Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính Việt Nam, ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch cung ứng vốn cho nền kinh tế với 49 ngân hàng thương mại (NHTM) được cấp phép và tổng tài sản đạt 770,67 triệu tỷ đồng (theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước năm 2024). Hoạt động tín dụng truyền thống là nguồn tạo ra thu nhập hoạt động chủ yếu nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng (RRTD) lớn nhất, biểu hiện trực tiếp qua tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL). Kể từ sau đại dịch Covid-19 và các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống ngân hàng Việt Nam gia tăng đáng kể, vượt mức dự báo lên 2,3% vào năm 2023 và duy trì áp lực sang năm 2024.

Về mặt học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam vẫn tồn tại những quan điểm trái chiều: một số học giả chỉ ra mối quan hệ nghịch biến rõ rệt giữa nợ xấu và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) hoặc khả năng sinh lời (như Berger và Humphrey, 1992; Wheelock và Wilson, 1994; Kolapo và cộng sự, 2012; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2017), trong khi một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê hoặc nhận định mức độ ảnh hưởng không đáng kể (Kwan và Eisenbeis, 1996; Đỗ Hoài Linh và cộng sự, 2020). Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài "Tác động của nợ xấu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá tác động của nợ xấu đến HQHĐ của các NHTM tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình nợ xấu và HQHĐ kinh doanh của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2023.
  2. Phân tích mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến HQHĐ kinh doanh của các NHTM Việt Nam bằng mô hình định lượng.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị và chính sách nhằm hạn chế sự ảnh hưởng tiêu cực của nợ xấu đến HQHĐ của hệ thống NHTM Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến HQHĐ (đại diện bằng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE) của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM Việt Nam (mẫu nghiên cứu thu thập dữ liệu báo cáo tài chính từ 20 đến 30 NHTM đang hoạt động).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2013 - 2023 (tập trung phân tích sâu thực trạng từ 2015 đến 2023), bao gồm thời điểm trước, trong và sau đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận nợ xấu và HQHĐ dựa trên cơ sở pháp lý và các lý thuyết tài chính ngân hàng hiện hành:

  • Khái niệm nợ xấu: Căn cứ khoản 8 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), được xác định dựa trên hai tiêu chí: khoản nợ đã quá hạn trên 90 ngày và khách hàng vay có khả năng trả nợ thấp.
  • Đo lường rủi ro tín dụng: Theo chuẩn mực Basel II với hai phương pháp tiếp cận xếp hạng nội bộ: F-IRB (Foundation Internal Rating Based) và A-IRB (Advanced Internal Rating Based) dựa trên các tham số cốt lõi: Xác suất vỡ nợ (PD), Tổn thất do vỡ nợ (LGD), Rủi ro vỡ nợ (EAD) và Kỳ hạn hiệu lực (M).
  • Đo lường HQHĐ: Xem xét ba chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Biên lãi ròng (NIM). Trong đó, ROE được lựa chọn làm biến phụ thuộc chính vì phản ánh toàn diện khả năng sinh lời trên nguồn vốn cổ đông và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của các NHTM Việt Nam và cơ sở dữ liệu kinh tế vĩ mô của Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2013 - 2023. Quy trình ước lượng kinh tế lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 14 và EViews qua các bước:

  1. Thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kiểm định tính dừng, kiểm định phụ thuộc chéo, kiểm định đồng liên kết Pedroni.
  2. Ước lượng mô hình hồi quy OLS (Gộp), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
  4. Sử dụng phương pháp hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hoàn toàn hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Tên biến Ký hiệu Cách thức đo lường Dấu kỳ vọng Cơ sở đề xuất
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu N/A Tulsian (2014)
Biến độc lập & kiểm soát
Tỷ lệ nợ xấu NPL Dư nợ nhóm (3+4+5) / Tổng dư nợ cho vay (-) Kargi (2011)
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi LDR Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi (+) Oke và cộng sự (2012)
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (Ln(TTS)) (+) Kaaya và Pastory (2013)
Hiệu quả chi phí hoạt động CIR Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (-) Shelagh và cộng sự (2008)
Tăng trưởng kinh tế GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ (+) Alper và cộng sự (2011)

Nội dung chính theo từng chương

Lời mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng; tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác định tính mới, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Chương 1: Tổng quan về tác động của nợ xấu đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu, quản trị rủi ro tín dụng và HQHĐ của NHTM:

  • Phân tích bản chất của nợ xấu, nguyên nhân phát sinh và các chỉ tiêu đo lường như tỷ lệ NPL, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRR/Tổng dư nợ).
  • Phân tích bốn kênh tác động tiêu cực của nợ xấu đến NHTM:
    1. Làm suy giảm lợi nhuận và tăng nguy cơ mất vốn: Chi phí trích lập dự phòng tăng làm giảm lợi nhuận ròng, đồng thời các khoản lãi dự thu không thể thu hồi.
    2. Ảnh hưởng đến năng lực thanh toán và an toàn vốn: Nợ xấu làm giảm tỷ lệ an toàn vốn (CAR), biến tài sản sinh lời thành tài sản kém hiệu quả, gây khó khăn thanh khoản.
    3. Tạo áp lực tài chính lên toàn hệ thống: Gia tăng chi phí xử lý nợ, chi phí huy động vốn và nguy cơ rủi ro lan truyền.
    4. Làm suy giảm uy tín và năng lực cạnh tranh: Xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng, ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu và khả năng tiếp cận nguồn vốn mới.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Xây dựng khung phân tích định lượng, thiết kế mô hình kinh tế lượng, định nghĩa các biến và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1 ($H_1$): Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều (-) đến ROE.
  • Giả thuyết 2 ($H_2$): Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) có tác động cùng chiều (+) đến ROE.
  • Giả thuyết 3 ($H_3$): Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) đến ROE.
  • Giả thuyết 4 ($H_4$): Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có tác động ngược chiều (-) đến ROE.
  • Giả thuyết 5 ($H_5$): Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều (+) đến ROE.

Chương 3: Thực trạng nợ xấu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương 3 phân tích bức tranh thực tiễn của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2013 - 2023 thông qua các chuỗi số liệu thứ cấp:

  • Môi trường kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,69% (thấp nhất là 2,56% năm 2021 do Covid-19 và đạt đỉnh 8,02% năm 2022). Lạm phát được kiểm soát ở mức trung bình 2,5% giai đoạn 2015 - 2018 và tăng lên 3,15% năm 2022. Tăng trưởng tín dụng đạt đỉnh 18,2% năm 2016, sau đó giảm dần về mức 12,1% năm 2020 và duy trì quanh mức 12% - 14,5% giai đoạn 2021 - 2023.
  • Diễn biến nợ xấu:
    • Nợ xấu nội bảng: Giảm từ 3,79% (năm 2013) xuống 2,0% (năm 2017), duy trì mức thấp 1,6% - 1,9% giai đoạn 2018 - 2019, sau đó tăng trở lại lên 1,7% (năm 2020), 1,49% (năm 2021) và tăng mạnh lên 4,55% vào năm 2023.
    • Nợ xấu gộp (bao gồm nợ nội bảng, nợ đã bán cho VAMC chưa xử lý và nợ tiềm ẩn): Tăng từ 5,49% (năm 2013) lên 10,8% (năm 2016), sau đó giảm dần nhờ các giải pháp tái cơ cấu và Nghị quyết số 42/2017/QH14, dao động ở mức 6,3% (năm 2021) và 5,0% (năm 2023).
    • Kết quả xử lý nợ: Lũy kế đến tháng 4/2022, toàn hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) đã xử lý gần 435.000 tỷ đồng nợ xấu (trung bình khoảng 8.000 tỷ đồng/tháng). Giai đoạn 2017 - 2022, Công ty Quản lý tài sản (VAMC) đã xử lý 276,5 nghìn tỷ đồng dư nợ gốc (gấp 5 lần giai đoạn 2013 - 2016), trong đó 267,3 nghìn tỷ đồng xử lý từ nợ mua bằng trái phiếu đặc biệt và 9,2 nghìn tỷ đồng mua theo giá thị trường.
  • Sự phân hóa giữa các ngân hàng: Cuối năm 2022, trong khi tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống ở mức 2%, một số ngân hàng ghi nhận tỷ lệ vượt 3% (như VietBank, BaoVietBank, NCB) hoặc trên 2,5% (ABBank, BVBank, PVcomBank, SHB, PGB). Nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn (Big 4: Agribank, Vietcombank, Vietinbank, BIDV) tiếp tục giữ vai trò trụ cột về quy mô và trích lập bao phủ nợ xấu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu về tác động của nợ xấu đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Chương này trình bày các kiểm định mô hình và kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Thực hiện kiểm định sự phụ thuộc chéo, kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu bảng và kiểm định đồng liên kết Pedroni.
  • Phân tích thống kê mô tả và ma trận tương quan giữa các biến để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • So sánh các mô hình OLS, FEM và REM: Kiểm định Hausman xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM. Tuy nhiên, kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM phát hiện sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Ước lượng mô hình FGLS: Đưa ra các hệ số ước lượng vững và hiệu quả, xác nhận tác động ngược chiều của tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đến chỉ số sinh lời ROE, đồng thời chỉ ra vai trò của quy mô tài sản (SIZE), tỷ lệ LDR và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).

Chương 5: Các khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Áp dụng chuẩn mực quản trị quốc tế: Xây dựng và tuân thủ quy trình quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel III nhằm phát hiện sớm và phòng ngừa rủi ro nợ xấu phát sinh.
  2. Tối ưu hóa chi phí hoạt động: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý ngân sách và vận hành để kéo giảm tỷ lệ CIR.
  3. Đảm bảo an toàn thanh khoản: Tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước để tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản.
  4. Tái cấu trúc quy mô hợp lý: Xây dựng chiến lược gia tăng tổng tài sản có chọn lọc, gắn liền với nâng cao chất lượng danh mục tín dụng thay vì tăng trưởng nóng.
  5. Giải pháp từ phía Chính phủ và cơ quan quản lý: Tiếp tục triển khai các chính sách kích cầu nền kinh tế, tháo gỡ rào cản pháp lý xử lý tài sản bảo đảm và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn phục hồi sản xuất kinh doanh, từ đó nâng cao khả năng trả nợ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa và kiểm định thành công mối quan hệ giữa nợ xấu và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023:

  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động tiêu cực, ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi nợ xấu gia tăng, gánh nặng chi phí trích lập dự phòng và tổn thất thu nhập lãi trực tiếp bào mòn khả năng sinh lời của ngân hàng.
  • Hiệu quả quản lý chi phí (CIR) có tác động ngược chiều rõ rệt đến ROE, cho thấy việc kiểm soát chi phí vận hành kém hiệu quả sẽ làm giảm sút kết quả kinh doanh.
  • Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR) và tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô (GDP) có mối tương quan thuận chiều với hiệu quả hoạt động, phản ánh lợi thế quy mô và tác động tích cực của chu kỳ kinh tế mở rộng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2013 - 2023 (bao gồm tác động của đại dịch Covid-19 và giai đoạn xử lý nợ theo Nghị quyết 42/2017/QH14) về mối quan hệ giữa rủi ro nợ xấu và hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp: Ứng dụng quy trình kinh tế lượng hoàn chỉnh trên dữ liệu bảng, kết hợp kiểm định khuyết tật và sử dụng mô hình FGLS để loại trừ hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và kiểm soát chất lượng tài sản, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với chuẩn mực Basel III.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu và dữ liệu: Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu giới hạn ở các NHTM Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán công khai trong giai đoạn 2013 - 2023; chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Hạn chế về mô hình biến số: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào biến phụ thuộc tài chính truyền thống là ROE và nhóm biến nội tại cơ bản (NPL, LDR, SIZE, CIR) cùng một biến vĩ mô đại diện (GDP); chưa tích hợp các biến số về cấu trúc quản trị công ty, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Basel II/III chi tiết qua các năm hoặc các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất thực và tỷ giá hối đoái.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc áp dụng các mô hình động dạng GMM hệ thống (System GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa nợ xấu và khả năng sinh lời, đồng thời so sánh tác động của nợ xấu theo các nhóm ngân hàng (nhóm ngân hàng gốc quốc doanh so với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh sử dụng dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata/EViews, từ kiểm định dừng, kiểm định phụ thuộc chéo đến xử lý khuyết tật mô hình bằng FGLS.
  • Đối với cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Nội dung Chương 3 và Chương 5 cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc nợ xấu nội bảng và nợ xấu gộp, bức tranh xử lý nợ qua VAMC và lộ trình áp dụng các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng văn bản pháp lý nào để làm căn cứ phân loại và xác định nợ xấu tại Việt Nam?
Tác giả căn cứ vào khoản 8 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, theo đó nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5, dựa trên tiêu chí quá hạn trên 90 ngày và khách hàng có khả năng trả nợ thấp.

2. Biến phụ thuộc được lựa chọn trong mô hình hồi quy là gì và vì sao tác giả lựa chọn biến này thay vì ROA?
Biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tác giả lựa chọn ROE thay vì ROA vì ROE đo lường trực tiếp lợi nhuận tạo ra trên nguồn vốn đầu tư của cổ đông, phản ánh sự kết hợp giữa hiệu quả kinh doanh và đòn bẩy tài chính, đồng thời khắc phục được nhược điểm của ROA khi chỉ số này chịu ảnh hưởng phức tạp từ các tài khoản ngoại bảng.

3. Phương pháp hồi quy nào được sử dụng để đưa ra kết quả kết luận cuối cùng của mô hình?
Phương pháp hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được lựa chọn làm mô hình cuối cùng nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan vốn tồn tại trong mô hình tác động cố định (FEM).

4. Khối lượng nợ xấu đã được xử lý theo Nghị quyết số 42/2017/QH14 và qua VAMC đạt con số cụ thể là bao nhiêu?
Tính đến tháng 4/2022, toàn hệ thống TCTD đã xử lý gần 435.000 tỷ đồng nợ xấu (trung bình gần 8.000 tỷ đồng/tháng). Giai đoạn 2017 - 2022, tổng dư nợ gốc lũy kế được VAMC xử lý đạt 276,5 nghìn tỷ đồng (trong đó 267,3 nghìn tỷ đồng từ nợ mua bằng trái phiếu đặc biệt và 9,2 nghìn tỷ đồng mua theo giá thị trường).

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu khuyến nghị chính sách và trọng tâm của khuyến nghị đầu tiên là gì?
Tác giả đề xuất 5 khuyến nghị chính sách; trong đó khuyến nghị đầu tiên nhấn mạnh việc các NHTM cần xây dựng và tuân thủ chặt chẽ quy trình quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel III để phát hiện sớm và hạn chế nguy cơ nợ xấu phát sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Minh Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa rủi ro nợ xấu và hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2023. Bằng việc kết hợp thống kê mô tả thực trạng hệ thống với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS, nghiên cứu khẳng định nợ xấu có tác động tiêu cực đáng kể đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Trên cơ sở các kết quả định lượng thu được, đề tài đã đề xuất 5 nhóm khuyến nghị thiết thực về quản trị rủi ro theo chuẩn Basel III, tối ưu chi phí CIR và kiểm soát thanh khoản LDR nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.