Tổng quan luận án
Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment - OFDI) trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng trên thế giới và tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về quy mô trong giai đoạn 2009–2020. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký OFDI ngành tài chính - ngân hàng của Việt Nam giai đoạn 2009–2019 đạt bình quân 22,3%/năm; số lượng ngân hàng thương mại (NHTM) có hiện diện thương mại tại nước ngoài tăng từ 4 đơn vị (năm 2009) lên 7 đơn vị (cuối năm 2019), tiêu biểu gồm BIDV, SHB, Sacombank và Vietcombank (thành lập ngân hàng con tại Lào năm 2018). Tuy nhiên, giai đoạn 2013–2018 ghi nhận sự sụt giảm về kết quả kinh doanh tại thị trường nước ngoài: số lượng dự án giảm, nợ xấu gia tăng, lợi nhuận biến động; điển hình tại thị trường Campuchia, vị thế thị trường của các NHTM Việt Nam giảm từ nhóm 5 ngân hàng dẫn đầu xuống ngoài nhóm 10, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân đạt dưới 5%/năm trong khi mặt bằng chung của hệ thống ngân hàng Campuchia đạt từ 23% đến 40%/năm.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu quốc tế tồn tại ba khoảng trống lớn: (1) phần lớn công trình sử dụng các chỉ tiêu kết quả tài chính (ROA, ROE, ROS, P/E) làm biến đại diện cho OFDI thay vì chỉ tiêu hiệu quả hoạt động tổng thể nhằm phản ánh lợi thế quy mô, lợi thế phạm vi và năng lực quản lý theo lý thuyết công ty đa quốc gia; (2) kết quả thực nghiệm về mối quan hệ giữa OFDI và kết quả tài chính chưa có sự thống nhất, phân tán ở 5 dạng đường biểu diễn (tuyến tính thuận chiều, tuyến tính ngược chiều, hình chữ U, hình chữ U ngược và hình chữ S nằm ngang); (3) mẫu nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các ngân hàng toàn cầu có tỷ trọng tài sản ngoại quốc trên 20% (như HSBC, Citibank), bỏ qua các ngân hàng đang ở giai đoạn đầu của tiến trình OFDI. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận ở giác độ vĩ mô dòng vốn hoặc hoạt động OFDI chung của doanh nghiệp, chưa có công trình nào đánh giá thực nghiệm mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định mối quan hệ tác động của OFDI đến hoạt động kinh doanh tổng thể của các NHTM Việt Nam (các đơn vị đang ở giai đoạn đầu của quá trình đầu tư quốc tế) thông qua chỉ tiêu hiệu quả hoạt động.
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao tác động tích cực của hoạt động OFDI đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các lý thuyết về tác động của OFDI tới hiệu quả công ty nhằm làm rõ cơ chế tác động.
- Rà soát thực trạng OFDI của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2020 nhằm xác định chỉ tiêu phù hợp trong mô hình đánh giá.
- Phân tích, đánh giá thực nghiệm tác động của OFDI tới chỉ tiêu hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI.
- Đưa ra các khuyến nghị chính sách và định hướng chiến lược cho các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
- Có mối quan hệ thuận chiều giữa mức độ OFDI với hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa OFDI và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI, xác định theo các hình thức hiện diện gồm: chi nhánh tại nước ngoài, liên doanh tại nước ngoài, và ngân hàng con/công ty con tại nước ngoài.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu theo quý từ Quý 2/2009 đến Quý 2/2020.
- Giới hạn nội dung: Đo lường hiệu quả hoạt động tổng thể thông qua chỉ số Färe-Primont Index (O'Donnell, 2011); mức độ OFDI được đo lường bằng tỷ lệ dư nợ tại thị trường nước ngoài trên tổng dư nợ của ngân hàng do hạn chế về nghĩa vụ công bố thông tin phân khúc ngoại quốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về tác động của OFDI đến kết quả hoạt động kinh doanh ngân hàng theo hai nhóm tiếp cận chính:
1. Hướng nghiên cứu tiếp cận theo phương pháp so sánh:
Đối chiếu nhóm ngân hàng đa quốc gia với nhóm ngân hàng thuần nội địa:
- Berger và cộng sự (2000): Ghi nhận hiệu quả của các ngân hàng nước ngoài nhìn chung thấp hơn ngân hàng nội địa sở tại.
- Claessens và cộng sự (2001): Khảo sát hệ thống ngân hàng tại 80 quốc gia (1988–1995), chỉ ra tại các nước đang phát triển, ngân hàng nước ngoài có tỷ lệ thu nhập lãi biên (NIM) và khả năng sinh lời cao hơn ngân hàng nội địa; ngược lại tại các quốc gia phát triển, ngân hàng nước ngoài có hiệu quả thấp hơn.
- Molyneux và Seth (1996): Phân tích chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Mỹ giai đoạn 1987–1991, kết luận quy mô và các tỷ lệ tín dụng/tổng tài sản không tạo ra lợi thế sinh lời (ROE), yếu tố năng lực vốn và sự an toàn kinh doanh là nhân tố quyết định.
2. Hướng nghiên cứu tiếp cận theo phương pháp kiểm soát (mối quan hệ giữa mức độ OFDI và kết quả tài chính):
Các công trình kiểm soát mức độ OFDI như một biến liên tục và tìm thấy 5 dạng quan hệ phi đồng nhất:
- Tuyến tính thuận chiều: Grant (1987) khảo sát 304 doanh nghiệp sản xuất tại Anh (1972–1984) chỉ ra mức độ quốc tế hóa tác động tích cực đến ROA, ROE và ROS; Delios và Beamish (1999) chứng minh phạm vi địa lý mở rộng làm tăng khả năng sinh lời.
- Tuyến tính ngược chiều: Siddharthan và Lall (1982) với mẫu 74 công ty sản xuất Mỹ (1976–1979) và Chang và Thomas (1989) chỉ ra hoạt động ngoại quốc tác động tiêu cực đến tăng trưởng lợi nhuận; Severn (1990) so sánh tỷ suất sinh lời trên tài sản.
- Dạng chữ U: Capar và Kotabe (2003), Mathur và cộng sự (1983), Lu và Beamish (2001) chứng minh giai đoạn đầu OFDI làm giảm khả năng sinh lời do chi phí gia nhập và thiếu kinh nghiệm thị trường; khi vượt qua ngưỡng quy mô và tích lũy đủ tri thức, hiệu quả sẽ tăng trưởng trở lại.
- Dạng chữ U ngược: Geringer và cộng sự (1989) khảo sát 200 tập đoàn đa quốc gia hàng đầu Mỹ và châu Âu; Gomes và Ramaswamy (1999); Daniels và Bracker (1989) ghi nhận hiệu quả tăng ở mức độ OFDI ban đầu nhưng sau đó suy giảm do chi phí quản lý, phân tán địa lý và giới hạn năng lực điều hành.
- Dạng chữ S nằm ngang: Lu và Beamish (2004) xác định tác động tiêu cực ở mức OFDI thấp và cao, nhưng tác động tích cực ở mức độ trung bình; Thomas và Eden (2004) giải thích dạng chữ S dựa trên sự khác biệt giữa thước đo hiệu quả ngắn hạn và dài hạn.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Hầu hết các công trình điểm lại đều sử dụng biến phụ thuộc là các chỉ tiêu kế toán - tài chính ngắn hạn (ROA, ROE, ROS, P/E), chưa phản ánh toàn diện các giá trị vô hình và năng lực hoạt động dài hạn mà lý thuyết công ty đa quốc gia khẳng định (lợi thế kinh tế theo quy mô, phạm vi, chuyển giao kỹ năng, tích lũy tri thức). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đưa chỉ tiêu hiệu quả hoạt động tổng thể (Färe-Primont Index) vào mô hình thực nghiệm đối với các ngân hàng thuộc thị trường mới nổi đang ở giai đoạn đầu OFDI, đồng thời kiểm định các biến điều tiết gồm tính chất sở hữu, số lượng thị trường và thời gian hoạt động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Hoạt động OFDI được luận án định nghĩa dựa trên các chuẩn mực quốc tế của UNCTAD (2012), IMF (1993 - Cẩm nang cán cân thanh toán lần 5, với ngưỡng sở hữu từ 10% vốn cổ phần hoặc quyền biểu quyết) và OECD (1996). Luận án tổng hợp 5 khối lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh: Mô hình của Hymer (1960), lý thuyết tăng trưởng doanh nghiệp của Penrose (1959) và Chandler (1990); mô hình OLI (Ownership, Location, Internalization) của Dunning (1981); Caves (1982); Kindleberger (1969).
- Lý thuyết về lợi thế độc quyền: Kindleberger (1969) giải thích sự tồn tại của doanh nghiệp nước ngoài thông qua sự không hoàn hảo của thị trường, công nghệ độc quyền, thương hiệu, kỹ năng quản trị vượt trội và khả năng tiếp cận vốn.
- Lý thuyết về quốc tế hóa - nội bộ hóa: Coase (1937) về chi phí giao dịch; Morck và Yeung (1991); Magee (1981) về vấn đề chiếm đoạt tài sản vô hình; Rugman (1980); Jones và Hill (1988); Caves (1971); Teece (1981).
- Lý thuyết vòng đời sản phẩm: Vernon (1966, 1979) phân tích quá trình chuyển dịch địa điểm sản xuất và mở rộng thị trường qua các giai đoạn phát triển, chuẩn hóa sản phẩm.
- Mô hình Uppsala: Johanson và Wiedersheim-Paul (1975), Johanson và Vahlne (1977) phân tích quá trình quốc tế hóa theo từng bước tăng dần dựa trên 4 biến số: hiểu biết thị trường, cam kết thị trường, quyết định cam kết và hành động hiện tại.
- Lý thuyết nguồn lực và hành vi công ty: Bartlett và Ghoshal (1986, 1987, 2002); O'Donnell (2012); James Thompson; Galbraith (1973); Cyert và March (1963); Moch và Pondy; Bourgeois và Singh (1983); Nohria và Gulati (1994); Gary (2005); Staehle (1991); Daniel và cộng sự về nguồn lực dôi dư (organizational slack) và tính linh hoạt trong quản trị.
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Luận án thiết lập 8 giả thuyết kiểm định:
| Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Cơ sở lý thuyết |
| $H_{1.1}$ |
Mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động có quan hệ thuận chiều. |
Lý thuyết lợi thế cạnh tranh, độc quyền, nội bộ hóa, vòng đời sản phẩm, mô hình Uppsala. |
| $H_{1.2}$ |
Mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả tài chính trong giai đoạn đầu OFDI chưa được xác định. |
Lý thuyết lợi thế cạnh tranh, độc quyền, nội bộ hóa. |
| $H_{2.1}$ |
Số lượng quốc gia ngân hàng có hoạt động kinh doanh càng lớn thì tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động càng cao. |
Nguyên lý hiệu quả theo quy mô và phạm vi. |
| $H_{2.2}$ |
Số lượng quốc gia ngân hàng có hoạt động kinh doanh không có tác động đến quan hệ giữa OFDI và hiệu quả tài chính. |
Nguyên lý hiệu quả theo quy mô và phạm vi. |
| $H_{3.1}$ |
Thời gian ngân hàng hoạt động tại thị trường nước ngoài càng dài thì tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động càng lớn. |
Lý thuyết nguồn lực công ty, cấu trúc mạng tích hợp (Bartlett & Ghoshal). |
| $H_{3.2}$ |
Thời gian ngân hàng hoạt động tại thị trường nước ngoài không có tác động đến mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả tài chính. |
Lý thuyết nguồn lực công ty. |
| $H_{4.1}$ |
Ngân hàng có vốn thuộc sở hữu nhà nước có ảnh hưởng tích cực đến quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động. |
Lý thuyết hành vi công ty, lý thuyết nguồn lực dôi dư (organizational slack). |
| $H_{4.2}$ |
Tính chất sở hữu của các ngân hàng không có ảnh hưởng đến quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả tài chính. |
Lý thuyết hành vi công ty. |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính:
1. Phương pháp định lượng:
-
Dữ liệu: Dữ liệu bảng (panel data) theo quý của 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI trong giai đoạn từ Quý 2/2009 đến Quý 2/2020 trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán.
-
Công cụ phân tích: Phần mềm Stata; áp dụng các phương pháp ước lượng: Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects - RE), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects - FE) và Bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS).
-
Các biến số trong mô hình:
- Biến phụ thuộc: Hiệu quả hoạt động ($FP$) tính bằng chỉ số Färe-Primont Index (O'Donnell, 2011); Hiệu quả tài chính ($TN/TTS$ - Thu nhập trên tổng tài sản).
- Biến tác động: Mức độ OFDI ($OFDI$), đo bằng tỷ lệ Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài trên Tổng dư nợ.
- Biến điều tiết: Tính chất sở hữu ($SH$ - biến giả: 1 nếu có vốn nhà nước, 0 nếu không); Số lượng địa bàn thị trường ngoại quốc ($DB$ - biến thang đo từ 1 đến 7); Thời gian hoạt động tại nước ngoài ($TG$ - biến liên tục tính theo năm).
- Biến kiểm soát: Quy mô tổng tài sản ($TTS$), Vốn chủ sở hữu ($VCSH$), Chi phí quản lý ($CPQL$).
-
Hệ thống phương trình hồi quy:
- Mô hình tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động:
$$FP = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 TTS + \beta_3 VCSH + \beta_4 CPQL + \varepsilon \quad (1.1)$$
- Mô hình tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính:
$$TN/TTS = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 TTS + \beta_3 VCSH + \beta_4 CPQL + \varepsilon \quad (1.2)$$
- Mô hình kiểm định vai trò điều tiết của sở hữu ($SH$):
$$FP = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times SH + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (2.1)$$
$$TN/TTS = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times SH + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (2.2)$$
- Mô hình kiểm định vai trò điều tiết của số lượng địa bàn ($DB$):
$$FP = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times DB + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (3.1)$$
$$TN/TTS = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times DB + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (3.2)$$
- Mô hình kiểm định vai trò điều tiết của thời gian hoạt động ($TG$):
$$FP = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times TG + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (4.1)$$
$$TN/TTS = \beta_0 + \beta_1 OFDI + \beta_2 OFDI \times TG + \beta_3 TTS + \beta_4 VCSH + \beta_5 CPQL + \varepsilon \quad (4.2)$$
2. Phương pháp định tính:
Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp, phi cấu trúc với 5 chuyên gia và cán bộ quản lý cấp cao (Tổng giám đốc, Giám đốc, chuyên gia) có kinh nghiệm trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh tại các chi nhánh, ngân hàng con ở thị trường nước ngoài của NHTM Việt Nam nhằm giải thích cơ chế định lượng và nhận diện các rào cản vận hành thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa tốc độ tăng vốn OFDI bình quân 22,3%/năm của các NHTM Việt Nam và sự suy giảm hiệu quả kinh doanh tại các thị trường trọng điểm như Campuchia giai đoạn 2013–2018. Tác giả xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (7 NHTM Việt Nam có OFDI), phạm vi thời gian (Quý 2/2009 – Quý 2/2020), phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính và tóm tắt những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án.
Chương 1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ tác động giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về OFDI trong lĩnh vực ngân hàng:
- Bản chất dịch vụ ngân hàng: Khác với sản xuất hàng hóa, dịch vụ ngân hàng mang tính vô hình, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, việc thâm nhập thị trường nước ngoài là quá trình lặp lại chuỗi giá trị tại mỗi quốc gia (Moore và Birkinshaw, 1998; Bouquet, 2004; Cardone-Riportella và Cazorla-Papis, 2001).
- Hình thức OFDI: Phân tích ưu - nhược điểm của 3 hình thức hiện diện cơ bản gồm Chi nhánh, Liên doanh và Ngân hàng con 100% vốn nước ngoài (Clarke và cộng sự), cùng các hiện diện phi ngân hàng (bảo hiểm, chứng khoán, công ty tài chính).
- Động lực OFDI: Phân loại thành động lực từ môi trường (theo chân khách hàng - Walter, 1988, Grubel, 1977, Vastrup, 1983; áp lực cạnh tranh ngành; tìm kiếm khách hàng mới - Murray, 1984; chi phí vốn - Aliber, 1984; đa dạng hóa rủi ro tài chính - Lessard, 1986; tìm kiếm tài sản chiến lược) và động lực từ hoạt động kinh doanh (lợi thế quy mô/phạm vi - Tschoegel, 1987; dịch vụ khách hàng; chuyển giao tài nguyên).
- Cơ chế tác động: Rà soát 5 lý thuyết nền tảng (lợi thế cạnh tranh, lợi thế độc quyền, nội bộ hóa, chu kỳ sản phẩm, mô hình Uppsala) và lý thuyết hành vi/nguồn lực doanh nghiệp.
- Tổng kết các giả thuyết: Xây dựng hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu giải thích mối quan hệ giữa mức độ OFDI, hiệu quả hoạt động, hiệu quả tài chính và 3 biến điều tiết (Sở hữu, Địa bàn, Thời gian).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và kỹ thuật đo lường:
- Đo lường mức độ OFDI: Rà soát các chỉ tiêu đơn lẻ (Dorrenbacher, 2000; Sullivan, 1994) và các chỉ số kết hợp đa biến gồm Transnationality Index (TNI - UNCTAD, 1995), Transnational Activities Spread Index (Ietto-Gillies, 1998) và Degree of Internationalization Scale (Sullivan, 1994). Phân tích mối liên hệ giữa tiến trình OFDI và chỉ số TNI qua 4 giai đoạn chu kỳ: Thâm nhập ban đầu (TNI: 0–10%), Mở rộng (TNI: 20–60% hoặc 20–80%), Hợp nhất, và Tái cơ cấu (Tái định vị, Tái định vị và rút lui, Rút lui hoàn toàn - Sullivan, 1995).
| Chỉ số tổng hợp |
Tác giả / Tổ chức |
Các thành phần cấu thành |
| Transnationality Index (TNI) |
UNCTAD (1995) |
Tỷ lệ doanh thu nước ngoài/Tổng doanh thu + Tỷ lệ tài sản nước ngoài/Tổng tài sản + Tỷ lệ lao động nước ngoài/Tổng lao động. |
| Transnational Activities Spread Index |
Ietto-Gillies (1998) |
Chỉ số TNI $\times$ (Số quốc gia có đầu tư / Tổng số quốc gia trên thế giới). |
| Degree of Internationalization Scale |
Sullivan (1994) |
Tỷ lệ doanh thu ngoại + Tỷ lệ tài sản ngoại + Tỷ lệ hiện diện ngoại + Kinh nghiệm quốc tế của lãnh đạo cấp cao + Mức độ đa dạng địa lý. |
- Thực trạng dữ liệu tại Việt Nam: Luận án chứng minh việc tính toán chỉ số TNI toàn diện tại Việt Nam là không khả thi do thiếu quy định bắt buộc công bố chi tiết về doanh thu và lao động theo phân khúc địa lý; báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam công bố không đồng nhất; dữ liệu từ các thị trường sở tại (Lào, Myanmar) thiếu chuẩn hóa và không áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS để hợp cộng với thị trường Campuchia. Do đó, luận án chuẩn hóa biến $OFDI$ bằng chỉ tiêu tỷ lệ Dư nợ tại thị trường nước ngoài trên Tổng dư nợ.
- Đo lường hiệu quả hoạt động: Xác lập quy trình tính toán Färe-Primont Index (O'Donnell, 2011) để khắc phục nhược điểm của các chỉ tiêu tài chính truyền thống.
- Đặc tả mô hình: Thiết lập chi tiết 5 mô hình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa các biến tương tác ($OFDI \times SH$, $OFDI \times DB$, $OFDI \times TG$), các biến kiểm soát ($TTS, VCSH, CPQL$), và quy trình phỏng vấn sâu 5 chuyên gia thực địa.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận
- Đổi mới biến phụ thuộc: Luận án sử dụng chỉ tiêu hiệu quả hoạt động tổng thể (đo bằng Färe-Primont Index theo phương pháp của O’Donnell, 2011) làm biến phụ thuộc thay thế cho các chỉ tiêu tài chính truyền thống (ROA, ROE, P/E). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá chính xác các lợi ích tích lũy dài hạn từ OFDI (kinh tế quy mô, phạm vi, học hỏi và tích lũy tri thức) của các NHTM đang ở giai đoạn đầu đầu tư khi tỷ trọng tài sản ngoại quốc còn thấp.
- Bổ sung các biến điều tiết: Luận án đưa vào mô hình thực nghiệm 3 biến tương tác giữ vai trò điều tiết mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động gồm: Tính chất sở hữu ($SH$), Số lượng thị trường nước ngoài ($DB$), và Thời gian hoạt động tại nước ngoài ($TG$).
- Củng cố tác động của các biến kiểm soát: Xác định thực nghiệm mối quan hệ thuận chiều của quy mô ngân hàng (Tổng tài sản - $TTS$) và mối quan hệ ngược chiều của Chi phí quản lý ($CPQL$) tới hiệu quả hoạt động của các NHTM.
Những đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp dữ liệu thực địa chuyên sâu: Kết hợp dữ liệu tài chính công bố với trải nghiệm công tác thực tế của tác giả và kết quả phỏng vấn sâu 5 chuyên gia là Tổng giám đốc, Giám đốc trực tiếp điều hành tại thị trường nước ngoài, cung cấp thông tin thực tế về hoạt động kinh doanh quốc tế vượt qua các rào cản bảo mật thông tin.
- Khẳng định tác động thuận chiều của OFDI: Kết quả phân tích định lượng và định tính khẳng định mức độ OFDI có tác động thuận chiều đến hiệu quả hoạt động tổng thể của các NHTM Việt Nam. Phát hiện này giải thích cơ sở lý luận và thực tiễn vì sao các NHTM Việt Nam tiếp tục duy trì và mở rộng chiến lược OFDI dù kết quả tài chính ngắn hạn tại các thị trường như Campuchia, Lào giai đoạn 2013–2018 còn gặp khó khăn.
- Đề xuất khuyến nghị chính sách: Nhận diện các khó khăn, vướng mắc thực tế tại thị trường nhận đầu tư (áp lực nợ xấu, cạnh tranh thị phần, bất đồng chuẩn mực kế toán) để làm căn cứ hoạch định chiến lược dài hạn cho hệ thống NHTM Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về tính minh bạch và công bố dữ liệu: Thiếu quy định pháp lý bắt buộc các NHTM công bố chi tiết báo cáo tài chính phân khúc theo từng thị trường địa lý nước ngoài; thông tin trên báo cáo thường niên mang tính lựa chọn chủ quan (chỉ công bố khi kết quả tích cực).
- Hạn chế về tính đồng nhất chuẩn mực kế toán: Báo cáo tài chính tại các thị trường nhận đầu tư (Lào, Myanmar, Campuchia) không áp dụng thống nhất chuẩn mực IFRS và có sự khác biệt về luật pháp, khiến việc hợp cộng dữ liệu phân khúc ngoại quốc gặp trở ngại.
- Giới hạn trong việc xây dựng chỉ số OFDI: Do thiếu dữ liệu về lao động và phân tách doanh thu ngoại quốc, luận án chưa thể xây dựng chỉ số Transnationality Index (TNI) đầy đủ mà phải sử dụng chỉ tiêu đơn lẻ là tỷ lệ dư nợ tại nước ngoài trên tổng dư nợ.
- Giới hạn đo lường hiệu quả: Đánh giá hiệu quả hoạt động mới dừng lại ở cấp độ hiệu quả tổng thể của ngân hàng mẹ thông qua chỉ số Färe-Primont.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp phương pháp luận đo lường hiệu quả phi tài chính thông qua chỉ số Färe-Primont Index (O'Donnell, 2011); khung phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng (GLS, FE, RE) xử lý các biến điều tiết tương tác; hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết FDI ngân hàng.
- Đối với ban điều hành các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đánh giá chiến lược hiện diện thương mại tại nước ngoài; hỗ trợ ra quyết định duy trì, mở rộng hay tái cơ cấu mạng lưới quốc tế; nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí quản lý và tận dụng lợi thế quy mô tổng tài sản.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của các tổ chức tín dụng; ban hành quy định về minh bạch hóa thông tin phân khúc ngoại quốc và chuẩn hóa chế độ kế toán theo chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án sử dụng chỉ số Färe-Primont Index thay vì các chỉ tiêu tài chính truyền thống như ROA hay ROE?
Các chỉ tiêu tài chính kế toán (ROA, ROE, ROS, P/E) phản ánh kết quả ngắn hạn và thường bị biến động tiêu cực trong giai đoạn đầu OFDI do chi phí đầu tư ban đầu lớn. Trong khi đó, lý thuyết công ty đa quốc gia chỉ ra lợi ích cốt lõi của OFDI là khai thác lợi thế quy mô, lợi thế phạm vi, đa dạng hóa rủi ro và tích lũy tri thức quản lý. Chỉ số hiệu quả hoạt động Färe-Primont (O'Donnell, 2011) đo lường hiệu quả sản xuất tổng thể, phản ánh chính xác hơn các lợi ích dài hạn này ngay cả khi tỷ trọng tài sản ngoại quốc còn nhỏ.
2. Vì sao luận án không áp dụng chỉ số Transnationality Index (TNI) hoàn chỉnh của UNCTAD?
Để xây dựng chỉ số TNI cần có 3 cấu phần: tỷ lệ tài sản ngoại quốc, tỷ lệ doanh thu ngoại quốc và tỷ lệ lao động ngoại quốc. Tại Việt Nam và các thị trường nhận đầu tư (Lào, Myanmar), các ngân hàng không bắt buộc công bố số liệu chi tiết về lao động và doanh thu ngoại quốc. Đồng thời, sự khác biệt về chuẩn mực kế toán giữa các quốc gia và việc không áp dụng IFRS khiến việc hợp nhất dữ liệu ba thị trường không thực hiện được. Do đó, luận án sử dụng tỷ lệ dư nợ tại thị trường nước ngoài trên tổng dư nợ làm biến đại diện phù hợp nhất với dữ liệu thực tế.
3. Luận án đưa ra những biến điều tiết nào trong mô hình hồi quy định lượng?
Luận án bổ sung 3 biến điều tiết dưới dạng biến tương tác với biến OFDI:
- Tính chất sở hữu ($SH$): Biến giả (nhận giá trị 1 nếu có vốn nhà nước, 0 nếu thuộc tư nhân), dựa trên lý thuyết hành vi công ty và nguồn lực dôi dư.
- Số lượng địa bàn ($DB$): Biến thang đo từ 1 đến 7 thị trường quốc gia, kiểm định tính kinh tế theo quy mô và phạm vi.
- Thời gian hoạt động ($TG$): Biến liên tục tính theo số năm hiện diện ngoại quốc, kiểm định quá trình học hỏi và tích lũy tri thức theo lý thuyết nguồn lực công ty.
4. Dữ liệu thực nghiệm của mô hình định lượng được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu ngân hàng?
Mô hình định lượng sử dụng dữ liệu bảng theo quý trong giai đoạn từ Quý 2/2009 đến Quý 2/2020 của toàn bộ 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI (bao gồm BIDV, SHB, Sacombank, Vietcombank,...). Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán chính thức của các ngân hàng.
5. Luận án giải thích thế nào về việc các NHTM Việt Nam tiếp tục mở rộng OFDI dù kết quả kinh doanh tại thị trường nước ngoài giai đoạn 2013–2018 bị sụt giảm?
Kết quả định lượng và định tính của luận án chứng minh rằng OFDI tác động thuận chiều đến hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng (nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa danh mục, khai thác lợi thế quy mô toàn hệ thống). Dù kết quả tài chính ngắn hạn tại chi nhánh/ngân hàng con ngoại quốc gặp khó khăn do thị trường sở tại, hoạt động OFDI vẫn đóng góp tích cực vào hiệu quả dài hạn của toàn bộ ngân hàng mẹ, tạo cơ sở vững chắc để các NHTM tiếp tục duy trì chiến lược quốc tế hóa.
Kết luận
Luận án đã giải quyết câu hỏi nghiên cứu về tác động của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động tổng thể của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2020. Bằng việc kết hợp phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng (sử dụng chỉ số Färe-Primont Index) và phỏng vấn sâu chuyên gia thực địa, công trình chứng minh mối quan hệ tác động thuận chiều giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học giải thích động cơ mở rộng đầu tư quốc tế của hệ thống ngân hàng thương mại, đồng thời mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và quản lý chính sách tài chính - ngân hàng.