Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những hoạt động kinh tế quốc tế có tốc độ gia tăng nhanh trên quy mô toàn cầu. Theo số liệu của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2020), quy mô FDI toàn cầu đạt khoảng 1,3 nghìn tỷ USD vào năm 2000, đạt mức kỷ lục 2,1 nghìn tỷ USD vào năm 2015 và ghi nhận 1,7 nghìn tỷ USD vào năm 2019. Trong giai đoạn 2000–2019, dòng vốn FDI chảy vào các quốc gia đang phát triển tăng gấp 5 lần, từ 33 tỷ USD lên 166 tỷ USD. Dưới tác động của đại dịch COVID-19 năm 2020, FDI toàn cầu sụt giảm 44% xuống còn 961 tỷ USD. Tuy nhiên, đến năm 2021, dòng vốn này đã phục hồi lên mức hơn 1,4 nghìn tỷ USD (tăng hơn 50%), trong đó khu vực Đông Nam Á thu hút hơn 212 tỷ USD, tăng 79% so với mức 118 tỷ USD của năm 2020.
Cùng với FDI, phát triển tài chính (PTTC) là nhân tố cốt lõi thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả, giảm nghèo và tạo động lực tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây thường chỉ sử dụng các chỉ số đơn lẻ như tỷ số tín dụng tư nhân/GDP hoặc tỷ số vốn hóa thị trường/GDP để đo lường độ sâu tài chính, chưa phản ánh được tính chất đa diện của hệ thống tài chính. Nhằm khắc phục khoảng trống này, việc ứng dụng bộ chỉ số phát triển tài chính tổng hợp do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2016) công bố là cần thiết để đánh giá toàn diện mối quan hệ giữa FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế tại khu vực ASEAN.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định chiều hướng ảnh hưởng của FDI và PTTC đến tăng trưởng kinh tế các quốc gia ASEAN.
- Đánh giá mức độ tác động của FDI và PTTC đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia ASEAN.
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, đưa ra một số khuyến nghị chính sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế các quốc gia ASEAN.
Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- FDI và PTTC có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế các quốc gia ASEAN không?
- Mức độ ảnh hưởng của FDI và PTTC đến tăng trưởng kinh tế ra sao?
- Khuyến nghị nào để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của FDI và phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế các quốc gia ASEAN.
- Không gian nghiên cứu: 10 quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) bao gồm: Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Lào, Philippines, Campuchia, Singapore, Brunei, Myanmar và Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu bảng thực nghiệm trong giai đoạn 22 năm, từ năm 2000 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa các trường phái lý thuyết kinh tế học cổ điển, tân cổ điển và lý thuyết tăng trưởng nội sinh:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý về FDI: Trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 1996), Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD, 2008) và Khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 của Việt Nam ("Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông").
- Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết tăng trưởng cổ điển của Adam Smith (1776) và David Ricardo (1817) về tích lũy tư bản; Trường phái Keynes (1936) về vai trò can thiệp của chính phủ và kích cầu; Mô hình Harrod – Domar về mối quan hệ giữa tiết kiệm, đầu tư và tăng trưởng; Mô hình tăng trưởng Tân cổ điển của Solow – Swan (1956) tích hợp yếu tố công nghệ và vốn; Lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer (1990), Lucas (1988) và khái niệm học-qua-làm của Arrow (1962) nhấn mạnh vai trò của vốn tri thức, đổi mới công nghệ và vốn con người.
- Khung phân tích tác động: Kế thừa khung lý thuyết từ Durusu và cộng sự (2017), Aimer (2021) và Liang và cộng sự (2021) để phân tích tác động của FDI (chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, mở rộng thị trường) và phát triển tài chính (vai trò phân bổ vốn, nâng cao thanh khoản, đa dạng hóa rủi ro) tới tăng trưởng kinh tế.
Phương pháp đo lường các biến số:
- Biến phụ thuộc (Tăng trưởng kinh tế): Sử dụng logarit của GDP bình quân đầu người so với năm trước theo đề xuất của Aimer (2021) nhằm kiểm soát yếu tố lạm phát, giá cả và giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến.
- Biến độc lập (Phát triển tài chính): Sử dụng bộ chỉ số phát triển tài chính tổng hợp (FD Index) của IMF (2016) bao gồm 9 chỉ số thành phần bao quát 3 khía cạnh: Độ sâu (Depth), Hiệu quả (Efficiency) và Khả năng tiếp cận (Access) trên 2 trụ cột là Tổ chức tài chính (FI: FID, FIE, FIA) và Thị trường tài chính (FM: FMD, FME, FMA).
- Biến độc lập (FDI) và các biến kiểm soát: Thu thập theo chuẩn thống kê kinh tế vĩ mô.
Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) cho 10 quốc gia ASEAN trong 22 năm (2000–2021) thông qua phần mềm Stata 16.
- Thực hiện ước lượng qua 3 mô hình: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Áp dụng kiểm định F để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman (1978) để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến; Kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan; Kiểm định Modified Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Chỉ số Phát triển Thế giới (WDI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc đề tài, nêu bật tính cấp thiết của nghiên cứu dòng vốn FDI và phát triển hệ thống tài chính tại khu vực ASEAN trong bối cảnh phục hồi sau các cuộc khủng hoảng kinh tế và đại dịch. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (10 quốc gia ASEAN) và thời gian (2000–2021), tóm tắt phương pháp luận định lượng và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế. Tác giả trình bày chi tiết các lý thuyết tăng trưởng từ cổ điển (Adam Smith, David Ricardo), Keynes, Harrod – Domar, Solow – Swan (1956) đến lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, Lucas).
Chương này phân tích bộ chỉ số đo lường phát triển tài chính của IMF (2016) trên 3 chiều: độ sâu, hiệu quả và khả năng tiếp cận của hệ thống tổ chức tài chính và thị trường tài chính. Đồng thời, tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế theo hai luồng tác động cùng chiều và ngược chiều:
| Tác giả & Năm |
Phạm vi & Phương pháp |
Phát hiện chính |
| Marobhe (2015) |
Tanzania (1970–2014), Granger Causality, Johansen |
FDI có tác động tích cực và đồng tích hợp dài hạn với tăng trưởng kinh tế. |
| Erum và cộng sự (2016) |
Nam Á (1990–2014), Mô hình FEM |
Cả đầu tư trong nước và FDI đều thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. |
| Wanjiku (2016) |
Kenya (1980–2015), Mô hình OLS |
FDI đơn lẻ không có ý nghĩa lớn, nhưng khi tương tác với cơ sở hạ tầng và độ mở kinh tế thì tác động tích cực. |
| Sokang (2018) |
Campuchia (2006–2016), Hồi quy bội |
FDI tác động cùng chiều đến tăng trưởng nhờ chuyển giao công nghệ và đào tạo lao động. |
| Nantharath & Kang (2019) |
Lào (1993–2015), Mô hình VAR, Granger |
FDI và mở cửa thương mại có tác động tích cực đến phát triển kinh tế. |
| Liang và cộng sự (2021) |
113 nước đang phát triển (2000–2019), FEM, 2SLS |
Gia tăng FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế; thất nghiệp có quan hệ tiêu cực với tăng trưởng. |
| Rahman (2015) |
Bangladesh (1999–2013), Hồi quy bội |
Phát hiện mối tương quan ngược chiều giữa FDI và tăng trưởng kinh tế. |
| Saqib và cộng sự (2013) |
Pakistan (1981–2010), OLS, ADF |
FDI tác động tiêu cực đến tăng trưởng, trong khi đầu tư nội địa mang lại lợi ích kinh tế. |
| Samargandi và cộng sự (2015) |
52 nước thu nhập trung bình (1980–2008), Pooled Mean Group |
Tồn tại mối quan hệ hình chữ U ngược giữa phát triển tài chính và tăng trưởng trong dài hạn. |
| Kenza & Eddine (2016) |
11 nước MENA (1980–2012), ARDL, PMG/MG |
Trung gian tài chính tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế ngắn và dài hạn. |
| Puatwoe & Piabuo (2017) |
Cameroon (1980–2014), ARDL |
Trong dài hạn, độ sâu và hiệu quả tài chính đều tác động cùng chiều rõ rệt đến tăng trưởng. |
| Bist (2018) |
16 quốc gia thu nhập trung bình thấp (1995–2014), DOLS, FMOLS |
Tồn tại mối quan hệ tích cực dài hạn giữa phát triển tài chính và tăng trưởng. |
| Asteriou & Spanos (2019) |
26 nước EU (1990–2016), Biến giả nhân |
Trước khủng hoảng 2008, phát triển tài chính thúc đẩy tăng trưởng; sau khủng hoảng, tác động trở nên tiêu cực. |
| Aimer (2021) |
21 nước thu nhập trung bình cao (1980–2017), FMOLS, DOLS, GMM |
Tín dụng và tiền tệ rộng đối với khu vực tư nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở hầu hết các quốc gia. |
| Cheng, Chien & Lee (2020) |
72 quốc gia (2000–2015), Dynamic GMM |
Phát triển tài chính có tác động tiêu cực đến tăng trưởng ở cả nhóm thu nhập cao và thấp. |
| Nguyen và cộng sự (2022) |
22 thị trường mới nổi (1980–2020), DCCE, Granger |
Phát triển tài chính có tác động cùng chiều tuyến tính và quan hệ nhân quả hai chiều với tăng trưởng. |
Từ việc phân tích tài liệu, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu vắng các đánh giá sử dụng chỉ số phát triển tài chính tổng hợp toàn diện cho khu vực ASEAN trong giai đoạn 2000–2021.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả thiết lập mô hình kinh tế lượng dựa trên nền tảng của Durusu và cộng sự (2017), Romer (1990), Aimer (2021) và Liang và cộng sự (2021). Chương này định nghĩa các biến số, nêu rõ nguồn dữ liệu từ WB và IMF, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ cùng chiều giữa FDI, PTTC với tăng trưởng kinh tế, đồng thời phác thảo sơ đồ quy trình phân tích từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, hồi quy OLS/FEM/REM, các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả xử lý số liệu bằng phần mềm Stata 16:
- Trình bày bảng thống kê mô tả các biến và ma trận hệ số tương quan.
- Báo cáo kết quả hồi quy theo 3 phương pháp Pooled OLS, FEM và REM.
- Thực hiện kiểm định F và kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp nhất.
- Tiến hành kiểm định khuyết tật: kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định hiện tượng tự tương quan qua kiểm định Wooldridge, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Modified Wald.
- Thực hiện ước lượng hồi quy hiệu chỉnh theo phương pháp FGLS để loại bỏ hoàn toàn các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng.
- Thảo luận kết quả hồi quy FGLS, so sánh trực tiếp kết quả thực nghiệm với các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả định lượng, khẳng định vai trò tích cực của FDI và phát triển tài chính đối với tăng trưởng kinh tế ASEAN giai đoạn 2000–2021. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất các nhóm khuyến nghị chính sách thực tiễn, phân tích các hạn chế nội tại của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng mô hình dữ liệu bảng sau khi hiệu chỉnh bằng phương pháp FGLS cho thấy:
- Tác động của FDI: Dòng vốn FDI có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế của 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2000–2021. Mức độ tác động thực tế của FDI phụ thuộc vào chất lượng dòng vốn, trình độ của lực lượng lao động, mức độ hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách thu hút đầu tư của từng quốc gia tiếp nhận.
- Tác động của phát triển tài chính: Phát triển tài chính (đo lường qua bộ chỉ số tổng hợp của IMF) có tác động cùng chiều đến tăng trưởng kinh tế các nước ASEAN giai đoạn 2000–2021. Hiệu quả tác động chịu sự chi phối bởi chất lượng hệ thống tài chính, mức độ ổn định kinh tế vĩ mô và định hướng chính sách phát triển tài chính.
Các khuyến nghị chính sách do tác giả đề xuất:
- Về thu hút FDI: Các quốc gia ASEAN cần tập trung thu hút nguồn vốn FDI chất lượng cao, gắn liền với chuyển giao công nghệ tiên tiến và bảo vệ môi trường; nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực để gia tăng năng lực hấp thụ công nghệ từ các tập đoàn nước ngoài; cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, hoàn thiện thể chế pháp lý và cơ sở hạ tầng.
- Về phát triển hệ thống tài chính: Củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính; mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho khu vực tư nhân; duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định để giảm thiểu rủi ro tài chính, tăng tính thanh khoản và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn đầu tư cho nền kinh tế.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng dài hạn trong 22 năm (2000–2021) bao quát các biến động kinh tế vĩ mô quan trọng như giai đoạn trước, trong và sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 cũng như đại dịch COVID-19.
- Áp dụng bộ chỉ số phát triển tài chính đa chiều mới của IMF (2016) thay vì chỉ sử dụng các chỉ số đơn lẻ truyền thống (tín dụng tư nhân/GDP), giúp đánh giá đầy đủ cả ba khía cạnh: độ sâu, hiệu quả và khả năng tiếp cận của hệ thống tài chính đối với khối ASEAN.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị tham khảo cho các cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách kinh tế tại các nước thành viên ASEAN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm của 10 quốc gia ASEAN chỉ thu thập được đến năm 2021 do tính sẵn có và mức độ đồng bộ của nguồn dữ liệu công bố từ Ngân hàng Thế giới tại thời điểm thực hiện đề tài.
- Hạn chế về tính đồng nhất: Mẫu nghiên cứu gồm 10 quốc gia ASEAN có sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển kinh tế, chất lượng thể chế và cấu trúc thị trường tài chính giữa các nước phát triển hơn (Singapore, Brunei, Malaysia, Thái Lan...) và nhóm các nước đang phát triển còn lại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu khi các tổ chức quốc tế công bố đầy đủ dữ liệu thống kê của các năm tiếp theo sau đại dịch COVID-19.
- Phân nhóm hoặc chia nhỏ mẫu nghiên cứu theo mức thu nhập hoặc trình độ phát triển tài chính để so sánh chi tiết mức độ tác động giữa các phân nhóm quốc gia trong khu vực ASEAN.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về dòng vốn đầu tư quốc tế, phát triển thị trường tài chính và tăng trưởng kinh tế.
- Nghiên cứu phương pháp luận kinh tế lượng: Tài liệu cung cấp quy trình phân tích dữ liệu bảng toàn diện trên phần mềm Stata 16, từ thống kê mô tả, kiểm định tương quan, so sánh Pooled OLS/FEM/REM qua kiểm định F và Hausman, kiểm định các khuyết tật (VIF, Wooldridge, Modified Wald) đến phương pháp hiệu chỉnh mô hình bằng FGLS.
- Hệ thống hóa lý thuyết: Cung cấp khung tổng hợp chi tiết về các lý thuyết tăng trưởng kinh tế và phương pháp luận đo lường chỉ số phát triển tài chính đa diện của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đo lường biến phát triển tài chính và chỉ số này có ưu điểm gì so với các nghiên cứu trước?
Khóa luận sử dụng bộ chỉ số phát triển tài chính tổng hợp (FD Index) do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2016) ban hành. Khác với các nghiên cứu trước chỉ dùng các chỉ tiêu đơn lẻ về độ sâu như tỷ số tín dụng tư nhân/GDP hay vốn hóa thị trường/GDP, bộ chỉ số của IMF bao quát toàn diện 9 chỉ số thành phần dựa trên 3 khía cạnh (độ sâu, hiệu quả, khả năng tiếp cận) của cả 2 cấu phần là tổ chức tài chính (FI) và thị trường tài chính (FM).
2. Biến phụ thuộc đại diện cho tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng cách nào trong mô hình?
Biến phụ thuộc đại diện cho tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng logarit của GDP bình quân đầu người so với năm trước, kế thừa từ nghiên cứu của Aimer (2021). Việc sử dụng logarit giúp loại bỏ tác động của lạm phát, biến động chỉ số giá và hạn chế hiện tượng đa cộng tuyến giữa GDP với các biến giải thích khác trong mô hình.
3. Tác giả đã sử dụng quy trình và phương pháp ước lượng kinh tế lượng nào trong nghiên cứu?
Nghiên cứu ước lượng ban đầu qua ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định F và kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp. Tiếp đó, tác giả tiến hành các kiểm định khuyết tật gồm: kiểm định VIF (đa cộng tuyến), kiểm định Wooldridge (tự tương quan) và kiểm định Modified Wald (phương sai sai số thay đổi). Cuối cùng, mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
4. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và phạm vi mẫu gồm bao nhiêu quốc gia trong thời gian bao lâu?
Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), bao gồm toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN (Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Lào, Philippines, Campuchia, Singapore, Brunei, Myanmar, Việt Nam) trong khoảng thời gian 22 năm, từ năm 2000 đến năm 2021.
5. Cơ sở lý thuyết nền tảng mà mô hình nghiên cứu kế thừa xuất phát từ những công trình nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Solow – Swan, 1956) và lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1990; Lucas, 1988), kế thừa khung phân tích thực nghiệm từ các công trình của Durusu và cộng sự (2017), Aimer (2021) và Liang và cộng sự (2021).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhi đã phân tích thực nghiệm tác động của FDI và phát triển tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại 10 quốc gia ASEAN giai đoạn 2000–2021 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng hiệu chỉnh FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả FDI và phát triển tài chính (đo lường qua bộ chỉ số tổng hợp của IMF) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế khu vực. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn để các quốc gia ASEAN xây dựng chính sách thu hút FDI chất lượng cao gắn với nâng cao năng lực hấp thụ của lao động, đồng thời củng cố tính vững mạnh và hiệu quả phân bổ vốn của hệ thống tài chính.