Hướng Dẫn Giáo Viên Show and Tell 2e Cấp 2 (Show and Tell 2nd Edition Level 2 Teacher’s Pack)

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu Show and Tell 2nd Edition Level 2 Teacher’s Pack (bao gồm Teacher’s Guide mang mã số chuẩn quốc tế ISBN 978-0-19-405466-9 và bộ tài liệu giảng dạy hoàn chỉnh mã ISBN 978-0-19-405465-2) là ấn phẩm chuyên môn do Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford University Press) biên soạn và phát hành. Trong hệ thống đào tạo sư phạm tiếng Anh và giáo dục mầm non, tài liệu này đóng vai trò là giáo trình thực hành phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho lứa tuổi mầm non và tiền tiểu học (Teaching English to Very Young Learners - TEYL). Giáo trình kết hợp cùng bộ tài liệu Oxford Discover 2nd Edition để hình thành khung chương trình học tập liên thông từ bậc mầm non lên bậc tiểu học.

Mục tiêu đào tạo cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc chuẩn bị khả năng sẵn sàng nhập học (school readiness) cho trẻ nhỏ thông qua việc phát triển năng lực ngôn ngữ tự nhiên, đồng thời tích hợp bốn kỹ năng thế kỷ 21 (21st Century Skills): Tư duy phản biện (Critical thinking), Giao tiếp (Communication), Hợp tác (Collaboration) và Sáng tạo (Creativity).

Cấu trúc giáo trình vận hành theo phương pháp tiếp cận học tập dựa trên truy vấn (Inquiry-based approach). Mỗi đơn vị bài học bắt đầu bằng một "Câu hỏi lớn" (Big Question) nhằm kích thích tính tò mò tự nhiên của trẻ, dẫn dắt người học qua các hoạt động khám phá thực tế, câu chuyện kể và bài tập thực hành, trước khi kết thúc bằng hoạt động thuyết trình hoặc sản phẩm dự án (Show and Tell project). Điểm đặc thù của giáo trình là việc áp dụng khung chương trình giáo dục toàn diện đứa trẻ (The Whole Child kindergarten curriculum approach), bảo đảm sự phát triển đồng đều về ngôn ngữ, nhận thức, thể chất và cảm xúc - xã hội.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                CẤU TRÚC PHÁT TRIỂN TOÀN DIỆN TRẺ NHỎ                 |
|                     (The Whole Child Curriculum)                      |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| 1. Giao tiếp & Ngôn ngữ           | 5. Toán học & Nhận thức số học    |
| (Communication & Language)        | (Mathematics & Numeracy)          |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| 2. Phát triển Thể chất            | 6. Tìm hiểu Thế giới Xung quanh   |
| (Physical Development)            | (Understanding the World)         |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| 3. Cảm xúc, Xã hội & Cá nhân      | 7. Nghệ thuật & Thiết kế Sáng tạo |
| (Personal, Social & Emotional)    | (Expressive Arts & Design)        |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
| 4. Đọc - Viết & Ngữ âm cơ bản     |                                   |
| (Literacy & Phonics)              |                                   |
+-----------------------------------+-----------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung của Show and Tell 2nd Edition Level 2 được tổ chức thành 1 bài mở đầu (Hello Unit), 9 đơn vị bài học chính (Units 1–9), 3 bài ôn tập định kỳ (Review Stories 1–3) và 2 phần tổng kết cuối năm (The Show and Tell Show!, It’s a Wrap!):

  • Hello Unit: What can you say? (Trang 36–51): Ôn tập bảng chữ cái, nhận diện âm vị CVC (Consonant-Vowel-Consonant), cấu trúc giới thiệu bản thân (I'm Sam, This is Sarah), màu sắc, số đếm và hình học cơ bản (Shape Kids).
  • Unit 1: How do we make pictures? (Trang 52–63): Từ vựng về dụng cụ mỹ thuật (pen, brush, eraser, glitter, paint); cấu trúc hỏi vật thể (What's this? It's a...); ngữ âm tập trung vào phụ âm ghép ck (rock); tích hợp liên môn Nghệ thuật (Art) và dự án ghép tranh từ các mảnh giấy trang trí.
  • Unit 2: What can you do in the park? (Trang 64–75): Từ vựng hành động và công viên (climb, catch, build, walk, run, kick); cấu trúc năng lực (I can/can't, Can he/she...?); ngữ âm nhóm phụ âm s-blends (sk, sp, st, sw); tích hợp Toán học (Nhận diện hình khối).
  • Unit 3: Who makes you happy? (Trang 76–87): Từ vựng cảm xúc và gia đình (happy, sad, tired, lively, hungry, thirsty); cấu trúc mô tả cảm xúc (He's/She's tired, She makes me happy); ngữ âm nhóm r-blends (truck, frog, drum); tích hợp Khoa học (Tìm hiểu cấu trúc gia đình loài vật).
  • Review 1 (Trang 88): Củng cố ngôn ngữ qua câu chuyện truyền thống The Puppet, lồng ghép giá trị đạo đức về tính trung thực (Telling the truth: Be good).
  • Unit 4: What is the weather like when it’s windy? (Trang 89–100): Từ vựng thời tiết và các ngày trong tuần (sunny, rainy, windy, snowy, Sunday đến Saturday); ngữ âm nhóm l-blends (sled, slide, flip, fly); tích hợp Toán - Khoa học (Lập bảng thống kê dữ liệu thời tiết).
  • Unit 5: What’s in your house? (Trang 101–112): Từ vựng về không gian nhà ở và nội thất (kitchen, living room, sofa, bed); giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to); số đếm 11–15; ngữ âm phụ âm ghép sh (ship, shelf, fish); tích hợp Toán học (Đếm và sắp xếp chuỗi số lượng).
  • Unit 6: What happens in the garden? (Trang 113–124): Từ vựng làm vườn và thực phẩm (dig, plant, water, vegetables, honey bee); thì hiện tại tiếp diễn (What are you doing? I'm digging...); ngữ âm phụ âm ghép ch (lunch, chop); tích hợp Khoa học (Sự phát triển của cây và loài ong mật).
  • Review 2 (Trang 125): Ôn tập kiến thức qua câu chuyện ngụ ngôn The Enormous Carrot, giáo dục kỹ năng hợp tác và cách đưa ra lời mời lịch sự (Would you like some carrot soup?).
  • Unit 7: What do farm animals do? (Trang 126–137): Từ vựng động vật nông trại (cow, horse, sheep, goat); số đếm 16–20 và phép cộng tăng 1 đơn vị; ngữ âm phụ âm vô thanh th (thin, thick); tích hợp Toán học (Đếm và cộng thêm).
  • Unit 8: What do you wear when it’s hot? (Trang 138–149): Từ vựng trang phục và bốn mùa (jacket, skirt, pants, spring, summer, fall, winter); cấu trúc miêu tả trang phục (I'm wearing...); ngữ âm phụ âm hữu thanh th (this, that, these); tích hợp Khoa học Xã hội (Trang phục phù hợp thời tiết).
  • Unit 9: What do our senses tell us? (Trang 150–161): Từ vựng giác quan và cảm giác (sound, feel, look, smell, taste, loud, soft); cấu trúc nhận thức giác quan (It tastes good, It feels soft); ngữ âm phụ âm ghép ng (sing, song, bang); tích hợp Âm nhạc (Nhận diện âm thanh đời sống trong âm nhạc).
  • Review 3 & Final Sections (Trang 162–166): Câu chuyện The Gray Baby Duck, chương trình biểu diễn kịch nghệ tổng kết The Show and Tell Show! và hệ thống ôn tập cuối năm It’s a Wrap!.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         MA TRẬN NGỮ ÂM VÀ LIÊN MÔN (UNITS 1 - 9)                                   |
+------+-----------------------+---------------------+-------------------+---------------------------+
| Unit | Câu hỏi truy vấn      | Ngữ âm (Phonics)    | Liên môn (CLIL)   | Dự án (Project)           |
+------+-----------------------+---------------------+-------------------+---------------------------+
|  1   | How do we make...     | ck digraph (rock)   | Art (Mỹ thuật)    | Decorated paper quilt     |
|  2   | What can you do...    | s blends (skip)     | Math (Hình học)   | Exercise routine          |
|  3   | Who makes you happy?  | r blends (drum)     | Science (Sinh học)| Family display            |
|  4   | What is the weather...| l blends (slide)    | Math / Science    | Weather table display     |
|  5   | What's in your house? | sh digraph (shelf)  | Math (Chuỗi số 15)| Living room model         |
|  6   | What happens in the...| ch digraph (chop)   | Science (Thực vật)| Beans growing project     |
|  7   | What do farm animals..| th voiceless (thin) | Math (Số đếm 20)  | Peg animals model         |
|  8   | What do you wear...   | th voiced (this)    | Social Science    | Seasons clothes poster    |
|  9   | What do our senses... | ng digraph (song)   | Music (Âm thanh)  | Senses experiment area    |
+------+-----------------------+---------------------+-------------------+---------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Hệ thống lý thuyết trong tài liệu được xây dựng dựa trên 7 lĩnh vực phát triển cốt lõi của giáo dục mầm non:

  1. Giao tiếp và ngôn ngữ (Communication and language): Cung cấp cấu trúc ngôn ngữ theo ngữ cảnh thông qua nhân vật rối Fifi the fox, hệ thống bài hát hành động và đối thoại tương tác.
  2. Phát triển thể chất (Physical development): Rèn luyện vận động thô qua các hoạt động phản xạ toàn thân (Total Physical Response - TPR) và vận động tinh qua các thao tác vẽ theo nét (tracing), cắt, dán, tô màu.
  3. Cảm xúc, cá nhân và xã hội (Personal, social, and emotional development): Xây dựng qua các câu chuyện về tính lịch sự, sự quan tâm, tính cẩn thận và thói quen bảo vệ môi trường.
  4. Đọc - viết sớm (Literacy): Xây dựng nhận thức âm vị học, quy tắc đánh vần ngữ âm, cơ chế phân tích âm (segmenting) và ghép âm (blending).
  5. Toán học (Math): Dựa trên cơ sở nghiên cứu thực nghiệm về phát triển nhận thức số học mầm non của Aunola et al. (2004), Duncan et al. (2007), Geary et al. (2013), Jordan et al. (2009) và Siegler et al., chương trình thiết kế lộ trình chuyển đổi từ vật thể cụ thể sang biểu diễn trừu tượng.
  6. Hiểu biết thế giới (Understanding the world): Khám phá môi trường tự nhiên, đời sống động thực vật và thói quen vệ sinh, dinh dưỡng.
  7. Nghệ thuật và thiết kế biểu đạt (Expressive arts and design): Sáng tạo sản phẩm mỹ thuật, kịch nghệ và cảm thụ âm nhạc.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật sư phạm (Technical pedagogical skills): Giáo viên nắm vững kỹ thuật kiểm soát thời gian, tổ chức bài dạy theo 10 bước chuẩn hóa, điều phối công cụ kỹ thuật số Classroom Presentation Tool và thiết lập các góc học tập.
  • Kỹ năng phân tích và quan sát (Analytical skills): Đánh giá mức độ phát triển nhận thức của từng học sinh thông qua phiếu theo dõi tiến độ (Progress Checks) và hệ thống bài tập phân hóa năng lực (differentiated learning).
  • Năng lực thực hành ngôn ngữ (Practical competencies): Trẻ phát triển khả năng phát âm chuẩn xác các phụ âm ghép (digraphs), tổ hợp phụ âm (blends), đọc từ thông dụng (sight words) và tự tin thuyết trình các dự án cá nhân/nhóm trước lớp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         QUY TRÌNH TIẾN TRÌNH 10 BÀI HỌC TRONG MỘT UNIT                             |
|                                                                                                    |
|  [Lesson 1: Big Question] --------> [Lesson 2: Play with me] -------> [Lesson 3: Read with me]     |
|      (Giới thiệu chủ đề)                (Từ vựng qua trò chơi)              (Câu chuyện Fifi/Benny)|
|               |                                                                     |              |
|               v                                                                     v              |
|  [Lesson 6: Follow me] <----------- [Lesson 5: Say it with me] <----- [Lesson 4: Sing with me]     |
|      (Giáo dục giá trị sống)            (Ngữ âm Phonics)                    (Bài hát theo ngữ cảnh)|
|               |                                                                                    |
|               v                                                                                    |
|  [Lesson 7: Explore with me] -----> [Lesson 8: Think with me] ------> [Lesson 9: Show me]          |
|      (Tích hợp liên môn CLIL)           (Phát triển tư duy phản biện)       (Đánh giá định kỳ)     |
|                                                                                     |              |
|                                                                                     v              |
|                                                                       [Lesson 10: Show and Tell]   |
|                                                                           (Thực hiện dự án & trình bày)
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp Sư phạm Tương tác và Dạy học dựa trên Truy vấn (Inquiry-based Learning). Lớp học được thiết lập dựa trên 3 bối cảnh học tập:

  • Bối cảnh gia đình và trường học thực tế thông qua các nhân vật Sam, May, Anna, Bird.
  • Bối cảnh thế giới động vật giả tưởng thông qua ba nhân vật Fifi (cáo thông minh), Benny (gấu thân thiện) và Prickly (nhím nhút nhát).
  • Bối cảnh thế giới thực (Real world) được minh họa bằng hệ thống ảnh chụp thực tế về các bạn nhỏ cùng trang lứa.

Quy trình bài học và bài tập thực hành

Mỗi đơn vị bài học (Unit) tuân thủ cấu trúc 10 bài học chuẩn hóa:

  1. Lesson 1 (Hello/Big Question): Khơi gợi chủ đề qua tranh ảnh khổ lớn (Unit Poster).
  2. Lesson 2 (Play with me): Tiếp cận từ vựng thông qua trò chơi vận động.
  3. Lesson 3 (Read with me): Phát triển kỹ năng nghe hiểu qua truyện kể của nhóm nhân vật động vật.
  4. Lesson 4 (Sing with me): Củng cố cấu trúc ngôn ngữ bằng bài hát hành động kết hợp cử chỉ điệu bộ.
  5. Lesson 5 (Say it with me): Luyện tập ngữ âm có hệ thống kết hợp sách Literacy Book.
  6. Lesson 6 (Follow me): Tiếp thu các giá trị đạo đức, quy tắc ứng xử học đường (Values).
  7. Lesson 7 (Explore with me): Học tập nội dung tích hợp liên môn (CLIL).
  8. Lesson 8 (Think with me): Bài tập kích thích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
  9. Lesson 9 (Show me): Đánh giá tổng hợp bằng hoạt động dán sticker và ôn tập ngữ pháp.
  10. Lesson 10 (Show and Tell Project): Thực hành dự án sáng tạo và thuyết trình trước tập thể.

Phương pháp thiết lập nề nếp lớp học (Routines)

Giáo trình cung cấp hệ thống bài hát và khẩu hiệu nề nếp:

  • Hello routine: Sử dụng con rối tay Fifi để chào hỏi, kiểm tra sĩ số, điểm danh, hát bài Ready to Learn Song, Weather Song, Colors Song, Numbers Song, Days of the Week Song.
  • Brain breaks: Tái tạo năng lượng và sự tập trung thông qua bài hát Actions Song.
  • Goodbye routine: Kết thúc buổi học với bài hát Clean Up Chant để dọn dẹp dụng cụ học tập và bài hát Goodbye Song.
  • Classroom helpers: Phân công trách nhiệm học sinh (Desk helper, Line leader, Light helper, Paper helper, Teacher's assistant).

Điểm nổi bật và cập nhật

Phiên bản tái bản lần 2 (Show and Tell 2nd Edition) được cập nhật nhiều tính năng và tài nguyên sư phạm:

  • Tích hợp nền tảng số Classroom Presentation Tool (CPT): Cho phép giáo viên trình chiếu sách học sinh tương tác trên bảng thông minh hoặc máy chiếu, tích hợp trực tiếp hoạt hình câu chuyện (Story Animations), hoạt hình giá trị sống (Values Animations), trình chiếu liên môn (CLIL Slideshows) và trò chơi từ vựng kỹ thuật số.
  • Hệ thống tài nguyên số Teacher’s Resource Center (TRC): Lưu trữ toàn bộ tài liệu giảng dạy có thể tải về và in ấn, bao gồm các phiếu bài tập chuyển tiếp (Transition Worksheets), thẻ chữ cái (Phonics Letter Cards), thẻ từ vựng và số đếm 1–100, cùng video hỗ trợ chuyên môn giáo viên (Teaching Strategies for Show and Tell videos).
  • Hệ sinh thái học tập tại nhà Lingokids™ App: Ứng dụng di động cung cấp tài nguyên trò chơi, bài hát tương tác có mã truy cập đi kèm sách học sinh, hỗ trợ phụ huynh tham gia vào quá trình học ngoại ngữ của trẻ.
  • Mở rộng bộ tài liệu bổ trợ chuyên sâu:
    • Bổ sung sách Literacy Book 1 (hỗ trợ cấp độ 2 và 3) củng cố kỹ năng nhận diện âm vị và tập viết.
    • Bổ sung sách Numeracy Book 1 với khung chương trình toán học mầm non sửa đổi, bao gồm cảm quan số, nhận diện quy luật (patterns), đại số sơ khai, hình học và đo lường.
  • Chương trình tổng kết mới: Giới thiệu bài học The Show and Tell Show! (dàn dựng kịch bản biểu diễn cuối khóa) và bài ôn tập cuối năm It’s a Wrap!.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên đại học, cao đẳng ngành Giáo dục Mầm non, Sư phạm Tiếng Anh, Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh cho Trẻ em (TEYL), Ngôn ngữ Anh định hướng sư phạm.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ năng lực tiếng Anh từ B1–B2 trở lên theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR), nắm vững kiến thức tâm lý học phát triển lứa tuổi mầm non (3–6 tuổi) và các nguyên lý cơ bản về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai.
  • Giáo viên mầm non và giảng viên đào tạo: Sử dụng toàn bộ hệ thống Lesson Procedures, Ideas Bank (ngân hàng trò chơi trang 31–33), cấu trúc quản lý lớp học và kịch bản tương tác với con rối Fifi để triển khai giờ dạy trên lớp.
  • Nghiên cứu và tự học: Tài liệu cung cấp hệ thống chú giải âm thanh (Audio transcripts trang 167–175), danh mục từ vựng (Wordlist trang 176) và các hướng dẫn phân hóa lớp học, hỗ trợ các nhà nghiên cứu giáo dục xây dựng khung chương trình mầm non song ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho giáo viên tiếng Anh bậc mầm non, sinh viên ngành Sư phạm Ngoại ngữ/Giáo dục Mầm non, các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh tiểu học và phụ huynh muốn nắm bắt quy trình hỗ trợ con học tập tại nhà.

2. Cần kiến thức nền nào để học và giảng dạy giáo trình này?

Giáo viên cần có kiến thức cơ bản về ngữ âm tiếng Anh (đặc biệt là phương pháp Phonics), hiểu biết về các giai đoạn phát triển tâm vận động của trẻ lứa tuổi 4–6 tuổi và khả năng sử dụng các công cụ công nghệ giáo dục trong lớp học.

3. Điểm khác biệt của Show and Tell 2nd Edition so với các giáo trình tiếng Anh mầm non khác là gì?

Điểm khác biệt nằm ở phương pháp học tập qua truy vấn (Inquiry-based approach) thông qua "Big Questions", gắn kết cấu trúc 10 bài học chuẩn mực của khung chương trình giáo dục toàn diện 7 lĩnh vực (The Whole Child), cùng sự kết hợp liên thông chặt chẽ với bộ sách tiểu học Oxford Discover.

4. Làm sao để sử dụng tài liệu tự học và chuẩn bị bài giảng hiệu quả?

Giáo viên cần đọc kỹ mục Scope and Sequence (trang 4–5) để nắm cấu trúc phân phối chương trình, nghiên cứu chi tiết từng bước trong Lesson Procedures, chuẩn bị trước các thẻ hình/thẻ chữ (Flashcards, Letter Cards) và tham khảo ngân hàng hoạt động Ideas Bank trước mỗi buổi dạy.

5. Bộ tài liệu có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Hệ thống tài liệu bổ trợ hoàn chỉnh bao gồm: Student Book (kèm ứng dụng Lingokids™), Activity Book, Literacy Book, Numeracy Book, Class Audio CDs, Classroom Presentation Tool (CPT), Teacher’s Resource Center (TRC), bộ tài nguyên lớp học Classroom Resource Pack (rối tay Fifi, 31 áp phích poster, flashcards từ vựng/chữ cái).


Kết luận

Show and Tell 2nd Edition Level 2 Teacher’s Pack cung cấp một hệ thống lý thuyết sư phạm vững chắc và quy trình thực hành chi tiết cho việc giảng dạy tiếng Anh lứa tuổi tiền tiểu học. Giá trị cốt lõi của ấn phẩm thể hiện ở việc kết hợp hài hòa giữa phát triển năng lực ngôn ngữ, rèn luyện tư duy phản biện và bồi dưỡng các kỹ năng cảm xúc - xã hội thông qua phương pháp tiếp cận toàn diện trẻ nhỏ. Lộ trình học tập khoa học dẫn dắt học sinh từ việc làm quen với ngữ âm, từ vựng nền tảng đến việc tự tin thực hiện và trình bày các dự án sáng tạo (Show and Tell projects). Cùng với hệ thống học liệu đa phương tiện từ Oxford University Press, tài liệu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn học thuật của giáo trình phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại.