Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch của thị trường tài chính và toàn bộ nền kinh tế Việt Nam, là kênh cung ứng vốn chủ đạo phục vụ các mục tiêu tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính hệ thống. Sau giai đoạn khó khăn năm 2012—thời điểm tăng trưởng tín dụng xuống mức thấp nhất trong vòng 20 năm, nợ xấu tăng vọt và 9 ngân hàng yếu kém buộc phải tái cơ cấu—sự ổn định của hệ thống ngân hàng trở thành trọng tâm điều hành của cơ quan quản lý. Giai đoạn 2014–2018 tiếp tục chứng kiến làn sóng tái cấu trúc, mua bán và sáp nhập (M&A), cùng các thương vụ mua lại bắt buộc với giá 0 đồng dưới sự kiểm soát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Quá trình này làm sụt giảm số lượng ngân hàng, gia tăng mức độ tập trung thị phần và dấy lên lo ngại về sự ổn định tài chính.

Trong giới học thuật, mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu—cụ thể là sở hữu tập trung—và sự ổn định ngân hàng vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều. Các nghiên cứu quốc tế như của García-Marco & Robles-Fernández (2008), Barry và cộng sự (2011), Dong và cộng sự (2014) chỉ ra rằng ngân hàng có sở hữu tập trung cao thường hoạt động thận trọng, giảm thiểu rủi ro tài sản và rủi ro phá sản nhờ năng lực giám sát chặt chẽ từ các cổ đông lớn. Ngược lại, các công trình của Laeven (2002), Laeven & Levine (2009), Hou và cộng sự (2016) và nghiên cứu tại Việt Nam của Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức (2020) lại kết luận rằng sở hữu tập trung làm gia tăng hành vi chấp nhận rủi ro, đẩy cao rủi ro phá sản, rủi ro tín dụng và thanh khoản. Trước những khoảng trống và kết quả thực nghiệm mâu thuẫn đó, đề tài "Tác động của sở hữu tập trung đến sự ổn định ngân hàng" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích và xác định tác động của sở hữu tập trung đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tổng hợp cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm đi trước để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định ngân hàng, từ đó lựa chọn biến số và xây dựng mô hình nghiên cứu thích hợp.
    • Xác định chiều hướng (dấu) và mức độ tác động của biến sở hữu tập trung cùng các biến kiểm soát đặc thù đến sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam.
    • Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị dựa trên kết quả hồi quy nhằm duy trì và nâng cao tính ổn định của hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến sự ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam; sở hữu tập trung được đo lường như thế nào và có ảnh hưởng ra sao trong các nghiên cứu trước đây?
  2. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại được đo lường thông qua chỉ tiêu nào?
  3. Những giải pháp và hàm ý chính sách nào được rút ra từ kết quả thực nghiệm nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa sở hữu tập trung và mức độ ổn định tài chính của ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: 28 NHTM cổ phần tại Việt Nam bao gồm: ABB, ACB, BAB, BIDV, BVB, BaoVietBank, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SCB, SSB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết tài chính - quản trị nền tảng:

  1. Lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big to Fail): Phổ biến từ phiên điều trần của Nghị sĩ Hoa Kỳ Stewart McKinney năm 1984 và phát triển bởi Stern & Feldman (2004). Lý thuyết chỉ ra rằng các định chế tài chính quy mô lớn có mức độ liên kết chặt chẽ với nền kinh tế thường ỷ lại vào sự can thiệp, cứu trợ của Chính phủ, dẫn đến xu hướng chấp nhận rủi ro quá mức, hạ chuẩn tín dụng và làm suy giảm sự ổn định dài hạn.
  2. Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory): Khởi xướng bởi Harold Demsetz (1973) và mở rộng bởi Olweny & Shipho (2011) với hai nhánh tiếp cận: giả thuyết hiệu quả chi phí (X-efficiency) và giả thuyết quy mô hiệu quả (Scale-efficiency). Lý thuyết giải thích rằng các ngân hàng có năng lực quản trị điều hành vượt trội và quy mô tối ưu sẽ tối thiểu hóa chi phí, chiếm lĩnh thị phần, gia tăng biên lợi nhuận và nâng cao độ an toàn hoạt động.
  3. Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Đặt nền móng bởi Jensen & Meckling (1976) và Fama & Jensen (1983). Do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát cùng tình trạng bất đối xứng thông tin, người điều hành có xu hướng trục lợi cá nhân, dẫn đến phát sinh chi phí đại diện. Cấu trúc sở hữu tập trung giúp cổ đông lớn có đủ động lực và quyền biểu quyết để kiểm soát, giám sát hành vi của ban điều hành, giảm thiểu rủi ro đạo đức.

Thước đo các biến số trong mô hình

  • Biến phụ thuộc (Sự ổn định ngân hàng - $Zscore$): Được tính toán theo công thức của Boyd & Runkle (1993): $$Zscore_{it} = \frac{ROA_{it} + EQA_{it}}{\sigma(ROA_{it})}$$ Trong đó: $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $EQA$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn của $ROA$. Chỉ số $Zscore$ đo lường khoảng cách đến ngưỡng vỡ nợ; giá trị $Zscore$ càng cao biểu thị ngân hàng càng ổn định và rủi ro phá sản càng thấp.
  • Biến độc lập chính (Sở hữu tập trung - $CCT$): Tỷ lệ sở hữu cổ phần của 01 cổ đông lớn nhất trong ngân hàng, kế thừa phương pháp đo lường của Agusman và cộng sự (2014), Wen & Jia (2010).
  • Các biến kiểm soát đặc thù vi mô: Tăng trưởng thu nhập ($IGR$), Quy mô tín dụng ($TLA$), Quy mô ngân hàng ($SIZE = \log(\text{Tổng tài sản})$), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và thu nhập lãi thuần ($LLP$), Quy mô vốn chủ sở hữu ($CAP = \text{VCSH}/\text{Tổng tài sản}$), Đòn bẩy tài chính ($LEV = \text{Dư nợ cho vay}/\text{VCSH}$), Tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi ($LDR$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phân tích định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data). Quy trình xử lý kinh tế lượng bắt đầu bằng ước lượng Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định thống kê được áp dụng gồm kiểm định F và kiểm định Breusch-Pagan để so sánh Pooled OLS với FEM/REM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Khắc phục khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Wald, kiểm định tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge, kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF). Để giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity), tự tương quan và phương sai thay đổi, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Moment tổng quát hệ thống hai bước (System GMM - SGMM) do Blundell & Bond (1998) và Roodman (2009) phát triển. Tính hợp lệ của công cụ ước lượng được kiểm tra qua kiểm định Sargan (ngoại sinh của biến công cụ) và kiểm định Arellano-Bond ($AR(1), AR(2)$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2011–2021 của 28 NHTM Việt Nam, kết hợp chỉ số vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê. Bộ dữ liệu dạng bảng không cân bằng gồm 278 quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành ngân hàng Việt Nam sau khủng hoảng nợ xấu 2012. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu (tác động của sở hữu tập trung đến sự ổn định ngân hàng), phạm vi 28 NHTM trong giai đoạn 11 năm (2011–2021), sơ lược phương pháp ước lượng SGMM và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của sở hữu tập trung đến sự ổn định ngân hàng

Chương này tổng kết các định nghĩa về sở hữu tập trung và ổn định tài chính/ngân hàng theo quan điểm của các Ngân hàng Trung ương (Anh, Đức, Thụy Sỹ, Úc, ECB, NHNN Việt Nam) và các học giả quốc tế. Tác giả phân tích 3 lý thuyết nền tảng (Quá lớn để sụp đổ, Cấu trúc hiệu quả, Người đại diện) và đối chiếu các phương pháp đo lường ổn định ngân hàng ($Zscore$, hiện tượng tháo chạy tiền gửi $runt$, biến động tiền gửi, tỷ lệ nợ xấu). Đồng thời, chương 2 tổng hợp có hệ thống 22 nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài và 8 nghiên cứu trong nước, lập bảng tổng hợp đối chiếu dấu kỳ vọng của các yếu tố tác động đến $Zscore$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy đa biến dạng bảng, định nghĩa chi tiết công thức toán học và đơn vị đo lường cho 10 biến số trong mô hình. Tác giả làm rõ quy trình kinh tế lượng từ thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định VIF, các bước lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM, đến việc áp dụng mô hình FGLS và ước lượng SGMM nhằm triệt tiêu hiện tượng nội sinh và vi phạm giả định sai số. Chương này cũng trình bày tiêu chuẩn chọn mẫu 28 ngân hàng đáp ứng tính minh bạch của báo cáo tài chính kiểm toán.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả 278 quan sát, kết quả kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn cho phép), phân tích ma trận tương quan và kiểm định phân phối chuẩn. Tác giả trình bày kết quả ước lượng so sánh giữa Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và SGMM. Trên cơ sở mô hình tối ưu SGMM, tác giả thảo luận sâu sắc về ý nghĩa kinh tế lượng của từng hệ số hồi quy, so sánh tương quan với các công trình đi trước tại thị trường Việt Nam và quốc tế.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Tổng kết những phát hiện chính từ mô hình SGMM, chương cuối đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Ngân hàng Nhà nước trong công tác thanh tra, giám sát cấu trúc sở hữu, kiểm soát tỷ lệ an toàn vốn, cũng như định hướng chiến lược quản trị rủi ro cho ban điều hành các NHTM. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả các biến số

Dữ liệu bảng không cân bằng thu được từ 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021 mang lại các kết quả thống kê mô tả như sau:

Tên biến Ký hiệu Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
Chỉ số ổn định ngân hàng $Zscore$ 278 3,9266 0,9025 1,1592 6,3202
Sở hữu tập trung $CCT$ 278 0,6609 0,1519 0,3488 0,9745
Tăng trưởng thu nhập $IGR$ 278 0,1513 0,2698 -0,4501 1,3785
Quy mô tín dụng $TLA$ 278 0,5590 0,1158 0,2162 0,7475
Quy mô ngân hàng $SIZE$ 278 8,0769 0,4854 7,1718 9,1851
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ 278 0,0919 0,0662 0,0003 0,2682
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng $LLP$ 278 0,0610 0,0268 0,0116 0,1753
Quy mô vốn chủ sở hữu $CAP$ 278 0,0898 0,0370 0,0269 0,2383
Đòn bẩy tài chính $LEV$ 278 7,2044 3,2002 1,8049 20,3569
Tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi $LDR$ 278 0,8581 0,1690 0,3633 1,3960
  • $Zscore$ đạt trung bình 3,93; cao nhất tại NHTMCP Sài Gòn (SCB) năm 2015 (6,32) và thấp nhất tại NHTMCP Tiên Phong (TPB) năm 2013 (1,16).
  • Sở hữu tập trung ($CCT$) trung bình đạt 66,09%, cao nhất tại Ngân hàng Bắc Á (BAB) năm 2012 (97,45%) và thấp nhất tại Techcombank (TCB) năm 2017 (34,88%).
  • Biên độ biến động của các biến đặc thù: $IGR$ thấp nhất là -45,01% (VIB năm 2013) và cao nhất đạt 137,85% (CTG năm 2021); $SIZE$ nhỏ nhất là 7,17 (SGB năm 2012) và lớn nhất là 9,19 (CTG năm 2021); $ROE$ cao nhất đạt 26,82% (ACB năm 2011) và thấp nhất là 0,03% (NVB năm 2020); $LEV$ đạt đỉnh 20,36 (SCB năm 2020).

Kết quả ước lượng hồi quy SGMM

Kết quả từ mô hình hồi quy Moment tổng quát hệ thống (System GMM) cho thấy:

  1. Tác động của sở hữu tập trung: Biến $CCT$ có tác động cùng chiều (+) đến sự ổn định ngân hàng ($Zscore$) ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$). Khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất tăng lên, chỉ số $Zscore$ của ngân hàng tăng theo, đồng nghĩa với việc mức độ an toàn tăng và rủi ro phá sản giảm. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết người đại diện và đồng thuận với phát hiện của Dong và cộng sự (2014), García-Marco & Robles-Fernández (2008), Iannotta và cộng sự (2007).
  2. Tác động của các biến kiểm soát vi mô:
    • Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và Tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi ($LDR$) có tác động cùng chiều (+) đến $Zscore$ ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($p < 0,05$). Ngân hàng có quy mô tài sản lớn và tỷ lệ chuyển hóa huy động thành tín dụng hiệu quả có mức độ ổn định cao hơn.
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Quy mô vốn chủ sở hữu ($CAP$) và Đòn bẩy tài chính ($LEV$) có tác động ngược chiều (-) đến $Zscore$ ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($p < 0,05$). Việc gia tăng $ROE$ ngắn hạn hoặc lạm dụng đòn bẩy làm tăng mức độ biến động lợi nhuận, gián tiếp làm giảm khoảng cách an toàn phá sản.
    • Tỷ lệ dự phòng rủi ro ($LLP$), Tăng trưởng thu nhập ($IGR$) và Quy mô tín dụng ($TLA$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình SGMM.

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về giám sát cấu trúc sở hữu; kiểm soát tình trạng sở hữu chéo và thao túng ngân hàng nhưng cần nhìn nhận vai trò tích cực của các cổ đông lớn chiến lược có năng lực tài chính và uy tín trong việc tái cơ cấu và giám sát rủi ro; tiếp tục nâng cao quy chuẩn an toàn vốn theo Basel II/Basel III.
  • Đối với các NHTM: Tối ưu hóa cấu trúc sở hữu thông qua việc thu hút cổ đông lớn có chuyên môn; kiểm soát chặt chẽ đòn bẩy tài chính ($LEV$) và tăng trưởng $ROE$ bền vững thay vì chạy theo lợi nhuận rủi ro; quản trị thanh khoản chặt chẽ thông qua chỉ số $LDR$.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2011–2021 tại Việt Nam. Khác biệt với nghiên cứu của Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức (2020), công trình chỉ ra tác động cùng chiều của sở hữu tập trung đến ổn định ngân hàng thông qua kỹ thuật hồi quy SGMM, giúp kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ động của dữ liệu tài chính ngân hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu chỉ bao gồm 28 NHTM trên tổng số 31 NHTMCP do hạn chế về tính đầy đủ và minh bạch của báo cáo tài chính kiểm toán ở một số ngân hàng; bộ dữ liệu dạng bảng không cân bằng.
    • Sở hữu tập trung mới chỉ được đo lường duy nhất qua tỷ lệ sở hữu của 01 cổ đông lớn nhất, chưa phân tách chi tiết theo các nhóm cổ đông (cổ đông Nhà nước, cổ đông nước ngoài, cổ đông tổ chức, cổ đông cá nhân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu toàn diện hơn khi mức độ công bố thông tin của các tổ chức tín dụng được hoàn thiện.
    • Sử dụng thêm các thước đo sở hữu tập trung đa dạng như TOP3, TOP5, chỉ số Herfindahl-Hirschman ($HHI$) về sở hữu, hoặc tích hợp phân loại bản chất vốn sở hữu để đánh giá chuyên sâu hơn các khía cạnh quản trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện các công trình nghiên cứu định lượng.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình ứng dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động System GMM (SGMM) bằng phần mềm Stata để xử lý các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
    • Phương pháp xây dựng và tính toán chỉ số ổn định tài chính $Zscore$ từ dữ liệu kế toán ngân hàng Việt Nam.
    • Bảng tổng hợp đối chiếu có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về cấu trúc sở hữu và an toàn hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số $Zscore$ đại diện cho sự ổn định ngân hàng trong khóa luận được tính toán từ các yếu tố nào?
Chỉ số $Zscore$ được tính bằng tổng của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EQA$), chia cho độ lệch chuẩn của $ROA$ ($\sigma(ROA)$). Chỉ số này phản ánh số lượng độ lệch chuẩn mà lợi nhuận có thể sụt giảm trước khi vốn chủ sở hữu bị triệt tiêu hoàn toàn.

2. Ngân hàng nào có chỉ số $Zscore$ cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu 2011–2021?
Theo kết quả thống kê mô tả, giá trị $Zscore$ cao nhất đạt 6,3202 thuộc về NHTMCP Sài Gòn (SCB) vào năm 2015; giá trị thấp nhất là 1,1592 thuộc về NHTMCP Tiên Phong (TPB) vào năm 2013. Giá trị trung bình toàn hệ thống là 3,9266.

3. Mức độ sở hữu tập trung ($CCT$) của 28 NHTM Việt Nam dao động trong khoảng nào?
Mức độ sở hữu tập trung của 01 cổ đông lớn nhất đạt giá trị trung bình là 66,09%. Ngân hàng có tỷ lệ cao nhất là Ngân hàng Bắc Á (BAB) với 97,45% vào năm 2012, và thấp nhất là Techcombank (TCB) với 34,88% vào năm 2017.

4. Kết quả nghiên cứu của tác giả về tác động của sở hữu tập trung có điểm gì khác biệt so với nghiên cứu của Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức (2020)?
Nghiên cứu của Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức (2020) cho thấy sở hữu tập trung tác động ngược chiều đến $Zscore$ (làm giảm ổn định). Ngược lại, mô hình hồi quy SGMM của khóa luận này khẳng định sở hữu tập trung tác động cùng chiều (+) đến $Zscore$ ở mức ý nghĩa 1%, nghĩa là sở hữu tập trung góp phần củng cố sự ổn định của NHTM.

5. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp System GMM (SGMM) thay vì OLS, FEM hoặc REM thông thường?
Phương pháp SGMM (Blundell & Bond, 1998) sử dụng sai phân trễ của các biến làm biến công cụ, cho phép khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh (mối quan hệ tác động hai chiều giữa các biến tài chính), kiểm soát hiện tượng tự tương quan chuỗi và phương sai sai số thay đổi trong các mô hình dữ liệu bảng có thời gian ngắn ($T = 11$) và số lượng đơn vị lớn ($N = 28$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị My Ly đã phân tích thực nghiệm tác động của sở hữu tập trung đến sự ổn định của 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Bằng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống (System GMM), nghiên cứu chứng minh rằng sở hữu tập trung, quy mô ngân hàng và tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi có tác động cùng chiều đến chỉ số ổn định tài chính $Zscore$. Kết quả nghiên cứu củng cố nền tảng Lý thuyết người đại diện trong quản trị ngân hàng và cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước cùng ban điều hành các NHTM trong công tác kiểm soát rủi ro và tái cơ cấu sở hữu.