Tổng quan luận án
Công cuộc đổi mới và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nền kinh tế tại Việt Nam đòi hỏi nhu cầu vốn đầu tư rất lớn, trong đó nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một tiền đề vật chất đặc biệt quan trọng. Tại tỉnh Khánh Hòa, quá trình mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài trong những năm đầu thập niên 1990 đã đạt được một số kết quả bước đầu nhưng đồng thời bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập trong việc phát huy vai trò của dòng vốn này đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Mặc dù ở quy mô quốc gia đã có một số công trình nghiên cứu về FDI tại Việt Nam, song tính đến thời điểm năm 1997, chưa có một công trình khoa học chuyên sâu nào nghiên cứu một cách hệ thống về đầu tư trực tiếp nước ngoài và tác động của nó đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Luận án "Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở tỉnh Khánh Hòa" do nghiên cứu sinh Phạm Quang Huy thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 1997), dưới sự hướng dẫn khoa học của PTS. Nguyễn An Ninh, được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài cùng vai trò của nó đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Khánh Hòa, rút ra những nhận xét, đánh giá về vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh trong thời gian qua.
- Trên cơ sở làm rõ một số vấn đề lý luận và các bài học kinh nghiệm thực tiễn, luận án đề ra các giải pháp cơ bản nhằm nâng cao vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở tỉnh Khánh Hòa.
Đối tượng nghiên cứu của công trình bao gồm các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về tư bản, tích lũy tư bản, xuất khẩu tư bản và vai trò của vốn đầu tư; các khái niệm, đặc điểm, hình thức và tác động hai mặt của FDI; kinh nghiệm thu hút FDI của một số quốc gia trong khu vực ASEAN; và thực trạng hoạt động FDI gắn với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại tỉnh Khánh Hòa.
Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, có đối chiếu với bức tranh chung của cả nước và kinh nghiệm của các quốc gia ASEAN (Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia). Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao quát giai đoạn từ khi Nhà nước ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (tháng 12/1987) đến hết năm 1996 và cập nhật tình hình quý I năm 1997.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần đặt vấn đề và tổng quan, tác giả điểm lại bối cảnh học thuật liên quan đến hoạt động đầu tư nước ngoài. Ở cấp độ quốc tế, tác giả khảo cứu các lý thuyết nền tảng từ học thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin đến các lý thuyết kinh tế học vĩ mô hiện đại. Về phía các công trình trong nước, tác giả ghi nhận trong những năm đầu thời kỳ Đổi mới đã xuất hiện một số bài báo, công trình nghiên cứu về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở quy mô nền kinh tế Việt Nam nói chung.
Tuy nhiên, tác giả chỉ ra khoảng trống học thuật then chốt: tính đến thời điểm thực hiện luận án (1997), chưa có bất kỳ một công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, độc lập về thực trạng và vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại một địa phương cụ thể có đặc thù kinh tế biển và duyên hải miền Trung như tỉnh Khánh Hòa. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ vĩ mô toàn quốc hoặc phân tích FDI dưới góc độ tài chính thuần túy, chưa gắn kết chặt chẽ mối quan hệ biện chứng giữa cơ cấu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài với việc chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu thành phần kinh tế và cơ cấu lãnh thổ ở cấp tỉnh. Luận án định vị mình là công trình chuyên khảo đầu tiên giải quyết trọn vẹn khoảng trống thực tiễn và lý luận này tại địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế chính trị cổ điển, học thuyết Mác - Lênin và các lý thuyết kinh tế học phát triển hiện đại:
- Học thuyết Mác - Lênin về tư bản và xuất khẩu tư bản: Luận án phân tích quan niệm của C. Mác về bản chất của tư bản (tư bản là quan hệ sản xuất xã hội chứ không đơn thuần là tư liệu sản xuất hay vật thể), quy luật tích lũy tư bản và 4 nhân tố tác động đến quy mô tích lũy (trình độ bóc lột sức lao động, năng suất lao động xã hội, sự chênh lệch giữa tư bản sử dụng và tư bản tiêu dùng, và đại lượng tư bản ứng trước). Đồng thời, luận án vận dụng quan điểm của V.I. Lênin về xuất khẩu tư bản trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền, lý giải nguyên nhân dẫn đến xuất khẩu tư bản do hiện tượng "thừa tư bản tương đối" tại các nước tư bản phát triển và nhu cầu tìm kiếm địa bàn đầu tư có tỷ suất lợi nhuận cao tại các nước lạc hậu.
- Lý thuyết kinh tế học hiện đại: Tác giả sử dụng mô hình số nhân đầu tư và lý thuyết về "cầu có hiệu quả" trong tác phẩm Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ (1936) của J.M. Keynes để giải thích vai trò kích thích sản xuất, việc làm và thu nhập của vốn đầu tư; cùng lý thuyết "cái vòng luẩn quẩn" của sự nghèo đói và yêu cầu về "cú huých từ bên ngoài" của P. Samuelson nhằm chứng minh tính tất yếu của việc huy động vốn đầu tư nước ngoài đối với các quốc gia đang phát triển.
- Hệ thống khái niệm và phân loại: Luận án tổng hợp định nghĩa về vốn đầu tư, phân biệt FDI với đầu tư gián tiếp và vốn Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) theo chuẩn mực của OECD và Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996, cùng quy định pháp lý của một số quốc gia như Liên bang Nga (1991) và Ucraina.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Luận án đặc biệt chú trọng quan điểm lịch sử cụ thể, phương pháp phân tích và tổng hợp, kết hợp logic với lịch sử, phương pháp so sánh kinh tế và phương pháp thống kê mô tả nhằm phân tích dữ liệu thực tế. Nguồn tư liệu và dữ liệu của luận án được thu thập từ các văn bản pháp luật, số liệu thống kê của các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam và tỉnh Khánh Hòa, tài liệu lưu trữ của các tổ chức quốc tế (OECD, WB) cùng các công trình nghiên cứu kinh tế trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 thiết lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về FDI và cơ cấu kinh tế, đồng thời tổng kết các bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Bản chất và tính tất yếu khách quan của FDI: Tác giả chỉ ra 8 nguyên nhân khách quan thúc đẩy sự phát triển của FDI trên phạm vi toàn cầu:
- Chiến lược mở rộng và củng cố vị thế cạnh tranh toàn cầu của các công ty xuyên quốc gia (TNCs).
- Công cụ vượt qua hàng rào thuế quan bảo hộ của các nước đang phát triển trong giai đoạn thực hiện chiến lược thay thế nhập khẩu hoặc đón đầu chiến lược hướng về xuất khẩu.
- Xu hướng dịch chuyển dòng vốn sang các nước có tỷ suất lợi nhuận cao hơn (như số liệu tỷ lệ lợi nhuận FDI của Mỹ ra nước ngoài tăng từ 11,3%/năm giai đoạn 1981-1983 lên mức cao hơn trong giai đoạn 1984-1987).
- Sự khác biệt về điều kiện sản xuất, chi phí nhân công và tài nguyên thiên nhiên giữa các quốc gia.
- Tác động của chu kỳ sản phẩm quốc tế gồm 3 giai đoạn (ra đời, hoàn thiện, chín muồi) buộc các nhà sản xuất phải dịch chuyển địa điểm chế tạo sang các nước đang phát triển nhằm hạ giá thành.
- Áp lực của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại khiến vòng đời công nghệ rút ngắn (1-3 năm), buộc các công ty xuyên quốc gia phải chuyển giao máy móc, thiết bị cũ sang các nước tiếp nhận đầu tư để thu hồi giá trị còn lại.
- Nhu cầu hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu (môi trường, dân số, dịch bệnh).
- Sự thay đổi tích cực trong chính sách mở cửa, ưu đãi thuế và bảo hộ đầu tư của chính các nước đang phát triển.
Dữ liệu thống kê về quy mô dòng vốn FDI toàn cầu được luận án tổng hợp trong văn bản như sau:
| Thời kỳ / Năm |
Quy mô dòng vốn FDI toàn cầu (Tỷ USD) |
| Giai đoạn 1982 - 1986 |
62 |
| Giai đoạn 1987 - 1991 |
173 |
| Năm 1992 |
170 |
| Năm 1993 |
208 |
| Năm 1994 |
226 |
- Các hình thức đầu tư và tác động hai mặt của FDI: Luận án hệ thống hóa 8 hình thức FDI áp dụng tại Việt Nam gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC); Doanh nghiệp liên doanh; Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT); Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO); Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT); Khu chế xuất; và Khu công nghiệp tập trung.
Tác giả phân tích FDI như một "con dao hai lưỡi" với các tác động đa chiều:
- Mặt tích cực: Bổ sung nguồn vốn cho công nghiệp hóa; gia tăng kim ngạch xuất khẩu và nguồn thu ngân sách (dẫn chứng tại Thái Lan, tỷ lệ xuất khẩu của các xí nghiệp FDI tăng từ 33% năm 1984 lên 50% năm 1989); chuyển giao kỹ thuật và đào tạo kỹ năng quản lý (Hàn Quốc tiếp nhận 4.692 hợp đồng chuyển giao công nghệ giai đoạn 1962-1988); mở rộng thị trường quốc tế; kích thích cạnh tranh đối với doanh nghiệp nội địa; và giải quyết việc làm.
- Mặt tiêu cực: Làm gia tăng mức độ phụ thuộc kinh tế; nguy cơ thâm hụt cán cân thanh toán do nhập khẩu thiết bị hoặc chuyển lợi nhuận về nước; nguy cơ chuyển giao công nghệ lạc hậu, nâng giá thiết bị góp vốn và gây ô nhiễm môi trường (dẫn chứng nghiên cứu của American National Toxic Campaign cho thấy 17/23 nhà máy của TNCs Mỹ tại Mexico xả chất độc hại); nguy cơ phá sản của doanh nghiệp nội địa; nguy cơ can thiệp chính trị (dẫn chứng sự kiện công ty ITT can thiệp chính trị tại Chile năm 1973); và các hệ lụy phân hóa giàu nghèo, chảy máu chất xám cục bộ cùng tệ nạn xã hội.
-
FDI và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Cơ cấu kinh tế được cấu thành từ cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần kinh tế và cơ cấu vùng lãnh thổ, trong đó cơ cấu ngành giữ vai trò quyết định. Luận án khẳng định để chuyển dịch cơ cấu kinh tế thì cơ cấu đầu tư có ý nghĩa quyết định trực tiếp. Nhà nước có thể điều chỉnh dòng vốn FDI thông qua hai phương thức: (1) định hướng có chọn lọc vào các dự án ưu tiên, ngành động lực, vùng sâu vùng xa bằng ưu đãi đặc biệt; hoặc (2) mở rộng tối đa thu hút vốn kết hợp sử dụng các nguồn vốn khác (ODA, ngân sách) để cân đối hạ tầng và xã hội. Luận án khuyến nghị cần chủ động kết hợp cả hai phương thức.
-
Kinh nghiệm thu hút FDI của các nước ASEAN: Luận án khảo sát thực tiễn tại 4 quốc gia:
- Singapore: Áp dụng chính sách ưu đãi thuế có trọng tâm theo từng thập niên (thập niên 1960 ưu tiên chế biến, lắp ráp; thập niên 1970 ưu tiên chế tạo thâm dụng kỹ thuật; thập niên 1980 ưu tiên điện tử, máy tính); áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp 4% cho ngành mũi nhọn, miễn thuế 8 năm cho hàng xuất khẩu và 15 năm cho dự án trên 150 triệu SGD; đầu tư hạ tầng chiếm 40% GDP hàng năm; xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Thái Lan: Ban hành chính sách miễn thuế 3-8 năm và giảm thuế trong 5 năm tiếp theo qua Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI); đơn giản hóa thủ tục cấp phép trong vòng 3 tuần đối với dự án trên 500 triệu Baht; phát triển hạ tầng quy mô lớn như Khu cảng miền Đông (18 km² với vốn đầu tư 6 tỷ USD).
- Malaysia: Ban hành các đạo luật đầu tư thông thoáng, cho phép sở hữu 100% vốn nếu xuất khẩu 80% sản phẩm; cơ chế "một cửa" qua Cơ quan Phát triển Công nghiệp Malaysia (MIDA) cấp phép sau 3 tuần cho dự án từ 2,5 triệu Ringgit (khoảng 1 triệu USD); cho thuê đất công nghiệp thời hạn 99 năm; đầu tư xa lộ Bắc - Nam 2,3 tỷ USD; chú trọng môi trường kinh doanh và điều kiện sinh hoạt cho nhà đầu tư.
- Indonesia: Miễn giảm thuế 1-5 năm cho các lĩnh vực khuyến khích qua Ủy ban Điều phối Đầu tư (BKPM) với thời gian cấp phép 4-5 tuần; cho phép thời hạn hoạt động của dự án từ 30 đến 60 năm; dành 8,1% GDP hàng năm cho đầu tư phát triển hạ tầng.
Từ đó, luận án đúc kết 7 bài học kinh nghiệm gồm: giữ vững ổn định chính trị - kinh tế; thực hiện chính sách ưu đãi linh hoạt; chuẩn bị trước cơ sở hạ tầng; đơn giản hóa thủ tục hành chính theo cơ chế "một cửa"; phát triển nguồn nhân lực; nâng cao hiệu lực bộ máy quản lý kinh tế; và thể hiện thiện chí hợp tác nhất quán.
Chương 2: Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Khánh Hòa: Thực trạng và các giải pháp để nâng cao vai trò của nó đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Chương 2 đi sâu vào thực tiễn địa bàn tỉnh Khánh Hòa:
- Thực trạng thu hút các nguồn vốn nước ngoài tại Khánh Hòa (1988 - 1996):
- Đầu tư gián tiếp và ODA: Đến cuối năm 1995, đầu tư gián tiếp chủ yếu ở dạng đối tác nước ngoài ứng trước vốn, vật tư và thu hồi bằng sản phẩm với quy mô khoảng 12 triệu USD. Về ODA, đến hết năm 1995 tỉnh chưa có dự án nào được duyệt; đến năm 1996 mới có dự án vay vốn ODA đầu tiên được phê duyệt là Dự án xây dựng hệ thống cấp nước thành phố Nha Trang với quy mô 17 triệu USD.
- Quy mô và biến động của dòng vốn FDI: Lũy kế từ tháng 12/1987 đến hết năm 1996, Khánh Hòa có 19 doanh nghiệp FDI được cấp phép với tổng vốn đầu tư đăng ký là 225 triệu USD, tổng vốn pháp định đạt 102,9 triệu USD (trong đó phần vốn pháp định của phía nước ngoài là 91,9 triệu USD). Riêng năm 1996, tỉnh cấp phép mới cho 4 dự án với số vốn hơn 115 triệu USD (chiếm 51,2% tổng vốn FDI lũy kế) và có 2 dự án bị thu hồi giấy phép; các dự án cũ xin tăng vốn thêm 15,5 triệu USD. Tổng số vốn đầu tư đăng ký mới và tăng thêm trong năm 1996 đạt 130,67 triệu USD, bằng 128,4% tổng vốn tích lũy của tất cả các năm trước đó cộng lại (101,77 triệu USD).
Số liệu thống kê về quy mô dự án bình quân tại Khánh Hòa so với cả nước được luận án ghi nhận cụ thể:
| Năm |
Quy mô bình quân dự án tại Khánh Hòa (Triệu USD) |
Quy mô bình quân dự án của cả nước (Triệu USD) |
| 1988 - 1990 |
- |
3,5 |
| 1991 |
1,0 |
7,5 |
| 1992 |
5,2 |
- |
| 1993 |
3,9 |
10,0 (1993-1994) |
| 1994 |
14,8 |
10,0 (1993-1994) |
| 1995 |
5,1 |
16,38 |
| 1996 |
28,8 |
24,2 |
Nhịp độ thu hút FDI tại Khánh Hòa diễn biến không ổn định: giai đoạn 1991-1994 tăng bình quân 262,5%/năm; năm 1995 giảm -18% so với năm 1994; năm 1996 tăng đột biến 324,6% so với năm 1995; sang 3 tháng đầu năm 1997 không thu hút thêm dự án mới nào. Dự án có quy mô vốn lớn nhất trên địa bàn tỉnh là Dự án liên doanh sửa chữa và đóng mới tàu biển Hyundai - Vinaship với tổng vốn đầu tư 95,4 triệu USD (chiếm 42,4% tổng vốn FDI toàn tỉnh). Về hình thức đầu tư, hình thức liên doanh chiếm ưu thế tuyệt đối (với tỷ lệ góp vốn phổ biến là 70% vốn nước ngoài và 30% vốn đối tác trong nước).
- Tiềm năng và định hướng giải pháp cho tỉnh Khánh Hòa:
Luận án phân tích các khả năng và điều kiện thực tế của tỉnh trong việc phát huy vai trò của FDI đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp cơ bản gồm 4 nhóm:
- Chuẩn bị các điều kiện thu hút FDI có hiệu quả: Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông, cảng biển, cấp thoát nước và năng lượng; chuẩn bị mặt bằng và phát triển các khu công nghiệp tập trung; đào tạo và nâng cao tay nghề cho lực lượng lao động địa phương.
- Các giải pháp về mặt chính trị - xã hội: Duy trì sự ổn định an ninh trật tự, đơn giản hóa thủ tục hành chính, phòng chống tiêu cực, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, giải quyết hài hòa các vấn đề lao động và an sinh xã hội.
- Các giải pháp về mặt kinh tế: Đổi mới chính sách tài chính, đất đai, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực tài chính và công nghệ để đủ sức tham gia liên doanh bình đẳng; phát triển các ngành dịch vụ hỗ trợ đầu tư.
- Các giải pháp chuyển dịch cơ cấu FDI: Định hướng dòng vốn FDI vào các ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh (chế biến thủy hải sản, du lịch - dịch vụ biển, công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu biển, công nghiệp nhẹ hướng về xuất khẩu), phân bổ hợp lý theo địa bàn lãnh thổ nhằm tạo sự liên kết và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn tỉnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Căn cứ vào nội dung công bố trong văn bản, luận án đã đạt được các đóng góp mới chủ yếu sau:
- Về mặt lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận kinh tế chính trị về vốn đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài; phân tích sâu sắc tính hai mặt (tích cực và tiêu cực) của FDI đối với quá trình công nghiệp hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các nước đang phát triển; tổng kết có hệ thống các bài học kinh nghiệm thu hút FDI từ 4 quốc gia ASEAN (Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia).
- Về mặt thực tiễn: Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tiến hành phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng thu hút và sử dụng dòng vốn FDI trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 1988-1996. Tác giả đã chỉ rõ các đặc điểm về quy mô, tiến độ, cơ cấu ngành nghề, hình thức đầu tư và những tác động cụ thể của FDI đối với cơ cấu kinh tế của tỉnh.
- Về mặt giải pháp: Luận án đã xây dựng và đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ, từ khâu chuẩn bị các điều kiện tiền đề, giải pháp kinh tế, giải pháp chính trị - xã hội đến các giải pháp định hướng chuyển dịch cơ cấu FDI nhằm phát huy tối đa vai trò của dòng vốn này trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Khánh Hòa theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án gắn liền với bối cảnh dữ liệu và phạm vi thời gian nghiên cứu. Tại thời điểm hoàn thành luận án (năm 1997), hoạt động FDI tại Việt Nam nói chung và Khánh Hòa nói riêng mới chỉ trải qua giai đoạn đầu triển khai Luật Đầu tư nước ngoài (gần 10 năm), do đó số lượng dự án FDI trên địa bàn còn khiêm tốn (19 dự án) và cơ cấu vốn bị chi phối lớn bởi một vài dự án đơn lẻ (như dự án Hyundai - Vinaship chiếm tới 42,4% tổng vốn). Các tác động dài hạn của FDI đến cơ cấu kinh tế, công nghệ và xã hội ở Khánh Hòa cần tiếp tục được theo dõi, lượng hóa và đánh giá chi tiết hơn trong các giai đoạn phát triển tiếp theo khi dòng vốn này mở rộng về quy mô và đa dạng hơn về đối tác quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan hoạch định chính sách và xúc tiến đầu tư tại tỉnh Khánh Hòa cũng như các tỉnh khu vực duyên hải miền Trung trong việc xây dựng quy hoạch thu hút FDI gắn với chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế.
- Các nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế khi tìm hiểu về khung lý luận phân tích FDI và lịch sử thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ đầu Đổi mới.
- Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu gồm: phần tổng kết 8 nguyên nhân khách quan của FDI toàn cầu, hệ thống hóa kinh nghiệm điều hành chính sách FDI của các nước ASEAN và chuỗi số liệu thực tế về các dự án FDI đầu tiên tại Khánh Hòa giai đoạn 1988-1996.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án là ai và công trình được bảo vệ tại cơ sở đào tạo nào?
Tác giả luận án là nghiên cứu sinh Phạm Quang Huy, thực hiện nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số 5.01) dưới sự hướng dẫn khoa học của PTS. Nguyễn An Ninh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, năm 1997.
2. Đến hết năm 1996, quy mô thu hút vốn FDI tại tỉnh Khánh Hòa đạt mức độ như thế nào?
Từ tháng 12/1987 đến hết năm 1996, Khánh Hòa có 19 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với tổng số vốn đầu tư đăng ký là 225 triệu USD, tổng vốn pháp định là 102,9 triệu USD (trong đó vốn pháp định phía nước ngoài chiếm 91,9 triệu USD). Năm 1996 là năm có lượng vốn đăng ký mới và tăng thêm lớn nhất, đạt 130,67 triệu USD.
3. Dự án FDI nào có quy mô vốn lớn nhất tại Khánh Hòa trong giai đoạn nghiên cứu?
Dự án có số vốn đầu tư lớn nhất trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa tính đến hết năm 1996 là Dự án liên doanh sửa chữa và đóng mới tàu biển Hyundai - Vinaship với tổng vốn đầu tư 95,4 triệu USD, chiếm 42,4% tổng vốn FDI của toàn tỉnh.
4. Luận án chỉ ra những bài học kinh nghiệm chủ yếu nào từ việc thu hút FDI của các nước ASEAN?
Luận án đúc kết 7 bài học kinh nghiệm cốt lõi từ Singapore, Thái Lan, Malaysia và Indonesia: giữ vững ổn định chính trị và kinh tế; ban hành chính sách ưu đãi linh hoạt và rõ ràng; chủ động chuẩn bị đồng bộ cơ sở hạ tầng; đơn giản hóa thủ tục hành chính theo cơ chế "một cửa"; chú trọng đào tạo phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; nâng cao hiệu lực bộ máy quản lý kinh tế; và duy trì thiện chí hợp tác nhất quán với nhà đầu tư nước ngoài.
5. Vì sao tác giả luận án khẳng định FDI mang tính chất "con dao hai lưỡi"?
Tác giả lập luận rằng FDI đem lại nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý, thị trường xuất khẩu và việc làm cho nước tiếp nhận; nhưng nếu không có chính sách quản lý phù hợp, FDI có thể dẫn đến sự phụ thuộc kinh tế, nhập khẩu công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm, nâng giá thiết bị, chèn ép làm phá sản doanh nghiệp nội địa và gây mất cân đối cơ cấu kinh tế - xã hội.
Kết luận
Luận án "Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở tỉnh Khánh Hòa" của tác giả Phạm Quang Huy (1997) là một công trình nghiên cứu kinh tế chính trị có tính hệ thống về lý luận và thực tiễn thu hút FDI ở cấp độ địa phương. Công trình đã làm rõ các quy luật tích lũy tư bản, nguyên nhân khách quan và tác động hai mặt của dòng vốn đầu tư quốc tế, đồng thời đúc kết sâu sắc kinh nghiệm của các nước trong khu vực Đông Nam Á. Thông qua việc phân tích toàn diện bức tranh FDI tại Khánh Hòa giai đoạn 1988-1996, luận án đã cung cấp luận cứ khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm định hướng dòng vốn FDI phục vụ mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.