Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được Quốc hội thông qua vào năm 1987 cho đến cuối năm 2016, khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã không ngừng mở rộng quy mô và trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Theo thống kê lũy kế đến ngày 20/12/2017, cả nước đã ghi nhận 24.748 dự án đầu tư nước ngoài còn hiệu lực với tổng số vốn đăng ký đạt 318,72 tỷ USD và vốn thực hiện đạt 172,35 tỷ USD. Dòng vốn FDI hiện chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đồng thời đưa Việt Nam vươn lên vị trí dẫn đầu trong số 14 thị trường mới nổi trong hai năm liên tiếp 2015-2016 về thu hút vốn đầu tư mới so với quy mô nền kinh tế theo xếp hạng của tạp chí Financial Times.

Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực về chuyển dịch cơ cấu và gia tăng kim ngạch xuất khẩu, thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh của khối FDI vẫn bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tỷ lệ vốn thực hiện tại nhiều thời kỳ chỉ đạt dưới 50% so với vốn đăng ký; dòng vốn tập trung chủ yếu vào các ngành gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng nội địa thấp; tình trạng công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm môi trường và hiện tượng báo lỗ giả nhằm chuyển giá, trốn thuế thu nhập doanh nghiệp vẫn diễn biến phức tạp.

Xuất phát từ thực trạng đó, luận văn tập trung nghiên cứu thống kê hiệu quả sản xuất kinh doanh của khu vực FDI trên phạm vi toàn bộ 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam trong giai đoạn 9 năm từ 2008 đến 2016. Mục tiêu cụ thể là thiết lập hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường toàn diện, phân tích thực trạng sinh lời, lượng hóa tác động của các yếu tố nội vi và ngoại vi đến lợi nhuận trước thuế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa nguồn thu ngân sách nhà nước từ mức thuế suất phổ thông 20% theo Thông tư 96/2015/TT-BTC.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết kinh tế học về tối ưu hóa nguồn lực khan hiếm của nhà kinh tế học Paul Samuelson kết hợp với lý thuyết phân tích tài chính doanh nghiệp hiện đại. Hiệu quả sản xuất kinh doanh được xác định là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực đầu vào (vốn, lao động, tài sản) để tạo ra kết quả đầu ra tối đa với chi phí tối thiểu. Khung lý thuyết chia hệ thống chỉ tiêu thành hai giác độ:

Thứ nhất, nhóm chỉ tiêu hiệu quả dạng tuyệt đối bao gồm Lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế) và Giá trị gia tăng (Value Added - VA). Giá trị gia tăng được lượng hóa theo phương pháp sản xuất (VA = GO - IC, trong đó GO là giá trị sản xuất, IC là chi phí trung gian) và phương pháp phân phối (VA = V + M + C1, với V là chi phí lao động, M là thặng dư cho doanh nghiệp và xã hội, C1 là khấu hao tài sản cố định).

Thứ hai, nhóm chỉ tiêu hiệu quả dạng tương đối đo lường năng suất và sức sinh lời. Các chỉ số cốt lõi gồm: Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE), vòng quay tổng nguồn vốn, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, năng suất lao động bình quân và mức hao phí tài sản để tạo ra một đồng lợi nhuận.

Khung phân tích xem xét tác động tổng hợp của các nhân tố chủ quan nội bộ (quy mô nguồn vốn bình quân, số lượng và chất lượng lao động, trình độ quản trị, đổi mới công nghệ) kết hợp các nhân tố khách quan môi trường vĩ mô gồm Tổng sản phẩm trong nước (GDP), lạm phát, chính sách thuế và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cuộc Điều tra Doanh nghiệp hàng năm do Tổng cục Thống kê thực hiện cùng Niên giám Thống kê giai đoạn 2008-2016. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ các doanh nghiệp FDI có phát sinh hoạt động sản xuất kinh doanh tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong suốt 9 năm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ tổng thể điều tra đảm bảo tính đại diện tuyệt đối, loại bỏ sai số chọn mẫu và phản ánh chân thực bức tranh kinh tế vĩ mô.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả (phân tổ thống kê theo quy mô vốn, vùng kinh tế, ngành nghề; phân tích dãy số thời gian) và phân tích kinh tế lượng với mô hình dữ liệu mảng (Panel Data) trên phần mềm chuyên dụng Stata 14.

Lý do lựa chọn phương pháp dữ liệu mảng bắt nguồn từ việc bộ dữ liệu tích hợp đồng thời chiều không gian của 63 địa phương và chuỗi thời gian 9 năm liên tục. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng tỉnh và khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến thường gặp trong mô hình OLS gộp. Qua các bước kiểm định thống kê nghiêm ngặt (kiểm định F và kiểm định Hausman với giá trị P-value nhỏ hơn 0,05), mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn. Tác giả sử dụng ước lượng FEM-Robust nhằm xử lý triệt để khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê thực nghiệm và kết quả ước lượng mô hình dữ liệu mảng đã chỉ ra các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, dòng vốn FDI vào Việt Nam có sự biến động mạnh mẽ theo các chu kỳ kinh tế quốc tế. Năm 2008 đánh dấu làn sóng FDI thứ hai nhờ hiệu ứng gia nhập WTO với 1.171 dự án đăng ký mới, tổng vốn đăng ký đạt kỷ lục 71.726 triệu USD (gần bằng mức lũy kế 77 tỷ USD của cả giai đoạn 1988-2007). Tuy nhiên, do khủng hoảng tài chính toàn cầu, giai đoạn 2009-2010 dòng vốn sụt giảm xuống chỉ còn khoảng một phần ba (1/3) mức kỷ lục năm 2008 trước khi phục hồi và đạt mốc trên 25.000 dự án lũy kế vào năm 2016.

Thứ hai, cơ cấu đầu tư có sự mất cân đối sâu sắc giữa các ngành kinh tế. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và gia công lắp ráp chiếm hơn 70% tổng vốn FDI đăng ký, trong khi khu vực nông - lâm - thủy sản vốn là thế mạnh tự nhiên của Việt Nam chỉ thu hút được dưới 2% tổng vốn. Về phân bố địa lý, hơn 75% số lượng dự án và trên 80% lợi nhuận toàn khối FDI tập trung dày đặc tại Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và Vùng Đồng bằng sông Hồng.

Thứ ba, kết quả hồi quy mô hình FEM-Robust khẳng định quy mô nguồn vốn bình quân và số lao động bình quân có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến lợi nhuận trước thuế của khu vực FDI. Ở cấp độ vĩ mô, tăng trưởng GDP và chỉ số PCI cấp tỉnh đều có hệ số tương quan dương, chứng minh năng lực điều hành kinh tế minh bạch tại địa phương là động lực trực tiếp gia tăng hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngoại.

Thảo luận kết quả

Thực tế số liệu giai đoạn 2008-2016 cho thấy dù doanh thu và lợi nhuận trước thuế của khối FDI duy trì đà tăng trưởng liên tục, tỷ suất đóng góp vào ngân sách nhà nước qua thuế thu nhập doanh nghiệp vẫn chưa tương xứng với ưu đãi đất đai và mức thuế suất 20% theo quy định tại Thông tư 96/2015/TT-BTC. Nguyên nhân chính là do tỷ lệ nội địa hóa bình quân của khối FDI mới đạt mức 20-25%, mối liên kết chuỗi cung ứng với doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo, cùng với tình trạng một số tập đoàn đa quốc gia tận dụng lỗ hổng định giá chuyển giao để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế.

So sánh với các nghiên cứu kinh tế quốc tế tại các thị trường mới nổi Đông Nam Á, kết quả của luận văn hoàn toàn tương đồng khi chỉ ra rằng dòng vốn FDI giai đoạn đầu chủ yếu khai thác lợi thế lao động giá rẻ thay vì chuyển giao công nghệ nguồn. Sự phân hóa này có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ kết hợp giữa cột doanh thu và đường lợi nhuận trước thuế theo thời gian, song song với biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng phân bổ lao động FDI theo 3 vùng kinh tế lớn năm 2016. Việc trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ và bảng phân tổ thống kê giúp các nhà hoạch định nhìn nhận rõ nét ranh giới giữa tăng trưởng số lượng dự án và chất lượng giá trị gia tăng thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của khối FDI:

Một là, nâng cao chất lượng và kỹ năng nguồn nhân lực kỹ thuật. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng chính quyền các địa phương cần đẩy mạnh liên kết đào tạo nghề theo đơn đặt hàng của các tập đoàn FDI, chú trọng kỹ năng vận hành công nghệ cao, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo có chứng chỉ trong khu vực FDI từ mức khoảng 21% lên 35% trong giai đoạn 3-5 năm tới, đồng thời thiết lập chính sách an sinh nhằm hạn chế làn sóng di cư lao động tự phát.

Hai là, kiểm soát công nghệ và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản cố định. Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, thẩm định máy móc thiết bị nhập khẩu nhằm nâng tỷ lệ dự án sử dụng công nghệ tiên tiến đạt trên 60% vào năm 2025, kiên quyết từ chối các dự án gia công tiêu hao nhiều năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ xả thải gây ô nhiễm môi trường.

Ba là, đẩy mạnh cải cách thể chế và nâng cao Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Ủy ban nhân dân 63 tỉnh, thành phố cần rà soát và cắt giảm tối thiểu 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký đầu tư, giải phóng mặt bằng và thông quan hàng hóa; phấn đấu đưa điểm số PCI trung bình toàn quốc vượt ngưỡng 65 điểm nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng.

Bốn là, hoàn thiện cơ chế quản lý thuế và ngăn chặn chuyển giá. Tổng cục Thuế và Bộ Tài chính cần hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu giám sát giao dịch liên kết, tổ chức thanh tra kiểm toán chuyên đề đối với 100% doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục trên 3 năm nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, bảo đảm thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 20% vào ngân sách nhà nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô tại các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính. Luận văn cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới giai đoạn 2020-2030, chuyển dịch trọng tâm từ thu hút số lượng sang chọn lọc dự án công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.

Thứ hai, chính quyền địa phương và các Ban quản lý khu công nghiệp tại 63 tỉnh, thành phố. Nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để các tỉnh cải thiện từng chỉ số thành phần của PCI, xây dựng chính sách ưu đãi đất đai hợp lý nhằm thu hút các dự án FDI quy mô trên 50 triệu USD phù hợp với quy hoạch vùng.

Thứ ba, các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài. Khung chỉ tiêu tài chính về vòng quay vốn, ROA, ROE và năng suất lao động trong luận văn là công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hơn 80% cấu trúc tài sản cố định và chi phí vận hành tại thị trường Việt Nam.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Thống kê kinh tế, Kinh tế học. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình xử lý dữ liệu mảng không cân bằng (Panel Data) trên phần mềm Stata 14 với cỡ mẫu trải rộng 63 đơn vị không gian.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì mô hình OLS gộp hay mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)? Kết quả kiểm định thống kê Hausman test cho giá trị P-value nhỏ hơn 0,05, cho phép bác bỏ giả thuyết Ho và khẳng định có sự tương quan giữa sai số đặc trưng của 63 tỉnh thành với các biến giải thích. Mô hình FEM kiểm soát hoàn toàn các yếu tố bất biến theo thời gian của từng địa phương, mang lại ước lượng không thiên lệch vượt trội so với OLS gộp và REM.

Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) tác động như thế nào đến lợi nhuận của doanh nghiệp FDI? Trong mô hình hồi quy, hệ số của biến PCI mang giá trị dương có ý nghĩa thống kê cao. Trong thực tế, địa phương nâng cao PCI từ 5 đến 10 điểm giúp cắt giảm đáng kể chi phí không chính thức và rút ngắn khoảng 30% thời gian thông quan, qua đó trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp FDI trên địa bàn.

Chỉ tiêu Giá trị gia tăng (VA) có ưu điểm gì vượt trội so với chỉ tiêu Lợi nhuận đơn thuần? Lợi nhuận chỉ phản ánh kết quả tài chính vi mô sau cùng của doanh nghiệp và dễ bị biến dạng bởi thủ thuật kế toán hoặc chuyển giá. Ngược lại, giá trị gia tăng (VA) bao gồm cả tiền lương chi trả người lao động (V), đóng góp ngân sách nhà nước (M) và khấu hao tài sản cố định (C1), phản ánh toàn diện đóng góp thực chất khoảng 25% vào quy mô GDP quốc gia.

Đâu là bước ngoặt biến động lớn nhất của dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2016? Bước ngoặt rõ nét nhất diễn ra vào năm 2008 ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO với số vốn đăng ký kỷ lục đạt 71.726 triệu USD cho 1.171 dự án mới. Mặc dù suy giảm sâu trong năm 2009 do suy thoái kinh tế toàn cầu, dòng vốn đã phục hồi ổn định và đạt hơn 25.000 dự án lũy kế vào cuối năm 2016.

Mô hình kinh tế lượng trong luận văn sử dụng những biến số thống kê cụ thể nào? Mô hình ước lượng FEM-Robust sử dụng biến phụ thuộc là Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp FDI (LN), kết hợp cùng 4 biến giải thích đại diện gồm: Số lao động bình quân (LD), Nguồn vốn bình quân (V), Tổng sản phẩm trong nước (GDP) và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) xuyên suốt 63 tỉnh, thành phố.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết và phương pháp luận thống kê đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp qua hai nhóm chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối.
  • Phân tích bức tranh thực nghiệm giai đoạn 2008-2016 với dữ liệu 63 tỉnh thành, ghi nhận quy mô vốn FDI đăng ký lũy kế đạt 318,72 tỷ USD và vốn thực hiện 172,35 tỷ USD.
  • Ứng dụng thành công mô hình dữ liệu mảng FEM-Robust trên Stata 14, chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của quy mô vốn, lao động, GDP và chỉ số PCI đối với lợi nhuận trước thuế của khối FDI.
  • Chỉ rõ các nút thắt về cơ cấu ngành tập trung hơn 70% vào gia công chế biến giá trị thấp và tình trạng thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp 20% do hiện tượng chuyển giá.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi về nâng cao tay nghề lao động, kiểm soát công nghệ tài sản cố định, cải cách chỉ số PCI và tăng cường thanh tra thuế giai đoạn đến năm 2025.

Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách hãy khai thác toàn văn công trình luận văn thạc sĩ 107 trang này để ứng dụng trọn vẹn bộ công cụ phân tích thống kê kinh tế vào thực tiễn quản lý và nghiên cứu chuyên sâu!