Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán về hành vi tiêu dùng đối với ngành hàng thực phẩm lành mạnh (Healthy Food) trên nền tảng thương mại điện tử phát trực tiếp (livestream) tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, với trọng tâm là vai trò trung gian của niềm tin dưới tác động của người có ảnh hưởng (influencers).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong những năm gần đây, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng chú trọng đến sức khỏe và vóc dáng, thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ thực phẩm lành mạnh tăng trưởng rõ rệt. Dữ liệu thực tiễn được tác giả trích dẫn từ các tổ chức nghiên cứu thị trường cho thấy:

  • Theo báo cáo của Nielsen (2022), có 42% người tiêu dùng Việt Nam bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đối với các sản phẩm thực phẩm lành mạnh.
  • Theo số liệu của Kantar Worldpanel Vietnam (2023), tỷ lệ người dân quan tâm đến chế độ ăn kiêng đạt khoảng 63%, tăng 10% so với năm 2022.
  • Theo Euromonitor International, doanh thu toàn cầu của ngành thực phẩm và đồ uống lành mạnh đã tăng từ 1.047 tỷ USD (năm 2016) lên 1.173 tỷ USD (năm 2020) và được dự báo đạt mốc 1.278 tỷ USD vào năm 2025.
  • Theo Cimigo, thị trường thực phẩm lành mạnh tại Việt Nam và khu vực TP.HCM ghi nhận mức tăng trưởng bình quân 10–15% mỗi năm trong giai đoạn 2019–2023.

Song song với xu hướng trên, mạng xã hội TikTok đã phát triển mạnh mẽ từ một nền tảng giải trí thành kênh thương mại điện tử qua tính năng TikTok Shop và phát trực tiếp (ra mắt vào tháng 4 năm 2021). Báo cáo từ We Are Social và Meltwater cho thấy đầu năm 2023, Việt Nam có hơn 49,86 triệu người dùng TikTok từ 18 tuổi trở lên. Khảo sát của TikTok Shop (2022) ghi nhận 67% người dùng phát sinh hành vi mua sắm ngay cả khi không có chủ đích tìm kiếm từ trước và 54% ưu tiên mua sắm trên TikTok so với các nền tảng khác. Số liệu từ Metric quý 2 năm 2023 xác nhận TikTok đạt vị trí thứ hai về thị phần doanh thu thương mại điện tử với 16.300 tỷ đồng và 117 triệu sản phẩm bán ra; trong đó 38% người tiêu dùng dành từ 1 đến 3 giờ mỗi tuần để theo dõi các phiên livestream.

Mặc dù hình thức phát trực tiếp mang lại trải nghiệm trực quan, đối với ngành hàng thực phẩm, người tiêu dùng vẫn đối mặt với cảm nhận rủi ro cao về chất lượng và độ an toàn. Những người sáng tạo nội dung xây dựng hình tượng sống lành mạnh (tiêu biểu như Thu Nhi Eat clean với 1,8 triệu người theo dõi; Ngọc Khánh đây với 715,7 nghìn người theo dõi; Hà eat clean với 209,3 nghìn người theo dõi) đóng vai trò định hướng thông tin và tạo dựng lòng tin. Tuy nhiên, bối cảnh học thuật tại Việt Nam còn thiếu vắng các công trình phân định rõ vai trò trung gian kép của lòng tin (đối với người ảnh hưởng và đối với sản phẩm) đối với ý định mua thực phẩm lành mạnh qua livestream.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác lập mục tiêu tổng quát là tìm hiểu tác động của việc phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM, qua đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp và nhà bán lẻ.

Các mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:

  1. Xác định các yếu tố của việc phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng tác động đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố của việc phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị nhằm giúp các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng thực phẩm lành mạnh và doanh nghiệp thương mại điện tử trên TikTok tối ưu hóa tính năng phát trực tiếp kết hợp với người có ảnh hưởng để nâng cao niềm tin và ý định mua hàng.

Nghiên cứu đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Các yếu tố nào của việc phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng tác động đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố của việc phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM như thế nào?
  3. Hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm lành mạnh và doanh nghiệp thương mại điện tử trên TikTok tận dụng tốt tính năng phát trực tiếp kết hợp với người có ảnh hưởng là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố phát trực tiếp trên TikTok bởi người có ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, thuộc nhiều nhóm trình độ học vấn và mức thu nhập khác nhau tại TP.HCM; đã từng xem hoặc mua các mặt hàng thực phẩm lành mạnh trong các phiên phát trực tiếp trên TikTok có sự tham gia của người có ảnh hưởng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 1/2024 đến tháng 5/2024, phân bổ thành 7 giai đoạn thực hiện:
    • Giai đoạn 1 (01/01/2024 – 14/01/2024): Thu thập và nghiên cứu dữ liệu thứ cấp.
    • Giai đoạn 2 (14/01/2024 – 23/01/2024): Xây dựng và hiệu chỉnh đề cương, dàn ý chi tiết.
    • Giai đoạn 3 (24/01/2024 – 15/02/2024): Xây dựng cơ sở lý thuyết, mô hình đề xuất và phương pháp nghiên cứu.
    • Giai đoạn 4 (16/02/2024 – 25/02/2024): Thu thập dữ liệu phục vụ nghiên cứu định lượng sơ bộ.
    • Giai đoạn 5 (26/02/2024 – 10/03/2024): Kiểm định dữ liệu sơ bộ, điều chỉnh thang đo và hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
    • Giai đoạn 6 (10/03/2024 – 25/03/2024): Xác định cỡ mẫu, thu thập dữ liệu sơ cấp chính thức.
    • Giai đoạn 7 (26/03/2024 – 18/04/2024): Kiểm định dữ liệu, xây dựng hàm ý quản trị và hoàn chỉnh báo cáo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Mô hình lý thuyết nền tảng được áp dụng là Mô hình tâm lý học S-O-R (Stimulus - Organism - Response) do Mehrabian và Russell đề xuất năm 1974. Trong khuôn khổ đề tài:

  • Kích thích (Stimulus - S): Bao gồm 5 biến độc lập phản ánh các đặc tính của phiên phát trực tiếp và sản phẩm: Tính chuyên môn (CM), Sự tương tác (STT), Tính giải trí (TGT), Giá trị thực dụng (GTTD), và Giá trị xã hội (GTXH).
  • Chủ thể (Organism - O): Trạng thái nhận thức và cảm xúc trung gian của người tiêu dùng, bao gồm 2 biến trung gian: Lòng tin đối với người có ảnh hưởng và Lòng tin đối với sản phẩm.
  • Phản ứng (Response - R): Biến phụ thuộc đầu ra là Ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng.

Các khái niệm cơ bản được kế thừa từ các định nghĩa học thuật:

  • Phát trực tiếp: Hình thức bán hàng đa phương tiện đồng bộ âm thanh, hình ảnh và tương tác thời gian thực (Thorburn, 2014; Wongkitrungrueng & Assarut, 2020; Song & Liu, 2021).
  • Người có ảnh hưởng: Chủ thể sở hữu lượng người theo dõi lớn, xây dựng uy tín dựa trên chuyên môn để dẫn dắt hành vi của cộng đồng (Sammis & Lincoln, 2015; Influencer Marketing Hub, 2019; phân loại theo Blomqvist & Jarkemyr, 2018 thành vi mô: 5.000–100.000, vĩ mô: 100.000–500.000, lớn: trên 1 triệu lượt theo dõi).
  • Thực phẩm lành mạnh: Sản phẩm có hàm lượng chất béo bão hòa, đường tự do và muối thấp, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất theo tiêu chuẩn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia (2021) và FDA Hoa Kỳ.
  • Niềm tin: Sự sẵn sàng tin tưởng và chấp nhận rủi ro trong môi trường giao dịch trực tuyến (Mayer et al., 1995; Rotter, 1971).
  • Ý định mua hàng: Giai đoạn tâm lý quyết định sự sẵn sàng thực hiện hành vi mua (Ajzen, 1985; Wells & Hess, 2011).
STT Tác giả công trình nghiên cứu Biến độc lập Biến trung gian Biến phụ thuộc
1 Xueli Wang, Nadilai Aisihaer & Aihetanmujiang Aihemaiti (2022) Tính chuyên môn, Dịch vụ sau bán hàng, Sức mạnh thương lượng, Lịch phát trực tiếp Lòng tin, Sự bốc đồng Ý định mua hàng
2 Noppachamai Chavee & Rawin Vongurai (2023) Hiện diện xã hội, Sự hài lòng, Sự gắn kết, Dòng chảy, Giá trị cảm nhận Lòng tin Ý định mua hàng
3 Diena Dwidienawati và cộng sự (2020) Đánh giá của khách hàng, Đánh giá của người có ảnh hưởng Lòng tin Ý định mua hàng
4 Qianyu Lin & Chompu Nuangjamnong (2022) Sự hấp dẫn, Độ tin cậy, Chuyên môn Niềm tin khách hàng, Sự tham gia của khách hàng Ý định mua hàng
5 Yanyan Wu & Hongqing Huang (2023) Giá trị thực dụng, Giá trị hưởng thụ, Giá trị xã hội Niềm tin vào người phát sóng, Niềm tin vào sản phẩm Ý định mua hàng liên tục
6 Lingyun Guo và cộng sự (2021) Niềm tin vào thành viên cộng đồng, người phát sóng, sản phẩm Swift Guanxi Sự tham gia của khách hàng
7 Chu-Der Chen, Qun Zhao & Jin-Long Wang (2020) Chất lượng sản phẩm, Nhận thức thương hiệu, Kiến thức sản phẩm, Sự chứng thực, Sự tương đồng Niềm tin vào sản phẩm, Niềm tin vào người phát trực tiếp Ý định mua hàng, Sẵn sàng trả nhiều tiền
8 Nguyễn Hoài Nam (2023) Sự tương tác, Hình ảnh trực quan, Tính giải trí, Tính chuyên môn Niềm tin khách hàng Ý định mua hàng

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua việc tổng quan các tài liệu khoa học giai đoạn 2020–2024 kết hợp thảo luận nhóm với các chuyên gia, giảng viên kinh tế nhằm sàng lọc nhân tố, hiệu chỉnh câu chữ của biến quan sát cho sát với bối cảnh thực phẩm lành mạnh tại TP.HCM.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát ngẫu nhiên với cỡ mẫu $n = 30$ người tiêu dùng thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms trong 3 ngày. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 và SmartPLS 4 nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha trước khi hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tuyến người tiêu dùng tại TP.HCM. Bảng hỏi phát ra thu về 305 phiếu, sau bước làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đạt $n = 292$ người tiêu dùng đã từng xem hoặc mua thực phẩm lành mạnh trên kênh phát trực tiếp TikTok có người ảnh hưởng.

Quy trình phân tích dữ liệu

  1. Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (SPSS 20).
  2. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm tra hệ số tải ngoài (Outer Loadings), hệ số Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), phương sai trung bình được trích (Average Variance Extracted - AVE), giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến trên SmartPLS 4.
  3. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số xác định $R^2$, quy mô tác động $f^2$, kiểm định hệ số đường dẫn (Path Coefficients) bằng kỹ thuật Bootstrapping để xác nhận các giả thuyết từ H1 đến H7.
  4. Kiểm định sự khác biệt: Kiểm định t-test cho hai mẫu độc lập và phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) trên SPSS 20 để kiểm tra sự khác biệt về ý định mua giữa các nhóm giới tính, độ tuổi và thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên sự giao thoa giữa xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh và sự trỗi dậy của thương mại điện tử qua phát trực tiếp trên TikTok. Tác giả luận giải việc thực phẩm là nhóm hàng nhạy cảm, đòi hỏi mức độ xác tín cao. Mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và tiến độ thực hiện đề tài gồm 7 mốc thời gian rõ ràng từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2024 được xác lập chi tiết.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về Livestream, Influencer, Healthy Food, Niềm tin và Ý định mua hàng. Tác giả tổng thuật chi tiết mô hình kích thích - chủ thể - phản ứng S-O-R cùng 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Thông qua bảng ma trận tổng hợp tần suất xuất hiện của các nhân tố, tác giả đã chắt lọc và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến kích thích, 2 biến chủ thể trung gian và 1 biến phản ứng.

Hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • $H1$: Tính chuyên môn của người có ảnh hưởng tác động tích cực đến lòng tin của người tiêu dùng đối với người có ảnh hưởng.
  • $H2$: Sự tương tác của người có ảnh hưởng tác động tích cực đến lòng tin của người tiêu dùng đối với người có ảnh hưởng.
  • $H3$: Tính giải trí của phiên phát trực tiếp có tác động tích cực đến lòng tin của người tiêu dùng đối với người có ảnh hưởng.
  • $H4$: Giá trị thực dụng tác động tích cực đến niềm tin vào sản phẩm của người tiêu dùng.
  • $H5$: Giá trị xã hội tác động tích cực đến niềm tin vào sản phẩm của người tiêu dùng.
  • $H6$: Lòng tin đối với người có ảnh hưởng có tác động tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến trên nền tảng phát trực tiếp.
  • $H7$: Lòng tin đối với sản phẩm có tác động tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến trên nền tảng phát trực tiếp.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này cụ thể hóa quy trình nghiên cứu gồm các giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả xây dựng bộ thang đo gốc kế thừa từ các học giả quốc tế: Tính chuyên môn (3 biến quan sát, theo Wang et al., 2022); Sự tương tác (4 biến quan sát, theo Xue et al., 2020); Tính giải trí (3 biến quan sát, theo Chen & Lin, 2018); Giá trị thực dụng (5 biến quan sát, theo Wu & Huang, 2023); Giá trị xã hội (2 biến quan sát, theo Wu & Huang, 2023). Bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ. Kết quả kiểm định sơ bộ với $n = 30$ mẫu chứng minh các thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại, tạo tiền đề để triển khai khảo sát trên diện rộng với $n = 292$ mẫu hợp lệ.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày bức tranh tổng quan từ dữ liệu thứ cấp về thị trường thực phẩm lành mạnh và thương mại điện tử tại Việt Nam, tiếp nối bằng các kết quả phân tích số liệu sơ cấp:

  • Đánh giá mô hình đo lường: Các thang đo sau kiểm định hệ số tải ngoài đạt yêu cầu hội tụ; chỉ số Cronbach's Alpha và CR đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn; chỉ số AVE đạt mức tin cậy; tiêu chuẩn Fornell-Larcker khẳng định tính phân biệt giữa các cấu trúc biến; hệ số VIF kiểm soát tốt hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Giá trị $R^2$ xác nhận mức độ giải thích có ý nghĩa của các biến kích thích đối với hai biến niềm tin và ý định mua hàng; hệ số tác động $f^2$ cho thấy mức độ đóng góp của từng biến số; toàn bộ 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Phân tích ANOVA: Xác nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua theo giới tính và độ tuổi, nhưng có sự khác biệt rõ rệt theo mức thu nhập của người tiêu dùng.

Chương 5: Hàm ý và kết luận

Chương cuối tóm lược kết quả nghiên cứu, từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị phân bổ theo từng nhân tố: nâng cao tính chuyên môn của người phát trực tiếp, đẩy mạnh tương tác hai chiều thời gian thực, khai thác tính giải trí có chừng mực, chứng minh giá trị thực dụng minh bạch của sản phẩm, lan tỏa giá trị xã hội tích cực, và củng cố niềm tin kép của khách hàng. Chương này cũng chỉ rõ các mặt hạn chế của khóa luận và gợi mở các hướng nghiên cứu kế tiếp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên tập dữ liệu $n = 292$ người tiêu dùng tại TP.HCM mang lại các phát hiện cụ thể:

  1. Các yếu tố tác động đến Lòng tin đối với người có ảnh hưởng: Cả 3 biến số gồm Tính chuyên môn (CM), Sự tương tác (STT) và Tính giải trí (TGT) đều có tác động tích cực cùng chiều, chứng minh rằng người phát trực tiếp có kiến thức dinh dưỡng vững vàng, giao tiếp cởi mở và tạo không khí vui tươi sẽ gia tăng sự tin tưởng của người xem.
  2. Các yếu tố tác động đến Lòng tin đối với sản phẩm: Giá trị thực dụng (GTTD) và Giá trị xã hội (GTXH) đều tác động tích cực cùng chiều đến niềm tin vào sản phẩm. Người tiêu dùng tin tưởng vào thực phẩm lành mạnh khi họ nhận thấy tính hữu dụng, giá trị kinh tế (ưu đãi, đáng tiền) và cảm giác bắt kịp xu hướng sống xanh.
  3. Các yếu tố tác động đến Ý định mua hàng: Cả Lòng tin đối với người có ảnh hưởng và Lòng tin đối với sản phẩm đều đóng vai trò trung gian thúc đẩy trực tiếp ý định mua thực phẩm lành mạnh trên TikTok.
  4. Phân tích nhân khẩu học: Kết quả kiểm định sự khác biệt cho thấy ý định mua thực phẩm lành mạnh qua livestream không có sự khác biệt giữa các nhóm giới tính (nam, nữ) và các nhóm độ tuổi; tuy nhiên, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm thu nhập khác nhau.

Đề xuất giải pháp và hàm ý quản trị

Từ kết quả kiểm định, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm lành mạnh trên nền tảng TikTok:

  • Về tính chuyên môn: Doanh nghiệp cần lựa chọn người có ảnh hưởng am hiểu sâu sắc về lối sống Healthy, chế độ dinh dưỡng (Eat Clean, Keto, v.v.). Trước buổi phát sóng, cần đào tạo kỹ về thông số sản phẩm (lượng calo, hàm lượng chất xơ, chứng nhận chất lượng) để người live giải thích lưu loát, trả lời chính xác, giúp người mua tiết kiệm thời gian đánh giá rủi ro.
  • Về sự tương tác: Người phát trực tiếp cần chú trọng giao tiếp hai chiều, chủ động chào hỏi, đọc bình luận và giải đáp thắc mắc của từng người xem trong thời gian thực, rút ngắn khoảng cách tâm lý giữa người bán và người mua.
  • Về tính giải trí: Thiết kế các phiên live có kịch bản linh hoạt, lồng ghép trò chơi nhỏ (minigame), hoạt động đố vui hoặc tặng quà may mắn nhằm giữ chân người xem, biến việc mua sắm thành trải nghiệm thư giãn.
  • Về giá trị thực dụng: Minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ của thực phẩm lành mạnh, cam kết sản phẩm thật, áp dụng chính sách giá hợp lý đi kèm các phiếu giảm giá (voucher) thiết thực trên TikTok Shop, đồng thời cung cấp chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng.
  • Về giá trị xã hội: Xây dựng nội dung truyền thông nhấn mạnh thông điệp sống tích cực, gắn kết cộng đồng có chung mục tiêu cải thiện vóc dáng và sức khỏe, giúp người tiêu dùng cảm thấy việc mua sản phẩm là biểu tượng của lối sống hiện đại.
  • Về củng cố lòng tin: Doanh nghiệp phải duy trì chất lượng sản phẩm đồng nhất với những gì người có ảnh hưởng đã cam kết trong buổi phát trực tiếp để tránh hiện tượng mất niềm tin kép.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp lý thuyết: Khóa luận làm phong phú thêm cơ sở lý luận về thương mại điện tử phát trực tiếp tại Việt Nam thông qua việc kiểm chứng mô hình S-O-R; làm rõ cơ chế tác động song song của hai biến trung gian nhận thức là lòng tin đối với người phát sóng và lòng tin đối với sản phẩm trong ngành hàng đặc thù (thực phẩm lành mạnh).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn căn cứ khoa học và dữ liệu thị trường cho các nhà quản trị doanh nghiệp F&B, nhà bán lẻ trực tuyến và các nhà sáng tạo nội dung trong việc hoạch định chiến lược tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) và Livestream Commerce trên TikTok.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn TP.HCM với cỡ mẫu 292 người tiêu dùng hợp lệ. Quy mô này chưa mang tính đại diện đầy đủ cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước hoặc các khu vực đô thị khác có đặc điểm văn hóa, thu nhập khác biệt.
  • Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên nền tảng TikTok, chưa mở rộng so sánh với các nền tảng thương mại điện tử phát trực tiếp khác như Shopee Live, Facebook Live hay Lazada Live.
  • Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 yếu tố kích thích và đo lường ý định mua hàng (purchase intention) chứ chưa đo lường hành vi mua hàng thực tế (actual purchase behavior) hoặc hành vi mua lặp lại; chưa xem xét các biến điều tiết như kinh nghiệm mua sắm hay mức độ quen thuộc thương hiệu.
  • Hướng nghiên cứu trong tương lai: Mở rộng khảo sát ra các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng); thực hiện nghiên cứu so sánh đa nền tảng; bổ sung các biến điều tiết và theo dõi hành vi mua sắm thực tế của khách hàng trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (sử dụng phối hợp SPSS 20 và SmartPLS 4).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Tham khảo cách vận dụng mô hình S-O-R, phương pháp xây dựng ma trận tổng quan nghiên cứu trước và bảng thang đo chuẩn hóa cho các khái niệm mới như tính giải trí, tương tác livestream và giá trị xã hội của sản phẩm lành mạnh.
  • Doanh nghiệp F&B và nhà kinh doanh trực tuyến trên TikTok Shop: Ứng dụng trực tiếp hệ thống hàm ý quản trị ở Chương 5 để lựa chọn người có ảnh hưởng phù hợp, thiết kế kịch bản phát trực tiếp và tối ưu hóa chuyển đổi từ lượt xem sang đơn hàng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài được xây dựng trên lý thuyết nền tảng nào và gồm những biến số nào?
Khóa luận sử dụng mô hình tâm lý học S-O-R (Stimulus - Organism - Response) của Mehrabian và Russell (1974). Mô hình bao gồm 5 biến kích thích bên ngoài (Tính chuyên môn, Sự tương tác, Tính giải trí, Giá trị thực dụng, Giá trị xã hội), 2 biến trạng thái chủ thể trung gian (Lòng tin đối với người có ảnh hưởng, Lòng tin đối với sản phẩm) và 1 biến phản ứng đầu ra (Ý định mua thực phẩm lành mạnh).

2. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng khảo sát là ai?
Nghiên cứu triển khai qua hai giai đoạn: khảo sát định lượng sơ bộ với $n = 30$ mẫu và khảo sát định lượng chính thức thu về 305 phiếu, sau khi sàng lọc thu được $n = 292$ mẫu hợp lệ. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên tại TP.HCM, đã từng theo dõi hoặc mua thực phẩm lành mạnh qua các buổi livestream trên TikTok do người có ảnh hưởng thực hiện.

3. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 ra sao?
Toàn bộ 7 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê: Tính chuyên môn, Sự tương tác và Tính giải trí tác động cùng chiều đến Lòng tin đối với người ảnh hưởng; Giá trị thực dụng và Giá trị xã hội tác động cùng chiều đến Lòng tin đối với sản phẩm; cả hai loại lòng tin này đều tác động cùng chiều đến Ý định mua thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng.

4. Phân tích khác biệt nhân khẩu học mang lại phát hiện gì về ý định mua hàng?
Kiểm định thống kê cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa về ý định mua thực phẩm lành mạnh giữa các nhóm giới tính và các nhóm độ tuổi. Tuy nhiên, kết quả ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm người tiêu dùng có mức thu nhập khác nhau tại TP.HCM.

5. Các công cụ và phần mềm thống kê nào đã được tác giả sử dụng?
Tác giả đã kết hợp sử dụng phần mềm SPSS 20 (dùng cho thống kê mô tả, kiểm định khác biệt t-test và ANOVA) và SmartPLS 4 (dùng để kiểm tra mô hình đo lường, hệ số tải ngoài, độ tin cậy CR, AVE, chỉ số Fornell-Larcker, VIF và kiểm định mô hình cấu trúc SEM).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Lũy đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và lượng hóa các yếu tố phát trực tiếp trên TikTok tác động đến ý định mua thực phẩm lành mạnh tại TP.HCM. Bằng việc ứng dụng mô hình S-O-R và kỹ thuật phân tích SEM trên tập mẫu 292 người tiêu dùng, công trình đã chứng minh vai trò cầu nối của niềm tin đối với người ảnh hưởng và niềm tin đối với sản phẩm. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại điện tử định hình chiến lược tiếp thị số gắn liền với người có ảnh hưởng một cách bài bản và minh bạch.