Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính Việt Nam, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là định chế trung gian tài chính chủ chốt, đảm bảo chức năng dẫn truyền vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Quyết định về cấu trúc vốn—cụ thể là tỷ lệ phối hợp giữa vốn chủ sở hữu và các nguồn nợ phải trả—ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn, mức độ an toàn tài chính và khả năng sinh lời của các ngân hàng. Đặc biệt, sau giai đoạn biến động kinh tế sâu sắc do đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và sự điều chỉnh trong các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc xác định tác động thực tế của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị và hoạch định chính sách.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Nghiêm Xuân Sơn (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023, do TS. Phạm Hải Nam hướng dẫn) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó lập luận và đưa ra một số khuyến nghị giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định và đo lường tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
    2. Đề xuất các hàm ý, khuyến nghị giúp các nhà quản trị ngân hàng đưa ra các quyết định cũng như chính sách nhằm nâng cao, cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào là yếu tố xác định cấu trúc vốn và tác động của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  2. Những khuyến nghị, hàm ý nào cần được đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 275 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm định lượng tài chính doanh nghiệp dựa trên dữ liệu bảng (panel data). Khung lý thuyết và phương pháp luận của công trình được xây dựng trên các nền tảng sau:

Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết tài chính kinh điển và hiện đại để làm nền tảng giải thích hành vi tài trợ và hiệu quả hoạt động của ngân hàng:

  • Lý thuyết Modigliani – Miller (M&M, 1958, 1963): Phát biểu về giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo và tác động của lá chắn thuế từ lãi vay khi tồn tại thuế thu nhập doanh nghiệp, hàm ý việc gia tăng tỷ lệ nợ có thể tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger 1973; Myers 1984; Frank & Goyal 2005): Xem xét sự cân bằng giữa lợi ích tiết kiệm thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính hoặc rủi ro phá sản để xác định cấu trúc vốn tối ưu.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson 1961; Myers & Majluf 1984): Giải thích thứ tự ưu tiên huy động vốn của nhà quản trị (ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước, tiếp đến phát hành nợ và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới).
  • Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power - MP; Davis 2008, Vatiero 2010, Fama 1960): Giả định các ngân hàng có quy mô và sức mạnh thị trường lớn có khả năng định giá vượt chi phí cận biên để gia tăng lợi nhuận.
  • Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES; Olweny & Shippo 2011, Al-Muharrami & Matthews 2006): Tiếp cận qua hai hướng là hiệu quả theo quy mô (Scale-Efficiency) và hiệu quả kỹ thuật/chi phí (X-Efficiency), cho rằng cấu trúc thị trường xuất phát từ năng lực hoạt động hiệu quả của chính ngân hàng.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Căn cứ theo Thông tư số 22/2017/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại (gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu). Tác giả dẫn chứng quan điểm của Đường Thị Thanh Hải (2019) rằng do đặc thù ngành ngân hàng, các khoản nợ không thể tách bạch rõ ràng giữa ngắn hạn và dài hạn như doanh nghiệp phi tài chính, do đó cấu trúc vốn được đo lường thông qua các tỷ số vốn chủ sở hữu trên các cấu phần tài sản, nợ và tiền gửi.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ phân tích

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện qua phần mềm Stata 17.0 với các bước kỹ thuật:

  1. Thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mô hình (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất).
  2. Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF).
  3. Ước lượng các mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu: Kiểm định F (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch – Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
  5. Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald (cho FEM) và Breusch – Pagan (cho REM) để phát hiện phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  6. Xử lý khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) nhằm đảm bảo ước lượng vững và hiệu quả. Tác giả cũng đề cập phương pháp S-GMM cho các hướng xử lý nội sinh tiếp theo.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022 được công bố chính thức trên cổng thông tin tài chính Vietstock, kết hợp cùng các thống kê vĩ mô và dữ liệu điều hành từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài

Chương này thiết lập khung đề cương tổng thể của khóa luận. Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu cấu trúc vốn ngân hàng trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu Covid-19. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là mối liên hệ cấu trúc vốn - hiệu quả hoạt động, và phạm vi nghiên cứu gồm 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2012 – 2022). Cuối chương trình bày phương pháp tiếp cận định tính, định lượng và kết cấu luận văn gồm 5 chương.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan trước

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động. Tác giả phân tích nội dung các lý thuyết: M&M, Đánh đổi (Trade-off), Trật tự phân hạng (Pecking Order), Quyền lực thị trường (MP) và Cấu trúc hiệu quả (ES). Tiếp đó, tác giả tổng hợp các thước đo hiệu quả hoạt động của ngân hàng gồm ROA (Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản), ROE (Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu), và NIM (Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân).

Chương này cũng tổng thuật 3 công trình trong nước (Đường Thị Thanh Hải 2019, Đoàn Ngọc Phúc 2014, Nguyễn Thị Xuân Hồng và cộng sự 2019) cùng 6 công trình quốc tế (Molla 2020 tại Bangladesh, Musah 2017 tại Ghana, Rose và cộng sự 2014 tại Pháp, Nwude & Anyalechi 2018 tại Nigeria, Ong Tze San & Teh Boon Heng 2013 tại Malaysia, Pastory và cộng sự 2013 tại Tanzania). Tác giả tổng hợp thành bảng đối sánh chiều hướng tác động của các biến. Từ đó, chương 2 chỉ ra 3 điểm mới của đề tài: (i) Bao quát bối cảnh kinh tế đặc thù sau đại dịch Covid-19; (ii) Cỡ mẫu 25 NHTM lớn hơn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam; (iii) Phản ánh các định hướng chính sách và quy định pháp lý mới của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

Chương 3. Mô hình nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 7 bước và thiết lập 3 mô hình kinh tế lượng hồi quy tương ứng với 3 biến phụ thuộc:

  • Mô hình 1: $\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EQA}{i,t} + \beta_2 \text{EQD}{i,t} + \beta_3 \text{EQL}{i,t} + \beta_4 \text{EQS}{i,t} + \beta_5 \text{SIZE}{i,t} + \beta_6 \text{GROWTH}{i,t} + \beta_7 \text{CDE}{i,t} + \beta_8 \text{NPL}{i,t} + \varepsilon{i,t}$
  • Mô hình 2: $\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EQA}{i,t} + \beta_2 \text{EQD}{i,t} + \beta_3 \text{EQL}{i,t} + \beta_4 \text{EQS}{i,t} + \beta_5 \text{SIZE}{i,t} + \beta_6 \text{GROWTH}{i,t} + \beta_7 \text{CDE}{i,t} + \beta_8 \text{NPL}{i,t} + \varepsilon{i,t}$
  • Mô hình 3: $\text{NIM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EQA}{i,t} + \beta_2 \text{EQD}{i,t} + \beta_3 \text{EQL}{i,t} + \beta_4 \text{EQS}{i,t} + \beta_5 \text{SIZE}{i,t} + \beta_6 \text{GROWTH}{i,t} + \beta_7 \text{CDE}{i,t} + \beta_8 \text{NPL}{i,t} + \varepsilon{i,t}$

Trong đó:

  • Biến độc lập đo lường cấu trúc vốn: EQA (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản), EQD (Vốn chủ sở hữu / Tổng nợ), EQL (Vốn chủ sở hữu / Tổng dư nợ cho vay), EQS (Vốn chủ sở hữu / Tổng tiền gửi khách hàng và tài trợ ngắn hạn).
  • Biến kiểm soát: SIZE (Quy mô ngân hàng = $\ln(\text{Tổng tài sản})$), GROWTH (Tốc độ tăng trưởng tài sản), CDE (Quy mô tiền gửi = $\ln(\text{Tổng tiền gửi của khách})$), NPL (Tỷ lệ nợ xấu = Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ). Đồng thời, tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7) dựa trên lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trước đó.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý số liệu trên Stata 17.0:

  • Thống kê mô tả 275 quan sát từ 25 ngân hàng.
  • Phân tích tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Kết quả hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1,05 đến 9,01 (trung bình 3,57), đều nhỏ hơn 10, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng qua Pooled OLS, FEM và REM cùng các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F đều có $p\text{-value} = 0{,}0000$ (chọn FEM thay vì OLS cho cả 3 mô hình). Kiểm định Breusch – Pagan cho thấy $p\text{-value} = 0{,}0000$ ở mô hình ROA và NIM (chọn REM thay vì OLS), riêng mô hình ROE có $p = 1{,}0000$ (chọn OLS thay vì REM). Kiểm định Hausman cho thấy mô hình ROA có $p = 0{,}1149 > 0{,}05$ (chọn REM), mô hình NIM có $p = 0{,}0000 < 0{,}05$ (chọn FEM). Kết luận sơ bộ: ROA phù hợp với REM, ROE phù hợp với FEM, NIM phù hợp với FEM.
  • Kiểm định khuyết tật: Kiểm định Wald và Breusch-Pagan phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ở cả 3 mô hình ($p = 0{,}0000$). Kiểm định Wooldridge xác nhận hiện tượng tự tương quan ($p = 0{,}0000$). Tác giả chuyển sang ước lượng FGLS để khắc phục triệt để hai khuyết tật này và thảo luận chi tiết tác động của từng biến.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Trên cơ sở kết quả hồi quy thực nghiệm, tác giả tổng kết các kết luận then chốt về sự tương quan giữa cấu trúc vốn và hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng. Chương 5 đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị đối với việc cân đối tỷ trọng vốn chủ sở hữu, điều chỉnh chính sách tín dụng sau dịch, kiểm soát chi phí huy động vốn và nợ xấu, đồng thời nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của nghiên cứu cùng định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả và kiểm định kinh tế lượng

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thống kê mô tả chính của mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM Việt Nam (2012 – 2022) trích xuất từ dữ liệu của tác giả:

Tên biến Ký hiệu Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA 275 0,0087 (0,87%) 0,0068 0,0000 (0,00%) 0,0324 (3,03%)
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE 275 0,1151 (11,51%) 0,1565 -0,0131 (-1,31%) 1,7497 (174,97%)
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM 275 0,0280 (2,80%) 0,0120 0,0040 (0,40%) 0,0810 (8,10%)
VCSH / Tổng tài sản EQA 275 0,0888 (8,88%) 0,0353 0,0406 0,2384
VCSH / Tổng nợ EQD 275 0,1029 (10,29%) 0,0741 0,0423 1,0651
VCSH / Tổng cho vay EQL 275 0,1635 (16,35%) 0,0806 0,0559 0,5541
VCSH / Tổng tiền gửi EQS 275 0,1384 (13,84%) 0,0646 0,0551 0,3755
Quy mô ngân hàng SIZE 275 31,2251 4,0939 17,1369 35,8595
Tốc độ tăng trưởng tài sản GROWTH 275 0,1536 (15,36%) 0,1907 -0,4862 1,8918
Quy mô tiền gửi khách hàng CDE 275 29,6953 5,1764 16,7117 34,7431
Tỷ lệ nợ xấu NPL 275 0,0216 (2,16%) 0,0163 0,0035 0,1793

Các mốc giá trị cực trị ghi nhận trong mẫu:

  • ROA cao nhất đạt 3,0328% tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương (TCB) năm 2020; thấp nhất là 0% tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) năm 2022.
  • ROE cao nhất đạt 174,97% tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG) năm 2019; thấp nhất đạt -1,31% tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) năm 2013.
  • NIM cao nhất đạt 8,10% tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) năm 2020; thấp nhất là 0,40% tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) năm 2014.

Kết quả kiểm định đa cộng tuyến (VIF): Biến EQS có VIF cao nhất là 9,01; tiếp theo là EQA (7,94), EQL (3,81), CDE (2,06), SIZE (2,03), EQD (1,57), GROWTH (1,06), NPL (1,05). VIF trung bình đạt 3,57 (nhỏ hơn ngưỡng 10), khẳng định các biến giải thích không vi phạm giả thiết đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Bảng kết quả lựa chọn mô hình hồi quy ban đầu:

Biến phụ thuộc Kiểm định F (OLS vs FEM) Kiểm định Breusch – Pagan (OLS vs REM) Kiểm định Hausman (FEM vs REM) Mô hình được chọn
ROA Prob > F = 0,0000 (Chọn FEM) Prob > chibar2 = 0,0000 (Chọn REM) Prob > chi2 = 0,1149 (Chọn REM) REM
ROE Prob > F = 0,0000 (Chọn FEM) Prob > chibar2 = 1,0000 (Chọn OLS) Không áp dụng FEM
NIM Prob > F = 0,0000 (Chọn FEM) Prob > chibar2 = 0,0000 (Chọn REM) Prob > chi2 = 0,0000 (Chọn FEM) FEM

Do kiểm định Wald và Breusch-Pagan đều phát hiện phương sai sai số thay đổi ($p = 0{,}0000$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi ($p = 0{,}0000$), kết quả nghiên cứu chính thức được kết luận căn cứ theo mô hình ước lượng FGLS.

Phát hiện nghiên cứu chính

  1. Thực trạng cấp tín dụng quá thận trọng: Kết quả phân tích chỉ ra rằng các NHTM Việt Nam đang có xu hướng quá thận trọng trong việc cấp tín dụng, đặc biệt trong giai đoạn nền kinh tế cần trợ lực để phục hồi sau đại dịch Covid-19. Việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn và vốn chủ sở hữu quá cao so với dư nợ cho vay (EQL) và tiền gửi (EQS) chưa đem lại hiệu quả tối ưu, ngược lại còn làm gia tăng gánh nặng chi phí tài chính từ nguồn vốn huy động mà ngân hàng phải gánh chịu.
  2. Tác động của các cấu phần cấu trúc vốn: Tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng cho vay (EQL) thể hiện tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động ở các mô hình. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tiền gửi (EQS) cũng ghi nhận những tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động trong thảo luận kết quả. Riêng biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nợ (EQD) không ghi nhận ý nghĩa thống kê ở cả ba mô hình ROA, ROE và NIM.
  3. Tác động của quy mô ngân hàng (SIZE): Biến quy mô ngân hàng ghi nhận hệ số âm có ý nghĩa thống kê trong các ước lượng bảng, chứng minh rằng trong giai đoạn 2012 – 2022, các ngân hàng thương mại Việt Nam có kích thước càng lớn thì hiệu quả hoạt động càng có xu hướng suy giảm (hoạt động kém hiệu quả hơn), chưa khai thác được lợi thế kinh tế theo quy mô (Scale-Efficiency).
  4. Tác động của các biến kiểm soát khác: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động do áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng làm bào mòn lợi nhuận ròng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu hóa cấu trúc vốn và danh mục tài sản sinh lời: Các NHTM cần cân đối tỷ lệ vốn chủ sở hữu ở mức hợp lý nhằm đáp ứng các quy định an toàn vốn của NHNN nhưng không tích lũy quá mức làm phát sinh chi phí cơ hội; linh hoạt đẩy mạnh giải ngân tín dụng an toàn cho nền kinh tế hậu Covid-19 thay vì thắt chặt quá mức.
  • Kiểm soát chi phí vốn huy động: Tái cơ cấu tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tiền gửi (EQS) và nợ phải trả, kiểm soát chi phí lãi huy động để giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính.
  • Tái cấu trúc bộ máy quản trị đối với các ngân hàng quy mô lớn: Khắc phục tình trạng phi kinh tế theo quy mô ở các ngân hàng lớn bằng cách tinh gọn quy trình vận hành, nâng cao hiệu quả phân bổ tài sản.
  • Tăng cường quản trị rủi ro nợ xấu: Chủ động nhận diện và xử lý các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro nhằm giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định các đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn kéo dài 11 năm (2012 – 2022), bao quát cả giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và các thay đổi pháp lý sau dịch.
  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu lên 25 ngân hàng thương mại Việt Nam, khắc phục hạn chế về số lượng mẫu của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như nghiên cứu của Đường Thị Thanh Hải năm 2019 chỉ khảo sát 19 ngân hàng).
  • Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng thương mại trong việc hoạch định chính sách tài trợ và quản trị hiệu quả hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn phạm vi nghiên cứu và định hướng mở rộng:

  • Về phạm vi mẫu dữ liệu: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong khung thời gian 2012 – 2022. Dữ liệu chưa phân tách riêng biệt giữa nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân để so sánh đặc thù quản trị vốn.
  • Về phương pháp xử lý nội sinh: Mặc dù tác giả đã áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mô hình nghiên cứu vẫn còn hướng mở để kiểm soát sâu hơn hiện tượng nội sinh động bằng phương pháp hồi quy GMM (System GMM) như tác giả đã đề xuất trong quy trình nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khoảng thời gian cập nhật các năm tiếp theo sau 2022, gia tăng số lượng quan sát và đưa thêm các biến số vĩ mô (lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP) hoặc các biến quản trị rủi ro thanh khoản chuyên sâu vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính và Kinh tế học ứng dụng đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về cấu trúc tài chính, an toàn vốn và khả năng sinh lời của các định chế tài chính trung gian.
  • Những người nghiên cứu phương pháp định lượng kinh tế lượng tài chính: Phần đáng tham khảo nhất là quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ trên phần mềm Stata (từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định VIF, so sánh các mô hình Pooled OLS, FEM, REM qua F-test, Breusch-Pagan, Hausman đến việc phát hiện khuyết tật qua kiểm định Wald, Wooldridge và hiệu chỉnh bằng mô hình FGLS).
  • Các cán bộ phân tích tài chính và quản trị kế hoạch nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại trong việc đánh giá tương quan giữa các tỷ số an toàn vốn, quy mô tài sản và các chỉ số sinh lời thực tế (ROA, ROE, NIM).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng các biến số cụ thể nào để đo lường cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động?

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng được đo lường thông qua 3 biến phụ thuộc: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân), và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM = Thu nhập lãi ròng / Tổng tài sản sinh lời bình quân). Cấu trúc vốn được đại diện bởi 4 biến độc lập: EQA (VCSH / Tổng tài sản), EQD (VCSH / Tổng nợ), EQL (VCSH / Tổng dư nợ cho vay), và EQS (VCSH / Tổng tiền gửi của khách hàng và tài trợ ngắn hạn).

2. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng diễn ra như thế nào?

Đối với mô hình ROA, kiểm định F ($p = 0{,}0000$) bác bỏ OLS chọn FEM; kiểm định Breusch – Pagan ($p = 0{,}0000$) chọn REM thay vì OLS; kiểm định Hausman ($p = 0{,}1149 > 0{,}05$) chấp nhận giả thuyết $H_0$, chọn mô hình REM. Đối với mô hình ROE, kiểm định F ($p = 0{,}0000$) chọn FEM; kiểm định Breusch – Pagan ($p = 1{,}0000 > 0{,}05$) không bác bỏ OLS, dẫn đến kết luận lựa chọn FEM. Đối với mô hình NIM, kiểm định F ($p = 0{,}0000$) và Breusch – Pagan ($p = 0{,}0000$) cùng kiểm định Hausman ($p = 0{,}0000 < 0{,}05$) khẳng định mô hình FEM là phù hợp nhất.

3. Các mô hình hồi quy ban đầu gặp phải những khuyết tật gì và được xử lý ra sao?

Cả ba mô hình ước lượng đều vi phạm hai giả thiết kinh tế lượng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (được xác nhận qua kiểm định Wald trên mô hình FEM cho ROE, NIM và Breusch – Pagan cho ROA với $p = 0{,}0000$) và hiện tượng tự tương quan (được xác nhận qua kiểm định Wooldridge với $p = 0{,}0000$). Để giải quyết triệt để hai khuyết tật này, tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để ước lượng lại các hệ số hồi quy.

4. Nghiên cứu phát hiện điều gì về tác động của quy mô ngân hàng (SIZE) và hành vi cấp tín dụng?

Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô ngân hàng (SIZE) có tương quan âm với hiệu quả hoạt động, nghĩa là các NHTM có quy mô tài sản càng lớn tại Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022 lại hoạt động kém hiệu quả hơn, chưa phát huy được tính kinh tế theo quy mô. Đồng thời, tác giả phát hiện các NHTM đang có tâm lý quá thận trọng trong việc cấp tín dụng (đặc biệt trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19), dẫn tới việc tồn đọng vốn, gia tăng gánh nặng chi phí tài chính và làm giảm hiệu quả sinh lời tổng thể.

5. Biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nợ (EQD) có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích hiệu quả hoạt động không?

Theo kết quả phân tích và tóm tắt của khóa luận, biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nợ (EQD) không ghi nhận kết quả có ý nghĩa thống kê ở cả ba mô hình ROA, ROE và NIM.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nghiêm Xuân Sơn đã xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022. Thông qua quy trình ước lượng dữ liệu bảng và kỹ thuật FGLS, nghiên cứu khẳng định cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời, đồng thời chỉ ra thực trạng cấp tín dụng quá thận trọng và hiện tượng phi kinh tế theo quy mô của các ngân hàng lớn sau đại dịch Covid-19. Các phát hiện và số liệu trích xuất từ đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn cho công tác quản trị bảng cân đối kế toán, tối ưu hóa nguồn vốn huy động và kiểm soát chất lượng tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại hiện nay.