Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính thiết yếu trong nền kinh tế, đảm nhận chức năng điều phối và cung ứng vốn hiệu quả nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững. Bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy sự sụp đổ hoặc bất ổn của các định chế tài chính trọng yếu có thể gây ra những tổn thất nặng nề và làm gia tăng rủi ro hệ thống trong dài hạn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng cùng những biến động vĩ mô phức tạp (dịch bệnh, xung đột địa chính trị), việc đảm bảo và củng cố sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM trở thành yêu cầu cấp thiết.
Song song với đó, cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển của các công nghệ cốt lõi như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data) đã làm thay đổi toàn diện phương thức vận hành và mô hình kinh doanh trong ngành tài chính - ngân hàng. Sự xuất hiện và mở rộng nhanh chóng của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) mang lại nhiều cơ hội số hóa, tối ưu hóa quy trình nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các NHTM truyền thống. Tính đến năm 2023, Việt Nam đã có 188 công ty Fintech hoạt động linh hoạt trên nhiều phân khúc. Mặc dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động định lượng của làn sóng Fintech đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam vẫn còn khá phân tán và chưa cập nhật đầy đủ diễn biến của giai đoạn kinh tế mới.
Xuất phát từ khoảng trống thực tiễn và học thuật đó, tác giả Trần Lý Mỹ Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "The impact of Fintech on the financial stability at Vietnamese commercial bank" (Tác động của Fintech đến sự ổn định tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của Fintech đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị nhằm nâng cao mức độ ổn định tài chính cho các ngân hàng trong tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của Fintech cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam thông qua mô hình phân tích định lượng.
- Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị quản trị thực tiễn nhằm củng cố sự ổn định tài chính gắn liền với hoạt động công nghệ của hệ thống NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Mối tương quan giữa công nghệ tài chính (Fintech) và sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
- Những khuyến nghị nào được đề xuất nhằm nâng cao sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Fintech đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam, trong đó mức độ ổn định tài chính được lượng hóa thông qua rủi ro phá sản bằng chỉ số Z-Score.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu lựa chọn 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu công khai trên tổng số 31 NHTM tính đến ngày 31/03/2023 theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài 14 năm, từ năm 2010 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản
- Công nghệ tài chính (Fintech): Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Dorfleitner và cộng sự (2017), Buckley và cộng sự, xem Fintech là sự kết hợp giữa "Financial" và "Technology" nhằm cung cấp các dịch vụ tài chính thân thiện, minh bạch, tự động và hiệu quả hơn. Tiến trình phát triển của Fintech trải qua 4 giai đoạn chính: Fintech 1.0 (1866 - 1967: từ tương tự sang kỹ thuật số), Fintech 2.0 (1967 - 2008: phát triển dịch vụ tài chính số truyền thống), Fintech 3.0 (2008 - nay: dân chủ hóa dịch vụ tài chính số) và Fintech 3.5 (tại khu vực Châu Á và Châu Phi). Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2019), các phân khúc hoạt động của Fintech gồm 5 nhóm: (i) thanh toán, bù trừ và quyết toán; (ii) tiền gửi, cho vay và huy động vốn; (iii) bảo hiểm; (iv) quản lý đầu tư; và (v) hỗ trợ thị trường.
- Ổn định tài chính của NHTM: Nghiên cứu tổng hợp quan điểm của Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England, 2001), Wellink (2002), Ngân hàng Trung ương Úc (Reserve Bank of Australia, 2005), Buiter (2008), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2014) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021). Ở cấp độ vi mô, ổn định tài chính của NHTM là trạng thái ngân hàng hoạt động an toàn, hiệu quả, có khả năng hấp thụ các cú sốc từ môi trường bên ngoài và bản thân không tạo ra các cú sốc lan truyền tiêu cực cho toàn bộ nền kinh tế.
- Mô hình hợp tác Ngân hàng - Fintech: Tác giả sử dụng khung phân tích của Bömer & Maxin (2018) nhằm làm rõ 3 cơ chế tương tác: (1) Ngân hàng hỗ trợ phát triển sản phẩm mới cho Fintech; (2) Ngân hàng tạo điều kiện cho Fintech gia nhập thị trường; (3) Ngân hàng giúp Fintech gia tăng quy mô lợi nhuận và xây dựng lòng tin người dùng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng đối với dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) thông qua phần mềm phân tích thống kê STATA. Quy trình kinh tế lượng được thực hiện qua các bước:
- Các mô hình hồi quy cơ sở: Ước lượng hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để đưa ra lựa chọn tối ưu giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm phát hiện đa cộng tuyến; kiểm định Modified Wald để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
- Khắc phục khuyết tật và xử lý nội sinh: Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để xử lý đồng thời phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Sau đó, áp dụng phương pháp ước lượng mô-men tổng quát hệ thống (System GMM) của Blundell & Bond (1998) để kiểm soát các biến nội sinh tiềm ẩn, với các kiểm định chẩn đoán gồm kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)), kiểm định Sargan và kiểm định Hansen.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính hàng năm đã kiểm toán của 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010 - 2023, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, số liệu thống kê vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), cùng các báo cáo ngành từ Fintech News Singapore và American Banker (Global Fintech Index).
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: INTRODUCTION TO THE RESEARCH TOPIC
Chương này giới thiệu tổng quan về đề tài:
- Trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn nghiên cứu mối quan hệ giữa Fintech và sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam trong bối cảnh công nghệ 4.0 và hậu khủng hoảng kinh tế.
- Thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và 2 đóng góp chính của đề tài.
- Xác định đối tượng nghiên cứu là mức độ ổn định tài chính (đo lường bằng Z-Score) và phạm vi nghiên cứu bao gồm 25 NHTM cổ phần giai đoạn 2010 - 2023.
- Kết cấu luận văn được tổ chức chặt chẽ thành 5 chương với danh mục bảng biểu, chữ viết tắt và tài liệu tham khảo theo chuẩn APA.
CHAPTER 2: REVIEW OF THE LITERATURE
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Khái niệm và bức tranh toàn cảnh về Fintech: Phân loại 5 phân khúc Fintech theo chuẩn IMF (2019) và chi tiết hóa các sản phẩm thực tế (Mobile payments, P2P Lending, Personal financial management, Insurtech, Online stock trading, Buy Now Pay Later). Cập nhật danh sách 12 quốc gia dẫn đầu về Fintech (Bảng 2.1) do Hoa Kỳ, Anh, Ấn Độ và Singapore dẫn đầu.
- Thực trạng Fintech tại Việt Nam: Phân loại các doanh nghiệp Fintech tiêu biểu theo lĩnh vực hoạt động (Bảng 2.2) như MoMo, ZaloPay, VNPay, Timo, Tima, Finhay; phân tích xu hướng thu hút vốn đầu tư và các rủi ro vận hành, công nghệ, tuân thủ.
- Lý thuyết ổn định tài chính và mô hình hợp tác: Trình bày các góc độ tiếp cận sự ổn định tài chính của ngân hàng, vai trò của Fintech trong việc tối ưu hóa quy trình, tự động hóa bằng robot (RPA) và quản trị rủi ro tín dụng. Phân tích mô hình hợp tác đa chiều giữa ngân hàng và Fintech theo Bömer & Maxin (2018) qua Sơ đồ 2.1.
- Tổng quan nghiên cứu trước: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Anh và cộng sự, 2020; Hong & Tuan, 2021; Lan, 2021; Phan và cộng sự, 2020; Yen và cộng sự, 2022) và quốc tế (Furche và cộng sự, 2017; Ozilli, 2018; Kong, 2022; Defung & Yudaruddin, 2022) để xác định biến số và khoảng trống nghiên cứu cho bối cảnh Việt Nam.
CHAPTER 3: RESEARCH MODEL AND METHODOLOGY
Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm, định nghĩa các biến và mô tả quy trình thực hiện:
- Thiết lập mô hình hồi quy:
$$\text{LnZScore}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{FT}{it} + \beta_2 \text{ROE}{it} + \beta_3 \text{SIZE}{it} + \beta_4 \text{GROW}{it} + \beta_5 \text{NPL}{it} + \beta_6 \text{CAP}{it} + \beta_7 \text{CIR}{it} + \beta_8 \text{LDR}_{it} + \beta_9 \text{GDP}t + \beta{10} \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
- Quy trình nghiên cứu 6 bước (Bảng 3.1): Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Tổng quan lý thuyết và xây dựng mô hình $\rightarrow$ Ước lượng các mô hình bảng (OLS, FEM, REM, FGLS, GMM) $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật mô hình $\rightarrow$ Phân tích và thảo luận kết quả $\rightarrow$ Kết luận và đề xuất khuyến nghị.
- Đo lường biến và 10 giả thuyết nghiên cứu (H1 - H10): Xác định cách tính toán cho biến phụ thuộc $\text{LnZScore}$ cùng 10 biến độc lập và biến kiểm soát (Bảng 3.2).
CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULT ANALYSIS
Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê và thực nghiệm kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Đánh giá các đặc trưng phân phối của các biến nghiên cứu và kiểm tra sơ bộ mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập.
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Thực hiện kiểm định F-test, Breusch-Pagan test và Hausman test, kết quả chỉ ra mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM.
- Chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định Modified Wald xác nhận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p \le 0.05$); kiểm định Wooldridge xác nhận có hiện tượng tự tương quan ($p \le 0.05$); kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (tất cả VIF $< 10$).
- Hồi quy FGLS và GMM: Sử dụng mô hình FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Thực hiện hồi quy System GMM để kiểm soát vấn đề nội sinh, đảm bảo các điều kiện kiểm định Arellano-Bond, Sargan test và Hansen test đều thỏa mãn ($p > 0.10$).
- Thảo luận kết quả: Tổng hợp chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của từng biến số đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam.
CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS
Chương 5 tóm lược các kết quả chính, đưa ra hàm ý chính sách và định hướng nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quát mức độ đáp ứng mục tiêu nghiên cứu ban đầu.
- Đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể đối với NHTM và cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) nhằm nâng cao năng lực an toàn vốn, quản trị thanh khoản, kiểm soát chi phí hoạt động và thích ứng với làn sóng Fintech.
- Nêu rõ các hạn chế tồn tại của khóa luận và chỉ ra các hướng mở rộng cho những nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình kinh tế lượng, mối quan hệ thực nghiệm giữa các yếu tố và sự ổn định tài chính (LnZscore) của 25 NHTM Việt Nam được tổng hợp như sau:
| Mã biến |
Tên biến |
Cách đo lường |
Kỳ vọng ban đầu |
Kết quả thực nghiệm |
Mức độ tác động đến ổn định tài chính |
| LnZscore |
Ổn định tài chính |
$\text{Ln}\left(\frac{\text{ROA} + \text{CAP}}{\sigma_{\text{ROA}}}\right)$ |
Biến phụ thuộc |
Biến phụ thuộc |
Biến đo lường rủi ro phá sản của ngân hàng |
| FT |
Số lượng công ty Fintech |
$\text{Logarithm}(\text{Số công ty Fintech tại năm } t)$ |
$+$ |
$-$ |
Tác động tiêu cực (ngược kỳ vọng) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}$ |
$+$ |
$-$ |
Tác động tiêu cực (ngược kỳ vọng) |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
$\text{Logarithm}(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
Không có tác động thống kê |
| GROW |
Tăng trưởng tài sản |
$\frac{\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}}{\text{Tổng tài sản}_{t-1}}$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
Không có tác động thống kê |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
$\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ |
$-$ |
$-$ |
Tác động tiêu cực (đúng kỳ vọng) |
| CAP |
Tỷ lệ an toàn vốn |
$\frac{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
$+$ |
$+$ |
Tác động tích cực (đúng kỳ vọng) |
| CIR |
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập |
$\frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{Thu nhập hoạt động}}$ |
$-$ |
$-$ |
Tác động tiêu cực (đúng kỳ vọng) |
| LDR |
Tỷ lệ cho vay trên huy động |
$\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tiền gửi khách hàng}}$ |
$-$ |
$+$ |
Tác động tích cực (ngược kỳ vọng) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP tại năm $t$ |
$+$ |
Không có ý nghĩa |
Không có tác động thống kê |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát tại năm $t$ |
$-$ |
$-$ |
Tác động tiêu cực (đúng kỳ vọng) |
Chi tiết kết quả tác động:
- Các biến tác động tiêu cực đến sự ổn định tài chính:
- Fintech (FT): Tác động tiêu cực đến chỉ số Z-Score, cho thấy sự gia tăng số lượng công ty Fintech trong giai đoạn 2010 - 2023 tạo ra áp lực cạnh tranh, phân tán thị phần thanh toán, tiền gửi và gia tăng chi phí đầu tư chuyển đổi số của các NHTM truyền thống.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động ngược chiều đến Z-Score, phản ánh xu hướng các ngân hàng theo đuổi mức sinh lời cao trên vốn có thể phải chấp nhận mức độ rủi ro lớn hơn trong danh mục tài sản.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Nợ xấu gia tăng làm xói mòn nguồn vốn, suy giảm khả năng thanh toán và trực tiếp gia tăng nguy cơ bất ổn tài chính.
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Hiệu quả quản lý chi phí kém (CIR cao) làm suy giảm biên lợi nhuận ròng và hạ thấp bộ đệm an toàn của ngân hàng.
- Lạm phát (INF): Lạm phát cao làm suy yếu khả năng trả nợ của người vay, gây biến động lãi suất và làm giảm tính ổn định của hệ thống.
- Các biến tác động tích cực đến sự ổn định tài chính:
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAP): Nguồn vốn chủ sở hữu dồi dào đóng vai trò là tấm đệm hấp thụ các tổn thất tài chính ngoài dự kiến, giúp tăng cường sự an toàn hệ thống.
- Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR): Tác động tích cực đến Z-Score trong mẫu nghiên cứu, thể hiện việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động vào hoạt động tín dụng sinh lời lành mạnh.
- Các biến không có ý nghĩa thống kê: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tốc độ tăng trưởng tài sản (GROW) và Tăng trưởng kinh tế (GDP).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Thúc đẩy hợp tác chiến lược giữa NHTM và Fintech: Ngân hàng cần tận dụng lợi thế về công nghệ, tính linh hoạt và dữ liệu khách hàng của Fintech theo mô hình hợp tác Bömer & Maxin (2018), đồng thời quản trị chặt chẽ các rủi ro bảo mật thông tin, rủi ro an ninh mạng và rủi ro tuân thủ.
- Củng cố tỷ lệ an toàn vốn (CAP): Nâng cao năng lực tài chính và chất lượng vốn tự có nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế (Basel), đảm bảo khả năng chống đỡ trước các cú sốc thị trường.
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tăng cường năng lực thẩm định tín dụng bằng các công cụ hiện đại (AI, Machine Learning), nâng cao chất lượng danh mục cho vay và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ.
- Tối ưu hóa hiệu quả chi phí hoạt động (CIR): Đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa quy trình (RPA) trong vận hành nội bộ để cắt giảm chi phí trung gian và tối ưu hóa bộ máy quản lý.
- Cân đối thanh khoản qua tỷ lệ LDR: Duy trì cấu trúc tài sản nợ - tài sản có hợp lý, kiểm soát rủi ro kỳ hạn và đảm bảo khả năng thanh toán thường xuyên.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa sự phát triển của Fintech và mức độ ổn định tài chính của hệ thống NHTM tại một thị trường mới nổi như Việt Nam trong giai đoạn dài (2010 - 2023).
- Đóng góp phương pháp: Áp dụng hệ thống kiểm định kinh tế lượng đầy đủ từ Pooled OLS, FEM, REM đến các mô hình FGLS và System GMM, giúp xử lý triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh của dữ liệu bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mặc dù hệ thống NHTM Việt Nam có 31 ngân hàng tại thời điểm quan sát, nghiên cứu chỉ thu thập được dữ liệu hoàn chỉnh của 25 ngân hàng thương mại cổ phần do rào cản về tính minh bạch và công khai dữ liệu của một số đơn vị.
- Cách tiếp cận biến đại diện cho Fintech: Do dữ liệu chi tiết về doanh thu hoạt động và tổng tài sản của từng công ty Fintech tại Việt Nam chưa được công bố công khai đầy đủ và đồng bộ, nghiên cứu chỉ sử dụng biến đại diện là Logarithm số lượng công ty Fintech theo thời gian, chưa phản ánh trọn vẹn quy mô giao dịch thực tế của từng phân khúc Fintech.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng cỡ mẫu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng và cập nhật chuỗi thời gian dài hơn khi dữ liệu được công bố đầy đủ.
- Xây dựng các chỉ số đo lường mức độ thâm nhập của Fintech đa chiều hơn (dựa trên giá trị giao dịch số, chỉ số tài chính toàn diện số hoặc mức độ đầu tư công nghệ thực tế của từng ngân hàng).
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động phân tầng của Fintech theo từng nhóm quy mô ngân hàng (ngân hàng lớn so với ngân hàng vừa và nhỏ) hoặc theo từng phân khúc sản phẩm chuyên biệt (P2P Lending, Ví điện tử, Buy Now Pay Later).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng phù hợp: Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Fintech, Kinh tế học ứng dụng đang thực hiện các đề tài về an toàn hệ thống ngân hàng và chuyển đổi số tài chính.
- Giá trị thực tiễn cho nhà quản trị: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm cho các nhà quản trị rủi ro tại NHTM và các chuyên viên hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước trong việc đánh giá tác động hai mặt của làn sóng công nghệ tài chính.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Khung tổng quan lý thuyết về mô hình hợp tác Ngân hàng - Fintech của Bömer & Maxin (2018).
- Quy trình 6 bước xử lý dữ liệu bảng kinh tế lượng từ các mô hình tĩnh (OLS, FEM, REM) đến kỹ thuật hồi quy FGLS và GMM hệ thống để khắc phục khuyết tật mô hình.
- Bảng tổng hợp chi tiết các biến số kiểm soát vi mô và vĩ mô tác động đến chỉ số Z-Score trong hệ thống ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đo lường sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại và công thức tính cụ thể là gì?
Khóa luận sử dụng chỉ số Z-Score theo dạng Logarithm tự nhiên ($\text{LnZscore}$) làm biến phụ thuộc để đo lường mức độ ổn định tài chính và rủi ro phá sản của ngân hàng (theo phương pháp của Beck và cộng sự, 2013; Houston và cộng sự, 2010; Laeven & Levine, 2009). Công thức cụ thể:
$$\text{LnZscore} = \text{Ln}\left(\frac{\text{ROA} + \text{CAP}}{\sigma_{\text{ROA}}}\right)$$
Trong đó: $\text{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $\text{CAP}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma_{\text{ROA}}$ là độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tài sản.
2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của đề tài bao gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng không cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTM tính đến ngày 31/03/2023) trong khoảng thời gian 14 năm, từ năm 2010 đến năm 2023.
3. Biến Fintech (FT) được đo lường như thế nào và kết quả hồi quy cho thấy biến này tác động ra sao đến các NHTM?
Do dữ liệu tài chính công khai của các công ty Fintech tại Việt Nam còn hạn chế, biến Fintech (FT) được đo lường bằng Logarithm số lượng công ty Fintech hoạt động tại Việt Nam theo từng năm (dựa theo phương pháp của Phan và cộng sự, 2019). Kết quả thực nghiệm cho thấy biến FT có tác động tiêu cực (-) đến chỉ số Z-Score của các NHTM Việt Nam, phản ánh áp lực cạnh tranh và chi phí đầu tư công nghệ làm gia tăng sự biến động trong giai đoạn nghiên cứu.
4. Những biến số nào có tác động tích cực và tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính trong mô hình?
- Tác động tích cực (+): Tỷ lệ an toàn vốn (CAP) và Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).
- Tác động tiêu cực (-): Số lượng công ty Fintech (FT), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
- Không có ý nghĩa thống kê: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tăng trưởng tài sản (GROW) và Tăng trưởng kinh tế (GDP).
5. Tác giả đã sử dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để kiểm tra và khắc phục khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi lựa chọn mô hình Hiệu ứng cố định (FEM) qua các kiểm định F-test và Hausman test, tác giả đã thực hiện kiểm định Modified Wald (phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (phát hiện hiện tượng tự tương quan). Để khắc phục các khuyết tật này, tác giả sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) và áp dụng mô hình hồi quy GMM hệ thống (Blundell & Bond, 1998) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng biến nội sinh, đồng thời kiểm tra tính hợp lệ qua kiểm định Arellano-Bond, Sargan test và Hansen test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lý Mỹ Ngọc đã cung cấp một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về tác động của sự phát triển Fintech đến sự ổn định tài chính của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010 - 2023. Bằng việc kết hợp các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng chuyên sâu (FEM, FGLS, System GMM), nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng sự gia tăng số lượng công ty Fintech, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ chi phí trên thu nhập và lạm phát có tác động tiêu cực đến chỉ số an toàn Z-Score, trong khi tỷ lệ an toàn vốn và tỷ lệ cho vay trên huy động mang lại tác động tích cực. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn quan trọng giúp các NHTM và cơ quan quản lý xây dựng chiến lược hợp tác công nghệ, tối ưu hóa chi phí vận hành và củng cố bộ đệm an toàn vốn trong kỷ nguyên số hóa ngân hàng.