CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về nợ xấu của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm nợ xấu của ngân hàng thương mại Các khoản nợ xấu (NPL) hay còn được biết đến là tài sản không sinh lời (NPA), là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, đại diện cho các khoản vay mà người vay không thể trả được theo các điều khoản và điều kiện đã thỏa thuận ban đầu. Việc quản lý nợ xấu đặt ra nhiều thách thức cho các ngân hàng và có tác động lớn đến hệ thống tài chính và kinh tế nói chung.
Các khoản nợ xấu thường được xác định là những khoản vay mà khoản nợ vẫn còn tồn đọng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trên 90 ngày, tuỳ thuộc vào quy định pháp lý của từng quốc gia. Các nguyên nhân của nợ xấu có thể bao gồm việc vỡ nợ của người vay, khó khăn tài chính, suy thoái kinh tế hoặc sự yếu kém về cơ cấu trong quy trình cho vay. Những khoản nợ này gây ra tổn thất tiềm ẩn đối với ngân hàng, ảnh hưởng đến lợi nhuận, tính thanh khoản và ổn định chung của HTNH. Nợ xấu thường phản ánh một số khía cạnh trong hoạt động của ngân hàng và có thể được xem là một trong những chỉ số tốt nhất về tình trạng sức khỏe của ngành ngân hàng (Symss và cộng sự, 2018).
Ngoài ra, nợ xấu gây ra nhiều tác động tiêu cực đối với ngân hàng. Đầu tiên, nó ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính của ngân hàng bởi nợ xấu làm giảm lợi nhuận của ngân hàng bằng cách giảm thu nhập từ lãi và tăng mức DPRR cho vay. Mức độ nợ xấu cao có thể làm suy yếu tỷ lệ CAR của ngân hàng, hạn chế khả năng cho vay và tạo ra những thách thức về thanh khoản. Thứ hai, nợ xấu làm nổi bật những thiếu sót trong việc quản lý rủi ro của ngân hàng.
Đánh giá RRTD hiệu quả, bảo lãnh khoản vay và các quy trình giám sát liên tục đều rất quan trọng để ngăn chặn việc hình thành nợ xấu quá mức. Các ngân hàng cần tăng cường khuôn khổ quản lý rủi ro để giảm thiểu tác động tiềm ẩn của nợ xấu đối với hoạt động của mình. Thứ ba, nợ xấu cũng gây ra những lo ngại về tuân thủ quy định. Cơ quan quản lý giám sát mức độ nợ xấu chặt chẽ như một phần của vai trò giám sát của họ.
Tỷ lệ nợ xấu cao có thể thu hút sự can thiệp từ cơ quan quản lý, bao 11 gồm yêu cầu tăng vốn hoặc hạn chế phân phối cổ tức (DellʼAriccia và cộng sự, 2014). Vì vậy, việc quản lý nợ xấu là cần thiết để duy trì việc tuân thủ các chuẩn mực quy định. Hơn nữa, nợ xấu còn có tác động lớn đến nền kinh tế nói chung cũng như khả năng cung cấp tín dụng nói riêng; mức nợ xấu tăng cao có thể gây cản trở cho việc cung cấp tín dụng trong nền kinh tế. Các ngân hàng, vốn bị gánh nặng bởi nợ xấu, có thể trở nên ngại rủi ro hơn, thắt chặt các tiêu chí cho vay và giảm khả năng tiếp cận tín dụng của cả cá nhân và DN.
Điều này có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế và đầu tư. Ngoài ra, nợ xấu cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống tài chính và nếu tỷ lệ nở xấu vượt quá mức có thể gây ra rủi ro cho hệ thống tài chính. Nếu nợ xấu tăng trưởng trên nhiều ngân hàng, nó có thể làm suy yếu sự ổn định tài chính, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường và có khả năng dẫn đến hiệu ứng lan truyền. Các biện pháp hiệu quả để giải quyết nợ xấu là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của lĩnh vực ngân hàng.
Cuối cùng, nợ xấu cũng ảnh hưởng đến năng suất kinh tế, khi ngân hàng phải chuyển nguồn lực tài chính ra khỏi các hoạt động sản xuất để quản lý nợ xấu. Các nguồn vốn lẽ ra có thể được sử dụng để cho vay đối với các lĩnh vực sản xuất khác trong nền kinh tế nhưng lại bị ràng buộc vào các tài sản kém hiệu quả. Điều này có thể làm giảm năng suất kinh tế và tiềm năng tăng trưởng (Demirgüç-Kunt và Huizinga, 1999). Các khoản nợ xấu có ý nghĩa quan trọng đối với cả ngân hàng và nền kinh tế nói chung, đặt ra thách thức trong việc quản lý rủi ro và sức khỏe tài chính của ngân hàng, ảnh hưởng đến lợi nhuận, tính thanh khoản và tuân thủ quy định (Ma'aji và cộng sự, 2023).
Vì vậy, tại Việt Nam, theo khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN nợ quá hạn là khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi đã quá hạn, nợ xấu là những khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 (bao gồm nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ bị mất vốn hoặc có khả năng bị mất vốn). Theo Thông tư này, nợ xấu được xác định dựa trên hai yếu tố là nợ đã quá hạn 90 ngày và khách hàng có khả năng trả nợ thấp. Cách thức đo lường Hiện nay trên toàn cầu, nhiều nhà nghiên cứu đã tiến hành các nghiên cứu về các chỉ tiêu để đánh giá RRTD và nợ xấu, tuy nhiên, vẫn chưa có sự thống nhất về các chỉ tiêu này. Đỗ Hoài Linh và cộng sự (2020) đã sử dụng tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ giữa tổng dư nợ 12 chia cho tổng vốn huy động để đo lường mức độ ảnh hưởng của RRTD; trong khi Symss và cộng sự (2018) thì dựa vào tỷ lệ xóa nợ ròng, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ lợi nhuận trước dự phòng trên tổng dư nợ.
Từ những trích dẫn này, có thể thấy rằng có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để đánh giá RRTD. Do đó, nghiên cứu này sẽ tổng quan một số chỉ tiêu thường được áp dụng để đánh giá tỷ lệ nợ xấu dựa trên các chỉ số tài chính (NPL) và hệ số RRTD. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) Nợ xấu là những khoản nợ quá hạn trên 90 ngày mà các ngân hàng không đòi được, được xếp vào những khoản nợ thuộc nhóm 3,4 và 5. Đây là những khoản nợ có vấn đề, không lành mạnh, khó hoặc không thể đòi.
Tỷ lệ này cho thấy khả năng thu hồi vốn khó khăn của ngân hàng lúc này không còn ở mức độ rủi ro thông thường nữa mà là nguy cơ mất vốn. Tỷ lệ nợ xấu càng thấp thì HQHĐ của ngân hàng càng tốt và ngược lại, càng cao thì cho thấy ngân hàng đang gặp nhiều rủi ro. Theo World bank (2023), tỷ lệ này dưới mức 5% là có thể chấp nhận được. Tỷ lệ nợ xấu trong nghiên cứu được xác định bằng công thức sau: 𝑁ợ 𝑛ℎó𝑚 3+4+5 NPL = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Theo Ozili (2019), NPL là chỉ số đại diện cho khả năng quản lý các khoản nợ xấu của ngân hàng.
Cụ thể, trước khi cấp tín dụng, ngân hàng phải đánh giá khả năng của người vay trong việc thanh toán nợ và sau khi cấp tín dụng, ngân hàng phải theo dõi việc sử dụng tín dụng cũng như việc tuân thủ của người vay đối với các điều khoản vay. Ngoài ra, ngân hàng cũng phải thực hiện việc kiểm tra, đánh giá và áp đặt các biện pháp kiểm soát TSĐB để giảm thiểu RRTD không thực hiện được. Do đó, khi tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, tức là các ngân hàng thực hiện HQHĐ của mình một cách hiệu quả và tối ưu trong việc quản lý nợ xấu (Kingu và cộng sự, 2018). Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng Ngân hàng trích lập và hạch toán dự phòng RRTD vào chi phí hoạt động để dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra đối với các khoản nợ (từ nhóm 3 trở lên).
Trước hết, để xác định giá trị tổn thất dự kiến, ngân hàng phải tính toán giá trị tổn thất dự kiến (EL) 13 của tất cả các khoản cho vay thuộc các nhóm rủi ro khác nhau; xác định tổng giá trị trích lập dự phòng RRTD bằng tổng các loại dự phòng (bao gồm dự phòng cụ thể, dự phòng chung rủi ro quốc gia, dự phòng chung cho các khoản cho vay và phải thu); giá trị dự phòng cụ thể về vốn cổ phần, chứng khoán hóa không được tính vào dự phòng RRTD; so sánh tổng giá trị EL và tổng giá trị dự phòng RRTD để điều chỉnh trực tiếp sự chênh lệch giá trị VCSH của hai giá trị này. Hệ số rủi ro được áp dụng làm cơ sở để tính toán nhu cầu vốn cần thiết cho các khoản lỗ không mong muốn (UL). Những thiệt hại dự kiến trước sẽ được xem xét riêng. Cuối cùng, tỷ lệ dự phòng RRTD được tính bằng công thức: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng = 𝐷ự 𝑝ℎò𝑛𝑔 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Ngoài ra, dự phòng RRTD được coi như là một cách để kiểm soát tổn thất của các khoản cho vay, cho phép ngân hàng phát hiện và bảo hiểm rủi ro cho các khoản vay của mình (Phạm Thị Châu Loan, 2019).
Do đó, khi ngân hàng dự đoán nguy cơ bị mất vốn trên các khoản vay thì nên nên trích lập dự phòng cao hơn để giảm thu nhập. Như vậy, khi tỷ lệ dự phòng RRTD cao, điều này cho biết ngân hàng đang đối mặt với các khoản nợ xấu có nguy cơ chuyển đổi thành các khoản nợ mất vốn, đồng thời gây ảnh hưởng đến HQHĐ của NHTM. Bên cạnh đó, các ngân hàng thường đo lường xác suất vỡ nợ trước khi đo lường những tổn thất có thể dự kiến. Theo Basel II, các NHTM có thể sử dụng phương pháp có tên là Foundation Internal Rating Based (F-IRB) để đánh giá và tính toán RRTD.
F-IRB là phương pháp mới trong Basel II, cung cấp cho các ngân hàng khả năng đánh giá rủi ro dựa trên cách xếp hạng khác nhau. Tài liệu của F-IRB dựa trên một mô hình mô phỏng áp dụng cho RRTD, trong đó, xác suất vỡ nợ của khách hàng được đánh giá dựa trên sự chênh lệch giữa giá trị của tài sản thế chấp và mệnh giá của khoản vay. Giá trị của tài sản thay đổi theo thời gian, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên như biến động thị trường hoặc chính sách. Khả năng vỡ nợ xảy ra khi giá trị của TSĐB thấp hơn mệnh giá của khoản vay.
Để đo lường RRTD, các ngân hàng cần tuân thủ hai phần chính của thỏa thuận. Trước hết, việc xác định giá trị của các tài sản rủi ro được thực hiện bằng cách phân loại khách hàng thành các nhóm như: DN, chính phủ, 14 ngân hàng, cá nhân, và những nhóm khác.