Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Quá trình hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy những thay đổi đáng kể trong mô hình kinh doanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tính đến thời điểm nghiên cứu, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam gồm 4 NHTM Nhà nước, 31 NHTM cổ phần trong nước, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh. Sự gia tăng áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính trong và ngoài nước buộc các NHTM Việt Nam phải nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ nhằm duy trì thị phần và gia tăng lợi ích thu nhập.

Bên cạnh đó, các tác động từ đại dịch Covid-19 cùng định hướng tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 và Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020" (phê duyệt ngày 19/07/2017) đã đặt ra yêu cầu chuyển dịch mạnh mẽ mô hình kinh doanh sang hướng phi tín dụng, giảm dần sự phụ thuộc vào các hoạt động huy động và cho vay truyền thống. Tuy nhiên, mức độ đa dạng hóa thu nhập giữa các NHTM Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt, và các nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2012 - 2022 xem xét đồng thời cả khía cạnh khả năng sinh lời lẫn rủi ro hoạt động còn tương đối hạn chế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Vận dụng lý thuyết đa dạng hóa thu nhập để phân tích tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh điều chỉnh theo rủi ro của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng đa dạng hóa thu nhập, chỉ ra các mặt tích cực và hạn chế trong quá trình chuyển dịch cơ cấu thu nhập tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022.
    2. Phân tích định lượng tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược về đa dạng hóa thu nhập nhằm hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Đa dạng hóa thu nhập có tác động như thế nào đến hiệu quả kinh doanh (lợi nhuận và hiệu quả điều chỉnh rủi ro) của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 28 NHTM tại Việt Nam: ABB, ACB, AGR, BAB, BVB, BIDV, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SCB, SSB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB. (Loại trừ 3 ngân hàng mua lại bắt buộc 0 đồng, DongA Bank diện kiểm soát đặc biệt, Pvcombank và Vietbank do thiếu dữ liệu báo cáo tài chính xuyên suốt).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình đo lường

Khóa luận xây dựng trên nền tảng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Markowitz, 1970; Sanya & Wolfe, 2011) kết hợp lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô và phạm vi (Klein & Saidenberg, 1997; Elsas và cộng sự, 2010). Nghiên cứu xem xét hai luồng quan điểm đối lập: quan điểm cho rằng đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro và tăng lợi nhuận; ngược lại, quan điểm chi phí chuyển đổi và đòn bẩy hoạt động (DeYoung & Roland, 2001; Stiroh, 2004; Lepetit và cộng sự, 2008) cho rằng thu nhập phi lãi có tính biến động cao, làm tăng rủi ro tổng thể.

Các chỉ số đo lường chính bao gồm:

  1. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập (DIV): Đo lường mức độ đa dạng hóa dựa trên chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI): $$\text{HHI} = \text{INT}^2 + \text{NON}^2$$ $$\text{DIV} = 1 - \text{HHI} = 1 - (\text{INT}^2 + \text{NON}^2)$$ Trong đó: $\text{INT}$ là tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng thu nhập hoạt động thuần ($\text{NETOP}$); $\text{NON}$ là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần trên $\text{NETOP}$. Chỉ số $\text{DIV}$ dao động từ 0 (tập trung hoàn toàn) đến 0,5 (đa dạng hóa tối đa).
  2. Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NON): Đo lường tỷ trọng thu nhập phi lãi thuần trong tổng thu nhập thuần: $$\text{NON} = \frac{\text{Thu nhập phi lãi thuần}}{\text{Tổng thu nhập thuần}}$$
  3. Chỉ số HHI điều chỉnh ($\text{HHIRD}$): $$\text{HHIRD} = 1 - (\text{INT}^2 + \text{COM}^2 + \text{TRAD}^2 + \text{OTH}^2)$$ Trong đó $\text{COM}$ là tỷ lệ thu nhập thuần từ phí dịch vụ, $\text{TRAD}$ là thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh và đầu tư, $\text{OTH}$ là thu nhập thuần từ các hoạt động khác.
  4. Hiệu quả kinh doanh và hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro:
    • Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân ($\text{ROA}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân ($\text{ROE}$).
    • Hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro: $\text{SDROA} = \text{ROA} / \sigma_{\text{ROA}}$ và $\text{SDROE} = \text{ROE} / \sigma_{\text{ROE}}$.
    • Rủi ro phá sản: Chỉ số $\text{Z-Score} = (\text{ROA} + \text{ETA}) / \sigma_{\text{ROA}}$.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp tài liệu, phân tích vĩ mô) và định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp ước lượng chính là phương pháp GMM hệ thống (System GMM - SGMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh và tính trễ của biến phụ thuộc, bên cạnh các kiểm định Pooled OLS, FEM và REM.

Mô hình hồi quy tổng quát: $$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 Y_{i,t-1} + \beta_2 \text{DIV}{it} + \beta_x X{it} + \lambda_i + \varepsilon_{it}$$

Bảng: Danh mục các biến kiểm soát trong mô hình

Biến số Ký hiệu Cách tính / Đo lường
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản
Tỷ lệ an toàn vốn $\text{ETA}$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Tốc độ tăng trưởng $\text{GROW}$ Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản $(\text{Asset}t - \text{Asset}{t-1}) / \text{Asset}_{t-1}$
Tỷ lệ cho vay $\text{LTA}$ Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản
Rủi ro tín dụng $\text{LLP}$ Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng tài sản
Tỷ lệ tiền gửi $\text{DTA}$ Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản
Chi phí hoạt động $\text{OTR}$ Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động
Rủi ro thanh khoản $\text{LTD}$ Cho vay khách hàng / Tiền gửi khách hàng
Rủi ro phá sản $\text{ZSC}$ Logarit của chỉ số Z-Score
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam
Tỷ lệ lạm phát $\text{INF}$ Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
Độ mở tài chính $\text{FO}$ Mức độ hội nhập và mở cửa thị trường tài chính

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu vi mô được thu thập và tính toán từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2022. Dữ liệu kinh tế vĩ mô ($\text{GDP}$, $\text{INF}$) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết (Theoretical Overview)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thu nhập ngân hàng (thu nhập lãi thuần và các cấu phần thu nhập ngoài lãi như dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, kinh doanh chứng khoán, đầu tư chứng khoán, góp vốn mua cổ phần). Tác giả trình bày chi tiết ba cách đo lường đa dạng hóa: tỷ lệ $\text{NON}$, chỉ số $\text{DIV}$ qua $\text{HHI}$, và chỉ số điều chỉnh $\text{HHIRD}$.

Chương này phân tích hai cách tiếp cận đo lường hiệu quả hoạt động: phương pháp tỷ số tài chính ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$, $\text{NIM}$, $\text{NNIM}$, $\text{NBOM}$) và phương pháp phân tích hiệu quả biên (biên ngẫu nhiên SFA, màng bao dữ liệu DEA). Tác giả luận giải việc lựa chọn phương pháp tỷ số tài chính kết hợp độ lệch chuẩn ($\text{SDROA}$, $\text{SDROE}$) và chỉ số $\text{Z-Score}$ là phù hợp với đặc thù dữ liệu ngân hàng tại Việt Nam. Đồng thời, chương 1 tổng thuật các nghiên cứu quốc tế và trong nước, xác định các khoảng trống nghiên cứu về rủi ro điều chỉnh trong giai đoạn 2012 - 2022.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu (Research Methodology and Data)

Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước: xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thu thập dữ liệu, ước lượng mô hình, thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy động với biến trễ $Y_{i,t-1}$, giải thích chi tiết cơ sở lựa chọn các biến độc lập, biến phụ thuộc và biến kiểm soát nội bộ ($\text{SIZE}$, $\text{ETA}$, $\text{GROW}$, $\text{LTA}$, $\text{LLP}$, $\text{DTA}$, $\text{OTR}$, $\text{LTD}$, $\text{ZSC}$) cùng các biến vĩ mô ($\text{GDP}$, $\text{INF}$, $\text{FO}$).

Chương này trình bày quy trình kiểm định ma trận hệ số tương quan để phát hiện đa cộng tuyến, cùng việc áp dụng kiểm định tự tương quan bậc hai $\text{AR(2)}$ và kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ (Hansen test) khi thực hiện ước lượng hồi quy SGMM trên phần mềm Stata.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results and Discussion)

Chương 3 trình bày thống kê mô tả mẫu nghiên cứu của 28 ngân hàng qua 11 năm. Nội dung tập trung phân tích kết quả hồi quy thực nghiệm qua hai nhóm mô hình đo lường biến đa dạng hóa:

  1. Mô hình sử dụng chỉ số đa dạng hóa $\text{DIV}$: Phân tích tác động của $\text{DIV}$ lên các chỉ tiêu sinh lời ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$) và các chỉ tiêu hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro ($\text{SDROA}$, $\text{SDROE}$).
  2. Mô hình sử dụng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi $\text{NON}$: Đánh giá mức độ tác động của việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi đến lợi nhuận và rủi ro biến động lợi nhuận của hệ thống ngân hàng.

Kết quả hồi quy được so sánh, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây tại thị trường quốc tế và Việt Nam, từ đó làm rõ mức độ tác động của các biến kiểm soát nội bộ và biến kinh tế vĩ mô đối với hoạt động kinh doanh của các NHTM.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị chính sách (Conclusions and Policy Recommendations)

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm từ mô hình hồi quy, Chương 4 rút ra các kết luận tổng quát về mức độ ảnh hưởng của đa dạng hóa thu nhập. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị chia làm hai nhóm đối tượng:

  1. Các giải pháp quản trị chiến lược dành cho Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại.
  2. Các đề xuất chính sách, quy định giám sát dành cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế cố hữu của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận thiết lập bằng chứng thực nghiệm về tác động của việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập đối với khả năng sinh lời và mức độ an toàn của 28 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022.
  • Việc đo lường đa dạng hóa đồng thời bằng hai thước đo ($\text{DIV}$ và $\text{NON}$) cung cấp góc nhìn đa chiều: phản ánh cả mức độ cân bằng cơ cấu thu nhập lẫn tỷ trọng thực tế của các mảng kinh doanh phi tín dụng.
  • Mô hình làm rõ vai trò của các yếu tố nội tại ngân hàng (quy mô tài sản $\text{SIZE}$, tỷ lệ an toàn vốn $\text{ETA}$, chi phí hoạt động $\text{OTR}$, trích lập dự phòng $\text{LLP}$) và bối cảnh vĩ mô ($\text{GDP}$, $\text{INF}$) trong việc điều tiết hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với các Ngân hàng Thương mại:
    • Chủ động tái cơ cấu danh mục thu nhập, đẩy mạnh phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng có hàm lượng công nghệ cao như dịch vụ thanh toán, bảo hiểm, tư vấn, dịch vụ ngân quỹ nhằm tăng nguồn thu phí ổn định.
    • Kiểm soát chi phí hoạt động ($\text{OTR}$) và nâng cao năng lực quản trị rủi ro khi mở rộng sang các mảng kinh doanh có độ biến động cao (kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán đầu tư).
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nền tảng hạ tầng công nghệ để khai thác hiệu quả tính kinh tế theo quy mô.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
    • Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh các hoạt động kinh doanh phi truyền thống của tổ chức tín dụng.
    • Tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô đối với các danh mục đầu tư ngoài lãi nhằm ngăn ngừa rủi ro hệ thống.

Đóng góp học thuật

  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm cập nhật đến năm 2022 cho hệ thống NHTM Việt Nam sau hơn một thập kỷ triển khai Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (Quyết định 254/QĐ-TTg).
  • Kết hợp đo lường hiệu quả kinh doanh ở cả hai trạng thái: hiệu quả tuyệt đối ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$) và hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro biến động lợi nhuận ($\text{SDROA}$, $\text{SDROE}$, $\text{Z-Score}$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mẫu nghiên cứu mới bao quát 28 NHTM, chưa thể bao gồm toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng do một số ngân hàng (ngân hàng 0 đồng, ngân hàng diện kiểm soát đặc biệt, Pvcombank, Vietbank) không công bố đầy đủ dữ liệu tài chính trong giai đoạn 2012 - 2022.
    • Nghiên cứu tiếp cận phân tích hiệu quả qua phương pháp tỷ số tài chính, chưa kết hợp phương pháp tham số (SFA) hoặc phi tham số (DEA) để đo lường hiệu quả chi phí và kỹ thuật chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng mẫu khảo sát sang các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các định chế tài chính phi ngân hàng.
    • Phân tách chi tiết hơn tác động của từng cấu phần thu nhập ngoài lãi độc lập (thu phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán, thu nhập khác) đối với rủi ro vỡ nợ của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về đa dạng hóa thu nhập ngân hàng, phương pháp xử lý dữ liệu bảng động và kỹ thuật ước lượng System GMM trên phần mềm Stata.
  • Nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp hệ thống công thức đo lường chuẩn xác về các chỉ số đa dạng hóa ($\text{HHI}$, $\text{DIV}$, $\text{HHIRD}$) và rủi ro điều chỉnh ($\text{SDROA}$, $\text{SDROE}$, $\text{Z-Score}$).
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mối tương quan giữa thu nhập ngoài lãi, chi phí vận hành và tính ổn định lợi nhuận trong điều kiện kinh tế Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập bằng các chỉ số nào?

Tác giả sử dụng hai thước đo chính: Chỉ số đa dạng hóa $\text{DIV} = 1 - (\text{INT}^2 + \text{NON}^2)$ xây dựng từ chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI), và Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần trên tổng thu nhập thuần ($\text{NON}$). Ngoài ra, cơ sở lý thuyết giới thiệu thêm chỉ số HHI điều chỉnh ($\text{HHIRD}$) phân rã chi tiết theo thu nhập dịch vụ, kinh doanh đầu tư và thu nhập khác.

Mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và vì sao loại trừ một số ngân hàng?

Mẫu nghiên cứu gồm 28 NHTM Việt Nam hoạt động trong giai đoạn 2012 - 2022. Tác giả loại trừ 3 ngân hàng bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng, Ngân hàng Đông Á (DongA Bank - diện kiểm soát đặc biệt), Ngân hàng Đại Chúng (Pvcombank) và Ngân hàng Việt Nam Thương Tín (Vietbank) do không thể thu thập đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán xuyên suốt 11 năm nghiên cứu.

Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để ước lượng mô hình?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM hệ thống (System GMM) cho dữ liệu bảng động, kết hợp kiểm định tự tương quan sai số bậc hai $\text{AR(2)}$ và kiểm định Hansen nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh và tính trễ của biến phụ thuộc.

Hiệu quả kinh doanh điều chỉnh theo rủi ro được tính toán ra sao trong nghiên cứu?

Hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro được đo lường bằng hai chỉ số $\text{SDROA}$ và $\text{SDROE}$, tính bằng tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$ hoặc $\text{ROE}$) tại năm $t$ chia cho độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời tương ứng ($\sigma_{\text{ROA}}$ hoặc $\sigma_{\text{ROE}}$) trong giai đoạn quan sát 11 năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hiền tại Học viện Ngân hàng đã nghiên cứu toàn diện tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh và rủi ro của 28 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng System GMM cùng hệ thống chỉ số $\text{DIV}$, $\text{NON}$, $\text{SDROA}$ và $\text{SDROE}$, công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa hoạt động phi tín dụng và khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng. Các kết luận và đề xuất trong khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với công tác điều hành của các NHTM cũng như việc hoạch định chính sách giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.