CHƯƠNG 1 Chương này tác giả đã trình bày sơ lược về nội dung của đề tài nghiên cứu, bao gồm: Sự cần thiết của việc nghiên cứu về nợ xấu tại các NHTM Việt Nam, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tương nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài. Bên cạnh đó, cấu trúc của luận văn cũng được trình bày để giúp định hình cho việc nghiên cứu và trình bày kết quả một cách có tổ chức, mỗi chương có mục đích cụ thể để đảm bảo rằng nghiên cứu của bạn có cấu trúc logic, phân tích sâu sắc về vấn đề và đưa ra những đóng góp quý giá cho lĩnh vực nghiên cứu của bạn. 8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Tổng quan lý luận về nợ xấu của các ngân hàng thương mại 2.
Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM), một trong những định chế tài chính được thực hiện nhiều hoạt động nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận, theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và 17/2017/QH14. NHTM đóng vai trò quan trọng và đa năng trong nền kinh tế thị trường thông qua việc cung cấp các dịch vụ tài chính như tiếp nhận tiền gửi, cấp tín dụng, trao đổi tiền tệ và chuyển tiền phục vụ nhu cầu của cả cá nhân và doanh nghiệp trong cộng đồng (Khalid & Ctg, 2012; Kwambai & Ctg, 2013; Moussu & Ctg, 2014). Hoạt động tín dụng, hoạt động chủ yếu của NHTM, là quá trình đưa ra các hợp đồng tín dụng (HĐTD) giữa ngân hàng (bên cho vay) và cá nhân hoặc doanh nghiệp (bên vay) với mục đích và thời hạn nhất định, trong đó người vay cam kết trả cả gốc lẫn lãi suất theo thỏa thuận. Hoạt động này đóng góp quan trọng vào lợi nhuận của ngân hàng, song cũng đi kèm với nhiều rủi ro (Kwambai & Ctg, 2013).
Trong số các rủi ro này, rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng của bên vay không thực hiện hoặc không có khả năng hoàn trả một phần hoặc toàn bộ khoản vay theo HĐTD đã ký kết với ngân hàng (Thông tư 13/2018, Thông tư 40/2018, Thông tư 11/2021, Thông tư 14/2023). Nợ xấu thường là hậu quả của việc không quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hoặc do khách hàng gặp khó khăn tài chính. Tổng quan về nợ xấu của các ngân hàng thương mại 2. Nợ xấu và phân loại nợ xấu của các ngân hàng thương mại Theo quan điểm của NHNH Việt Nam, Các Thông tư số 02/2013, Thông tư 13/2018, Thông tư 40/2018, Thông tư 14/2023, Thông tư 11/2021…đã có quy định chi tiết về các nhóm nợ cụ thể như sau: Nhóm 1.
Nợ đủ tiêu chuẩn: Các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày, vẫn còn trong hạn và khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi theo đúng thời hạn. Nợ cần chú ý: Các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày, đã vượt quá thời hạn ban đầu và có thể cần cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu. Nợ dưới tiêu chuẩn: Các khoản nợ quá hạn từ 90 ngày đến 180 ngày, có khả năng không trả lãi theo hợp đồng và có thể được miễn hoặc giảm lãi. Nợ nghi ngờ mất vốn: Các khoản nợ quá hạn từ 180 ngày đến 360 ngày, có nguy cơ mất vốn, có thể cần cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần hai.
Dư nợ có khả năng mất vốn: Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày, có nguy cơ cao mất vốn, có thể cần cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần ba trở lên.” Ngoài ra, NHNN còn quy định về việc trích lập dự phòng rủi ro vào năm nhóm khác nhau dựa trên mức độ rủi ro. Trường hợp chưa xác định được khối lượng của từng nhóm nợ, mức trích lập dự phòng chung là 0.75% tổng số dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 (trừ các khoản tiền gửi, đầu tư, các khoản vay khác của ngân hàng) trong bảng dưới đây: Bảng 2. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro các nhóm nợ theo năm Nhóm nợ Tên nhóm nhợ Tỷ lệ trích lập dự phòng 1 Nợ đủ tiêu chuẩn 0% 2 Nợ cần chú ý 5% 3 Nợ dưới tiêu chuẩn 20% 4 Nợ nghi ngờ mất vốn 50% 5 Nợ có khả năng mất vốn 100% “Nguồn: Tác giả tổng hợp nghiên cứu” Qua các nghiên cứu và bảng 2.1, các tác giả nhận thấy rủi ro tín dụng (RRTD) của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) được đánh giá qua hai tiêu chí chất lượng dư nợ cho vay như sau: Thứ nhất, tiêu chí về nợ quá hạn bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 1 & 2, trong đó bên vay được phép trả chậm một phần hoặc toàn bộ khoản vay, nhưng không quá 90 ngày kể từ ngày đến hạn theo“cam kết trong hợp đồng tín dụng. Các NHTM sử dụng hai chỉ tiêu để đo lường tiêu chí này:” − “Tỷ lệ nợ quá hạn = Số dư nợ quá hạn/Tổng dư nợ;” 10 − “Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn = Số khách hàng có nợ quá hạn/Tổng số khách hàng có dư nợ.”Đây là chỉ số cho biết tỷ lệ khách hàng đang gặp khó khăn trong việc trả nợ, góp phần đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của NHTM.
Thứ hai, tiêu chí về nợ xấu (NPL) được sử dụng để xác định các khoản vay thuộc nhóm nợ 3, 4 và 5 (Thông tư 11/2021), đánh giá tính lành mạnh của hệ thống NHTM: − Tổng nợ xấu: Đây là giá trị tuyệt đối của các khoản nợ xấu của Ngân hàng, phản ánh quy mô và tình trạng nợ xấu. − “Tỷ lệ khách hàng có nợ xấu = Số khách hàng có nợ xấu/Tổng số khách hàng có dư nợ.” Chỉ số này cho thấy tỷ lệ khách hàng vay vốn có nợ xấu, từ đó đánh giá hiệu quả của chính sách tín dụng của NHTM. − Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ = Nợ xấu/Tổng dư nợ. Đây là chỉ số cơ bản để đánh giá chất lượng tín dụng của NHTM, phản ánh khả năng thu hồi vốn và mức độ rủi ro của tổng nợ xấu.
− Tỷ trọng nợ xấu theo nhóm nợ = Dư nợ nhóm 3 (hoặc nhóm 4/nhóm 5)/Tổng dư nợ. Chỉ số này đo lường cơ cấu của nợ xấu theo từng nhóm, từ đó phản ánh sự phức tạp và khả năng xử lý nợ xấu của NHTM. − Tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng rủi ro tín dụng = Nợ xấu/Quỹ dự phòng RRTD. Đây là chỉ số phản ánh khả năng của quỹ dự phòng trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng từ các khoản nợ xấu.
Các tiêu chí này là cơ sở quan trọng để nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và quản lý rủi ro tín dụng, từ đó giúp các NHTM phòng ngừa tổn thất trong hoạt động tín dụng tại Việt Nam. Tóm lại, theo quan điểm của tác giả:“Nợ xấu là khoản nợ khó đòi thuộc nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 11/2021, là các khoản nợ quá hạn trên 90 ngày có khả năng thu hồi gốc & lãi kém hoặc thậm chí mất vốn do bên đi vay không có khả năng trả (không có ý định trả) theo cam kết, gây tổn thất lớn cho các NHTM. Các tiêu chí nhận diện nợ xấu các ngân hàng thương mại “Nhận diện nợ xấu được coi là bước đầu tiên quan trọng trong quá trình quản lý nợ xấu tại ngân hàng.”Đây là quá trình phát hiện và xác định các khoản nợ có nguy cơ cao không thể thu hồi đầy đủ theo cam kết ban đầu. Các nội dung chủ yếu trong giai đoạn nhận diện nợ xấu bao gồm: − “Phân tích danh mục tín dụng của ngân hàng để đánh giá rủi ro từ quy mô, cơ cấu, ngành nghề và loại tiền.” − Phân tích và đánh giá từng khách hàng để phát hiện nguy cơ rủi ro cụ thể từ từng khoản nợ.
Quá trình này bao gồm tiếp xúc và thu thập thông tin từ khách hàng, đánh giá trước, trong và sau khi cho vay. “Việc nhận diện nợ xấu dựa vào các tiêu chí này thường phức tạp và phụ thuộc lớn vào nguồn thông tin, độ lớn và tin cậy của dữ liệu, cũng như phương pháp và nội dung đánh giá. Các thông tin chủ yếu bao gồm:” − “Khách hàng chậm hoặc gây trở ngại trong quá trình kiểm tra,” không tuân thủ các qui định, vi phạm pháp luật liên quan đến quan hệ tín dụng. − “Sự giảm bất thường trong số dư tài khoản tiền gửi mà không có lý do giải thích rõ ràng.” − “Chậm thanh toán các khoản lãi, phí khi đến hạn.” − “Xuất hiện các nợ đáo hạn do khách hàng không có khả năng hoàn trả do những lý do như chậm thu hồi công nợ.” − “Tài sản đảm bảo không đáp ứng tiêu chuẩn, giá trị giảm sút hoặc có dấu hiệu tranh chấp.” − Khách hàng dựa vào các khoản thu nhập bất thường không liên quan đến hoạt động kinh doanh chính.
− Sử dụng nguồn vốn lãi suất cao với mọi điều kiện. Tuy nhiên, việc nhận diện nợ xấu theo cách này có thể không chính xác vì nhiều khoản nợ chưa quá hạn vẫn có chất lượng suy giảm, thậm chí không khả thi để thu hồi. Điều này yêu cầu ngân hàng phải có phương pháp linh hoạt và chi tiết 12 hơn trong quá trình đánh giá để đảm bảo khả năng nhận diện và quản lý nợ xấu hiệu quả. Quản lý kiểm soát và xử lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại 2.
Khái niệm quản lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Theo Phan Thị Thu Hà (2013), quản lý là quá trình tổ chức hóa và định hướng của người quản lý đối với các đối tượng và khách thể quản lý, nhằm tối ưu hóa sử dụng các nguồn lực và thời cơ của tổ chức để đạt được các mục tiêu trong bối cảnh biến động của môi trường. Đây là quá trình quan trọng trong việc định hình và thúc đẩy hoạt động của tổ chức theo hướng hiệu quả và bền vững. Trong khi đó, theo Nguyễn Thị Hoài Phương (2012), quản lý nợ xấu là quá trình xây dựng và thực thi các chiến lược, chính sách quản lý và kinh doanh tín dụng nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững của ngân hàng thương mại.”Quá trình này bao gồm cả các biện pháp phòng ngừa và giới hạn nợ xấu cũng như xử lý những nợ xấu đã phát sinh, nhằm tối đa hóa doanh thu, giảm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cả hai định nghĩa đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nợ xấu không chỉ để giảm thiểu rủi ro mà còn để tối đa hóa hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.