Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò phương tiện giao tiếp trọng yếu trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, hàng không và thể thao quốc tế. Đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, chứng chỉ ngoại ngữ dần trở thành yêu cầu bắt buộc và là điều kiện tiên quyết khi tuyển dụng nhân sự. Tại Trường Đại học Thương Mại (Thuongmai University - TMU), chứng chỉ chuẩn đầu ra tiếng Anh là điều kiện bắt buộc đối với sinh viên trước khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, thời lượng học tập trên lớp không đủ để người học vận dụng thành thạo vào thực tế; do đó, tự học ngoài giờ lên lớp đóng vai trò then chốt giúp sinh viên nâng cao năng lực ngôn ngữ.
Đối với sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh, việc chuyển tiếp từ môi trường phổ thông lên đại học đặt ra nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm phương pháp tự học phù hợp. Sự bùng nổ của mạng xã hội (tiêu biểu như Facebook, YouTube, Zing) cung cấp nguồn tài nguyên đa dạng, hỗ trợ kết nối nhóm học tập, tiếp cận kiến thức chuyên ngành tiếng Anh thương mại và giao lưu với người bản xứ mà không tốn kém chi phí. Dù vậy, việc sử dụng mạng xã hội cũng kéo theo các hệ quả tiêu cực như hiện tượng nghiện internet, xao nhãng học tập, tiếp cận thông tin không được kiểm chứng hoặc bị lừa đảo bởi các tổ chức thiếu uy tín. Nhằm giải quyết thực trạng này, tác giả Trần Thị Cúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "The Influences of Social Networks on English Self-Study Process of Freshmen in English Faculty, Thuongmai University" dưới sự hướng dẫn của cô Hán Thị Bích Ngọc vào tháng 04/2019.
Nhiệm vụ của đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng sử dụng mạng xã hội trong quá trình tự học tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại hiện nay như thế nào?
- Những tác động tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đối với quá trình tự học tiếng Anh của sinh viên là gì?
- Những giải pháp nào cần được áp dụng để hạn chế các tồn tại và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng mạng xã hội trong học tập?
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của mạng xã hội (tập trung vào Facebook, YouTube, Zing.mp3) đến nhu cầu, thói quen thu thập, tiếp nhận, kết nối, chia sẻ thông tin và quan điểm của sinh viên trong quá trình tự học tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất (khóa K54) và sinh viên năm cuối (khóa K51) chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Thương Mại, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu: Từ ngày 25/02/2019 đến ngày 19/04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm mạng xã hội (Social Network): Tác giả trích dẫn định nghĩa của Từ điển Cambridge và nhà xã hội học Laura Garton (Đại học Toronto), xác định mạng xã hội là các chương trình truyền thông trên nền tảng internet giúp kết nối các cá nhân, nhóm người cùng sở thích, tổ chức mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Cấu trúc mạng xã hội gồm hai thành tố cơ bản: Node (nút - cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức) và Link (liên kết - mối quan hệ giữa các thực thể).
- Lịch sử phát triển: Hệ thống hóa các mốc hình thành từ Classmate (1995), Six Degrees (1997), Friendster (2002), MySpace (2004) đến Facebook (2006) với nền tảng Facebook Platform. Bảng thống kê các mạng xã hội hàng đầu thế giới (tính đến tháng 03/2015) ghi nhận: Facebook (900 triệu người dùng), Twitter (310 triệu), LinkedIn (255 triệu), Pinterest (250 triệu) và Google+ (120 triệu).
- Khái niệm và phương pháp tự học (Self-study Process): Tiếp cận theo quan điểm của Nguyễn (1998) và Giáo sư Trần Phương (2005), tự học là quá trình chủ động, tự giác chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện tư duy và kỹ năng. Khóa luận xác định các kỹ năng tự học cốt lõi bao gồm: tìm kiếm tài liệu, tự kiểm tra kiến thức, kỹ thuật ghi nhớ, chọn lọc thông tin và ôn tập định kỳ.
- Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Khóa luận kế thừa và đối chiếu kết quả từ các công trình: nghiên cứu của Weiwu Zhang (2010) về ảnh hưởng của mạng xã hội tới thái độ và hành vi chính trị/công dân; nghiên cứu của Bùi (2014) về tác động của Facebook và YouTube tới giới trẻ Việt Nam; nghiên cứu của Nguyễn (2018) về hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên Đại học Hải Dương.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-method) kết hợp nghiên cứu tài liệu lý luận và điều tra thực tiễn:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích, tổng hợp các tài liệu học thuật từ thư viện TMU, thư viện quốc gia và các cổng thông tin điện tử nhằm xây dựng cơ sở lý luận.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Questionnaire): Khảo sát 40 sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh (TMU), gồm 25 phiếu phát trực tiếp tại lớp học và 15 phiếu thực hiện trực tuyến qua máy tính. Phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi chia làm 3 phần (thông tin chung, tác động của mạng xã hội, các đề xuất giải pháp).
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp (Direct Interview): Phỏng vấn sâu 15 sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh nhằm làm rõ động cơ, thói quen, đánh giá đa chiều về mặt tích cực và tiêu cực khi sử dụng mạng xã hội.
- Phương pháp phỏng vấn nhóm (Group Interview): Phỏng vấn 1 nhóm gồm 6 sinh viên (3 sinh viên năm nhất khóa K54 và 3 sinh viên năm cuối khóa K51) nhằm đối chiếu sự khác biệt về hành vi, tần suất và mức độ tác động của mạng xã hội giữa hai nhóm đối tượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về nghiên cứu (Overview of the Study)
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ tại Đại học Thương Mại. Tác giả trình bày các nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới (Ehrhardt, 2013; Ladegaard, 2014; Debate.org) và tại Việt Nam (Quỳnh, 2013). Chương I xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát, bối cảnh thực tế tại Trường Đại học Thương Mại (thành lập năm 1960, quy mô đào tạo 8.000 - 8.999 sinh viên), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài cùng cơ cấu tổ chức của khóa luận.
Chương II: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)
Chương II tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết bao gồm:
- Định nghĩa, bản chất, lịch sử hình thành, mục tiêu và cấu trúc mạng xã hội.
- Bản chất của quá trình tự học, các phương pháp tự học hiệu quả và vai trò của tự học đối với sự phát triển năng lực của sinh viên đại học.
- Phân tích chi tiết 3 nghiên cứu tiêu biểu:
- Weiwu Zhang (2010): Nghiên cứu mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội (Facebook, MySpace, YouTube) với sự tham gia hoạt động công dân và chính trị.
- Bùi (2014): Nghiên cứu tác động đa chiều của mạng xã hội đối với giới trẻ Việt Nam, cơ chế tác động lên nhận thức và hành vi.
- Nguyễn (2018): Phân tích các yếu tố chủ quan (nhận thức, thái độ, tâm lý lứa tuổi) và khách quan (môi trường sống, điều kiện vật chất) chi phối hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên Đại học Hải Dương.
Chương III: Kết quả nghiên cứu thực tế (Research Findings)
Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ bảng hỏi, phỏng vấn cá nhân và phỏng vấn nhóm:
- Tỷ lệ mạng xã hội được sử dụng: YouTube chiếm tỷ lệ cao nhất với 50% lựa chọn, tiếp theo là Facebook (38%), các nền tảng khác như Instagram, Zalo, Zing.mp3 chiếm 12%.
- Thời lượng và tần suất sử dụng:
- Ngày thường: Dưới 1 giờ chiếm 7%; từ 1-3 giờ chiếm 55%; trên 3 giờ chiếm 38%.
- Ngày cuối tuần: Dưới 1 giờ chiếm 5%; từ 1-3 giờ chiếm 45%; trên 3 giờ chiếm 50%. Phần lớn sinh viên truy cập mạng xã hội hàng ngày để phục vụ việc học.
- Đánh giá hiệu quả: 72% sinh viên ghi nhận tích lũy được nhiều kiến thức và kỹ năng; 18% cho rằng tốn nhiều thời gian nhưng không thu được kết quả; 10% đánh giá không có tác dụng.
- Mức độ hài lòng (thang Likert 4 điểm): 50% sinh viên đạt mức "Hài lòng" (Satisfied), 37% đạt mức "Hoàn toàn hài lòng" (Absolutely satisfied), tỷ lệ không hài lòng hoặc trung lập rất thấp. Có 61% sinh viên đánh giá mạng xã hội có tác động tốt (Good) đến quá trình tự học tiếng Anh.
- Phân tích tác động tích cực qua phỏng vấn: Giúp tải tài liệu và tra cứu từ vựng chuyên ngành nhanh chóng từ các nguồn uy tín (Gov.vn, Fanpage trung tâm ngoại ngữ); cải thiện kỹ năng nghe và phát âm qua video người bản xứ (BBC Learning English, VOA Learning English, Let's Talk); tăng tính tương tác nhóm và tiết kiệm chi phí học tập (khóa học trực tuyến chỉ vài trăm nghìn đồng so với 2-3 triệu đồng tại trung tâm).
- Phân tích tác động tiêu cực: Gây phân tán chú ý bởi tin nhắn, thông báo, phim ảnh, trò chơi; tiếp cận nguồn tài liệu chưa được kiểm định hoặc các trang mạng giả mạo lừa đảo; lãng phí thời gian do chưa có kế hoạch học tập độc lập.
Chương IV: Khuyến nghị và giải pháp (Recommendation and Suggestions)
Tác giả phân tích 3 vấn đề nổi cộm và đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng:
- Vấn đề 1: Bị xao nhãng bởi các tiện ích giải trí khác trên mạng xã hội.
- Giải pháp: Xác định mục tiêu và kế hoạch tự học rõ ràng theo ngày (chia nhỏ mục tiêu phát âm, từ vựng, các kỹ năng nghe - nói - đọc - viết); tập trung đơn nhiệm, tắt các thông báo và ứng dụng không liên quan; chỉ nghỉ ngơi giải trí trong khoảng thời gian quy định riêng biệt.
- Vấn đề 2: Hạn chế trong việc lựa chọn kênh thông tin học tập phù hợp và uy tín.
- Giải pháp: Tham khảo ý kiến giảng viên và bạn bè; chọn kênh phù hợp với trình độ. Khóa luận giới thiệu quy trình học và các website học tiếng Anh miễn phí, uy tín:
- Elllo.org: Luyện nghe qua quy trình 3 bước (nghe đoán ý -> đọc transcript/tra từ vựng -> nghe lại tối thiểu 3 lần).
- VOA Learning English: Luyện nghe - đọc tin tức có phụ đề, phát âm chậm.
- BBC Learning English: Cung cấp bài học ngữ pháp, từ vựng chuẩn Anh - Anh theo hệ thống logic.
- Duolingo: Luyện tập phản xạ 4 kỹ năng theo lộ trình từng bước trên đa nền tảng.
- Lang-8: Nền tảng chuyên sâu rèn luyện kỹ năng viết thông qua việc sửa lỗi bài viết chéo giữa các thành viên cộng đồng quốc tế.
- TalkEnglish, Fun Easy English: Hỗ trợ luyện phát âm và kỹ năng nói.
- Vấn đề 3: Nguy cơ "nghiện mạng xã hội" (Social networks addiction).
- Giải pháp: Tăng cường vận động thể chất vào buổi sáng hoặc trước khi ngủ; áp dụng quy tắc nghỉ ngơi 5-10 phút sau mỗi 1 giờ học trực tuyến; thiết lập mục tiêu truy cập rõ ràng; thay đổi cài đặt tài khoản (không lưu trạng thái đăng nhập tự động, tắt thông báo đẩy hoặc cài đặt phần mềm quản lý thời gian sử dụng mạng).
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu khảo sát sinh viên Khoa Tiếng Anh (TMU)
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm phân loại |
Tỷ lệ (%) |
| Nền tảng sử dụng tự học nhiều nhất |
YouTube |
50% |
|
Facebook |
38% |
|
Nền tảng khác (Instagram, Zalo, Zing.mp3...) |
12% |
| Thời lượng sử dụng ngày thường |
Dưới 1 giờ |
7% |
|
Từ 1 đến 3 giờ |
55% |
|
Trên 3 giờ |
38% |
| Thời lượng sử dụng cuối tuần |
Dưới 1 giờ |
5% |
|
Từ 1 đến 3 giờ |
45% |
|
Trên 3 giờ |
50% |
| Hiệu quả tích lũy kiến thức & kỹ năng |
Thu nhận nhiều kiến thức và kỹ năng |
72% |
|
Mất nhiều thời gian nhưng không hiệu quả |
18% |
|
Không có tác động |
10% |
| Mức độ hài lòng (Likert 4 điểm) |
Hài lòng (Satisfied) |
50% |
|
Hoàn toàn hài lòng (Absolutely satisfied) |
37% |
|
Trung lập / Không hài lòng |
13% |
| Đánh giá tổng thể tác động |
Tác động tốt (Good) |
61% |
Bảng so sánh giữa sinh viên năm nhất (K54) và sinh viên năm cuối (K51)
| Tiêu chí so sánh |
Sinh viên năm nhất (Freshmen - K54) |
Sinh viên năm cuối (Senior - K51) |
| Thời gian tự học qua MXH |
3 - 4 giờ / ngày |
1 - 2 giờ / ngày |
| Tần suất sử dụng |
Hàng ngày (Everyday) |
Cuối tuần / Ngày nghỉ (On the weekend) |
| Website/Kênh thường truy cập |
BBC, CNN, VOA, Gov.vn, YouTube |
Facebook, YouTube, Zing.mp3 |
| Mục đích truy cập phụ |
Trò chuyện, xem phim, nghe nhạc |
Quảng cáo, kinh doanh, giải trí giảm căng thẳng |
| Mức độ đánh giá hài lòng |
8/10 |
7/10 |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Bổ sung góc nhìn thực chứng về tác động của mạng xã hội đối với hành vi tự học ngôn ngữ của sinh viên trong giai đoạn bùng nổ truyền thông số tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về việc ứng dụng mạng xã hội vào quá trình tự học tiếng Anh của sinh viên tại Trường Đại học Thương Mại; cung cấp hướng dẫn cụ thể về phương pháp tự học và quy trình sử dụng các trang web học thuật quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả chỉ ra
- Hạn chế về tài liệu tham khảo: Nguồn sách chuyên khảo, tài liệu nghiên cứu sâu về kỹ năng tiếng Anh và phương pháp nghiên cứu tại thư viện trường còn hạn chế; nguồn dữ liệu trên internet tuy phong phú nhưng khó kiểm chứng độ chính xác học thuật.
- Hạn chế về kỹ năng nghiên cứu khoa học: Chương trình đào tạo chủ yếu cung cấp lý thuyết phương pháp nghiên cứu, thiếu thực hành thực tế khiến tác giả gặp nhiều bỡ ngỡ trong giai đoạn đầu thu thập và xử lý số liệu.
- Hạn chế về kỹ năng trình bày: Gặp khó khăn trong định dạng văn bản học thuật theo chuẩn (danh mục tài liệu tham khảo, quy chuẩn bảng biểu, xử lý đồ họa và lỗi định dạng vi tính).
Kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp
- Thư viện nhà trường cần bổ sung các đầu sách chuyên ngành và tài liệu nghiên cứu cập nhật cho sinh viên Khoa Tiếng Anh.
- Giảng viên và nhà trường cần tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận sớm với học phần phương pháp nghiên cứu khoa học mang tính ứng dụng thực hành.
- Thành lập các câu lạc bộ học thuật và nhóm nghiên cứu khoa học chuyên sâu nhằm tạo môi trường trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu giữa các khóa sinh viên.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh Thương mại tại các trường đại học khối kinh tế; sinh viên các khóa mới cần phương pháp thích ứng với việc tự học đại học; giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh và phương pháp nghiên cứu.
- Phần nội dung giá trị:
- Quy trình khai thác 3 bước trên trang Elllo.org và danh mục các kênh học tiếng Anh miễn phí tại Chương IV.
- Bộ số liệu thực nghiệm so sánh hành vi sử dụng mạng xã hội giữa sinh viên năm nhất và sinh viên năm cuối tại Chương III.
- Khung thiết kế bảng hỏi và quy trình phỏng vấn hỗn hợp phục vụ các đề tài nghiên cứu hành vi người học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên những nền tảng mạng xã hội nào và nền tảng nào được sử dụng nhiều nhất?
Nghiên cứu tập trung khảo sát 3 nền tảng chính gồm YouTube, Facebook và Zing.mp3. Kết quả khảo sát ghi nhận YouTube là mạng xã hội được sinh viên năm nhất sử dụng nhiều nhất cho mục đích tự học tiếng Anh (chiếm 50%), tiếp sau là Facebook (38%).
2. Có sự khác biệt nào về thời lượng sử dụng mạng xã hội giữa sinh viên năm nhất và sinh viên năm cuối tại TMU?
Sinh viên năm nhất dành trung bình 3-4 giờ mỗi ngày để học tiếng Anh qua mạng xã hội với tần suất hàng ngày (mức độ hài lòng 8/10). Trong khi đó, sinh viên năm cuối đã có nền tảng kiến thức và bận đi làm thêm/thực tập nên chỉ sử dụng 1-2 giờ vào các ngày cuối tuần, chủ yếu phục vụ thư giãn và công việc kinh doanh (mức độ hài lòng 7/10).
3. Tỷ lệ sinh viên đánh giá việc dùng mạng xã hội mang lại hiệu quả kiến thức thực tế là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát bằng bảng hỏi tại Chương III, có 72% sinh viên khẳng định đã tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng tiếng Anh cần thiết; 18% cho rằng tốn thời gian nhưng chưa đạt kết quả mong muốn; 10% nhận định không mang lại hiệu quả.
4. Tác giả đề xuất quy trình tự học nghe tiếng Anh qua trang Elllo.org như thế nào?
Quy trình gồm 3 bước:
- Bước 1: Nghe qua Audio/Video một lần kết hợp xem tiêu đề để đoán ý chính của bài.
- Bước 2: Đọc phần Script/Transcript để xác định nội dung chi tiết và đoán nghĩa từ mới; tra cứu mục Vocab đối với Audio hoặc dùng từ điển đối với Video để nắm phát âm và ngữ nghĩa.
- Bước 3: Nghe lại Audio/Video tối thiểu 3 lần để củng cố kỹ năng nghe hiểu.
5. Những giải pháp nào được đưa ra để ngăn ngừa tình trạng nghiện mạng xã hội ở sinh viên?
Tác giả khuyến nghị 4 giải pháp: tập thể dục đều đặn hàng ngày; nghỉ ngơi 5-10 phút sau mỗi giờ học online; xác định rõ mục đích học tập trước khi mở trình duyệt; cài đặt lại tài khoản bằng cách không lưu đăng nhập tự động, tắt thông báo đẩy hoặc sử dụng phần mềm quản lý thời gian.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Cúc đã phản ánh thực trạng và tác động hai mặt của mạng xã hội đối với quá trình tự học tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn sâu và phỏng vấn nhóm trên 61 sinh viên, tác giả đã chứng minh mạng xã hội là công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả (với 72% sinh viên tích lũy được kiến thức và 87% đạt mức độ hài lòng). Đồng thời, công trình đã đề xuất các nhóm giải pháp mang tính thực hành cao nhằm khắc phục sự xao nhãng, lựa chọn kênh thông tin chuẩn xác và phòng tránh nguy cơ nghiện internet trong môi trường đại học.