Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tư vấn du học tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với hơn 63.703 du học sinh đang theo học tại nhiều quốc gia trên thế giới. Trong bối cảnh số lượng người dùng mạng xã hội tại Việt Nam năm 2018 đạt 55 triệu người (tăng 20% so với năm 2017) và 64 triệu người dùng Internet dành trung bình gần 7 giờ mỗi ngày trực tuyến, mạng xã hội đã trở thành nguồn tra cứu thông tin hàng đầu. Báo cáo khảo sát quốc tế chỉ ra rằng có tới 83% sinh viên tiềm năng sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để tìm kiếm thông tin về chương trình đào tạo và thủ tục du học. Cùng với đó, số lượng đại lý tư vấn du học tại Việt Nam gia tăng đột biến từ 644 đơn vị vào quý III năm 2017 lên 1.485 đơn vị vào tháng 1 năm 2019, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt.

Công ty TNHH Tư vấn Du học Quốc tế Một Bước (OSI Vietnam), với hơn 20 năm hoạt động trên thị trường, đang đối mặt với sự suy giảm số lượng hồ sơ từ đỉnh cao 1.146 ca năm 2014 xuống còn 894 ca vào năm 2017 do phương thức tiếp thị truyền miệng thụ động. Đề tài luận văn thạc sĩ kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Như Ý, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Mai Đông tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2019, tập trung xác định mức độ tác động của mạng xã hội đến hành vi chọn trung tâm tư vấn du học của học sinh, sinh viên du học tại các thị trường trọng điểm như Mỹ, Canada và Úc. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược, giúp doanh nghiệp thiết lập kế hoạch chuyển đổi tiếp thị số với ngân sách tối ưu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tích hợp mô hình quá trình ra quyết định của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn do Engel, Blackwell, Miniard (1995) cùng Kardes, Cronley, Cline (2011) phát triển: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn thay thế, quyết định lựa chọn và hành vi sau khi chọn dịch vụ. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng lý thuyết lực đẩy và lực kéo (Push - Pull Model) của Mazzarol và Soutar (2002) để giải thích động lực dịch chuyển giáo dục quốc tế của người học.

Khái niệm mạng xã thực tế được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản theo Boyd và Ellison (2007) gồm các nút (Node - đại diện cho cá nhân, tổ chức) và mối liên kết (Tie - quan hệ tương tác giữa các thực thể). Bốn giá trị cốt lõi của mạng xã hội trong giáo dục đại học được Choudaha (2013) hệ thống hóa bao gồm: tính liên quan (Relevance), tốc độ phản hồi (Speed), tối ưu hóa chi phí (Cost) và cá nhân hóa trải nghiệm (Personalization). Sự kết hợp giữa các nền tảng lớn như Facebook (với hơn 2,17 tỷ người dùng năm 2018), YouTube, Instagram và LinkedIn tạo nên môi trường tương tác đa chiều, định hình nhận thức và sự tin tưởng của người học đối với các tổ chức tư vấn giáo dục.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phương pháp nghiên cứu hiện tượng học để khám phá sâu sắc nhận thức, động cơ và hành vi của đối tượng khảo sát. Tác giả tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu trực tiếp 1-1 với 13 người tham gia, thời lượng mỗi phiên kéo dài từ 30 đến 45 phút thông qua các nền tảng trực tuyến như Facebook Messenger, Skype và Zalo.

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích phi xác suất (Purposive Sampling), bao gồm 4 nhóm chủ thể chính: các cựu sinh viên đã xin visa thành công đi Mỹ và Canada qua trung tâm, 2 phụ huynh học sinh, Ban Giám đốc (Giám đốc điều hành và Quản lý văn phòng) của OSI Vietnam, cùng các chuyên viên marketing và tư vấn viên giàu kinh nghiệm từ các đại lý du học đối thủ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp phân tích định tính được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc giải thích bản chất câu hỏi "Tại sao" và "Như thế nào" trong hành vi lựa chọn phức tạp, xử lý nguồn dữ liệu sơ cấp từ biên bản phỏng vấn kết hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quốc tế như HSBC (2017) và International Student Survey (2018).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định tính khẳng định mạng xã hội đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong hành trình 5 bước ra quyết định của học sinh, sinh viên:

  • Giai đoạn tìm kiếm thông tin và đánh giá giải pháp: 100% sinh viên tham gia phỏng vấn xác nhận sử dụng mạng xã hội (chủ yếu là Facebook và YouTube) để tra cứu uy tín trung tâm, đánh giá phản hồi thực tế và kiểm tra tỷ lệ đậu visa. Kết quả này tương thích với số liệu khảo sát sinh viên quốc tế (ISS 2018), khi 65% sinh viên tìm kiếm thông tin trên mạng xã hội trước khi gửi yêu cầu tư vấn chính thức và 48% học sinh nhận định các trung tâm tư vấn có vai trò rất hữu ích.
  • Mức độ ảnh hưởng đến quyết định chọn trường và điểm đến: Dữ liệu khảo sát quốc tế ghi nhận 34% sinh viên thừa nhận đại lý du học tác động trực tiếp đến việc chọn trường và 27% chịu ảnh hưởng khi chọn quốc gia du học. Niềm tin vào các nguồn tin từ đơn vị tư vấn đạt mức 47%.
  • Vai trò quyết định của phụ huynh: Nghiên cứu khẳng định gần 60% học sinh thảo luận kế hoạch chọn trường với cha mẹ và có tới 61% phụ huynh nắm quyền đưa ra quyết định tài chính cuối cùng (theo nghiên cứu của McFadden, 2015). Phụ huynh thường tiếp cận trung tâm qua mối quan hệ cá nhân nhưng có xu hướng kiểm chứng lại thương hiệu qua mạng xã hội trước khi ký hợp đồng.
  • Tác động phục hồi kinh doanh của tiếp thị số: Tại OSI Vietnam, sau giai đoạn sụt giảm liên tục từ năm 2014 đến 2017, việc thành lập Fanpage Facebook và thử nghiệm tiếp thị nội dung vào năm 2018 đã giúp công ty tăng thêm 224 hồ sơ du học thành công so với năm trước đó.

Thảo luận kết quả

Diễn biến số liệu hồ sơ du học của OSI Vietnam từ 208 ca năm 2007 lên 1.146 ca năm 2014, sau đó sụt giảm về 894 ca năm 2017 và phục hồi lên 1.118 ca năm 2018 có thể được trực quan hóa rõ nét qua biểu đồ cột theo chuỗi thời gian, phản ánh tính cấp thiết của chuyển đổi số trong mô hình tiếp thị. Bên cạnh đó, một bảng ma trận so sánh mức độ tác động của mạng xã hội qua 5 giai đoạn cho thấy: tác động ở mức trung bình tại giai đoạn nhận biết nhu cầu, đạt đỉnh cực đại tại giai đoạn tìm kiếm thông tin và đánh giá thay thế, phụ thuộc 100% vào năng lực tư vấn chuyên môn tại thời điểm ký kết hợp đồng, và tiếp tục lan tỏa ở giai đoạn hậu mua dịch vụ thông qua đánh giá và chia sẻ.

Nguyên nhân của xu hướng này xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội: báo cáo thị trường lao động quý IV năm 2017 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội chỉ ra có 251,3 nghìn người có trình độ đại học trở lên thất nghiệp tại Việt Nam, thúc đẩy làn sóng du học tìm kiếm cơ hội việc làm toàn cầu. Đồng thời, số lượng người có tài sản triệu đô tại Việt Nam năm 2016 đạt 13.400 người (tăng 2.200 người so với năm 2015 theo Knight Frank), tạo nền tảng tài chính vững chắc cho các gia đình đầu tư du học tại Mỹ (19.336 sinh viên) và Úc (13.147 sinh viên). Do đó, sự hiện diện chuyên nghiệp, minh bạch trên mạng xã hội là yếu tố tiên quyết xây dựng lòng tin ban đầu cho khách hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp chiến lược tiếp thị mạng xã hội được đề xuất thực thi cho doanh nghiệp:

  1. Thành lập bộ phận Digital Marketing chuyên biệt: Ban Giám đốc cần chấm dứt tình trạng kiêm nhiệm của 12 nhân sự hiện tại; tuyển dụng ngay tối thiểu 2 chuyên viên chuyên trách tiếp thị nội dung và quản trị quảng cáo trong quý I năm 2020 nhằm tối ưu hóa 100% các kênh tương tác trực tuyến.
  2. Đa dạng hóa nội dung và khai thác định dạng video trực quan: Triển khai chiến dịch sản xuất video thực tế trên YouTube về đời sống du học sinh, tổ chức livestream định kỳ 2 lần mỗi tuần trên Facebook Fanpage để giải đáp chính sách visa du học Canada (chương trình SDS) và visa Mỹ (F-1), đặt mục tiêu tăng 45% lượng tương tác tự nhiên trong vòng 6 tháng.
  3. Kích hoạt mạng lưới đại sứ thương hiệu từ cựu du học sinh: Xây dựng cộng đồng du học sinh OSI Alumni tại Mỹ, Canada, Úc nhằm chia sẻ các bài viết đánh giá thực tế và câu chuyện thành công; mục tiêu gia tăng 25% tỷ lệ chuyển đổi khách hàng từ nguồn giới thiệu trực tuyến trong năm 2020.
  4. Phân bổ ngân sách quảng cáo trả phí linh hoạt: Dành từ 15% đến 20% chi phí hoạt động hàng quý cho các chiến dịch quảng cáo nhắm chọn mục tiêu chính xác theo độ tuổi học sinh (16-24 tuổi) và phụ huynh (40-55 tuổi) trên Facebook Ads và Google Ads, duy trì báo cáo hiệu quả chi phí định kỳ 30 ngày một lần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích thực tiễn của luận văn mang lại giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban lãnh đạo và chủ doanh nghiệp tư vấn du học: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc từ thực tế thị trường với 1.485 đại lý tại Việt Nam, hỗ trợ hoạch định chiến lược chuyển dịch từ mô hình tư vấn truyền thống sang tiếp thị đa kênh tích hợp.
  • Chuyên viên Marketing trong lĩnh vực giáo dục quốc tế: Cung cấp dữ liệu chi tiết về hành vi người dùng, giúp thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp với 83% đối tượng khách hàng tiềm năng thường xuyên nghiên cứu thông tin trên môi trường trực tuyến.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại và Marketing: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc vận dụng mô hình 5 giai đoạn quyết định mua và lý thuyết Push - Pull vào bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Học sinh, sinh viên và phụ huynh có kế hoạch du học: Giúp hiểu rõ quy trình tư vấn chuẩn mực, nhận diện các tiêu chí đánh giá độ tin cậy và minh bạch của một tổ chức tư vấn du học chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Mạng xã hội tác động mạnh nhất đến giai đoạn nào trong quyết định chọn đại lý tư vấn của sinh viên? Mạng xã hội phát huy ảnh hưởng mạnh nhất tại giai đoạn tìm kiếm thông tin và đánh giá các giải pháp thay thế. Khoảng 100% sinh viên được phỏng vấn đều sử dụng Facebook và YouTube để đối chiếu danh tiếng, kiểm tra đánh giá của người dùng trước khi quyết định liên hệ trực tiếp.

Nền tảng mạng xã hội nào được học sinh và phụ huynh ưu tiên hàng đầu khi tìm kiếm dịch vụ du học? Facebook và YouTube là hai nền tảng chiếm ưu thế vượt trội tại Việt Nam, nơi có 55 triệu người dùng mạng xã hội thường xuyên. Facebook phù hợp cho các buổi tư vấn trực tiếp và cập nhật tin tức học bổng, trong khi YouTube mang lại độ tin cậy cao thông qua các video quay lại khuôn viên trường học và đời sống thực tế.

Phụ huynh đóng vai trò như thế nào trong quyết định chọn trung tâm du học của con cái? Vai trò của phụ huynh mang tính quyết định cốt lõi. Theo số liệu nghiên cứu, gần 60% học sinh cùng cha mẹ tìm hiểu thông tin trường học và 61% phụ huynh là người đưa ra quyết định tài chính cuối cùng, đòi hỏi các chiến dịch truyền thông phải hướng đến thông điệp minh bạch chi phí và uy tín thương hiệu.

Vì sao các doanh nghiệp tư vấn du học lâu năm buộc phải thay đổi phương thức tiếp thị truyền thống? Sự gia tăng nhanh chóng của hơn 1.485 đơn vị tư vấn cùng xu hướng số hóa hành vi tiêu dùng khiến phương thức tiếp thị truyền miệng đơn thuần mất dần hiệu quả. Việc chuyển đổi sang tiếp thị mạng xã hội giúp doanh nghiệp mở rộng độ phủ thương hiệu và tiết kiệm đáng kể chi phí tổ chức sự kiện trực tiếp.

Doanh nghiệp quy mô nhỏ cần lưu ý điều gì khi triển khai tiếp thị trên mạng xã hội? Doanh nghiệp có quy mô nhỏ nên tập trung nguồn lực xây dựng nội dung chân thực, minh bạch trên 2 kênh chính là Facebook và YouTube, tận dụng chia sẻ trải nghiệm thực tế từ cựu sinh viên và dành 15% đến 20% ngân sách cho quảng cáo hướng mục tiêu thay vì dàn trải chi phí.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện tác động của mạng xã hội đến hành vi lựa chọn trung tâm tư vấn du học thông qua mô hình 5 giai đoạn quyết định mua của người tiêu dùng.
  • Khẳng định mạng xã hội đóng vai trò trung tâm trong khâu tìm kiếm và đánh giá, nhưng năng lực tư vấn chuyên nghiệp và sự minh bạch mới là yếu tố then chốt chốt hồ sơ.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu định tính thực chứng sâu sắc từ 13 đại diện tiêu biểu gồm sinh viên, phụ huynh, chuyên viên tư vấn và nhà quản trị doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp tiếp thị số thực tiễn với khung thời gian triển khai 12 tháng giai đoạn 2019-2020 giúp doanh nghiệp phục hồi tăng trưởng kinh doanh bền vững.
  • Hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Như Ý để ứng dụng ngay khung chiến lược tiếp thị mạng xã hội hiệu quả cho tổ chức giáo dục của bạn.