLS) là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng.
- Nhà đầu tư cá nhân trên TTCK: Cung cấp góc nhìn có căn cứ định lượng về mối liên hệ giữa các chỉ số tài chính nội tại của doanh nghiệp, biến động lạm phát, tăng trưởng kinh tế đối với sự vận động của giá cổ phiếu nhóm VN-30, giúp giảm thiểu rủi ro tâm lý trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận thu thập số liệu của 30 doanh nghiệp niêm yết thuộc rổ chỉ số VN-30 trên sàn HOSE trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 150 quan sát theo năm.
2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm những biến số cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc là Giá đóng cửa của cổ phiếu ngày 31/12 hàng năm ($MP$). Các biến độc lập vi mô gồm: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$), Lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA$), Hệ số nợ ($DA$), Hệ số giá trên thu nhập ($PE$). Các biến kiểm soát vĩ mô gồm: Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng ($CPI$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
3. Công thức tính chỉ số giá chứng khoán nào được tác giả phân tích trong phần lý thuyết?
Tác giả trình bày phương pháp chỉ số giá Passcher (chỉ số bình quân gia quyền giá trị với quyền số là số lượng chứng khoán niêm yết thời kỳ tính toán): $$I_p = \frac{\sum_{i=1}^n (q_t \cdot p_t)}{\sum_{i=1}^n (q_t \cdot p_0)}$$ Trong đó $p_t, p_0$ là giá thời kỳ $t$ và thời kỳ gốc; $q_t$ là khối lượng tại thời điểm tính toán; $n$ là số lượng cổ phiếu tính chỉ số.
4. Tác giả đã sử dụng các kiểm định khuyết tật mô hình nào trước khi đưa ra kết quả ước lượng?
Tác giả đã thực hiện: (1) Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); (2) Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (PSSS thay đổi) trên mô hình tác động cố định FEM; (3) Kiểm định hiện tượng tự tương quan trên mô hình FEM; sau đó sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật sai số.
5. Diễn biến chỉ số VN-Index và quy mô thị trường được ghi nhận biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2021?
Năm 2018, VN-Index lập đỉnh 1.211 điểm (10/04) rồi giảm về 892 điểm cuối năm; vốn hóa đạt 3.960 nghìn tỷ đồng với hơn 2,18 triệu tài khoản. Năm 2019, chỉ số đạt 960,99 điểm (tăng 7,7%), vốn hóa 4,4 triệu tỷ đồng. Năm 2020, chỉ số tăng khoảng 15%, thanh khoản đạt hơn 7.420 tỷ đồng/phiên. Năm 2021, VN-Index lập đỉnh lịch sử 1.500 điểm (25/11) và kết năm ở 1.494 điểm (tăng 35,4%), quy mô vốn hóa đạt 7.729 nghìn tỷ đồng với 4,08 triệu tài khoản nhà đầu tư.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Tuyết Mai đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế tài chính về thị trường chứng khoán, phương pháp định giá cổ phiếu và tổng quan thực nghiệm trong và ngoài nước. Bằng việc xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng kết hợp 4 chỉ số tài chính vi mô ($EPS$, $ROA$, $DA$, $PE$) và 2 chỉ tiêu vĩ mô ($CPI$, $GDP$) trên mẫu 30 cổ phiếu nhóm VN-30 giai đoạn 2018–2022, tác giả đã cung cấp bức tranh thực nghiệm có căn cứ khoa học về các nhân tố chi phối thị giá cổ phiếu tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến mô hình hiệu chỉnh GLS, qua đó đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhà đầu tư nhằm phòng ngừa rủi ro thị trường.