Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong những năm gần đây, phong trào khởi nghiệp tại Việt Nam nhận được sự quan tâm và thúc đẩy mạnh mẽ từ Chính phủ thông qua các chủ trương, nghị quyết và đề án cụ thể như Nghị quyết số 19-2016/NQ-CP về nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, Nghị quyết số 35/NQ-CP về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp, cùng Quyết định số 844/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025". Tại Thành phố Hồ Chí Minh – đô thị đặt mục tiêu trở thành "Thành phố khởi nghiệp cho thanh niên" từ năm 2010 – hệ sinh thái khởi nghiệp liên tục mở rộng. Theo báo cáo Chỉ số Khởi nghiệp Toàn cầu (GEM) Việt Nam năm 2019 do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) công bố, mức độ nhận biết cơ hội kinh doanh đã tăng từ 39,4% (2018) lên 56,8% (2019), và tỷ lệ người có ý định lập nghiệp trong 3 năm tới tăng từ 18,2% lên 22,3%. Tính đến tháng 4 năm 2020, Hiệp hội Tin học Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận có khoảng 18.000 doanh nghiệp khởi nghiệp mới.
Tuy nhiên, số liệu thực tế cũng chỉ ra rằng tỷ lệ thất bại của các dự án khởi nghiệp lên tới xấp xỉ 90% do nhiều rào cản: thiếu vốn, thiếu hụt chuỗi cung ứng, hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao và thiếu năng lực quản trị tài chính. Tỷ lệ rủi ro cao này dẫn đến tâm lý e ngại, khiến nhiều cá nhân có ý định khởi nghiệp quyết định dừng lại. Báo cáo của Cơ quan Giám sát Tinh thần Khởi nghiệp Toàn cầu (GEM) xác định nỗi sợ thất bại là rào cản tâm lý hàng đầu ngăn cản việc biến ý định thành hành động thực tế. Dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về quyết định khởi nghiệp của giới trẻ, nhưng các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các yếu tố thúc đẩy thành công hoặc gia tăng ý định khởi nghiệp, mà chưa phân tích chuyên sâu về sự sợ hãi trong kinh doanh đối với sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19. Do đó, đề tài "Phân tích tác động của sự sợ hãi trong kinh doanh lên quyết định khởi nghiệp của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Phạm Thị Thúy Anh thực hiện nhằm bù đắp khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu tổng quát:
Phân tích tác động của sự sợ hãi trong kinh doanh lên quyết định khởi nghiệp của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố của sự sợ hãi trong kinh doanh tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố sợ hãi trong kinh doanh đến quyết định khởi nghiệp của đối tượng khảo sát.
- Phân tích cơ chế tác động của các nhân tố sợ hãi trong kinh doanh lên quyết định khởi nghiệp.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn nhằm định hướng học tập, việc làm và khởi nghiệp cho sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố sợ hãi trong kinh doanh nào tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên tốt nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Có hay không tác động của sự sợ hãi thất bại trong kinh doanh lên quyết định khởi nghiệp?
- Mức độ tác động của từng nhân tố sợ hãi trong kinh doanh đến quyết định khởi nghiệp như thế nào?
- Những khuyến nghị nào phù hợp để định hướng cho sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp trong việc học tập, làm việc và khởi sự doanh nghiệp?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố sợ hãi trong kinh doanh tác động đến quyết định khởi nghiệp.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm cuối chuẩn bị tốt nghiệp đại học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh thuộc các khối ngành đào tạo khác nhau.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện trong 12 tuần, từ tháng 01/2021 đến tháng 03/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết hành vi, tâm lý học và quản trị kinh doanh:
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Ajzen (1985, 1991) phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). TPB giải thích rằng ý định và quyết định hành vi chịu sự chi phối của ba thành phần chính: Thái độ đối với hành vi (Attitude toward the behavior), Chuẩn mực chủ quan/chuẩn mực chung (Subjective norms), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
- Lý thuyết về Động lực thành tích và Nỗi sợ thất bại (Fear of Failure): Dựa trên các nghiên cứu của McClelland (1961), Birney và cộng sự (1969), Lazarus (1991) và mô hình đánh giá Thang đo Nỗi sợ thất bại PFAI (Performance Failure Appraisal Inventory) của Conroy (2001). Conroy phân chia nỗi sợ thất bại thành các chiều kích: sợ xấu hổ/bối rối, sợ mất giá trị bản thân, sợ mất ảnh hưởng xã hội, tương lai bất định và sợ làm phiền lòng những người quan trọng.
- Các mô hình thực nghiệm liên quan: Khóa luận kế thừa và đối chiếu với các mô hình nghiên cứu về rào cản và quyết định khởi nghiệp của Krueger (1993, 2000), Yoon (2004), Arenius và Minniti (2005), Morales-Gualdrón và Roig (2005), Shinnar và cộng sự (2012), Kim (2016).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình nghiên cứu định lượng thông qua kỹ thuật khảo sát bảng hỏi cấu trúc trực tuyến bằng công cụ Google Forms:
- Xác định tổng thể và kích thước mẫu: Tổng thể nghiên cứu ($N = 90.934$) được tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh khóa 2015–2016 và 2016–2017 của 15 trường đại học lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh (Đại học Bách Khoa, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Sư phạm Kỹ thuật, Kinh tế TP.HCM, Luật, Sư phạm, Kiến trúc, Nông Lâm, Y Dược, Ngân hàng, Mở, Sài Gòn, Tài chính – Marketing, Kinh tế – Luật). Mẫu khảo sát thu về được làm sạch, giữ lại $n = 406$ phiếu khảo sát hợp lệ của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp.
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) gồm 6 khái niệm nghiên cứu: Chuẩn mực chung (CM, 6 biến), Sức mạnh tài chính yếu (TC, 5 biến), Thiếu kiến thức (KT, 5 biến), Ít sáng tạo đổi mới và khả thi (ST, 4 biến), Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh (TB, 4 biến) và Quyết định khởi nghiệp (QDKN, 4 biến).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm theo năm học, trường học.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích hệ số bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (điều kiện KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $p \le 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, trọng số tải $\ge 0,5$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR $\ge 0,7$), phương sai trích trung bình (AVE $\ge 0,5$), tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (MSV < AVE); kiểm tra độ phù hợp mô hình (CMIN/df $\le 3$, CFI $\ge 0,9$, TLI $\ge 0,9$, GFI $\ge 0,9$, RMSEA $\le 0,08$).
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu $H1, H2, H3, H4, H5$ dựa trên hệ số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận bao gồm: lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh tỷ lệ thất bại khởi nghiệp thực tế cao và sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên biệt về tâm lý sợ thất bại của sinh viên năm cuối tại TP.HCM. Tác giả làm rõ ý nghĩa lý thuyết (bổ sung khoảng trống học thuật về tâm lý học hành vi khởi nghiệp) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở cho các trường đại học đổi mới chương trình đào tạo và định hướng nghề nghiệp). Chương này cũng xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian (12 tuần đầu năm 2021), cùng phương pháp luận và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, phân biệt giữa khái niệm "Startup" (dựa trên nền tảng đổi mới sáng tạo, công nghệ mới) và "Entrepreneurship" (khởi sự kinh doanh). Tác giả tổng hợp thực trạng khởi nghiệp tại TP.HCM và các cơ sở lý thuyết nền tảng:
- Phân tích Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen và cơ chế hình thành quyết định hành động.
- Khái quát lý thuyết về nỗi sợ thất bại thông qua bảng kiểm kê PFAI của Conroy (2001).
- Tổng hợp bảng so sánh 7 nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Luthje & Franke, 2003; Luân, 2012; Wood & Pearson, 2009; Arenius & Minniti, 2005; Morales-Gualdrón & Roig, 2005; Shinnar và cộng sự, 2012; Conroy, 2001).
Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 1 biến phụ thuộc cuối cùng (Quyết định khởi nghiệp - QDKN), 1 biến trung gian (Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh - TB) và 4 biến tiền đề tác động gián tiếp (Chuẩn mực chung - CM, Sức mạnh tài chính yếu - TC, Thiếu kiến thức - KT, Ít sáng tạo đổi mới và khả thi - ST), tương ứng với 5 cặp giả thuyết nghiên cứu từ $H1$ đến $H5$.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu định lượng, quy trình khảo sát và bộ công cụ đo lường:
- Xây dựng thang đo chi tiết: Bao gồm 28 biến quan sát được phát triển từ các nghiên cứu quốc tế và điều chỉnh phù hợp bối cảnh văn hóa phương Đông của sinh viên Việt Nam:
- Chuẩn mực chung (CM1 đến CM6): Đo lường áp lực từ gia đình, bạn bè, nỗi sợ mất thể diện và thiếu sự ủng hộ xã hội.
- Sức mạnh tài chính yếu (TC1 đến TC5): Đo lường khó khăn vay vốn từ người thân, tổ chức tín dụng, khả năng tích lũy và áp lực tài chính sinh hoạt.
- Thiếu kiến thức (KT1 đến KT5): Đo lường tính đầy đủ của chương trình đào tạo đại học, kỹ năng thực chiến và kinh nghiệm thực tế từ nhà trường.
- Ít sáng tạo đổi mới, không khả thi (ST1 đến ST4): Đo lường cảm nhận về tính mới của ý tưởng, rào cản thực thi và sức ép cạnh tranh từ các đối thủ đi trước.
- Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh (TB1 đến TB4): Đo lường sự thiếu tự tin về năng lực duy trì doanh nghiệp sau 3 năm, rủi ro thua lỗ và rào cản kiến thức/sáng tạo.
- Quyết định khởi nghiệp (QDKN1 đến QDKN4): Đo lường xu hướng lựa chọn không khởi nghiệp do các rào cản về tâm lý, tài chính, kiến thức và sản phẩm.
- Xác định tổng thể và kỹ thuật chọn mẫu: Tổng hợp bảng số liệu 15 trường đại học với tổng quy mô sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp $N = 90.934$. Tác giả xác định cỡ mẫu đại diện thu thập được gồm $n = 406$ quan sát hợp lệ.
- Tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Thiết lập quy chuẩn đánh giá qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, CFA và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Chương 4: Thu thập và phân tích dữ liệu
Chương 4 tiến hành xử lý dữ liệu và kiểm định toàn bộ mô hình đo lường cũng như mô hình cấu trúc:
- Thống kê mô tả mẫu:
- Theo năm học: Sinh viên năm 4 chiếm đa số với 275 người (67,2%), sinh viên năm 5 có 83 người (20,4%), sinh viên năm 6 có 48 người (11,8%).
- Theo trường học: Phân bổ tại các trường đại học lớn trên địa bàn TP.HCM (như UEH, BUH, HCMUT, HCMUTE, UFM...).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
- Thang đo CM: Lần 1 chưa tối ưu, sau khi tinh chỉnh lần 2 giữ lại 5 biến quan sát (CM1, CM2, CM3, CM4, CM6).
- Thang đo TC: Tinh chỉnh lần 2 giữ lại 4 biến quan sát (TC1, TC2, TC3, TC4).
- Thang đo KT: Sau khi loại biến không đạt, giữ lại 4 biến quan sát (KT1, KT2, KT3, KT5).
- Thang đo ST: Giữ lại 4 biến quan sát (ST1, ST2, ST3, ST4).
- Thang đo TB: Đạt độ tin cậy với 4 biến (TB1, TB2, TB3, TB4).
- Thang đo QDKN: Đạt độ tin cậy với 4 biến (QDKN1, QDKN2, QDKN3, QDKN4).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả phân tích đồng thời trích xuất được 6 nhân tố với hệ số $KMO > 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$. Phép xoay Promax cho thấy 25 biến quan sát hội tụ rõ nét vào đúng 6 nhóm nhân tố.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA):
- Chạy mô hình tới hạn lần 1 phát hiện các biến CM6, ST4, QDKN4 có trọng số hồi quy chuẩn hóa $< 0,5$. Tác giả tiến hành loại bỏ 3 biến này và chạy lại CFA lần 2.
- Kết quả CFA mô hình tới hạn lần 2: Bậc tự do $df = 198$, Chi-square = 401,919, $CMIN/df = 2,050 \le 3$, các chỉ số $CFI, TLI, GFI > 0,9$, chỉ số $RMSEA < 0,08$. Thang đo đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và tính phân biệt.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM):
- Kết quả chuẩn hóa chỉ ra 2 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê lên Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh (TB) là: Ít sáng tạo đổi mới, thiếu khả thi (ST) và Chuẩn mực chung (CM).
- Hai nhân tố Sức mạnh tài chính yếu (TC) và Thiếu kiến thức (KT) không có tác động mang ý nghĩa thống kê lên Nỗi sợ thất bại ($p > 0,05$).
- Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh (TB) có tác động thuận chiều mạnh mẽ lên Quyết định khởi nghiệp (QDKN) (theo hướng nỗi sợ càng cao thì quyết định KHÔNG khởi nghiệp càng tăng).
Chương 5: Báo cáo kết quả nghiên cứu và đề xuất
Chương 5 tổng kết các kết quả chính của đề tài, so sánh mức độ ảnh hưởng giữa các nhân tố và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể đối với các trường đại học và cơ quan quản lý tại TP.HCM nhằm giảm thiểu nỗi sợ thất bại, khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo cho sinh viên. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi và đề xuất các định hướng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên mẫu khảo sát 406 sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp tại TP.HCM được tổng hợp cụ thể:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động |
Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) |
Giá trị $p$ / Kết luận |
| H1 |
Chuẩn mực chung $\rightarrow$ Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh |
0,159 |
Chấp nhận ($p < 0,05$) |
| H2 |
Sức mạnh tài chính yếu $\rightarrow$ Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh |
Hệ số âm / không ý nghĩa |
Bác bỏ ($p > 0,05$) |
| H3 |
Thiếu kiến thức $\rightarrow$ Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ ($p > 0,05$) |
| H4 |
Ít sáng tạo đổi mới, khả thi $\rightarrow$ Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh |
Tác động mạnh nhất |
Chấp nhận ($p < 0,05$) |
| H5 |
Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh $\rightarrow$ Quyết định khởi nghiệp |
Tác động dương mạnh |
Chấp nhận ($p < 0,05$) |
Chỉ số tương thích của mô hình SEM: $df = 198$, Chi-square = 401,919, $CMIN/df = 2,050$ ($< 3$), $TLI > 0,9$, $CFI > 0,9$, $GFI > 0,9$, $RMSEA < 0,08$.
Phát hiện nghiên cứu chính
- Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh là rào cản chi phối mạnh mẽ nhất: Nỗi sợ thất bại tác động thuận chiều trực tiếp đến quyết định không khởi nghiệp của sinh viên năm cuối. Tâm lý e ngại rủi ro và bất an về viễn cảnh kinh doanh thất bại khiến sinh viên từ bỏ ý định lập nghiệp để chọn con đường đi làm thuê an toàn.
- Ít sáng tạo đổi mới và thiếu tính khả thi là nguyên nhân hàng đầu làm tăng nỗi sợ thất bại: Đây là nhân tố có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất lên biến Nỗi sợ thất bại. Khi ý tưởng kinh doanh thiếu điểm khác biệt, khó cạnh tranh với các đối thủ đi trước hoặc thiếu tính thực thi, rào cản tâm lý sợ thất bại tăng lên rõ rệt.
- Chuẩn mực chung là yếu tố tác động mạnh thứ hai: Chuẩn mực chung và áp lực xã hội (sự không ủng hộ từ gia đình, định kiến xã hội, nỗi sợ làm mất mặt người thân) tác động đáng kể với hệ số chuẩn hóa $\beta = 0,159$ đến nỗi sợ thất bại.
- Sự khác biệt về vai trò của Tài chính và Kiến thức: Trái với các nghiên cứu trước đây tại phương Tây, hai yếu tố Sức mạnh tài chính yếu và Thiếu kiến thức không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trực tiếp lên Nỗi sợ thất bại của sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp trong mẫu nghiên cứu này.
Hàm ý quản trị và giải pháp tác giả đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung vào:
- Về nỗi sợ thất bại: Các cơ sở giáo dục đại học cần có các chương trình tư vấn tâm lý, định hướng nghề nghiệp, giúp sinh viên nhận thức đúng đắn về rủi ro và thất bại như một phần tất yếu của quá trình khởi nghiệp kinh doanh.
- Về sáng tạo, đổi mới và tính khả thi: Nhà trường cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tổ chức các cuộc thi ươm tạo ý tưởng khởi nghiệp thực tế, hỗ trợ cố vấn (mentoring) để sinh viên kiểm chứng tính khả thi và hoàn thiện mô hình kinh doanh trước khi ra trường.
- Về chuẩn mực chung: Cần đẩy mạnh truyền thông xã hội và gắn kết giữa nhà trường - gia đình nhằm thay đổi định kiến đối với nghề nghiệp khởi nghiệp, tạo môi trường ủng hộ và khuyến khích sinh viên dám thử thách.
- Về kiến thức và tài chính: Mặc dù không tác động trực tiếp đến nỗi sợ trong mô hình, việc xây dựng các quỹ hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp và đào tạo kỹ năng gọi vốn, quản trị dòng tiền vẫn là nền tảng bổ trợ thiết yếu.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý thuyết: Khóa luận bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về hành vi khởi nghiệp tại Việt Nam bằng cách tiếp cận từ góc độ tâm lý tiêu cực (nỗi sợ thất bại) thay vì chỉ phân tích các yếu tố thúc đẩy tích cực. Nghiên cứu điều chỉnh và kiểm định thành công thang đo PFAI và TPB trong bối cảnh văn hóa phương Đông.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và chỉ số thống kê cụ thể cho ban giám hiệu các trường đại học tại TP.HCM trong việc hoạch định chính sách hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp giai đoạn 2021 trở đi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và đề xuất các hướng mở sau:
- Quy mô và tính đại diện của mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 406 sinh viên hợp lệ trong khoảng thời gian khảo sát 12 tuần. Mặc dù thỏa mãn các điều kiện kỹ thuật của SEM, kích thước mẫu vẫn còn khiêm tốn so với tổng thể hơn 90.000 sinh viên tốt nghiệp. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu và phạm vi địa bàn để nâng cao tính đại diện.
- Sự không tương đồng về hai biến Tài chính và Kiến thức: Kết quả thực nghiệm bác bỏ tác động của Sức mạnh tài chính yếu và Thiếu kiến thức lên Nỗi sợ thất bại, trái ngược với nhiều nghiên cứu tiền nhiệm tại các nước phát triển. Tác giả nhấn mạnh đây là hạn chế cần được đào sâu trong các nghiên cứu tương lai thông qua việc thiết kế lại các biến quan sát hoặc khảo sát thêm các nhóm đối tượng cụ thể.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu trong tương lai cần bổ sung thêm các yếu tố khám phá mới như: đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, ngành học), kinh nghiệm làm việc thực tế, ảnh hưởng của dịch bệnh hoặc các cơ chế hỗ trợ tài chính vi mô từ hệ sinh thái khởi nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Quản lý Giáo dục: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), quy trình kiểm định thang đo từ Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến SEM trên phần mềm SPSS và AMOS.
- Các nhà nghiên cứu về Khởi nghiệp và Tâm lý học hành vi: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc áp dụng khung lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và thang đo PFAI để đo lường các rào cản tâm lý trong kinh doanh.
- Ban giám hiệu và bộ phận hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp tại các trường Đại học: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chính sách ươm tạo doanh nghiệp, tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng sáng tạo đổi mới và giải tỏa tâm lý e ngại rủi ro cho sinh viên năm cuối.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phân bổ sinh viên theo năm học như thế nào?
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu phân tích chính thức gồm $n = 406$ phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM. Trong đó, sinh viên năm 4 chiếm 275 người (67,2%), sinh viên năm 5 chiếm 83 người (20,4%), và sinh viên năm 6 chiếm 48 người (11,8%).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố:
- 4 biến tác động gián tiếp: Chuẩn mực chung (CM), Sức mạnh tài chính yếu (TC), Thiếu kiến thức (KT), Ít sáng tạo đổi mới và khả thi (ST).
- 1 biến trung gian: Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh (TB).
- 1 biến kết quả phụ thuộc: Quyết định khởi nghiệp (QDKN).
3. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích CFA?
Trong quá trình phân tích nhân tố khẳng định (CFA) lần 1, có 3 biến quan sát bị loại bỏ do có trọng số hồi quy chuẩn hóa nhỏ hơn 0,5, bao gồm: biến CM6 (thuộc thang đo Chuẩn mực chung), biến ST4 (thuộc thang đo Ít sáng tạo đổi mới) và biến QDKN4 (thuộc thang đo Quyết định khởi nghiệp).
4. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích SEM cho thấy có 3 giả thuyết được chấp nhận ($H1, H4, H5$) và 2 giả thuyết bị bác bỏ ($H2, H3$). Cụ thể, Ít sáng tạo đổi mới, thiếu khả thi ($\beta$ cao nhất) và Chuẩn mực chung ($\beta = 0,159$) tác động làm tăng Nỗi sợ thất bại trong kinh doanh; Nỗi sợ thất bại tác động mạnh đến việc đưa ra Quyết định không khởi nghiệp. Hai yếu tố Sức mạnh tài chính yếu và Thiếu kiến thức không có tác động mang ý nghĩa thống kê lên nỗi sợ thất bại.
5. Các chỉ số đo lường độ phù hợp mô hình (Model Fit) của phân tích CFA đạt giá trị bao nhiêu?
Mô hình CFA đạt độ phù hợp cao với dữ liệu thực nghiệm thông qua các chỉ số: Bậc tự do $df = 198$, Chi-square = 401,919, $CMIN/df = 2,050 \le 3$, các chỉ số $CFI, TLI, GFI$ đều đạt giá trị $> 0,9$, và chỉ số sai số $RMSEA < 0,08$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thúy Anh đã phân tích thực nghiệm tác động của tâm lý sợ thất bại trong kinh doanh lên quyết định khởi nghiệp của 406 sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu xác nhận rằng nỗi sợ thất bại là rào cản tâm lý trực tiếp ngăn cản quyết định khởi sự doanh nghiệp, trong đó sự thiếu hụt tính sáng tạo đổi mới, tính khả thi của ý tưởng và áp lực từ chuẩn mực chung là hai nguyên nhân tác động mạnh nhất. Công trình đóng góp một góc nhìn học thuật hữu ích về các rào cản hành vi trong hệ sinh thái khởi nghiệp, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn để các trường đại học tại TP.HCM hoàn thiện chương trình đào tạo và các chính sách hỗ trợ ươm tạo doanh nghiệp cho sinh viên.