Tác Động Của Người Sáng Tạo Nội Dung Làm Đẹp Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm Của Thế Hệ Z Tại TP.HCM

Nghiên cứu tác động của người sáng tạo nội dung làm đẹp đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z tại TP HCM, khám phá xu hướng tiêu dùng mới.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2022

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Nghiên cứu sơ bộ

1.4.1.1. Nghiên cứu sơ bộ định tính
1.4.1.2. Nghiên cứu sơ bộ định lượng

1.4.2. Nghiên cứu chính thức

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.5.1. Ý nghĩa lý thuyết

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Cấu trúc đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Tiến trình nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Xây dựng thang đo

2.4. Thiết kế mẫu nghiên cứu

2.4.1. Đối tượng khảo sát

2.4.2. Phương pháp lựa chọn mẫu nghiên cứu

2.4.3. Kích thước mẫu

2.5. Phân tích dữ liệu

2.5.1. Phân tích thống kê mô tả

2.5.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo

2.5.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.5.4. Phân tích tương quan Pearson

2.5.5. Phân tích hồi quy đa biến

2.5.6. Kiểm định sự khác biệt

2.5.6.1. Phân tích phương sai (ANOVA)
2.5.6.2. Kiểm định Independent sample T - test

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

3.2. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.2.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho biến độc lập

3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3.1. Phân tích EFA cho biến độc lập

3.3.2. Phân tích EFA cho biến phụ thuộc

3.4. Phân nhóm và đặt tên nhân tố

3.5. Kiểm định giả thuyết mô hình

3.5.1. Kiểm định tương quan

3.5.2. Mô hình hồi quy

3.5.2.1. Đánh giá ý nghĩa mô hình
3.5.2.2. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

3.5.3. Đánh giá giả định hồi quy qua 3 biểu đồ

3.6. Kiểm định sự khác biệt

3.6.1. Kiểm định theo giới tính

3.6.2. Kiểm định theo độ tuổi

3.6.3. Kiểm định theo thu nhập

3.6.4. Kiểm định theo nghề nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

4.1. Nhận xét kết quả nghiên cứu

4.2. Tóm tắt nghiên cứu

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.4. Một số đề xuất, kiến nghị

4.4.1. Đối với yếu tố sự phù hợp

4.4.2. Đối với yếu tố độ tin cậy

4.4.3. Đối với yếu tố chuyên môn

4.5. Hạn chế của đề tài

4.6. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Người Sáng Tạo Nội Dung Đến Thế Hệ Z

Trong bối cảnh hiện đại, người sáng tạo nội dung đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược marketing của các thương hiệu mỹ phẩm. Đặc biệt, thế hệ Z, với thói quen tiêu dùng độc đáo, đã tạo ra một thị trường tiềm năng cho các sản phẩm làm đẹp. Nghiên cứu này sẽ phân tích cách mà những người sáng tạo nội dung ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z tại TP.HCM.

1.1. Định Nghĩa Thế Hệ Z Và Tầm Quan Trọng Của Họ

Thế hệ Z, những người sinh từ giữa những năm 1990 đến đầu 2010, là nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi, năng động và am hiểu công nghệ. Họ thường xuyên sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin và đánh giá sản phẩm, từ đó ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của mình.

1.2. Vai Trò Của Người Sáng Tạo Nội Dung Trong Ngành Mỹ Phẩm

Người sáng tạo nội dung, đặc biệt là các beauty vloggers, đã trở thành cầu nối giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Họ cung cấp thông tin, đánh giá và trải nghiệm thực tế về sản phẩm, từ đó tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích người tiêu dùng quyết định mua hàng.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Việc Tác Động Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm

Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng việc tác động đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z cũng gặp phải nhiều thách thức. Các thương hiệu cần hiểu rõ tâm lý và thói quen tiêu dùng của nhóm đối tượng này để có chiến lược marketing hiệu quả.

2.1. Sự Bão Hòa Của Thông Tin Trên Mạng Xã Hội

Với lượng thông tin khổng lồ trên mạng xã hội, người tiêu dùng có thể cảm thấy choáng ngợp. Điều này khiến cho việc tạo ra nội dung nổi bật và thu hút sự chú ý trở nên khó khăn hơn.

2.2. Độ Tin Cậy Của Người Sáng Tạo Nội Dung

Không phải tất cả người sáng tạo nội dung đều được xem là đáng tin cậy. Một số người có thể chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân mà không thực sự quan tâm đến chất lượng sản phẩm, điều này có thể làm giảm lòng tin của người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Tác Động Hiệu Quả Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm

Để tăng cường tác động đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z, các thương hiệu cần áp dụng những phương pháp marketing nội dung sáng tạo và hiệu quả.

3.1. Tạo Nội Dung Chất Lượng Cao

Nội dung cần phải được đầu tư về chất lượng, từ hình ảnh đến thông điệp. Các video đánh giá sản phẩm nên chân thực và mang lại giá trị cho người xem, giúp họ dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng.

3.2. Hợp Tác Với Những Người Sáng Tạo Đáng Tin Cậy

Chọn lựa những người sáng tạo nội dung có uy tín và được yêu thích trong cộng đồng sẽ giúp tăng cường độ tin cậy cho sản phẩm. Họ có thể truyền tải thông điệp một cách tự nhiên và hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Về Tác Động Của Người Sáng Tạo Nội Dung

Nghiên cứu này không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng của thế hệ Z mà còn cung cấp những ứng dụng thực tiễn cho các thương hiệu mỹ phẩm trong việc xây dựng chiến lược marketing.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Từ Khảo Sát

Dữ liệu thu thập từ khảo sát cho thấy rằng người tiêu dùng thế hệ Z thường xuyên tham khảo ý kiến từ người sáng tạo nội dung trước khi quyết định mua hàng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ với họ.

4.2. Đề Xuất Chiến Lược Marketing Nội Dung

Các thương hiệu nên phát triển các chiến lược marketing nội dung tập trung vào việc tạo ra các video hướng dẫn, đánh giá sản phẩm và chia sẻ trải nghiệm thực tế từ người sáng tạo nội dung để thu hút sự chú ý của thế hệ Z.

V. Kết Luận Về Tác Động Của Người Sáng Tạo Nội Dung Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm

Tác động của người sáng tạo nội dung đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z tại TP.HCM là một vấn đề quan trọng và cần được nghiên cứu sâu hơn. Các thương hiệu cần nắm bắt xu hướng này để tối ưu hóa chiến lược marketing của mình.

5.1. Tương Lai Của Ngành Mỹ Phẩm Tại TP.HCM

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và mạng xã hội, ngành mỹ phẩm tại TP.HCM sẽ tiếp tục chứng kiến sự thay đổi trong cách tiếp cận người tiêu dùng. Các thương hiệu cần linh hoạt và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.2. Khuyến Nghị Cho Các Thương Hiệu Mỹ Phẩm

Các thương hiệu nên đầu tư vào việc hợp tác với người sáng tạo nội dung và phát triển các chiến lược marketing nội dung hiệu quả để thu hút thế hệ Z, từ đó gia tăng doanh thu và xây dựng thương hiệu bền vững.

10/07/2025
Nghiên cứu tác động của người sáng tạo nội dung làm đẹp đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ z tại tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quát về những vấn đề xung quanh của nghiên cứu như: tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp, phạm vi nghiên cứu. Qua những số liệu cho thấy tính cấp thiết của đề tài ở chương này nhóm quyết định thực hiện nghiên cứu với đề tài: “Nghiên cứu tác động của người sáng tạo nội dung làm đẹp đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z tại TP.HCM” có thể đưa ra cái nhìn khách quan hơn. Nghiên cứu xác định đối tượng là các nhân tố tác động ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm của thế hệ Z tại TP.HCM dưới sự tác động của người sáng tạo nội dung làm đẹp thông qua khảo sát các sinh viên, nhân viên công sở vừa đi làm 1 - 2 năm đang sinh sống và học tập và làm việc tại địa bàn TP.Hồ Chí Minh. Về phương pháp nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp kết hợp định tính và định lượng thông qua hai bước: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu định lượng với thời gian tập trung nghiên cứu từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2022.

Downloaded by XINH BONG (bongbong2@gmail.com) 6 lOMoARcPSD|39514913 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan đến đề tài 2. Khái niệm người sáng tạo nội dung làm đẹp (Beauty vloggers) Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về người sáng tạo nội dung làm đẹp. Theo Widodo và Mawardi (2017), người sáng tạo nội dung làm đẹp là người tạo và tải lên các video làm đẹp liên quan đến trang điểm, chăm sóc da và các công cụ làm đẹp khác.

Trong video, một cá nhân hoặc một số người sẽ cung cấp các bài đánh giá và Theo Widodo và Mawardi (2017), người sáng tạo nội dung làm đẹp là người tạo và tải lên các video làm đẹp liên quan đến trang điểm, chăm sóc da và các công cụ làm đẹp khác. Trong video, một cá nhân hoặc một số người sẽ cung cấp các bài đánh giá và hướng dẫn, bao gồm cả các khuyến nghị về các sản phẩm làm đẹp được sử dụng. Họ cũng thường truyền đạt những lời khuyên và mẹo sử dụng đồ trang điểm và dưỡng da. Theo Have (2017), người sáng tạo nội dung làm đẹp là những nhân vật có sức ảnh hưởng đến người xem bằng các thông điệp thuyết phục thông qua sự tương tác và ảnh hưởng cá nhân.

Theo Bachdar (2017), người sáng tạo nội dung làm đẹp là người có khả năng hướng dẫn mọi người về khả năng sử dụng sản phẩm thông qua các video hướng dẫn và đánh giá sản phẩm đến các thị trường mục tiêu được nhắm mục tiêu rõ ràng. Theo Pixability (2014), người sáng tạo nội dung làm đẹp là người tạo và đăng các video liên quan đến làm đẹp hoặc mỹ phẩm trên kênh mạng xã hội của họ và họ thường không liên kết với một thương hiệu nào. Có thể thấy rằng, điểm chung của tất cả các khái niệm trên đều cho rằng người sáng tạo nội dung làm đẹp là người tạo nội dung video về hướng dẫn làm đẹp và đánh giá sản phẩm có đặc thù về ngành làm đẹp. Và trong nghiên cứu này, nhóm tác giả sẽ tiếp cận người sáng tạo nội dung làm đẹp theo quan điểm là người tạo, đăng tải các nội dung video về hướng dẫn làm đẹp và đánh giá sản phẩm ngành làm đẹp.2 Khái niệm Thế hệ Z Hiện nay, có rất nhiều khái niệm khác nhau về thế hệ Z Thế hệ Z được định nghĩa là thế hệ ra đời sau năm 1995 và trải dài cho đến năm 2010 (Bascha, 2011; Bruce & Rainmaker Inc.

Downloaded by XINH BONG (bongbong2@gmail.com) 7 lOMoARcPSD|39514913 Theo Seemiller, C. và Grace (2017) định nghĩa thế hệ Z chỉ những người sinh ra từ giữa đến cuối những năm 1990. Đây là thế hệ tiếp nối thế hệ Millennials và họ chỉ mới bắt đầu đặt chân tới các trường đại học. Theo Wood và S.

(2013) định nghĩa, thế hệ Z là những cá nhân được sinh ra trong thập kỷ sau sự xuất hiện rộng rãi của World Wide Web, từ giữa những năm 1990 đến đầu những năm 2000. Hầu hết thế hệ Z bao gồm con cái của thế hệ X, mặc dù một trong số đó có thể là con của thế hệ Baby Boomers. Theo Geck và C. (2007), thế hệ Z là những thanh thiếu niên được sinh ra từ hoặc sau năm 1990, một thế hệ đánh dấu cho sự hình thành và ra đời của World Wide Web.

Có thể thấy, điểm chung của các khái niệm trên đều cho rằng thế hệ Z là những người được sinh ra vào khoảng 1995 trải dài đến 2010, một thế hệ đánh dấu cho sự hình thành của World Wide. Chính vì thế, trong bài nghiên cứu này, nhóm tác giả sẽ tiếp cận Gen Z theo quan điểm là những thanh thiếu niên được sinh ra từ năm 1995 đến năm 2010.3 Khái niệm ý định mua hàng Theo Fishbein và Ajzen (1977), một trong những yếu tố dự báo gần nhất hành vi là ý định mua hàng. Ý định hành vi hay gọi tắt là ý định là một khái niệm rất quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh nói riêng và những lĩnh vực khác nói chung. Ý định là một yếu tố dùng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi trong tương lai.

Ý định tham gia vào một hành vi càng mạnh thì khả năng thực hiện hành vi đó càng cao. Ý định mua được ảnh hưởng bởi mức độ mà cá nhân có thái độ tích cực đối với hành vi, nhận thức kiểm soát hành vi và chuẩn chủ quan. “Quá trình mua của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hoá, xã hội, cá nhân và đặc điểm tâm lý” (Kotler và cộng sự, 2005). Kotler và cộng sự (2009) đã đề xuất sáu giai đoạn trước khi quyết định mua sản phẩm, đó là: nhận thức, tìm kiếm thông tin, quan tâm đến sản phẩm, ưa thích sản phẩm, thuyết phục và quyết định mua.

Ngoài ra, người tiêu dùng còn bị ảnh hưởng bởi các động cơ bên trong hoặc bên ngoài trong quá trình mua hàng. Khách hàng luôn có suy nghĩ rằng mua hàng với chi phí thấp, bao bì đơn giản và sản phẩm ít tên tuổi là rủi ro cao vì chất lượng của những sản phẩm này không đáng tin cậy. Downloaded by XINH BONG (bongbong2@gmail.com) 8 lOMoARcPSD|39514913 Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng là vấn đề quan trọng trong việc duy trì và gia tăng số lượng khách hàng.1 Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action- TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975).1: Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý TRA (Nguồn: Fishbein & Ajzen, 1975) Trong khoảng thời gian đầu của những năm 70, năm 1980, thuyết hành vi hợp lý (TRA) đã được nghiên cứu phát triển bởi hai nhà tâm lý học Ajzen và Fishbein. Và lý thuyết này tiếp tục được hiệu chỉnh mở rộng với việc bổ sung vào năm 1975, 1987.

Đây được xem là nền tảng lý thuyết tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu tâm lý xã hội nói chung với cụ thể là các lý thuyết về nhận thức con người. Với việc phát triển cũng như Downloaded by XINH BONG (bongbong2@gmail.com) 9 lOMoARcPSD|39514913 hiệu chỉnh thì thuyết trở thành cơ sở cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng sau này. Nội dung thuyết hành vi hợp lý tập trung nghiên cứu đến hành vi của người tiêu dùng và xác định xu hướng hành vi của họ, với hai yếu tố chính là thái độ ảnh hưởng đến hành vi và các chuẩn chủ quan cấu thành nên các xu hướng hành vi trong tương lai. Không những thế, mô hình TRA còn giúp dự đoán cũng như giải thích các khuynh hướng tác động của thái độ của người tiêu dùng đến hành vi và sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu.

Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý được tạo lập từ với hai yếu tố chính là Thái độ và Chuẩn chủ quan ở hình 2.1 được giải thích như sau: Yếu tố thái độ đối với hành vi trong thuyết hành vi hợp lý, theo Ajzen là mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực khi thực hiện các hành vi và được đo lường như trong mô hình thái độ đa thuộc tính của Martin Fishbein được nghiên cứu vào năm 1980. Nhưng với sự khác biệt là bổ sung ràng buộc thành phần chuẩn chủ quan được cho là ảnh hưởng đến xu hướng tạo nên hành vi của người tiêu dùng. Chuẩn chủ quan được định nghĩa là nhận thức của cá nhân đối với những người tham khảo quan trọng của cá nhân đó đưa ra các quyết định về các hành vi được thực hiện ( Fishbein & Ajzen, 1975). Hành vi là những hành động quan sát được của đối tượng (Fishbein & Ajzen, 1975) được quyết định bởi ý định hành vi.

Tóm lại, Ý định hành vi được thể hiện bằng hình thức toán học đơn giản như: Trong đó: B là hành vi mua; I là xu hướng mua; A là thái độ của người tiêu dùng đến sản phẩm, thương hiệu; SN là chuẩn chủ quan liên quan đến thái độ của những người có liên quan; W1 và W2 là các trọng số của A và SN.2 Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB – Theory of Planned Behavior), (Ajzen, 1991). Downloaded by XINH BONG (bongbong2@gmail.com) 10 lOMoARcPSD|39514913 Hình 2.2: Mô hình lý thuyết hành vi dự định (Nguồn: Ajzen, 1991) Với sự kế thừa và phát triển từ thuyết hành vi hợp lý của Fishbein và Ajzen (1975), thuyết hành vi dự định được nghiên cứu và xây dựng vào năm 1991. Mô hình lý thuyết này là lý thuyết phổ biến nhất cho sự liên kết giữa thái độ và hành vi cũng như cho phép kiểm định sự ảnh hưởng của các quyết định cá nhân và các yếu tố môi trường cùng các yếu tố không liên quan đến ý chí khi ra ý các ý định hành vi. Nội dung của lý thuyết TPB giả định các hành vi cá nhân là kết quả của quá trình chọn lựa có ý thức và bị chi phối bởi nhận thức cá nhân và áp lực xã hội.

Lý thuyết cũng cho rằng việc hành vi bị chi phối bởi kế hoạch hành động cá nhân trong một tình huống cụ thể mà kế hoạch đó sẽ tác động đến thái độ của cá nhân đó đến tình huống, chuẩn mực chủ quan và cách thức kiểm soát tình huống đó. Hầu như tất cả các nền tảng lý thuyết đều được sử dụng từ thuyết TRA nhưng đặc biệt bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi được hiểu là nhận thức cá nhân về việc kiểm soát các yếu tố bên trong như năng lực cá nhân thực hiện hành vi và các yếu tố bên ngoài là các nguồn lực cơ sở để thực hiện hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tác Động Của Người Sáng Tạo Nội Dung Đến Ý Định Mua Mỹ Phẩm Của Thế Hệ Z Tại TP.HCM" khám phá vai trò quan trọng của những người sáng tạo nội dung trong việc định hình quyết định mua sắm của thế hệ Z tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ảnh hưởng của các nhà sáng tạo nội dung không chỉ dừng lại ở việc quảng bá sản phẩm mà còn tạo ra niềm tin và sự kết nối với người tiêu dùng trẻ tuổi. Điều này mang lại lợi ích cho các thương hiệu mỹ phẩm trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn, từ đó gia tăng doanh số bán hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của người có ảnh hưởng trong lĩnh vực tiêu dùng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ z trên địa bàn hà nội", nơi phân tích ảnh hưởng của các nhà sáng tạo nội dung đến hành vi mua sắm trực tuyến.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp tại thành phố hồ chí minh luận văn thạc sĩ" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tạo nên lòng trung thành của khách hàng trong ngành mỹ phẩm.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu các yếu tố tác động đến nhận biết thương hiệu mỹ phẩm hữu cơ của khách hàng tại thành phố hồ chí minh", tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nhận thức thương hiệu trong thị trường mỹ phẩm hữu cơ.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành mỹ phẩm và sự ảnh hưởng của người sáng tạo nội dung.