Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò then chốt giúp người học tiếp cận tri thức khoa học, công nghệ hiện đại và nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Xu hướng tiếp cận ngoại ngữ tại Việt Nam ngày càng có sự trẻ hóa về độ tuổi. Trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, vốn từ vựng (lexical resource) là thành tố nền tảng chi phối trực tiếp đến sự phát triển của cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Người học có thể giao tiếp chưa chuẩn xác về mặt ngữ pháp nhưng đối phương vẫn có thể nắm bắt được ý chính; ngược lại, nếu thiếu hụt từ vựng, quá trình truyền tải và tiếp nhận thông điệp sẽ bị gián đoạn hoàn toàn.
Tuy nhiên, trong thực tiễn giảng dạy từ vựng cho đối tượng người mới bắt đầu (beginners) – đặc biệt là trẻ em, các kỹ thuật truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc dạy từ qua thẻ hình ảnh đơn thuần (tương tự từ điển tranh) hoặc chỉ sử dụng ngôn ngữ cơ thể cho các động từ hành động, hay hát các bài hát thiếu nhi thường dẫn đến hiện tượng học sinh lặp lại từ vựng một cách máy móc mà không hiểu thấu đáo ngữ cảnh sử dụng. Giáo viên thường gặp trở ngại trong việc tạo dựng phương pháp truyền tải sinh động, giúp học sinh ghi nhớ từ vựng sâu sắc. Phương pháp kể chuyện (storytelling method) xuất hiện như một hướng tiếp cận giàu tính tương tác, cung cấp ngữ cảnh tự nhiên và phát triển kiến thức xã hội cho người học nhỏ tuổi.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "An investigation into the effects of applying the storytelling method in teaching vocabulary to beginners at A Chau English Center" của tác giả Nguyễn Thị Hằng Ni (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Điều tra các tác động thực tế của phương pháp kể chuyện trong việc dạy từ vựng cho học viên trình độ bắt đầu tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu (A Chau English Center - ACE).
- Khảo sát phương thức giáo viên tại trung tâm áp dụng phương pháp kể chuyện vào các tiết dạy từ vựng nhằm đạt hiệu quả sư phạm.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Tác động của phương pháp kể chuyện trong việc dạy từ vựng cho người mới bắt đầu tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu là gì?
- Câu hỏi 2: Giáo viên có thể áp dụng phương pháp kể chuyện trong lớp học một cách hiệu quả như thế nào?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của phương pháp kể chuyện và các kỹ thuật triển khai phương pháp này trong giảng dạy từ vựng tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: 100 học viên trình độ bắt đầu (độ tuổi từ 5 đến 10 tuổi) và 05 giáo viên giảng dạy các lớp tiểu học/cơ bản tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu.
- Phạm vi không gian: Hệ thống Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu (ACE) – đơn vị đào tạo ngoại ngữ thành lập từ năm 2005 với hơn 30 chi nhánh tại TP.HCM, Bình Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thiết kế công cụ, thu thập dữ liệu bảng hỏi và phỏng vấn diễn ra từ ngày 26/04/2021 đến ngày 15/05/2021; khóa luận hoàn thành và nộp vào ngày 20/06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc từ vựng và phương pháp kể chuyện trong sư phạm ngoại ngữ:
- Khái niệm và các khía cạnh của từ vựng: Tổng hợp định nghĩa từ Ur (1996), Hatch & Brown (1995), Pyles & Algeo (1997), Stahl (2005). Nghiên cứu nhấn mạnh quan điểm của Nation (1990, 2001) rằng từ vựng không chỉ là danh sách từ ngữ đơn lẻ mà bao gồm 4 yếu tố cốt lõi: ý nghĩa (meaning), phát âm (pronunciation), kết hợp từ (collocation), và các cụm diễn đạt cố định (expressions).
- Tầm quan trọng của từ vựng: Tiếp thu luận điểm của Wilkins (1972) ("Without grammar very little can be conveyed, without vocabulary nothing can be conveyed"), Schmitt (2000), Rivers & Nunan (1991), và Nation (2001) về mối quan hệ tương hỗ giữa tri thức từ vựng và năng lực giao tiếp.
- Nguyên tắc giảng dạy từ vựng: Dựa trên 6 nguyên tắc dạy từ vựng của Nation (2005), khung chương trình của Graves (2006) và 10 nguyên tắc của Ismail, Zaid, Mohamed & Rouyan (2017) (như chọn từ phù hợp, chú trọng ngữ cảnh, lặp lại từ có chủ đích, kích thích hứng thú của người học).
- Lý thuyết về kể chuyện trong dạy học: Các định nghĩa từ Skhela (2010), Taylor (2013), Gere (2002), Serrat (2010), Dujmović (2006) và McDrury & Alterio (2002, 2003). Tác giả phân tích cấu trúc hoạt động kể chuyện qua 3 thành tố: Bối cảnh diễn ra/kể chuyện (Setting), Người nghe (Listeners), và Người kể (Storytellers) (Abdulla, 2012).
- Phân loại truyện kể trong dạy học: Soleimani & Akbari (2013) và Dolakova (2008) chỉ ra 4 thể loại chính: truyện cổ tích kinh điển (classical tales), truyện ngụ ngôn/loài vật (animal tales/fables), truyện có cấu trúc tích lũy/lặp lại (repetitive/cumulative stories), và truyện phiêu lưu lãng mạn (adventures and romantic tales).
- Mô hình quy trình ứng dụng: Khóa luận đối chiếu mô hình 3 giai đoạn của Xiaofei (2019) gồm: Trước khi kể (Pre-picture storytelling), Trong khi kể (While-picture storytelling), Sau khi kể (Post-picture storytelling); cùng mô hình chia sẻ tài liệu và viết tiếp câu chuyện của Harmer (2001).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed methodology), kết hợp giữa nghiên cứu định lượng (Quantitative research) và nghiên cứu định tính (Qualitative research) theo định hướng của Dawson (2002):
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát đóng (Closed-ended questionnaire) gồm 15 câu hỏi, được dịch sang tiếng Việt để phù hợp với nhận thức của 100 học viên nhỏ tuổi tại ACE. Bảng hỏi tập trung đo lường cảm nhận, mức độ tiếp thu từ vựng, thái độ học tập và khả năng ghi nhớ của học viên.
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) gồm 06 câu hỏi đối với 05 giáo viên giàu kinh nghiệm tại trung tâm. Phỏng vấn diễn ra trực tiếp (mặt đối mặt), kéo dài 10–15 phút mỗi người, được ghi âm và chép lại thành các biên bản ghi nhớ (memos).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được mã hóa, tính toán tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ minh họa thông qua phần mềm Microsoft Excel 2013. Dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp so sánh liên tục (comparative analysis) dựa trên các bản ghi chép phỏng vấn để tìm ra các mẫu hình và quan điểm chung của giáo viên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, đặt trong bối cảnh học tiếng Anh của trẻ em tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra hạn chế của các phương pháp giảng dạy từ vựng truyền thống, xác lập mục tiêu nghiên cứu, hệ thống hóa 2 câu hỏi nghiên cứu chính và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu.
Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về từ vựng, vai trò trung tâm của từ vựng đối với 4 kỹ năng ngôn ngữ, và các nguyên tắc cốt lõi trong giảng dạy từ vựng (Nation, 2001; Graves, 2006; Ismail et al., 2017). Phần tiếp theo làm rõ khái niệm kể chuyện, đặc điểm của người kể - người nghe - bối cảnh, các thể loại truyện phù hợp với trẻ em và lợi ích toàn diện của phương pháp này (Eck, 2006). Chương 2 cũng tổng thuật kết quả từ các công trình thực nghiệm trước đây (như Isbell et al., 2004; Trostle & Hicks, 1998; Mason, 2004; Farizawati, 2016) chứng minh kể chuyện giúp tăng khả năng ghi nhớ từ ngữ gấp 2,5 lần so với học thuộc danh sách từ đơn thuần, đồng thời giới thiệu các quy trình giảng dạy của Xiaofei (2019) và Harmer (2001).
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Chương này mô tả tổng quan về địa bàn nghiên cứu (Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu - ACE với hệ thống phòng học tiêu chuẩn quốc tế và trang thiết bị hiện đại). Tác giả thuyết minh chi tiết về nhóm khách thể tham gia (100 học viên từ 5–10 tuổi và 5 giáo viên), cơ sở lựa chọn phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính, quy trình 4 bước từ thiết kế bảng hỏi/phỏng vấn, thử nghiệm, chỉnh sửa song ngữ cho đến thu thập dữ liệu thực địa, cùng phương pháp phân tích số liệu bằng phần mềm Excel 2013 và phân tích nội dung biên bản phỏng vấn.
Chương 4: Kết quả và Thảo luận (Findings and Discussion)
Trình bày chi tiết dữ liệu khảo sát và phỏng vấn. Phần định lượng phân tích cơ cấu độ tuổi, số năm theo học tại trung tâm, tần suất giáo viên áp dụng phương pháp kể chuyện và mức độ đồng thuận của học viên đối với 9 nhóm tác động cụ thể. Phần định tính phân tích câu trả lời của 5 giáo viên xoay quanh 6 khía cạnh: thể loại truyện, việc sử dụng kỹ năng biểu cảm/ngôn ngữ cơ thể, tần suất áp dụng, giáo cụ trực quan, quy trình giảng dạy theo các bước và những ưu/nhược điểm thực tế. Toàn bộ kết quả được thảo luận, đối chiếu với các phát hiện nghiên cứu của Hidayat (2017), Kirsch (2010), Bhakti & Marwanto (2018), và Karlsson (2012).
Chương 5: Kết luận và Khuyến nghị (Conclusion)
Tóm tắt các phát hiện trọng tâm về tác động của phương pháp kể chuyện và 5 yếu tố quyết định hiệu quả triển khai của giáo viên. Tác giả đưa ra các khuyến nghị sư phạm thiết thực cho giáo viên và học viên nhằm tối ưu hóa việc dạy - học từ vựng qua truyện kể, đồng thời nêu rõ các hạn chế nội tại của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu định lượng từ học viên
Dữ liệu khảo sát từ 100 học viên trình độ bắt đầu tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu ghi nhận các chỉ số thực tế sau:
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm phân loại |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Độ tuổi học viên |
6 - 7 tuổi 7 - 8 tuổi 8 - 9 tuổi 9 - 10 tuổi |
23% 30% 25% 22% |
| Thời gian học tại ACE |
2 năm 3 năm 4 năm 5 năm |
33% 42% 21% 4% |
| Tần suất giáo viên kể chuyện/tuần |
1 lần/tuần 2 lần/tuần 3 lần/tuần 4 lần/tuần |
32% 47% 17% 4% |
Về mức độ tác động của phương pháp kể chuyện, dữ liệu cho thấy:
- Tác động nhận thức và ghi nhớ từ vựng: Đa số học viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý rằng phương pháp kể chuyện giúp hiểu nghĩa từ rõ hơn, nhớ lâu hơn; trong đó nhận định học sinh có thể hiểu nhanh nghĩa của từ và học được nhiều từ cùng lúc nhận được 39% "hoàn toàn đồng ý", chiếm ưu thế áp đảo (chỉ 18% trung lập và 1% không đồng ý).
- Khả năng suy đoán nghĩa theo ngữ cảnh: Gần 50% học viên đồng ý và 25% hoàn toàn đồng ý rằng cốt truyện mạch lạc giúp các em dự đoán diễn biến và suy luận nghĩa của từ mới (25% trung lập, 1% không đồng ý).
- Tác động tâm lý và cảm xúc: Nhận định "Phát triển khiếu hài hước, tạo nguồn cảm hứng và cảm xúc tích cực" đạt mức độ đồng thuận cao nhất từ học viên. Không có bất kỳ học viên nào (0%) lựa chọn "không đồng ý" hay "hoàn toàn không đồng ý" đối với các tác động tích cực về môi trường lớp học và sự hứng thú.
- Khả năng ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày: Có 29% học viên hoàn toàn đồng ý và 32% đồng ý (tổng trên 60% tích cực). Tuy nhiên, có tới gần 40% học viên chọn mức "trung lập" (undecided), cho thấy sự phân vân của người học nhỏ tuổi trong việc chuyển hóa vốn từ từ truyện kể sang giao tiếp đời thường ngoài lớp học.
Kết quả nghiên cứu định tính từ giáo viên
Phỏng vấn sâu 05 giáo viên tại ACE đã làm rõ 5 yếu tố then chốt để áp dụng phương pháp kể chuyện hiệu quả:
- Thể loại truyện: Giáo viên chủ yếu sử dụng truyện gắn liền với đời sống hàng ngày, truyện tự sáng tác xoay quanh bản thân/bạn bè/gia đình, kết hợp truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện anh hùng và truyện hài hước giúp học sinh dễ liên hệ.
- Kỹ năng trình diễn (Performance skills): 100% giáo viên khẳng định việc phối hợp biểu cảm gương mặt (facial expressions) và ngôn ngữ cơ thể (body language) là bắt buộc để nhập vai nhân vật, giúp câu chuyện trở nên sống động và truyền tải trọn vẹn ngữ cảnh của từ vựng.
- Tần suất áp dụng: Hầu hết giáo viên sử dụng phương pháp này ít nhất 1 lần/tuần, linh hoạt tùy theo dung lượng và nội dung bài học (trung bình khoảng 2 bài học/tuần).
- Giáo cụ hỗ trợ (Teaching aids): 3 phương tiện được sử dụng phổ biến nhất là máy tính xách tay (laptop), bài trình chiếu PowerPoint (nhiều màu sắc, hiệu ứng động) và tranh ảnh/video minh họa.
- Quy trình triển khai: Giáo viên tuân thủ các bước: (1) Lựa chọn/biên soạn truyện chứa từ vựng mục tiêu; (2) Chuẩn bị giáo cụ trực quan; (3) Giới thiệu từ mới và giải nghĩa từ lồng ghép trong ngữ cảnh truyện (kết hợp làm mẫu câu, tranh ảnh hoặc kịch bản tô đỏ từ vựng); (4) Kể chuyện và tổ chức cho học sinh kể lại câu chuyện (retell) theo sự hiểu biết của bản thân.
Bên cạnh các ưu điểm như kích thích tương tác, phát triển kỹ năng nghe - nói và tư duy sáng tạo, giáo viên cũng chỉ ra một số trở ngại: tốn nhiều thời gian chuẩn bị học liệu, khó kiểm soát lớp học nếu sĩ số quá đông, và học sinh có thể hiểu sai nếu cấu trúc câu chuyện quá phức tạp.
Giải pháp và khuyến nghị sư phạm của tác giả
- Đối với giáo viên: Lựa chọn truyện ngắn gọn, có tranh ảnh màu sắc, cốt truyện hấp dẫn phù hợp với tâm lý lứa tuổi và trình độ ngôn ngữ; chủ động đơn giản hóa ngữ pháp hoặc thay thế các từ ngữ quá phức tạp; kể chuyện với phong thái tự nhiên, tự tin diễn xuất; không chỉ dừng lại ở việc yêu cầu học sinh học thuộc từ mà phải đảm bảo học sinh hiểu sâu toàn bộ câu chuyện.
- Đối với học sinh: Nâng cao mức độ tập trung và tinh thần hợp tác trong giờ học; tích cực tham gia các hoạt động tương tác; chủ động trao đổi với giáo viên khi gặp khó khăn về nghĩa của từ; tự tin luyện tập kể lại câu chuyện và vận dụng từ vựng đã học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian và kinh nghiệm: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian giới hạn; tác giả chưa có nhiều kinh nghiệm thực tiễn chuyên sâu trong việc sử dụng phương pháp kể chuyện như một kỹ thuật sư phạm độc lập.
- Phạm vi kỹ năng: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích tác động của phương pháp kể chuyện đối với việc dạy và học từ vựng, chưa khai thác sâu tác động đối với các kỹ năng ngôn ngữ khác (như ngữ pháp hay kỹ năng viết).
- Tính chủ quan của công cụ: Bảng hỏi khảo sát do tác giả tự xây dựng dựa trên tổng hợp tài liệu, đối tượng khảo sát là trẻ em từ 5–10 tuổi nên dữ liệu thu thập dựa trên cảm nhận chủ quan của học viên có thể có xu hướng thiên lệch tích cực (overly positive).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm đối tượng học viên ở các độ tuổi khác nhau (học sinh trung học cơ sở, người lớn) hoặc các cấp độ năng lực ngoại ngữ khác.
- Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kể chuyện cho các mục tiêu sư phạm đa dạng hơn trong giảng dạy tiếng Anh ngoài việc phát triển vốn từ vựng.
- Lặp lại mô hình nghiên cứu tại các môi trường đào tạo, chương trình học hoặc trung tâm ngoại ngữ khác để đối sánh và khái quát hóa kết quả.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh và giảng viên/nghiên cứu viên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT):
- Về mặt lý luận: Khóa luận cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu chặt chẽ về các nguyên tắc giảng dạy từ vựng (Nation, 2001, 2005; Ismail et al., 2017) và các khung lý thuyết về kể chuyện trong lớp học ngoại ngữ (McDrury & Alterio, 2002; Soleimani & Akbari, 2013).
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Giáo viên dạy tiếng Anh cho trẻ em (Young Learners) có thể tham khảo trực tiếp 5 yếu tố triển khai, quy trình 4 bước tích hợp kể chuyện cùng các kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ cơ thể, slide trình chiếu và tranh ảnh để thiết kế bài giảng sinh động.
- Về phương pháp luận nghiên cứu: Bộ câu hỏi khảo sát học viên (dạng chuyển ngữ tiếng Việt) và khung câu hỏi phỏng vấn giáo viên trong khóa luận là nguồn tài liệu mẫu hữu ích cho các đề tài nghiên cứu hành động (action research) hoặc khóa luận có đề tài tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu và đối tượng khảo sát nào tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu?
Nghiên cứu được thực hiện trên 100 học viên trình độ bắt đầu (Beginners) trong độ tuổi từ 5 đến 10 tuổi (trong đó nhóm 7–8 tuổi chiếm 30%, 8–9 tuổi chiếm 25%, 6–7 tuổi chiếm 23% và 9–10 tuổi chiếm 22%) cùng 05 giáo viên đang trực tiếp giảng dạy các lớp tiếng Anh cơ bản/tiểu học tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu (ACE).
2. Tần suất giáo viên sử dụng phương pháp kể chuyện để dạy từ vựng tại ACE diễn ra như thế nào?
Theo khảo sát học viên, có 47% học viên cho biết giáo viên áp dụng kể chuyện 2 lần/tuần, 32% cho biết 1 lần/tuần, 17% cho biết 3 lần/tuần và 4% cho biết 4 lần/tuần. Về phía giáo viên, tất cả người được phỏng vấn đều sử dụng phương pháp này ít nhất 1 lần/tuần và tần suất được điều chỉnh linh hoạt tùy theo nội dung bài học.
3. Học viên đánh giá như thế nào về khả năng vận dụng từ vựng đã học qua truyện kể vào giao tiếp thực tế hàng ngày?
Có trên 60% học viên thể hiện thái độ tích cực (29% hoàn toàn đồng ý và 32% đồng ý) rằng các em có thể sử dụng từ vựng đã học vào giao tiếp tự nhiên hàng ngày. Tuy nhiên, có tới gần 40% học viên chọn mức độ "trung lập", phản ánh sự phân vân của người học nhỏ tuổi khi áp dụng vốn từ ngoài môi trường lớp học.
4. Giáo viên tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu sử dụng những giáo cụ và kỹ năng trình diễn nào khi kể chuyện?
Về giáo cụ, giáo viên chủ yếu kết hợp máy tính xách tay (laptop), bài giảng PowerPoint nhiều màu sắc/hiệu ứng và tranh ảnh hoặc video minh họa. Về kỹ năng trình diễn, 100% giáo viên được phỏng vấn đều sử dụng biểu cảm gương mặt và ngôn ngữ cơ thể/cử chỉ để mô phỏng nhân vật và truyền tải cảm xúc câu chuyện.
5. Quy trình áp dụng phương pháp kể chuyện gồm những bước cơ bản nào được giáo viên chia sẻ?
Quy trình chung gồm 4 bước chính: (1) Lựa chọn hoặc biên soạn câu chuyện chứa từ vựng bài học; (2) Chuẩn bị giáo cụ trực quan (PowerPoint, tranh ảnh, video); (3) Dẫn dắt câu chuyện, giới thiệu từ vựng và giải thích nghĩa lồng ghép trong ngữ cảnh (kết hợp ví dụ mẫu hoặc cử chỉ); (4) Kể lại câu chuyện và hướng dẫn học sinh luyện tập kể lại (retell) theo sự hiểu biết của mình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng Ni đã làm rõ các tác động tích cực của phương pháp kể chuyện đối với việc tiếp thu, ghi nhớ và suy đoán ngữ nghĩa từ vựng của học viên trình độ bắt đầu tại Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc lồng ghép truyện kể cùng giáo cụ trực quan và kỹ năng diễn xuất giúp tạo dựng môi trường học tập thoải mái, kích thích hứng thú và phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ em. Công trình đã đúc kết quy trình giảng dạy và 5 yếu tố thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho giáo viên tiếng Anh tiểu học và sinh viên ngành Sư phạm Ngoại ngữ.