Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã biến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao năng lực công nghệ tại các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh thu hút FDI không còn giới hạn ở quy mô quốc gia mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang cấp độ địa phương và vùng lãnh thổ. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của tác giả Nguyễn Ngọc Thuyên (2021) tại Trường Đại học Duy Tân với đề tài "Marketing địa phương nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở tỉnh Quảng Nam" là công trình khoa học tiên phong tiếp cận hoạt động xúc tiến đầu tư dưới lăng kính quản trị tiếp thị hiện đại. Nghiên cứu xác lập sự chuyển đổi mô thức từ tư duy "quản lý hành chính tĩnh" sang "nền hành chính phục vụ mang định hướng thị trường", xem địa phương là một "sản phẩm phức hợp", chính quyền là "nhà cung cấp" và nhà đầu tư nước ngoài là "khách hàng mục tiêu".
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được luận án nhận diện rõ ràng dựa trên tổng quan y văn quốc tế và trong nước:
- Thứ nhất, các nghiên cứu về marketing địa phương tại Việt Nam trước đây (như Đặng Thành Liêm, 2013; Nguyễn Đức Hải, 2013; Hồ Đức Hùng, 2015; Cao Thái Huy, 2019) phần lớn chỉ phân tích đơn lẻ các công cụ xúc tiến hoặc tiếp cận một chiều từ phía quản lý nhà nước, chưa tích hợp đầy đủ quy trình 5 bước theo khung lý thuyết kinh điển của Ashworth & Voogd (1990) và Kotler et al. (1993).
- Thứ hai, tồn tại sự thiếu hụt nghiêm trọng các nghiên cứu thực nghiệm đồng thời đối sánh giữa giác độ "cung" (năng lực đáp ứng của chính quyền địa phương) và giác độ "cầu" (nhận thức, kỳ vọng và mức độ hài lòng của nhà đầu tư FDI hiện hữu và tiềm năng).
- Thứ ba, chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào định hình khung marketing mix địa phương hóa cho một địa bàn đặc thù thuộc Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung sở hữu khu kinh tế mở đầu tiên của Việt Nam (Chu Lai) gắn liền với di sản văn hóa thế giới.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng hệ thống giả định cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở lý luận về marketing địa phương và cơ chế tác động của các thành tố marketing mix lãnh thổ đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của doanh nghiệp FDI được cấu trúc như thế nào?
- RQ2: Thực trạng hoạt động marketing địa phương và kết quả thu hút dòng vốn FDI tại tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2013 - 2018 đang bộc lộ những khoảng cách (gaps) nào giữa năng lực cung ứng của chính quyền và đòi hỏi thực tế của nhà đầu tư?
- RQ3: Những giải pháp chiến lược và chương trình marketing mix nào mang tính khả thi để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2021 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030?
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của luận án tích hợp mô hình quy trình quản trị marketing địa phương của Philip Kotler et al. (1993, 2002), mô hình quy hoạch không gian đô thị của Ashworth & Voogd (1990), mô hình 6 yếu tố thiết yếu của Fretter (1993), kết hợp với lý thuyết các yếu tố quyết định FDI của Sanjaya Lall (1997) và khung marketing mix mở rộng của Metaxas (2010).
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực trạng thu hút FDI: dù tỉnh Quảng Nam có diện tích 10.500 km², dân số 1,5 triệu người, sở hữu Khu kinh tế mở Chu Lai và lũy kế đến năm 2019 đạt 188 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 5,9 tỷ USD (năm 2019 cấp mới 19 dự án với 84,5 triệu USD), nhưng quy mô trung bình còn khiêm tốn (33,5 triệu USD/dự án), đóng góp khu vực FDI chỉ chiếm 4% - 5,2% GDP toàn tỉnh, và tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký giai đoạn 2010 - 2018 chỉ đạt mức thấp là 9,86%. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng từ 186 mẫu khảo sát thực chứng (76 nhà đầu tư hiện hữu, 74 nhà đầu tư tiềm năng, 36 cán bộ quản lý thuộc 8 sở ngành then chốt) trong khung thời gian phân tích thực trạng 2013 - 2018 và xây dựng chiến lược hành động đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự phát triển của marketing địa phương trải qua 3 giai đoạn tiến hóa rõ rệt được Philip Kotler (1993) khái quát:
- Thế hệ thứ nhất (Smokestack Chasing): Tập trung săn đón các nhà máy công nghiệp truyền thống bằng chính sách ưu đãi tài khóa ngắn hạn;
- Thế hệ thứ hai (Target Marketing): Chuyển hướng sang tiếp thị mục tiêu cho từng ngành công nghiệp cụ thể gắn với nâng cấp cơ sở hạ tầng;
- Thế hệ thứ ba (Product Development): Tập trung phát triển sản phẩm địa phương toàn diện, định vị thị trường ngách và kiến tạo năng lực cạnh tranh bền vững dựa trên chất lượng thể chế và môi trường sống.
Các học giả quốc tế đã tiếp cận chủ đề này từ nhiều góc độ:
- Ashworth & Voogd (1990) tiên phong coi thành phố là thị trường và địa điểm là sản phẩm, đề xuất mô hình 4 bước: Phân tích thị trường, Thiết lập mục tiêu/chiến lược, Xác định marketing mix (Xúc tiến, Chức năng địa điểm, Tổ chức, Tài chính), và Hoàn thiện - đánh giá.
- Kotler, Haider & Rein (1993) chuẩn hóa định nghĩa: "Marketing địa phương là thiết kế một nơi để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu. Marketing địa phương được xem là thành công khi công dân và các doanh nghiệp hài lòng với cộng đồng của họ và các kỳ vọng của du khách và nhà đầu tư được đáp ứng."
- Kotler (2002) tiếp tục hoàn thiện định nghĩa: "Marketing lãnh thổ là những nỗ lực làm tăng giá trị của lãnh thổ so với những thị trường cạnh tranh nhằm tạo ra ảnh hưởng tích cực đến hành vi của công chúng của lãnh thổ thông qua việc tạo ra “cung” có giá trị bền vững và cao hơn so với cạnh tranh."
- Brossard (1997) phân tích sâu tiến trình ra quyết định của các công ty đa quốc gia khi lựa chọn địa điểm tại Châu Âu và phân loại các gói dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư (investor services).
- Francois Parvex (2009) phân định marketing địa phương theo nghĩa hẹp (từng phân mảng chuyên biệt) và nghĩa rộng (bán một "sản phẩm phức hợp" kết hợp thể chế, hạ tầng, con người và dịch vụ công).
Trong dòng chảy học thuật, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về động lực tăng trưởng và chủ thể chi phối marketing địa phương:
- Trường phái tân cổ điển và kinh tế thị trường thuần túy (tiêu biểu là Michael Porter) cho rằng khu vực doanh nghiệp tư nhân là chủ thể duy nhất tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh; vai trò của chính quyền chỉ nên giới hạn ở mức can thiệp tối thiểu vào thị trường.
- Trường phái quản trị công hiện đại và marketing lãnh thổ (đại diện bởi Philip Kotler, Ashworth, Voogd, Metaxas) khẳng định chính quyền địa phương giữ vai trò kiến tạo chủ động, là nhạc trưởng thiết kế "không gian kinh tế - xã hội" và cung ứng các dịch vụ công mang tính quyết định đến quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư.
Tại Việt Nam, các công trình của Đinh Phi Hổ (2011) tại Bình Phước (chỉ ra 8 yếu tố hạ tầng, chính sách, dịch vụ công, nhân lực, môi trường sống, chi phí, lợi thế ngành, thương hiệu địa phương tác động đến sự hài lòng của 226 doanh nghiệp), Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2009) tại Tiền Giang (khảo sát 402 doanh nghiệp, xác nhận 4 yếu tố then chốt: hỗ trợ chính quyền, ưu đãi, đào tạo, môi trường sống), Nguyễn Đức Hải (2013) tại Hà Nội, và Cao Thái Huy (2019) tại Vùng Đông Nam Bộ đã đặt nền móng quan trọng.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: So sánh với nghiên cứu quốc tế của Che-Ha et al. (2015) tại Malaysia (nhấn mạnh cấu trúc thương hiệu quốc gia từ 445 mẫu khảo sát gồm xuất khẩu, nhân lực, văn hóa di sản, ảnh hưởng chính trị) hay mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh địa phương của Metaxas (2010) tại Hy Lạp, nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thuyên là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập khung phân tích đối sánh song trùng Cung - Cầu, kết hợp quy trình quản trị chiến lược 5 giai đoạn với phân tích thực chứng đa chiều tại một địa bàn cấp tỉnh đang trong quá trình chuyển đổi công nghiệp hóa nhanh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết Marketing địa phương thông qua việc hệ thống hóa và tái cấu trúc các quan điểm quản trị:
- Kế thừa và phát triển lý thuyết của Kotler et al. (1993) và Ashworth & Voogd (1990): Luận án minh định ranh giới bản chất giữa marketing doanh nghiệp (vi mô, hướng tới tối đa hóa lợi nhuận tài chính, đối tượng khách hàng hẹp) và marketing địa phương (vĩ mô, phi lợi nhuận trực tiếp, đa chủ thể, tối đa hóa phúc lợi kinh tế - xã hội và việc làm dài hạn).
- Mô hình hóa không gian kinh tế - xã hội: Khái niệm "Sản phẩm địa phương" (Product-Place) được định nghĩa là một thực thể phức hợp không thể tách rời, bao gồm: đất đai, hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện, nước, xử lý chất thải), nguồn nhân lực, khung pháp lý, cơ chế ưu đãi và năng lực điều hành của bộ máy hành chính.
- Xác lập luận điểm chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "bán cái địa phương có sẵn" (Selling concept) với các chính sách ưu đãi dàn trải, thụ động sang "đáp ứng cái nhà đầu tư mục tiêu cần" (Marketing concept) dựa trên việc phân đoạn thị trường, định vị thị trường ngách và cung cấp giải pháp đầu tư trọn gói.
KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU MARKETING ĐỊA PHƯƠNG
Hệ thống các giả định/mệnh đề lý thuyết được cấu trúc:
- Proposition 1 (P1): Sự tương thích giữa quy hoạch sản phẩm địa phương (hạ tầng, quỹ đất sạch) và yêu cầu kỹ thuật của ngành mục tiêu có mối tương quan thuận chiều với tốc độ giải ngân vốn FDI.
- Proposition 2 (P2): Tính minh bạch về chi phí (giá thuê đất, chi phí không chính thức, chi phí logistics) tác động nghịch chiều đến độ rủi ro cảm nhận của nhà đầu tư nước ngoài.
- Proposition 3 (P3): Hiệu quả của kênh phân phối sản phẩm địa phương (đặc biệt là cơ chế giải quyết thủ tục một cửa tại Trung tâm Hành chính công) rút ngắn thời gian chờ cấp phép đầu tư.
- Proposition 4 (P4): Năng lực đồng hành và giải quyết vướng mắc sau cấp phép (dịch vụ sau bán/aftercare) của chính quyền địa phương quyết định tỷ lệ tái đầu tư và mở rộng dự án FDI.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết: Marketing hiện đại (Kotler, 1988, 1993, 2002), Kinh tế học không gian và quy hoạch đô thị (Ashworth & Voogd, 1990; Fretter, 1993), cùng Lý thuyết lợi thế cạnh tranh địa phương trong thu hút FDI (Lall, 1997; Metaxas, 2010).
Sự độc đáo trong phương pháp tiếp cận của nghiên cứu thể hiện qua:
- Khung phân tích Cung - Cầu đối xứng: Khảo sát đồng thời nhận thức từ nội bộ chính quyền (36 cán bộ quản lý) đối sánh trực tiếp với phản hồi thực tế từ hai nhóm đối tượng độc lập ngoài thị trường: 76 nhà đầu tư đã hiện diện (trải nghiệm thực tế dịch vụ công) và 74 nhà đầu tư tiềm năng (kỳ vọng và rào cản nhận thức ban đầu).
- Mở rộng phối thức Marketing Mix địa phương: Vượt ra ngoài 4P truyền thống (Product - Price - Place - Promotion), khung phân tích tích hợp 2 thành tố đặc thù của khu vực công là Công chúng địa phương (Publics - sự ủng hộ, đồng thuận của cư dân) và Chính quyền địa phương (Public Administration - năng lực lãnh đạo, tính năng động, cam kết hỗ trợ của thể chế).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết kế chuyên biệt cho các địa phương cấp tỉnh thuộc thị trường mới nổi đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu kinh tế, chịu ràng buộc bởi khung thể chế pháp lý tập quyền trung ương nhưng có mức độ phân cấp quản lý khu kinh tế mở.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng kết hợp diễn giải (Pragmatic Mixed-Methods Research Philosophy). Cách tiếp cận này cho phép định lượng hóa các biến số nhận thức và đo lường mức độ thỏa mãn của nhà đầu tư, đồng thời đào sâu vào các yếu tố thể chế, cơ chế vận hành thông qua các kỹ thuật định tính chuyên sâu.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Research Design) được xác lập với 3 nhóm mẫu độc lập:
- Cấp độ Nhà đầu tư FDI hiện hữu: Đánh giá độ hài lòng thực tế về các cấu phần marketing mix và môi trường kinh doanh tại địa phương;
- Cấp độ Nhà đầu tư FDI tiềm năng: Đo lường hình ảnh điểm đến, kỳ vọng và các rào cản tiếp cận thông tin;
- Cấp độ Cơ quan quản lý nhà nước: Đánh giá năng lực xây dựng, triển khai và kiểm soát các chương trình marketing xúc tiến đầu tư.
QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ TRIỂN KHAI PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ theo tiêu chuẩn học thuật:
- Đối với nhóm nhà đầu tư FDI hiện hữu: Tác giả phối hợp với Trung tâm Hành chính công & Xúc tiến đầu tư, Ban Quản lý KKT Mở Chu Lai, Sở Kế hoạch & Đầu tư phát 100 phiếu khảo sát. Kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) được áp dụng dựa trên cơ cấu ngành nghề (công nghiệp chế biến - chế tạo, may mặc, dịch vụ du lịch) và quốc tịch (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU). Thu về 76 phiếu hợp lệ đạt chuẩn thông tin.
- Đối với nhóm nhà đầu tư FDI tiềm năng: Phân phối 100 bảng hỏi tại các hội nghị xúc tiến đầu tư trong và ngoài nước do tỉnh tổ chức và các đoàn đến làm việc trực tiếp tại Trung tâm Xúc tiến đầu tư. Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất do tổng thể không xác định trước. Thu về 74 phiếu hợp lệ.
- Đối với cán bộ quản lý công: Khảo sát toàn diện tại 8 cơ quan then chốt (Sở KH&ĐT, Sở Ngoại vụ, Sở Công thương, Sở VHTT&DL, Văn phòng UBND tỉnh, BQL KKT Mở Chu Lai, Trung tâm Hành chính công & XTĐT, và các Ban Quản lý KCN: Điện Nam - Điện Ngọc, Thuận Yên, Tam Thăng 2, Đông Quế Sơn). Cơ cấu mỗi đơn vị gồm: 1 lãnh đạo cơ quan, 1 lãnh đạo cấp phòng, 1-2 chuyên viên phụ trách trực tiếp. Thu về 36 phiếu hợp lệ.
- Kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2013 - 2018 với dữ liệu điều tra sơ cấp (bảng hỏi Likert 5 mức độ) và 8 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interviews) với lãnh đạo cơ quan xúc tiến để triệt tiêu thiên lệch đơn nguồn (Single-source Bias).
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên nền tảng phần mềm phân tích thống kê chuyên ngành:
- Đặc trưng mẫu khảo sát: Mẫu phản ánh chân thực bức tranh FDI của tỉnh với sự áp đảo từ các nhà đầu tư Đông Á (Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất về dự án và vốn, kế đến là Trung Quốc, Nhật Bản); lĩnh vực đầu tư tập trung chủ yếu vào gia công may mặc, linh kiện phụ trợ cơ khí và khách sạn - nghỉ dưỡng.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation), phân tích bảng chéo (Crosstabulation), phân tích khoảng cách sai lệch (Gap Analysis) giữa kỳ vọng của nhà đầu tư và mức độ cung ứng của địa phương, kết hợp đối chiếu chuỗi chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) qua các năm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực chứng mang lại 5 phát hiện có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Hiệu quả thu hút vốn thấp so với tiềm năng và mục tiêu phát triển: Dù tích lũy được 188 dự án với tổng vốn 5,9 tỷ USD, chất lượng dòng vốn FDI tại Quảng Nam chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký giai đoạn 2010 - 2018 chỉ đạt khoảng 9,86%, giá trị đóng góp vào GDP địa phương chỉ dao động từ 4% đến 5,2%. Cơ cấu đầu tư mất cân đối nghiêm trọng khi vắng bóng các tập đoàn công nghệ cao xuyên quốc gia (TNCs), dự án chủ yếu tập trung vào gia công lắp ráp giá trị gia tăng thấp và bất động sản du lịch.
- Sự lệch pha (Mismatch) nghiêm trọng giữa cấu phần Sản phẩm địa phương và nhu cầu nhà đầu tư: Kết quả khảo sát nhóm doanh nghiệp hiện hữu chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất nằm ở "quỹ đất sạch" và tiến độ giải phóng mặt bằng. Nhiều khu công nghiệp công bố danh mục mời gọi nhưng hạ tầng kỹ thuật (trạm xử lý nước thải tập trung, hệ thống logistics kết nối cảng biển Kỳ Hà, sân bay Chu Lai) chưa hoàn thiện đồng bộ, làm tăng chi phí vận hành sơ khởi của doanh nghiệp.
- Độ trễ hành chính và gánh nặng chi phí giao dịch: Dữ liệu điều tra bảng hỏi cho thấy thời gian chờ đợi để hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và cấp phép xây dựng còn kéo dài so với quy định công bố. Mặc dù Trung tâm Hành chính công đã đi vào vận hành, sự phối hợp liên ngành giữa các sở (Sở Tài nguyên & Môi trường, Sở Xây dựng, Sở KH&ĐT) vẫn còn hiện tượng cát cứ, tạo ra chi phí thời gian lớn cho nhà đầu tư.
- Sự vắng bóng của một Chiến lược Marketing địa phương trung và dài hạn: Đến thời điểm nghiên cứu, tỉnh Quảng Nam chủ yếu chỉ ban hành các văn bản chỉ đạo xúc tiến đầu tư mang tính sự vụ hàng năm. Hoạt động quảng bá (Promotion) thực hiện theo phong trào, thiếu dữ liệu nghiên cứu thị trường ngách bài bản, chưa xây dựng được Bộ nhận diện thương hiệu địa phương (Place Branding) chuyên nghiệp để định vị lợi thế so sánh độc thấu so với Đà Nẵng, Quảng Ngãi hay Bình Dương.
- Dịch vụ chăm sóc sau đầu tư (Aftercare Services) chưa được chú trọng: Khoảng cách lớn nhất giữa nhận thức của cán bộ quản lý (cho rằng đã hỗ trợ tối đa) và phản ánh của 76 doanh nghiệp FDI hiện hữu là cơ chế tháo gỡ khó khăn phát sinh trong quá trình vận hành (tuyển dụng lao động kỹ thuật, thủ tục hải quan, chính sách thuế). Địa phương tập trung quá nhiều nguồn lực cho khâu "tiếp cận ban đầu" nhưng bỏ ngỏ khâu "chăm sóc duy trì".
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải mở rộng khung lý thuyết Marketing Mix truyền thống khi áp dụng vào quản trị công, bổ sung hai trụ cột Thể chế chính quyền và Sự tham gia của cộng đồng vào hàm giải thích quyết định lựa chọn địa điểm FDI.
- Về mặt Thực tiễn và Quản trị: Cung cấp cho chính quyền tỉnh Quảng Nam 07 nhóm giải pháp hoàn thiện marketing địa phương giai đoạn 2020 - 2030:
- Đổi mới quy trình phân tích hiện trạng và môi trường cạnh tranh;
- Thiết lập mục tiêu và chiến lược định vị rõ ràng theo từng phân khúc thị trường đối tác (Đông Á, Bắc Mỹ, EU);
- Tái cấu trúc sản phẩm địa phương: Tập trung hoàn thiện cơ sở hạ tầng KKT Mở Chu Lai, các KCN Tam Thăng, Điện Nam - Điện Ngọc; chuẩn bị sẵn sàng quỹ đất sạch;
- Xây dựng chính sách giá và chi phí cạnh tranh minh bạch;
- Tối ưu hóa kênh phân phối và giải quyết thủ tục hành chính: Vận hành thực chất cơ chế một cửa liên thông tại Trung tâm Hành chính công;
- Hiện đại hóa công tác truyền thông và xúc tiến đầu tư: Chuyển dịch sang nền tảng tiếp thị số, xúc tiến trực tiếp đến các hiệp hội doanh nghiệp quốc tế (EuroCham, AmCham, KorCham, Jetro);
- Nâng cao năng lực bộ máy và dịch vụ sau đầu tư: Thiết lập tổ công tác phản ứng nhanh hỗ trợ doanh nghiệp FDI 24/7.
- Đề xuất 03 Danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI giai đoạn 2021 - 2030:
- Danh mục 1: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật Khu kinh tế mở, Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp chuyên ngành phụ trợ;
- Danh mục 2: Lĩnh vực công nghiệp chế biến chế tạo công nghệ cao và logistics cảng biển - hàng không;
- Danh mục 3: Lĩnh vực du lịch cao cấp, thương mại dịch vụ và đô thị sinh thái thông minh gắn với bảo tồn di sản Hội An - Mỹ Sơn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và dữ liệu: Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Quảng Nam với quy mô mẫu khảo sát (N = 186), tuy bảo đảm tính đại diện cục bộ nhưng cần thận trọng khi khái quát hóa (Generalizability) cho các địa phương có cấu trúc kinh tế và vị trí địa lý khác biệt.
- Phương pháp phân tích: Chủ yếu sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích đối sánh bảng chéo và phân tích định tính chuyên gia; chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hay Hồi quy đa cấp (Multilevel Regression) để kiểm định định lượng trọng số tác động của từng thành tố marketing mix đến quy mô vốn giải ngân thực tế.
- Độ trễ thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh giai đoạn 2013 - 2018; các biến động vĩ mô lớn sau đó (tác động của đại dịch COVID-19, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu của OECD) cần được cập nhật vào khung phân tích.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa Giá trị thương hiệu địa phương (Place Brand Equity), Năng lực thể chế và Quyết định tái đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên tỉnh trên toàn bộ Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (Thừa Thiên Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam - Quảng Ngãi - Bình Định) nhằm làm rõ tác động của tính liên kết vùng trong marketing địa phương.
- Nghiên cứu tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - Trụ cột 2 của OECD) đến việc tái cấu trúc các công cụ xúc tiến giá cả và ưu đãi tài khóa của chính quyền cấp tỉnh.
- Đánh giá hiệu quả của Marketing địa phương số (Digital Place Marketing) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong việc tối ưu hóa điểm chạm của nhà đầu tư quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Đặt nền tảng phương pháp luận chuẩn mực cho việc nghiên cứu marketing địa phương tại các trường đại học và viện nghiên cứu kinh tế tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cho các luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu chuyên sâu về Quản trị công và Kinh tế phát triển.
- Chuyển đổi Thực tiễn Địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Quảng Nam trong việc ban hành Nghị quyết và Đề án Xúc tiến đầu tư giai đoạn 2021 - 2025, tầm nhìn 2030; định hình lại hoạt động của Trung tâm Hành chính công và Xúc tiến đầu tư tỉnh.
- Giá trị Kinh tế - Xã hội: Việc triển khai các giải pháp marketing có trọng tâm giúp địa phương thu hút các dòng vốn FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao và thân thiện môi trường, từ đó gia tăng tỷ lệ đóng góp của FDI vào ngân sách tỉnh (vượt mức 5,2% trước đây), tạo việc làm chất lượng cao và thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp phụ trợ nội địa.
- Tầm ảnh hưởng Khu vực: Cung cấp bài học kinh nghiệm cho các địa phương trong Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung về việc xóa bỏ tư duy cạnh tranh triệt tiêu ("đua nhau giảm đáy" về giá thuê đất và ưu đãi), hướng tới liên kết vùng để quảng bá một điểm đến thống nhất trên bản đồ đầu tư quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp toàn diện giữa lý thuyết marketing quốc tế và thực tiễn quản trị công tại Việt Nam; khai thác các khoảng trống nghiên cứu đã được gợi mở.
- Nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh (Lãnh đạo UBND, Sở KH&ĐT, Ban Quản lý KKT): Sử dụng 7 nhóm giải pháp chiến lược và 3 danh mục dự án ưu tiên làm cẩm nang hướng dẫn trong việc thiết kế chính sách, cải cách thủ tục hành chính và xây dựng đề án xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp.
- Các tổ chức Xúc tiến Đầu tư và Ban Quản lý Khu công nghiệp: Nắm bắt chính xác ma trận kỳ vọng - mức độ hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài để tối ưu hóa quy trình tiếp cận, đàm phán và cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau cấp phép.
- Cộng đồng Doanh nghiệp FDI và Hiệp hội Thương mại Quốc tế: Hưởng lợi từ một môi trường đầu tư minh bạch hơn, thủ tục hành chính tinh gọn và dịch vụ công hỗ trợ đồng bộ, giảm thiểu chi phí gia nhập thị trường và chi phí vận hành.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết lập Khung phân tích marketing địa phương đối xứng Cung - Cầu tại cấp độ chính quyền địa phương. Luận án đã mở rộng mô hình quy trình 5 bước của Philip Kotler et al. (1993) bằng cách tích hợp trực tiếp với các thành tố đặc thù của thể chế Việt Nam (Chính quyền địa phương và Công chúng) vào phối thức Marketing Mix, đồng thời lượng hóa khoảng cách nhận thức giữa cán bộ công quyền và nhà đầu tư FDI thực tế.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với nghiên cứu của Đinh Phi Hổ (2011) hay Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2009) vốn chỉ khảo sát một chiều nhóm doanh nghiệp đang hoạt động, luận án đã thực hiện kỹ thuật tam giác hóa đa nguồn (Data Triangulation) trên 3 nhóm mẫu độc lập (N1 = 76 FDI hiện hữu; N2 = 74 FDI tiềm năng; N3 = 36 cán bộ quản lý từ 8 sở ngành) kết hợp phỏng vấn sâu bán cấu trúc lãnh đạo các cơ quan xúc tiến, tạo nên độ tin cậy và tính khách quan cao cho các kết luận thực chứng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và đáng báo động nhất là tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký của giai đoạn 2010 - 2018 chỉ đạt 9,86% và khu vực FDI chỉ đóng góp 4% - 5,2% vào GDP của tỉnh Quảng Nam, bất chấp việc tỉnh sở hữu KKT Mở Chu Lai với nhiều cơ chế ưu đãi đặc thù. Điều này phơi bày thực tế rằng việc "trải thảm đỏ" bằng chính sách ưu đãi tài khóa đơn thuần không thể bù đắp cho sự thiếu hụt về hạ tầng logistics đồng bộ, quỹ đất sạch và năng lực chăm sóc dự án sau cấp phép.
4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) có khả thi không?
Hoàn toàn khả thi. Khung bảng hỏi khảo sát phân tầng 3 nhóm đối tượng, hệ thống tiêu chí đánh giá marketing mix địa phương (4P + 2P) và quy trình xử lý dữ liệu đối sánh khoảng cách cung - cầu được thiết kế chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng trực tiếp để đánh giá năng lực marketing thu hút FDI tại bất kỳ tỉnh, thành phố nào tại Việt Nam hoặc các thị trường mới nổi tương đồng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Lộ trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Tích hợp các biến số Thể chế số và Tiếp thị số vào mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đánh giá hành vi nhà đầu tư; (2) Đo lường tác động chuyển dịch dòng vốn FDI thế hệ mới dưới sức ép của các cam kết ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và Thuế tối thiểu toàn cầu; (3) Xây dựng mô hình Quản trị thương hiệu vùng liên kết (Regional Co-branding) cho dải kinh tế ven biển miền Trung.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Thuyên (2021) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, tạo nên một công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị ứng dụng cao.
Năm đóng góp cụ thể, nổi bật của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về Marketing địa phương: Làm sáng tỏ bản chất khác biệt giữa tiếp thị doanh nghiệp và tiếp thị lãnh thổ; chuẩn hóa mô hình quy trình quản trị chiến lược marketing thu hút FDI.
- Thiết lập khung đánh giá thực chứng Cung - Cầu song trùng: Cung cấp bức tranh chân thực về mức độ lệch pha giữa năng lực đáp ứng của bộ máy công quyền tỉnh Quảng Nam và đòi hỏi khắt khe của 150 nhà đầu tư nước ngoài (hiện hữu và tiềm năng).
- Chỉ rõ những điểm nghẽn cốt lõi trong thu hút FDI tại Quảng Nam: Lượng hóa tỷ lệ giải ngân thấp (9,86%), quy mô dự án nhỏ (33,5 triệu USD/DA), sự thiếu hụt đất sạch và hạn chế trong dịch vụ hỗ trợ sau cấp phép.
- Đề xuất hệ thống 07 nhóm giải pháp chiến lược khả thi: Bao phủ toàn bộ các khâu từ phân tích môi trường, định vị thị trường ngách, hoàn thiện phối thức marketing mix đến nâng cao năng lực thể chế và dịch vụ sau bán hàng.
- Xây dựng 03 Danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI giai đoạn 2021 - 2030: Tạo công cụ định hướng trực tiếp cho chính quyền địa phương trong việc chủ động tiếp cận các đối tác quốc tế mục tiêu.
Công trình đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy mô thức quản trị công hiện đại: thay thế tư duy quản lý hành chính thụ động bằng tư duy tiếp thị phục vụ, kiến tạo một môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, chuyên nghiệp và phát triển bền vững cho tỉnh Quảng Nam nói riêng và các địa phương Việt Nam nói chung.