Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về nội dung của nghiên cứu, bao gồm các phần như lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu của nghiên”cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và cấu trúc của khóa luận. Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xác định và đo lường sự ảnh hưởng của các tác động của Influencer đến ý định”mua sắm trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội TikTok của sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các ý kiến quản trị nhằm tối ưu hóa hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội.” 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về Tiktok TikTok là một nền tảng mạng xã hội linh hoạt để thực hiện các tương tác dưới dạng video ngắn.
Bởi cách sử dụng đơn giản và đầy thú vị, ứng dụng này đang được đông đảo người dùng sử dụng. Người dùng trung bình dành khoảng 50 phút mỗi ngày trên TikTok. Đa số người dùng thuộc độ tuổi 14-30. Với nền tảng được xác định là mạng xã hội gây nghiện nhất (Smith và Short 2022), TikTok cũng là nền tảng mạng xã hội được sử dụng nhiều nhất bởi thế hệ gen Z trên toàn thế giới, với hơn 1 tỷ người dùng hàng tháng (Gu et al.
2022; Boeker và Urman 2022). Những ảnh hưởng của nó đối với hành vi con người vẫn chưa được hiểu đầy đủ (Smith và Short 2022). Đã có nghiên cứu chỉ ra rằng trải nghiệm cá nhân trên TikTok được định hình bởi động lực và hành vi của cá nhân, và trong góc độ nội dung được tinh chỉnh theo giá trị và cá nhân hóa do thuật toán mang lại, có thể tăng cường trải nghiệm tích cực và thúc đẩy sự phúc lợi tâm lý (Ostic et al. 2021; Naslund et al.
Khái niệm về Tiktok Shop Năm 2021, TikTok lần đầu tiên ra mắt TikTok Shop tại Vương quốc Anh và các quốc gia Đông Nam Á bao gồm Việt Nam. Như được trích dẫn trong trang thông tin chính thức của mình, TikTok cam kết hỗ trợ doanh nghiệp địa phương và sử dụng TikTok Shop như nơi kết nối thương hiệu hoặc người bán với những người sáng tạo nội dung và người tiêu dùng (Patel & Binjola, 2020; Wahid et al. Điều làm nổi bật TikTok so với các nền tảng mua sắm khác là thuật toán thay đổi theo cách người dùng mua một mặt hàng, khiến cho TikTok Shop trở thành một thị trường dựa trên sở thích. Cùng một thuật toán được áp dụng cho tính năng mua sắm, cho phép người dùng mua sản phẩm từ video ngắn.
Hơn nữa, người dùng có thể mua sắm trực tiếp trong thời gian thực thông qua phát trực tiếp (Faison, 2021; Heinemann, 2023). Khái niệm về Influencer Trong một nghiên cứu được tiến hành bởi Fredberg và đồng nghiệp (2011), Influencer được định nghĩa là một loại cá nhân hoặc nhóm độc lập mới mà các tổ chức có thể sử dụng như một người xác nhận cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Influencer thường có một lượng người theo dõi lớn do khán giả thích thú với nội dung của họ, có thể là các bài đăng trên blog, tweet, video, hoặc trực tiếp trên một nền tảng cụ thể. Influencer thường cũng là người dùng mạng xã hội đã hưởng lợi từ việc có mặt trên các mạng xã hội với lượng người theo dõi lớn.
Những lợi ích đó chẳng hạn như tiền bạc hoặc danh tiếng.4 Khái niệm về hành vi mua hàng Hành vi người tiêu dùng được hiểu là một loạt các quyết định về việc mua cái gì, tại sao, khi nào, như thếnào, nơi nào, bao nhiêu, bao lâu một lần,.mà mỗi cá nhân, nhóm người tiêu dùng phải có quyết định qua thời gian vềviệc chọn dùng sản phẩm, dịch vụ hay ý tưởng (Wayne D.Hành vi mua sắm của người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thểhiện trong việc tìm kiếm, mua sắm, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ(Peter D. Khái niệm về ý định mua hàng Khi người tiêu dùng muốn mua một sản phẩm, họ cần tìm kiếm thông tin để đưa ra quyết định mua sắm. Sau khi thu thập thông tin, họ sẽ xem xét đánh giá từ nhiều nguồn như Google, Facebook, Instagram, cũng như đánh giá từ người dùng thực tế và các Influencer. Sau khi đánh giá nhiều yếu tố của sản phẩm, họ sẽ đưa ra quyết định mua, còn được gọi là quyết định mua hoặc ý định mua hàng (Chantavoraluk, 2020).
Đa số khách hàng xem xét sản phẩm của họ và nghiên cứu với Influencer thông qua tìm kiếm trực tuyến về thông tin mà cả thương hiệu và Influencer cung cấp. Khách hàng cũng có tự hình dung về bản thân thông qua hành vi tiêu dùng. Nếu tự hình dung và tác động đi đôi với sự quan tâm, nó sẽ chuyển thành quyết định mua (Hermanda et al. Các mô hình liên quan 2.
Cơ sở lý thuyết về quy trình quyết định mua hàng của Kotler (2003) Mô hình Quy trình quyết định mua hàng của Kotler là một công cụ lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo, giúp phân tích chi tiết quá trình mua sắm của người tiêu dùng. Được thiết kế bởi nhà tiếp thị hàng đầu thế giới - Philip Kotler, mô hình này chia quyết định mua hàng thành năm giai đoạn cụ thể, mang lại cái nhìn toàn diện về tâm lý và hành vi của người tiêu dùng. Giai đoạn đầu tiên, "Nhận thức nhu cầu," nhấn mạnh sự xuất phát của quá trình quyết định mua hàng khi người tiêu dùng nhận thức được chênh lệch giữa tình trạng hiện tại và tình trạng mong muốn. Điều này có thể xuất phát từ nhu cầu thực tế hoặc ảnh hưởng của yếu tố quảng cáo và khuyến mãi.
Tiếp theo, giai đoạn "Tìm kiếm thông tin" đặt tầm quan trọng vào quá trình thu thập thông tin để giải quyết nhu cầu hay vấn đề của họ. Các nguồn thông tin có thể đến từ nhiều phương tiện khác nhau, từ quảng cáo truyền thống đến đánh giá sản phẩm trực tuyến. Giai đoạn "Đánh giá thông tin" tập trung vào quá trình so sánh và đánh giá các lựa chọn.”Người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng, giá cả, thương hiệu, và cảm nhận cá nhân. "Quyết định mua" là giai đoạn quyết định chọn lựa, nơi người tiêu dùng chọn sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ cảm thấy đáp ứng tốt nhất nhu cầu của mình.
Quyết định này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tầm quan trọng của quyết định và ý kiến của người khác. Giai đoạn cuối cùng là "Hành vi sau mua" tập trung vào kết quả của quyết định mua hàng. Hài lòng hoặc không hài lòng sau mua có thể tác động lớn đến trải nghiệm và lòng trung thành của khách hàng với thương hiệu trong tương lai. Mô hình quy trình quyết định mua hàng của Kotler 2.
Mô hình chấp nhận Công nghệ TAM Mô hình Công nghệ TAM, được phát triển bởi Fred Davis vào những năm 1980 và mở rộng sau đó bởi Venkatesh và Davis vào năm 2000, là một khung lý thuyết quan trọng giúp giải thích hành vi sử dụng công nghệ. Tập trung vào hai yếu tố chính là động cơ và thuận lợi, nó giúp đo lường sự tin tưởng của người dùng vào khả năng của công nghệ để cải thiện hiệu suất cá nhân hoặc tổ chức, cũng như mức độ thuận tiện và dễ dàng khi sử dụng công nghệ. TAM cũng đã mở rộng để bao gồm các yếu tố bổ sung như uy tín, kiểm soát và tác động xã hội. Mô hình TAM hỗ trợ dự đoán và giải thích hành vi của người dùng đối với công nghệ bằng cách phân tích mức độ chấp nhận của họ.
Áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu và thực tiễn, từ ứng dụng di động đến hệ thống quản lý doanh nghiệp, việc áp dụng mô hình TAM thường bắt đầu với việc thu thập dữ liệu về các yếu tố liên quan đến động cơ và thuận lợi. Phương pháp nghiên cứu có thể bao gồm phỏng vấn, khảo sát hoặc quan sát trực tiếp người dùng, và dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê. Một điểm mạnh của mô hình TAM là sự toàn diện trong việc giải thích hành vi sử dụng công nghệ. Bằng cách tập trung vào các yếu tố như động cơ và thuận lợi, nó cung cấp cái nhìn tổng thể về lý do tại sao một người dùng có thể chấp nhận hoặc từ chối một công nghệ cụ thể.
Tuy nhiên, mô hình TAM cũng có nhược điểm, và một số nghiên cứu 11 đã chỉ ra rằng nó có thể không linh hoạt đủ để áp dụng vào một số ngữ cảnh cụ thể hoặc các công nghệ mới nổi, yêu cầu điều chỉnh và mở rộng để phản ánh đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến”sự chấp nhận công nghệ. Mô hình chấp nhận Công nghệ TAM 2. Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), được phát triển ban đầu bởi Martin Fishbein và Icek Ajzen vào những năm 1960 và 1970, là một khung lý thuyết quan trọng trong việc nghiên cứu hành vi của người tiêu dùng. TRA tập trung vào việc dự đoán và giải thích hành vi dựa trên thái độ và niềm tin của cá nhân.
TRA tập trung vào hai yếu tố chính: thái độ và niềm tin kiến thức. Thái độ đo lường sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực đối với một hành vi cụ thể, trong khi niềm tin kiến thức liên quan đến niềm tin của cá nhân về kết quả của hành vi đó. Mô hình này giả định rằng thái độ và niềm tin kiến thức là hai yếu tố chính quyết định hành vi của cá nhân. Một ứng dụng phổ biến của TRA là trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo, nơi những nhà tiếp thị sử dụng mô hình này để dự đoán và tác động đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng.
Bằng cách hiểu rõ thái độ và niềm tin kiến thức của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, những nhà tiếp thị có thể thiết kế các chiến lược quảng cáo và tiếp thị hiệu quả để tạo ra sự quan tâm và tăng doanh số bán hàng. 12 Trong việc áp dụng TRA vào nghiên cứu hoặc thực tiễn, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn hoặc quan sát để thu thập dữ liệu về thái độ và niềm tin kiến thức của đối tượng nghiên cứu. Dữ liệu này sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa thái độ, niềm tin và hành vi. Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) 2.
Các nghiên cứu liên quan 2.