Tác Động Của Người Có Tầm Ảnh Hưởng Trên Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Mua Sắm Trực Tuyến Của Thế Hệ Z

Chuyên khảo phân tích Tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ z, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài nghiên cứu khoa học

2023

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết

1.2. Tổng quan tài liệu

1.2.1. Tổng quan tài liệu nước ngoài

1.2.2. Tổng quan tài liệu trong nước

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Mục đích nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Câu hỏi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Phương pháp nghiên cứu sử dụng

1.7.2. Tổng quan về mẫu nghiên cứu

1.8. Đóng góp từ bài nghiên cứu

1.9. Cấu trúc bài nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI ĐẾN HOẠT ĐỘNG MUA SẮM TRỰC TUYẾN CỦA THẾ HỆ TRẺ (THẾ HỆ Z)

2.1. Tổng quan về người có tầm ảnh hưởng

2.1.1. Khái niệm về người có tầm ảnh hưởng

2.1.2. Vai trò của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội

2.2. Tổng quan về hành vi mua sắm trực tuyến của Thế hệ Z

2.2.1. Khái niệm mua sắm trực tuyến

2.2.2. Đặc điểm mua sắm trực tuyến

2.2.3. Xu hướng mua sắm trực tuyến của thế hệ Z

2.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến thông qua người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội

2.2.4.1. Chuyên môn của người có tầm ảnh hưởng
2.2.4.2. Sự tin cậy của người tiêu dùng với người có tầm ảnh hưởng
2.2.4.3. Thái độ của người tiêu dùng đối với người có tầm ảnh hưởng
2.2.4.4. Sự đánh giá của người có tầm ảnh hưởng về sản phẩm và dịch vụ
2.2.4.5. Nhận thức về thương hiệu của người tiêu dùng thế hệ Z

2.3. Mô hình tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z

2.3.1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model)

2.3.1.1. Mô hình TAM 1986
2.3.1.2. Mô hình TAM điều chỉnh năm 1989
2.3.1.3. Mô hình TAM điều chỉnh năm 2000 (TAM 2)

2.3.2. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.4. Cơ sở đề xuất lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu

2.5. Nghiên cứu trường hợp thực tế ảnh hưởng của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội tại Trung Quốc

2.5.1. Trường hợp sử dụng KOL Marketing của Trung Quốc

2.5.2. Trường hợp KOL tại Trung Quốc tác động tới quyết định mua sắm của giới trẻ Thế hệ Z

3. TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA SẮM CỦA THẾ HỆ Z TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. Thực trạng mua sắm trực tuyến của Thế hệ Z trên địa bàn Hà Nội

3.1.1. Thực trạng về tần suất mua sắm

3.1.2. Thực trạng về thu nhập của thế hệ Z

3.1.3. Mức chi tiêu cho mua sắm trực tuyến mỗi tháng của Thế hệ Z

3.1.4. Các kênh mua sắm phổ biến của Thế hệ Z

3.1.5. Hành động mua sau khi biết về sản phẩm do KOL giới thiệu

3.1.6. Hành động sau khi xem được đánh giá sản phẩm

3.1.7. Quyết định mua trong tương lai

3.1.8. Các nhóm sản phẩm được quan tâm

3.2. Thực trạng tác động của những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm của Thế hệ Z

3.2.1. Chuyên môn của người có tầm ảnh hưởng

3.2.2. Sự tin cậy của người tiêu dùng đối với người có tầm ảnh hưởng

3.2.3. Thái độ đối với thương hiệu và ý định mua hàng

3.3. Nhận thức của Thế hệ Z về việc mua sắm trực tuyến qua những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội

3.3.1. Nhận thức về lợi ích

3.3.2. Nhận thức về rủi ro

4. MÔ HÌNH KHẢO SÁT

4.1. Quy trình nghiên cứu

4.2. Mô hình nghiên cứu

4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4.4. Kết quả mô hình

5. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XU HƯỚNG MUA SẮM TRỰC TUYẾN THÔNG QUA NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA THẾ HỆ Z TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

5.1. Đề xuất, giải pháp nhằm phát triển mua sắm trực tuyến trên mạng xã hội của Thế hệ Z

5.2. Đề xuất nâng cao hiệu quả sử dụng người có tầm ảnh hưởng trong chiến lược

KẾT LUẬN

KẾT LUẬN.1. Những đóng góp của đề tài

KẾT LUẬN.2. Những hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHIẾU ĐIỀU TRA KHẢO SÁT

KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

KIỂM ĐỊNH DẠNG PHÂN PHỐI CỦA THANG ĐO

KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH HỒI QUY

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Influencer Marketing Đến Thế Hệ Z

Ngày nay, kỷ nguyên kỹ thuật số đã làm thay đổi hành vi người tiêu dùng. Mạng xã hội, đặc biệt là các nền tảng như Facebook, YouTube, Instagram và TikTok, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của Thế hệ Z. Sự trỗi dậy của Influencer marketing như một phương tiện marketing trực tuyến hiệu quả đã thu hút sự chú ý của nhiều thương hiệu. Các Influencer với kiến thức chuyên môn và sự ảnh hưởng trên mạng xã hội đang dần thay thế các hình thức quảng cáo truyền thống và người nổi tiếng. Thế hệ Z là đối tượng tiếp cận mua sắm trực tuyến nhanh nhạy nhất, và họ luôn tìm kiếm những cách tiêu dùng thông minh. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tác động của người có tầm ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của Thế hệ Z tại Hà Nội. Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng trong môi trường này sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng các chiến lược influencer marketing hiệu quả hơn.

1.1. Sự Trỗi Dậy Của Influencer Marketing Tại Việt Nam

Số liệu thống kê cho thấy, đến tháng 2/2022, có 76.95 triệu người dùng mạng xã hội ở Việt Nam, tương đương 78% dân số. Các phương tiện quảng cáo truyền thống đang mất dần ảnh hưởng. Người nổi tiếng trên mạng (Influencer) với kiến thức chuyên môn đang dần được yêu thích hơn. Freberg và cộng sự (2011) định nghĩa người có ảnh hưởng là 'một loại người xác nhận bên thứ ba độc lập mới, những người định hình thái độ của khán giả thông qua blog, tweet và việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội khác'. Khi Influencer giới thiệu hoặc đánh giá sản phẩm, người tiêu dùng dễ dàng tin tưởng hơn so với quảng cáo thông thường.

1.2. Thế Hệ Z Và Xu Hướng Mua Sắm Trực Tuyến Tại Hà Nội

Thế hệ Z (18-25 tuổi) được sống và phát triển trong thời đại bùng nổ công nghệ, họ có nhiều lựa chọn tiêu dùng và luôn tìm cách tiêu dùng thông minh. Hà Nội là một thành phố năng động với mức sống cao, nhu cầu mua sắm của Thế hệ Z rất lớn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khảo sát hiệu quả của Influencer đối với quyết định mua hàng của Thế hệ Z tại Hà Nội và đề xuất các giải pháp phát triển xu hướng mua sắm trực tuyến.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Rủi Ro Thách Thức Của Influencer

Mặc dù Influencer marketing mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tính xác thực và độ tin cậy của Influencer. Người tiêu dùng ngày càng trở nên tinh vi và có thể dễ dàng nhận ra các quảng cáo trá hình hoặc những Influencer chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Do đó, việc lựa chọn Influencer phù hợp với giá trị thương hiệu và có sự tương tác thật sự với khán giả là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, việc đo lường ROI (Return on Investment) của các chiến dịch Influencer marketing cũng là một thách thức lớn. Cần có các phương pháp đánh giá hiệu quả chính xác để xác định xem liệu các chiến dịch này có thực sự mang lại giá trị cho doanh nghiệp hay không. Cuối cùng, sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các thương hiệu trong lĩnh vực Influencer marketing đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và sáng tạo để thu hút sự chú ý của Thế hệ Z.

2.1. Mất Uy Tín Thách Thức Về Tính Xác Thực Của Influencer

Người tiêu dùng hiện đại ngày càng khó tính và dễ dàng nhận ra những quảng cáo trá hình. Nếu Influencer chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mà không quan tâm đến chất lượng hoặc giá trị, họ có thể mất uy tín và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của Thế hệ Z. Việc lựa chọn Influencersự chân thực và phù hợp với hình ảnh thương hiệu là vô cùng quan trọng.

2.2. ROI Khó Đo Lường Làm Sao Đánh Giá Hiệu Quả Chiến Dịch

Việc đo lường hiệu quả quảng cáo của các chiến dịch Influencer marketing là một thách thức. Các chỉ số như lượt xem, lượt thích và bình luận không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tác động đến doanh số bán hàng. Cần có các phương pháp đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả việc theo dõi brand awareness, engagement ratehành vi mua hàng của người tiêu dùng.

2.3. Cạnh Tranh Khốc Liệt Tìm Kiếm Sự Đột Phá Trong Marketing

Thị trường Influencer marketing ngày càng trở nên cạnh tranh. Các thương hiệu phải liên tục đổi mới và sáng tạo để thu hút sự chú ý của Thế hệ Z. Việc sử dụng các Nano-influencer hoặc Micro-influencer có thể là một giải pháp hiệu quả để tiếp cận các nhóm đối tượng nhỏ hơn nhưng có mức độ engagement cao hơn. Ngoài ra, việc tạo ra các nội dung độc đáo và hấp dẫn cũng là yếu tố then chốt để thành công trong lĩnh vực này.

III. Phương Pháp Phân Tích Tác Động Influencer Lên Quyết Định

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để phân tích tác động của Influencer lên quyết định mua sắm của Thế hệ Z tại Hà Nội. Đầu tiên, sẽ tiến hành thu thập dữ liệu thông qua khảo sát trực tuyến với mẫu đại diện là Thế hệ Z. Bảng hỏi sẽ bao gồm các câu hỏi về hành vi mua hàng trực tuyến, mức độ tin tưởng vào Influencer, nhận thức về thương hiệu và các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Sau đó, dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ giữa các biến. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ thực hiện phỏng vấn sâu với một số Influencer và người tiêu dùng để thu thập thông tin chi tiết hơn về kinh nghiệm mua sắmtác động của Influencer.

3.1. Khảo Sát Trực Tuyến Thu Thập Dữ Liệu Từ Thế Hệ Z Ở Hà Nội

Khảo sát trực tuyến là phương pháp chính để thu thập dữ liệu định lượng. Mẫu khảo sát sẽ bao gồm Thế hệ Z tại Hà Nội, đảm bảo tính đại diện. Bảng hỏi sẽ tập trung vào các yếu tố như tần suất mua sắm, kênh mua sắm ưa thích, mức độ tin tưởng vào Influencer, nhận thức về rủi ro, và các yếu tố tâm lý học tiêu dùng khác.

3.2. Phân Tích Thống Kê Xác Định Mối Quan Hệ Giữa Các Yếu Tố

Dữ liệu thu thập từ khảo sát sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình) và phân tích hồi quy (tuyến tính, đa biến) để xác định mối quan hệ giữa các biến. Phân tích hồi quy sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố (ví dụ: độ tin cậy của influencer, chuyên môn của influencer) đến quyết định mua hàng.

3.3. Phỏng Vấn Sâu Thu Thập Thông Tin Chi Tiết Về Hành Vi

Phỏng vấn sâu với Influencer và người tiêu dùng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về trải nghiệm mua sắm, quan điểmcảm xúc của họ. Phỏng vấn sẽ tập trung vào cách Influencer xây dựng uy tín, cách họ tương tác với người theo dõi, và cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng dựa trên đề xuất của Influencer.

IV. Ứng Dụng Giải Pháp Phát Triển Marketing Cho Thế Hệ Z

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài sẽ đề xuất các giải pháp phát triển xu hướng mua sắm trực tuyến thông qua Influencer cho Thế Hệ Z tại Hà Nội. Các giải pháp này sẽ tập trung vào việc nâng cao uy tín của Influencer, tăng cường sự tương tác với khán giả, tạo ra các nội dung sáng tạo và hấp dẫn, và xây dựng các chiến lược marketing phù hợp với đặc điểm của Thế Hệ Z. Ngoài ra, đề tài cũng sẽ đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả của các chiến dịch Influencer marketing, bao gồm cả việc lựa chọn Influencer phù hợp, đo lường ROI một cách chính xác và tuân thủ các quy định pháp luật về quảng cáo.

4.1. Nâng Cao Uy Tín Xây Dựng Mối Quan Hệ Tin Cậy Với Khán Giả

Các Influencer cần tập trung vào việc xây dựng uy tín bằng cách cung cấp thông tin chính xác, trung thực và có giá trị cho khán giả. Họ nên tránh quảng cáo quá đà hoặc quảng bá các sản phẩm kém chất lượng. Việc chia sẻ trải nghiệm cá nhân và tương tác tích cực với người theo dõi cũng là những yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin.

4.2. Content Marketing Sáng Tạo Thu Hút Sự Chú Ý Của Gen Z

Các thương hiệu và Influencer cần tạo ra các nội dung marketing sáng tạo, độc đáo và phù hợp với sở thích của Thế Hệ Z. Các hình thức nội dung như video ngắn, livestream, story tương tác và meme có thể thu hút sự chú ý của Gen Z hơn là các quảng cáo truyền thống. Việc sử dụng yếu tố hài hước, gần gũi và mang tính giải trí cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận Gen Z.

4.3. Lựa Chọn Influencer Phù Hợp Tối Ưu Hóa Chiến Dịch Marketing

Việc lựa chọn Influencer phù hợp với giá trị thương hiệu và có tệp khách hàng mục tiêu tương đồng là vô cùng quan trọng. Các thương hiệu nên xem xét các yếu tố như engagement rate, khả năng tiếp cận, sự phù hợp với sản phẩm và uy tín của Influencer trước khi quyết định hợp tác. Sử dụng các công cụ phân tích mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu tìm kiếm và đánh giá Influencer một cách hiệu quả.

V. Kết Luận Influencer Marketing Xu Hướng Và Tương Lai

Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của Influencer lên quyết định mua sắm của Thế Hệ Z tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng các chiến lược influencer marketing hiệu quả hơn, tăng cường brand awareness, thúc đẩy doanh số bán hàng và tạo dựng sự trung thành với thương hiệu. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ góp phần vào việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về uy tín của Influencer và giúp họ đưa ra các quyết định mua hàng thông minh hơn. Tương lai của Influencer marketing hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong bối cảnh ecommerce ngày càng trở nên phổ biến và Thế Hệ Z ngày càng trở thành lực lượng tiêu dùng chủ đạo.

5.1. Tương Lai Của Marketing Influencer Tiếp Tục Lên Ngôi

Influencer marketing sẽ tiếp tục là một xu hướng quan trọng trong tương lai, đặc biệt là khi Thế Hệ Z và các thế hệ sau tiếp tục lớn lên trong một thế giới số. Các thương hiệu cần đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với Influencer và tạo ra các nội dung marketing có giá trị và sự chân thực.

5.2. Ecommerce Và Influencer Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Trong Tương Lai

Sự kết hợp giữa ecommerceInfluencer marketing sẽ tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch và hấp dẫn cho người tiêu dùng. Các nền tảng ecommerce có thể tích hợp các tính năng cho phép Influencer quảng bá sản phẩm trực tiếp trên nền tảng và người tiêu dùng có thể mua sản phẩm một cách dễ dàng.

5.3. Đạo Đức Marketing Xây Dựng Cộng Đồng Mua Sắm Bền Vững

Việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong marketing là vô cùng quan trọng để xây dựng một cộng đồng mua sắm bền vững. Các Influencer cần đảm bảo tính minh bạch, trung thực và có trách nhiệm trong việc quảng bá sản phẩm. Các thương hiệu cũng cần chịu trách nhiệm về những gì Influencer của họ nói và làm.

23/05/2025
Tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ z trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ  BÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TÁC ĐỘNG CỦA NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA SẮM TRỰC TUYẾN CỦA THẾ HỆ Z TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI GVHD : TS. Nguyễn Lan Anh Nhóm : 64 Thành viên : Nguyễn Quốc Anh (20050046) : Nguyễn Hoàng Linh (20050121) : Trần Khánh Huyền (20051067) Hà Nội, 2023 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, chúng em xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã giảng dạy cho chúng em kiến thức về các môn học đại cương và các môn chuyên ngành, giúp chúng em có được cơ sở lý thuyết vững vàng và tạo điều kiện giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Chúng em xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến TS. Nguyễn Lan Anh, giảng viên hướng dẫn Nghiên cứu khoa học của nhóm, người đã tận tình hướng dẫn, theo sát và chỉ bảo chúng em trong suốt quá trình hoàn thành bài nghiên cứu.

Kiến thức nghiên cứu là sâu rộng song sự tiếp nhận kiến thức của mỗi người luôn tồn tại hạn chế nhất định. Do đó bài nghiên cứu không thể tránh khỏi những thiết sót, nhóm chúng em rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các thầy, cô giảng viên để bài nghiên cứu có thể được hoàn thiện hơn. Lời cuối cùng, chúng em xin kính chúc các thầy, cô thật nhiều sức khỏe, thành công và hạnh phúc ! Hà Nội, tháng 2/2023 Nhóm 64 ii LỜI CAM ĐOAN Chúng em xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z trên địa bàn Hà Nội” là một công trình nghiên cứu độc lập. Các số liệu và kết quả trong đề tài là trung thực và hoàn toàn khách quan.

Ngoài ra, trong bài báo cáo đã sử dụng, trích dẫn một số nguồn tài liệu tham khảo đã được chú thích rõ ràng và trích dẫn nguồn. Nhóm chúng em xin chịu trách nhiệm trước giảng viên hướng dẫn, khoa và nhà trường về lời cam đoan này. Người cam đoan Nguyễn Quốc Anh Nguyễn Hoàng Linh Trần Khánh Huyền iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix MỞ ĐẤU. Tính cấp thiết. Tổng quan tài liệu.1 Tổng quan tài liệu nước ngoài.2 Tổng quan tài liệu trong nước .3 Khoảng trống nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu sử dụng.

Tổng quan về mẫu nghiên cứu. Đóng góp từ bài nghiên cứu. Cấu trúc bài nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI ĐẾN HOẠT ĐỘNG MUA SẮM TRỰC TUYẾN CỦA THẾ HỆ TRẺ (THẾ HỆ Z).

Tổng quan về người có tầm ảnh hưởng .1 Khái niệm về người có tầm ảnh hưởng .2 Vai trò của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội. Tổng quan về hành vi mua sắm trực tuyến của Thế hệ Z .1 Khái niệm mua sắm trực tuyến .2 Đặc điểm mua sắm trực tuyến .3 Xu hướng mua sắm trực tuyến của thế hệ Z .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến thông qua người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội .1 Chuyên môn của người có tầm ảnh hưởng .2 Sự tin cậy của người tiêu dùng với người có tầm ảnh hưởng .3 Thái độ của người tiêu dùng đối với người có tầm ảnh hưởng .4 Sự đánh giá của người có tầm ảnh hưởng về sản phẩm và dịch vụ .5 Nhận thức về thương hiệu của người tiêu dùng thế hệ Z. Mô hình tác động của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z .1 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) .1 Mô hình TAM 1986 .2 Mô hình TAM điều chỉnh năm 1989 .3 Mô hình TAM điều chỉnh năm 2000 (TAM 2) .2 Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Cơ sở đề xuất lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu.

Nghiên cứu trường hợp thực tế ảnh hưởng của người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội tại Trung Quốc .1 Trường hợp sử dụng KOL Marketing của Trung Quốc .2 Trường hợp KOL tại Trung Quốc tác động tới quyết định mua sắm của giới trẻ Thế hệ Z. TÁC ĐỘNG CỦA NHỮNG NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA SẮM CỦA THẾ HỆ Z TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI 38 2. Thực trạng mua sắm trực tuyến của Thế hệ Z trên địa bàn Hà Nội .1 Thực trạng về tần suất mua sắm .2 Thực trạng về thu nhập của thế hệ Z. Mức chi tiêu cho mua sắm trực tuyến mỗi tháng của Thế hệ Z.

Các kênh mua sắm phổ biến của Thế hệ Z. Hành động mua sau khi biết về sản phẩm do KOL giới thiệu. Hành động sau khi xem được đánh giá sản phẩm. Quyết định mua trong tương lai.

Các nhóm sản phẩm được quan tâm. Thực trạng tác động của những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội đến quyết định mua sắm của Thế hệ Z .1 Chuyên môn của người có tầm ảnh hưởng: .2 Sự tin cậy của người tiêu dùng đối với người có tầm ảnh hưởng .3 Thái độ đối với thương hiệu và ý định mua hàng. Nhận thức của Thế hệ Z về việc mua sắm trực tuyến qua những người có tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội .1 Nhận thức về lợi ích .2 Nhận thức về rủi ro. MÔ HÌNH KHẢO SÁT.

Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả mô hình.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XU HƯỚNG MUA SẮM TRỰC TUYẾN THÔNG QUA NGƯỜI CÓ TẦM ẢNH HƯỞNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA THẾ HỆ Z TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Đề xuất, giải pháp nhằm phát triển mua sắm trực tuyến trên mạng xã hội của Thế hệ Z. Đề xuất nâng cao hiệu quả sử dụng người có tầm ảnh hưởng trong chiến lược 73 vi KẾT LUẬN. Những đóng góp của đề tài.

Những hạn chế của đề tài .77 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu điều tra khảo sát. Kết quả thống kê mô tả. Kiểm định dạng phân phối của thang đo.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kiểm định mô hình hồi quy .105 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 GenY Generation Y Thế hệ Y 2 IT Information technology Công nghệ thông tin 3 KOL Key Opinion Leader Người có sức ảnh hưởng Chỉ số đo lường hiệu suất 4 KPI Key Performance Indicator công việc 5 ROI Return on Investment Tỷ suất hoàn vốn Mô hình cấu trúc tuyến 6 SEM Structural Equation Modeling tính 7 SME Small and Medium Enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ Lý thuyết thống nhất về Unified Theory of Acceptance 8 UTAUT chấp nhận và sử dụng công and Use of Technology nghệ viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang 1 Giới tính của mẫu nghiên cứu 13 2 Độ tuổi của mẫu nghiên cứu 14 2.1 Tần suất mua sắm trực tuyến của thế hệ Z 39 2.2 Công việc của người tham gia khảo sát 42 2.3 Thực trạng về mức chi tiêu 44 Các nền tảng mua sắm trực tuyến người khảo sát đã sử 2.4 45 dụng Hành động mua sau khi biết về sản phẩm do KOL giới 2.6 Hành động sau khi xem được đánh giá sản phẩm 48 Quyết định mua trong tương lai của người tham gia khảo 2.8 Các sản phẩm được quan tâm 51 2.9 Chuyên môn của người có tầm ảnh hưởng 53 2.10 Thái độ đối với thương hiệu và ý định mua hàng 54 2.11 Thái độ đối với thương hiệu và ý định mua hàng 54 2.12 Nhận thức về lợi ích của mua sắm trực tuyến 55 2.13 Nhận thức về rủi ro của mua sắm trực tuyến 56 3.1 Các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu 63 3.2 Kết quả phân tích độ tin cậy hệ số Cronbach’s Alpha 65 3.3 Kiểm định ANOVA* 67 3.4 Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội 68 3.5 Hệ số của mô hình hồi quy 69 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Mô hình TAM (1986) 28 1.2 Mô hình TAM (1989) 29 1.3 Mô hình TAM 2 (2000) 29 1.4 Mô hình TAM 3 (2008) 30 Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ 1.5 32 UTAUT Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ 1.1 Thu nhập của Thế hệ Z 41 2.2 Nguồn thu nhập của Thế hệ Z 41 Mức chi tiêu cho mua sắm trực tuyến mỗi tháng của 2.1 Mô hình nghiên cứu 61 1 MỞ ĐẤU 1. Tính cấp thiết Ngày nay, chúng ta đang tiến tới kỷ nguyên kỹ thuật số. Mọi người đã và đang dần luôn tự mày mò trên điện thoại thông minh hoặc gõ trên máy tính xách tay của họ những tìm kiếm, nhu cầu cần thiết.

Đối với nhiều người, mạng xã hội đã trở thành một nhu cầu cơ bản và không một ngày nào trôi qua mà họ không kiểm tra mạng xã hội của mình theo thói quen. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi mạng truyền thông xã hội cũng đã trở thành một nền tảng tiếp thị quan trọng. Các trang web mạng xã hội đã trở thành một phương tiện phổ biến để các thương hiệu đạt được các mục tiêu của tiếp thị quan hệ và nâng cao giá trị thương hiệu của họ. Nhiều nền tảng truyền thông xã hội khá phổ biến ở Việt Nam bao gồm Facebook, YouTube, Instagram, Tiktok,.

Có thể hiểu rõ mức độ phổ biến to lớn của mạng xã hội ở Việt Nam bởi thực tế theo thống kê đến tháng 02/2022, có 76.95 triệu người dùng mạng xã hội ở Việt Nam, số lượng người dùng mạng xã hội ở Việt Nam vào đầu năm 2022 tương đương 78. Theo nghiên cứu trên thì, các phương tiện quảng cáo truyền thống và quảng bá thương hiệu thông qua người nổi tiếng (Celebrities) đang mất dần sự ảnh hưởng tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Người Có Tầm Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Sắm Trực Tuyến Của Thế Hệ Z Tại Hà Nội" khám phá vai trò quan trọng của những người có tầm ảnh hưởng trong việc định hình quyết định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ảnh hưởng từ các nhân vật nổi tiếng và người dùng mạng xã hội có thể tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích hành vi tiêu dùng, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng trên các nền tảng trực tuyến. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ mà còn giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa chiến lược tiếp cận khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên nền tảng tiktok của sinh viên trường đại học thương mại, nơi phân tích cách mà TikTok tác động đến hành vi mua sắm của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu hành vi tiêu dùng thông qua các ứng dụng thương mại điện tử của sinh viên học viện công nghệ bưu chính viễn thông cơ sở đào tạo hà đông cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng của sinh viên trong bối cảnh thương mại điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng tiêu dùng hiện nay.