Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các Ngân hàng Thương mại niêm yết ở Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Trần Thục Quyên, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Thị Anh Thư (năm 2024).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ những biến động phức tạp của nền kinh tế toàn cầu sau đại dịch Covid-19, cùng sự gia tăng các tranh chấp kinh tế và chính trị giữa các quốc gia. Những biến động này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh, làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, suy giảm đầu tư và tạo ra nguy cơ suy thoái kinh tế. Tình hình đó đặt ra yêu cầu cấp bách đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong việc đẩy mạnh quá trình tái cấu trúc. Tái cấu trúc là biện pháp kiểm soát và hạn chế rủi ro tài chính thông qua việc mua bán, sáp nhập các ngân hàng trong nước, xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém và tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài. Các hoạt động này đã trực tiếp làm thay đổi cấu trúc sở hữu của hệ thống NHTM.
Tại Việt Nam, các NHTM tồn tại chủ yếu dưới hai hình thức là cổ phần hóa và chưa cổ phần hóa. Việc đưa sở hữu Nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu nước ngoài vào cơ cấu cổ đông đã hỗ trợ tăng cường năng lực quản trị và huy động vốn. Tuy nhiên, một số ngân hàng chưa cổ phần hóa hoặc có cơ cấu sở hữu chưa tối ưu vẫn gặp khó khăn trong việc điều hành, phân bổ nguồn lực và cân bằng lợi ích cổ đông. Do đó, việc xác định rõ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các nhà quản trị ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các NHTM niêm yết tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các NHTM niêm yết ở Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa cấu trúc sở hữu và nâng cao hiệu quả tài chính của các NHTM niêm yết tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành ba câu hỏi nghiên cứu:
- Cấu trúc sở hữu sẽ có sự tác động như thế nào đến hiệu quả của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mức độ cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng niêm yết trong lĩnh vực thương mại Việt Nam là như thế nào?
- Những giải pháp, đề xuất nào được đưa ra nhằm tạo điều kiện xây dựng cấu trúc sở hữu tối đa hóa hiệu quả tài chính của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính của các NHTM niêm yết ở Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 20 NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, gồm 18 ngân hàng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và 2 ngân hàng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022. Đây là thời kỳ hệ thống NHTM Việt Nam trải qua quá trình tái cấu trúc sau khủng hoảng, chứng kiến nhiều biến động trong cơ cấu sở hữu và chịu tác động của dịch bệnh Covid-19 cũng như biến động địa chính trị toàn cầu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý thuyết, tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết tài chính và quản trị công ty:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory) do Jensen và Meckling (1976) đề xuất: Khung lý thuyết này giải thích sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát (Berle và Means, 1932). Mâu thuẫn phát sinh từ sự bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích giữa người ủy nhiệm (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành), hoặc giữa cổ đông lớn nắm quyền chi phối và cổ đông thiểu số (Fama và Jensen, 1983). Sự khác biệt về mục tiêu thúc đẩy chi phí đại diện, ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và hiệu quả tài chính của tổ chức tín dụng.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) do Donald và Jerry (1994) phát triển: Giải thích cơ cấu tài trợ giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm cân bằng giữa lợi ích chi phí sử dụng vốn và chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh từ việc sử dụng đòn bẩy.
Về khái niệm và phân loại, cấu trúc sở hữu được tác giả tổng hợp theo nhiều tiêu chí dựa trên các nghiên cứu của Howard và cộng sự (1953), Pedersen (1999), Repei (2000), Fazlzadeh (2011), Iannotta (2007) và Camisón-Haba cùng cộng sự (2020):
| Tiêu chuẩn phân loại |
Các hình thức cấu trúc sở hữu |
| Trạng thái pháp lý của chủ sở hữu |
Chủ sở hữu là pháp nhân; Chủ sở hữu không phải là pháp nhân |
| Mức độ tập trung của quyền sở hữu |
Sở hữu tập trung; Sở hữu phân tán |
| Thành phần kinh tế |
Sở hữu Nhà nước; Sở hữu tư nhân |
| Yếu tố địa lý |
Sở hữu trong nước; Sở hữu nước ngoài |
| Mục tiêu kinh tế của chủ sở hữu |
Mục tiêu cổ tức và lợi ích hiện tại; Mục tiêu tăng giá trị vốn đầu tư, giá trị cổ phiếu lâu dài |
| Vai trò quản lý và quản trị |
Chủ sở hữu không tham gia quản lý; Chủ sở hữu tham gia quản lý và quản trị |
| Tỷ lệ nắm giữ |
Cổ đông lớn; Cổ đông thiểu số |
Trong khuôn khổ khóa luận, tác giả tập trung vào hai thành phần sở hữu chính yếu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam: tỷ lệ sở hữu Nhà nước (Government Ownership - SO) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership - FO). Hiệu quả tài chính của ngân hàng được đo lường thông qua hai thước đo:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA): Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản.
- Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin - NIM): Thu nhập lãi thuần chia cho Tài sản sinh lời bình quân.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh và phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước (Nguyễn Thị Minh Huệ và Đặng Tùng Lâm, 2017; Ngô Mỹ Trân và Lê Thị Trang, 2018; Trần Quốc Thịnh, 2018; Dương Trọng Đoàn và Nguyễn Hữu Huân, 2019; Phạm Thị Thu Trang, 2017; Jarbou và cộng sự, 2018; Gupta và Mahakud, 2020; Alshammari, 2021; Kirimi và cộng sự, 2022; Alkurdi và cộng sự, 2021). Từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung giả thuyết.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) gồm 220 quan sát (20 NHTM trong 11 năm). Tác giả tiến hành phân tích thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Quy trình ước lượng và kiểm định mô hình kinh tế lượng:
- Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định White kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan; kiểm định Wu-Hausman phát hiện biến nội sinh.
- Xử lý khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Xử lý hiện tượng nội sinh: Sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM), kết hợp kiểm định Hansen/Sargan về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond đối với hiện tượng tự tương quan sai số bậc hai AR(2). Phần mềm phân tích được sử dụng là Stata 17.0 và Microsoft Excel.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 NHTM trên hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro (Công ty cổ phần Tập đoàn FiinGroup). Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát INF) được thu thập từ báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam phải tái cơ cấu, nâng cao năng lực vốn tự có theo chuẩn an toàn vốn Basel II và thu hút vốn ngoại. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (20 ngân hàng niêm yết trên HOSE và HNX, thời gian 2012-2022). Chương 1 cũng trình bày tóm lược phương pháp kết hợp định tính - định lượng, nêu rõ đóng góp của đề tài về mặt lý thuyết và thực tiễn, đồng thời giới thiệu bố cục kết cấu của đề tài gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu
Chương 2 trình bày các khái niệm cơ bản về cấu trúc sở hữu, các cách phân loại theo chuẩn mực học thuật và hệ thống hóa hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đại diện và Lý thuyết đánh đổi. Tác giả làm rõ nội dung các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng gồm ROA, ROE và NIM. Tiếp theo, chương này tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu (sở hữu Nhà nước, sở hữu nước ngoài) và hiệu quả tài chính ngân hàng. Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu là bài báo tạp chí với thời gian khảo sát ngắn, chưa bao quát biến động của các mốc thời gian đặc biệt như giai đoạn hậu Covid-19 hoặc ảnh hưởng lạm phát từ xung đột địa chính trị toàn cầu; đồng thời các bằng chứng thực nghiệm về tác động của sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài còn thiếu tính thống nhất.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 7 bước:
- Xây dựng cơ sở lý thuyết, lược khảo các nghiên cứu có liên quan.
- Thu thập và xử lý số liệu.
- Phân tích mô hình hồi quy.
- Chạy mô hình và kiểm định mô hình.
- Kiểm định và xử lý các khuyết tật mô hình.
- Trình bày kết quả nghiên cứu.
- Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được thiết lập cho hai biến phụ thuộc ROA và NIM:
- Mô hình 1: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 SO_{it} + \beta_2 FO_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 CIR_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \varepsilon_{it}$
- Mô hình 2: $NIM_{it} = \beta_0 + \beta_1 SO_{it} + \beta_2 FO_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 CIR_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \varepsilon_{it}$
Các biến trong mô hình được định nghĩa cụ thể:
- Biến phụ thuộc: ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và NIM ((Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lời).
- Biến độc lập cấu trúc sở hữu: Tỷ lệ sở hữu Nhà nước ($SO = \text{Vốn sở hữu Nhà nước} / \text{Vốn chủ sở hữu}$) và Tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($FO = \text{Vốn sở hữu nước ngoài} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
- Các biến kiểm soát nội tại ngân hàng: Quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$); Tỷ lệ nợ xấu ($NPL = \text{Tổng dư nợ nhóm 3, 4, 5} / \text{Tổng dư nợ}$); Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR = \text{Chi phí hoạt động} / \text{Thu nhập hoạt động}$).
- Các biến kiểm soát vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP = (GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$); Tỷ lệ lạm phát ($INF = (CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$).
Chương 3 cũng xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu kỳ vọng: H1 (SO tác động âm đến hiệu quả tài chính), H2 (FO tác động dương), H3 (SIZE tác động âm), H4 (NPL tác động âm), H5 (CIR tác động âm), H6 (GDP tác động dương), H7 (INF tác động âm).
Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố số liệu thống kê mô tả từ 220 quan sát của 20 NHTM niêm yết trong giai đoạn 2012-2022:
- Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO): Giá trị trung bình đạt 0,1339; độ lệch chuẩn là 0,2694. Giá trị cao nhất đạt 95,76% thuộc về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) vào năm 2014; giá trị thấp nhất là 0% tại các ngân hàng tư nhân như Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) và Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAB).
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO): Có giá trị trung bình thấp hơn SO, dao động từ 0% đến mức kịch trần 30% tại các ngân hàng như ACB, VietinBank (CTG), Eximbank (EIB), MSB, TPBank (TPB) và Vietcombank (VCB).
- Các chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Độ lệch chuẩn của ROA là 0,0075; giá trị lớn nhất ghi nhận đạt 0,3482 vào năm 2012 và giá trị nhỏ nhất là 0. Chỉ số NIM có độ lệch chuẩn là 0,0135. Biến quy mô SIZE có giá trị trung bình là 32,0681.
Kết quả kiểm định và ước lượng kinh tế lượng:
- Ma trận tương quan và kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến giải thích (các hệ số tương quan đều nhỏ hơn 0,8 và VIF < 10).
- Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman test được thực hiện tuần tự để đối chiếu giữa Pooled OLS, FEM và REM.
- Kiểm định White và Wooldridge chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan; kiểm định Wu-Hausman cho thấy sự tồn tại của hiện tượng nội sinh.
- Tác giả áp dụng mô hình hồi quy FGLS và mô hình hồi quy GMM để khắc phục toàn diện các khuyết tật trên. Kiểm định Hansen cho kết quả p-value > 0,25 và kiểm định Arellano-Bond không có tự tương quan bậc hai AR(2), khẳng định tính vững của các biến công cụ.
- Thảo luận kết quả hồi quy:
- Biến tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO) có mối tương quan ngược chiều (tác động âm) có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả tài chính (ROA và NIM) của các NHTM, phù hợp với giả thuyết H1 và Lý thuyết đại diện.
- Biến tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) không ghi nhận ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả tài chính trong mô hình nghiên cứu.
- Về các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) ghi nhận mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê với ROA; Lạm phát (INF) ghi nhận mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê với ROA. Tuy nhiên, các biến SIZE, GDP và INF không thể hiện ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc NIM.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả thực nghiệm và đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với từng biến số:
- Đối với tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO): Cần tiếp tục lộ trình tái cơ cấu và giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các NHTM thông qua cổ phần hóa; nâng cao tính tự chủ và năng lực quản trị doanh nghiệp, giảm bớt chi phí đại diện để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Đối với tỷ lệ nợ xấu (NPL): Thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng, nâng cao chất lượng tài sản đảm bảo, trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ nhằm bảo toàn nguồn vốn và lợi nhuận.
- Đối với tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Cải tiến quy trình vận hành, tối ưu hóa chi phí quản lý hoạt động để tăng tỷ suất sinh lời.
- Đối với quy mô ngân hàng (SIZE): Tận dụng lợi thế quy mô tài sản để mở rộng thị phần và đa dạng hóa dịch vụ tài chính, kiểm soát rủi ro đi kèm với tăng trưởng tài sản.
- Đối với lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng (GDP): Xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt với biến động vĩ mô, kiểm soát lãi suất huy động và cho vay phù hợp trong điều kiện áp lực lạm phát gia tăng.
Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm cụ thể đối với hệ thống NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012-2022:
| Biến số trong mô hình |
Kỳ vọng ban đầu |
Kết quả thực nghiệm thực tế |
Ý nghĩa thống kê |
| Sở hữu Nhà nước (SO) |
Tác động âm (-) |
Tác động âm (-) đối với ROA và NIM |
Có ý nghĩa thống kê |
| Sở hữu nước ngoài (FO) |
Tác động dương (+) |
Không có tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Quy mô ngân hàng (SIZE) |
Tác động âm (-) |
Tác động dương (+) với ROA |
Có ý nghĩa với ROA; Không có ý nghĩa với NIM |
| Tốc độ tăng trưởng (GDP) |
Tác động dương (+) |
Tác động dương (+) với ROA |
Có ý nghĩa với ROA; Không có ý nghĩa với NIM |
| Lạm phát (INF) |
Tác động âm (-) |
Tác động âm (-) với ROA |
Có ý nghĩa với ROA; Không có ý nghĩa với NIM |
Các giải pháp và khuyến nghị quản trị do tác giả đề xuất:
- Tiếp tục thực hiện tái cơ cấu danh mục cổ đông, giảm tỷ lệ nắm giữ của Nhà nước theo lộ trình tại các NHTM nhằm nâng cao tính minh bạch và năng lực quản trị điều hành theo chuẩn mực quốc tế.
- Kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động (CIR) và rủi ro tín dụng (NPL) để hạn chế chi phí trích lập dự phòng ăn mòn lợi nhuận ngân hàng.
- Nâng cao năng lực dự báo vĩ mô về lạm phát và tăng trưởng kinh tế nhằm điều chỉnh chính sách tín dụng và quản trị biên lãi thuần (NIM) linh hoạt.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Đóng góp về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa khung lý thuyết đại diện và lý thuyết đánh đổi trong bối cảnh các ngân hàng thương mại tại một thị trường mới nổi; cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của sở hữu Nhà nước và tính trung lập của sở hữu nước ngoài đối với hiệu quả tài chính ngân hàng.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng phương án cơ cấu lại sở hữu, tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược, điều chỉnh quy mô tài sản và kiểm soát chi phí vận hành nhằm nâng cao chỉ số ROA và NIM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở 20 NHTM niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các NHTM chưa niêm yết hoặc các ngân hàng có vốn Nhà nước chưa niêm yết giao dịch trên UPCoM hay thị trường phi tập trung.
- Giai đoạn nghiên cứu 2012-2022 trải qua các biến cố ngoại cảnh nghiêm trọng như đại dịch Covid-19 và xung đột Nga - Ukraine, làm biến động mạnh các chỉ tiêu vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) và nhu cầu tín dụng, có thể tạo ra các cú sốc cấu trúc trong chuỗi dữ liệu.
- Mô hình chưa xem xét đầy đủ các yếu tố sở hữu chi tiết khác như sở hữu tổ chức nội địa, sở hữu ban điều hành hoặc mức độ tập trung sở hữu của nhóm cổ đông chi phối ngoài Nhà nước và nước ngoài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết).
- Bổ sung thêm các biến giải thích về cơ cấu quản trị nội bộ (quy mô hội đồng quản trị, ban kiểm soát, sở hữu của nhà quản lý) và phân tích sâu hơn các cú sốc kinh tế theo từng phân kỳ ngắn hạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình 7 bước xây dựng mô hình nghiên cứu và cách áp dụng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và GMM trên phần mềm Stata 17.0.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có hệ thống về tổng quan các công trình nghiên cứu cấu trúc sở hữu ngân hàng tại các quốc gia đang phát triển và Việt Nam.
- Nhà quản trị ngân hàng và nhà đầu tư tài chính: Phần thảo luận kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị cung cấp các căn cứ định lượng về ảnh hưởng của sở hữu Nhà nước, quy mô và các biến số vĩ mô để hỗ trợ ra quyết định phân bổ vốn và tái cấu trúc danh mục đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng thứ cấp gồm 20 NHTM niêm yết tại Việt Nam (18 ngân hàng thuộc sàn HOSE và 2 ngân hàng thuộc sàn HNX) trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022, với tổng số 220 quan sát.
Tỷ lệ sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài có tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của các NHTM?
Kết quả thực nghiệm bằng mô hình hồi quy cho thấy tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO) có mối tương quan ngược chiều (tác động âm) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính của ngân hàng. Trong khi đó, tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) không ghi nhận tác động có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả tài chính trong giai đoạn nghiên cứu.
Những ngân hàng nào ghi nhận tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao nhất và tỷ lệ sở hữu nước ngoài chạm trần trong mẫu quan sát?
Theo kết quả thống kê mô tả của khóa luận, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) ghi nhận tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao nhất đạt 95,76% vào năm 2014. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài đạt mức trần 30% tại các ngân hàng gồm ACB, CTG, EIB, MSB, TPB và VCB.
Tác giả sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để khắc phục hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi?
Để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS). Để xử lý hiện tượng nội sinh của các biến trong mô hình dữ liệu bảng, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) kết hợp kiểm định kiểm tra biến công cụ Hansen và kiểm định Arellano-Bond AR(2).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Trần Thục Quyên đã phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả tài chính (ROA, NIM) của 20 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012-2022. Bằng việc kết hợp các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng nâng cao FGLS và GMM trên Stata 17.0, nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ sở hữu Nhà nước có mối tương quan ngược chiều với hiệu quả tài chính, trong khi sở hữu nước ngoài chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê. Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực chứng để tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị về tiếp tục tái cấu trúc sở hữu, kiểm soát nợ xấu, tối ưu hóa chi phí vận hành và ứng phó với biến động kinh tế vĩ mô cho hệ thống NHTM Việt Nam.