Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cấu trúc của nền kinh tế và hệ thống tài chính quốc gia, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch là trung gian tài chính tập trung và phân phối lại nguồn vốn tiền tệ. Hoạt động kinh doanh ngân hàng mang tính chất đặc thù do hàng hóa kinh doanh là tiền tệ – loại tài sản có độ nhạy cảm cao, mang lại hiệu quả lớn cho sự phát triển kinh tế nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Trong cơ cấu thu nhập của các NHTM tại Việt Nam, hoạt động cấp tín dụng luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu và lợi nhuận thường niên. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng luôn đi kèm với rủi ro tín dụng (RRTD) – nguyên nhân trực tiếp dẫn tới nợ xấu gia tăng, làm suy giảm khả năng thanh khoản, sụt giảm lợi nhuận, thậm chí đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính và cản trở dòng vốn lưu thông của nền kinh tế xã hội.
Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, tác giả Nguyễn Hồ Phi Long đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Anh Tú tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng trong hoạt động của các Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp cụ thể nhằm kiểm soát và hạn chế rủi ro tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng trong hoạt động tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM.
- Đưa ra các đề xuất, kiến nghị quản trị nhằm hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động cho hệ thống NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng và các yếu tố nội tại của ngân hàng cũng như các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận tổng hợp các lý thuyết cơ bản về tín dụng và rủi ro tín dụng ngân hàng:
- Tín dụng ngân hàng: Theo quan điểm của Hồ Diệu (2009) và Nguyễn Văn Tiến (2010), tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển giao tài sản có thời hạn và có cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi vô điều kiện dựa trên cơ sở niềm tin giữa ngân hàng và khách hàng vay vốn. Hoạt động này chứa đựng 5 đặc điểm cốt lõi: dựa trên niềm tin, tính thời hạn, tính hoàn trả cả gốc và lãi, tiềm ẩn rủi ro cao do bất cân xứng thông tin, và xác lập trên cơ sở pháp lý nghiêm ngặt.
- Rủi ro tín dụng: Được định nghĩa theo Saunders và Nguyễn Thị Hoài Phương (2012) là tổn thất tiềm tàng phát sinh khi khách hàng vay không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo các điều khoản trong hợp đồng tín dụng.
- Chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng: Tác giả sử dụng tỷ lệ nợ xấu (NPL) tính bằng tỷ số giữa dư nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay theo quy định phân loại nợ nhóm 3, 4, 5 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư của NHNN năm 2021). Ngoài ra, văn bản trình bày chỉ tiêu tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ (Ashour, 2011).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận:
- Phương pháp định tính: Lược khảo tài liệu, tổng hợp lý thuyết, thống kê mô tả, phân tích đối chiếu dữ liệu thứ cấp nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ kinh tế.
- Phương pháp định lượng: Xử lý và ước lượng mô hình hồi quy kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng (Panel Data) thông qua phần mềm Stata. Quy trình phân tích định lượng gồm 5 bước:
- Lược khảo lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước.
- Thiết kế mô hình nghiên cứu và xây dựng hệ thống giả thuyết.
- Thu thập dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm định tương quan ma trận Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai - VIF).
- Hồi quy dữ liệu bảng theo các mô hình: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình gồm F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test, và kiểm định Hausman.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình (hiện tượng tự tương quan Wooldridge test, hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định White / Modified Wald / Breusch-Pagan) và áp dụng mô hình Bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục khuyết tật, đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
Bộ dữ liệu gồm 250 quan sát thu thập từ 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022. Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên của các ngân hàng. Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát INF, tỷ lệ thất nghiệp UEP) được thu thập từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khóa luận đã loại trừ 6 ngân hàng trong tổng số 31 NHTMCP gồm: Agribank, Baoviet Bank, Bac A Bank, Pvcombank, EAB (Đông Á), và SCB do thiếu hụt dữ liệu hoặc có biến động tái cơ cấu đặc thù.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, khẳng định hoạt động tín dụng là nguồn thu chính nhưng là nguồn rủi ro lớn nhất của hệ thống NHTM Việt Nam. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu 25 NHTMCP giai đoạn 2013–2022, phương pháp tiếp cận định tính kết hợp định lượng và bố cục khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan trước
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng, các đặc tính của rủi ro tín dụng và tác động đa chiều của rủi ro tín dụng đến hoạt động ngân hàng (làm suy giảm lợi nhuận, gia tăng chi phí xử lý tài sản bảo đảm, xói mòn uy tín và năng lực cạnh tranh) cũng như đến nền kinh tế - xã hội (hạn chế vốn đầu tư, gia tăng nguy cơ khủng hoảng hệ thống).
Khóa luận tiến hành tổng quan chi tiết 6 nghiên cứu quốc tế và 5 nghiên cứu trong nước:
| Tác giả / Năm |
Đối tượng nghiên cứu |
Phương pháp / Mô hình |
Kết quả tác động chính |
| Memić (2015) |
Doanh nghiệp tại Bosnia & Herzegovina |
Logistic regression, Phân tích biệt số bội |
Đánh giá khả năng dự báo vỡ nợ |
| Zribi & Boujelbène (2011) |
10 NHTM tại Tunisia (1995–2008) |
Dữ liệu bảng, FEM, REM |
RRTD chịu ảnh hưởng bởi vốn, khả năng sinh lời, vĩ mô |
| Aver (2008) |
Hệ thống ngân hàng Slovenia (1995–2002) |
Dữ liệu bảng |
Tỷ giá kỳ hạn, tỷ lệ thất nghiệp tác động đến RRTD |
| Kasana & Naveed (2016) |
NHTM tại Pakistan (2007–2013) |
FEM, REM |
CAR, dự phòng rủi ro cùng chiều; ROA, quy mô tác động ngược chiều RRTD |
| Hasna Chaibi & Zied Ftiti (2015) |
NHTM tại Pháp (2005–2011) |
Dữ liệu bảng động (Dynamic Panel) |
DPRR và tính kém hiệu quả xác định nợ xấu |
| Hazimi & William (2020) |
NHTM tại Indonesia |
Dữ liệu bảng |
Yếu tố nội tại ngân hàng có ảnh hưởng trọng yếu hơn vĩ mô |
| Nguyễn Thị Bích Phượng & Nguyễn Văn Thép (2015) |
29 NHTM Việt Nam (2007–2014) |
FEM, REM |
Tỷ lệ sinh lời trên vốn, tăng trưởng vốn cùng chiều; thanh khoản ngược chiều RRTD |
| Đặng Văn Dân (2018) |
17 NHTM Việt Nam (2008–2017) |
Pooled OLS, FEM, REM |
FEM phù hợp nhất; tăng trưởng tín dụng tác động cùng chiều tỷ lệ nợ xấu |
| Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toản (2014) |
26 NHTM Việt Nam (2009–2012) |
OLS |
RRTD trễ cùng chiều; GDP trễ và tăng trưởng tín dụng trễ ngược chiều RRTD |
| Nguyễn Tuấn Kiệt & Đinh Hùng Phú (2015) |
32 NHTM Việt Nam (2007–2013) |
REM, FEM, GMM |
Nợ công tăng nợ xấu; tăng trưởng kinh tế làm giảm nợ xấu |
| Nguyễn Thị Hồng Vinh & Nguyễn Minh Sáng (2018) |
204 NHTM Đông Nam Á (2010–2015) |
System GMM sai phân |
ROA thấp, nợ xấu quá khứ, quy mô và vốn cao tác động tăng RRTD |
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Tác giả đề xuất mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến dạng dữ liệu bảng:
$$\text{NPL}{it} = \alpha + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{INF}{it} + \beta_3 \text{ROA}{it} + \beta_4 \text{CAP}_{it} + \beta_5 \text{GDP}_t + \beta_6 \text{UEP}t + \varepsilon{it}$$
Hệ thống biến số và các giả thuyết nghiên cứu được xác định cụ thể:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách xác định |
Kỳ vọng dấu |
Căn cứ lý thuyết / Thực nghiệm |
| Tỷ lệ nợ xấu (Biến phụ thuộc) |
$\text{NPL}$ |
Dư nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
- |
Chỉ báo đại diện cho rủi ro tín dụng |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Logarithm tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) |
$-$ / $+$ |
Hasna Chaibi & Zied Ftiti (2015); Nguyễn Thị Hồng Vinh (2015) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm do Tổng cục Thống kê công bố |
$+$ |
Fofack & Hippolyte (2005); Hoggarth và cs (2005) |
| Tỷ suất sinh lợi trên tài sản |
$\text{ROA}$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
$-$ |
Zou & Li (2014); Zribi & Boujelbène (2011) |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$\text{CAP}$ |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
$-$ |
Amidu & Hinson (2006); Zribi & Boujelbène (2011) |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
$(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ |
$-$ |
Đặng Văn Dân (2018); Koju và cs (2020); Hazimi & William (2020) |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
$\text{UEP}$ |
Số người thất nghiệp / Lực lượng lao động |
$+$ |
Filip (2015); Chaibi & Ftiti (2015); Naili & Lahrichi (2022) |
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Tác giả thực hiện thống kê mô tả 250 quan sát và kiểm định tương quan giữa các biến số trong giai đoạn 2013–2022:
| Biến số |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| NPL |
250 |
0,0208 (2,08%) |
0,0151 |
0,0000 |
0,1792 |
| SIZE |
250 |
18,8420 |
1,0000 |
16,0300 |
21,4749 |
| ROA |
250 |
0,0086 (0,86%) |
0,0068 |
-0,0009 (-0,09%) |
0,0350 |
| CAP |
250 |
0,0879 (8,79%) |
0,0329 |
0,0200 |
0,2200 |
| INF |
250 |
0,0320 (3,20%) |
0,0147 |
0,0063 |
0,0600 |
| GDP |
250 |
0,0589 (5,89%) |
0,0173 |
0,0258 (2,58%) |
0,0830 (8,30%) |
| UEP |
250 |
0,0229 (2,29%) |
0,0034 |
0,0190 |
0,0320 |
Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson cho thấy:
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) tương quan âm với tỷ lệ nợ xấu ($r = -0,1829$ theo phân tích tương quan chi tiết; $-0,2984$ trong bảng tương quan tổng thể), thể hiện ngân hàng quy mô lớn có khả năng quản trị và phân tán rủi ro tốt hơn.
- Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) có mối tương quan âm lớn nhất với tỷ lệ nợ xấu ($r = -0,1996$), chứng minh năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động cao đi kèm với tỷ lệ nợ xấu thấp.
- Vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) có tương quan dương ở phân tích tuyến tính ban đầu ($r = 0,0802$).
- Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) có tương quan dương mạnh nhất với nợ xấu ($r = 0,1787$).
- Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UEP}$) có tương quan dương ở mức thấp với tỷ lệ nợ xấu ($r = 0,0690$ và $r = 0,0012$).
Qua quá trình kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman, cùng với các bước kiểm định vi phạm giả định (tự tương quan và phương sai thay đổi), mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát GLS được lựa chọn để xử lý triệt để khuyết tật dữ liệu. Kết quả hồi quy cuối cùng khẳng định các biến tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$), quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng ($\text{NPL}$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách vi mô cho nhà quản trị NHTM nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu:
- Khuyến nghị về tỷ lệ vốn: Củng cố năng lực vốn tự có, nâng cao hệ số an toàn vốn để gia tăng bộ đệm chống chịu tổn thất tín dụng.
- Khuyến nghị về tỷ suất sinh lợi: Cải thiện hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa chi phí hoạt động và nâng cao chất lượng danh mục tài sản sinh lời để giảm áp lực nợ xấu.
- Khuyến nghị về kiểm soát lạm phát và quy mô: Chủ động điều chỉnh chính sách tín dụng theo chu kỳ kinh tế và biến động lạm phát; mở rộng quy mô hoạt động đi đôi với hiện đại hóa quy trình thẩm định, đa dạng hóa danh mục cho vay nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu trung bình của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022 đạt 2,08% ($\text{Độ lệch chuẩn} = 0,0151$), nằm trong giới hạn kiểm soát an toàn dưới 3,00% theo mục tiêu điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
- Chiều hướng tác động của các nhân tố:
- Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$): Tác động ngược chiều mạnh mẽ đến nợ xấu. Ngân hàng có hiệu quả hoạt động cao sở hữu quy trình quản trị tín dụng chặt chẽ, giảm tỷ lệ nợ xấu.
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực công nghệ, quy trình thẩm định bài bản và khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư tốt hơn để phân tán rủi ro.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$): Tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng trong mô hình hồi quy tổng hợp, khẳng định vai trò lá chắn tài chính của nguồn vốn tự có.
- Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$): Có tương quan cùng chiều với rủi ro tín dụng, do lạm phát gia tăng làm tăng chi phí sản xuất, giảm khả năng thanh toán của bên đi vay.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng; cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong chuỗi dữ liệu 10 năm liên tục (2013–2022) bao gồm cả giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch COVID-19.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho ban điều hành các NHTM trong việc hoạch định chính sách phân bổ vốn, xây dựng hạn mức tín dụng theo quy mô và dự báo rủi ro theo các chỉ số vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả chỉ ra các giới hạn nhất định trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 25 NHTMCP, đã loại bỏ 6 ngân hàng (trong đó có Agribank và một số ngân hàng đang trong diện tái cơ cấu) do thiếu hụt báo cáo tài chính đầy đủ, nên chưa bao quát toàn diện 100% các tổ chức tín dụng trong nước.
- Hạn chế về phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 6 biến giải thích chính (SIZE, ROA, CAP, INF, GDP, UEP). Chưa bao quát hết các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất cho vay thực tế, tỷ giá hối đoái, nợ công, hay các chỉ tiêu nội tại như tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung thời gian sau năm 2022, gia tăng số lượng ngân hàng quan sát, bổ sung các biến trễ của nợ xấu và áp dụng các phương pháp hồi quy nâng cao như phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý triệt để tính nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, GLS) và cách thức thu thập, làm sạch dữ liệu báo cáo tài chính ngân hàng trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị rủi ro và chuyên viên phân tích tín dụng tại các NHTM: Ứng dụng kết quả phân tích về mối tương quan giữa quy mô vốn, ROA và nợ xấu để hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và kiểm soát rủi ro tập trung.
- Cơ quan quản lý và giám sát ngân hàng (NHNN): Bổ sung dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác thanh tra giám sát an toàn vi mô và điều hành chính sách tín dụng thận trọng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu 2013–2022 là bao nhiêu?
Tỷ lệ nợ xấu trung bình của mẫu 25 NHTMCP đạt 2,08% (0,0208) với độ lệch chuẩn là 0,0151. Mức nợ xấu này nằm dưới ngưỡng trần quy định 3% của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, với giá trị quan sát cao nhất ghi nhận là 17,92% (0,1792) và thấp nhất là 0,00%.
2. Mô hình nghiên cứu cuối cùng xác định những yếu tố nào tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng?
Theo kết quả phân tích và thảo luận của khóa luận, ba yếu tố nội tại của ngân hàng có tác động ngược chiều có ý nghĩa đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) là: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$), Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{CAP}$).
3. Những ngân hàng nào bị loại khỏi mẫu nghiên cứu và lý do là gì?
Tác giả đã loại bỏ 6 ngân hàng thương mại khỏi mẫu nghiên cứu gồm: Agribank, Baoviet Bank, Bac A Bank, Pvcombank, EAB (Đông Á), và SCB (Sài Gòn). Lý do là các ngân hàng này thiếu tính nhất quán hoặc không công bố đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt giai đoạn 2013–2022.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?
Khóa luận đã tuần tự áp dụng và so sánh các mô hình: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi phát hiện các vi phạm giả định về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả sử dụng mô hình Bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật này.
5. Yếu tố kinh tế vĩ mô lạm phát (INF) có mối liên hệ như thế nào với nợ xấu của các NHTM?
Trong phân tích tương quan tuyến tính, tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) có mối tương quan dương lớn nhất với tỷ lệ nợ xấu ($r = 0,1787$). Khi lạm phát tăng cao, chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và chi phí sinh hoạt của cá nhân bị đội lên, làm suy giảm năng lực trả nợ đúng hạn và gia tăng nợ xấu ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồ Phi Long đã thực hiện phân tích thực nghiệm bài bản về các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng và mô hình GLS khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh rõ vai trò giảm thiểu rủi ro tín dụng của quy mô tổng tài sản, tỷ suất sinh lời và tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu. Các kết quả định lượng thu được cung cấp cơ sở thực tiễn chuẩn xác cho hệ thống khuyến nghị nhằm tăng cường bộ đệm vốn, tối ưu hiệu quả sinh lời và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng tín dụng trong hệ thống NHTM Việt Nam.