Luận án: Năng lực kế toán và lãnh đạo đến chất lượng BCTC, giải trình đơn vị công

Luận án nghiên cứu tác động của năng lực kế toán và vai trò lãnh đạo đến chất lượng báo cáo tài chính, trách nhiệm giải trình tại các đơn vị công.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Trần Thị Yến

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

306
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kế toán lãnh đạo đến chất lượng BCTC công

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) trong khu vực công là một yếu tố then chốt, phản ánh mức độ minh bạch báo cáo tài chính và hiệu quả của quản trị công. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách quản lý tài chính công và hội nhập quốc tế, việc nâng cao chất lượng BCTC công trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Báo cáo tài chính không chỉ là công cụ để các đơn vị hành chính sự nghiệp thực hiện trách nhiệm giải trình với các cơ quan quản lý và công chúng, mà còn là cơ sở để đưa ra các quyết định kinh tế, xã hội quan trọng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Yến (2021), chất lượng BCTC công chịu tác động mạnh mẽ từ hai nhân tố nội tại quan trọng: năng lực kế toán viênvai trò của nhà quản lý. Năng lực của đội ngũ kế toán, bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và đạo đức nghề nghiệp kế toán, quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của thông tin kế toán. Một kế toán viên có năng lực sẽ đảm bảo các giao dịch được ghi nhận, xử lý và trình bày tuân thủ đúng chuẩn mực kế toán công và các quy định hiện hành, qua đó giảm thiểu sai sót BCTC. Song song đó, vai trò của lãnh đạo cũng là một nhân tố không thể thiếu. Lãnh đạo không chỉ định hướng chiến lược mà còn tạo ra một văn hóa tổ chức đề cao tính minh bạch, thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh và một cơ chế giám sát tài chính hiệu quả. Sự hỗ trợ và cam kết từ lãnh đạo là nguồn động lực để bộ phận kế toán hoàn thành tốt nhiệm vụ, đảm bảo tính hữu ích của BCTC và phục vụ tốt cho công tác quản lý, điều hành.

1.1. Bối cảnh cải cách quản lý tài chính công tại Việt Nam

Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng trong lĩnh vực kế toán công, điển hình là việc ban hành các chế độ kế toán mới như Thông tư 107/2017/TT-BTC, hướng tới việc áp dụng cơ sở kế toán dồn tích đầy đủ. Mục tiêu của những cải cách này là giảm thiểu khác biệt giữa kế toán công Việt Nam và thế giới, đặc biệt là tiếp cận chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Quá trình này đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng BCTC công, đòi hỏi thông tin phải toàn diện, đáng tin cậy và có khả năng so sánh. Như Trần Thị Yến (2021) đã chỉ ra, xu hướng này đòi hỏi sự thay đổi mạnh mẽ không chỉ về hệ thống pháp lý mà còn về năng lực con người và cấu trúc quản trị tại các đơn vị hành chính sự nghiệp.

1.2. Định nghĩa và các tiêu chí đánh giá chất lượng BCTC

Chất lượng BCTC được định nghĩa là mức độ mà thông tin trên báo cáo đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng trong việc ra quyết định và đánh giá trách nhiệm giải trình. Theo khuôn mẫu của IPSASB, các đặc tính chất lượng quan trọng bao gồm: tính thích hợp, trình bày trung thực, tính có thể hiểu được, tính kịp thời, tính có thể so sánh và có thể xác minh. Tính hữu ích của BCTC phụ thuộc vào việc các báo cáo này có cung cấp đầy đủ thông tin để người dân và các cơ quan giám sát đánh giá được hiệu quả sử dụng nguồn lực công hay không. Việc đảm bảo các tiêu chí này là điều kiện tiên quyết để BCTC thực sự trở thành công cụ quản trị công hiệu quả.

II. Những thách thức lớn ảnh hưởng chất lượng BCTC công hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, việc nâng cao chất lượng BCTC công tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính nguồn nhân lực. Năng lực kế toán viên tại nhiều đơn vị hành chính sự nghiệp vẫn chưa đồng đều và chưa theo kịp những thay đổi nhanh chóng của các quy định và chuẩn mực kế toán công. Việc chuyển đổi từ kế toán trên cơ sở tiền mặt sang cơ sở dồn tích đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng phức tạp hơn, nhưng công tác đào tạo và bồi dưỡng chưa thực sự đáp ứng. Theo nghiên cứu của Nakmahachalasint và Narktabtee (2019), năng lực hạn chế là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sai sót BCTC và làm giảm độ tin cậy của thông tin kế toán. Thách thức thứ hai liên quan đến hệ thống thông tin kế toán và công nghệ. Nhiều đơn vị vẫn sử dụng các phần mềm lạc hậu, chưa tích hợp đầy đủ các tính năng cần thiết để hỗ trợ công tác kế toán dồn tích, gây khó khăn trong việc tổng hợp và trình bày thông tin. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát nội bộ tại một số đơn vị còn yếu kém, thiếu các quy trình kiểm tra, đối chiếu chặt chẽ. Điều này tạo ra kẽ hở cho các hành vi gian lận báo cáo tài chính hoặc sai sót không được phát hiện kịp thời. Cuối cùng, áp lực từ văn hóa tổ chức và sự thiếu quyết liệt trong vai trò lãnh đạo cũng là một trở ngại. Khi lãnh đạo chưa thực sự đề cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, bộ phận kế toán có thể thiếu động lực hoặc thậm chí chịu áp lực làm đẹp số liệu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng BCTC công.

2.1. Hạn chế về năng lực và đạo đức nghề nghiệp kế toán

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, nhiều kế toán viên trong khu vực công còn hạn chế về kiến thức liên quan đến các chuẩn mực mới và kỹ năng phân tích tài chính phức tạp. Tình trạng này dẫn đến các sai sót BCTC không chủ ý. Ngoài ra, vấn đề đạo đức nghề nghiệp kế toán cũng là một thách thức. Áp lực từ cấp trên hoặc lợi ích cá nhân có thể dẫn đến hành vi cố ý làm sai lệch thông tin, gây ra gian lận báo cáo tài chính. Như nghiên cứu của Trần Thị Yến (2021) nhấn mạnh, nếu không có một đội ngũ kế toán vừa có năng lực, vừa có đạo đức, chất lượng BCTC công khó có thể được đảm bảo.

2.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ và cơ chế giám sát còn yếu kém

Một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả là hàng rào phòng thủ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của thông tin kế toán. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều đơn vị cho thấy hệ thống KSNB còn mang tính hình thức, các hoạt động kiểm soát không được thực hiện thường xuyên. Cơ chế giám sát tài chính từ cả bên trong và bên ngoài (như kiểm toán nội bộ, thanh tra) đôi khi chưa phát huy hết hiệu lực. Sự yếu kém này không chỉ làm tăng nguy cơ sai sót mà còn tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực, làm suy giảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của đơn vị.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng BCTC công từ năng lực kế toán

Để cải thiện căn bản chất lượng BCTC công, giải pháp trọng tâm phải bắt đầu từ việc nâng cao năng lực kế toán viên. Đây không chỉ là yêu cầu về bằng cấp mà là một tập hợp các kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cần thiết để thực thi nhiệm vụ trong môi trường kế toán công hiện đại. Trước hết, kiến thức chuyên môn phải được cập nhật liên tục. Các kế toán viên cần được đào tạo chuyên sâu về các chế độ kế toán mới, đặc biệt là các nguyên tắc của kế toán dồn tích và lộ trình tiếp cận chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Việc am hiểu sâu sắc các quy định sẽ giúp họ áp dụng một cách chính xác, hạn chế tối đa sai sót BCTC. Thứ hai, kỹ năng thực hành là yếu tố không thể thiếu. Điều này bao gồm kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm kế toán, kỹ năng phân tích, đối chiếu và tổng hợp dữ liệu. Một kế toán viên có kỹ năng tốt có thể nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và đảm bảo độ tin cậy của thông tin kế toán. Theo nghiên cứu của Dewi và cộng sự (2019), năng lực nguồn nhân lực có tác động tích cực và trực tiếp đến chất lượng báo cáo. Cuối cùng, đạo đức nghề nghiệp kế toán là nền tảng cốt lõi. Sự chính trực, khách quan và cẩn trọng của người làm kế toán là lá chắn vững chắc nhất chống lại các hành vi gian lận báo cáo tài chính. Các đơn vị cần xây dựng quy tắc đạo đức rõ ràng và có cơ chế khen thưởng, kỷ luật phù hợp để khuyến khích tinh thần làm việc chuyên nghiệp, minh bạch.

3.1. Tác động của kiến thức và kỹ năng đến độ tin cậy thông tin

Kiến thức về các quy định và chuẩn mực kế toán công là nền tảng để ghi nhận các giao dịch một cách chính xác. Kỹ năng vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn thông qua các hệ thống thông tin kế toán hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu sai sót do con người. Khi kế toán viên nắm vững cả lý thuyết và thực hành, độ tin cậy của thông tin kế toán sẽ được nâng cao đáng kể, tạo ra những BCTC phản ánh trung thực tình hình tài chính của đơn vị.

3.2. Vai trò của đạo đức nghề nghiệp trong việc đảm bảo minh bạch

Đạo đức nghề nghiệp kế toán là yếu tố đảm bảo rằng thông tin tài chính không bị bóp méo vì bất kỳ lý do gì. Một kế toán viên liêm chính sẽ tuân thủ các nguyên tắc nghề nghiệp, không chịu áp lực làm sai lệch số liệu, qua đó góp phần ngăn chặn gian lận báo cáo tài chính. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng BCTC công mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hoạt động của các đơn vị hành chính sự nghiệp, thúc đẩy một nền quản trị công minh bạch và hiệu quả.

IV. Cách vai trò lãnh đạo tác động đến chất lượng BCTC công

Vai trò của nhà quản lý là nhân tố có sức ảnh hưởng lan tỏa, định hình môi trường làm việc và quyết định đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống tài chính kế toán. Tác động này thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc định hướng chiến lược đến giám sát thực thi. Trước hết, phong cách lãnh đạo và cam kết của nhà quản lý đối với sự minh bạch sẽ tạo ra một văn hóa tổ chức tương ứng. Khi lãnh đạo đề cao trách nhiệm giải trình, họ sẽ yêu cầu và hỗ trợ bộ phận kế toán cung cấp thông tin tài chính một cách trung thực và đầy đủ. Ngược lại, nếu lãnh đạo xem nhẹ hoặc có xu hướng che giấu thông tin, chất lượng BCTC công chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu của Trần Thị Yến (2021) khẳng định rằng sự hỗ trợ của lãnh đạo có tác động dương đến chất lượng BCTC. Thứ hai, lãnh đạo là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc thiết lập và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Họ phê duyệt các quy trình, chính sách và đảm bảo rằng các hoạt động kiểm soát được thực hiện một cách nghiêm túc. Một hệ thống KSNB mạnh sẽ giúp ngăn ngừa và phát hiện kịp thời các sai sót BCTC và hành vi gian lận. Cuối cùng, lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn lực. Việc đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán hiện đại, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao năng lực kế toán viên, và tạo điều kiện làm việc thuận lợi đều phụ thuộc vào quyết định của nhà quản lý. Sự đầu tư đúng đắn sẽ tạo nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng BCTC công một cách bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo đến văn hóa tổ chức

Phong cách lãnh đạo có thể là dân chủ, độc đoán hoặc tự do, mỗi phong cách đều ảnh hưởng khác nhau đến văn hóa tổ chức. Một phong cách lãnh đạo hỗ trợ, khuyến khích sự minh bạch và giao tiếp cởi mở sẽ thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực, nơi các kế toán viên cảm thấy được trao quyền và có trách nhiệm với công việc của mình. Văn hóa này là chất xúc tác quan trọng giúp nâng cao chất lượng BCTC công và tăng cường trách nhiệm giải trình.

4.2. Thiết lập cơ chế giám sát tài chính và kiểm soát nội bộ

Lãnh đạo có trách nhiệm thiết lập một cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ, bao gồm cả giám sát từ bên trong và tạo điều kiện cho giám sát từ bên ngoài. Việc xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ là minh chứng rõ ràng nhất cho cam kết của lãnh đạo đối với sự minh bạch. Khi các quy trình kiểm soát được tuân thủ, rủi ro về sai sót BCTC và gian lận sẽ được giảm thiểu, đảm bảo thông tin tài chính đáng tin cậy.

V. Kết quả nghiên cứu Chất lượng BCTC và trách nhiệm giải trình

Nghiên cứu thực nghiệm của Trần Thị Yến (2021) tại các đơn vị công ở Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về mối liên hệ mật thiết giữa năng lực kế toán, vai trò lãnh đạo, chất lượng BCTC côngtrách nhiệm giải trình. Kết quả cho thấy cả năng lực kế toán viênvai trò của nhà quản lý đều có tác động cùng chiều và đáng kể đến chất lượng BCTC. Điều này có nghĩa là khi năng lực của đội ngũ kế toán được nâng cao và lãnh đạo phát huy tốt vai trò của mình, chất lượng của các báo cáo tài chính sẽ được cải thiện rõ rệt. Đáng chú ý hơn, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chất lượng BCTC lại có tác động tích cực đến trách nhiệm giải trình. Một báo cáo tài chính chất lượng, cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời, chính là công cụ hữu hiệu nhất để đơn vị công chứng minh được hiệu quả sử dụng ngân sách và các nguồn lực khác trước công chúng và các cơ quan quản lý. Thông tin minh bạch giúp giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin, tăng cường sự giám sát và tạo áp lực để các đơn vị hoạt động hiệu quả hơn. Những phát hiện này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết quản lý công mới (New Public Management), vốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường hiệu suất và tăng cường minh bạch để cải thiện quản trị công. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo các đơn vị hành chính sự nghiệp đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các đơn vị hành chính sự nghiệp

Dữ liệu khảo sát từ 235 đơn vị hành chính sự nghiệp tại Việt Nam đã khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích mô hình cấu trúc (PLS-SEM) cho thấy các mối quan hệ tác động đều có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, việc đầu tư vào đào tạo để nâng cao năng lực kế toán viên và tăng cường sự hỗ trợ, giám sát từ lãnh đạo là những giải pháp mang lại hiệu quả trực tiếp. Kết quả này cung cấp một cái nhìn thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC trong bối cảnh Việt Nam.

5.2. Chất lượng BCTC là nền tảng cho quản trị công minh bạch

Nghiên cứu đã chứng minh rằng chất lượng BCTC công không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương tiện để đạt được một mục tiêu lớn hơn: một nền quản trị công minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao. Khi thông tin tài chính đáng tin cậy, các bên liên quan có thể đánh giá chính xác hoạt động của đơn vị, từ đó đưa ra những phản hồi và yêu cầu phù hợp. Đây là vòng lặp tích cực giúp cải thiện liên tục hiệu quả hoạt động của khu vực công.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp cho chất lượng BCTC công

Để nâng cao bền vững chất lượng BCTC công và tăng cường trách nhiệm giải trình, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động vào cả con người, quy trình và công nghệ. Dựa trên các kết quả nghiên cứu và thực tiễn, có một số hướng đi chiến lược cho tương lai. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kế toán công, đẩy nhanh lộ trình xây dựng và ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS) dựa trên cơ sở tham khảo có chọn lọc các chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Một hệ thống chuẩn mực đầy đủ và rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho các đơn vị trong việc lập và trình bày BCTC. Thứ hai, cần có chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực kế toán cho khu vực công. Chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần được chuẩn hóa, tập trung vào các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho kế toán dồn tích và quản trị tài chính hiện đại. Cần nâng cao vị thế và đãi ngộ cho năng lực kế toán viên để thu hút và giữ chân người tài. Thứ ba, cần tăng cường vai trò và nhận thức của lãnh đạo. Vai trò của nhà quản lý phải được thể hiện qua hành động cụ thể: cam kết với sự minh bạch, đầu tư cho hệ thống kiểm soát nội bộ, và tạo ra một văn hóa tổ chức không khoan nhượng với sai phạm. Cuối cùng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, hiện đại hóa các hệ thống thông tin kế toán là một yêu cầu tất yếu. Việc này không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót BCTC mà còn tăng cường khả năng phân tích dữ liệu, phục vụ tốt hơn cho công tác ra quyết định và giám sát.

6.1. Lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán công quốc tế IPSAS

Việc xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán công riêng cho Việt Nam trên cơ sở tiếp thu IPSAS là một hướng đi đúng đắn. Lộ trình này cần được thực hiện từng bước, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực và đào tạo. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp nâng cao tính so sánh và minh bạch báo cáo tài chính, thu hút đầu tư và tăng cường niềm tin của các tổ chức quốc tế vào nền quản lý tài chính công của Việt Nam.

6.2. Giải pháp đồng bộ nâng cao năng lực và vai trò quản lý

Giải pháp không thể chỉ tập trung vào bộ phận kế toán. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa việc nâng cao năng lực kế toán viên và việc nâng cao nhận thức, trách nhiệm của đội ngũ lãnh đạo. Các chương trình bồi dưỡng về quản trị tài chính công hiện đại cần được tổ chức cho cả cấp quản lý. Khi cả người thực thi và người lãnh đạo cùng chung một tầm nhìn về sự minh bạch, chất lượng BCTC công và hiệu quả hoạt động của đơn vị sẽ được cải thiện một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của năng lực kế toán và vai trò lãnh đạo đến chất lượng báo cáo tài chính trách nhiệm giải trình và thành quả hoạt động trong các đơn vị công

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu. Chương này trước hết đề cập khái quát về tình hình các nghiên cứu trong nước và nghiên cứu ngoài nước có liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án. Một là trình bày các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến chất lượng BCTC trong khu vực công. Hai là trình bày các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công.

Ba là trình bày các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến thành quả hoạt động trong khu vực công. Sau đó, nhà nghiên cứu sẽ nhận xét các nghiên cứu đó để chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu mà luận án này dự định thực hiện. 11 Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Trong chương này, đầu tiên, tác giả trình bày rõ bối cảnh kế toán khu vực công tại Việt Nam.

Sau đó, tác giả trình bày các khái niệm nền tảng về năng lực kế toán, vai trò lãnh đạo, chất lượng BCTC, trách nhiệm giải trình và thành quả hoạt động. Tiếp đó, tác giả phân tích các lý thuyết nền có liên quan đến việc phát triển mô hình của luận án gồm lý thuyết NPM, lý thuyết thể chế, lý thuyết bất định và lý thuyết đại diện. Trước khi trình bày mô hình nghiên cứu, tác giả phân tích các giả thuyết nghiên cứu liên quan. Cuối cùng, tác giả đưa ra mô hình nghiên cứu mà luận án dự kiến thực hiện.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này đưa ra các căn cứ khoa học về phương pháp sử dụng khi phân tích dữ liệu nhằm thực hiện các mục tiêu nghiên cứu của luận án. Trước hết, tác giả trình bày quy trình nghiên cứu đề xuất. Kế tiếp, tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu định tính gồm phương pháp phỏng vấn, chọn mẫu, thiết kế bảng phỏng vấn.

Sau đó, tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu định lượng. Ở bước nghiên cứu định lượng sơ bộ, tác giả mô tả về mẫu, phương pháp chọn mẫu, công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu. Còn trong bước nghiên cứu định lượng chính thức, tác giả mô tả về mẫu nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu, công cụ và phương pháp xử lý dữ liệu, các bước phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương này sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu định tính cũng như kết quả nghiên cứu định lượng. Trước hết, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định tính. Sau đó, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức. Cuối cùng, nhà nghiên cứu sẽ trình bày phần bàn luận về các kết quả mà luận án đạt được, làm cơ sở để đưa ra các hàm ý nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý. Chương 5 trước hết sẽ tổng kết lại các kết quả nghiên cứu định tính và các kết quả đạt được từ nghiên cứu định lượng. Trên cơ sở các kết quả đạt được, chương này sẽ đưa ra một số hàm ý lý thuyết và hàm ý quản trị đối với các nhà quản lý trong các đơn vị công tại Việt Nam. Cuối cùng, tác giả trình bày một số hạn chế mà luận án gặp phải và đề xuất một số hướng nghiên cứu mới cho các nhà nghiên cứu trong tương lai liên quan đến lĩnh vực này.

12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu Chương 1 trình bày khái quát các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài ở phạm vi quốc tế và Việt Nam. Các nghiên cứu trước được trình bày theo ba hướng nghiên cứu chính nhằm hỗ trợ và làm rõ các mối quan hệ trong luận án. Trước hết, tác giả trình bày các nghiên cứu bàn luận về các nhân tố tác động đến chất lượng BCTC đã được các nghiên cứu trước khám phá.

Tiếp đó, tác giả trình bày khái quát các nghiên cứu đã bàn về các nhân tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình của khu vực công. Cuối cùng, tác giả trình bày tổng quan các nghiên cứu bàn về các nhân tố ảnh hưởng đến thành quả hoạt động của khu vực công. Trên cơ sở trình bày khái quát các nghiên cứu có liên quan, tác giả phân tích và làm rõ các nghiên cứu trước, từ đó, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài 1.

Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến chất lượng BCTC trong khu vực công Nhìn chung, trong ba mươi năm qua, những cải cách hành chính công được thúc đẩy bởi phong trào NPM đã được thực hiện rộng rãi. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang cố gắng thay đổi mô hình kế toán để tìm kiếm một mô hình phù hợp cho khu vực công nhằm cung cấp những thông tin mang tính toàn diện, đáng tin cậy về tài chính công và là cơ sở để cải thiện kiểm soát tài chính đối với hoạt động của các đơn vị công (Rossi và cộng sự, 2019). Theo đó, IPSAS đã được coi là một con đường đúng đắn để hướng tới hiện đại hóa kế toán khu vực công và những lợi ích mà IPSAS đem lại đã làm cho rất nhiều quốc gia vẫn đang nỗ lực áp dụng (Dabbicco, 2015). Trong thời gian gần đây, các cải cách kế toán trong khu vực công ở nhiều quốc gia đang phát triển là tập trung vào sự chuyển đổi từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích trên cơ sở tiếp cận IPSAS vì kế toán dồn tích giúp tăng cường hiệu quả quản trị và gia tăng trách nhiệm giải trình (Mbelwa và cộng sự, 2019).

Tuy nhiên, các rào cản trong quá trình thực hiện các cải cải kế toán nói chung và áp dụng kế toán dồn tích nói riêng liên quan chủ yếu đến năng lực kế toán và sự hỗ trợ của nhà quản lý trong bối cảnh từng tổ chức (Dewi và cộng sự, 2019; Nakmahachalasint và Narktabtee, 2019). Vì thế, để thực hiện 13 các cải cách kế toán thành công thì các quốc gia phát triển cũng như đang phát triển cần phải giải quyết ổn thỏa các vấn đề về nhân lực để có thể đạt được các lợi ích mà các cải cách kế toán dự kiến mang lại như nâng cao chất lượng BCTC, minh bạch tài chính, nâng cao trách nhiệm giải trình và cải thiện thành quả hoạt động. Khi đề cập đến các nhân tố có ảnh hưởng đối với chất lượng BCTC trong khu vực công thì tác giả nhận thấy có khá nhiều quan điểm khác nhau. Trong đó, phần lớn các nghiên cứu cho rằng việc áp dụng IPSAS và cơ sở dồn tích chính là hai nguyên nhân vĩ mô cơ bản.

Chẳng hạn, Rodríguez Bolívar và Galera (2013) đã kết luận rằng nhiều quốc gia đã áp dụng hoặc dự định áp dụng IPSAS vì họ nhận thấy lợi ích của IPSAS là góp phần cải thiện thông tin tài chính được báo cáo, cải thiện tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình và tăng cường thành quả hoạt động. Ijeoma (2014) tiếp tục khẳng định việc vận dụng IPSAS cho phép cung cấp thông tin đảm bảo độ tin cậy cao hơn, có ý nghĩa hơn và tăng cường khả năng so sánh giữa các nước trên phạm vi quốc tế. Cùng hướng này, thông qua phân tích các tài liệu, Mhaka (2014) nhận định rằng việc áp dụng IPSAS tại Zimbabwe sẽ thúc đẩy cải thiện chất lượng BCTC, hỗ trợ chính phủ quản lý hiệu quả các khoản nợ trong và ngoài nước và sẽ cải thiện niềm tin của các nhà tài trợ nội địa vì về cơ bản thì IPSAS là khuyến khích sự minh bạch và tăng khả năng so sánh. Tương tự, Abang’a (2017) cũng nhận thấy chất lượng BCTC được cải thiện đáng kể sau khi Kenya áp dụng IPSAS.

Ngoài ra, nghiên cứu của Cohen, S. và Karatzimas (2017) đã chỉ ra rằng việc thay đổi cơ sở kế toán tiền bằng áp dụng cơ sở dồn tích ở Hy Lạp thực sự làm tăng cường chất lượng BCTC và dẫn đến việc cung cấp thông tin kế toán trở nên hữu ích hơn cho người dùng khi đưa ra quyết định và đánh giá trách nhiệm giải trình của đơn vị công. Mặc dù, kết quả nghiên cứu của Gamayuni (2018) cho thấy việc thực hiện kế toán dồn tích không có ý nghĩa đối với chất lượng BCTC ở các đơn vị công thuộc tỉnh Lampung ở Indonesia. Thế nhưng, Gamayuni (2018) đã lý giải kết quả này có thể do người được hỏi chưa hiểu về các BCTC được lập dựa trên chế độ kế toán mới theo cơ sở dồn tích nên họ đã trả lời bảng câu hỏi không đúng.

Gamayuni (2018) đã khuyến nghị rằng khi thực hiện khảo sát về các nhân tố tác động mà có ý nghĩa thống kê đến chất lượng BCTC thì việc tiếp cận đúng đối tượng khảo sát là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của nghiên cứu. Gần đây, sau khi phân tích dữ liệu trong một khảo sát bằng bảng hỏi đối 14 với các kế toán viên và trưởng phòng kế toán thuộc 218 cơ quan trung ương của Thái Lan, Nakmahachalasint và Narktabtee (2019) đã chỉ rõ việc thực hiện kế toán dồn tích thực sự có tác động cùng chiều đối với chất lượng thông tin kế toán của khu vực công. Tiếp đó, nhiều nhà nghiên cứu trước cũng nhận thấy có một số nhân tố khác là có tác động đáng kể đối với chất lượng BCTC trong khu vực công. Chẳng hạn, Xu và cộng sự (2003) nhận ra các yếu tố thuộc về con người, hệ thống, tổ chức và các yếu tố thuộc về môi trường bên ngoài có tác động cùng chiều đến chất lượng thông tin kế toán ở các đơn vị công tại Úc.

Cụ thể hơn, Korutaro Nkundabanyanga và cộng sự (2013) thông qua khảo sát 120 nhân viên và các bên liên quan của Bộ Nước và Môi trường ở Uganda đã cho thấy chuẩn mực kế toán và khung pháp lý có ảnh hưởng cùng chiều đến chất lượng BCTC. Azmi và Mohamed (2014) cũng đã khảo sát các nhân viên kế toán làm việc ở Bộ Giáo dục của Malaysia và chỉ ra rằng việc thực hiện kế toán dồn tích trong khu vực công đã sẵn sàng; tuy nhiên, các đơn vị công cần quan tâm nhiều hơn đến năng lực kế toán về kỹ năng, kiến thức, quá trình đào tạo, sự hỗ trợ của các nhà quản lý cấp cao, cách tiếp cận lộ trình, sự tư vấn của bên ngoài và khung thời gian hợp lý để quá trình thực hiện kế toán dồn tích được tốt hơn. Cũng trong nghiên cứu này, Azmi và Mohamed (2014) nhấn mạnh đến yếu tố năng lực kế toán và sự hỗ trợ của các nhà quản lý cấp cao là đặc biệt quan trọng đối với quá trình thực hiện thành công chế độ kế toán mới theo cơ sở dồn tích nhằm tăng cường chất lượng BCTC của khu vực công tại Malaysia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ