Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị nhân lực (mã số 9340404) của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Bích Ngọc, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thị Thúy Hương vào năm 2021, có tiêu đề: "Tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động ngành bán lẻ Việt Nam".
Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ bối cảnh ngành bán lẻ Việt Nam tăng trưởng khoảng 11,9%/năm trong giai đoạn 2016–2020, với quy mô doanh số đạt mức kỷ lục vào năm 2020. Dù thương mại điện tử phát triển, số liệu của Vietnam Report (2019) cho thấy 98% doanh nghiệp bán lẻ khẳng định các cửa hàng thực thể vẫn đóng góp trên 80% doanh số, dẫn đến nhu cầu tuyển dụng nhân sự luôn ở mức cao (Navigos Group, 2019). Tuy nhiên, ngành bán lẻ đối mặt với tình trạng biến động lao động nghiêm trọng. Khảo sát của Talentnet và Mercer (2019) ghi nhận bán lẻ là ngành có tỷ lệ nghỉ việc cao nhất thị trường Việt Nam (32,2%), vượt bất động sản (18,8%) và hàng tiêu dùng (17,3%), với 60% người lao động chỉ gắn bó trung bình 2–3 năm. Về nguyên nhân, khảo sát của Navigos Group (2017) chỉ ra 29% ứng viên nghỉ việc vì "không phù hợp với phong cách lãnh đạo của người quản lý trực tiếp", xếp trên lý do lương thưởng (22%) hay cơ hội thăng tiến (16%); ngoài ra 40% ứng viên cảm thấy rất khó khăn nếu chuyển sang đơn vị mới có phong cách lãnh đạo không phù hợp. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào chính sách đãi ngộ, sự gắn kết hay thỏa mãn công việc đơn lẻ, mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động ngành bán lẻ tại Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu toàn diện.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định và đo lường tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam thông qua hai cơ chế: tác động trực tiếp và tác động gián tiếp qua yếu tố trung gian là sự thỏa mãn công việc; từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm giảm thiểu ý định nghỉ việc.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm ba nội dung:
- Kiểm định ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động trên hai góc độ: ảnh hưởng trực tiếp và ảnh hưởng gián tiếp thông qua vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc trong các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
- Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố vị trí việc làm đến mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo, sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với doanh nghiệp bán lẻ và các nhà quản lý nhằm giảm thiểu ý định nghỉ việc của người lao động.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm năm nhiệm vụ:
- Tổng quan các nghiên cứu về tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu về tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động.
- Kiểm định tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động.
- Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố vị trí việc làm đến mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo, sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với các doanh nghiệp bán lẻ và các nhà quản lý trong doanh nghiệp bán lẻ nhằm phát huy ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo để giảm thiểu ý định nghỉ việc của người lao động.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra gồm:
- Câu hỏi 1: Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng như thế nào đến ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ?
- Câu hỏi 2: Yếu tố "Sự thỏa mãn công việc" có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ không?
- Câu hỏi 3: Yếu tố "vị trí việc làm" có tác động điều tiết như thế nào đến mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo, sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu là tác động của phong cách lãnh đạo của các nhà quản lý đến ý định nghỉ việc của người lao động ngành bán lẻ tại Việt Nam (bao gồm tác động trực tiếp và tác động gián tiếp thông qua biến trung gian sự thỏa mãn công việc). Mẫu nghiên cứu chỉ khảo sát người lao động làm việc chính thức (toàn thời gian - full-time) tại các doanh nghiệp bán lẻ, chia thành hai nhóm: nhóm Nhân viên (nhân viên bán hàng, chăm sóc khách hàng, thu ngân, lao động trực tiếp) và nhóm Quản lý (quản lý cấp cơ sở như tổ trưởng, trưởng nhóm, ngành hàng, quản lý tầng và quản lý cấp trung như trưởng, phó phòng). Về vị trí nghiệp vụ, người lao động còn được phân loại thành nhóm tiếp xúc trực tiếp khách hàng (frontline) và nhóm không tiếp xúc trực tiếp khách hàng (back-office).
Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động tại cả ba miền Bắc, Trung, Nam Việt Nam, tập trung vào các hệ thống siêu thị và trung tâm thương mại sử dụng nhiều lao động như Big C, Điện máy Xanh, Parkson Unimart, Lotte Mart...
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trước đây theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
Thứ nhất, các nghiên cứu về ý định nghỉ việc trong ngành bán lẻ:
- Về nhân khẩu học: Thakre (2015) khảo sát 120 nhân viên bán lẻ tại Mumbai (Ấn Độ) và kết luận lao động nữ có ý định nghỉ việc cao hơn nam giới.
- Về bản thân công việc: Good và cộng sự (1988) nghiên cứu 595 nhà quản lý bán lẻ tại Hoa Kỳ, chỉ ra xung đột vai trò (role conflict), mơ hồ nhiệm vụ (role ambiguity) và quá tải công việc (role overload) không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp đến ý định nghỉ việc thông qua sự thỏa mãn công việc và cam kết tổ chức; riêng xung đột công việc - gia đình (work-family conflict) có tác động cả trực tiếp lẫn gián tiếp. Arndt và cộng sự (2006) phân tích nhân viên tuyến đầu (frontline) trong ngành bán lẻ dược phẩm tại Washington (Hoa Kỳ) và nhận thấy xu hướng làm việc đa nhiệm (polychronicity) giữa các cửa hàng làm tăng sự thỏa mãn công việc, qua đó gián tiếp làm giảm ý định nghỉ việc.
- Về yếu tố tổ chức: Peterson (2007) khảo sát 500 nhà quản lý bán lẻ tại Hoa Kỳ và khẳng định các yếu tố tổ chức tác động đến ý định nghỉ việc mạnh hơn các đặc điểm cá nhân. Ikatrinasari và cộng sự (2018) nghiên cứu khối văn phòng hội sở bán lẻ tại Jakarta, kết luận sự thỏa mãn công việc và cam kết tổ chức tác động ngược chiều tới ý định nghỉ việc, trong khi mức lương không có ảnh hưởng. Các nghiên cứu của Tian-Foreman (2009), Salleh và cộng sự (2012), Pandey và cộng sự (2019) đều chỉ ra sự thỏa mãn công việc làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên bán lẻ. Một số công trình tiếp cận phong cách lãnh đạo đơn lẻ như Deconinck và Beth (2013) nghiên cứu 369 nhân viên bán hàng tại Hoa Kỳ (phong cách chuyển đổi), Koesmono (2017) khảo sát chuỗi siêu thị Alfamart ở Indonesia (phong cách giao dịch), hay Redelinghuys và cộng sự (2020) nghiên cứu doanh nghiệp bán lẻ tại Gauteng, Nam Phi (lãnh đạo trao quyền).
Thứ hai, các nghiên cứu về ảnh hưởng trực tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc:
Tác giả tổng hợp các kết quả thực nghiệm về mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổi, giao dịch và ý định nghỉ việc trong Bảng 1.1:
| Tác giả |
Tác động của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc: Làm giảm |
Tác động của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc: Làm tăng |
Tác động của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc: Không có mối quan hệ |
Tác động của phong cách lãnh đạo giao dịch đến ý định nghỉ việc: Làm giảm |
Tác động của phong cách lãnh đạo giao dịch đến ý định nghỉ việc: Làm tăng |
Tác động của phong cách lãnh đạo giao dịch đến ý định nghỉ việc: Không có mối quan hệ |
| Sulamuthu và Yusof (2018) |
x |
|
|
x |
|
|
| Siew (2017) |
x |
|
|
x |
|
|
| Naseer và cộng sự (2017) |
x |
|
|
|
x |
|
| Yadav và Misra (2015) |
x |
|
|
|
|
x |
| Ali và cộng sự (2014) |
x |
|
|
x |
|
|
| Long và cộng sự (2012) |
x |
|
|
x |
|
|
Ngoài ra, Masood và cộng sự (2020) khảo sát tại 8 trường đại học ở Pakistan nhận định phong cách chuyển đổi và giao dịch làm giảm ý định nghỉ việc, trong khi phong cách tự do làm tăng ý định nghỉ việc. Trái lại, Ntenga và Awuor (2018) tại Kenya lại kết luận cả ba phong cách lãnh đạo đều làm tăng ý định nghỉ việc. Các công trình của Sun và Wang (2016), Hakim và Ibrahim (2017), Ariyabuddhiphongs và Kahn (2017), Alatawi (2017), Ghadi (2017), Arthi và Sumathi (2018) đều khẳng định phong cách chuyển đổi có tác động làm giảm ý định nghỉ việc.
Thứ ba, các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc qua biến trung gian:
Tác giả lập bảng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết (Bảng 1.2 trong văn bản) với các biến trung gian như cam kết tình cảm (Razzaq và cộng sự, 2019), trí tuệ cảm xúc (Arthi và Sumathi, 2018), cam kết tổ chức và sự thỏa mãn công việc (Lim và cộng sự, 2017b), sự thỏa mãn công việc (Hakim và Ibrahim, 2017), niềm tin và kết quả công việc (Ariyabuddhiphongs và Kahn, 2017; Deconinck và Beth, 2013), ý nghĩa công việc và sự gắn kết công việc (Ghadi, 2017), sự thỏa mãn với người lãnh đạo trực tiếp (Wells và Peachey, 2011), và mô hình lý thuyết của Long và Thean (2011).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đồng thời xem xét cả ba phong cách lãnh đạo (chuyển đổi, giao dịch, tự do) theo mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện tác động đến ý định nghỉ việc trong bối cảnh ngành bán lẻ, đặc biệt tại Việt Nam chưa có công trình nào thực hiện.
- Vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc trong mối quan hệ giữa cả ba phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc mới dừng lại ở khuôn khổ nghiên cứu lý thuyết (Long và Thean, 2011), chưa có nghiên cứu thực nghiệm kiểm định đầy đủ.
- Các nghiên cứu trước đây chưa chú trọng kiểm định tác động điều tiết của yếu tố vị trí việc làm (phân chia theo cấp bậc Quản lý - Nhân viên và tính chất tiếp xúc khách hàng Frontline - Back-office).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các nền tảng lý thuyết và khái niệm khoa học sau:
- Khái niệm lãnh đạo: Tổng hợp định nghĩa từ Hemphill và Coons (1957), Richards và Engle (1986), Schein (1992), Yukl (2003), Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2013), Northouse (2016), xác định lãnh đạo là một quá trình cá nhân gây ảnh hưởng đến một nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung.
- Mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện (The Full Range of Leadership Model - FRLM) của Bass và Avolio (1997, 2004), kế thừa từ Burns (1978) và Bass (1985), chia phong cách lãnh đạo thành ba nhóm:
- Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership): gồm sự hấp dẫn bởi phẩm chất (Idealized Influence Attributes), sự hấp dẫn bởi hành vi (Idealized Influence Behavior), sự truyền cảm hứng (Inspirational Motivation), sự khuyến khích trí tuệ (Intellectual Stimulation), và sự quan tâm cá nhân (Individualized Consideration).
- Lãnh đạo giao dịch (Transactional leadership): gồm thưởng theo thành tích (Contingent Reward), quản lý bằng ngoại lệ chủ động (Management-by-exception: Active) và quản lý bằng ngoại lệ bị động (Management-by-exception: Passive).
- Lãnh đạo tự do (Laissez-faire leadership): thể hiện sự né tránh can thiệp và không ra quyết định.
- Thang đo phong cách lãnh đạo: Luận án phân tích các bộ công cụ TLI (Podsakoff và cộng sự, 1990), DTLI, GTL (Carless và cộng sự, 2000) và lựa chọn thang đo MLQ-5X (Multifactor Leadership Questionnaire 5X) của Bass và Avolio (1997) gồm các mục hỏi đo lường dạng Likert 5 mức độ (từ 1 = không bao giờ đến 5 = thường xuyên).
- Sự thỏa mãn công việc: Tiếp cận theo định nghĩa của Locke (1976). Về công cụ đo lường, tác giả điểm qua JDI (Smith và cộng sự, 1969; Roznowski, 1989), MSQ (Weiss và cộng sự, 1967), thang đo Đại học Michigan (Cammann và cộng sự, 1979), JIG (Ironson và cộng sự, 1989), JSS (Spector, 1997), và lựa chọn thang đo sự thỏa mãn công việc chung JSI rút gọn 5 mục hỏi của Brayfield và Rothe (1951), vốn được Aryee và cộng sự (1999) chứng minh có độ tin cậy cao.
- Ý định nghỉ việc: Tiếp cận theo định nghĩa của Mobley (1982) và Price (2001), phân biệt nghỉ việc tự nguyện và không tự nguyện (McPherson, 1976; Robbins và cộng sự, 2008). Khung phân tích dựa trên mô hình quá trình rút lui của Mobley và cộng sự (1979b) phân chia các yếu tố ảnh hưởng thành: yếu tố tổ chức, yếu tố cá nhân và yếu tố thị trường lao động/môi trường kinh tế; thang đo ý định nghỉ việc gồm 3 biến quan sát (YDNV1, YDNV2, YDNV3).
Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng, trong đó định lượng đóng vai trò chủ đạo:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu với hai nhóm đối tượng trong doanh nghiệp bán lẻ (nhóm quản lý và nhóm nhân viên) nhằm kiểm tra cách hiểu ngữ nghĩa, hiệu chỉnh các biến quan sát từ thang đo gốc cho phù hợp với môi trường bán lẻ Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện điều tra bằng bảng hỏi trên mẫu 150 người lao động tại các doanh nghiệp bán lẻ ở Hải Phòng nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị của các thang đo.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập 500 phiếu khảo sát người lao động làm việc toàn thời gian thông qua cả hai kênh trực tiếp và trực tuyến tại ba miền Bắc, Trung, Nam.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS, bao gồm: thống kê mô tả nhân khẩu học và thang đo; kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định tính hội tụ và phân biệt; mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM); kiểm định Bootstrap nhằm đánh giá độ vững của mô hình ước lượng; kỹ thuật phân tích hiệu ứng trực tiếp - gián tiếp kiểm định vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc; và phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) kiểm định mô hình khả biến/bất biến từng phần đối với biến điều tiết vị trí việc làm (Quản lý - Nhân viên và Frontline - Back-office).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ý định nghỉ việc của người lao động trong ngành bán lẻ; phân tích chi tiết tác động trực tiếp của từng phong cách lãnh đạo (chuyển đổi, giao dịch, tự do) đến ý định nghỉ việc; tổng hợp các nghiên cứu về tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian khác nhau (cam kết tổ chức, niềm tin, trí tuệ cảm xúc, sự thỏa mãn công việc). Tác giả tổng hợp dữ liệu so sánh trong Bảng 1.1 và Bảng 1.2, qua đó xác định rõ khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường bán lẻ Việt Nam về mô hình tích hợp cả ba phong cách lãnh đạo và vai trò điều tiết của vị trí việc làm.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO, TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN LẺ
Chương 2 làm rõ đặc điểm ngành bán lẻ (tính chất thâm dụng lao động, tỷ lệ lao động sống cao, tần suất giao dịch lớn, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khách hàng) và đặc thù lao động bán lẻ (áp lực doanh số, làm việc ca kíp, thời gian kéo dài, mức độ thỏa mãn công việc thường thấp). Chương này trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng: Mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện của Bass và Avolio (1997), phân tích cặn kẽ 5 cấu phần của lãnh đạo chuyển đổi, 3 cấu phần của lãnh đạo giao dịch và lãnh đạo tự do; các trường phái định nghĩa và thang đo sự thỏa mãn công việc (Locke, 1976; Brayfield và Rothe, 1951); khái niệm và mô hình quá trình ý định nghỉ việc của Mobley và cộng sự (1979b). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung lý thuyết, phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp (qua sự thỏa mãn công việc) và tác động điều tiết của vị trí việc làm (Quản lý - Nhân viên; Frontline - Back-office), thiết lập mô hình nghiên cứu của luận án.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 mô tả quy trình nghiên cứu logic gồm hai giai đoạn định tính và định lượng. Nội dung trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu nhóm nhân viên và quản lý) để hoàn thiện bản câu hỏi; triển khai nghiên cứu định lượng sơ bộ với cỡ mẫu n = 150 tại Hải Phòng để sàng lọc thang đo. Tiếp đó, tác giả trình bày phương án chọn mẫu, thu thập dữ liệu nghiên cứu chính thức với 500 phiếu hợp lệ từ người lao động toàn thời gian tại các chuỗi bán lẻ lớn ở ba miền Bắc, Trung, Nam. Cuối chương trình bày cụ thể quy trình và tiêu chuẩn kiểm định thống kê: phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA, phân tích mô hình SEM, ước lượng Bootstrap, phân tích tác động trực tiếp/gián tiếp và kỹ thuật phân tích cấu trúc đa nhóm kiểm định tính bất biến đo lường.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Bối cảnh và thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu mẫu 500 quan sát theo các đặc điểm nhân khẩu học cá nhân (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí việc làm Quản lý - Nhân viên, Frontline - Back-office) và đặc điểm của cấp trên trực tiếp.
- Đánh giá thang đo: Kết quả Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các thang đo phong cách lãnh đạo, sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc. Phân tích nhân tố khẳng định CFA xác nhận các chỉ số độ phù hợp mô hình, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE), kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Kiểm định mô hình SEM và Bootstrap: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua các lần ước lượng, kiểm định Bootstrap khẳng định tính vững chắc của mô hình. Kết quả chứng minh phong cách lãnh đạo chuyển đổi và phong cách giao dịch (các khía cạnh tích cực) có tác động làm giảm ý định nghỉ việc, trong khi phong cách lãnh đạo tự do có tác động làm tăng ý định nghỉ việc của người lao động.
- Phân tích vai trò trung gian: Kết quả phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp khẳng định sự thỏa mãn công việc đóng vai trò trung gian một phần trong mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc.
- Phân tích đa nhóm: Kiểm định sự khác biệt giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến từng phần xác nhận tác động điều tiết có ý nghĩa thống kê của yếu tố vị trí việc làm (giữa nhóm Quản lý và nhóm Nhân viên; giữa nhóm Frontline và nhóm Back-office).
CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
Chương 5 tổng hợp và lý giải các kết quả nghiên cứu trong sự đối sánh với các công trình lý thuyết và thực nghiệm trước đây; thảo luận sâu về nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa các nhóm vị trí việc làm trong ngành bán lẻ. Từ phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp bán lẻ: Hoàn thiện chính sách nhân sự, xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ, định hướng tiêu chuẩn năng lực lãnh đạo phù hợp với từng vị trí công việc.
- Khuyến nghị đối với các nhà quản lý trong doanh nghiệp bán lẻ: Tăng cường phong cách lãnh đạo chuyển đổi (truyền cảm hứng, quan tâm cá nhân, khuyến khích sáng tạo), duy trì phong cách lãnh đạo giao dịch hợp lý (thưởng phạt minh bạch theo thành tích, kiểm soát quy trình chủ động), và kiên quyết hạn chế phong cách lãnh đạo tự do nhằm nâng cao sự thỏa mãn công việc và giảm tỷ lệ thôi việc. Chương kết thúc bằng việc trình bày đóng góp mới, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận và khoa học:
- Luận án đã khẳng định và kiểm định thực nghiệm tác động của cả ba phong cách lãnh đạo (chuyển đổi, giao dịch và tự do) theo mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện đến ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ.
- Luận án đã đề xuất và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính tích hợp vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc trong mối quan hệ giữa ba phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây mới chỉ dừng lại ở mô hình lý thuyết hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ một phong cách lãnh đạo.
- Luận án đã chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết của yếu tố vị trí việc làm (theo hai cách tiếp cận: Quản lý - Nhân viên và Frontline - Back-office) đối với tác động của phong cách lãnh đạo đến sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc của người lao động.
Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Luận án cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ nhận diện tác động tiêu cực của phong cách lãnh đạo tự do (gây hoang mang, làm giảm sự thỏa mãn và tăng ý định nghỉ việc) cũng như hiệu quả tích cực của phong cách chuyển đổi và giao dịch đúng mực.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp bán lẻ: Thiết kế chương trình đào tạo năng lực lãnh đạo cho cán bộ quản lý các cấp; xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý gắn với mức độ duy trì nhân viên; điều chỉnh chính sách nhân sự phù hợp với từng phân nhóm lao động (lao động tuyến đầu và lao động văn phòng/hậu cần).
- Đề xuất các khuyến nghị đối với nhà quản lý: Áp dụng linh hoạt phong cách lãnh đạo theo từng đối tượng nhân viên; phát huy sự quan tâm cá nhân và truyền cảm hứng đối với nhân viên tuyến đầu; duy trì cơ chế thưởng phạt rõ ràng, minh bạch theo thành tích và hạn chế tối đa việc buông lỏng quản lý, né tránh trách nhiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát của luận án chỉ tập trung vào nhóm lao động làm việc chính thức (toàn thời gian - full-time) tại các doanh nghiệp bán lẻ lớn, chưa bao quát được lực lượng lao động bán thời gian (part-time), lao động thời vụ - vốn chiếm tỷ lệ đáng kể trong ngành bán lẻ.
- Mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các chuỗi siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng tiện ích hiện đại, chưa phân tích sâu các loại hình bán lẻ quy mô nhỏ hoặc bán lẻ truyền thống.
- Nghiên cứu tiếp cận theo phương pháp cắt ngang tại một thời điểm, chưa theo dõi sự thay đổi ý định nghỉ việc theo chuỗi thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm đối tượng lao động bán thời gian và lao động thời vụ trong ngành bán lẻ để so sánh sự khác biệt.
- Mở rộng bối cảnh sang các doanh nghiệp thương mại điện tử thuần túy hoặc mô hình bán lẻ đa kênh (omnichannel).
- Xem xét bổ sung các biến điều tiết và biến trung gian khác như văn hóa tổ chức, sự kiệt sức trong công việc (burnout), hoặc cam kết nghề nghiệp trong mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh và Hành vi tổ chức: Có thể tham khảo cơ sở lý thuyết về mô hình lãnh đạo toàn diện (FRLM), khung lý thuyết quá trình rút lui của Mobley, phương pháp điều chỉnh thang đo MLQ-5X và JSI trong điều kiện Việt Nam, cũng như quy trình ứng dụng các kỹ thuật SEM, Bootstrap và phân tích đa nhóm.
- Các nhà quản trị cấp cao và chuyên gia nhân sự tại các doanh nghiệp bán lẻ: Có thể sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở xây dựng khung năng lực lãnh đạo, thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý trực tiếp và hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhằm kiểm soát tỷ lệ nhảy việc.
- Các nhà quản lý cấp cơ sở và cấp trung trong ngành bán lẻ: Cung cấp nhận thức thực tế về ảnh hưởng của hành vi lãnh đạo hàng ngày đối với tâm lý và quyết định gắn bó của nhân viên cấp dưới.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện (FRLM) trong luận án gồm những phong cách nào và đo lường bằng công cụ gì?
Mô hình FRLM của Bass và Avolio (1997, 2004) được luận án sử dụng bao gồm ba phong cách: phong cách lãnh đạo chuyển đổi (gồm 5 thành phần: sự hấp dẫn bởi phẩm chất, sự hấp dẫn bởi hành vi, sự truyền cảm hứng, sự kích thích trí tuệ, sự quan tâm cá nhân), phong cách lãnh đạo giao dịch (gồm 3 thành phần: thưởng theo thành tích, quản lý bằng ngoại lệ chủ động, quản lý bằng ngoại lệ bị động), và phong cách lãnh đạo tự do. Bộ công cụ đo lường được sử dụng là Bảng câu hỏi lãnh đạo đa nhân tố MLQ-5X (Multifactor Leadership Questionnaire) dạng thang đo Likert 5 mức độ.
2. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể nào so với các tài liệu đã có?
Luận án giải quyết ba khoảng trống: thứ nhất, kiểm định thực nghiệm đồng thời cả ba phong cách lãnh đạo (chuyển đổi, giao dịch, tự do) tác động đến ý định nghỉ việc trong bối cảnh ngành bán lẻ tại Việt Nam; thứ hai, kiểm định vai trò trung gian của sự thỏa mãn công việc trong mối liên hệ với cả ba phong cách lãnh đạo (trước đó mới chỉ có nghiên cứu lý thuyết của Long và Thean, 2011); thứ ba, kiểm định vai trò điều tiết của vị trí việc làm (phân chia Quản lý - Nhân viên và Frontline - Back-office).
3. Mẫu khảo sát định lượng chính thức của luận án được thiết kế như thế nào?
Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện trên mẫu 500 phiếu khảo sát hợp lệ từ những người lao động làm việc toàn thời gian (full-time) tại các doanh nghiệp bán lẻ lớn (như Big C, Điện máy Xanh, Parkson Unimart, Lotte Mart...) tại cả ba miền Bắc, Trung, Nam Việt Nam, thu thập qua hai kênh điều tra trực tiếp và trực tuyến.
4. Yếu tố vị trí việc làm được luận án phân loại và kiểm định điều tiết theo những hướng nào?
Yếu tố vị trí việc làm được phân loại theo hai tiêu chí: (1) Cấp bậc công việc: nhóm Quản lý (quản lý cơ sở và cấp trung) và nhóm Nhân viên (nhân viên bán hàng, thu ngân, lao động trực tiếp); (2) Tính chất tiếp xúc khách hàng: nhóm Frontline (tiếp xúc trực tiếp với khách hàng) và nhóm Back-office (văn phòng, hỗ trợ, không tiếp xúc trực tiếp khách hàng). Tác động điều tiết được kiểm định thông qua kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính đa nhóm so sánh mô hình khả biến và bất biến.
5. Luận án đưa ra khuyến nghị cốt lõi gì cho các nhà quản lý trong doanh nghiệp bán lẻ?
Luận án khuyến nghị các nhà quản lý cần tích cực phát huy phong cách lãnh đạo chuyển đổi (tạo động lực, truyền cảm hứng và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của nhân viên), duy trì phong cách lãnh đạo giao dịch một cách minh bạch (xác lập mục tiêu rõ ràng và khen thưởng xứng đáng theo thành tích), đồng thời loại bỏ phong cách lãnh đạo tự do (né tránh quyết định, thiếu sâu sát) nhằm nâng cao sự thỏa mãn công việc và hạn chế ý định nghỉ việc của người lao động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Bích Ngọc đã cung cấp một công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động trong ngành bán lẻ Việt Nam. Bằng việc kết hợp mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện của Bass và Avolio với khung lý thuyết về sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc của Mobley, luận án đã xác định rõ cả tác động trực tiếp lẫn tác động gián tiếp của các phong cách lãnh đạo. Các phát hiện về vai trò điều tiết của vị trí việc làm (Quản lý - Nhân viên, Frontline - Back-office) cùng hệ thống khuyến nghị thực tiễn đã đem lại cơ sở khoa học hữu ích cho công tác quản trị nhân lực và kiểm soát tỷ lệ biến động nhân sự tại các doanh nghiệp bán lẻ hiện nay.