Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khám phá các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về quản trị rủi ro và ổn định tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Kết cấu của khóa luận

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm về tín dụng ngân hàng

2.1.2. Khái niệm về rủi ro tín dụng

2.1.3. Các tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng

2.1.4. Hậu quả của rủi ro tín dụng

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại

2.2.1. Các nhân tố thuộc về đặc thù của ngân hàng

2.2.2. Các nhân tố vĩ mô

2.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.3.1. Nghiên cứu trong nước

2.3.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Giả thuyết nghiên cứu

3.4. Biến phụ thuộc

3.5. Biến độc lập

3.6. Dữ liệu nghiên cứu

3.7. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.7.1. Phương pháp xử lý dữ liệu bảng

3.7.2. Các kiểm định trong mô hình

4. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình hình rủi ro tín dụng của Việt Nam những năm gần đây

4.2. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

4.3. Phân tích tương quan trong mô hình nghiên cứu

4.4. Kiểm định đa cộng tuyến

4.5. Phân tích kết quả hồi quy theo mô hình Pooled OLS, FEM, REM

4.6. Kết quả hồi quy

4.7. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp

4.8. Kiểm định phương sai sai số thay đổi

4.9. Kiểm định tự tương quan

4.10. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.1.1. Đối với Ngân hàng thương mại

5.1.2. Đối với Ngân hàng nhà nước và chính phủ

5.2. Hạn chế và hướng phát triển của đề tài

5.2.1. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Tín Dụng Ngân Hàng Việt Nam Giới Thiệu

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, là trung gian tài chính quan trọng. Hoạt động tín dụng mang lại lợi nhuận lớn, nhưng đi kèm là rủi ro tín dụng (RRTD). Quản lý RRTD hiệu quả là yếu tố then chốt để tăng lợi nhuận. Rủi ro này có thể là rủi ro hệ thống (do các yếu tố vĩ mô) hoặc phi hệ thống (do quản lý nội bộ). Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, GDP, lãi suất, tỷ giá hối đoái đều có thể dẫn đến khủng hoảng ngân hàng, như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã chứng minh. Vì vậy, việc hiểu và kiểm soát RRTD, đặc biệt là thông qua việc giảm thiểu nợ xấu, là vô cùng quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro tín dụng trong NHTM

Quản lý rủi ro tín dụng không chỉ giúp các ngân hàng tránh được những tổn thất tài chính lớn mà còn góp phần vào sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Các ngân hàng có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn thường có hiệu quả hoạt động cao hơn, thu hút được nhiều khách hàng hơn và có khả năng đối phó tốt hơn với các biến động của thị trường. Do đó, đầu tư vào các hệ thống và quy trình quản lý rủi ro hiệu quả là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của NHTM.

1.2. Mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và nợ xấu trong ngân hàng

Nợ xấu là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng. Khi các khoản vay không được trả đúng hạn, chúng sẽ chuyển thành nợ xấu, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng và có thể dẫn đến mất vốn. Việc gia tăng tỷ lệ nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng mà còn làm giảm uy tín của ngân hàng trên thị trường tài chính. Vì vậy, việc kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu là một trong những ưu tiên hàng đầu của các nhà quản trị ngân hàng.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Rủi Ro Tín Dụng và Nợ Xấu Ngân Hàng

Nợ xấu gia tăng làm giảm lợi nhuận kinh doanh, tăng nguy cơ mất vốn và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán. Uy tín và khả năng của ngân hàng cũng bị suy giảm, thậm chí có thể dẫn đến phá sản. Tác động tiêu cực lan rộng đến nền kinh tế, khiến sản xuất đình trệ, hàng hóa tồn đọng, vốn bị tắc nghẽn, lạm phát và thất nghiệp gia tăng. Giải quyết vấn đề này không chỉ là nhiệm vụ của các nhà quản trị tín dụng mà còn là mối quan tâm của toàn hệ thống ngân hàng thương mại. Khóa luận tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất chính sách hạn chế rủi ro.

2.1. Ảnh hưởng của nợ xấu đến lợi nhuận và khả năng thanh toán

Khi nợ xấu gia tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Đồng thời, khả năng thu hồi vốn giảm sút, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc huy động vốn và mở rộng hoạt động tín dụng.

2.2. Tác động vĩ mô của rủi ro tín dụng và nợ xấu lên nền kinh tế

Rủi ro tín dụng và nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến các ngân hàng mà còn có tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế. Khi ngân hàng gặp khó khăn, hoạt động cho vay bị hạn chế, làm giảm nguồn vốn cho các doanh nghiệp và người dân. Điều này có thể dẫn đến suy giảm sản xuất, tăng trưởng chậm lại và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.

2.3. Vai trò của chính sách tín dụng trong kiểm soát nợ xấu

Chính sách tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nợ xấu. Một chính sách tín dụng chặt chẽ, với các tiêu chí đánh giá khách hàng vay vốn khắt khe, sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro cho vay đối với những khách hàng không có khả năng trả nợ. Ngược lại, một chính sách tín dụng dễ dãi có thể dẫn đến sự gia tăng nợ xấu và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho ngân hàng và nền kinh tế.

III. Phân Tích Định Lượng Phương Pháp Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng, kết hợp các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS, để xác định mức độ tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và kinh tế vĩ mô. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được sử dụng làm biến phụ thuộc. Kết quả cho thấy lợi nhuận (ROA), quy mô (SIZE) và chỉ số giá bất động sản (RPI) có tác động ngược chiều, trong khi lạm phát (INF), tỷ lệ dự phòng rủi ro (LLP) và thanh khoản có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng. Tăng trưởng GDP không có ý nghĩa thống kê.

3.1. Ứng dụng mô hình Pooled OLS FEM REM và GLS trong phân tích

Các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS là những công cụ quan trọng trong việc phân tích định lượng rủi ro tín dụng. Mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu. Việc kết hợp nhiều mô hình giúp tăng cường tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

3.2. Giải thích các biến số ảnh hưởng ROA SIZE RPI INF LLP

Mỗi biến số trong mô hình đều có ý nghĩa kinh tế riêng. ROA (lợi nhuận trên tài sản) thể hiện khả năng sinh lời của ngân hàng, SIZE (quy mô ngân hàng) phản ánh khả năng đa dạng hóa rủi ro, RPI (chỉ số giá bất động sản) cho thấy tình hình thị trường bất động sản, INF (lạm phát) ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt và khả năng trả nợ của người dân, và LLP (tỷ lệ dự phòng rủi ro) thể hiện mức độ chuẩn bị của ngân hàng cho các khoản nợ xấu.

3.3. Hạn chế của phân tích định lượng và nhu cầu kết hợp với định tính

Mặc dù phân tích định lượng cung cấp những kết quả khách quan và chính xác, nhưng nó cũng có những hạn chế nhất định. Ví dụ, nó có thể bỏ qua các yếu tố định tính như chất lượng quản lý, uy tín của ngân hàng và các yếu tố chính trị - xã hội. Vì vậy, việc kết hợp phân tích định lượng với phân tích định tính là cần thiết để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về rủi ro tín dụng.

IV. Kinh Tế Vĩ Mô Tác Động Lạm Phát và Bất Động Sản Đến Rủi Ro

Kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc xác định rủi ro tín dụng. Lạm phát làm giảm giá trị thực của thu nhập, khiến người vay khó khăn hơn trong việc trả nợ. Giá bất động sản biến động mạnh có thể gây ra bong bóng hoặc sụp đổ thị trường, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các khoản vay thế chấp. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô và điều chỉnh chính sách tín dụng phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

4.1. Ảnh hưởng của lạm phát và lãi suất đến khả năng trả nợ

Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền, khiến người vay phải trả nhiều hơn để có được cùng một lượng hàng hóa và dịch vụ. Điều này có thể làm giảm khả năng trả nợ của họ, đặc biệt là đối với những người có thu nhập cố định. Lãi suất cao cũng làm tăng chi phí vay vốn, khiến người vay phải trả nhiều tiền hơn cho khoản vay của mình.

4.2. Rủi ro tín dụng trong lĩnh vực bất động sản Bong bóng và sụp đổ

Thị trường bất động sản có tính chu kỳ và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đầu cơ. Khi giá bất động sản tăng quá nhanh, có thể hình thành bong bóng, dẫn đến sụp đổ thị trường khi bong bóng vỡ. Điều này có thể gây ra những tổn thất lớn cho các ngân hàng có nhiều khoản vay thế chấp trong lĩnh vực này.

4.3. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước NHNN trong điều hành kinh tế vĩ mô

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Bằng cách sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ, NHNN có thể tác động đến lãi suất, tỷ giá hối đoái và cung tiền, từ đó giúp ổn định nền kinh tế và giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các ngân hàng.

V. Hàm Ý Chính Sách Quản Lý Rủi Ro Hiệu Quả Cho NHTM Việt Nam

Nghiên cứu đưa ra hàm ý chính sách cho các nhà quản trị rủi ro: cần cải thiện chất lượng quản lý tín dụng và hạn chế rủi ro tín dụng. Các ngân hàng nên tập trung vào việc nâng cao năng lực thẩm định, kiểm soát tín dụng, quản lý danh mục cho vay, và đa dạng hóa nguồn vốn. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát và thanh tra hoạt động ngân hàng, và có các biện pháp can thiệp kịp thời khi thị trường có dấu hiệu bất ổn.

5.1. Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định và kiểm soát tín dụng

Việc nâng cao chất lượng thẩm định và kiểm soát tín dụng bao gồm việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích hiện đại, đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng có trình độ chuyên môn cao và thiết lập các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của khách hàng, đảm bảo tài sản thế chấp có giá trị thực và theo dõi sát sao tình hình hoạt động của khách hàng trong suốt thời gian vay vốn.

5.2. Quản lý danh mục cho vay và đa dạng hóa nguồn vốn

Quản lý danh mục cho vay hiệu quả là việc phân bổ vốn cho vay một cách hợp lý giữa các ngành nghề, khu vực và loại hình khách hàng khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tập trung và tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các biến động của thị trường. Đa dạng hóa nguồn vốn cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định của ngân hàng, giảm sự phụ thuộc vào một số ít nguồn vốn.

5.3. Hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường giám sát hoạt động ngân hàng

NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động ngân hàng, bao gồm các quy định về quản lý rủi ro tín dụng, trích lập dự phòng rủi ro và xử lý nợ xấu. Đồng thời, NHNN cần tăng cường giám sát và thanh tra hoạt động của các ngân hàng, đảm bảo các ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

VI. Kết Luận Rủi Ro Tín Dụng và Tương Lai Ngân Hàng Việt Nam

Rủi ro tín dụng là một thách thức lớn đối với ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc quản lý hiệu quả rủi ro này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngân hàng, NHNN và các cơ quan quản lý nhà nước khác. Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách hữu ích để giúp các nhà quản trị rủi ro và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

6.1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng NHTM

Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng NHTM bao gồm: Các yếu tố kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái), các yếu tố thuộc về nội tại ngân hàng (lợi nhuận, quy mô, thanh khoản, tỷ lệ dự phòng rủi ro), và các yếu tố đặc thù của từng ngành nghề kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về rủi ro tín dụng trong bối cảnh mới

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về rủi ro tín dụng có thể tập trung vào các tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của fintech, và các biến động địa chính trị đến rủi ro tín dụng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về các mô hình dự báo rủi ro tín dụng tiên tiến và các phương pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả trong bối cảnh mới.

6.3. Cam kết phát triển hệ thống ngân hàng an toàn và hiệu quả

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan, bao gồm các ngân hàng, NHNN, các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp. Các ngân hàng cần tiếp tục nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tuân thủ các quy định pháp luật và góp phần vào sự ổn định của nền kinh tế. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát hoạt động ngân hàng và tạo điều kiện cho các ngân hàng phát triển một cách an toàn và hiệu quả.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã chứng minh được tính cấp thiết của đề tài thông qua việc tiếp cận góc độ lý thuyết. Nhằm mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến RRTD tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022, tác giả đã chỉ ra mục tiêu nghiên cứu và hình thành 3 câu hỏi nghiên cứu về các yếu tố tác động, mức độ cũng như chiều hướng tác động của chúng đến RRTD của các NHTM Việt Nam. Từ đó, những giải pháp được đề ra nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu thông qua hoạt động kinh doanh và quản lý trong hệ thống các NHTM Việt Nam. Bên cạnh đó, tác giả xác định phương pháp định tính và định lượng sẽ được sử dụng trong bài nghiên cứu, đưa cấu trúc khái quát của đề tài bao gồm 5 chương nội dung và cuối cùng tóm lược những đóng góp của đề tài về mặt khoa học cũng như thực tiễn.

Nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu nêu trên, ở chương 2 tác giả sẽ đưa ra cơ sở lý thuyết về RRTD tại các NHTM Việt Nam, các yếu tố tác động đến RRTD của NHTM thông qua lược khảo các tài liệu nghiên cứu trong nước và ngoài nước đã được công nhận nhằm làm cơ sở xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tại chương 3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Trong chương này, tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết về RRTD cũng như các chỉ tiêu đo lường RRTD và các nhân tố ảnh hưởng đến RRTD của các NHTM. Ngoài ra, ở chương này, các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đã được công bố về các yếu tố tác động đến RRTD của các NHTM cũng được lược khảo. Tổng quan về rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 2.

Khái niệm về tín dụng ngân hàng Theo quan điểm truyền thống, tín dụng đơn giản là một giao dịch giữa hai bên, trong đó một bên chuyển giao quyền sử dụng một khoản giá trị hoặc tài sản cụ thể cho bên kia với các điều kiện cụ thể mà cả hai bên đồng ý. Theo hai nhà kinh tế người Đức Situkh và Zahriga (1975), tín dụng xảy ra khi một bên (người nợ) cho bên kia (người cho vay) sử dụng một số tiền nhất định, và khi đến hạn trả nợ, người nợ phải trả lại toàn bộ số tiền đã vay cùng với một khoản lãi mà đã được thỏa thuận trước đó. Theo Nguyễn Văn Tiến (2010) cho rằng tín dụng ngân hàng là hoạt động ngân hàng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một tài sản (bằng tiền, tài sản thực hay uy tín) với nguyên tắc có hoàn trả bằng các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, tái chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng, cho thuê tài chính và các nghiệp vụ khác. Theo Hồ Diệu (2001) tín dụng được định nghĩa là khoản mục sử dụng vốn lớn nhất và cũng là hoạt động mang lại thu nhập lớn nhất của các ngân hàng.

Vì vậy sự thành công hay thất bại của ngân hàng phụ thuộc rất lớn vào hoạt động tín dụng. Theo Bùi Diệu Anh (2022) thì tín dụng ngân hàng là một giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó bên cấp tín dụng (ngân hàng/ tổ chức tín dụng khác) chuyển giao một tài sản cho bên nhận tín dụng (doanh nghiệp, cá nhân hoặc các chủ thể khác) sử dụng theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Dựa trên những định nghĩa trên, có thể hiểu rằng tín dụng ngân hàng là mối quan hệ giữa ngân hàng (nhà cho vay) và các thực thể khác trong nền kinh tế 9 (những người vay) dựa trên việc hoàn trả cả gốc và lãi cho ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định thông qua các hoạt động như cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh, và các dịch vụ cấp tín dụng khác. Khái niệm về rủi ro tín dụng Theo Bessis (2011) rủi ro tín dụng là rủi ro bị tổn thất do người đi vay không có khả năng chi trả dẫn đến vỡ nợ hoặc không thanh toán được nợ.

Rủi ro vỡ nợ xuất hiện khi người đi vay không thực hiện đúng nghĩa vụ nợ của mình dẫn đến gây ra tổn thất một phần hoặc toàn bộ số tiền của bên cho vay. Ngoài ra, RRTD còn liên quan đến sự suy giảm trong tình trạng tín dụng của người vay, điều này không nhất thiết dẫn đến vỡ nợ ngay lập tức, nhưng tăng khả năng xảy ra. Mặc dù giá trị ghi sổ của khoản vay không thay đổi khi chất lượng tín dụng của người vay suy giảm nhưng giá trị thực tế cho nền kinh tế giảm do khả năng vỡ nợ tăng lên. Đối với một khoản nợ được giao dịch, một giao dịch không thuận lợi sẽ làm giảm giá trị niêm yết của nó.

Theo Nguyễn Thị Hoài Phương (2012), RRTD sẽ xuất hiện trong trường hợp ngân hàng không thu được toàn bộ cả gốc lẫn lãi của khoản tín dụng, hoặc khi việc chi trả nợ gốc và lãi không đúng theo kỳ hạn. RRTD không chỉ xuất hiện trong việc cho vay mà còn trong nhiều hoạt động khác như, cho vay qua thị trường liên ngân hàng, tín dụng thuê mua, bảo lãnh, tài trợ thương mại, đồng tài trợ dự án. Theo Yurdakul (2014) một trong những rủi ro lớn nhất mà các ngân hàng phải đối mặt là RRTD. Tác giả lập luận rằng khả năng mất mát của ngân hàng khi người vay không thể thanh toán đúng hạn hoặc không thực hiện được nghĩa vụ theo hợp đồng với ngân hàng được gọi là RRTD.

Theo Bùi Diệu Anh (2022) thì rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng có thể được hiểu là những biến cố không chắc chắn phát sinh trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, mà hậu quả của những biến cố này mang lại tổn thất về thu nhập, giá trị vốn hoặc tổn hại cho danh tiếng của ngân hàng. Tóm lại, từ những khái niệm trên RRTD có thể được định nghĩa là nguy cơ 10 phát sinh trong quá trình Ngân hàng cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp và cá nhân khi bên vay không tuân thủ cam kết hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán số tiền gốc và lãi. Việc này có thể bao gồm việc thanh toán chậm trễ, chỉ thanh toán một phần hoặc không tuân thủ cam kết đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Các tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng Hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về các nhân tố ảnh hưởng đến RRTD của hệ thống các NHTM.

Trong đó chỉ tiêu tác động trực tiếp được sử dụng phổ biến và rộng rãi là tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu và tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD. Tỷ lệ nợ quá hạn Khi đến thời hạn cam kết trả nợ mà người đi vay không có khả năng chi trả một phần hay toàn bộ khoản vay đồng nghĩa nợ quá hạn sẽ phát sinh. Khoản này sẽ được đánh giá dựa trên thời gian quá hạn để phân chia vào các nhóm nợ đủ tiêu chuẩn, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Tỷ lệ nợ quá hạn theo Phạm Thái Hà (2017) được thiết lập như sau: 𝑆ố 𝑑ư 𝑛ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 𝑁ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn trên tổng khách hàng có dư nợ 𝑆ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑘ℎá𝑐ℎ ℎà𝑛𝑔 𝑐ó 𝑛ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑠ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑘ℎá𝑐ℎ ℎà𝑛𝑔 𝑐ó 𝑑ư 𝑛ợ Căn cứ vào các tiêu chí trên, nếu ngân hàng đang có chỉ tiêu nợ quá hạn và số lượng khách hàng có nợ quá hạn cao thì ngân hàng có mức RRTD cao và ngược lại.

Tỷ lệ nợ xấu Dưới góc độ đánh giá của NHTM, nợ xấu được hiểu là những khoản cho vay không còn hoạt động hoặc những khoản cho vay không có khả năng sinh lời – 11 khoản vay bắt đầu vỡ nợ khi khách hàng ngừng việc trả nợ (NPL: Non-Performing Loan). Tỷ lệ nợ xấu được xác định tuân theo tiêu chuẩn quốc tế và quy định tại mỗi quốc gia. Khoản nợ này phát sinh do doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ dẫn đến phá sản và mất khả năng chi trả. Nguyên nhân xuất phát từ việc ngân hàng thiếu thận trọng và chính xác trong quy trình kiểm định trước khi cho vay hoặc do khách hàng cố ý không trả nợ.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, căn cứ Quyết định số 22/VBHN- NHNN, nợ xấu là các khoản nợ quá hạn từ nhóm 3 trở lên. Tỷ lệ nợ xấu được phản ánh qua các chỉ tiêu đo lường như sau: 𝑁ợ 𝑥ấ𝑢 ( 𝑑ư 𝑛ợ 𝑛ℎó𝑚 3, 𝑛ℎó𝑚 4 𝑣à 5) Tỷ lệ nợ xấu = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑁ợ 𝑥ấ𝑢 ( 𝑑ư 𝑛ợ 𝑛ℎó𝑚 3, 𝑛ℎó𝑚 4 𝑣à 5) Nợ xấu trên tổng vốn chủ sở hữu = 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 𝑁ợ 𝑥ấ𝑢 ( 𝑑ư 𝑛ợ 𝑛ℎó𝑚 3, 𝑛ℎó𝑚 4 𝑣à 5) Nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất = 𝑄𝑢ỹ 𝑑ự 𝑝ℎò𝑛𝑔 𝑡ổ𝑛 𝑡ℎấ𝑡 Chỉ số này được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng tại các ngân hàng. Nếu chỉ số này càng cao, điều này cho thấy chất lượng tín dụng của ngân hàng đó thấp và đang gặp khó khăn trong việc quản lý các khoản vay. Ngược lại, nếu tỷ lệ này thấp so với các năm trước, điều này có thể cho thấy chất lượng các khoản vay đã được cải thiện, hoặc có thể ngân hàng đã thực hiện chính sách giảm các khoản nợ xấu hoặc thay đổi cách phân loại nợ.

Chỉ tiêu này được sử dụng trong một vài nghiên cứu như Louzis và cộng sự (2012), Castro (2013), Havidz và Obeng-Amponsah (2019), (Đặng Văn Dân, 2021), (Lê Duy Khánh, 2023). Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Theo Phạm Thái Hà (2017) dự phòng rủi ro đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc thanh toán khi rủi ro xảy ra. Mục đích của việc sử dụng dự phòng rủi ro của một ngân hàng là để giảm thiểu tổn thất đối với các khoản nợ của ngân hàng trong trường hợp khách hàng không có khả năng thanh toán do giải thể, phá 12 sản, mất tích, chết hoặc khoản nợ khi xếp vào nhóm 5.1: Bảng mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Nhóm nợ Tỷ lệ trích lập dự phòng Nhóm 1 – Nợ tiêu chuẩn 0% Nhóm 2 – Nợ cần chú ý 5% Nhóm 3 – Nợ dưới tiêu chuẩn 20% Nhóm 4 – Nợ nghi ngờ 50% Nhóm 5 – Nợ có khả năng mất vốn 100% Dự phòng tín dụng được tính dựa trên dư nợ gốc của khách hàng và được hạch toán vào chi phí hoạt động bao gồm: (i) Dự phòng cụ thể: Đây là phần dự phòng được dành riêng để bảo vệ khỏi rủi ro cụ thể cho từng khoản vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Rủi ro tín dụng ngân hàng Việt Nam: Các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác giả phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng, từ yếu tố vĩ mô đến các yếu tố nội tại của ngân hàng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro này. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức quản lý rủi ro tín dụng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về rủi ro tín dụng trong lĩnh vực tiêu dùng. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố cụ thể trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam, để thấy được mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro tín dụng trong ngân hàng Việt Nam.