Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành bán lẻ được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Kim Hiển, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Thị Hà Thương tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ quá trình phục hồi kinh tế của Việt Nam sau khủng hoảng đại dịch COVID-19, trong đó ngành bán lẻ ghi nhận tốc độ phục hồi vượt bậc so với các lĩnh vực khác. Đi cùng với sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng và xu hướng số hóa, lòng trung thành của khách hàng có xu hướng giảm dần, buộc các doanh nghiệp bán lẻ phải đổi mới mô hình tiếp cận thị trường. Đồng thời, áp lực cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ từ các tập đoàn phân phối quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực điều hành tài chính nội bộ. Trong hoạt động kinh doanh bán lẻ, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào việc rút ngắn chu chuyển hàng hóa và kiểm soát chi phí đầu vào, khiến chỉ tiêu vòng quay hàng tồn kho của ngành có tính chất đặc thù. Vốn luân chuyển đóng vai trò then chốt trong việc duy trì khả năng thanh khoản và bảo đảm nguồn lực cạnh tranh, đòi hỏi nhà quản trị phải cân đối giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn ở mức tối ưu.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định các nhân tố quản trị vốn luân chuyển ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản gồm:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến quản trị vốn luân chuyển của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên HOSE.
  2. Đo lường tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên HOSE.
  3. Đề ra hàm ý trong quản lý vốn luân chuyển nhằm giúp các bên liên quan đưa ra quyết định phù hợp để nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Thứ nhất, yếu tố nào ảnh hưởng đến quản trị vốn luân chuyển của doanh nghiệp bán lẻ được niêm yết trên SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh?
  • Thứ hai, các yếu tố này có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bán lẻ được niêm yết trên SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh?
  • Thứ ba, khuyến nghị các hàm ý quản trị liên quan vốn luân chuyển của các doanh nghiệp ngành bán lẻ được niêm yết trên SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh trong việc nâng cao hiệu quả quản trị vốn luân chuyển?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành bán lẻ. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào 12 doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên HOSE thỏa mãn tiêu chí hoạt động liên tục và công bố đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn 6 năm từ năm 2016 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các quan điểm kinh tế học và tài chính doanh nghiệp kinh điển về hiệu quả và khả năng sinh lời:

  • Adam Smith (1776) xác định hiệu quả gắn liền với doanh thu của quá trình tiêu thụ hàng hóa.
  • Farrell (1975) đánh giá hiệu quả qua mức độ thành công trong việc giải quyết đầu ra cho sản phẩm với chất lượng và khối lượng tối ưu từ các yếu tố đầu vào cố định.
  • Harward và Upton (1961), Pandey (1980) định nghĩa khả năng sinh lời là năng lực của một khoản đầu tư tạo ra lợi nhuận sau khi bù đắp các chi phí tương ứng.
  • Adeniji (2008), Akinsulire (2008), Ngô Kim Phượng (2018) và Dr. Jayaramailh định nghĩa vốn luân chuyển là tài sản lưu động ròng, đo lường bằng hiệu số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đại diện cho lượng vốn khả dụng tài trợ cho hoạt động thương mại thường nhật.

Về đo lường, tác giả lựa chọn tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - Return on Assets) làm biến phụ thuộc phản ánh khả năng sinh lời. Cấu trúc vốn luân chuyển được đo lường thông qua 4 biến độc lập: kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV), kỳ thu tiền bình quân (AR), kỳ thanh toán bình quân (AP) và chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC). Bên cạnh đó, 4 biến kiểm soát được bổ sung vào mô hình gồm: đòn bẩy tài chính (LEV), tỷ lệ thanh toán hiện hành (CR), quy mô doanh nghiệp (SIZE) và tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản (CATA).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Khảo lược tài liệu trong nước (Tô Kim Trúc và Nguyễn Duy Thiên, 2015; Bùi Ngọc Toản, 2016; Dương Thị Hồng Vân và Trần Phương Nga, 2018) và quốc tế (Sharma và cộng sự, 2011; Ponsian và cộng sự, 2014; Makori và Jagongo, 2013) để nhận diện khoảng trống nghiên cứu, hình thành giả thuyết và xây dựng khung biến số.
  • Phương pháp định lượng: Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Tác giả tiến hành ước lượng dữ liệu bảng qua mô hình hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định mô hình: Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định White để kiểm tra phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan. Khi phát hiện các khuyết tật của mô hình, phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2016–2021 của 12 công ty bán lẻ niêm yết trên HOSE, công bố công khai trên website chính thức của doanh nghiệp và cổng thông tin tài chính Cafef.vn, tạo nên bộ dữ liệu bảng gồm 69 quan sát. Công cụ xử lý thống kê bao gồm phần mềm Microsoft Excel, EViews 8 và Stata 17.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chủ đề nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành bán lẻ Việt Nam phục hồi sau dịch COVID-19 và tái cấu trúc hệ thống phân phối trước áp lực số hóa. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát cùng ba mục tiêu cụ thể, thiết lập hệ thống ba câu hỏi nghiên cứu xoay quanh nhận diện nhân tố, đo lường mức độ tác động và đề xuất giải pháp. Đối tượng nghiên cứu được khoanh vùng ở mối quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyển và khả năng sinh lời. Phạm vi thời gian được xác định từ 2016 đến 2021 với mẫu dữ liệu gồm 12 doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên sàn HOSE. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học, giá trị thực tiễn đối với nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận về hiệu quả sinh lời và vốn luân chuyển. Tác giả phân tích các thước đo sinh lời gồm ROA và ROE, trong đó luận giải lý do lựa chọn ROA làm biến đại diện chính cho nghiên cứu. Tiếp theo, chương phân tích bản chất chu chuyển của vốn luân chuyển qua các hình thái: tiền mặt, tồn kho, khoản phải thu và trở lại tiền mặt. Tác giả khảo lược có hệ thống các nghiên cứu nước ngoài (Sharma và cộng sự, 2011 tại Ấn Độ; Ponsian và cộng sự, 2014 tại Tanzania; Makori và Jagongo, 2013 tại Kenya) và các nghiên cứu trong nước (Tô Kim Trúc và Nguyễn Duy Thiên, 2015; Bùi Ngọc Toản, 2016; Dương Thị Hồng Vân và Trần Phương Nga, 2018). Từ thảo luận tổng quan, tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính: hầu hết các nghiên cứu trước dừng lại ở dữ liệu trước năm 2016 (chưa phản ánh giai đoạn biến động mạnh từ năm 2018 và đại dịch COVID-19), và phần lớn khảo sát đa ngành mà chưa đi sâu vào đặc thù luân chuyển hàng hóa của riêng nhóm doanh nghiệp bán lẻ niêm yết.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy tổng quát dạng bảng: $$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 INV_{it} + \beta_2 AR_{it} + \beta_3 AP_{it} + \beta_4 CCC_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \beta_6 CR_{it} + \beta_7 SIZE_{it} + \beta_8 CATA_{it} + \varepsilon_{it}$$ Tác giả thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1: Thời gian luân chuyển hàng tồn kho bình quân (INV) có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời.
  • H2: Thời gian thu tiền bình quân (AR) có tác động ngược chiều đến tỷ suất sinh lời.
  • H3: Thời gian thanh toán bình quân (AP) có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời.
  • H4: Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời.

Chương này giải thích chi tiết phương pháp tính toán và kỳ vọng dấu của từng biến độc lập và biến kiểm soát. Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 7 bước: từ khảo lược lý thuyết, xác lập mô hình, thu thập dữ liệu (69 quan sát từ 12 công ty), chạy hồi quy OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm tra khuyết tật mô hình (White, Wooldridge, VIF), khắc phục khuyết tật bằng GLS và thảo luận kết quả.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê mô tả, phân tích tương quan và kết quả hồi quy thực nghiệm. Dữ liệu 69 quan sát cho thấy:

  • Tỷ suất sinh lời ROA đạt giá trị trung bình là 5,95971% (xấp xỉ 5,96%), dao động từ -23,49% (năm 2021) đến 24,16% (năm 2018), đều ghi nhận tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (AST). Doanh nghiệp AST có 2 năm liên tiếp ROA âm (2020–2021); Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (PIT) ghi nhận 3 năm âm (2017, 2018, 2021).
  • Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV) trung bình đạt 67,7 ngày; giá trị tối đa là 375,75 ngày (PSH năm 2021) và tối thiểu là 4,15 ngày (ABS năm 2021).
  • Kỳ thu tiền bình quân (AR) đạt trung bình 34,55 ngày; biên độ dao động từ 0,28 ngày (BTT năm 2018) đến 260,21 ngày (ABS năm 2021).
  • Kỳ thanh toán bình quân (AP) có giá trị trung bình là 39,2 ngày, độ lệch chuẩn 27,05%; đạt cao nhất 127,96 ngày (PSH năm 2020) và thấp nhất 0,332 ngày (COM năm 2017).
  • Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) có mức trung bình 63,06 ngày; dao động từ -11,54 ngày (BTT năm 2019) đến 296,556 ngày (SBV năm 2021).
  • Về các biến kiểm soát: Đòn bẩy tài chính (LEV) trung bình đạt 0,5617, dao động từ 11% (COM năm 2020) đến 89,06% (FRT năm 2016); Tỷ lệ thanh toán hiện hành (CR) đạt trung bình 1,82, cao nhất là 5,81 (COM năm 2018) và thấp nhất là 1,00 (PIT năm 2018); Quy mô doanh nghiệp (SIZE) đạt trung bình 14,32, thấp nhất 12,6 (PIT năm 2019) và cao nhất 17,95 (MWG năm 2021); Tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản (CATA) trung bình là 0,67, thấp nhất 0,1699 (BTT năm 2020) và cao nhất 0,956 (DGW năm 2021).

Khi phân tích tương quan và chạy hồi quy sơ bộ, tác giả phát hiện biến INV và CCC có tương quan rất mạnh và xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến hoàn hảo. Do đó, tác giả quyết định loại bỏ biến chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) khỏi mô hình ước lượng để bảo đảm tính hợp lý của kết quả. Sau khi kiểm định F-test, Hausman, kiểm định White và Wooldridge, mô hình ghi nhận tồn tại phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Mô hình GLS được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các vi phạm này. Kết quả hồi quy GLS cuối cùng chứng minh: INV có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROA; LEV và CR có tác động ngược chiều đến ROA; SIZE có tác động cùng chiều đến ROA.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra ba nhóm khuyến nghị chính sách tài chính cho doanh nghiệp bán lẻ:

  • Quản lý hàng tồn kho hiệu quả: Doanh nghiệp cần rút ngắn chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho để tránh ứ đọng vốn, áp dụng phương thức dự báo tiêu thụ chính xác nhằm tối ưu chi phí lưu trữ và gia tăng ROA.
  • Đa dạng hóa công cụ nợ và kiểm soát đòn bẩy tài chính: Hạn chế phụ thuộc quá mức vào nợ vay ngắn hạn có chi phí vốn cao, cân bằng đòn bẩy tài chính để giảm thiểu rủi ro lãi vay và suy giảm lợi nhuận.
  • Tăng cường quy mô doanh nghiệp: Khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao năng lực thương lượng mua hàng, tối ưu hóa chi phí cố định trên mỗi đơn vị doanh thu nhằm thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các bằng chứng định lượng cụ thể về tác động của các nhân tố quản trị vốn luân chuyển và cấu trúc tài chính đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của các doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên HOSE.

Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu và kết quả tác động từ mô hình hồi quy GLS:

Ký hiệu biến Tên biến số Vai trò trong mô hình Giá trị trung bình Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Chiều tác động đến ROA (GLS)
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Biến phụ thuộc 5,95971% -23,49% (AST, 2021) 24,16% (AST, 2018) Không áp dụng
INV Kỳ luân chuyển hàng tồn kho Biến độc lập 67,7 ngày 4,15 ngày (ABS, 2021) 375,75 ngày (PSH, 2021) Ngược chiều (-)
AR Kỳ thu tiền bình quân Biến độc lập 34,55 ngày 0,28 ngày (BTT, 2018) 260,21 ngày (ABS, 2021) Không có ý nghĩa
AP Kỳ thanh toán bình quân Biến độc lập 39,2 ngày 0,332 ngày (COM, 2017) 127,96 ngày (PSH, 2020) Không có ý nghĩa
CCC Chu kỳ luân chuyển tiền mặt Biến độc lập 63,06 ngày -11,54 ngày (BTT, 2019) 296,556 ngày (SBV, 2021) Bị loại bỏ (Đa cộng tuyến)
LEV Đòn bẩy tài chính (Tổng nợ/Tổng tài sản) Biến kiểm soát 0,5617 0,1100 (COM, 2020) 0,8906 (FRT, 2016) Ngược chiều (-)
CR Tỷ lệ thanh toán hiện hành Biến kiểm soát 1,82 1,00 (PIT, 2018) 5,81 (COM, 2018) Ngược chiều (-)
SIZE Quy mô công ty (Logarit tổng tài sản) Biến kiểm soát 14,32 12,6 (PIT, 2019) 17,95 (MWG, 2021) Cùng chiều (+)
CATA Tỷ lệ tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản Biến kiểm soát 0,67 0,1699 (BTT, 2020) 0,956 (DGW, 2021) Không có ý nghĩa

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 2016–2021, bổ sung khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây tại Việt Nam đa số khép lại trước năm 2016 và ít tập trung vào phân khúc doanh nghiệp bán lẻ niêm yết. Tác giả chứng minh bằng số liệu thực tế rằng việc rút ngắn thời gian tồn kho là đòn bẩy trực tiếp gia tăng ROA trong ngành bán lẻ. Kết quả này cung cấp luận cứ cụ thể cho các nhà quản lý tài chính doanh nghiệp khi hoạch định chính sách dự trữ hàng hóa, cơ cấu nợ và cân đối chỉ số thanh toán hiện hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế sau:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu tương đối hẹp, chỉ giới hạn ở 12 doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên sàn HOSE với tổng số 69 quan sát, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc thị trường UPCoM.
  • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh được các biến động tài chính phức tạp của giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 trong các năm tiếp theo.
  • Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào các nhân tố tài chính nội tại của doanh nghiệp, chưa kiểm soát tác động của các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát, biến động lãi suất hoặc tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi không gian bằng cách thu thập dữ liệu các doanh nghiệp bán lẻ trên sàn HNX và UPCoM, gia tăng kích thước mẫu và số lượng quan sát.
  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm gần nhất để cập nhật xu hướng biến động mới của thị trường.
  • Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và xem xét thêm các chỉ tiêu đo lường hiệu quả sinh lời khác như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) hoặc tỷ suất sinh lời gộp (GOP).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng thực nghiệm sử dụng dữ liệu bảng, từ các bước kiểm định lựa chọn mô hình OLS, FEM, REM đến xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp GLS trên phần mềm Stata và EViews.
  • Người nghiên cứu đề tài về tài chính doanh nghiệp và vốn luân chuyển: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu có chọn lọc và khung tham chiếu các biến số tài chính ngắn hạn trong mối liên hệ với khả năng sinh lời.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp bán lẻ: Tham khảo các ngưỡng chỉ số trung bình thực tế của ngành (vòng quay hàng tồn kho 67,7 ngày, đòn bẩy tài chính 56,17%, hệ số thanh toán hiện hành 1,82) để đối sánh với hiệu quả vận hành nội bộ, từ đó xây dựng kế hoạch quản trị dòng tiền và nợ phải trả hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tác giả lại loại bỏ biến chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) ra khỏi mô hình hồi quy ước lượng sau cùng?
Trong quá trình phân tích ma trận hệ số tương quan và thực hiện hồi quy sơ bộ với 4 biến độc lập (INV, AP, AR, CCC), kết quả cho thấy biến INV và biến CCC có mức độ tương quan rất mạnh. Điều này dẫn tới hiện tượng đa cộng tuyến hoàn hảo trong mô hình. Nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy thống kê của các ước lượng, tác giả quyết định áp dụng phương pháp loại bỏ biến CCC ra khỏi mô hình phân tích hồi quy sau cùng.

Doanh nghiệp nào trong mẫu nghiên cứu có sự biến động lớn nhất về tỷ suất sinh lời ROA và ghi nhận ROA âm trong nhiều năm?
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco (mã AST) ghi nhận khoảng cách biến động ROA lớn nhất trong toàn bộ mẫu nghiên cứu, đạt mức cao nhất toàn mẫu là 24,16% vào năm 2018 nhưng rơi xuống mức thấp nhất toàn mẫu là -23,49% vào năm 2021. Doanh nghiệp này có 2 năm liên tiếp ghi nhận ROA âm (2020–2021). Ngoài ra, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (mã PIT) cũng có 3 năm ghi nhận tỷ suất sinh lời ROA âm vào các năm 2017, 2018 và 2021.

Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (INV) của các doanh nghiệp bán lẻ trong mẫu nghiên cứu ghi nhận các giá trị cực trị ở những đơn vị nào?
Giá trị kỳ luân chuyển hàng tồn kho trung bình của các doanh nghiệp là 67,7 ngày. Giá trị lớn nhất thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nam Sông Hậu (PSH) với 375,75 ngày vào năm 2021. Giá trị nhỏ nhất được ghi nhận tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (ABS) với 4,15 ngày vào năm 2021.

Tại sao phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được lựa chọn làm mô hình cuối cùng thay cho OLS, FEM và REM?
Sau khi tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test và Hausman), tác giả thực hiện kiểm định khuyết tật mô hình. Kết quả kiểm định White cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi, đồng thời kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan giữa các sai số. Các vi phạm này khiến ước lượng OLS, FEM hay REM không còn hiệu quả. Do đó, phương pháp GLS được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên nhằm thu được kết quả ước lượng vững.

Biến kiểm soát quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động ra sao đến ROA và doanh nghiệp nào có quy mô lớn nhất trong mẫu?
Kết quả hồi quy GLS khẳng định quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA. Giá trị SIZE trung bình của mẫu là 14,32, trong đó giá trị cao nhất đạt 17,95 thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (mã MWG) vào năm 2021, và giá trị thấp nhất là 12,6 thuộc về Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex (mã PIT) vào năm 2019.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Hiển đã giải quyết toàn diện bài toán thực nghiệm về tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời ROA của 12 doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2016–2021 qua 69 quan sát. Thông qua quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và mô hình GLS khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu xác nhận kỳ luân chuyển hàng tồn kho, đòn bẩy tài chính và tỷ lệ thanh toán hiện hành có tác động ngược chiều, trong khi quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều đến hiệu quả sinh lời. Những kết luận và khuyến nghị chính sách trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ trong việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho, điều chỉnh đòn bẩy nợ và gia tăng quy mô nhằm nâng cao năng lực sinh lời bền vững.