THE IMPACT OF FINTECH ON THE FINANCIAL STABILITY AT VIETNAMESE COMMERCIAL BANK

Nghiên cứu tác động của Fintech đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích định lượng, dữ liệu 2010-2023.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2024

107
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

ABSTRACT

DECLARATION

APPRECIATION

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION TO THE RESEARCH TOPIC

1.1. Reason for choosing topic

1.2. Objective of study

1.3. Subject and scope of the study

1.4. Contributions

1.5. The composition of the thesis

1.6. CONCLUSION CHAPTER 1

2. CHƯƠNG 2: REVIEW OF THE LITERATURE

2.1. Overview of basic concept

2.1.1. The concept of Fintech

2.1.2. The product of Fintech

2.1.3. Foreign Fintech companies

2.1.4. Fintech’s operation status in Vietnam

2.1.5. Overview of financial stability of commercial banks

2.1.6. The concept of Commercial banks

2.1.7. The concept of financial stability

2.1.8. The importance of Fintech for the financial stability of commercial bank

2.2. An overview of previous research

2.2.1. Review of domestic research

2.2.2. Review of foreign research

3. CHƯƠNG 3: RESEARCH MODEL AND METHODOLOGY

3.1. Data processing methods

3.2. The order of execution

3.3. Measurement of research variables and research hypothesis

4. CHƯƠNG 4: EMPIRICAL RESULT ANALYSIS

4.1. Descriptive statistical analysis

4.2. Correlation matrix analysis

4.3. The analysis of regression results

4.4. Selection of estimation method

4.5. Test of heteroskedasticity and model autocorrelation

4.5.1. Check for heteroskedasticity

4.6. Overcoming the research model by FGLS method

4.7. Endogenous variables testing

4.8. GMM regression model method

4.9. Summarizing and discussing research results

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

5.1. Conclusion of the result obtain from the research

5.2. Recommendation on financial stability of bank

5.3. Thesis limitations and research direction

5.3.1. Limitations of the thesis

5.3.2. The research directions

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLE

LIST OF CHARTS

Tóm tắt

I. Tổng quan về Fintech và tác động đến ngân hàng Việt Nam

Thế giới đã trải qua 4 cuộc cách mạng công nghiệp, và hiện đang chứng kiến ảnh hưởng của cuộc cách mạng 4.0. Cuộc cách mạng này được xây dựng trên nền tảng công nghệ số 3.0, bao gồm Artificial Intelligence (AI), Internet of Things (IoT)Big Data, tác động mạnh mẽ đến các ngành nghề ở Việt Nam, làm thay đổi cách vận hành và các mô hình kinh doanh. Riêng ngành ngân hàng chịu sự tác động lớn từ các công nghệ tài chính (Fintech), do những công nghệ này có thể mô phỏng các sản phẩm và dịch vụ tài chính ngân hàng ở mức hiện đại hơn. Từ đó, Fintech ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để phân tích các tác động của Fintech đối với sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Việc nghiên cứu này mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần hiểu rõ tác động của Fintech để có những điều chỉnh và chiến lược phù hợp.

1.1. Định nghĩa và các giai đoạn phát triển của Fintech

Thuật ngữ Fintech, kết hợp giữa Financial và Technology, hướng đến việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thân thiện, hiệu quả, minh bạch và tự động hóa hơn cho khách hàng (Dorfleitner et al., 2017). Định nghĩa Fintech ngày càng được mở rộng với sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Fintech bao gồm nhiều lĩnh vực như huy động vốn (crowdfunding), tín dụng, phương thức thanh toán thay thế, quản lý tài chính cá nhân, đầu tư và ngân hàng, bảo hiểm... Khái niệm Fintech đã hình thành từ lâu và trải qua nhiều giai đoạn khác nhau (Armer et al.): Fintech 1.0 (1866 - 1967) từ tương tự sang kỹ thuật số; Fintech 2.0 (1967 - 2008) phát triển các dịch vụ tài chính kỹ thuật số truyền thống; Fintech 3.0 (2008 - nay) dân chủ hóa các dịch vụ tài chính kỹ thuật số.

1.2. Các loại hình Fintech phổ biến trên thị trường

Fintech có thể tác động đến cấu trúc thị trường thông qua nhiều kênh khác nhau. Các kênh được nhấn mạnh nhất bao gồm: Thanh toán di động (Mobile payments); Thanh toán ngang hàng (Mobile Peer-to-peer); Nền tảng cho vay (Lending Platform); Quản lý tài chính cá nhân (Personal financial management); Bảo hiểm di động (Mobile insurance); Giao dịch chứng khoán trực tuyến (Online Stock Trading) và Mua ngay trả sau (Buy Now Pay Later). Các ứng dụng ví điện tử phổ biến như Apple Pay, Google Pay, Samsung Pay, Momo, ZaloPay, AirPay, liên kết với thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc tài khoản ngân hàng của khách hàng.

II. Thách thức ổn định tài chính cho ngân hàng từ Fintech

Trong bối cảnh Fintech phát triển mạnh mẽ, các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức về ổn định tài chính. Sự cạnh tranh từ các công ty Fintech có thể làm giảm thị phần và lợi nhuận của các ngân hàng truyền thống. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công nghệ mới cũng tiềm ẩn những rủi ro tài chính liên quan đến an ninh mạng, bảo mật thông tin và tuân thủ pháp luật. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh mới. Chính sách tiền tệ cũng cần được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

2.1. Cạnh tranh từ các công ty Fintech và giảm thị phần ngân hàng

Sự xuất hiện của các công ty Fintech với các sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, tiện lợi đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các ngân hàng thương mại. Các công ty Fintech có thể cung cấp các dịch vụ tương tự với chi phí thấp hơn, thu hút một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là giới trẻ. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thị phần và lợi nhuận của các ngân hàng truyền thống nếu họ không có những chiến lược ứng phó hiệu quả. Ví dụ, sự phát triển của các ứng dụng thanh toán di động đã làm giảm lượng giao dịch tiền mặt và giảm doanh thu từ phí dịch vụ của ngân hàng.

2.2. Rủi ro an ninh mạng và bảo mật thông tin trong ứng dụng Fintech

Việc ứng dụng các công nghệ mới như Big Data, AI, Blockchain trong hoạt động ngân hàng mang lại nhiều lợi ích, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro liên quan đến an ninh mạngbảo mật thông tin. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín cho ngân hàng. Do đó, các ngân hàng thương mại cần đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp bảo mật và đào tạo nhân viên để nâng cao nhận thức về an ninh mạng. Việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng.

2.3. Tuân thủ pháp luật và các quy định mới về Fintech

Pháp luật và các quy định liên quan đến Fintech vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các ngân hàng thương mại cần theo dõi chặt chẽ các thay đổi của pháp luật và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định mới. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt tài chính và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Các quy định liên quan đến cho vay ngang hàng (P2P lending), tiền điện tửbảo vệ người tiêu dùng là những lĩnh vực cần được đặc biệt quan tâm.

III. Phương pháp phân tích định lượng tác động của Fintech

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích định lượng để đánh giá tác động của Fintech lên sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ 30 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2010-2023. Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effect Model) được sử dụng để phân tích tác động của Fintech. Biến phụ thuộc là chỉ số Z-Score, đo lường sự ổn định ngân hàng. Các biến độc lập bao gồm: Số lượng công ty Fintech (FT); Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE); Tỷ lệ nợ xấu (NPL); Quy mô ngân hàng (SIZE); Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (GROW); Tỷ lệ an toàn vốn (CAP); Chi phí hoạt động (CIR); Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR); Tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

3.1. Mô hình hồi quy và các biến số sử dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích tác động của Fintech và các yếu tố khác lên sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Chỉ số Z-Score được sử dụng làm biến phụ thuộc, thể hiện mức độ ổn định của ngân hàng. Các biến độc lập được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, bao gồm các yếu tố liên quan đến Fintech, hiệu quả hoạt động, rủi ro tín dụng, quy mô ngân hàng, tăng trưởng kinh tế và lạm phát.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu cho phân tích định lượng

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam, dữ liệu từ Ngân hàng Nhà Nước và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch dữ liệu, kiểm tra tính nhất quán và tạo các biến số cần thiết cho mô hình hồi quy. Các kỹ thuật thống kê như kiểm định phương sai, kiểm định tự tương quan và kiểm định đa cộng tuyến được sử dụng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.

IV. Kết quả phân tích và đánh giá tác động của Fintech

Kết quả phân tích cho thấy Fintech (FT), ROE, NPL, CIR và INF có ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của ngân hàng thương mại. Ngược lại, CAP và LDR có ảnh hưởng tích cực. Các biến còn lại không có tác động đáng kể. Điều này cho thấy việc phát triển Fintech mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro cần được quản lý chặt chẽ. Các ngân hàng thương mại cần nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động thị trườngrủi ro tài chính.

4.1. Tác động tích cực và tiêu cực của Fintech đến sự ổn định tài chính

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Fintech có thể vừa mang lại những tác động tích cực, vừa tạo ra những tác động tiêu cực đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Một mặt, Fintech có thể giúp tăng cường hiệu quả hoạt động, nâng cao năng suất và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân. Mặt khác, Fintech cũng có thể làm tăng rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro liên quan đến an ninh mạngquản lý rủi ro tín dụng.

4.2. Đánh giá các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự ổn định ngân hàng

Ngoài Fintech, các yếu tố khác như tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ an toàn vốn (CAP), chi phí hoạt động (CIR) và tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) cũng có ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

V. Giải pháp và khuyến nghị tăng cường ổn định tài chính

Từ kết quả nghiên cứu, một số giải pháp và khuyến nghị được đưa ra để tăng cường sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh Fintech phát triển mạnh mẽ. Các ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản lý rủi ro, tăng cường an ninh mạng và tuân thủ pháp luật. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các ngân hàng thương mại và các công ty Fintech để tạo ra một môi trường phát triển Fintech lành mạnh và bền vững.

5.1. Đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực quản lý rủi ro Fintech

Các ngân hàng thương mại cần tăng cường đầu tư vào các công nghệ mới như Big Data, AIBlockchain để nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia có trình độ cao về quản lý rủi ro Fintech để đối phó với các rủi ro mới phát sinh từ Fintech. Các biện pháp quản lý rủi ro cần được áp dụng một cách toàn diện và linh hoạt để đảm bảo sự ổn định của ngân hàng.

5.2. Tăng cường an ninh mạng và bảo mật thông tin trong môi trường Fintech

Việc bảo vệ hệ thống ngân hàng khỏi các cuộc tấn công mạng là vô cùng quan trọng trong bối cảnh Fintech phát triển. Các ngân hàng thương mại cần tăng cường các biện pháp an ninh mạng, bao gồm cả việc sử dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến và đào tạo nhân viên về an ninh mạng. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng cũng là một ưu tiên hàng đầu. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật thông tin để tránh các vụ rò rỉ dữ liệu có thể gây thiệt hại lớn.

VI. Triển vọng và tương lai của Fintech trong ngành ngân hàng

Fintech sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành ngân hàng trong tương lai. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nắm bắt các cơ hội do Fintech mang lại và đối phó với các thách thức. Sự hợp tác giữa các ngân hàng và các công ty Fintech sẽ là xu hướng tất yếu để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tài chính sáng tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc xây dựng một hệ sinh thái Fintech lành mạnh và bền vững sẽ góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển của hệ thống tài chính Việt Nam.

6.1. Hợp tác giữa ngân hàng và Fintech để thúc đẩy đổi mới

Sự hợp tác giữa các ngân hàng truyền thống và các công ty Fintech là chìa khóa để thúc đẩy đổi mới trong ngành ngân hàng. Các ngân hàng có thể tận dụng công nghệ và sự sáng tạo của Fintech để cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Đồng thời, các công ty Fintech có thể tận dụng mạng lưới khách hàng rộng lớn và kinh nghiệm của các ngân hàng để mở rộng quy mô hoạt động. Việc hợp tác cần được thực hiện trên cơ sở win-win và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

6.2. Xây dựng hệ sinh thái Fintech lành mạnh và bền vững

Để Fintech phát triển một cách bền vững, cần xây dựng một hệ sinh thái lành mạnh với sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, các ngân hàng thương mại, các công ty Fintech, các nhà đầu tư và các tổ chức nghiên cứu. Cần có các chính sách hỗ trợ sự phát triển của Fintech, đồng thời đảm bảo sự ổn định và an toàn của hệ thống tài chính. Việc nâng cao nhận thức của người dân về Fintech và khuyến khích sử dụng các dịch vụ tài chính số cũng là một yếu tố quan trọng.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC THE IMPACT OF FINTECH ON THE FINANCIAL STABILITY AT VIETNAMESE COMMERCIAL BANK NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 TRẦN LÝ MỸ NGỌC TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC THE IMPACT OF FINTECH ON THE FINANCIAL STABILITY AT VIETNAMESE COMMERCIAL BANK NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 7340201 Họ và tên sinh viên: TRẦN LÝ MỸ NGỌC Mã số sinh viên: 050608200494 Lớp sinh hoạt: HQ8-GE05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN MINH NHẬT TP.

HỒ CHÍ MINH, NĂM 2024 i TÓM TẮT Thế giới đã trải qua tổng cộng 4 cuộc cách mạng công nghiệp và hiện tại đang chứng kiến những ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp 4.0 được xây dựng trên nền tảng công nghệ số 3.0 bao gồm Artificial Intelligence (AI), the Internet of Things (IoT) và Big Data,… đã và đang tác động lên các ngành nghề ở Việt Nam, làm thay đổi cách vận hành và các mô hình kinh doanh. Riêng ngành ngân hàng chịu sự tác động đến từ các công nghệ tài chính (hay còn được gọi là Fintech) do những công nghệ này có thể mô phỏng các sản phẩm và các dịch vụ tài chính ngân hàng ở mức hiện đại hơn. Từ đó, ảnh hưởng hưởng đến nhiều khía cạnh của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để trả lời các câu hỏi nghiên cứu và phân tích các tác động của Fintech đối với sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Bài viết này thu thập dữ liệu của 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam từ năm 2010 đến năm 2023. Bài viết này chủ yếu sử dụng mô hình hiệu ứng cố định để thực hiện trải nghiệm của Fintech đến sự ổn định tài chính của bộ phận ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Biến phụ thuộc dùng để đo lường sự ổn định ngân hàng là chỉ số Z – Score. Bên cạnh đó, các biến dùng được dùng để nghiên cứu tác động đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp được lựa chọn bao gồm: Số lượng công ty Fintech (FT); Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE); Tỷ lệ nợ xấu (NPL); Quy mô ngân hàng (SIZE); Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (GROW); Tỷ lệ an toàn vốn (CAP); Chi phí hoạt động (CIR); Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR); Tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

Trong đó, các biến có ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của ngân hàng thương mại là FT, ROE, NPL, CIR và INF. Mặt khác, các biến CAP và LDR có ảnh hưởng tích cực đến sự ổn định của ngân hàng thương mại, các biến còn lại không tác động. Từ khóa: Fintech, Ngân hàng thương mại, Công nghệ tài chính, sự ổn định ngân hàng. ii ABSTRACT The world has experienced a total of 4 industrial revolutions and is currently witnessing the effects of industrial revolution 4.0 which was built on the foundation of industry number 3.0 technologies including Artificial Intelligence (AI), the Internet of Things (IoT) and Big Data, etc.

have been affecting many industries in Viet Nam, changing operations and business models. The banking industry in particular is affected by financial technologies (also know as Fintech) because these technologies can simulate banking and financial products and services at a more modern level. Since then, it affects many aspects of Vietnamese commercial banks. This study uses quantitative research methods to answer the questions and analyze the impact of Fintech on financial stability of the commercial banking division in Vietnam.

This article has collected data of 30 commercial banks of Vietnam from 2010 – 2023 and mainly uses the fixed effect model to realize the impact experience of Fintech to the financial stability. The dependent variable used to measure a financial stability is Z-Score index. In addition, the variables used to study the impact on financial stability of selected business include: Fintech (FT), Return on equity (ROE), Bank size (SIZE), Asset growth (GROW), Non-Performing loan ratio (NPL), Capital ratio (CAP), the cost to income ratio (CIR), Loan to deposit (LDR), Growth rate (GDP) and Inflation (INF). In which the group of internal factors that have a negative impact on the bank's stability are FT, ROE, NPL, CIR and INF.

Otherwise, the factors CAP and LDR have a positive impact on the financial stability of the bank. The remaining variables are not statistically significant in the model. Keywords: Fintech, commercial banking, financial technology, financial stability. iii DECLARATION The author ensure that the research paper “The impact of Fintech on financial stability at Vietnamese commercial bank” is completed by the author and guidance of Dr.

Nguyễn Minh Nhật. References and data are cited completed, clearly, and uniformly in the Reference List. The content and results of this study have not been published in any other articles or projects up until now. The author is responsible for all assurances.

Ho Chi Minh city, 2024 Author, Tran Ly My Ngoc iv APPRECIATION Firstly, the author would like to thank the academic staff and support staff of Ho Chi Minh University of Banking because their dedicated teaching and support. It is a great honor and pride for the author to become a student at Ho Chi Minh University of Banking. Secondly, the author would like to express the deep gratitude to the Supervisor, Dr. Nguyễn Minh Nhật, who whole heartly supported, patiently guided and encourage the author during doing this thesis.

In particular, the author would love to express big thank to family and friends who always give unconditional encouragement to the author during studying. Due to limited practical experience and time, the thesis cannot avoid errors. I look forward to receiving your comments so that I can complete my thesis. Finally, I would like to wish the teacher of the Ho Chi Minh University of Banking, have a lot of health and achieve much success in work as well as in life.

Author v TABLE OF CONTENTS TÓM TẮT .iv TABLE OF CONTENTS. v LIST OF ABBREVIATIONS. viii LIST OF TABLE.ix LIST OF CHARTS. x CHAPTER 1: INTRODUCTION TO THE RESEARCH TOPIC.

Reason for choosing topic. Objective of study. Subject and scope of the study. Subject of the study.

Scope of the study. The composition of the thesis. 5 CHAPTER 2: REVIEW OF THE LITERATURE. Overview of basic concept .1 The concept of Fintech.

The product of Fintech. Foreign Fintech companies. Fintech’s operation status in Vietnam. Overview of financial stability of commercial banks.

The concept of Commercial banks. The concept of financial stability. The importance of Fintech for the financial stability of commercial bank. An overview of previous research.

Review of domestic research. Review of foreign research. 23 CHAPTER 3: RESEARCH MODEL AND METHODOLOGY. Data processing methods.2 The order of execution.

Measurement of research variables and research hypothesis. 38 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULT ANALYSIS. Descriptive statistical analysis. Correlation matrix analysis.

The analysis of regression results. Selection of estimation method. Test of heteroskedasticity and model autocorrelation. Check for heteroskedasticity.

Overcoming the research model by FGLS method. Endogenous variables testing. GMM regression model method. Summarizing and discussing research results.

57 vii CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS. Conclusion of the result obtain from the research. Recommendation on financial stability of bank. Thesis limitations and research direction.

Limitations of the thesis. The research directions. xiii viii LIST OF ABBREVIATIONS CAP The Capital Ratio CIR Cost To Income Ratio FEM Fixed Effect Model FGLS Feasible Generalized Least Squares Model FT The Fintech Ratio GDP The Growth Rate GMM Generalized Method of Moments GROW The Asset Growth Ratio INF The Inflation LDR The Loan to Deposit Ratio NPL Non-Performing Loan Ratio VIF Variance Inflation Factor Pooled OLS Pooled Ordinary Least Square REM Random Effect Model ROE Return on Equity SBV The State Bank of Viet Nam SIZE The Bank Size ix LIST OF TABLE Table 2.1 Top 12 Fintech countries in the world as of 25th August, 2023 .2 Vietnamese Fintech companies by sector .1 The order of execution. Variables in the research model .1 Statistical results of variables used in the research method .2 Correlation coefficients between research variables .3: Results of multicollinearity test .4 Results of Pooled-OLS, FEM and REM .5 Selection of method .6 Modified Wald test.7 Wooldridge test result .8 FGLS model troubleshooting result .9 Endogenous and exogenous variables in the research model .10 GMM test result .11 Summarizing and discussing research results.

52 x LIST OF CHARTS Chart 2.1 Cooperation between Banks and Fintech. 17 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION TO THE RESEARCH TOPIC 1. Reason for choosing topic Commercial banks system have a role as an intermediary financial institution in the economy, facilitating the efficient allocation and provision of capital to those in need, therefore fostering sustainable economic development. In 2008, because of a series of structural shifts during the financial crisis, important banks and financial institutions had faced to enormous damage such as bankrupt, increasing a huge risk on in the long time for the financial market.

Consequently, this crisis has almost engulfed the entire world economy. From the situation in the world, we can see the importance of the banking system to a country. Financial stability in a commercial banking system is a problem, although it has been studied a lot by authors around the world before the situation of the economy and the world and Vietnam has to face. Facing many fluctuations such as pandemics and war,.

It can be seen that the additional work on the stability of the commercial banking system is suitable for the current situation of the world and Vietnam. Moreover, in the increasingly integrated, quickly expanding, and highly competitive economic environment, banks must constantly deal with a variety of risks during their operations, including the speed of the fourth industrial revolution has been quickly growing in recent years, and we can witness how it is affecting a wide range of sectors and areas. Therefore, the financial and banking industry was not an exception, it receives significant changes throughout the years. As of 2023, Vietnam currently has 188 Fintech companies operating flexibly in various fields such as: The birth of big data (Big Data), the Internet of Things (IoT), and artificial intelligence (AI) have led to the emergence of new services to maximize the industry's potential.

But Fintech stands out above all and plays an important role in the bank system. In Vietnam, research papers on the influence of Fintech on the banking system's strength have been quite long and not suitable for the current economic situation of the country. Therefore, the author express to contribute 2 more empirical evidence to help Viet Nam commercial banks have more grounds to maintain not only for the financial stability but also the established and operating of Fintech firms. In short, the author found that the studying on this fields is still in its early stage, the number of studies on financial stability is lacking in Viet Nam, especially the evolution of Fintech for the financial stability of Viet Nam commercial banks.

Therefore, identifying how the influence of Fintech may assist for Viet Nam commercial bank is necessary and meaning in order to strengthen the financial stability of commercial banks.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Tác động của Fintech lên sự ổn định tài chính của Ngân hàng Thương mại Việt Nam: Phân tích định lượng"

Luận văn này đi sâu vào phân tích ảnh hưởng của sự phát triển Fintech đối với sự ổn định tài chính của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam (NHTM). Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá tác động này, qua đó cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức Fintech, với các đổi mới về công nghệ tài chính, đang thay đổi bối cảnh hoạt động của ngành ngân hàng và những thách thức, cơ hội mà các NHTM phải đối mặt. Đọc tài liệu này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về:

Để hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của NHTM, bạn có thể tham khảo thêm nghiên cứu về Nghiên cứu tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại việt nam, giúp bạn mở rộng góc nhìn về các yếu tố nội tại. Ngoài ra, để nắm bắt tình hình thực tế về rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng, hãy xem xét Luận văn thạc sĩ kinh tế các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam, cung cấp thông tin chi tiết về một khía cạnh quan trọng khác của hoạt động ngân hàng. Cuối cùng, để có cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động, Tác động của kỷ luật thị trường tới hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại tại việt nam sẽ bổ sung thêm kiến thức về sự ảnh hưởng của các yếu tố thị trường.