Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh ngành ngân hàng thương mại Việt Nam đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng và hội nhập kinh tế quốc tế. Theo các định hướng từ Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2011 - 2015 và định hướng đến năm 2020 theo Quyết định số 254/QĐ-TTg năm 2012 cùng Quyết định số 986/QĐ-TTg năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ, các ngân hàng thương mại được yêu cầu chuyển dịch mô hình kinh doanh theo hướng giảm dần sự lệ thuộc vào tín dụng truyền thống, đẩy mạnh các hoạt động dịch vụ phi tín dụng nhằm đa dạng hóa nguồn thu.

Tại Việt Nam, thu nhập từ lãi truyền thống chiếm tỷ trọng chủ đạo do đặc thù nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng. Mặc dù tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh (NOI) của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã tăng từ 23,7% năm 2017 lên 29,1% năm 2021, con số này vẫn ở mức khiêm tốn khi so sánh với các quốc gia khác như Mỹ (36% - 40%), Nhật Bản (32% - 37%) và Thái Lan (30% - 39%) theo thống kê của World Bank (2021). Nguồn thu từ hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính chu kỳ và biến động vĩ mô, do đó việc thúc đẩy nguồn thu phi tín dụng là giải pháp nhằm ổn định dòng tiền và kiểm soát rủi ro hệ thống.

Đặc biệt, đại dịch COVID-19 bùng phát đã làm suy giảm nhu cầu tín dụng, đồng thời đóng vai trò là chất xúc tác thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, gia tăng chuyển đổi số, tối ưu hóa tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và mở rộng các dịch vụ tài chính số hóa. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tiễn: phần lớn công trình trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa đa dạng hóa và khả năng sinh lời mà chưa xem xét toàn diện khía cạnh rủi ro phá sản; các bộ dữ liệu trước đây chưa phản ánh được các biến động kinh tế mới, đặc biệt là giai đoạn biến động trong và sau đại dịch COVID-19.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Cung cấp cơ sở lý luận nền tảng về đa dạng hóa thu nhập một cách hệ thống, có tương quan với rủi ro và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thông qua phân tích định lượng thực nghiệm.
    3. Trên cơ sở phân tích các kết quả thu được, đưa ra những khuyến nghị, giải pháp nhằm giúp các ngân hàng thực hiện đa dạng hóa thu nhập phù hợp để đạt được hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động qua lại giữa đa dạng hóa thu nhập, rủi ro và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu khảo sát 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm 01 ngân hàng thương mại nhà nước và 25 ngân hàng thương mại cổ phần). Mẫu nghiên cứu đã loại bỏ có chủ đích các trường hợp: 03 ngân hàng thương mại nhà nước bị mua lại với giá 0 đồng (GP Bank, OceanBank, CBBank); 02 ngân hàng thương mại cổ phần đang trong diện kiểm soát đặc biệt (DongA Bank, SCB); cùng 04 ngân hàng thương mại cổ phần không thu thập đủ dữ liệu tài chính liên tục trong giai đoạn nghiên cứu (Bac A Bank, PVcomBank, Vietbank, BaoViet Bank).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong chuỗi thời gian 11 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2022 (bao gồm cả giai đoạn dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp từ năm 2020 đến năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống các lý thuyết kinh tế học tài chính để giải thích mối quan hệ tác động:

  • Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - Markowitz, 1952): Đưa ra luận điểm phân tán rủi ro danh mục bằng cách kết hợp các tài sản có tương quan nghịch hoặc tương quan thấp, qua đó tối ưu hóa đường biên hiệu quả.
  • Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô (Economies of scale) và tính kinh tế theo phạm vi (Economies of scope): Khẳng định lợi thế chi phí khi mở rộng quy mô hoạt động và khai thác năng lực dùng chung để cung cấp gói giải pháp dịch vụ đa dạng cho cùng một tệp khách hàng.
  • Lý thuyết quan điểm phát triển dựa vào nguồn lực (Resource-based view - RBV): Được kế thừa từ Penrose (1959), Wernerfelt (1984) và Barney (1991), giải thích cách thức ngân hàng tận dụng nguồn lực nội bộ sẵn có, công nghệ và cơ sở dữ liệu khách hàng để thâm nhập thị trường dịch vụ mới.
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973): Phân tích cơ chế giảm thiểu tình trạng thông tin bất cân xứng giữa ngân hàng và thị trường thông qua các chỉ số tài chính, vốn chủ sở hữu và tính ổn định trong kinh doanh.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Nghiên cứu căn cứ vào Nghị định số 93/2017/NĐ-CP, Thông tư số 16/2018/TT-BTC về cơ chế tài chính của tổ chức tín dụng, Thông tư số 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại, cùng các quyết định tái cơ cấu hệ thống của Thủ tướng Chính phủ.

Phương pháp đo lường các biến số chính:

  • Đa dạng hóa thu nhập (DIV): Được lượng hóa thông qua chỉ số điều chỉnh Herfindahl-Hirschman (HHI): $$DIV = 1 - HHI = 1 - \left[ \left(\frac{NII}{NOI}\right)^2 + \left(\frac{NNII}{NOI}\right)^2 \right]$$ Trong đó, NII là thu nhập lãi thuần, NNII là thu nhập thuần ngoài lãi, NOI là tổng thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh. Giá trị DIV dao động từ 0 (tập trung tuyệt đối vào một nguồn thu) đến 0,5 (đa dạng hóa hoàn hảo giữa thu nhập lãi và ngoài lãi). Ngoài ra, tác giả cũng đề cập đến tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi $NON = \frac{NNII}{NOI}$.
  • Hiệu quả kinh doanh: Đo lường qua hai chỉ tiêu kế toán sinh lời truyền thống: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$).
  • Rủi ro ngân hàng (RISK): Đại diện cho mức độ an toàn chống phá sản, được xác định bằng logarit tự nhiên của chỉ số Z-score: $$RISK = \ln(Z\text{-score}) = \ln\left( \frac{ROA + ETA}{\sigma_{ROA}} \right)$$ Trong đó, ETA là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, $\sigma_{ROA}$ là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số Z-score phản ánh số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận có thể suy giảm trước khi vốn chủ sở hữu bị bào mòn hoàn toàn; giá trị Z-score càng cao phản ánh ngân hàng càng an toàn và rủi ro phá sản càng thấp.

Phương pháp kinh tế lượng và kỹ thuật xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp định lượng dữ liệu bảng (panel data) với cỡ mẫu 286 quan sát (26 ngân hàng $\times$ 11 năm).
  • Dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố trên website các ngân hàng và VietstockFinance; dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát INF) lấy từ World Bank.
  • Xử lý sơ bộ qua Microsoft Excel và chạy mô hình thực nghiệm trên phần mềm Stata 14.
  • Quy trình ước lượng trải qua các bước: hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), mô hình tác động cố định (FEM).
  • Thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa REM và FEM.
  • Tiến hành các kiểm định khuyết tật mô hình: đa cộng tuyến (hệ số VIF), phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test cho FEM, Breusch-Pagan LM cho REM), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
  • Áp dụng phương pháp ước lượng sai số chuẩn Driscoll - Kraay nhằm khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.

Hai phương trình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

Mô hình hiệu quả kinh doanh: $$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 CIR_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 GTA_{it} + \beta_5 ETA_{it} + \beta_6 DTA_{it} + \beta_7 LTA_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \beta_9 INF_{it} + \beta_{10} (COVID_{it} \times DIV_{it}) + \varepsilon_{it}$$ (Trong đó $Y_{it}$ lần lượt là biến phụ thuộc ROA hoặc ROE).

Mô hình rủi ro ngân hàng: $$RISK_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 NIM_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 GTA_{it} + \beta_5 ETA_{it} + \beta_6 DTA_{it} + \beta_7 LTD_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \beta_9 INF_{it} + \beta_{10} (COVID_{it} \times DIV_{it}) + \varepsilon_{it}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro và hiệu quả kinh doanh của NHTM

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm cốt lõi về đa dạng hóa thu nhập, hiệu quả kinh doanh và rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại. Tác giả chi tiết hóa cấu phần của thu nhập thuần ngoài lãi theo quy định tại Thông tư 16/2018/TT-BTC, bao gồm: thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư, góp vốn mua cổ phần và các hoạt động khác.

Chương 1 hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động theo hai nhóm: nhóm chỉ số tài chính (ROA, ROE, NIM, CIR) và nhóm phân tích hiệu quả biên (phương pháp tham số SFA, DFA, TFA; phương pháp phi tham số DEA, FDH). Về mặt rủi ro, chương tập trung phân tích rủi ro hệ thống, rủi ro phi hệ thống, rủi ro tín dụng, thanh khoản và đặc biệt là rủi ro phá sản thông qua chỉ số Z-score. Bốn trụ cột lý thuyết kinh tế (lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, lý thuyết quy mô và phạm vi, lý thuyết dựa vào nguồn lực và lý thuyết tín hiệu) được tổng thuật mạch lạc làm nền tảng xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc dữ liệu thứ cấp gồm 286 quan sát từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022. Tác giả trình bày công thức xác định, ý nghĩa kinh tế và chiều hướng tác động kỳ vọng của từng biến độc lập và biến kiểm soát đối với hai mô hình hồi quy.

Các biến kiểm soát đặc thù ngân hàng bao gồm: tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR), quy mô tổng tài sản (SIZE = ln(Tổng tài sản)), tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (GTA), tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu (ETA), tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DTA), tỷ lệ cho vay khách hàng trên tổng tài sản (LTA), biên lãi thuần (NIM), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LTD). Các biến vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF). Đáng chú ý, chương này đưa vào biến tương tác $COVID \times DIV$ (với biến giả COVID nhận giá trị 1 cho các năm 2020 - 2022 và 0 cho các năm trước đó) nhằm nắm bắt đặc tính tác động của đa dạng hóa thu nhập trong giai đoạn khủng hoảng y tế toàn cầu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro và hiệu quả kinh doanh của NHTM

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm sau khi xử lý dữ liệu qua phần mềm Stata 14. Thống kê mô tả cho thấy bức tranh phân hóa về năng lực tài chính giữa các ngân hàng thương mại. Ma trận tương quan xác nhận mối liên hệ giữa các biến; hiện tượng tương quan trên 0,8 xuất hiện giữa SIZE và INF nhưng kết quả kiểm tra hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) cho thấy giá trị VIF trung bình của mô hình hiệu quả kinh doanh là 1,99 và mô hình rủi ro là 2,09 (không có biến nào có VIF vượt quá 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Các kiểm định lựa chọn mô hình đã bác bỏ mô hình Pooled OLS ở mức ý nghĩa 1% thông qua kiểm định Breusch-Pagan LM ($p\text{-value} = 0,0000$). Kiểm định Hausman chỉ ra rằng mô hình REM phù hợp với biến phụ thuộc ROA ($p = 0,0740$) và biến RISK ($p = 0,1410$), trong khi mô hình FEM phù hợp hơn với biến ROE ($p = 0,0076$). Các kiểm định phương sai sai số thay đổi đều có $p\text{-value} = 0,0000$, chỉ ra sự tồn tại của khuyết tật phương sai thay đổi ở cả ba phương trình, dẫn đến việc tác giả sử dụng mô hình hồi quy với sai số chuẩn Driscoll - Kraay để thu được ước lượng vững và hiệu quả.

Chương 4: Khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 đề xuất 6 nhóm khuyến nghị chính sách có tính thực tiễn cao dành cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý:

  1. Đa dạng hóa thu nhập, phát triển nguồn thu nhập ngoài lãi thông qua mở rộng dịch vụ ngân hàng số, bảo hiểm (Bancassurance), dịch vụ thanh toán quốc tế và tư vấn đầu tư.
  2. Nâng cao hiệu quả chuyển dịch cơ cấu cho vay, kiểm soát chặt chẽ chất lượng các khoản cấp tín dụng nhằm giảm áp lực chi phí trích lập dự phòng.
  3. Tuân thủ và nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II và Basel III, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy.
  4. Tăng cường năng lực quản lý điều hành, tiết giảm chi phí hoạt động thông qua tinh gọn bộ máy và tự động hóa quy trình.
  5. Mở rộng quy mô hoạt động hợp lý gắn liền với việc củng cố bộ đệm vốn tự có nhằm gia tăng khả năng hấp thụ các cú sốc bên ngoài.
  6. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo các chỉ số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) nhằm chủ động thích ứng với biến động thị trường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu công bố các chỉ số thống kê mô tả thực nghiệm quan trọng về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022:

Biến số Ký hiệu Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE 10,00% 0,0640 ~0,00% 30,33%
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA 0,91% 0,0061 ~0,00% 3,58%
Rủi ro phá sản ($\ln(\text{Z-score})$) RISK 3,1238 0,6996 1,0000 6,5467
Chỉ số đa dạng hóa thu nhập DIV 0,3106 0,1118 0,0000 0,4999

Chỉ số đa dạng hóa thu nhập trung bình đạt 0,3106 phản ánh mức độ đa dạng hóa của các ngân hàng thương mại Việt Nam ở mức trung bình, thu nhập từ lãi thuần vẫn giữ vai trò áp đảo.

Bảng tổng hợp kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật mô hình:

Kiểm định thực hiện Tiêu chí / Giả thuyết Thống kê kiểm định ($\chi^2$) Giá trị $p\text{-value}$ Kết luận lựa chọn
Breusch - Pagan LM $H_0$: Pooled OLS phù hợp hơn
$H_1$: REM phù hợp hơn
ROA: 332,00
ROE: 262,00
RISK: 980,xx
0,0000
0,0000
0,0000
Bác bỏ $H_0$; Mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS cho cả 3 biến.
Hausman $H_0$: Không có tương quan giữa biến giải thích và sai số (REM)
$H_1$: Có tương quan (FEM)
ROA: 17,0740
ROE: 23,0076
RISK: 14,1410
0,0740
0,0076
0,1410
ROA chọn mô hình REM
ROE chọn mô hình FEM
RISK chọn mô hình REM
Phương sai sai số thay đổi $H_0$: Phương sai đồng nhất
$H_1$: Phương sai thay đổi
ROA: 332,00
ROE: 293,00
RISK: 980,xx
0,0000
0,0000
0,0000
Tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (khắc phục bằng Driscoll - Kraay).

Đóng góp của khóa luận đối với cơ sở nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam:

  • Đánh giá đồng thời cả hai phương diện: hiệu quả sinh lời (ROA, ROE) và rủi ro ổn định tài chính (Z-score) trong cùng một khung phân tích thống nhất.
  • Đưa vào mô hình biến tương tác thời kỳ dịch bệnh ($COVID \times DIV$), bổ sung bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của mô hình kinh doanh ngân hàng trước cú sốc đại dịch.
  • Xử lý bộ dữ liệu 11 năm (2012 - 2022) với các kỹ thuật kiểm định mô hình dữ liệu bảng chặt chẽ, áp dụng ước lượng sai số chuẩn Driscoll - Kraay để loại bỏ các vi phạm giả định kinh tế lượng cổ điển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 26 ngân hàng thương mại do phải loại trừ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt (DongA Bank, SCB), các ngân hàng bị mua lại 0 đồng và các ngân hàng thiếu dữ liệu công bố liên tục, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tài chính tín dụng tại Việt Nam.
  • Phân rã cấu phần thu nhập: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chỉ số tổng hợp DIV dựa trên hai nhóm thu nhập chính (lãi thuần và ngoài lãi thuần), chưa đi sâu kiểm định hồi quy riêng rẽ từng nhánh thu nhập phi lãi chi tiết (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2022 để kiểm chứng tính bền vững dài hạn; ứng dụng chỉ số phân rã HHIRD để đo lường mức độ tác động của từng dịch vụ phi tín dụng chuyên biệt; hoặc áp dụng các mô hình động (như hệ thống GMM) để kiểm soát nội sinh tiềm ẩn trong các quyết định kinh doanh ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc một công trình nghiên cứu định lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng, từ bước xây dựng khung lý thuyết, chọn lọc biến số đến quy trình kiểm định khuyết tật mô hình.
  • Chuyên viên phân tích và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo phương pháp lượng hóa rủi ro phá sản bằng chỉ số Z-score và công thức đo lường đa dạng hóa thu nhập DIV để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm.
  • Phần giá trị tham khảo nổi bật: Bảng mô tả chi tiết các biến số tài chính ngân hàng kèm công thức tính toán và quy trình xử lý hồi quy khắc phục khuyết tật dữ liệu bảng bằng ước lượng Driscoll - Kraay trong Stata.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập (DIV) trong khóa luận được xác định bằng công thức nào và có giá trị trung bình là bao nhiêu?
Chỉ số DIV được tính toán dựa trên chỉ số Herfindahl-Hirschman: $$DIV = 1 - \left[ \left(\frac{NII}{NOI}\right)^2 + \left(\frac{NNII}{NOI}\right)^2 \right]$$ Trong đó $NII$ là thu nhập lãi thuần, $NNII$ là thu nhập thuần ngoài lãi, $NOI$ là tổng thu nhập thuần hoạt động. Trong mẫu khảo sát 286 quan sát tại 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022, giá trị DIV trung bình đạt 0,3106 trên thang đo tối đa 0,5, phản ánh mức độ đa dạng hóa ở ngưỡng trung bình.

2. Tại sao nghiên cứu loại bỏ một số ngân hàng thương mại khỏi mẫu khảo sát giai đoạn 2012 - 2022?
Tác giả loại bỏ 3 ngân hàng thương mại nhà nước bị mua lại với giá 0 đồng (GP Bank, OceanBank, CBBank); loại bỏ 2 NHTMCP đang nằm trong diện kiểm soát đặc biệt (DongA Bank, SCB); và loại bỏ 4 NHTMCP do không thể thu thập đầy đủ thông tin báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt 11 năm (Bac A Bank, PVcomBank, Vietbank, BaoViet Bank). Việc loại bỏ này nhằm đảm bảo tính đồng nhất, tin cậy và không làm thiên lệch kết quả ước lượng thống kê.

3. Kết quả kiểm định Hausman đã định hướng lựa chọn mô hình kinh tế lượng nào cho từng phương trình?
Kết quả kiểm định Hausman cho thấy:

  • Với biến phụ thuộc ROA: Giá trị $\chi^2 = 17,0740$ với $p\text{-value} = 0,0740$ ($> 0,05$), do đó mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) được chọn.
  • Với biến phụ thuộc ROE: Giá trị $\chi^2 = 23,0076$ với $p\text{-value} = 0,0076$ ($< 0,05$), bác bỏ giả thuyết $H_0$, do đó mô hình hiệu ứng cố định (FEM) được lựa chọn.
  • Với biến phụ thuộc rủi ro RISK: Giá trị $\chi^2 = 14,1410$ với $p\text{-value} = 0,1410$ ($> 0,05$), do đó mô hình REM được lựa chọn.

4. Biến tương tác COVID $\times$ DIV được thiết kế như thế nào và phục vụ mục đích gì trong mô hình?
Biến $COVID \times DIV$ là biến tương tác giữa biến giả COVID và chỉ số đa dạng hóa thu nhập DIV. Biến giả COVID nhận giá trị 1 vào các năm xuất hiện đại dịch (2020 - 2022) và nhận giá trị 0 vào các năm còn lại (2012 - 2019). Biến này được đưa vào mô hình nhằm kiểm tra xem tác động của chiến lược đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả sinh lời và rủi ro của ngân hàng thương mại có sự thay đổi mang tính cấu trúc trong giai đoạn chịu cú sốc đại dịch hay không.

5. Khóa luận sử dụng kỹ thuật ước lượng nào để giải quyết các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Các kiểm định thống kê cho thấy cả ba phương trình hồi quy đều gặp hiện tượng phương sai sai số thay đổi nghiêm trọng ($p\text{-value} = 0,0000$). Để giải quyết triệt để khuyết tật này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy với sai số chuẩn Driscoll - Kraay (Driscoll & Kraay, 1998) nhằm điều chỉnh sai số chuẩn của các hệ số hồi quy, đảm bảo các kết luận thống kê đạt độ tin cậy.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hoàng Thu Trà là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có phương pháp luận chặt chẽ về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh và rủi ro phá sản của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022. Bằng việc kết hợp các lý thuyết tài chính nền tảng với dữ liệu bảng 286 quan sát và kỹ thuật hồi quy xử lý khuyết tật bằng sai số chuẩn Driscoll - Kraay, nghiên cứu đã lượng hóa được thực trạng đa dạng hóa nguồn thu của hệ thống ngân hàng trong nước. Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị chính sách trong văn bản mang lại giá trị tham khảo học thuật hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành tài chính - ngân hàng và công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại các ngân hàng thương mại.