Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dầu thô là mặt hàng năng lượng chiến lược và là yếu tố đầu vào thiết yếu của hầu hết các ngành kinh tế. Biến động giá dầu tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp, qua đó ảnh hưởng đến dòng tiền kỳ vọng và định giá trên thị trường chứng khoán. Tại Việt Nam – quốc gia có trữ lượng dầu mỏ đứng thứ hai khu vực Đông Á và kim ngạch xuất khẩu dầu thô chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu kinh tế – sự biến động của giá dầu thế giới có liên hệ mật thiết với hoạt động kinh tế vĩ mô và diễn biến của chỉ số VN-Index.

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào việc phân tích tác động của các cú sốc giá dầu hoặc đo lường độ biến động (volatility) lên nền kinh tế và thị trường tài chính thông qua các mô hình như VAR, VECM hay GARCH. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là việc xác định cụ thể mức độ và chiều hướng tác động của sự thay đổi giá dầu kết hợp cùng các nhân tố vĩ mô lên chỉ số VN-Index trong điều kiện chuỗi dữ liệu hỗn hợp bậc dừng vẫn chưa được khảo sát chuyên sâu bằng phương pháp tiếp cận ARDL.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đo lường mức độ ảnh hưởng của thay đổi giá dầu đến chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam (VN-Index).
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các kênh truyền dẫn tác động từ biến động giá dầu đến giá cổ phiếu và thị trường chứng khoán.
    2. Phân tích thực nghiệm mối quan hệ giữa thay đổi giá dầu và diễn biến của thị trường chứng khoán Việt Nam.
    3. Xác định và đưa các nhân tố kinh tế vĩ mô phù hợp (tỷ giá, lạm phát, tăng trưởng sản xuất công nghiệp, chênh lệch lãi suất) vào mô hình phân tích.
    4. Ứng dụng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) cùng các kiểm định liên quan để phân tích tác động ngắn hạn và dài hạn.
    5. Đánh giá, lượng hóa mức độ tác động của thay đổi giá dầu lên thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm rút ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mối liên hệ lý thuyết và thực nghiệm giữa giá dầu và thị trường chứng khoán diễn ra như thế nào?
  2. Vì sao sự thay đổi giá dầu lại gây ra các tác động trực tiếp và gián tiếp đến giá chứng khoán?
  3. Những nhân tố kinh tế vĩ mô nào có ảnh hưởng trọng yếu đến thị trường chứng khoán Việt Nam cùng với giá dầu?
  4. Cơ chế truyền dẫn cụ thể của các nhân tố vĩ mô và giá dầu đến thị trường chứng khoán diễn ra qua những kênh nào?
  5. Lý do mô hình ARDL được lựa chọn để ước lượng mối quan hệ giữa biến động giá dầu và thị trường chứng khoán Việt Nam?
  6. Những kiểm định thống kê nào được sử dụng để đánh giá tính dừng, tính ổn định và kiểm tra các khuyết tật của mô hình hồi quy?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của thay đổi giá dầu (WTI) và một số biến số vĩ mô đến chỉ số chứng khoán VN-Index.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng giai đoạn từ tháng 01/2009 đến hết tháng 12/2017 (tổng cộng 104 quan sát). Khung thời gian này được chọn nhằm loại trừ giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – thời điểm giá dầu và chứng khoán có tương quan dương bất thường gây nhiễu dữ liệu theo phát hiện của Filis, Degiannakis và Floros (2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết tổng hợp của Filis, Stavros và Arora (2017), giải thích cơ chế truyền dẫn của giá dầu tới giá cổ phiếu thông qua 3 kênh chính:

Kênh truyền dẫn Cơ chế tác động Tác giả lý thuyết nền tảng
Kênh định giá cổ phiếu Giá cổ phiếu là giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai được chiết khấu. Giá dầu tăng làm tăng chi phí đầu vào của các doanh nghiệp tiêu thụ dầu, làm giảm lợi nhuận và dòng tiền dự kiến, dẫn đến định giá cổ phiếu giảm (đối với doanh nghiệp khai thác dầu, tác động ngược lại). Huang, Masulis, Stoll (1996); Oberndorfer (2009); Filis (2011)
Kênh tiền tệ Giá dầu tăng đẩy chi phí sản xuất tăng, làm gia tăng lạm phát kỳ vọng. Theo quy tắc Taylor, Ngân hàng Trung ương nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát, làm tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp, giảm giá trị hiện tại ròng (NPV) của các dự án và làm giảm giá cổ phiếu. Hamilton (1996); Basher & Sadorsky (2006); Mohanty & Nandha (2011)
Kênh sản lượng Giá dầu tăng làm giá bán lẻ hàng hóa tăng, làm giảm thu nhập thực tế của hộ gia đình, dẫn đến sụt giảm tổng cầu tiêu dùng. Doanh số và dòng tiền của doanh nghiệp suy giảm, khiến thị trường chứng khoán phản ứng tiêu cực. Filis, Stavros, Arora (2017)

Mô hình kinh tế lượng đề xuất: Mô hình ước lượng mối quan hệ giữa chỉ số VN-Index và các biến số độc lập có dạng:

$$P_t = f(Oil_t, ER_t, IP_t, IF_t, IR_t)$$

Trong đó:

  • $P_t$: Tỷ lệ thay đổi của chỉ số VN-Index tại tháng $t$ (Biến phụ thuộc).
  • $Oil_t$: Tỷ lệ thay đổi giá dầu thô WTI thế giới tại tháng $t$.
  • $ER_t$: Tỷ giá hối đoái VND/USD tại tháng $t$.
  • $IP_t$: Chỉ số tăng trưởng sản xuất công nghiệp của Việt Nam tại tháng $t$.
  • $IF_t$: Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam tại tháng $t$.
  • $IR_t$: Chênh lệch giữa lãi suất cho vay tại Việt Nam và lãi suất cho vay tại Mỹ tại tháng $t$.

Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp định lượng được thực hiện trên phần mềm Eviews 10. Tác giả lựa chọn mô hình phân phối trễ tự hồi quy ARDL (Autoregressive Distributed Lag) thay vì OLS, VAR hay VECM nhờ các ưu điểm kỹ thuật:

  1. ARDL cho kết quả ước lượng vững và hiệu quả với quy mô mẫu nhỏ ($N = 104$).
  2. Mô hình có thể áp dụng cho các biến có bậc tích hợp khác nhau, kết hợp cả biến dừng ở mức $I(0)$ và dừng ở sai phân bậc một $I(1)$, không đòi hỏi tất cả các biến phải cùng bậc tích hợp như VECM.
  3. Cho phép ước lượng đồng thời cả hệ số tác động trong ngắn hạn và dài hạn trong một phương trình duy nhất, khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan.
  4. Cho phép linh hoạt lựa chọn độ trễ tối ưu khác nhau cho từng biến số.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thu thập theo tần suất tháng từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2017:

  • Chỉ số VN-Index thu thập từ Vietstock.
  • Giá dầu WTI, tỷ giá VND/USD và lãi suất cho vay của Mỹ thu thập từ Investing.com và FRED.
  • Các chỉ số vĩ mô của Việt Nam (chỉ số sản xuất công nghiệp, lạm phát, lãi suất trong nước) thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên vai trò thiết yếu của dầu mỏ đối với nền kinh tế thế giới và Việt Nam. Tác giả trình bày tổng quan tính tương quan giữa giá dầu thô và chỉ số chứng khoán (dẫn chứng nghiên cứu của Bernanke, 2015 trên chỉ số S&P 500). Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát là đo lường ảnh hưởng của thay đổi giá dầu đến VN-Index, hệ thống hóa 5 mục tiêu cụ thể, 6 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu 9 năm (2009–2017) và tóm tắt bố cục toàn khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

Nội dung chương 2 tập trung phân tích 3 kênh lý thuyết truyền dẫn: kênh định giá cổ phiếu, kênh tiền tệ và kênh sản lượng. Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết hai nhóm nghiên cứu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Huang, Masulis và Stoll (1996 - Mỹ); Papapetrou (2001 - Hy Lạp); Miller và Ratti (2009 - OECD); Filis, Degiannakis và Floros (2011 - 6 nước xuất/nhập khẩu dầu); Gupta (2016 - 70 quốc gia); Park (2008 - Mỹ và 13 nước châu Âu); Bayar (2016 - Thổ Nhĩ Kỳ).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Trần Huy Hoàng (2017 - mô hình VAR/VECM); Trần Thị Minh Phương (2013 - đồng liên kết Johansen và VAR); Nguyễn Tuyết Hạnh (2015 - mô hình biến thiên phương sai Scalar-BEKK). Qua đó, tác giả chỉ ra điểm mới của đề tài là tập trung trực tiếp vào biến động giá dầu thay vì cú sốc dầu đơn thuần, áp dụng phương pháp tiếp cận ARDL trên dữ liệu chuỗi thời gian của Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp luận

Chương 3 luận giải lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng và so sánh ưu - nhược điểm giữa các mô hình OLS, VAR, VECM và ARDL. Tác giả định nghĩa công thức toán học và đơn vị đo lường cho biến phụ thuộc ($P_t$) cùng 5 biến độc lập ($Oil_t, ER_t, IP_t, IF_t, IR_t$). Quy trình phân tích 4 bước được chuẩn hóa:

  1. Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị mở rộng ADF (Augmented Dickey-Fuller).
  2. Kiểm định đường bao (Bound test) xác định quan hệ đồng liên kết dài hạn và lựa chọn độ trễ tối ưu theo tiêu chuẩn Akaike (AIC).
  3. Ước lượng hệ số hồi quy ngắn hạn và dài hạn của mô hình ARDL.
  4. Kiểm tra tính ổn định của các tham số (CUSUM, CUSUMSQ) và kiểm định các khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận hiệp phương sai và kết quả thực nghiệm từ Eviews 10:

  • Thống kê mô tả (104 quan sát): Giá trị trung bình của $P_t$ là 0.003, $ER_t$ là 0.003. Kiểm định hiệp phương sai cho thấy tương quan dương mạnh nhất xuất hiện giữa $Oil_t$ và $ER_t$, trong khi tương quan âm mạnh nhất xuất hiện giữa $ER_t$ và $IF_t$.
  • Kiểm định tính dừng ADF: Biến chênh lệch lãi suất ($IR_t$) có $Prob = 0.05$ tại chuỗi gốc nên chấp nhận giả thuyết $H_0$ (không dừng), nhưng đạt tính dừng ở sai phân bậc một $I(1)$. Các biến còn lại ($P_t, Oil_t, IP_t, IF_t, ER_t$) đều dừng ở bậc gốc $I(0)$. Dữ liệu thỏa mãn điều kiện áp dụng ARDL.
  • Kiểm định Bound test và lựa chọn trễ: Mô hình ban đầu đạt $R^2 = 72.15%$. Kiểm định Bound test cho giá trị thống kê $F = 30.97386$, vượt trội so với giá trị tới hạn trên (3.79 ở mức ý nghĩa 5%), khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến. Tiêu chuẩn AIC xác định mô hình tối ưu là ARDL(4, 5, 5, 5, 3, 1).
  • Ước lượng ngắn hạn và dài hạn: Kết quả chỉ ra hệ số tác động ngắn hạn của giá dầu trễ bậc 1 là $-3.0093$, tỷ giá trễ bậc 1 là $-2.0288$. Tác giả phân tích tính ổn định của mô hình và thảo luận nguyên nhân tác động của từng biến số.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ARDL                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Thống kê mô tả & Hiệp phương sai (N = 104 quan sát)                           |
|       |                                                                           |
|  2. Kiểm định nghiệm đơn vị ADF:                                                  |
|       - Pt, Oilt, IPt, IFt, ERt dừng ở I(0)                                       |
|       - IRt dừng ở I(1)                                                           |
|       |                                                                           |
|  3. Kiểm định Bound Test: F-stat = 30.97386 > 3.79 (Tồn tại đồng liên kết dài hạn)|
|       - Xác định bậc trễ AIC tối ưu: ARDL(4, 5, 5, 5, 3, 1)                       |
|       |                                                                           |
|  4. Ước lượng hệ số hồi quy Ngắn hạn & Dài hạn                                    |
|       |                                                                           |
|  5. Kiểm định khuyết tật: CUSUM, CUSUMSQ, Tự tương quan, Phương sai thay đổi      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tóm tắt ba phát hiện thực nghiệm cốt lõi của nghiên cứu: (1) Thay đổi giá dầu có tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán Việt Nam; (2) Mức độ tác động của giá dầu ở mức nhỏ, không gây ra biến động mang tính đứt gãy nghiêm trọng; (3) Ngoại trừ tỷ giá hối đoái, các biến số vĩ mô khác (lạm phát, sản xuất công nghiệp, chênh lệch lãi suất) có tác động rất mờ nhạt đến VN-Index do sự can thiệp, điều tiết sâu của Chính phủ. Từ đó, tác giả đưa ra các kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà đầu tư, đồng thời nêu rõ các hạn chế về cỡ mẫu và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

  • Mức độ giải thích của mô hình: Giá trị $R^2 = 72.15%$ cho thấy phần lớn sự biến thiên của chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2009–2017 được giải thích bởi sự thay đổi của giá dầu thế giới và các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình.
  • Tác động của giá dầu: Biến động giá dầu có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến chỉ số chứng khoán Việt Nam trong ngắn hạn (hệ số ước lượng của $Oil_{t-1}$ là $-3.0093$). Tuy nhiên, xét trên tổng thể, mức độ tác động này ở mức độ vừa phải và không để lại hậu quả nghiêm trọng kéo dài đối với toàn bộ thị trường.
  • Tác động của tỷ giá hối đoái: Tỷ giá VND/USD thể hiện tác động tiêu cực rõ nét đến VN-Index (hệ số trễ bậc 1 là $-2.0288$). Khi tỷ giá biến động tăng (VND mất giá so với USD), áp lực rút vốn và chi phí nhập khẩu tăng tác động xấu đến tâm lý thị trường chứng khoán.
  • Tác động của các biến vĩ mô khác: Các biến lạm phát ($IF$), tăng trưởng công nghiệp ($IP$) và chênh lệch lãi suất ($IR$) gần như không có tác động hoặc tác động không đáng kể về mặt thống kê đối với VN-Index.
Biến số trong mô hình ARDL(4, 5, 5, 5, 3, 1) Bậc dừng Mối quan hệ thực nghiệm với VN-Index
Giá dầu thô ($Oil_t$) $I(0)$ Tác động tiêu cực trong ngắn hạn; tác động tổng thể ở mức nhỏ.
Tỷ giá VND/USD ($ER_t$) $I(0)$ Tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê rõ rệt.
Chênh lệch lãi suất VN - Mỹ ($IR_t$) $I(1)$ Tác động không đáng kể, hệ số các bậc trễ dao động quanh 0.
Chỉ số sản xuất công nghiệp ($IP_t$) $I(0)$ Tác động không đáng kể đến biến động chỉ số.
Tỷ lệ lạm phát ($IF_t$) $I(0)$ Tác động mờ nhạt do chính sách kiểm soát giá của Nhà nước.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động trực tiếp của tỷ lệ thay đổi giá dầu lên thị trường chứng khoán tại một quốc gia đang phát triển có sự kết hợp giữa xuất khẩu và nhập khẩu dầu như Việt Nam. Đề tài khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trước bằng việc ứng dụng mô hình ARDL xử lý dữ liệu hỗn hợp bậc dừng $I(0)$ và $I(1)$.
  2. Về mặt thực tiễn: Chỉ ra cơ chế can thiệp vĩ mô của Nhà nước là nguyên nhân khiến các biến số lạm phát và lãi suất ít phản ánh trực tiếp vào giá chứng khoán so với lý thuyết thị trường tự do, từ đó giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhận diện đúng các kênh rủi ro trọng yếu (đặc biệt là biến động giá dầu và tỷ giá).

Khuyến nghị của tác giả

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý: Cần theo dõi sát diễn biến giá dầu thế giới và duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái VND/USD nhằm hạn chế các cú sốc lan truyền sang thị trường tài chính; linh hoạt sử dụng các công cụ bình ổn giá xăng dầu trong nước để giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho doanh nghiệp niêm yết.
  • Đối với nhà đầu tư: Cần phân bổ danh mục hợp lý giữa các nhóm ngành tiêu thụ nhiều dầu và ngành khai thác năng lượng khi giá dầu thế giới có xu hướng đảo chiều, đồng thời phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá khi đầu tư trên thị trường cổ phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 104 quan sát theo tháng giai đoạn 2009–2017, dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của mô hình ARDL nhưng chưa bao quát được các biến động thị trường sau năm 2017.
  • Dữ liệu vĩ mô chỉ khả dụng theo tần suất tháng, chưa thể phân tích các tác động tần suất cao (dữ liệu ngày) như các nghiên cứu thuần túy về chuỗi tài chính.
  • Nghiên cứu tập trung vào chỉ số chung toàn thị trường (VN-Index), chưa phân rã chi tiết tác động của giá dầu đến từng nhóm ngành cụ thể (như Dầu khí, Vận tải, Sản xuất, Tiêu dùng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu cập nhật đến các giai đoạn mới hơn.
  • Phân tích sâu hơn ở cấp độ chỉ số ngành hoặc từng nhóm cổ phiếu có độ nhạy khác nhau với giá dầu.
  • Áp dụng các mô hình phi tuyến tính như NARDL (Non-linear ARDL) để kiểm định tính bất đối xứng giữa các cú sốc tăng và giảm của giá dầu đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu thực hành hoàn chỉnh về việc áp dụng mô hình ARDL, từ kiểm định nghiệm đơn vị ADF, kiểm định đường bao (Bound test), chọn bậc trễ tối ưu theo AIC đến ước lượng hệ số ngắn hạn/dài hạn trên phần mềm Eviews 10.
  • Các nhà nghiên cứu về kinh tế năng lượng và tài chính vĩ mô: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp 3 kênh truyền dẫn (định giá, tiền tệ, sản lượng) và tổng quan tài liệu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa giá hàng hóa thế giới và thị trường chứng khoán mới nổi.
  • Chuyên viên phân tích thị trường và nhà đầu tư: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá mức độ tương quan giữa biến động giá dầu WTI, tỷ giá VND/USD và chỉ số VN-Index trong việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro danh mục.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn giai đoạn nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2017 mà không lấy số liệu từ năm 2008 trở về trước?
Trả lời: Tác giả loại trừ giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 dựa trên kết luận của Filis, Degiannakis và Floros (2011). Trong các đợt khủng hoảng lớn, giá dầu và thị trường chứng khoán thường có xu hướng tương quan dương bất thường (cùng sụt giảm mạnh), điều này tạo ra yếu tố gây nhiễu và làm sai lệch các ước lượng kinh tế lượng về mối quan hệ kinh tế thực chất trong điều kiện thông thường.

2. Kết quả kiểm định tính dừng (ADF) cho thấy các biến trong mô hình có bậc tích hợp như thế nào?
Trả lời: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị ADF cho thấy biến chênh lệch lãi suất ($IR_t$) không dừng ở mức gốc ($Prob = 0.05$) mà dừng ở sai phân bậc một $I(1)$. Trong khi đó, các biến $P_t, Oil_t, IP_t, IF_t$ và $ER_t$ đều dừng ở chuỗi gốc $I(0)$. Cấu trúc chuỗi dữ liệu hỗn hợp cả $I(0)$ và $I(1)$ là điều kiện lý tưởng để áp dụng mô hình ARDL.

3. Kết quả kiểm định đường bao (Bound test) trong nghiên cứu cho ra giá trị gì và mang ý nghĩa kinh tế lượng nào?
Trả lời: Kiểm định Bound test cho giá trị thống kê $F = 30.97386$, lớn hơn giá trị tới hạn trên (Upper bound $I(1) = 3.79$) ở mức ý nghĩa 5%. Điều này cho phép bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa chỉ số VN-Index, giá dầu và các biến số kinh tế vĩ mô.

4. Vì sao các biến kinh tế vĩ mô như lạm phát và sản xuất công nghiệp lại có tác động không đáng kể đến VN-Index trong mô hình thực nghiệm?
Trả lời: Theo lập luận của tác giả trong luận văn, nguyên nhân chính là do Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách can thiệp và điều tiết sâu vào thị trường (như bình ổn giá, kiểm soát trần/sàn lãi suất và các gói hỗ trợ kinh tế), khiến độ nhạy và mức độ phản ánh của các chỉ số vĩ mô vào biến động thị trường chứng khoán bị suy giảm.

5. Mô hình ARDL tối ưu được phần mềm Eviews lựa chọn trong nghiên cứu có cấu trúc bậc trễ như thế nào?
Trả lời: Dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) nhỏ nhất, cấu trúc mô hình tối ưu được xác định là ARDL(4, 5, 5, 5, 3, 1), tương ứng với độ trễ được gán cho biến phụ thuộc $P_t$ (bậc 4) và các biến độc lập $Oil_t$ (bậc 5), $IR_t$ (bậc 5), $IP_t$ (bậc 5), $IF_t$ (bậc 3), $ER_t$ (bậc 1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ba kênh truyền dẫn tác động của giá dầu đến giá cổ phiếu và ứng dụng thành công mô hình ARDL trên chuỗi dữ liệu tháng giai đoạn 2009–2017 tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định biến động giá dầu thế giới và tỷ giá VND/USD có tác động tiêu cực trong ngắn hạn đến chỉ số VN-Index, đồng thời xác nhận mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến số vĩ mô và thị trường chứng khoán. Công trình cung cấp luận cứ định lượng thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận cho nghiên cứu kinh tế lượng tài chính tại Việt Nam.