Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, hỗ trợ tiến trình cổ phần hóa và công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, TTCK Việt Nam vẫn là một thị trường non trẻ, có độ biến động cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đặc biệt, cấu trúc thị trường còn tồn tại điểm bất cập khi tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân chiếm đa số (hơn 98%), phần lớn có xu hướng giao dịch ngắn hạn và chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tâm lý đám đông.
Trong giai đoạn 2015–2020, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã có nhiều điều chỉnh linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) nhằm ứng phó với các biến động kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế (như cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung, việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ điều chỉnh lãi suất, hay cú sốc dịch bệnh COVID-19). Sự thay đổi của các công cụ CSTT, tiêu biểu là cung tiền và lãi suất, đã tạo ra những tác động trực tiếp và gián tiếp tới dòng vốn đầu tư và mức định giá tài sản tài chính. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư không thể chỉ dựa vào tâm lý đám đông hay các dự báo định tính mà cần nắm rõ cơ chế tác động của CSTT để tối ưu hóa danh mục đầu tư. Từ thực tiễn trên, tác giả Vũ Hoài Thu (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ tới giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của CSTT tới giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam; từ đó đề xuất các kiến nghị cho nhà đầu tư nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro, đồng thời đưa ra khuyến nghị đối với nhà hoạch định chính sách nhằm hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp cơ sở lý luận về tác động của CSTT đến giá cổ phiếu trên TTCK.
- Phân tích thực trạng diễn biến CSTT và TTCK Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
- Đánh giá định lượng ảnh hưởng của CSTT (thông qua cung tiền M2 và lãi suất liên ngân hàng) đến các chỉ số giá cổ phiếu đại diện.
- Thảo luận kết quả và đề xuất kiến nghị đối với nhà đầu tư và các cơ quan quản lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa CSTT (đại diện bởi lãi suất liên ngân hàng qua đêm và cung tiền M2) tới giá cổ phiếu trên TTCK.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, trọng tâm là Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020 (dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Đề tài tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết tài chính - tiền tệ kinh điển:
- Lý thuyết số lượng tiền tệ (Friedman et al., 1975; Rozeff, 1974): Giải thích hành vi cơ cấu danh mục tài sản của nhà đầu tư. Khi NHTW nới lỏng tiền tệ, lượng tiền mặt trong lưu thông gia tăng, nhà đầu tư chuyển dịch từ nắm giữ tiền sang các tài sản tài chính có mức sinh lời cao hơn (như cổ phiếu), làm tăng cầu và đẩy giá cổ phiếu tăng lên ($MS \uparrow \rightarrow \text{Cầu cổ phiếu} \uparrow \rightarrow \text{Giá cổ phiếu} \uparrow$). Theo hiệu ứng Fisher, tăng trưởng cung tiền kỳ vọng làm tăng lạm phát dự tính và lãi suất danh nghĩa, thúc đẩy việc nắm giữ tài sản thực và tài sản tài chính sinh lời.
- Mô hình chiết khấu cổ tức và chiết khấu dòng tiền (Gordon, 1962; Patelis, 1997): CSTT tác động qua hai kênh:
- Tác động trực tiếp: $MS \uparrow \rightarrow r \downarrow \rightarrow SP \uparrow$ (Lãi suất giảm làm giảm tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư, dẫn đến giá trị hiện tại của dòng cổ tức tương lai tăng lên).
- Tác động gián tiếp: $MS \uparrow \rightarrow r \downarrow \rightarrow Y \uparrow, CF \uparrow \rightarrow SP \uparrow$ (Lãi suất thấp giúp doanh nghiệp giảm chi phí vay, mở rộng sản xuất kinh doanh, gia tăng sản lượng và dòng tiền kỳ vọng).
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Fama, 1970; Kuttner et al., 2005): Phân tích phản ứng của thị trường trước các thông tin CSTT dự tính và ngoài kỳ vọng. Sự gia tăng cung tiền ngoài kỳ vọng có thể kích hoạt kỳ vọng thắt chặt CSTT trong tương lai hoặc làm gia tăng lo ngại lạm phát, từ đó đẩy lãi suất thực lên và gây áp lực giảm giá cổ phiếu.
- Khung khổ CSTT: Tác giả vận dụng định nghĩa theo Luật NHNN Việt Nam năm 2010 và các nghiên cứu của Mishkin (2013), phân loại hệ thống công cụ trực tiếp (hạn mức tín dụng, kiểm soát lãi suất) và công cụ gián tiếp (dự trữ bắt buộc, tái cấp vốn, tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở). Đồng thời, đề tài tổng hợp các phương pháp tính chỉ số giá cổ phiếu (bình quân giản đơn, bình quân gia quyền giá trị và phương pháp Paasche áp dụng cho VN-Index và HNX-Index).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp định tính: Phân tích thống kê mô tả, so sánh lịch sử và phân tích diễn biến thực tế để làm rõ bức tranh TTCK và chính sách điều hành tiền tệ của NHNN giai đoạn 2015–2020.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình Vector Tự hồi quy (VAR) để đánh giá mối quan hệ đa chiều và độ trễ tác động giữa các biến số tiền tệ và chỉ số giá cổ phiếu. Quy trình kinh tế lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
- Kiểm định tính dừng chuỗi dữ liệu thời gian bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) trước và sau khi lấy sai phân.
- Ước lượng mô hình hồi quy VAR.
- Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality Test) để xác định chiều hướng tác động.
- Kiểm định tự tương quan của phần dư bằng kiểm định Lagrange-multiplier (LM test).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng giai đoạn 2015–2020:
- Chỉ số VN-Index thu thập từ SGDCK TP.HCM (HOSE).
- Chỉ số HNX-Index thu thập từ SGDCK Hà Nội (HNX).
- Lãi suất liên ngân hàng (LSLNH) qua đêm và cung tiền M2 thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
Chương này thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:
- Khái quát về TTCK và giá cổ phiếu: Phân tích khái niệm, đặc điểm (tính thanh khoản, tính rủi ro, tính sinh lời), cấu trúc thị trường (sơ cấp - thứ cấp, tập trung - OTC, cổ phiếu - trái phiếu - phái sinh) và 6 vai trò kinh tế vĩ mô then chốt của TTCK. Trình bày chi tiết công thức xác định chỉ số giá chứng khoán theo phương pháp Paasche hiện đang áp dụng tại HOSE và HNX.
- Tổng quan về CSTT: Làm rõ quy trình thực hiện CSTT từ công cụ, mục tiêu hoạt động (LSLNH, dự trữ ngân hàng), mục tiêu trung gian (M2, lãi suất thị trường) đến mục tiêu cuối cùng (ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế, công ăn việc làm). Phân tích cơ chế vận hành của các công cụ chính sách trực tiếp và gián tiếp.
- Cơ chế truyền dẫn từ CSTT đến giá cổ phiếu: Hệ thống hóa tác động của cung tiền M2 và lãi suất (đặc biệt là LSLNH) qua kênh chi phí vốn, kênh kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp và kênh tái phân bổ danh mục tài sản của nhà đầu tư.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình quốc tế sử dụng mô hình VAR và GARCH (Sims, 1991; Thorbecke, 1997; Kontonikas et al., 2008; Li et al., 2010; Jamali, 2009) và các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Phạm Thế Anh, 2010; Huỳnh Thế Nguyên et al., 2013; Võ Xuân Vinh & Nguyễn Phúc Cảnh, 2014; Trần Thị Xuân Anh & Ngô Thị Hằng, 2012; Trần Hải Lý, 2015). Từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu cho chuỗi dữ liệu cập nhật 2015–2020.
CHƯƠNG 2: Thực trạng tác động của chính sách tiền tệ đến giá chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 phản ánh chi tiết các dữ kiện thực tế về TTCK và CSTT giai đoạn 2015–2020 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
- Diễn biến TTCK Việt Nam (2015–2020):
- Quy mô vốn hóa: Tăng từ 2.050 tỷ đồng (năm 2015) lên 5.773 tỷ đồng (chiếm 84,1% GDP năm 2020), đạt gần 6,6 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2020 tính trên toàn thị trường niêm yết với 750 mã cổ phiếu. Đỉnh tăng trưởng ghi nhận năm 2017 với mức vốn hóa 4.506 tỷ đồng (tăng 75% so với cùng kỳ, tương đương 57% GDP) nhờ sự ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh.
- Cơ cấu nhà đầu tư: Số lượng tài khoản tăng gần gấp 2 lần, đạt khoảng 2,7 triệu tài khoản vào cuối năm 2020 (chiếm gần 3% dân số). Nhà đầu tư cá nhân trong và ngoài nước chiếm tỷ trọng áp đảo (>98%). Năm 2020 ghi nhận làn sóng nhà đầu tư mới (F0) với kỷ lục 41.203 tài khoản mở mới riêng trong tháng 11/2020 (tăng 87% so với cùng kỳ 2019). Độ tuổi tham gia có xu hướng trẻ hóa mạnh (nhóm 18–24 tuổi chiếm 37%, nhóm 25–34 tuổi chiếm 44% theo thống kê của VDS).
- Doanh nghiệp niêm yết: Tổng số doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX tăng từ 684 doanh nghiệp (năm 2015) lên 747 doanh nghiệp (năm 2020), tương ứng mức tăng 9,2%. Trong đó sàn HOSE tăng từ 307 lên 392 doanh nghiệp vào năm 2020.
- Chỉ số giá cổ phiếu: VN-Index và HNX-Index biến động cùng chiều qua các mốc thời gian: tăng mạnh năm 2017 (VN-Index đạt 984,24 điểm; HNX-Index tăng 46,17%); điều chỉnh giảm năm 2018 (VN-Index giảm 9,3% xuống 892,54 điểm; HNX-Index giảm 1,65% xuống 102,5 điểm); và bứt phá năm 2020 sau cú sốc giảm điểm đầu năm (VN-Index chạm 1.103,87 điểm, tăng 14,86%; HNX-Index chạm 203,12 điểm, tăng 98,15%).
| Chỉ tiêu TTCK |
Năm 2015 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Vốn hóa thị trường (tỷ đồng) |
2.050 |
4.506 |
- |
- |
5.773 (84,1% GDP) |
| Số lượng DN niêm yết (cả 2 sàn) |
684 |
695 |
- |
- |
747 |
| Chỉ số VN-Index (điểm) |
579,03 |
984,24 |
892,54 |
960,99 |
1.103,87 |
| Chỉ số HNX-Index (điểm) |
79,96 |
116,86 |
102,50 |
102,51 |
203,12 |
- Diễn biến điều hành CSTT của NHNN:
- Giai đoạn 2015–2017: Duy trì CSTT nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao 18%–20%/năm (năm 2016 đạt 18,5%, mặt bằng lãi suất cho vay giảm 0,5%–1%).
- Năm 2018: Điều hành thận trọng và linh hoạt trước áp lực chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và FED 3 lần nâng lãi suất. LSLNH biến động mạnh, LSLNH qua đêm có thời điểm chạm 5,1% vào nửa cuối năm; quý IV/2018 NHNN phải bơm ròng hơn 92 nghìn tỷ đồng để ổn định thanh khoản. Tăng trưởng tín dụng kiểm soát ở mức 13,98%, cung tiền M2 tăng 12,4%.
- Năm 2019: CSTT nới lỏng có kiểm soát; quy định trần tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) ở mức 85% với NHTM nhà nước, 90% với NHTM tư nhân và 80% với ngân hàng nước ngoài; tăng trưởng tín dụng đạt 13,65%, M2 tăng 14,78%. LSLNH bình quân đạt 3,3%/năm.
- Năm 2020: Thực thi nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ để ứng phó đại dịch COVID-19. Cắt giảm lãi suất điều hành 2 lần trong 6 tháng đầu năm; 6 tháng cuối năm LSLNH qua đêm giảm xuống mức thấp kỷ lục 0,1% (bình quân cả năm đạt 0,8%, giảm 74% so với 2019). Cung tiền M2 tính đến hết quý III/2020 đạt quy mô 11,5 triệu tỷ đồng (tăng 8,6% so với cùng kỳ).
- Thực trạng mối quan hệ: Đối chiếu số liệu cho thấy rõ xu hướng: cung tiền M2 vận động cùng chiều với chỉ số VN-Index và HNX-Index, trong khi LSLNH qua đêm có tương quan biến động ngược chiều rõ rệt với biến động giá cổ phiếu.
CHƯƠNG 3: Mô hình đánh giá ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 trình bày cấu trúc mô hình định lượng và các kết quả kiểm định thống kê:
- Dữ liệu và giả thuyết nghiên cứu: Các biến trong mô hình gồm chỉ số giá cổ phiếu (VN-Index, HNX-Index), biến cung tiền (M2) và biến lãi suất (LSLNH qua đêm). Thiết lập giả thuyết: M2 tác động cùng chiều (+), LSLNH tác động ngược chiều (-) đến giá cổ phiếu.
- Quy trình kiểm định và kết quả ước lượng:
- Kiểm định tính dừng ADF: Kiểm tra nghiệm đơn vị cho thấy các chuỗi dữ liệu gốc ở mức biến quan sát chưa dừng, nhưng sau khi lấy sai phân bậc 1, các chuỗi đều đạt tính dừng ở mức ý nghĩa thống kê (thể hiện qua Bảng 3.3 và Bảng 3.4 trong văn bản).
- Thống kê mô tả: Phân tích giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của các chuỗi biến số theo tháng (Bảng 3.5).
- Ước lượng mô hình VAR: Phản ánh mối tương quan hồi quy đa biến và các hệ số trễ giữa biến tiền tệ và chỉ số giá cổ phiếu (Bảng 3.6).
- Kiểm định nhân quả Granger (Bảng 3.7): Xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả từ các công cụ CSTT (cung tiền M2 và LSLNH) tới sự thay đổi của chỉ số giá cổ phiếu trên TTCK.
- Kiểm định Lagrange-multiplier (Bảng 3.8): Kiểm tra tính tự tương quan của sai số trong mô hình VAR nhằm đảm bảo độ tin cậy kinh tế lượng của các ước lượng.
CHƯƠNG 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và kiến nghị
- Thảo luận kết quả: Kết quả định lượng khẳng định CSTT là nhân tố vĩ mô có tác động có ý nghĩa thống kê tới TTCK Việt Nam. Cung tiền M2 tăng kích thích thanh khoản thị trường và làm tăng giá cổ phiếu; ngược lại, LSLNH tăng làm gia tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản tài chính, tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp niêm yết, từ đó gây áp lực giảm giá cổ phiếu.
- Kiến nghị thực tiễn:
- Đối với nhà đầu tư: Cần chủ động theo dõi diễn biến điều hành CSTT của NHNN (các động thái điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, hạn mức tín dụng và tốc độ bơm/hút tiền qua OMO) thay vì đầu tư theo tâm lý đám đông; xây dựng chiến lược tái cơ cấu danh mục kịp thời giữa tiền gửi, trái phiếu và cổ phiếu khi chu kỳ lãi suất đảo chiều.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cần điều hành CSTT một cách chủ động, minh bạch thông tin và có sự phối hợp chặt chẽ, nhịp nhàng với chính sách tài khóa nhằm duy trì thanh khoản hệ thống, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và tạo môi trường vĩ mô ổn định hỗ trợ TTCK phát triển bền vững.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng thực nghiệm mối quan hệ CSTT và TTCK: Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực tế giai đoạn 2015–2020:
- Giai đoạn 2015–2017: CSTT nới lỏng, cung tiền M2 tăng 38,5%, LSLNH qua đêm giảm từ 4,6% về 1%, tăng trưởng tín dụng toàn kỳ đạt 54,88%; kéo theo chỉ số VN-Index tăng 69,9% và HNX-Index tăng 46,15%.
- Năm 2018: CSTT thận trọng trước bối cảnh quốc tế, LSLNH qua đêm tăng mạnh từ 1% lên 4,7%, tăng trưởng M2 chậm lại còn 12,4%; dẫn tới chỉ số VN-Index giảm 9,3% và HNX-Index giảm 1,65%.
- Năm 2020: CSTT nới lỏng lịch sử hỗ trợ phục hồi sau COVID-19, LSLNH qua đêm bình quân giảm 74% về mức 0,8% (chạm đáy 0,1% vào cuối năm), M2 quý III/2020 tăng 8,6%; thúc đẩy VN-Index tăng 14,86% (đạt 1.103,87 điểm) và HNX-Index tăng 98,15% (đạt 203,12 điểm).
- Khẳng định tính phù hợp của mô hình VAR: Kiểm định kinh tế lượng (ADF, VAR, Granger Causality, LM test) cho thấy sự biến động của cung tiền và lãi suất liên ngân hàng có tác động truyền dẫn trễ và trực tiếp đến chỉ số giá cổ phiếu trên hai sàn HOSE và HNX.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật và lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các quan điểm lý thuyết (Lý thuyết số lượng tiền tệ, Mô hình chiết khấu dòng tiền/cổ tức, Lý thuyết thị trường hiệu quả) và bức tranh tổng quan nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa CSTT và TTCK.
- Về mặt thực tiễn: Làm sáng tỏ cơ chế tác động và cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm cập nhật trong 6 năm (2015–2020) — giai đoạn có nhiều biến động vĩ mô phức tạp và thay đổi phương thức điều hành tiền tệ tại Việt Nam.
- Về mặt ứng dụng: Đưa ra các khuyến nghị có cơ sở khoa học cho nhà đầu tư trong việc quản trị danh mục và cho cơ quan quản lý (NHNN, UBCKNN) trong việc hoạch định chính sách điều tiết vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong khóa luận, các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu bao gồm:
- Hạn chế về phạm vi thời gian và biến số: Khóa luận tập trung nghiên cứu chuỗi dữ liệu trong khung thời gian 2015–2020; biến số CSTT tập trung vào hai đại diện chính là cung tiền M2 và lãi suất liên ngân hàng qua đêm. Một số chỉ tiêu cung tiền tại thời điểm nghiên cứu mới chỉ cập nhật đến 9 tháng đầu năm 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sau năm 2020 để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của các gói hỗ trợ tiền tệ thời kỳ hậu COVID-19.
- Bổ sung thêm các biến số công cụ CSTT khác của NHNN như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc biến số tỷ giá hối đoái.
- Phân tích chi tiết mức độ tác động không đồng đều của CSTT tới từng nhóm ngành kinh tế hoặc các nhóm cổ phiếu phân theo quy mô vốn hóa (Large-cap, Mid-cap, Small-cap) trên TTCK Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Chứng khoán: Tham khảo khung cơ sở lý luận, phương pháp tổng hợp tài liệu nghiên cứu tiền nhiệm và quy trình ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (mô hình VAR, kiểm định nghiệm đơn vị ADF, kiểm định nhân quả Granger và kiểm định tự tương quan LM) trong việc lượng hóa tác động của biến số kinh tế vĩ mô.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trên TTCK: Tham khảo dữ liệu thực tế và phân tích cơ chế truyền dẫn của CSTT để nhận diện chu kỳ tiền tệ, đánh giá đúng xu hướng dòng tiền lớn và tránh các quyết định giao dịch theo tâm lý đám đông ngắn hạn.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô: Sử dụng các số liệu tổng hợp về thị trường tài chính, quy mô vốn hóa, cơ cấu nhà đầu tư và các mốc điều hành tiền tệ của NHNN giai đoạn 2015–2020 làm tư liệu so sánh và đối chiếu cho các công trình nghiên cứu mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những biến số nào để đại diện cho Chính sách tiền tệ và Thị trường chứng khoán?
Tác giả sử dụng Cung tiền M2 và Lãi suất liên ngân hàng (LSLNH) qua đêm làm hai biến số đại diện cho Chính sách tiền tệ. Đối với Thị trường chứng khoán, tác giả sử dụng Chỉ số VN-Index (đại diện cho sàn HOSE) và HNX-Index (đại diện cho sàn HNX) theo dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng.
2. Chiều hướng tác động thực tế của cung tiền M2 và lãi suất liên ngân hàng tới giá cổ phiếu trong giai đoạn 2015–2020 diễn ra như thế nào?
Số liệu thực tế trong khóa luận cho thấy:
- Cung tiền M2 có mối quan hệ cùng chiều với giá cổ phiếu (M2 tăng trưởng mạnh trong các năm 2015–2017 và 2020 đi kèm với sự bứt phá của VN-Index và HNX-Index).
- LSLNH qua đêm có mối quan hệ ngược chiều với giá cổ phiếu (khi LSLNH tăng mạnh vào năm 2018 lên 4,7%–5,1%, chỉ số VN-Index đã giảm 9,3%; ngược lại khi LSLNH qua đêm giảm kỷ lục về 0,8%–0,1% vào năm 2020, VN-Index đã tăng trưởng 14,86% và HNX-Index tăng 98,15%).
3. Đặc điểm cơ cấu nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2015–2020 có điểm gì đáng lưu ý?
Cơ cấu nhà đầu tư giai đoạn này thể hiện tính mất cân đối rõ rệt khi tài khoản nhà đầu tư cá nhân chiếm trên 98% tổng số tài khoản (đạt 2,7 triệu tài khoản vào cuối năm 2020, chiếm khoảng 3% dân số). Nhóm nhà đầu tư cá nhân chủ yếu có xu hướng đầu tư ngắn hạn và chịu chi phối bởi tâm lý đám đông. Ngoài ra, thị trường ghi nhận sự tham gia đột biến của nhóm nhà đầu tư mới (F0) và xu hướng trẻ hóa độ tuổi (nhóm 18–34 tuổi chiếm tới 81% số lượng tài khoản theo khảo sát của VDS).
4. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đánh giá tác động định lượng?
Tác giả sử dụng mô hình Vector Tự hồi quy (VAR), kết hợp với các bước kiểm định kinh tế lượng: kiểm định tính dừng Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên chuỗi dữ liệu gốc và sai phân bậc 1, kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test) và kiểm định tự tương quan phần dư sai số Lagrange-multiplier (LM test).
5. Vì sao năm 2020 TTCK Việt Nam phục hồi mạnh và vượt mốc 1.000 điểm dù chịu ảnh hưởng nặng nề bởi COVID-19 vào đầu năm?
Theo phân tích của tác giả, sau cú sốc giảm điểm về 660 điểm vào cuối tháng 3/2020, TTCK đã phục hồi vượt bậc nhờ hai động lực chính: (1) NHNN thực thi CSTT nới lỏng mạnh mẽ, 2 lần hạ lãi suất điều hành, đưa LSLNH qua đêm xuống mức thấp nhất lịch sử (0,1%), tạo nguồn vốn rẻ hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi dịch chuyển từ gửi tiết kiệm sang chứng khoán; (2) Kích hoạt tâm lý "bắt đáy" của dòng tiền F0 với số lượng tài khoản mở mới tăng kỷ lục (riêng tháng 11/2020 mở mới 41.203 tài khoản).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hoài Thu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp minh chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của chính sách tiền tệ tới giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Thông qua phương pháp phân tích thực trạng kết hợp mô hình kinh tế lượng VAR, đề tài đã làm sáng tỏ mối tương quan cùng chiều của cung tiền M2 và tương quan ngược chiều của lãi suất liên ngân hàng đối với các chỉ số VN-Index và HNX-Index. Các kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà đầu tư trong việc xây dựng chiến lược quản trị danh mục và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc điều tiết vĩ mô, hướng tới sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường tài chính Việt Nam.