Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong nền kinh tế thị trường định hướng hội nhập quốc tế của Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển các nguồn vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, đồng thời cung ứng các dịch vụ tài chính thiết yếu cho cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các định chế tài chính phi ngân hàng cũng như các ngân hàng nước ngoài ở cả thị trường nội địa lẫn quốc tế, năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trở thành điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển bền vững.

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu then chốt phản ánh chuẩn xác kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh, tạo tiền đề để các ngân hàng mở rộng quy mô, hiện đại hóa công nghệ và đổi mới sản phẩm dịch vụ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, đề tài "Phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sinh lời.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định rõ các mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
    2. Đánh giá thực trạng khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2019.
    3. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến khả năng sinh lời.
    4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị phù hợp nhằm nâng cao khả năng sinh lời và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
    2. Thực trạng khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu diễn ra như thế nào?
    3. Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam ra sao?
    4. Cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị nào đối với ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý nhà nước để nâng cao khả năng sinh lời?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động bên trong (đặc trưng tài chính của ngân hàng) và các yếu tố tác động bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 18 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, bao gồm: VietinBank (CTG), Vietcombank (VCB), BIDV (BID), MB (MBB), Sacombank (STB), ACB (ACB), Eximbank (EIB), HDBank (HDB), LienVietPostBank (LPB), TPBank (TPB), VIB (VIB), OCB (OCB), ABBANK (ABB), Nam A Bank (NAB), Kienlongbank (KLB), BAOVIET Bank (BVS), SAIGONBANK (SGB), và PG Bank (PGB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2010 đến hết năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng số 17/2017/QH14 do Quốc hội ban hành ngày 20 tháng 11 năm 2017, định nghĩa ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận thông qua ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.

Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại được định nghĩa là kết quả tổng hợp của hoạt động kinh doanh trên cơ sở khai thác và sử dụng các nguồn lực tài chính (Nguyễn Thị Thu Hiền, 2017). Các thước đo khả năng sinh lời được xem xét gồm:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận sau thuế.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Đo lường mức sinh lợi trên mỗi đồng vốn của chủ sở hữu bỏ ra.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).

Khóa luận kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về khả năng sinh lời ngân hàng của Nguyễn Thị Bích Dung (2015), Đoàn Việt Hùng (2016), Hoàng Thị Thanh Nhàn (2017), Võ Thành Vân Thảo (2017), Lê Đồng Duy Trung (2020), Abedalfattah Zuhair Al-abedallat (2017), Bojāre & Romānova (2017).

Hệ thống biến số và mô hình nghiên cứu

Loại biến Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa và cách tính toán
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
Biến độc lập (Vi mô) Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản
Tỷ lệ nợ xấu CR Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay
Quy mô vốn chủ sở hữu CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Quy mô cho vay khách hàng LOAN Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản
Chi phí hoạt động COSR Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động
Rủi ro tín dụng LLR Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay
Biến độc lập (Vĩ mô) Tỷ lệ lạm phát INF Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu bảng cân đối (Balanced Panel Data) cho 18 ngân hàng thương mại cổ phần qua 10 năm (180 quan sát) thông qua phần mềm STATA 15:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Đánh giá các tham số trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực trị và kiểm tra hệ số tương quan tuyến tính giữa các biến để dự báo nguy cơ đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính: Ước lượng tuần tự theo ba phương pháp: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Áp dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định và khắc phục khuyết tật: Thực hiện kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan chuỗi và kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF). Khi phát hiện mô hình vi phạm giả định phương sai thay đổi và tự tương quan, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để đảm bảo ước lượng không chệch và hiệu quả.
  5. Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán và Báo cáo thường niên của 18 ngân hàng thương mại giai đoạn 2010–2019, kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô do Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này xác định lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quá trình hội nhập. Tác giả xác định 4 câu hỏi nghiên cứu, 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tài chính vi mô và môi trường vĩ mô tác động đến khả năng sinh lời. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 18 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2010–2019 dựa trên báo cáo tài chính riêng lẻ kiểm toán. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn đối với nhà đầu tư và nhà quản trị ngân hàng, quy trình thực hiện gồm các bước từ tổng quan lý thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích STATA đến kiến nghị giải pháp, và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về ngân hàng thương mại:

  • Định nghĩa ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 và phân tích 3 chức năng căn bản: trung gian tín dụng (cầu nối vốn và hưởng chênh lệch lãi suất), trung gian thanh toán (cung ứng công cụ không dùng tiền mặt như séc, ủy nhiệm chi, thẻ tín dụng), và chức năng tạo tiền (dựa trên tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương).
  • Làm rõ bản chất của khả năng sinh lời thông qua các công thức tính toán: ROA, ROE, ROS, NIM.
  • Phân tích cơ chế tác động của nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tăng trưởng kinh tế (GDP).
  • Phân tích cơ chế tác động của nhóm yếu tố nội tại ngân hàng: Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ nợ xấu (CR), Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP), Quy mô cho vay (LOAN), Tỷ lệ chi phí hoạt động (COSR), và Rủi ro tín dụng (LLR).
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế để làm căn cứ xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phân tích thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 tái hiện bức tranh hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam qua các bảng biểu và số liệu thống kê giai đoạn 2010–2019:

  • Biến động vĩ mô: Phân tích chỉ số lạm phát (INF) và tăng trưởng kinh tế (GDP) của Việt Nam, phản ánh bối cảnh phục hồi kinh tế và chính sách tiền tệ qua các năm.
  • Thực trạng chỉ số sinh lời: Tỷ suất ROA và ROE của 18 ngân hàng qua từng năm, thể hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng có vốn nhà nước quy mô lớn (VCB, CTG, BID) và các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Thực trạng các chỉ tiêu nội tại:
    • Quy mô tổng tài sản (SIZE) tăng trưởng qua các năm, dẫn đầu là các ngân hàng nhóm Big 4.
    • Tỷ lệ nợ xấu (CR) có sự biến động phức tạp trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống và xử lý nợ xấu qua VAMC.
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và quy mô cấp tín dụng cho khách hàng (LOAN) phản ánh chính sách tài trợ và mở rộng tín dụng.
    • Chi phí hoạt động (COSR) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) cho thấy gánh nặng chi phí quản lý cũng như mức độ thận trọng trong quản trị rủi ro của từng ngân hàng.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu của mô hình

Chương 4 thực hiện toàn bộ quy trình ước lượng kinh tế lượng trên phần mềm STATA 15:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Trình bày giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của tất cả các biến; ma trận tương quan chỉ ra không có cặp biến độc lập nào có tương quan quá cao gây nghi ngờ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Ước lượng và lựa chọn mô hình:
    • Hồi quy mô hình Pooled OLS, FEM và REM.
    • Kiểm định F-test bác bỏ Pooled OLS để chọn mô hình tác động cố định (FEM).
    • Kiểm định Hausman so sánh giữa FEM và REM đưa ra kết luận lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
  • Kiểm định chẩn đoán mô hình: Kiểm định phương sai của sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi; kiểm định hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) để xác nhận mức độ đa cộng tuyến.
  • Ước lượng hồi quy FGLS: Khi mô hình được chọn phát hiện có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng mô hình FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật, đưa ra bảng hệ số hồi quy cuối cùng với các mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$, $p < 0.05$, $p < 0.1$).
  • Thảo luận kết quả: Phân tích chi tiết các biến số có ý nghĩa thống kê và các biến số không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, so sánh tương quan với các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và gợi ý các giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, chương 5 trình bày hệ thống kết luận, hàm ý quản trị và các đề xuất cụ thể:

  • Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng thương mại:
    1. Hoàn thiện chính sách lãi suất: Điều hành lãi suất linh hoạt, cân đối chi phí vốn huy động và lãi suất cho vay phù hợp với điều kiện thị trường.
    2. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng: Phát triển các sản phẩm phi tín dụng, sản phẩm phái sinh, dịch vụ thu hút kiều hối; đẩy mạnh phát triển hệ sinh thái ngân hàng điện tử trong kỷ nguyên 4.0 gồm Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking, Phone Banking, Bankplus để gia tăng nguồn thu ngoài lãi.
    3. Nâng cao năng lực và phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chiến lược nhân sự đáp ứng cả lượng và chất; đổi mới quy trình tuyển dụng nhân sự trẻ; áp dụng công nghệ thông tin trong đánh giá hiệu quả công việc (KPIs); tăng cường đào tạo chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, ngoại ngữ và công nghệ; hoàn thiện chính sách tiền lương và đãi ngộ.
  • Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước:
    1. Kiểm soát ổn định kinh tế vĩ mô, điều chỉnh cơ cấu đầu tư bền vững, thực thi chính sách tiền tệ điều tiết khối tiền tệ lưu thông phù hợp.
    2. Xây dựng và hoàn thiện môi trường pháp lý thống nhất, đồng bộ, loại bỏ sự chồng chéo trong các văn bản quy phạm pháp luật để tạo hành lang hoạt động minh bạch, lành mạnh cho các ngân hàng thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định định lượng thành công tác động của hệ thống 8 biến độc lập đến khả năng sinh lời của 18 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2010–2019:

  • Về mặt phương pháp: Quy trình phân tích từ Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định Hausman và các kiểm định khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tương quan chuỗi) đã xác định phương pháp ước lượng FGLS là mô hình tối ưu nhất để xử lý dữ liệu bảng vi phạm các giả định cổ điển.
  • Về tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng:
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động đến hiệu quả sinh lời nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô trong việc phân bổ chi phí cố định và mạng lưới hoạt động.
    • Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP): Tác động tích cực đến khả năng sinh lời, phản ánh mức độ an toàn vốn cao giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí huy động vốn rủi ro và gia tăng năng lực tài trợ tài sản sinh lời.
    • Tỷ lệ nợ xấu (CR) và Rủi ro tín dụng (LLR): Tác động ngược chiều đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng do chi phí trích lập dự phòng gia tăng và suy giảm dòng tiền thu lãi thực tế.
    • Tỷ lệ chi phí hoạt động (COSR): Phản ánh hiệu quả kiểm soát chi phí vận hành; tỷ lệ này cao trực tiếp làm xói mòn tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
    • Quy mô cho vay khách hàng (LOAN): Là kênh sinh lời chủ yếu của ngân hàng thương mại thông qua thu nhập lãi thuần.
  • Về tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô:
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP): Tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời nhờ mở rộng nhu cầu tín dụng và dịch vụ tài chính trong giai đoạn nền kinh tế mở rộng.
    • Tỷ lệ lạm phát (INF): Có ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn và chính sách điều chỉnh lãi suất danh nghĩa của hệ thống ngân hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh lời của 18 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong suốt giai đoạn 10 năm (2010–2019) dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán độc lập.
  • Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ trên STATA 15, sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp không gian của ngành ngân hàng.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn chuyển đổi số (ngân hàng điện tử 4.0), quản trị nhân sự và quản lý rủi ro chi phí tại các ngân hàng thương mại cổ phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 18 ngân hàng thương mại cổ phần, chưa bao phủ toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (ngân hàng 100% vốn nhà nước nông nghiệp, ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài).
    • Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2019, chưa phản ánh được các biến động và tác động tài chính phức tạp của giai đoạn đại dịch Covid-19 và các năm tiếp theo.
    • Mô hình tập trung sử dụng số liệu từ báo cáo tài chính riêng lẻ; chưa xem xét sâu các biến số cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài) hay các chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản chuyên sâu khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam và cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020.
    • Bổ sung thêm các biến giải thích mới như thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo chuẩn Basel II/Basel III), tỷ lệ sở hữu nước ngoài, và các biến số số hóa ngân hàng.
    • Ứng dụng thêm các phương pháp ước lượng động như phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát hiện tượng nội sinh trong các quyết định tài chính của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết về hiệu quả kinh doanh ngân hàng, cách đo lường các chỉ số tài chính (ROA, ROE, CR, CAP, LOAN, COSR, LLR) và quy trình xử lý dữ liệu bảng trên phần mềm STATA (thống kê mô tả, ma trận tương quan, Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật và hồi quy FGLS).
  • Nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về mối liên hệ giữa việc kiểm soát chi phí hoạt động (COSR), quản trị nợ xấu (CR), trích lập dự phòng (LLR) và an toàn vốn (CAP) đến khả năng sinh lời, hỗ trợ việc hoạch định chính sách lãi suất và định hướng phát triển ngân hàng số.
  • Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cung cấp khung phân tích định lượng để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng sinh lợi của cổ phiếu các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?

Khóa luận thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính riêng lẻ đã kiểm toán của 18 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong thời gian 10 năm liên tục từ 2010 đến 2019 (gồm các mã ngân hàng: CTG, VCB, BID, MBB, STB, ACB, EIB, HDB, LPB, TPB, VIB, OCB, ABB, NAB, KLB, BVS, SGB, PGB).

2. Các biến số nội tại nào của ngân hàng được đưa vào mô hình nghiên cứu?

Mô hình nghiên cứu xem xét 6 biến số đại diện cho các đặc trưng tài chính bên trong ngân hàng:

  1. Quy mô ngân hàng (SIZE - Logarit tổng tài sản)
  2. Tỷ lệ nợ xấu (CR - Nợ xấu/Tổng dư nợ)
  3. Quy mô vốn chủ sở hữu (CAP - Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản)
  4. Quy mô cho vay khách hàng (LOAN - Cho vay/Tổng tài sản)
  5. Tỷ lệ chi phí hoạt động (COSR - Chi phí hoạt động/Tổng thu nhập hoạt động)
  6. Tỷ lệ rủi ro tín dụng (LLR - Dự phòng rủi ro tín dụng/Tổng dư nợ).

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS hay FEM/REM thông thường?

Sau khi chạy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình và phát hiện dữ liệu xảy ra hiện tượng phương sai của sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan chuỗi. Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được có hiệu quả và độ tin cậy cao nhất.

4. Nhóm tác giả đề xuất những giải pháp chuyển đổi số cụ thể nào cho các ngân hàng thương mại?

Tác giả đề xuất các ngân hàng thương mại đẩy mạnh phát triển hệ thống dịch vụ ngân hàng điện tử 4.0 gồm Internet Banking, SMS Banking, Mobile Banking, Phone Banking và Mobile Bankplus, nhằm đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa tiện ích cho cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp và gia tăng sức cạnh tranh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc tổng quan lý thuyết, phân tích thực trạng hệ thống ngân hàng và thực hiện ước lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng trên mẫu 18 ngân hàng giai đoạn 2010–2019. Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS đã xác định rõ vai trò và chiều hướng tác động của các nhân tố tài chính nội tại (SIZE, CAP, CR, LOAN, COSR, LLR) và các biến vĩ mô (GDP, INF) đối với chỉ tiêu ROA và ROE. Hệ thống giải pháp đề xuất về điều hành lãi suất, kiểm soát chi phí, phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử 4.0 và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mang tính ứng dụng thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại tại Việt Nam.