Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Dưới tác động của xu hướng toàn cầu hóa trong hơn bốn thập kỷ qua, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trên thế giới đã gia tăng nhanh chóng. Theo thống kê của Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), tổng vốn FDI toàn cầu năm 2012 đạt 1.350,926 tỷ USD, tăng gấp 101 lần so với mức 13,346 tỷ USD năm 1970 và tăng nhanh hơn 6 lần so với tốc độ tăng trưởng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đáng chú ý, dòng vốn FDI dịch chuyển mạnh sang các nước đang phát triển, với tỷ trọng tiếp nhận tăng từ 29% trong thập niên 1990 lên 46% trong thập kỷ sau đó (UNCTAD, 2014). Vốn FDI được xác định là công cụ quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế qua ba kênh: hỗ trợ nguồn vốn đầu tư không tạo nợ, nâng cao trình độ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ mới (Bwalya, 2006).

Tại Việt Nam, kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987 và có hiệu lực từ năm 1988, dòng vốn FDI đã đóng góp đáng kể vào quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Vốn FDI đăng ký hàng năm tăng từ 341,7 triệu USD năm 1988 lên ước tính 22.352,2 triệu USD năm 2013, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân trên 30%/năm. Mặc dù đạt đỉnh vào năm 2008 với quy mô trên 71 tỷ USD, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã suy giảm trong giai đoạn 2009–2012 (từ 23.107,3 triệu USD năm 2009 xuống 16.348 triệu USD năm 2012, giảm 29,3%). Trong khi đó, dòng FDI vào Trung Quốc và khối ASEAN trong cùng kỳ lại ghi nhận xu hướng gia tăng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ các yếu tố chi phối dòng vốn FDI vào Việt Nam cũng như các yếu tố quyết định sự phân bố không gian dòng vốn giữa các địa phương.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ việc các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất (OLS), chưa xử lý triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và biến nội sinh. Đồng thời, các nghiên cứu chưa đưa biến trễ FDI vào mô hình dữ liệu bảng động để kiểm tra hiệu ứng tích tụ, chưa phân tích tác động từ thông tin quá khứ của các biến giải thích và chưa sử dụng bộ dữ liệu cấp tỉnh đồng nhất từ một nguồn thống kê duy nhất trong giai đoạn dài.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố không gian dòng vốn FDI giữa các địa phương. Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến phân bố không gian dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài giữa các địa phương tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến phân bố không gian dòng vốn FDI giữa các địa phương tại Việt Nam.
  • Phạm vi dữ liệu và thời gian:
    1. Dữ liệu tổng quan thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2013 (số liệu năm 2013 là số liệu sơ bộ).
    2. Dữ liệu khảo sát thực tế đánh giá môi trường đầu tư từ 171 doanh nghiệp FDI (trên tổng số 217 doanh nghiệp được gửi phiếu khảo sát) tại Việt Nam, thực hiện từ tháng 06/2012 đến tháng 10/2013.
    3. Dữ liệu cấp quốc gia gồm 24 quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Châu Á (ASIA 24) trong giai đoạn 2000–2012, thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (WB) và UNCTAD.
    4. Dữ liệu cấp địa phương gồm 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam trong giai đoạn 2005–2013, thu thập từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê và Niên giám thống kê các tỉnh/thành phố.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây

Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan đến tác động và yếu tố quyết định dòng vốn FDI:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Phát hiện chính và kết luận
Tác động đến năng suất và sản xuất Hong (1997); Blomström và Kokko (1996); Ghura (1997); Djankov và Hoekman (2000) FDI có tác động tích cực đến nâng cao năng suất, thúc đẩy công nghệ tại Hàn Quốc, Kenya, Cameroon, Cộng hòa Séc; tuy nhiên tác động không đồng đều giữa các ngành.
Tác động đến thương mại quốc tế Chen và Chang (1995); Aitken và cộng sự (1997); Hoekman và cộng sự; Lutz và cộng sự (2003); Anwara và Nguyen (2011); Balasubramanyam và cộng sự (1996); Alvarez và Lo'pez (2008) FDI thúc đẩy xuất nhập khẩu tại Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam; chính sách xúc tiến xuất khẩu giúp gia tăng hiệu ứng lan tỏa năng suất của FDI.
Tác động đến đầu tư trong nước Bayoumi và Lipworth (1997); Kim và Seo (2003); Fedderke và Romm (2006); Tang và cộng sự (2008) FDI bổ sung cho đầu tư địa phương tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc; tại Nam Phi, FDI hỗ trợ đầu tư trong nước trong dài hạn nhưng không hỗ trợ trong ngắn hạn.
Yếu tố quyết định FDI tại nhóm nước chuyển đổi Campos và Kinoshita (2003); Bevan và Estrinb (2004); Carstensen và Toubal (2004); Lansbury và cộng sự (1996); Holland và Pain (1998) FDI vào Trung và Đông Âu (CEECs) chịu ảnh hưởng bởi thành tựu thu hút năm trước ($FDI_{t-1}$), quy mô thị trường, chi phí lao động thấp, tài nguyên, tư nhân hóa và rủi ro quốc gia.
Yếu tố quyết định FDI tại nhóm nước đang phát triển Kinda (2010); Busse và Hefeker (2007); Shahmoradi và Baghbanyan (2011) Hạ tầng, độ mở thương mại, nguồn nhân lực, vốn ODA, sự ổn định chính phủ, chất lượng thể chế và kiểm soát tham nhũng tác động thuận chiều đến thu hút FDI.
Yếu tố quyết định FDI tại Châu Phi và Châu Á Asiedu (2006); Anyanwu (2007, 2011, 2012); Frank và Mei-Chu (2006); Kang và Jiang (2012) Tài nguyên thiên nhiên, quy mô đô thị, tích tụ thị trường chi phối FDI tại Châu Phi; tại Châu Á, tồn tại quan hệ nhân quả giữa GDP, xuất khẩu và FDI, cùng tác động của thể chế và thương mại song phương.
Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam Hafiz và Giroud (2004); Lei và cộng sự (2011); Parker và cộng sự (2005); Hoang (2006); Hồ Nhựt Quang (2010); Pham (2011); Nguyen (2011); Hoàng Chí Cương và cộng sự (2013); Gueorguiev và Malesky (2012); Dang (2013) Sử dụng dữ liệu sơ cấp hoặc thứ cấp để đánh giá các yếu tố kinh tế vĩ mô, độ mở thương mại, chi phí lao động và cải cách thủ tục hành chính đối với thu hút FDI.
Phân bố không gian FDI tại Việt Nam Meyer và Nguyen (2005); Nguyen và Nguyen (2007, 2008); Dinh (2009) Khảo sát sự phân bố FDI giữa các địa phương dựa trên các chỉ tiêu thể chế, hạ tầng và nguồn lao động, nhưng bị hạn chế do nguồn dữ liệu phân tán.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Khắc phục hạn chế về phương pháp kinh tế lượng: Hầu hết nghiên cứu thực nghiệm trước tại Việt Nam sử dụng mô hình OLS gộp, mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM), chưa xử lý hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ của biến phụ thuộc và các biến kinh tế vĩ mô.
  2. Đưa biến trễ bậc 1 ($FDI_{t-1}$) và thông tin quá khứ vào mô hình: Đánh giá ảnh hưởng của thông tin quá khứ và kiểm chứng hiệu ứng tích tụ đối với dòng vốn FDI tại Việt Nam ở cấp độ quốc gia và địa phương.
  3. Sử dụng biến tương tác: Phân tích sự khác biệt về độ dốc (hệ số co giãn) của các yếu tố ảnh hưởng thu hút FDI giữa Việt Nam và các quốc gia trong nhóm ASIA 24.
  4. Chuẩn hóa dữ liệu không gian cấp tỉnh: Khắc phục tình trạng sử dụng dữ liệu không đồng nhất bằng việc sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp đồng bộ của 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2005–2013 từ Tổng cục Thống kê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các khung lý thuyết nền tảng

Luận án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên sáu lý thuyết kinh tế:

[Khung lý thuyết nền tảng]
  1. Lý thuyết thương mại quốc tế (Mô hình Heckscher-Ohlin): Do Heckscher (1919) và Ohlin (1933) phát triển, giải thích lợi thế so sánh dựa trên mức độ sẵn có của các yếu tố sản xuất (Lancaster, 1957).
  2. Lý thuyết vòng đời sản phẩm: Do Hirsch (1965) đề xuất và Vernon (1966, 1971) hoàn thiện, chia quá trình quốc tế hóa sản phẩm thành ba giai đoạn: sản phẩm mới, sản phẩm chín muồi và sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
  3. Lý thuyết lợi thế độc quyền: Khởi xướng bởi Hymer (1960), lập luận rằng doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài phải sở hữu lợi thế độc quyền (công nghệ, nhãn hiệu) để bù đắp bất lợi về chi phí thông tin, địa lý và môi trường kinh doanh.
  4. Lý thuyết nội bộ hóa: Buckley và Casson (1976), kế thừa Coase (1937), cho rằng giao dịch nội bộ (Internal Transactions) hiệu quả hơn giao dịch thị trường bên ngoài khi thị trường có sự không hoàn hảo về tự nhiên hoặc cơ cấu.
  5. Lý thuyết Chiết trung OLI (Eclectic Paradigm): Dunning (1977, 1981, 1988, 1993, 2001) tích hợp ba nhóm lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership Advantage - O), Lợi thế vị trí (Location Advantage - L), và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization Incentives - I). Khung này xác định ba động cơ FDI: tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường và tìm kiếm hiệu quả. Kết hợp với UNCTAD (1998), các yếu tố nước sở tại gồm: khung chính sách, yếu tố kinh tế và tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi.
  6. Lý thuyết hiệu ứng tích tụ: Marshall (1890) và Krugman (1991) chỉ ra rằng sự tập trung không gian của các hoạt động kinh tế tạo ra ngoại tác tích cực, giảm chi phí vận chuyển, hình thành mạng lưới cung ứng phụ trợ và thu hút các dự án đầu tư mới.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ (phỏng vấn chuyên gia để hoàn thiện cấu trúc bảng câu hỏi) và nghiên cứu chính thức (khảo sát chọn mẫu thuận tiện 171 doanh nghiệp FDI từ 06/2012 đến 10/2013). Sử dụng thống kê mô tả để phân tích đánh giá của nhà đầu tư về môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data Models). Áp dụng phương pháp ước lượng Men-tổng quát sai phân (Difference GMM) theo Arellano-Bond nhằm giải quyết hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh của biến trễ bậc 1 ($FDI_{t-1}$). Sử dụng kiểm định Sargan/Hansen để kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond ($AR(1)$, $AR(2)$) để kiểm tra tự tương quan của phần dư. Tiến hành hồi quy đối với cả dữ liệu hiện tại ($t$) và dữ liệu quá khứ ($t-1$), kết hợp biến tương tác để so sánh độ dốc giữa Việt Nam và nhóm ASIA 24.

Nguồn dữ liệu và hệ thống biến số

Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ các nguồn thống kê chính thức:

Cấp độ phân tích Nguồn dữ liệu Giai đoạn Danh mục biến số nghiên cứu
Cấp quốc gia (ASIA 24) Ngân hàng Thế giới (WB), UNCTAD 2000–2012 (24 quốc gia Châu Á) Vốn FDI thu hút; Tỷ lệ lạm phát; Tỷ giá hối đoái (LCU/USD); Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân/GDP; Vốn ODA/GNI; GDP; Tỷ trọng dân số thành thị (% dân số); Độ mở thương mại (Kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP); Tỷ trọng xuất khẩu quặng và kim loại; Thuê bao di động/100 dân; Số học sinh trung học; Chỉ số kiểm soát tham nhũng; Chất lượng quy định; Chỉ số pháp luật.
Cấp địa phương (Việt Nam) Tổng cục Thống kê (GSO), Niên giám cấp tỉnh 2005–2013 (63 tỉnh/thành phố) Vốn FDI đăng ký; Tốc độ gia tăng CPI; Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI); Tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP địa phương theo giá hiện hành); Chỉ số phát triển GDP; Dân cư thành thị; Kim ngạch xuất khẩu trực tiếp; Lao động làm việc trong các ngành kinh tế; Học sinh trung cấp chuyên nghiệp; Thuê bao điện thoại cố định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các yếu tố ảnh hưởng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài: Lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm về FDI theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1996) và Luật Đầu tư Việt Nam. Tác giả phân tích cơ chế tác động hai chiều ("Đẩy - Kéo") giữa nước chủ đầu tư và nước thu hút đầu tư theo UNCTAD (2006), phân tích tác động của FDI đến tăng trưởng thông qua ba kênh: năng suất sản xuất, thương mại quốc tế và đầu tư trong nước.

Chương này trình bày chi tiết các khung lý thuyết kinh điển: Mô hình Heckscher-Ohlin, Lý thuyết vòng đời sản phẩm, Lý thuyết lợi thế độc quyền, Lý thuyết nội bộ hóa, Khung phân tích OLI của Dunning và Lý thuyết hiệu ứng tích tụ của Krugman. Đồng thời, tác giả tổng kết các công trình thực nghiệm theo từng nhóm khu vực (kinh tế chuyển đổi, kinh tế đang phát triển, Châu Phi, Châu Á) và các nghiên cứu tại Việt Nam, qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu về phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động và biến trễ thông tin quá khứ.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Chương 2 phân tích diễn biến dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988–2013 theo các chiều cạnh:

  • Xu hướng và quy mô: Giai đoạn 1988–2013 ghi nhận sự gia tăng về quy mô vốn đăng ký và vốn thực hiện, đạt đỉnh điểm vào năm 2008 (>71 tỷ USD) và suy giảm trong giai đoạn 2009–2012 do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  • Cơ cấu vốn FDI: Phân tích cơ cấu vốn lũy kế tính đến năm 2013 theo 10 ngành kinh tế hàng đầu (tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo và bất động sản), theo đối tác đầu tư (các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan chiếm tỷ trọng lớn) và theo vùng kinh tế (tập trung cao ở Vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Hồng).
  • So sánh khu vực: So sánh tỷ trọng vốn FDI thu hút trên GDP giữa Việt Nam với các nước trong khối ASEAN.
  • Đánh giá môi trường đầu tư qua khảo sát: Phân tích số liệu từ mẫu khảo sát 171 doanh nghiệp FDI (2012–2013). Kết quả thống kê mô tả chỉ ra đánh giá của nhà đầu tư đối với các yếu tố chi phí lao động, hạ tầng kỹ thuật, tính ổn định chính trị, thủ tục hành chính và tính minh bạch của hệ thống pháp luật tại Việt Nam.

Chương 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam

Chương 3 thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm ở cấp độ quốc gia dựa trên khung lý thuyết OLI và mẫu dữ liệu bảng của 24 quốc gia đang phát triển Châu Á giai đoạn 2000–2012. Tác giả tiến hành kiểm định tính dừng, ma trận tương quan, thực hiện ước lượng OLS và ước lượng GMM sai phân một bước (One-step Difference GMM) cho cả dữ liệu hiện tại ($t$) và dữ liệu quá khứ ($t-1$).

Kết quả kiểm định GMM sai phân chỉ ra có 4 trong 6 giả thuyết đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%:

  1. Tác động khung chính sách: Môi trường thể chế và chính sách có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn FDI.
  2. Động cơ tìm kiếm thị trường: Quy mô kinh tế (GDP) và tốc độ phát triển thị trường có tác động tích cực.
  3. Động cơ tìm kiếm tài nguyên: Nguồn tài nguyên thiên nhiên và nguyên liệu sẵn có đóng vai trò thu hút đầu tư.
  4. Động cơ tìm kiếm hiệu quả: Chi phí sản xuất, hạ tầng viễn thông và chất lượng nguồn nhân lực tác động có ý nghĩa đến quyết định của các nhà đầu tư nước ngoài.

Kết quả phân tích biến tương tác cho thấy tồn tại sự khác biệt về hệ số độ dốc của một số yếu tố ảnh hưởng giữa Việt Nam và mức trung bình của nhóm ASIA 24.

Chương 4: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng phân bố không gian dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam

Kế thừa mô hình cấp quốc gia, Chương 4 thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu về sự phân bố không gian vốn FDI giữa 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam giai đoạn 2005–2013. Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step Difference GMM) cho cả dữ liệu hiện tại và quá khứ.

Kết quả hồi quy thực nghiệm ủng hộ 4 trong 5 giả thuyết nghiên cứu:

  1. Chất lượng điều hành kinh tế địa phương: Chỉ số PCI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc thu hút FDI giữa các tỉnh.
  2. Động cơ tìm kiếm thị trường: Quy mô GDP địa phương và tỷ lệ dân cư đô thị thúc đẩy lượng vốn FDI đăng ký.
  3. Động cơ tìm kiếm hiệu quả: Lực lượng lao động trong các ngành kinh tế và số lượng học sinh trung cấp chuyên nghiệp tạo lợi thế thu hút FDI cho địa phương.
  4. Hiệu ứng tích tụ FDI: Tồn tại sự tập trung vốn FDI mạnh mẽ vào hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhờ cơ sở hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ vượt trội.
  5. Tác động của biến trễ: Mô hình xác nhận có tác động từ thông tin quá khứ của các biến độc lập lên FDI; tuy nhiên, đối với giả thuyết 5, biến trễ bậc 1 của dòng vốn FDI ($FDI_{t-1}$) không có ý nghĩa thống kê ở mức 10% trong mô hình cấp địa phương.

Chương 5: Hàm ý chính sách

Dựa trên kết quả định tính tại Chương 2 và kết quả thực nghiệm tại Chương 3 và Chương 4, chương này đề xuất các nhóm khuyến nghị:

  • Cấp độ quốc gia: Hoàn thiện khung chính sách đầu tư, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao chất lượng quy định và kiểm soát tham nhũng; chuyển dịch chiến lược thu hút FDI từ chiều rộng sang chiều sâu dựa trên nâng cao hiệu quả và chuyển giao công nghệ.
  • Cấp độ địa phương: Nâng cao chất lượng điều hành kinh tế thông qua cải thiện các chỉ số thành phần của PCI; đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ công nghiệp; chú trọng đào tạo lao động kỹ thuật chuyên môn; quy hoạch phát triển vùng nhằm giảm thiểu chênh lệch phân bố FDI và khai thác lợi thế ngoại tác tích tụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và phương pháp

  • Xử lý các vi phạm kinh tế lượng: Ứng dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân (Difference GMM) trên mô hình dữ liệu bảng động để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và biến nội sinh khi đưa biến trễ FDI vào mô hình.
  • Phân tích tác động thông tin quá khứ: Làm rõ tác động trễ của thông tin kinh tế quá khứ đối với quyết định đầu tư FDI ở cả cấp độ quốc gia và cấp tỉnh.
  • Sử dụng biến tương tác so sánh quốc tế: Đưa biến tương tác vào mô hình bảng ASIA 24 để xác định sự khác biệt về độ dốc các yếu tố tác động giữa Việt Nam với các nền kinh tế đang phát triển khác tại Châu Á.
  • Chuẩn hóa dữ liệu cấp tỉnh: Sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp đồng nhất của 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2005–2013 từ Tổng cục Thống kê, nâng cao độ tin cậy của các ước lượng phân bố không gian.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực tế từ nhà đầu tư: Phản ánh đánh giá trực tiếp của 171 doanh nghiệp FDI về các rào cản và thuận lợi trong môi trường đầu tư tại Việt Nam.
  • Xác định động cơ FDI cấp quốc gia: Chứng minh thực nghiệm rằng dòng FDI vào Việt Nam chịu sự chi phối của 4 yếu tố chính: khung chính sách, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm tài nguyên và tìm kiếm hiệu quả (theo kiểm định GMM sai phân, có ý nghĩa ở mức 10%).
  • Làm rõ quy luật phân bố không gian cấp tỉnh: Xác định chất lượng điều hành kinh tế (PCI), quy mô thị trường địa phương, lực lượng lao động và hiệu ứng tích tụ tại các đô thị hạt nhân (Hà Nội, TP.HCM) là các yếu tố quyết định sự chênh lệch thu hút FDI giữa 63 tỉnh/thành phố.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu phân tích cấp quốc gia của Việt Nam được lồng ghép trong mẫu bảng ASIA 24 giai đoạn 2000–2012; số liệu thống kê năm 2013 sử dụng trong phân tích thực trạng là số liệu sơ bộ.
  • Về mẫu khảo sát định tính: Mẫu điều tra 171 doanh nghiệp FDI được chọn theo phương pháp thuận tiện, tập trung vào một số địa bàn trọng điểm nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ các ngành và địa phương có thể bị giới hạn.
  • Về kết quả biến trễ cấp tỉnh: Biến trễ $FDI_{t-1}$ trong mô hình phân bố không gian cấp tỉnh không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10%, đòi hỏi cần tiếp tục kiểm chứng với chuỗi thời gian dài hơn ($T$ lớn hơn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sau năm 2013, phân tích sâu hơn theo từng ngành kinh tế cụ thể (công nghiệp chế biến chế tạo, dịch vụ, nông nghiệp) và áp dụng các kỹ thuật ước lượng bảng động nâng cao (như System GMM) khi dữ liệu chuỗi thời gian được cập nhật đầy đủ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện nghiên cứu dữ liệu bảng động, ứng dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân (Difference GMM), cách xử lý biến trễ, biến công cụ và kiểm định chẩn đoán mô hình ($AR(1)$, $AR(2)$, Sargan/Hansen).
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp khung hệ thống hóa toàn diện về lý thuyết OLI, lý thuyết tích tụ kinh tế và tổng quan tài liệu thực nghiệm về FDI tại các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi.
  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Các phân tích tại Chương 3, 4 và 5 cung cấp căn cứ thực nghiệm cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng như Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố trong việc điều chỉnh chính sách ưu đãi, cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh (PCI) và định hướng thu hút FDI theo vùng kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những khung lý thuyết nào để giải thích các yếu tố quyết định vị trí của dòng vốn FDI?

Luận án sử dụng 6 khung lý thuyết chính gồm: Lý thuyết thương mại quốc tế (Mô hình Heckscher-Ohlin), Lý thuyết vòng đời sản phẩm (Vernon), Lý thuyết lợi thế độc quyền (Hymer), Lý thuyết nội bộ hóa (Buckley & Casson), Lý thuyết Chiết trung OLI (Dunning; UNCTAD) và Lý thuyết hiệu ứng tích tụ (Marshall, Krugman). Trong đó, mô hình OLI và lý thuyết hiệu ứng tích tụ đóng vai trò trung tâm để thiết lập các biến giải thích trong mô hình thực nghiệm.

2. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục hiện tượng nội sinh và biến trễ trong mô hình?

Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng Men-tổng quát sai phân (Difference GMM) thay vì OLS gộp hay GLS. Phương pháp này cho phép xử lý các vi phạm về phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan và biến nội sinh phát sinh khi đưa biến trễ bậc 1 ($FDI_{t-1}$) vào mô hình dữ liệu bảng động, với sự kiểm định chặt chẽ qua kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định Arellano-Bond.

3. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy cấp quốc gia cho thấy những động cơ nào chi phối nhà đầu tư FDI vào Việt Nam?

Dựa trên ước lượng GMM sai phân đối với dữ liệu 24 quốc gia Châu Á (ASIA 24) giai đoạn 2000–2012, có 4/6 giả thuyết có ý nghĩa thống kê tại mức 10%. Theo đó, các nhà đầu tư FDI đến Việt Nam bị chi phối bởi: (1) tác động của khung chính sách, (2) động cơ tìm kiếm thị trường, (3) động cơ tìm kiếm tài nguyên và (4) động cơ tìm kiếm hiệu quả.

4. Các yếu tố nào quyết định sự phân bố không gian dòng vốn FDI giữa 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam?

Kết quả ước lượng GMM sai phân hai bước trên dữ liệu 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2005–2013 xác nhận 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phân bổ không gian FDI gồm: chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền địa phương (thể hiện qua PCI), động cơ tìm kiếm thị trường (quy mô GDP địa phương, dân cư đô thị), động cơ tìm kiếm hiệu quả (nguồn lao động và đào tạo nghề) và hiệu ứng tích tụ FDI (sự tập trung vượt trội tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).

5. Dữ liệu khảo sát thực tế đánh giá môi trường đầu tư được thu thập như thế nào?

Dữ liệu định tính được thu thập qua cuộc điều tra khảo sát thực hiện từ tháng 06/2012 đến tháng 10/2013. Tác giả đã gửi bảng câu hỏi đến 217 doanh nghiệp FDI tại Việt Nam và thu về 171 phiếu phản hồi hợp lệ, làm cơ sở thống kê mô tả đánh giá của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Thị Quốc Hương đã làm rõ các yếu tố quyết định dòng vốn FDI vào Việt Nam ở cấp độ quốc gia và cấp độ phân bố không gian giữa 63 địa phương. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát định tính 171 doanh nghiệp FDI với kỹ thuật kinh tế lượng GMM sai phân trên dữ liệu bảng động (ASIA 24 giai đoạn 2000–2012 và 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2005–2013), công trình đã xử lý hiệu quả các vi phạm nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò trọng yếu của khung chính sách, quy mô thị trường, nguồn nhân lực, chất lượng điều hành kinh tế cấp tỉnh (PCI) và hiệu ứng tích tụ đô thị trong thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là công trình tham khảo có giá trị học thuật về phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng động và cung cấp căn cứ thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và địa phương.